Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm tiêu dùng nội địa và phân bón cho trồng trọt, đồng thời đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Để đáp ứng nhu cầu con giống chất lượng cao cho các trang trại và hộ chăn nuôi, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản theo quy mô tập trung công nghiệp là định hướng phổ biến. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại năng suất cao thường có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa kém hơn giống nội, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh sản khoa sau khi sinh tăng cao. Trong quá trình sinh đẻ, vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli dễ dàng xâm nhập qua đường sinh dục gây viêm niêm mạc, dẫn đến viêm tử cung, viêm vú và hội chứng mất sữa (MMA), trực tiếp làm suy giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết thai và làm đàn lợn con còi cọc.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Nguyễn Văn Tráng tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên tập trung giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn trên đàn nái nuôi tại trại tư nhân. Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 2 nhiệm vụ:
- Theo dõi và thống kê tình hình mắc các bệnh sản khoa gồm viêm tử cung, viêm vú, bại liệt trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn gia đình ông Lương (thôn Tân Châu, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang).
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh sản khoa bằng thuốc thú y trên lâm sàng, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị và tính khả thi kinh tế.
Đối tượng nghiên cứu là 53 lợn nái sinh sản thuộc hai giống ngoại thuần Yorkshire và Landrace. Phạm vi không gian được thực hiện tại trại lợn ông Lương, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang; phạm vi thời gian theo dõi dữ liệu thực địa kéo dài từ tháng 6 năm 2014 đến tháng 11 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận và khoa học thú y, nghiên cứu dựa trên các cơ sở sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y gia súc:
- Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh sản: Nghiên cứu tổng quan cấu tạo đường sinh dục lợn nái (âm hộ, âm vật, tiền đình, âm đạo dài 10–12 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có cấu trúc cài răng lược, sừng tử cung dạng sừng kép dài 50–100 cm, buồng trứng và ống dẫn trứng). Các chỉ tiêu sinh lý định lượng được tham chiếu: tuổi động dục lần đầu của nái ngoại (6–7 tháng tuổi, khối lượng 65–80 kg), tuổi phối giống lần đầu (9 tháng tuổi), chu kỳ động dục (19–21 ngày, thời gian động dục kéo dài 4–5 ngày ở nái ngoại), thời gian mang thai trung bình (114 ngày, chia thành hai kỳ: kỳ I từ ngày 1 đến ngày 84, kỳ II từ ngày 85 đến khi đẻ), và năng suất sinh sản (1,8–2,2 lứa/năm).
- Cơ chế bệnh sinh và căn nguyên vi sinh vật: Bệnh viêm tử cung được phân loại thành thể nhẹ (viêm dịch nhờn), thể vừa (viêm mủ) và thể nặng (viêm mủ hoại tử lẫn máu). Căn nguyên vi khuẩn tham chiếu từ các công bố trong nước và quốc tế gồm: Streptococcus (chiếm 34,5%), E. coli (26,7%), Proteus vulgaris (16%), Staphylococcus (11,2%), Klebsiella (10,2%). Bệnh viêm vú (Mastitis) và bại liệt sau đẻ do chấn thương cơ học, tổn thương thần kinh tọa hoặc mất cân bằng khoáng chất (Ca, P, Vitamin D).
- Cơ sở dược lý: Cơ chế tác dụng của các biệt dược sử dụng trong phác đồ gồm Vilamoks-LA (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml), Gluco-K-C-Namin (Calcium gluconate kết hợp Tolfenamic acid - chất kháng viêm không steroid, Vitamin C và Vitamin K), Multibio (Ampicillin, Colistin, Dexamethasone), cùng dung dịch muối ấm thụt rửa cục bộ.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa điều tra dịch tễ và can thiệp lâm sàng:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và hồi cứu dữ liệu sổ sách ghi chép quản lý đàn, lịch phối giống, lịch đẻ và sổ theo dõi bệnh tật tại trang trại.
