Luận văn: Phân tích đối chiếu thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt

Luận văn: Phân tích đối chiếu thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu ngôn ngữ hữu ích cho dịch thuật và giảng dạy.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Minor Programme Thesis

2010

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Aknowledgements

Abstract

Table of contents

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. Rationale for choosing the topic

1.2. Aims of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Methods of the study

1.5. Format of the study

2. PART B: DEVELOPMENT

2.1. Chapter 1: Theoretical Background

2.1.1. Definitions of Idioms

2.1.2. Distinctive features of English idioms

2.1.3. Syntactic features of English idioms

2.1.4. Semantic features of English idioms

2.1.5. Cultural features of English idioms

2.1.6. Distinction between idioms, proverbs and some other terms: sayings, phrasal verbs, colloquialisms

2.1.7. Concepts of Human Feelings

2.1.8. Classifications of Human Feelings

2.1.9. Emotion Fear

2.2. Chapter 2: Syntactic features of English idioms denoting idioms fear in comparison with Vietnamese counterparts

2.2.1. Structural features of English idioms denoting emotion Fear

2.2.2. English idioms denoting fear have clause patterns

2.2.3. English idioms denoting fear have phrase patterns

2.2.4. English idioms denoting fear have fixed patterns

2.2.5. English idioms denoting fear have odd patterns

2.2.6. An English-Vietnamese comparison of syntactic features of idioms denoting fear

2.2.6.1. Vietnamese idioms with clause patterns
2.2.6.2. Vietnamese idioms with phrase patterns
2.2.6.3. Differences

2.3. Chapter 3: Semantic features of English idioms denoting fear in comparison with Vietnamese counterparts

2.3.1. Metaphor and metonymy in cognitive linguistics

2.3.2. Metaphor and metonymy in English idioms denoting fear

2.3.3. An English-Vietnamese comparison of semantic features of idioms denoting fear

2.3.4. Differences

3. PART C: CONCLUSION

3.1. Suggestion for further research

REFERENCES

APPENDICES I

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thành Ngữ Nỗi Sợ Anh Việt Khám Phá Thú Vị

Nỗi sợ là một cảm xúc cơ bản, tồn tại trong mọi nền văn hóa và được thể hiện qua ngôn ngữ một cách đa dạng. Bài viết này đi sâu vào việc phân tích đối chiếu thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt, khám phá sự tương đồng và khác biệt về cấu trúc, ý nghĩa và văn hóa. Việc so sánh thành ngữ giúp người học ngôn ngữ hiểu sâu hơn về cách diễn đạt nỗi sợ trong hai nền văn hóa khác nhau, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Bài viết sử dụng tài liệu nghiên cứu khoa học để phân tích một cách khách quan và chính xác. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy (2010) về "A Contrastive Analysis of Idioms Denoting Fear in English and Vietnamese" là nguồn tài liệu chính cho bài viết này. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu phong phú để phân tích thành ngữ Anh Việt về nỗi sợ. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách hai ngôn ngữ, với những đặc trưng văn hóa riêng biệt, thể hiện một cảm xúc chung của nhân loại. Thành ngữ diễn tả nỗi sợ hãi không chỉ là công cụ ngôn ngữ mà còn là cửa sổ nhìn vào tâm lý và văn hóa của một cộng đồng.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò Thành Ngữ Chỉ Nỗi Sợ Hãi

Thành ngữ, theo định nghĩa chung, là những cụm từ cố định có ý nghĩa đặc biệt, không thể suy đoán từ nghĩa đen của từng từ. Trong bối cảnh nỗi sợ, thành ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt sắc thái, cường độ và cách cảm nhận khác nhau về nỗi sợ hãi. Chúng giúp người nói/viết thể hiện cảm xúc một cách sinh động và giàu hình ảnh hơn. Ví dụ, thay vì nói "tôi rất sợ", người ta có thể dùng thành ngữ "sợ mất mật" để diễn tả mức độ sợ hãi cao độ. Việc sử dụng idioms expressing fear cho thấy trình độ ngôn ngữ cao và sự am hiểu văn hóa. Các nghiên cứu ngôn ngữ học đã chỉ ra rằng thành ngữ không chỉ là những đơn vị từ vựng đơn lẻ mà còn mang trong mình những giá trị văn hóa, lịch sử và xã hội. Do đó, việc học và sử dụng thành ngữ, đặc biệt là thành ngữ sợ hãi, là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ và hòa nhập vào một nền văn hóa mới.

