Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp, chăn nuôi lợn nái giữ vai trò quyết định đến việc cung cấp nguồn con giống chất lượng cao nhằm nuôi thịt thương phẩm cho năng suất vượt trội, tăng trọng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Các giống lợn nái ngoại nhập nội sở hữu nhiều ưu điểm về sinh sản và hiệu quả chuyển hóa thức ăn so với các giống lợn nội địa. Tuy nhiên, khả năng thích nghi của lợn ngoại với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam còn hạn chế, đòi hỏi chế độ quản lý, dinh dưỡng và vệ sinh thú y nghiêm ngặt. Khi điều kiện ngoại cảnh hoặc kỹ thuật chăm sóc không đảm bảo, đàn nái rất dễ mắc các bệnh lý sinh sản, đặc biệt là các hội chứng bệnh sản khoa, gây suy giảm nghiêm trọng phẩm chất con giống, làm tăng tỷ lệ loại thải nái và gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi.
Nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này tại cơ sở, đề tài được triển khai với 5 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Trau dồi kiến thức thực tế, tích lũy kinh nghiệm chuyên môn lâm sàng thú y tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
- Tự rèn luyện, học hỏi nâng cao tay nghề và kỹ năng xử lý can thiệp sản khoa cho bản thân.
- Nắm bắt thực trạng và tình hình nhiễm một số bệnh truyền nhiễm, nội khoa và ngoại khoa phổ biến trên đàn lợn tại trại.
- Khảo sát chi tiết tình hình mắc một số bệnh sinh sản, sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại cơ sở.
- Đề xuất và thử nghiệm phác đồ phòng trị hiệu quả, góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất sinh sản và phẩm chất đàn giống.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (tổng số theo dõi chuyên đề bệnh sản khoa là $n = 203$ cá thể), cùng toàn bộ đàn lợn đực giống, lợn hậu bị và lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Trần Đình Chúc (thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Nông thôn - RTD), nằm trên địa bàn xóm Nông Trường, xã Phúc Thuận, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (cách thị trấn Ba Hàng 13 km về phía Tây, cạnh tỉnh lộ 261).
- Thời gian nghiên cứu: Khóa luận thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp năm 2014, kết hợp số liệu điều tra cơ bản của trại trong 2 năm 2013 – 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên sâu trên gia súc cái:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm buồng trứng (thực hiện chức năng ngoại tiết bài noãn và nội tiết tiết hormone sinh dục), ống dẫn trứng (vòi Fallop chia thành đoạn loa kèn, phần rộng và phần eo), tử cung (loại tử cung phân nhánh với hai sừng dài, thân ngắn, tầng cơ trơn khỏe có tính đàn hồi cao), cổ tử cung (chứa các nếp gấp mô liên kết xoắn mở nút chai thích ứng với quy đầu lợn đực), âm đạo, tiền đình và âm môn. Cơ chế sinh sản vận hành dưới sự điều hòa của trục thần kinh - thể dịch gồm các kích dục tố FSH, LH từ tuyến yên và Estrogen, Progesterone từ buồng trứng. Nái ngoại có tuổi động dục lần đầu muộn hơn nái nội (khoảng 6 – 8 tháng tuổi, thể trọng 65 – 80 kg); tuổi phối giống thích hợp là chu kỳ thứ hai (khoảng 9 tháng tuổi); chu kỳ động dục kéo dài 19 – 21 ngày; thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (chia thành chửa kỳ 1 từ ngày 1 đến 84 và chửa kỳ 2 từ ngày 85 đến khi đẻ).
- Giải phẫu và sinh lý tuyến vú: Bầu vú lợn gồm bao tuyến, hệ thống ống dẫn sữa và núm vú có 2 – 3 ống dẫn với cơ vòng đầu vú. Quá trình phát dục và tiết sữa chịu tác động của Prolactin, Oxytocin kết hợp kích thích cơ học qua động tác xoa bóp, bú sữa của con non.