- Phương pháp điều tra trực tiếp: Thăm khám lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ 53 nái; kiểm tra dịch tiết âm đạo, thân nhiệt, biểu hiện bầu vú, trạng thái vận động; lập sổ theo dõi riêng biệt; phân loại mức độ bệnh theo triệu chứng điển hình.
- Phương pháp can thiệp điều trị: Áp dụng phác đồ tiêm kháng sinh toàn thân kết hợp thụt rửa tử cung hoặc xoa bóp tuyến vú, ghi nhận thời gian khỏi bệnh và tỷ lệ điều trị thành công.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức dịch tễ học thú y để tính tỷ lệ mắc bệnh theo giống, theo lứa đẻ, theo tháng theo dõi, tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính phản ánh toàn diện công tác thực tập chuyên môn và hoạt động nghiên cứu khoa học thực nghiệm.
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Mục này trình bày điều kiện cơ sở hạ tầng của trại lợn ông Lương (diện tích tổng thể 9.300 m², khu chuồng nuôi 4.500 m² gồm 8 ô chuồng nuôi lợn thịt, các ô lồng sắt nuôi nái hậu bị và nái chửa kích thước 2,4 x 0,6 m, ô lồng đực giống 2,4 x 3 m, khu chuồng nái đẻ có sàn nâng, khu chuồng cách ly 40 m² và hệ thống hầm biogas xử lý chất thải). Thức ăn chăn nuôi sử dụng hoàn toàn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp.
Tác giả đã trực tiếp tham gia và ghi nhận kết quả các mặt công tác chuyên môn tại trại:
- Công tác vệ sinh và phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện 10 lần quét vôi, 17 lần phun sát trùng, 5 lần vệ sinh hố sát trùng, 5 lần phun thuốc diệt muỗi. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo quy trình nghiêm ngặt cho đàn lợn thịt (Circo, Dịch tả HC-Vac, Lở mồm long móng Aftopor) và đàn nái (Porcilis PRRS, Porcilis Parvo, Porcilis Begonia, Porcilis CSF Live) với tỷ lệ an toàn sinh học đạt 100%.
- Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thông thường: Tham gia điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con (72 con, khỏi 70 con, đạt 97,20%), bệnh đường hô hấp (26 con, khỏi 24 con, đạt 92,31%), bệnh viêm khớp (2/2 con, đạt 100%), tụ huyết trùng (7/7 con, đạt 100%), phó thương hàn (4/4 con, đạt 100%).
- Công tác kỹ thuật chăn nuôi: Trực tiếp đỡ đẻ an toàn cho 41 ca nái; thiến 227 lợn đực con (đạt 100%); cắt đuôi và mài nanh cho 423 lợn con sơ sinh (đạt 100%); tiêm bổ sung Fe-Dextran B12 liều 1 ml lúc 3 ngày tuổi và 2 ml lúc 10 ngày tuổi cho 419 lợn con (đạt 100%); thực hiện thụ tinh nhân tạo đạt kết quả đậu thai trên 35/36 nái (đạt 97,20%); tẩy giun bằng Flubenol 5% cho 76 lượt nái và phun thuốc trị ghẻ Taktic 12,5% cho 42 lượt nái trước khi vào chuồng đẻ.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề đi sâu vào khảo sát tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên 53 lợn nái sinh sản và thử nghiệm phác đồ điều trị:
- Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh chung: Theo dõi sự xuất hiện của 3 bệnh sản khoa chính (viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau đẻ) trên đàn nái nuôi tập trung.
- Phân tích tỷ lệ bệnh theo các biến số dịch tễ:
- Theo giống, dòng: So sánh mức độ mẫn cảm giữa giống Yorkshire (42 con) và giống Landrace (11 con).
- Theo lứa đẻ: Khảo sát tỷ lệ bệnh phân bổ qua các nhóm lứa đẻ (lứa 0 - hậu bị, lứa 1–2, lứa 3–4, lứa 5–6).
- Theo nhóm phân loại sinh lý lợn nái: Phân nhóm theo nái hậu bị, nái kiểm định và nái cơ bản.
- Theo thời gian (tháng theo dõi): Đánh giá sự biến thiên tỷ lệ phát bệnh qua các tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2014).
