Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Xây dựng thang đo người tiêu dùng theo chủ nghĩa toàn cầu ở các thị trường mới nổi: Một nghiên cứu tại thị trường Việt Nam" (tên tiếng Anh: Scale Development for Consumer Cosmopolitanism in Emerging Market: A Study in Vietnam) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Thái Ngọc (mã số: PBAIU17003), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Như Tỷ và TS. Phạm Hồng Hoa, tại Trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022). Luận án thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Marketing).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại và sự bùng nổ công nghệ thông tin đã làm mờ dần các rào cản địa lý, cho phép người tiêu dùng tiếp cận đa dạng các chủng loại sản phẩm trên toàn thế giới. Trong chiến lược tiếp thị quốc tế, việc phân đoạn thị trường dựa trên xu hướng tâm lý người tiêu dùng ngày càng trở nên quan trọng. Khái niệm chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu (consumer cosmopolitanism) được xem là một công cụ phân đoạn thị trường hữu hiệu nhằm xác định nhóm khách hàng có tư duy cởi mở, sẵn sàng trải nghiệm các sản phẩm ngoại nhập và văn hóa mới mà không chịu định kiến về xuất xứ quốc gia.

Tuy nhiên, phần lớn các thang đo chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu hiện hành đều được phát triển tại các quốc gia phát triển phương Tây (chẳng hạn như thang đo của Cleveland & Laroche, 2007; Riefler, Diamantopoulos, & Siguaw, 2012; Lawrence, 2012). Khi áp dụng vào các thị trường mới nổi tại châu Á, đặc biệt là Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi có sự giao thoa phức tạp giữa các giá trị truyền thống, chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (consumer ethnocentrism) và xu hướng hội nhập quốc tế – các thang đo này bộc lộ nhiều điểm hạn chế về độ giá trị cấu trúc, tính ổn định và tính tương thích bối cảnh. Hơn nữa, thế hệ người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam (độ tuổi từ 18 đến 35) đang có sự thay đổi nhanh chóng về hệ giá trị dưới tác động của công nghệ số, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một công cụ đo lường chuyên biệt, chuẩn hóa để nắm bắt chính xác mức độ của chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu tại thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu chính:

  1. Đánh giá và kiểm chứng lại (replicate) tính thích hợp của các thang đo chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu phổ biến hiện nay trên tập dữ liệu người tiêu dùng trẻ tại thị trường Việt Nam.
  2. Xây dựng và kiểm định một thang đo lường tâm lý học (psychometric scale) mới nhằm phản ánh chính xác cấu trúc chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu của giới trẻ tại thị trường mới nổi Việt Nam (thang đo CCOMO).
  3. Phác thảo các đặc điểm chuyên biệt, các yếu tố tiền đề (antecedents) và hệ quả hành vi (consequences) của người tiêu dùng toàn cầu trẻ tuổi tại Việt Nam trong các bối cảnh cụ thể (bao gồm bối cảnh tiêu dùng xanh và bối cảnh chấp nhận công nghệ).

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Trong số các thang đo tâm lý học hiện có về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu, thang đo nào phù hợp để áp dụng cho người tiêu dùng trẻ Việt Nam?
  • Quy trình xây dựng một thang đo tâm lý học mới được thực hiện như thế nào để đo lường chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu nếu các thang đo hiện tại không đủ bao quát hiện tượng tại bối cảnh nghiên cứu?
  • Khi nhìn nhận nhóm người tiêu dùng toàn cầu là một phân khúc tiềm năng, nhà quản trị có thể phác họa hồ sơ hành vi của họ như thế nào để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu (consumer cosmopolitanism), các thang đo lường liên quan, các tiền tố tâm lý và các phản ứng hành vi của người tiêu dùng (nhận thức chất lượng, thái độ, ý định mua sản phẩm ngoại, tiêu dùng xanh, áp dụng công nghệ).
  • Khách thể khảo sát: Người tiêu dùng tại Việt Nam, trọng tâm là phân khúc người tiêu dùng trẻ (sinh viên và giới trẻ độ tuổi 18–35), cùng các nhóm so sánh thế hệ (Gen X và Gen Z).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại thị trường Việt Nam (tập trung tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh), dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020–2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Khái niệm chủ nghĩa toàn cầu (cosmopolitanism) xuất hiện trong xã hội học từ nghiên cứu của Merton (1957), chỉ nhóm người có định hướng gắn liền với thế giới bên ngoài thay vì bó hẹp trong địa phương. Năm 1994, Cannon và các cộng sự đã đưa khái niệm này vào nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đặt nền móng cho thuật ngữ chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu (consumer cosmopolitanism).