- Bệnh lý sản khoa chuyên sâu: Khóa luận tổng quan 4 hội chứng bệnh lý chính:
- Viêm tử cung: Thường phát sinh sau đẻ do vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella...), can thiệp trợ sản sai kỹ thuật, sót nhau hoặc chuồng trại nhiễm bẩn. Biểu hiện qua 3 thể lâm sàng (dạng nhờn, dạng mủ, dạng mủ lẫn máu) hoặc 2 thể tiến triển (cấp tính sốt cao $41 - 42^\circ\text{C}$ và mãn tính).
- Sảy thai: Bao gồm sảy thai truyền nhiễm (do virus PRRS, Parvovirus, xoắn trùng Leptospira, Brucella...) và sảy thai không truyền nhiễm (do dinh dưỡng, chấn thương cơ giới vỡ mạch tử cung, ngộ độc thức ăn, bệnh lý tim mạch, sốt cao). Hậu quả dẫn đến thai lưu, thai gỗ (canxi hóa), nhuyễn thai hoặc thai trương phình thối rữa.
- Đẻ khó: Chiếm 3/4 nguyên nhân do thai (thai quá to, tư thế, chiều, hướng thai bất thường: đầu gập, chúc mõm, thai ra ngược) hoặc do cơ thể mẹ (cơ tử cung co bóp yếu, khung xương chậu hẹp, rối loạn bài tiết Relaxin và Prostaglandin).
- Sót nhau: Tình trạng nhau thai không thoát ra hoàn toàn sau khi lợn con đã sổ hết từ 4 – 5 giờ, gây nhiễm độc huyết và viêm nhiễm kế phát.
Phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp theo dõi dịch tễ học thực địa:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và điều tra cơ bản: Quan sát trực tiếp các biểu hiện bất thường trên đàn nái tại chuồng đẻ và chuồng bầu; thăm khám đường sinh dục bằng mỏ vịt; theo dõi màu sắc, tính chất dịch sản; kiểm tra số lượng lá nhau và cuống rốn tương ứng với số con sơ sinh.
- Phương pháp thực nghiệm phác đồ điều trị: Can thiệp kết hợp cục bộ và toàn thân bằng các hoạt chất:
- Kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng: Vetrimoxin LA (hỗn dịch tiêm chứa Amoxycillin 15g/100ml, tác dụng kéo dài 48 giờ).
- Thuốc kích thích co bóp cơ trơn: Oxytocin (10 IU/ml).
- Dung dịch thụt rửa sát trùng niêm mạc: Nước sắc lá chè xanh đun sôi để ấm pha muối ăn hoặc dung dịch thuốc tím ($0,1%$), muối sinh lý ($0,9%$).
- Thuốc trợ sức, hạ sốt, cân bằng chuyển hóa: Toposal (Tonophosphan kết hợp Vitamin B12), Analgin - C, dung dịch Glucose $5%$.
- Nguồn dữ liệu: Sổ sách ghi chép quản lý đàn của Trại lợn Trần Đình Chúc (2013 – 2014), chuỗi số liệu nhiệt độ - lượng mưa từ Phòng Khí tượng Thủy văn tỉnh Thái Nguyên, kết quả theo dõi trực tiếp trên đàn nái ngoại $n = 203$ con.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Tác giả tiến hành điều tra toàn diện điều kiện tự nhiên, hạ tầng và trực tiếp tham gia chuỗi kỹ thuật chăn nuôi thú y tại trại:
- Đặc điểm tự nhiên và tiểu khí hậu: Trại nằm trên diện tích 10 ha tại vùng trung du miền núi, khí hậu chia hai mùa rõ rệt. Mùa hè nóng ẩm mưa nhiều (nhiệt độ trung bình $27^\circ\text{C}$, độ ẩm $83%$), mùa đông khô lạnh (nhiệt độ trung bình $19^\circ\text{C}$, độ ẩm $80,8%$). Các đợt cực đoan mùa hè đạt $38 - 39^\circ\text{C}$ và mùa đông dưới $10^\circ\text{C}$ gây áp lực lớn lên sức đề kháng của vật nuôi.