- Thử nghiệm phác đồ điều trị: Ứng dụng phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Vilamoks-LA (20 ml/ngày) phối hợp Gluco-K-C-Namin (20 ml/ngày) trong 3–5 ngày kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm 0,9% (3 lít/lần/ngày trong 3 ngày liên tục). Đối với viêm vú, áp dụng liệu trình tiêm 5–7 ngày kết hợp chườm nước muối ấm 10%, xoa bóp tuyến vú và vắt bỏ sữa ứ đọng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu được các kết quả định lượng cụ thể về tình hình bệnh học sản khoa và hiệu quả điều trị trên đàn lợn nái:
| Chỉ tiêu phân loại dịch tễ |
Tổng số nái theo dõi (con) |
Mắc Viêm tử cung: Số con (%) |
Mắc Viêm vú: Số con (%) |
Mắc Bại liệt sau đẻ: Số con (%) |
| Tổng đàn theo dõi |
53 |
7 (13,21%) |
4 (7,55%) |
0 (0,00%) |
| Theo giống: |
|
|
|
|
| - Yorkshire |
42 |
5 (11,90%) |
3 (7,14%) |
0 (0,00%) |
| - Landrace |
11 |
2 (18,18%) |
1 (9,09%) |
0 (0,00%) |
| Theo lứa đẻ: |
|
|
|
|
| - Lứa 0 (Hậu bị) |
11 |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| - Lứa 1–2 |
18 |
1 (5,56%) |
1 (5,56%) |
0 (0,00%) |
| - Lứa 3–4 |
21 |
5 (23,81%) |
3 (14,29%) |
0 (0,00%) |
| - Lứa 5–6 |
3 |
1 (33,33%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| Theo phân loại nái: |
|
|
|
|
| - Nái hậu bị |
11 |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| - Nái kiểm định |
18 |
1 (5,56%) |
1 (5,56%) |
0 (0,00%) |
| - Nái cơ bản |
24 |
6 (25,00%) |
3 (12,50%) |
0 (0,00%) |
| Theo tháng theo dõi (2014): |
|
|
|
|
| - Tháng 6 |
6 |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| - Tháng 7 |
11 |
2 (18,18%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| - Tháng 8 |
15 |
3 (20,00%) |
2 (13,33%) |
0 (0,00%) |
| - Tháng 9 |
12 |
1 (8,33%) |
1 (8,33%) |
0 (0,00%) |
| - Tháng 10 |
9 |
1 (11,11%) |
1 (11,11%) |
0 (0,00%) |
Các phát hiện và kết quả điều trị chính:
- Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa: Viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 13,21% (7/53 nái), tiếp đến là viêm vú chiếm 7,55% (4/53 nái). Bệnh bại liệt sau đẻ không xuất hiện ca nào (0,00%) do khẩu phần ăn được bổ sung đầy đủ khoáng chất và vitamin.
- Yếu tố ảnh hưởng: Giống Landrace có tỷ lệ mắc viêm tử cung (18,18%) và viêm vú (9,09%) cao hơn so với giống Yorkshire (11,90% và 7,14%). Tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ thuận với số lứa đẻ: nái lứa 5–6 có tỷ lệ viêm tử cung cao nhất (33,33%), nái cơ bản mắc cao hơn đáng kể so với nái kiểm định và hậu bị.
- Hiệu quả điều trị: Phác đồ sử dụng Vilamoks-LA kết hợp Gluco-K-C-Namin và thụt rửa nước muối ấm đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% đối với cả 7 ca viêm tử cung (liệu trình 3–5 ngày) và 4 ca viêm vú (liệu trình 5–7 ngày).
- Đề xuất của tác giả đối với trang trại:
- Đầu tư thêm trang thiết bị cơ giới hóa hiện đại phục vụ chuồng nuôi.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng phương tiện và người trước khi ra vào trại.
- Bố trí chuồng cách ly riêng biệt để chuyển ngay lợn ốm ra khỏi đàn, tránh lây nhiễm chéo.