1.2. Tại Sao Cần So Sánh Thành Ngữ Anh Việt Về Nỗi Sợ

Việc so sánh thành ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt trong lĩnh vực nỗi sợ, mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp người học ngôn ngữ nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó tránh được những lỗi dịch thuật và hiểu sai ý nghĩa. Thứ hai, nó mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo hơn. Thứ ba, nó nâng cao nhận thức về văn hóa và nỗi sợ, giúp người học hiểu rõ hơn về cách hai nền văn hóa khác nhau đối diện với một cảm xúc chung. Nghiên cứu chỉ ra rằng culture and fear có mối liên hệ mật thiết, ảnh hưởng đến cách con người diễn đạt nỗi sợ bằng thành ngữ. Ví dụ, một số thành ngữ dân gian về nỗi sợ có thể phản ánh những quan niệm, tín ngưỡng hoặc kinh nghiệm sống đặc trưng của một cộng đồng.

II. Cấu Trúc Thành Ngữ Nỗi Sợ Phân Tích Cú Pháp Anh Việt

Cấu trúc cú pháp của thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy (2010) đã chỉ ra rằng cả hai ngôn ngữ đều sử dụng nhiều loại cấu trúc câu khác nhau để diễn tả nỗi sợ, từ những cấu trúc đơn giản đến phức tạp. Tuy nhiên, tần suất sử dụng và sự phổ biến của từng loại cấu trúc có thể khác nhau. Việc phân tích cấu trúc thành ngữ về nỗi sợ giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cách thức hình thành và vận hành của chúng, từ đó sử dụng một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các cấu trúc cú pháp phổ biến trong fear idioms ở cả hai ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra những điểm khác biệt có thể gây khó khăn cho người học.

2.1. Cấu Trúc Câu và Cụm Từ Sự Khác Biệt Cơ Bản

Trong tiếng Anh, fear idioms thường xuất hiện dưới dạng các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc các cấu trúc câu hoàn chỉnh. Ví dụ, "scare the pants off someone" là một cụm động từ phổ biến, trong khi "my heart skipped a beat" là một câu hoàn chỉnh. Trong tiếng Việt, thành ngữ diễn tả nỗi sợ hãi thường có cấu trúc ngắn gọn hơn, ví dụ "hồn bay phách lạc" hoặc "mặt cắt không còn hột máu". Sự khác biệt này có thể phản ánh đặc điểm của hai ngôn ngữ: tiếng Anh có xu hướng sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn, trong khi tiếng Việt ưa chuộng sự ngắn gọn và súc tích. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ để tăng tính biểu cảm cho thành ngữ.

2.2. So Sánh Cấu Trúc Câu Chủ Động Bị Động và Tính Cố Định

Một điểm khác biệt quan trọng là tính cố định của cấu trúc. English Vietnamese idioms about fear thường có tính cố định cao, tức là không thể thay đổi trật tự từ hoặc thêm bớt từ mà không làm thay đổi ý nghĩa. Ngược lại, thành ngữ Việt Nam có thể linh hoạt hơn trong việc thay đổi trật tự từ. Ví dụ, "kinh hồn bạt vía" có thể được đảo thành "bạt vía kinh hồn" mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Ngoài ra, tiếng Anh có xu hướng sử dụng câu bị động nhiều hơn trong fear idioms, ví dụ "I was scared witless". Tiếng Việt ít sử dụng câu bị động hơn, thay vào đó thường sử dụng câu chủ động. Điều này có thể gây khó khăn cho người học Việt Nam khi dịch các fear idioms từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

2.3. Cấu Trúc Đặc Biệt và Các Biến Thể Hiếm Gặp

Trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, tồn tại những thành ngữ ít dùng về nỗi sợ với cấu trúc đặc biệt, không tuân theo các quy tắc ngữ pháp thông thường. Những thành ngữ này thường mang tính địa phương hoặc cổ điển, và đòi hỏi người học phải có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ và văn hóa để hiểu và sử dụng một cách chính xác. Ví dụ, trong tiếng Anh có thành ngữ "worried sick," một cấu trúc không theo quy tắc thông thường về trật tự tính từ. Trong tiếng Việt, một số thành ngữ cổ sử dụng từ ngữ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.