| Tháng |
Nhiệt độ ($^\circ\text{C}$) |
Lượng mưa (mm) |
Ẩm độ không khí ($%$) |
| 1 |
14,5 |
22,0 |
80 |
| 2 |
15,5 |
35,0 |
82 |
| 3 |
18,8 |
35,3 |
85 |
| 4 |
22,5 |
117,6 |
86 |
| 5 |
27,1 |
234,0 |
82 |
| 6 |
28,3 |
354,5 |
83 |
| 7 |
28,5 |
392,2 |
83 |
| 8 |
27,9 |
390,3 |
86 |
| 9 |
26,9 |
237,5 |
83 |
| 10 |
24,3 |
118,0 |
81 |
| 11 |
20,6 |
43,4 |
79 |
| 12 |
17,3 |
23,5 |
78 |
| Trung bình |
22,7 |
202,53 |
82 |
- Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi: Trại gồm 20 cán bộ nhân viên, vận hành theo mô hình khép kín liên kết với RTD. Hệ thống chuồng gồm 4 chuồng đẻ (mỗi chuồng 2 dãy x 50 ô, kích thước 2,4m x 1,6m/ô, sàn nhựa kết hợp gỗ, quạt thông gió một chiều, giàn mát, bóng sưởi hồng ngoại) và 8 dãy chuồng bầu (100 ô/dãy, kích thước 2,4m x 0,65m/ô, sàn bê tông).
| Loại lợn |
Đơn vị tính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Lợn đực |
Con |
12 |
14 |
| Lợn nái |
Con |
745 |
860 |
| Lợn theo mẹ |
Con |
1.588 |
3.833 |
- Quy trình dinh dưỡng và tiêm phòng: Thức ăn do công ty RTD phối chế: nái chửa kỳ 1 ăn cám H16; nái chửa kỳ 2 ăn hỗn hợp H11 và H16; nái đẻ ăn 0,5 kg trong ngày đẻ, tăng dần đạt 5 kg/ngày từ ngày thứ 5; lợn con tập ăn sớm từ 4 – 5 ngày tuổi bằng cám H11. Lịch tiêm vaccine chặt chẽ từ các hãng Intervet (Hà Lan) và Pfizer (Mỹ):
- Lợn hậu bị: Tuần 3 tiêm Ingelvac PRRS; Tuần 4 tiêm Pavo Shield L5e (thai khô + xoắn trùng); Tuần 5 tiêm Porcilis CSF và FMD (dịch tả + lở mồm long móng); Tuần 6 tiêm Porcilis Begonia (giả dại); Tuần 7 nhắc lại Ingelvac PRRS; Tuần 8 nhắc lại Pavo Shield L5e; Tuần 9 tiêm Ivomix tẩy ký sinh trùng.
- Lợn đực giống: Tiêm định kỳ Ingelvac PRRS, Porcilis CSF, Porcilis Begonia, FMD.
- Lợn con: Tiêm Ingelvac PRRS lúc 10 ngày tuổi và Ingelvac Circo + Myco (còi cọc, suyễn) lúc 21 ngày tuổi.
- Kết quả phục vụ sản xuất thực tế: Tác giả trực tiếp thực hiện công tác tiêm phòng, trị bệnh nội khoa, ngoại khoa đạt tỷ lệ an toàn và chữa khỏi cao:
| Hạng mục công tác |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng khỏi / an toàn (con) |
Tỷ lệ ($%$) |
| 1. Tiêm vaccine phòng bệnh |
|
|
|
| - Vaccine Tai xanh (PRRS) |
717 |
717 |
100,00 |
| - Vaccine Suyễn |
717 |
717 |
100,00 |
| 2. Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| - Bệnh phân trắng lợn con |
1.132 |
1.012 |
89,40 |
| - Bệnh tiêu chảy lợn con |
922 |
819 |
88,83 |
| - Bệnh viêm khớp |
26 |
24 |
92,31 |
| - Bệnh ghẻ |
52 |
52 |
100,00 |
| 3. Can thiệp thủ thuật và sản khoa |
|
|
|
| - Trực và đỡ lợn đẻ |
118 |
118 |
100,00 |
| - Tiêm Dextran - Fe cho lợn con |
981 |
981 |
100,00 |
| - Thiến lợn đực thương phẩm |
453 |
453 |
100,00 |
| - Phẫu thuật mổ thoát vị heccni |
12 |
11 |
91,67 |
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung theo dõi tình hình mắc bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại ($n = 203$) và ứng dụng các phác đồ điều trị thực tế:
- Nguyên nhân và phân loại bệnh lý: Bệnh phát sinh từ bản thân con vật (nái ngoại chưa thích nghi hoàn toàn, sinh sản đa thai làm tử cung căng giãn lớn, nái già co bóp yếu, nái tơ xương chậu hẹp) kết hợp điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ thay đổi, ẩm độ chuồng đẻ, vi khuẩn xâm nhập khi cổ tử cung mở rộng).