- Hoàn thiện quy trình quản lý vật tư, thuốc thú y và xử lý xác lợn bệnh đúng quy chuẩn an toàn sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực tế tại cơ sở:
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô đàn hữu hạn (53 nái) tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân đơn lẻ; thời gian theo dõi thực địa chỉ diễn ra trong vòng 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2014), chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ 4 mùa trong năm. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ, chưa thực hiện phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để làm kháng sinh đồ. Trang trại còn thiếu quy trình cách ly lợn ốm triệt để và khâu xử lý môi trường sau bệnh còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô theo dõi trên số lượng đàn lớn hơn ở nhiều trang trại có phương thức chuồng trại khác nhau; tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm độ nhạy cảm của kháng sinh (kháng sinh đồ) nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và cán bộ kỹ thuật phụ trách trang trại lợn nái sinh sản:
- Tài liệu học tập và thực hành: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo, cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, thiến hoạn và tiêm sắt cho lợn con.
- Quy trình phòng và trị bệnh: Cung cấp lịch tiêm phòng vaccine chuẩn cho lợn thịt và lợn nái các giai đoạn; chi tiết phác đồ kết hợp kháng sinh phổ rộng Amoxicillin (Vilamoks-LA) với dịch truyền/thuốc bổ trợ lực kháng viêm (Gluco-K-C-Namin) và kỹ thuật hộ lý ngoại khoa (thụt rửa tử cung, xoa bóp tuyến vú) có khả năng áp dụng trực tiếp tại các trại chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn nái tại trại lợn ông Lương được ghi nhận là bao nhiêu?
Trong tổng số 53 lợn nái theo dõi từ tháng 6 đến tháng 10/2014, có 7 con mắc viêm tử cung (chiếm 13,21%), 4 con mắc viêm vú (chiếm 7,55%), và không có con nào mắc bệnh bại liệt sau đẻ (0,00%).
2. Giống lợn nào có tỷ lệ mắc bệnh sản khoa cao hơn trong nghiên cứu này?
Lợn nái giống Landrace có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn giống Yorkshire ở cả hai bệnh: viêm tử cung ở Landrace là 18,18% so với Yorkshire là 11,90%; viêm vú ở Landrace là 9,09% so với Yorkshire là 7,14%.
3. Số lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái?
Tỷ lệ mắc viêm tử cung tăng dần theo số lứa đẻ: lứa 0 (hậu bị) là 0,00%; lứa 1–2 là 5,56%; lứa 3–4 là 23,81%; và lứa 5–6 đạt tỷ lệ cao nhất là 33,33%.
4. Phác đồ điều trị viêm tử cung được tác giả thử nghiệm gồm những loại thuốc và biện pháp nào?
Phác đồ gồm tiêm bắp Vilamoks-LA (20 ml/ngày) phối hợp Gluco-K-C-Namin (20 ml/ngày) trong liệu trình 3–5 ngày, kết hợp thụt rửa tử cung bằng 3 lít nước muối ấm/lần/ngày trong 3 ngày liên tục. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100% (7/7 ca).
5. Lịch tiêm sắt cho lợn con sơ sinh tại trang trại được thực hiện theo quy trình nào?
Lợn con được tiêm bắp Fe-Dextran B12 10% lần 1 lúc 3 ngày tuổi với liều 1 ml/con, sau đó tiêm nhắc lại lần 2 sau 7 ngày (lúc 10 ngày tuổi) với liều 2 ml/con. Kết quả thực hiện trên 419 lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Tráng đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại tại trại chăn nuôi gia đình quy mô tập trung ở Bắc Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định viêm tử cung và viêm vú là hai bệnh sản khoa phổ biến, chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi yếu tố giống, lứa đẻ và kỹ thuật can thiệp khi sinh. Đồng thời, công trình đã xác nhận tính hiệu quả của phác đồ phối hợp kháng sinh Amoxicillin, thuốc trợ lực kháng viêm Tolfenamic acid cùng kỹ thuật thụt rửa sát trùng cục bộ trong việc điều trị dứt điểm các ca bệnh lâm sàng tại cơ sở.