III. Ý Nghĩa Thành Ngữ Nỗi Sợ Phân Tích Ngữ Nghĩa So Sánh

Ý nghĩa của thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt không chỉ đơn thuần là sự sợ hãi, mà còn bao gồm nhiều sắc thái và cường độ khác nhau. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn về những cách diễn đạt nỗi sợ bằng thành ngữ một cách tinh tế và chính xác. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các tầng ý nghĩa của fear idioms ở cả hai ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt có thể gây nhầm lẫn.

3.1. Các Cấp Độ Sợ Hãi Từ Lo Lắng Đến Kinh Hoàng

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có nhiều thành ngữ để diễn tả các cấp độ sợ hãi khác nhau, từ sự lo lắng nhẹ nhàng đến sự kinh hoàng tột độ. Ví dụ, trong tiếng Anh, "a bit worried" thể hiện sự lo lắng nhẹ, trong khi "scared stiff" thể hiện sự kinh hoàng. Trong tiếng Việt, "lo sốt vó" thể hiện sự lo lắng, trong khi "sợ vãi mật" thể hiện sự kinh hoàng. Việc nắm vững các meaning of fear idioms giúp người học lựa chọn thành ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh.

3.2. Biện Pháp Tu Từ Ẩn Dụ Hoán Dụ và Biểu Tượng Văn Hóa

Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý nghĩa của thành ngữ chỉ nỗi sợ. Ví dụ, "a chill down my spine" (một cơn ớn lạnh sống lưng) là một ẩn dụ, trong đó sự sợ hãi được so sánh với cảm giác lạnh lẽo. "My heart skipped a beat" (tim tôi lỡ một nhịp) là một hoán dụ, trong đó trái tim đại diện cho cảm xúc. Ngoài ra, nhiều thành ngữ mang trong mình những biểu tượng văn hóa, phản ánh những quan niệm, tín ngưỡng hoặc kinh nghiệm sống đặc trưng của một cộng đồng. Điều này đặc biệt đúng với thành ngữ dân gian về nỗi sợ.

3.3. So Sánh Ý Nghĩa Sự Tương Đồng và Khác Biệt Tinh Tế

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt cũng có những khác biệt tinh tế về ý nghĩa. Ví dụ, "have butterflies in your stomach" (cảm thấy bồn chồn) thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng trước một sự kiện quan trọng, trong khi tiếng Việt có thể sử dụng "ruột nóng như lửa đốt" để diễn tả sự lo lắng nói chung. Việc nắm vững những thành ngữ tương đồng về nỗi sợ và những thành ngữ khác biệt về nỗi sợ giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên.

IV. Văn Hóa và Nỗi Sợ Ảnh Hưởng Đến Thành Ngữ Anh Việt

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và sử dụng thành ngữ chỉ nỗi sợ. Những giá trị, tín ngưỡng, kinh nghiệm sống và phong tục tập quán của một cộng đồng có thể ảnh hưởng đến cách họ cảm nhận và diễn đạt nỗi sợ. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích mối liên hệ giữa văn hóa và nỗi sợ, đồng thời chỉ ra những thành ngữ mang đậm dấu ấn văn hóa ở cả hai ngôn ngữ.

4.1. Tín Ngưỡng Dân Gian Ma Quỷ và Thế Giới Tâm Linh

Trong nhiều nền văn hóa, tín ngưỡng dân gian về ma quỷ và thế giới tâm linh đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thành ngữ về nỗi sợ. Ví dụ, "see a ghost" (nhìn thấy ma) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, phản ánh niềm tin vào sự tồn tại của linh hồn và thế giới bên kia. Trong tiếng Việt, nhiều thành ngữ dân gian về nỗi sợ cũng liên quan đến ma quỷ, ví dụ "hồn bay phách lạc", "bóng đè". Những ví dụ thành ngữ về nỗi sợ này cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của tín ngưỡng dân gian đến ngôn ngữ.