- Chi tiết phác đồ can thiệp sản khoa thử nghiệm tại trại:
- Phác đồ điều trị viêm tử cung:
- Điều trị cục bộ: Tiêm bắp Oxytocin liều 2 – 4 ml/con/ngày nhằm kích thích tống khứ dịch viêm; thụt rửa tử cung bằng nước lá chè xanh đun sôi để ấm pha muối ăn sạch, thực hiện ngày 1 lần liên tục trong 3 ngày.
- Điều trị toàn thân: Tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm cách nhật, tác dụng kéo dài 48 giờ); tiêm Toposal liều 12 ml/nái/ngày; truyền tĩnh mạch dịch Glucose $5%$ (1 chai/ngày), duy trì liệu trình 3 – 5 ngày.
- Phác đồ xử lý sót nhau:
- Điều trị cục bộ: Tiêm Oxytocin 2 – 4 ml/nái kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước chè xanh ấm pha muối ngày 1 lần trong 3 – 5 ngày để trục xuất các mảnh nhau mục.
- Điều trị toàn thân: Tiêm Vetrimoxin LA 1 ml/10 kg thể trọng (cách nhật); tiêm hạ sốt Analgin - C (15 – 20 ml/nái); bổ trợ Toposal 12 ml/nái và truyền tĩnh mạch Glucose $5%$.
- Phác đồ can thiệp đẻ khó:
- Trợ lực co bóp bằng Oxytocin liều 2 – 4 ml/nái khi tử cung rặn yếu.
- Thủ thuật cơ học: Khử trùng tay người đỡ đẻ bằng cồn, cắt ngắn móng tay, bôi trơn bằng vaseline; chúm các đầu ngón tay đưa qua xoang chậu định vị thai. Nếu thai xuôi gập đầu thì dùng ngón tay kéo hàm dưới hoặc móc răng nanh theo nhịp rặn; nếu thai ngược thì tìm hai chân sau, kẹp chặt kéo từ từ ra ngoài.
- Xử lý sau đẻ: Thụt rửa tử cung bằng 3 – 5 lít nước lá chè xanh pha muối i-ốt, tiêm kháng sinh chống viêm nhiễm kế phát bằng Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm Toposal và truyền dung dịch Glucose $5%$.
- Phác đồ can thiệp sảy thai: Tiêm Oxytocin 2 – 4 ml/nái để tống xuất xác thai và dịch ứ; thụt rửa tử cung bằng nước chè xanh pha muối (3 – 5 lít/nái) trong 3 ngày; điều trị toàn thân bằng Vetrimoxin LA, Toposal 12 ml và truyền Glucose $5%$ liên tục 3 – 5 ngày.
- Cơ chế tác động của dược phẩm sử dụng:
- Vetrimoxin LA (Amoxycillin 15g/100ml): Ngăn chặn tổng hợp mucopeptide trên thành tế bào vi khuẩn, tác động nhanh vào các ổ nhiễm trùng cấp tính đường sinh dục và mô mềm, duy trì nồng độ diệt khuẩn kéo dài suốt 48 giờ.
- Oxytocin (10 IU/ml): Hormon nonapeptide tác động trực tiếp lên thụ thể cơ trơn tử cung, tạo các cơn co bóp nhịp nhàng đẩy thai, nhau thai và dịch viêm thẩm xuất ra ngoài, đồng thời thúc đẩy co mạch cầm máu niêm mạc.