4.2. Lịch Sử và Truyền Thuyết Nỗi Sợ Hãi Từ Quá Khứ

Những sự kiện lịch sử và truyền thuyết cũng có thể để lại dấu ấn trong thành ngữ chỉ nỗi sợ. Ví dụ, "the sword of Damocles" (thanh gươm Damocles) là một thành ngữ bắt nguồn từ một câu chuyện Hy Lạp cổ, thể hiện sự sợ hãi về một mối nguy hiểm luôn rình rập. Tương tự, một số thành ngữ Việt Nam có thể liên quan đến những cuộc chiến tranh hoặc thiên tai trong quá khứ, phản ánh những nỗi sợ hãi tập thể của cộng đồng. Hiểu được nguồn gốc lịch sử và truyền thuyết giúp người học nắm bắt sâu sắc hơn ý nghĩa thành ngữ về nỗi sợ.

4.3. Phong Tục Tập Quán Ảnh Hưởng Đến Cảm Xúc và Diễn Đạt

Phong tục tập quán cũng có thể ảnh hưởng đến cách con người cảm nhận và diễn đạt nỗi sợ. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc thể hiện cảm xúc, đặc biệt là nỗi sợ, có thể bị coi là không phù hợp hoặc yếu đuối. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng những thành ngữ kín đáo hoặc gián tiếp để diễn tả nỗi sợ. Ngược lại, trong những nền văn hóa khác, việc thể hiện cảm xúc có thể được khuyến khích, dẫn đến việc sử dụng những thành ngữ trực tiếp và mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu ngôn ngữ và nỗi sợ chỉ ra sự đa dạng văn hóa trong cách con người thể hiện cảm xúc.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Sử Dụng Thành Ngữ Nỗi Sợ Hiệu Quả

Việc học và sử dụng thành ngữ chỉ nỗi sợ một cách hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và văn hóa. Bài viết này sẽ cung cấp những hướng dẫn và lời khuyên cụ thể để giúp người học ngôn ngữ sử dụng fear idioms một cách tự nhiên, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Từ việc học cách diễn đạt nỗi sợ bằng thành ngữ đến việc áp dụng vào giao tiếp hàng ngày, mục tiêu là giúp người học nâng cao khả năng ngôn ngữ và sự tự tin.

5.1. Học Thành Ngữ Theo Ngữ Cảnh Ví Dụ Cụ Thể

Cách hiệu quả nhất để học thành ngữ là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Thay vì chỉ học định nghĩa, người học nên tìm hiểu ví dụ thành ngữ về nỗi sợ trong các văn bản, phim ảnh hoặc các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này giúp người học hiểu rõ hơn về cách thành ngữ được sử dụng trong thực tế và ghi nhớ chúng lâu hơn. Chú ý đến cấu trúc thành ngữ về nỗi sợ trong các ngữ cảnh khác nhau cũng rất quan trọng.

5.2. Luyện Tập Sử Dụng Tạo Tình Huống và Thực Hành

Sau khi đã học thành ngữ, người học cần luyện tập sử dụng chúng để làm quen và ghi nhớ. Một cách hiệu quả là tạo ra những tình huống giao tiếp giả định và thực hành sử dụng thành ngữ trong các tình huống đó. Ngoài ra, người học có thể tham gia các diễn đàn trực tuyến hoặc các nhóm học ngôn ngữ để thực hành giao tiếp với người bản xứ và nhận được phản hồi về cách sử dụng thành ngữ của mình.

5.3. Tránh Lạm Dụng Sử Dụng Thành Ngữ Đúng Lúc Đúng Chỗ

Mặc dù thành ngữ có thể làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn, việc lạm dụng chúng có thể gây phản tác dụng. Người học nên sử dụng thành ngữ một cách cẩn thận và chỉ sử dụng khi chúng phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Đặc biệt, cần tránh sử dụng những thành ngữ hiện đại về nỗi sợ trong những tình huống trang trọng hoặc lịch sự.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Thành Ngữ Chỉ Nỗi Sợ

Nghiên cứu về thành ngữ chỉ nỗi sợ trong tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị và đầy tiềm năng. Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về chủ đề này, đồng thời chỉ ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Từ việc khám phá ý nghĩa thành ngữ về nỗi sợ đến việc ứng dụng chúng trong giảng dạy và dịch thuật, mục tiêu là góp phần nâng cao hiểu biết và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn.

6.1. Nghiên Cứu So Sánh Mở Rộng Sang Các Ngôn Ngữ Khác

Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng sang các ngôn ngữ khác, ví dụ tiếng Pháp, tiếng Trung hoặc tiếng Nhật, để so sánh cách các ngôn ngữ khác nhau diễn đạt nỗi sợ. Điều này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa trong cách cảm nhận và diễn đạt cảm xúc.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Xây Dựng Từ Điển Thành Ngữ Thông Minh

Công nghệ có thể được sử dụng để xây dựng những từ điển thành ngữ thông minh, cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng, nguồn gốc và các ví dụ minh họa. Những từ điển này có thể giúp người học ngôn ngữ học thành ngữ một cách hiệu quả và thú vị hơn.

6.3. Giảng Dạy Ngôn Ngữ Phát Triển Phương Pháp Sáng Tạo

Các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ sáng tạo có thể được phát triển để giúp người học học thành ngữ một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, sử dụng các trò chơi, bài hát hoặc các hoạt động tương tác để giúp người học ghi nhớ thành ngữ và sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTIES OF POST-GRADUATE STUDIES -------------------------- NGUYỄN THỊ THÙY A CONTRASTIVE ANALYSIS OF IDIOMS DENOTING FEAR IN ENGLISH AND VIETNAMESE (Phân tích đối chiếu các thành ngữ chỉ nỗi sợ hãi trong Tiếng Anh và Tiếng Việt) M.A Minor Programme Thesis Field: English Linguistics Code: 602215 Hanoi, 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTIES OF POST-GRADUATE STUDIES -------------------------- NGUYỄN THỊ THÙY A CONTRASTIVE ANALYSIS OF IDIOMS DENOTING FEAR IN ENGLISH AND VIETNAMESE (Phân tích đối chiếu các thành ngữ chỉ nỗi sợ hãi trong Tiếng Anh và Tiếng Việt) M.A Minor Programme Thesis Field: English Linguistics Code: 602215 Supervisor: Trần Bá Tiến, M.A Hanoi, 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv TABLE OF CONTENTS PAGE Declaration i Aknowledgements ii Abstract iii Table of contents iv PART A: INTRODUCTION 1 1. Rationale for choosing the topic 1 2. Aims of the study 1 3. Scope of the study 2 4.

Methods of the study 2 5. Format of the study 3 PART B: DEVELOPMENT 4 Chapter 1: Theoretical Background 4 1. Definitions of Idioms 4 1. Distinctive features of English idioms 5 1.

Syntactic features of English idioms 5 1. Semantic features of English idioms 10 1. Cultural features of English idioms 12 1. Distinction between idioms, proverbs and some other terms: 14 sayings, phrasal verbs, colloquialisms 1.

Concepts of Human Feelings 17 1. Classifications of Human Feelings 17 1. Emotion Fear 19 Chapter 2: Syntactic features of English idioms denoting idioms fear in 20 comparison with Vietnamese counterparts 20 2. Structural features of English idioms denoting emotion Fear 20 2.

English idioms denoting fear have clause patterns 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. English idioms denoting fear have phrase patterns 25 2. English idioms denoting fear have fixed patterns 27 2. English idioms denoting fear have odd patterns 27 2.

An English-Vietnamese comparison of syntactic features of idioms denoting 27 fear 2. Vietnamese idioms with clause patterns 27 2. Vietnamese idioms with phrase patterns 28 2. Differences 30 Chapter 3: Semantic features of English idioms denoting fear in comparison 33 with Vietnamese counterparts 3.