- Toposal (Tonophosphan 100 mg + Vitamin B12 20 mg): Thúc đẩy quá trình biến dưỡng phospho hữu cơ, phòng ngừa hiện tượng hạ canxi huyết, giảm tình trạng suy nhược, kích thích ăn uống và hồi phục tiết sữa.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
- Kết quả điều trị lâm sàng và kiểm soát bệnh: Việc ứng dụng phác đồ kết hợp giữa thụt rửa sát trùng niêm mạc tự nhiên (nước lá chè xanh pha muối ăn) với kháng sinh Amoxycillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) và thuốc trợ lực chuyển hóa (Toposal) đã mang lại hiệu quả điều trị cao:
- Khống chế nhanh các triệu chứng sốt cao, chảy dịch nhờn mủ có mùi hôi tanh ở nái viêm tử cung sau đẻ, giúp niêm mạc tử cung hồi phục tốt.
- Giải quyết triệt để tình trạng sót nhau và thai chết lưu, ngăn ngừa biến chứng nhiễm độc huyết gây tử vong ở nái mẹ.
- Trong công tác điều trị tổng thể tại trại, tỷ lệ chữa khỏi các bệnh tiêu hóa và ngoại khoa đạt kết quả cao: bệnh phân trắng lợn con đạt $89,40%$, bệnh tiêu chảy đạt $88,83%$, bệnh viêm khớp đạt $92,31%$, bệnh ghẻ đạt $100%$, phẫu thuật mổ thoát vị heccni đạt $91,67%$.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các nghiên cứu trước đây (như công bố của Đặng Thanh Tùng năm 1999, Nguyễn Văn Thanh và cộng sự năm 2004) thường sử dụng các loại kháng sinh truyền thống (Penicillin, Streptomycin thụt rửa kết hợp Lugol hoặc Biocid) đòi hỏi can thiệp hàng ngày, dễ gây kích ứng niêm mạc tử cung. Khóa luận đã kiểm chứng thành công việc sử dụng nước lá chè xanh pha muối loãng – một nguồn nguyên liệu tự nhiên có tính sát trùng nhẹ, làm se niêm mạc, dễ kiếm và tiết kiệm chi phí – kết hợp với kháng sinh Vetrimoxin LA tiêm bắp cách nhật (48 giờ/mũi). Giải pháp này giảm bớt số lần can thiệp xâm lấn vào đường sinh dục của nái, hạn chế nguy cơ tổn thương cơ giới và hạ thấp chi phí nhân công thú y tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu: Do bước đầu làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học, nguồn lực và thời gian thực tập tại trang trại có hạn, tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế chưa thật chuyên sâu. Nghiên cứu mới dừng lại ở việc chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng, bệnh tích và dịch tễ học tại chỗ, chưa có điều kiện nuôi cấy, phân lập và làm kháng sinh đồ định danh cụ thể các chủng vi sinh vật gây bệnh trong phòng thí nghiệm vi sinh vật học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản dài hạn của đàn nái sau khi điều trị khỏi bệnh sản khoa, bao gồm: khoảng cách từ khi cai sữa đến khi động dục trở lại, tỷ lệ phối giống đậu thai lần đầu, số con sơ sinh sống trên lứa và khối lượng sơ sinh ở các chu kỳ đẻ tiếp theo; đồng thời thử nghiệm so sánh thêm các chế phẩm chứa Prostaglandin tự nhiên ($PGF_{2\alpha}$ hoặc Hanprot) nhằm hoàn thiện quy trình kích thích động dục đồng loạt sau điều trị.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tư liệu trực quan về quy trình quản lý một trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn (trên 800 nái ngoại); học hỏi các thao tác thực hành lâm sàng như đỡ đẻ khó, kỹ thuật chỉnh tư thế thai ngược/thai gập đầu, kỹ thuật thiến lợn đực và phẫu thuật ngoại khoa mổ thoát vị rốn/bẹn (heccni).
- Kỹ thuật viên thú y và chủ trang trại: Cung cấp chi tiết lịch tiêm phòng các dòng vaccine công nghiệp (tai xanh, còi cọc Circo virus, suyễn Mycoplasma, sảy thai truyền nhiễm do Parvovirus và Leptospira); đồng thời tham khảo trực tiếp phác đồ điều trị viêm tử cung và sót nhau bằng Vetrimoxin LA kết hợp nước chè xanh muối nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc thú y trong sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn lợn tại Trại chăn nuôi Trần Đình Chúc có quy mô và cơ cấu phát triển như thế nào trong hai năm 2013 và 2014?