Metaphor and metonymy in cognitive linguistics 33 3. Metaphor and metonymy in English idioms denoting fear 34 3. An English-Vietnamese comparison of semantic features of idioms denoting 35 fear 3. Differences 38 PART C: CONCLUSION 42 1.

Suggestion for further research 42 REFERENCES 43 APPENDICES I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PART A: INTRODUCTION 1. Rationale Even having been living in England for a long time, a non-native speaker who has a great command of English could be easily realized that his English is not mother-tongue language when he is in conversation with an English speaker. Explanation for this could be his way of using language. Anyone who has already been put in a real communication of the language finds it easy to recognize that native-speakers‟ conversations are far more interesting and varied than that with non-native speakers.

The answer to this is that in their talk native speakers apply several idioms because of their convenience. First, these idioms not only have brief and extraordinary forms, containing key words but they also hold profound meanings. They manifest much what the speakers want to say and do not want to say in words. The means that can express speakers‟ viewpoints, feelings, attitudes and even personality and culture is their ways of idioms usage.

Take this example to consider “pull someone‘s leg‖. The phrase pull my leg would cause a lot of difficulties for non-native speakers because it has nothing to do with the description of the action of pulling someone‟s leg but just means “to play a joke on somebody, usually by making them believe something that is not true” (Oxford Advanced Learner‟s Dictionary, 7th edition) or simply “to fool somebody”. Therefore, knowing how to use a language is a completely different category from mastering a language. Mastery of a language not only needs speakers‟ acquisition of several aspects of language such as semantics, syntax, phonetics and phonology, pragmatics but also their flexibility in language usage.

Idioms usage is the clearest evidence for their ability of varied language usage. Moreover, idioms are the combination of culture, language usage and creative competence, personality and mark of time. They are everlasting and passed from generation to generation because of their own distinctive features. The combination of all the facts mentioned above is the reason for the thesis.

In the thesis the author has made an attempt to investigate into English idioms from different aspects. Then there will be a comparison between English idioms and Vietnamese idioms denoting fear. Aims of the study The study is carried out for the following aims. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 First of all, it demonstrates some general knowledge about idioms in terms of syntactic, semantic and cultural features and their differentiation from other similar terms.

Secondly, it represents syntax and semantics of English idioms denoting fear. Thirdly, the study provides a comparison of English and Vietnamese idioms, then clarifies syntax and semantics of Vietnamese idioms denoting fear. Scope of the study English idioms have a great number of idioms denoting human feelings. A few of basic emotions have been researched by some Vietnamese researchers such as “A Study on Structural and Semantic Features of English Idioms of Anger in Comparison with Vietnamese Equivalents” by Doan Ngoc Diep, “An Investigation into The English Words and Idioms Denoting Happiness” by Nguyen Thi Van Lam.

One human emotion that appears daily, therefore has several idioms, but has not been received much study is fear. Hence, in the study the author concentrates on English idioms denoting fear and put it them in comparison with Vietnamese idioms. Methods of the study The approaches and procedures employed to achieve the research goals are as follows: - To establish a theretical framework for the study, both domestic and foreign publications are critically reviewed and referred to. - The quantitative method is dominantly used for the data statisctics.

In addition, the contrastive analysis approach is employed to compare the two language and cultures. - Procedures: The study takes the following steps Data sources: The sources which are used to collect data consist of books, websites and other materials. As for books, books which are concerned with idioms are collected and studied to gather necessary knowledge. Main materials are Oxford Idioms (2010), Từ Điển Thành Ngữ Anh- Anh-Việt (2004), Thành Ngữ Tiếng Việt (2009), Từ Điển Thành Ngữ và Tục Ngữ Việt Nam (2008), Từ Điển Thành Ngữ và Tục Ngữ Việt Nam (2006).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 As for websites, they are the tool that is made use of. The websites are a huge source of idioms. Three basic websites are En.com and Books. As for other materials, namely the previous theses in linguistics which are involved in the content of the study are also collected to grab related information.

Data analysis procedures: Idioms that are related to fear are collected from the dictionaries and books mentioned above. Then the examples are taken from websites and books for illustration. The last step is to investigate and analyze according to the requirements of the study. Format of the study The study consists of three parts which are Introduction, Development and Conclusion.

Introduction: a brief account of relevant information for carrying out the study is represented. They are the rationale for choosing the topic, the aims, the scope, the methodology and the format of the study. Development: This crucial part concludes four chapters. Chapter I is Theoretical Background, which introduces initially necessary theories on the topic from the different aspects involved in idioms and human feelings.

Chapter II provides a deep insight into syntactic features of English idioms of fear and the comparison between the two languages, English and Vietnamese. Chapter III has the similar steps as the second chapter. It is concerned with semantic features of English idioms describing fear and its comparison with Vietnamese ones. Conclusion: which includes Recapitulation, Concluding Remarks, and Suggestions for further researches.

The study ends at Reference and Recapitulation. PART B: DEVELOPMENT TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chapter 1: Theoretical background 1. Definitions of Idioms Idioms are a broad and crucial field of any languages. Usage of idioms is integral in human interaction.

Be aware of this, recently, much work on idioms has been carried out. Hence, a great number of definitions of idioms is understandable. Every linguist who specializes in different branches will have different way to understand and describe idioms. Jackson & Amvela and Palmer share the similar viewpoint on idiom definition.

According to Jackson & Amvela (2000, p.66), “an idiom may be defined as a phrase the meaning of which cannot be predicted from the individual meanings of the morphemes it comprises”. Palmer (1990) states that an idiom is an expression whose meaning cannot be inferred from the meanings of its parts. It can be seen that there are two visible points in their statements. First, an idiom is a phrase; second, its meaning is not simply the meanings of constituents making up the phrase.

Having the same point of view is Seidle and Mordie (1978, p.8) who consider “an idiom is a number of words which, taken together, mean something different from the individual words of the idiom when they stand alone‖. Collins has a different way to define idioms but shares the similar idea. To take the definition by Collins (1995) to consider, an idiom is a special kind of phrase. It is a group of words which have a different meaning when used together from the one it would have if the meaning of each word were taken individually […] idioms are typical metaphorical: they are effectively metaphors which have become „fixed‟ or „fossilized‟.

In his definition, there are two noticeable terms, “typical metaphorical” and “fossilized” used to describe idioms. „Metaphorical‟ could be referred to figurative and non-literal characteristics of idioms. In the meanwhile, „fossilized‟ implies unchangeable property of idioms. It can be seen from the definitions mentioned above, the linguists have defined idioms just in terms of their semantics and syntax.

In fact, idioms are man‟s creation and originated from human communication, thus usage of idioms is integral in human interaction. Idioms have a deep interrelation with the human beings‟ thoughts, beliefs, feelings, and attitude, which means the speaker‟s culture. Therefore, it would be a shortcoming in the attempt to define idioms without regarding their cultural aspect. As for her viewpoint on idioms, Fernando (1997, pp.1-30) describes idioms as “conventionalized multiword expressions […] individual units whose TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 components cannot be varied or varied only within definable limits […].

Nor are the words of an idiom usually recombinable”. At the same time, in her book, she lists three features which are commonly brought up with idioms to make it clearer, they are compositeness, institutionalization and semantic opacity. Compositeness means that idioms are multiword expressions, consisting of more than one word. According to Fernando, the shortest length is a two-word compound structure and the maximum limit is a complex clause with no more than two subordinate clauses.

In terms of institutionalization, idioms are the product of socially interaction expressions which have conventionalized, therefore, idioms are conventionalized expressions. Semantic opacity could be understood as figurativeness and non-literalness of idioms. In accordance with Fernando, an idiom is made up from at least two words and its meaning is not inferred from the meaning of each constituent or of both. Distinctive features of English idioms Analysis of the idioms in terms of definition simultaneously demonstrates some features of idioms.

Idioms should be treated as a special kind of every language. They separate themselves from regular rules compared with other sorts of a language. In other words, only in idioms the unacceptability in both meaning and form of a language could exist.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