Trong giai đoạn 2013 – 2014, quy mô đàn lợn tại trại tăng trưởng rõ rệt: đàn lợn đực giống tăng từ 12 con lên 14 con; đàn lợn nái ngoại sinh sản tăng từ 745 con lên 860 con; đàn lợn con theo mẹ tăng mạnh từ 1.588 con lên 3.833 con.
2. Lịch tiêm phòng vaccine đối với đàn lợn hậu bị nhập về trại được quy định theo các tuần tuổi như thế nào?
Lợn hậu bị nhập về được tiêm phòng theo quy trình nghiêm ngặt: Tuần 3 tiêm Ingelvac PRRS (phòng tai xanh); Tuần 4 tiêm Pavo Shield L5e (phòng thai khô và xoắn trùng Lepto); Tuần 5 tiêm Porcilis CSF và FMD (phòng dịch tả và lở mồm long móng); Tuần 6 tiêm Porcilis Begonia (phòng giả dại); Tuần 7 tiêm nhắc lại Ingelvac PRRS; Tuần 8 tiêm nhắc lại Pavo Shield L5e; Tuần 9 tiêm Ivomix (tẩy nội, ngoại ký sinh trùng).
3. Tỷ lệ và nguyên nhân chính gây ra hiện tượng đẻ khó ở đàn lợn nái được văn bản nêu rõ là gì?
Hiện tượng đẻ khó do nguyên nhân từ phía bào thai chiếm tới $3/4$ tổng số ca đẻ khó. Các nguyên nhân cụ thể bao gồm: thai nằm sai tư thế (mõm thai hướng về trước chúc xuống dưới, đầu gập xuống dưới, đầu gối ra trước), thai có kích thước quá to so với khung chậu của mẹ, hoặc do thai bị dị hình, quái thai.
4. Thành phần và liều dùng của phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được áp dụng trong đề tài gồm những gì?
Phác đồ gồm điều trị cục bộ: tiêm Oxytocin (2 – 4 ml/con/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước lá chè xanh ấm pha muối sạch ngày 1 lần trong 3 ngày; điều trị toàn thân: tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm cách nhật, tác dụng 48 giờ), tiêm Toposal liều 12 ml/nái/ngày và truyền tĩnh mạch Glucose $5%$ (1 chai/ngày), duy trì liên tục từ 3 đến 5 ngày.
5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng và điều trị bệnh phục vụ sản xuất thực tế tại trại đạt tỷ lệ như thế nào?
Công tác tiêm vaccine Tai xanh và Suyễn đạt tỷ lệ an toàn $100%$ ($717/717$ con). Kết quả chữa khỏi bệnh lâm sàng: bệnh phân trắng lợn con đạt $89,40%$ ($1.012/1.132$ con), bệnh tiêu chảy lợn con đạt $88,83%$ ($819/922$ con), bệnh viêm khớp đạt $92,31%$ ($24/26$ con), bệnh ghẻ đạt $100%$ ($52/52$ con), và phẫu thuật mổ thoát vị heccni thành công đạt $91,67%$ ($11/12$ con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Thị Quyên đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác chăn nuôi và thú y tại Trại lợn Trần Đình Chúc với quy mô trên 860 nái ngoại trong điều kiện tiểu khí hậu trung du Phổ Yên, Thái Nguyên. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở bệnh lý học của các chứng bệnh sản khoa phổ biến (viêm tử cung, đẻ khó, sảy thai, sót nhau) và kiểm chứng hiệu quả thực tế của phác đồ can thiệp kết hợp giữa thụt rửa nước lá chè xanh pha muối với kháng sinh Amoxycillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) và thuốc bồi phụ chuyển hóa (Toposal). Các dữ liệu lâm sàng, lịch tiêm phòng và kết quả điều trị bệnh nội - ngoại khoa trong văn bản mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật hữu ích cho công tác quản trị dịch bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại công nghiệp.