Qua nhiều thập kỷ, các nhà nghiên cứu đã tiếp cận và xây dựng các thang đo khác nhau dựa trên các cơ sở khái niệm riêng biệt:

  • Thang đo CYMYC (Cannon, Yoon, McGowan, & Yaprak, 1994; Cannon & Yaprak, 2002): Tiếp cận chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu như một định hướng cá nhân (personal orientation).
  • Thang đo COS (Cleveland & Laroche, 2007; Cleveland, Laroche, & Papadopoulos, 2009): Tiếp cận cấu trúc này như một tập hợp các phẩm chất cụ thể (specific set of qualities) gắn với sự tiếp biến văn hóa tiêu dùng toàn cầu (acculturation to global consumer culture).
  • Thang đo COSMOSCALE (Saran & Kalliny, 2012): Xây dựng dựa trên các khía cạnh nhận thức và thái độ đối với tính đa dạng văn hóa.
  • Thang đo C-COSMO (Riefler, Diamantopoulos, & Siguaw, 2012): Xác định chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu là một đặc điểm tính cách (personality trait), bao gồm các khía cạnh mở rộng tầm nhìn văn hóa, trân trọng sự đa dạng và tiêu dùng không bị chi phối bởi nguồn gốc quốc gia.
  • Thang đo CCOS (Lawrence, 2012): Tiếp cận cấu trúc dưới góc độ thái độ (attitude) và cảm xúc người tiêu dùng đối với việc tiêu dùng sản phẩm quốc tế.
  • Thang đo CONCOS (Altıntaş và cộng sự, 2013): Xây dựng thang đo hành vi tiêu dùng mang tính quốc tế trong bối cảnh thị trường mới nổi.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy sự thiếu đồng thuận học thuật về định nghĩa khái niệm (được nhìn nhận đa dạng dưới dạng: điều kiện văn hóa xã hội, triết lý, dự án chính trị, năng lực, hay thái độ/khuynh hướng tâm lý). Makrides và cộng sự (2021) cùng Bartsch, Riefler, và Diamantopoulos (2016) chỉ ra rằng các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho ra nhiều kết quả mâu thuẫn do sử dụng các thang đo có cấu trúc miền lõi khác nhau.

Hầu hết các thang đo có sẵn đều bắt nguồn từ các nền kinh tế phát triển và chưa được kiểm định thích đáng tại các thị trường mới nổi châu Á, nơi mà người tiêu dùng trẻ đang trải qua quá trình số hóa mạnh mẽ và chuyển dịch từ chủ nghĩa tập thể sang chủ nghĩa cá nhân (Han & Nam, 2020; Nguyen & Pham, 2021). Luận án định vị khoảng trống này bằng cách kiểm tra sự phù hợp của các thang đo kinh điển, từ đó đề xuất một quy trình chặt chẽ để phát triển thang đo CCOMO dành riêng cho người tiêu dùng trẻ tại thị trường mới nổi Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp 4 hệ thống lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và hành vi người tiêu dùng:

  1. Lý thuyết Thái độ (Attitude Theory): Dựa trên mô hình ba thành phần (nhận thức - cognitive, cảm xúc - affective, xu hướng hành vi - conative) của Ostrom (1969) và Fishbein & Ajzen (1975, 1977), cùng mô hình Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB - Ajzen & Schmidt, 2020) để giải thích quá trình hình thành thái độ và ý định hành vi.
  2. Lý thuyết Bản sắc và Bản sắc Xã hội (Self and Identity Theory / Social Identity Theory): Dựa trên công trình của Stryker (1968) và Tajfel (1978, 1982), giải thích cách thức người tiêu dùng phân loại bản thân (in-group vs. out-group), hình thành bản sắc toàn cầu (global self-identity) và định hướng tiêu dùng quốc tế.
  3. Lý thuyết Văn hóa Tiêu dùng (Consumer Culture Theory - CCT): Dựa trên quan điểm của Appadurai (1990), Arnould & Thompson (2005) và Steenkamp (2019), xem hành vi tiêu dùng là một thực hành văn hóa xã hội nhằm kiến tạo ý nghĩa cuộc sống và khẳng định bản sắc cá nhân dưới áp lực của toàn cầu hóa.
  4. Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation Theory): Dựa trên mô hình của Berry (1997, 2006), phân tích 4 trạng thái phản ứng của người tiêu dùng khi tiếp xúc với văn hóa toàn cầu: đồng hóa (assimilation), hội nhập (integration), phân ly (separation), và gạt ra bên lề (marginalization).
Hệ thống lý thuyết Tác giả tiêu biểu Ứng dụng trong luận án
Lý thuyết Thái độ Fishbein & Ajzen (1975, 1977); Ajzen (1985) Khung giải thích sự chuyển hóa từ xu hướng tâm lý sang ý định mua
Lý thuyết Bản sắc Xã hội Tajfel (1978, 1982); Stryker (1968) Phân tích cơ chế tự phân loại nhóm và bản sắc toàn cầu của người tiêu dùng
Lý thuyết Văn hóa Tiêu dùng (CCT) Arnould & Thompson (2005); Steenkamp (2019) Luận giải sự tương tác giữa thị trường, biểu tượng văn hóa và hành vi tiêu dùng
Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa Berry (1997, 2006); Ward & Geeraert (2016) Đánh giá phản ứng của người tiêu dùng khi tiếp xúc dòng chảy văn hóa quốc tế

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp phương pháp định tính và định lượng, tuân thủ quy trình phát triển thang đo chuẩn hóa của DeVellis (2016) và Churchill (1979).

Quy trình nghiên cứu bao gồm 3 cấu phần chính:

  1. Nghiên cứu định lượng 1: Thực hiện khảo sát lặp lại để kiểm tra các thuộc tính trắc lượng tâm lý học của 3 thang đo hiện hành gồm COS (Cleveland & Laroche, 2007), C-COSMO (Riefler và cộng sự, 2012) và CCOS (Lawrence, 2012). Kỹ thuật phân tích bao gồm Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA) và kiểm tra mạng lưới danh định (nomological network).
  2. Nghiên cứu định tính và quy trình phát triển thang đo (3 giai đoạn):
    • Giai đoạn 1 (Item generation & Content validity): Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với 20 người cung cấp thông tin (informants) nhằm tạo tập biến quan sát ban đầu; dịch ngược (back-translation); đánh giá chuyên gia vòng 1 (8 chuyên gia); đánh giá chuyên gia vòng 2 (18 người đánh giá) để tính toán các chỉ số độ giá trị nội dung.
    • Giai đoạn 2 (Psychometric properties - Study 3): Phân tích thành phần chính (PCA) và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay thích hợp để định hình cấu trúc thang đo CCOMO.
    • Giai đoạn 3 (Reliability, Validity, Nomological check - Study 4, 5, 6, 7): Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's alpha), độ giá trị hội tụ, độ giá trị phân biệt; kiểm tra sự khác biệt thế hệ (so sánh nhóm Gen X và Gen Z qua t-test độc lập và ANOVA).
  3. Nghiên cứu định lượng 2 (Ứng dụng trong bối cảnh cụ thể): Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định vai trò của thang đo CCOMO trong 2 bối cảnh tiêu dùng:
    • Bối cảnh 1: Tiêu dùng xanh (Green consumption).
    • Bối cảnh 2: Chấp nhận công nghệ (Technology adoption) – cụ thể là ý định đặt phòng khách sạn vận hành bằng robot phục vụ trong bối cảnh đại dịch Covid-19.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ luận án:

  • Phân tích bối cảnh kinh tế Việt Nam sau Đổi mới và sự trỗi dậy của tầng lớp người tiêu dùng trẻ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu phân khúc người tiêu dùng mang tư duy toàn cầu phục vụ các chiến lược chuẩn hóa (standardization) hoặc thích ứng hóa (adaptation) của doanh nghiệp đa quốc gia.
  • Xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bối cảnh kinh tế - người tiêu dùng Việt Nam: Phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô (lịch sử, văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) chi phối hành vi người tiêu dùng Việt Nam.
  • Nền tảng lý thuyết: Trình bày chi tiết Lý thuyết Thái độ (TRA, TPB, mô hình 3 thành phần), Lý thuyết Bản sắc cá nhân & Xã hội, Lý thuyết Văn hóa Tiêu dùng (CCT) và Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa.
  • Khái niệm và quá trình phát triển thang đo: Phân tích sự tiến hóa của khái niệm từ Merton (1957) đến nay; biện luận việc thay thế các thang đo trước đó (CYMYC, COS, COSMOSCALE, C-COSMO, CCOS, CONCOS).
  • Mạng lưới danh định và các mô hình đề xuất: Xây dựng khung phân tích liên kết giữa tiền tố (Bản sắc toàn cầu - Global self-identity), chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu, các xu hướng tâm lý khác (chủ nghĩa vị chủng - consumer ethnocentrism) và các kết quả hành vi (chất lượng cảm nhận, thái độ, ý định mua hàng ngoại).
  • Mở rộng sang các bối cảnh đặc thù: Phát triển các giả thuyết nghiên cứu trong bối cảnh tiêu dùng xanh (thái độ với sản phẩm xanh, nhận thức sản phẩm xanh, cộng đồng xanh trực tuyến) và bối cảnh chấp nhận công nghệ (lo ngại khoảng cách xã hội do Covid-19, chuẩn mực đe dọa chủ quan, ý định đặt phòng khách sạn có robot phục vụ).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu hỗn hợp:

  • Thiết kế Nghiên cứu Định lượng 1: Mô tả phương pháp kiểm định lại các thang đo hiện có (COS, C-COSMO, CCOS) trên cỡ mẫu người tiêu dùng Việt Nam; các ngưỡng chuẩn kỹ thuật đối với hệ số Cronbach’s alpha ($\ge 0.70$) và các chỉ số độ phù hợp mô hình CFA (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA).
  • Quy trình nghiên cứu định tính và phát triển thang đo mới:
    • Giai đoạn 1: Thu thập thông tin định tính từ 20 người được phỏng vấn sâu; trích xuất tập biến quan sát ban đầu; thực hiện quy trình dịch ngược; tiến hành 2 vòng đánh giá chuyên gia (vòng 1 gồm 8 chuyên gia, vòng 2 gồm 18 chuyên gia đánh giá tính tương thích và khác biệt định nghĩa).
    • Giai đoạn 2 (Study 3): Quy trình phân tích EFA/PCA xác định số lượng nhân tố và cấu trúc tải biến của thang đo CCOMO.
    • Giai đoạn 3 (Study 4, 5, 6, 7): Các bước kiểm tra trắc lượng tâm lý học, độ giá trị phân biệt, độ giá trị hội tụ, độ ổn định qua thời gian và phân tích phương sai (ANOVA/Independent samples t-test) so sánh giữa các thế hệ người tiêu dùng.
  • Thiết kế Nghiên cứu Định lượng 2: Chi tiết hóa quy trình thu thập mẫu và các thang đo chuyển đổi cho 2 mô hình thực nghiệm (Tiêu dùng xanh và Chấp nhận công nghệ khách sạn robot).

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả (Data Analysis and Results)

Chương 4 cung cấp kết quả định lượng chi tiết cho từng giai đoạn nghiên cứu:

  • Kết quả Nghiên cứu Định lượng 1: Đánh giá các chỉ số trắc lượng tâm lý của 3 thang đo COS, C-COSMO và CCOS. Kết quả CFA và kiểm tra mạng lưới danh định chỉ ra các thang đo này bộc lộ những điểm chưa tương thích cao khi áp dụng vào mẫu người tiêu dùng trẻ Việt Nam.
Thang đo kiểm chứng Nguồn gốc Kết quả kiểm định trắc lượng tại Việt Nam
COS Cleveland & Laroche (2007) Cấu trúc nhân tố chưa đạt độ hội tụ tối ưu trên mẫu người tiêu dùng trẻ
C-COSMO Riefler, Diamantopoulos, & Siguaw (2012) Tồn tại sự trùng lặp khái niệm trong một số biến quan sát văn hóa
CCOS Lawrence (2012) Mạng lưới danh định chưa phản ánh trọn vẹn đặc trưng tâm lý thị trường mới nổi
  • Kết quả Quy trình Phát triển Thang đo CCOMO:
    • Phỏng vấn sâu và đánh giá chuyên gia: Xây dựng tập biến quan sát ban đầu, tinh lọc qua 2 vòng chuyên gia để đảm bảo giá trị nội dung.
    • Phân tích EFA/PCA (Study 3): Bảng ma trận xoay nhân tố (rotated component matrix) xác lập cấu trúc hoàn chỉnh của thang đo CCOMO.
    • Kiểm định trắc lượng tâm lý (Study 4 đến Study 7): Xác nhận độ tin cậy nhất quán nội tại cao, độ giá trị hội tụ và giá trị phân biệt đạt chuẩn qua các phân tích kiểm định.
    • Kiểm định so sánh thế hệ (Study 6): Phân tích ANOVA và t-test độc lập cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ chủ nghĩa toàn cầu giữa các phân khúc thế hệ: nhóm thế hệ trẻ (Gen Z) thể hiện điểm trung bình về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu cao hơn rõ rệt so với thế hệ trước (Gen X).
  • Kết quả Nghiên cứu Định lượng 2 trong các bối cảnh cụ thể:
    • Bối cảnh tiêu dùng xanh: Kiểm định mô hình SEM khẳng định chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thái độ đối với sản phẩm xanh, sự tham gia cộng đồng xanh trực tuyến và ý định mua sản phẩm xanh.
    • Bối cảnh chấp nhận công nghệ: Chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu, cùng với các biến số về nhận thức rủi ro khoảng cách xã hội trong Covid-19 và chuẩn mực đe dọa chủ quan, có tác động tích cực đến ý định của khách hàng trong việc đặt phòng khách sạn có nhân sự là robot phục vụ.

Chương 5: Thảo luận, kết luận, hạn chế và khuyến nghị (Discussions, Conclusion, Limitations and Recommendations)

  • Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng 1, nghiên cứu định tính phát triển thang đo và nghiên cứu định lượng 2.
  • Đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế trước đây về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu.
  • Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản trị tiếp thị quốc tế tại thị trường Việt Nam.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết: Luận án đã tổng quan và phân tích chi tiết quá trình phát triển của khái niệm chủ nghĩa toàn cầu từ xã hội học đến hành vi người tiêu dùng, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa các lý thuyết nền tảng (Thái độ, Bản sắc xã hội, CCT, Tiếp biến văn hóa).
  2. Xác định giới hạn của các thang đo hiện hành: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm chứng minh sự thiếu tương thích của các thang đo kinh điển (COS, C-COSMO, CCOS) khi áp dụng trực tiếp tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
  3. Phát triển thang đo CCOMO: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công thang đo CCOMO – một công cụ đo lường tâm lý học chuẩn hóa, có độ tin cậy và giá trị cao, được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm lý của người tiêu dùng trẻ tại các thị trường mới nổi.
  4. Mở rộng mạng lưới danh định: Luận án mở rộng hiểu biết học thuật khi kiểm chứng mối quan hệ giữa chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu với các hành vi tiêu dùng hiện đại như tiêu dùng xanh và việc chấp nhận công nghệ dịch vụ tự động hóa (robot) trong bối cảnh rủi ro dịch bệnh.

Hàm ý và giải pháp quản trị

  • Phân đoạn và định vị thị trường: Cung cấp cho các doanh nghiệp quốc tế công cụ đo lường để nhận diện chính xác phân khúc khách hàng mang tư duy toàn cầu tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm khách hàng thế hệ trẻ (Gen Z).
  • Chiến lược sản phẩm và truyền thông:
    • Đối với nhóm khách hàng có điểm CCOMO cao, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược tiêu chuẩn hóa (standardization), nhấn mạnh vào chất lượng toàn cầu, tính hiện đại và tính biểu trưng quốc tế của thương hiệu.
    • Tận dụng xu hướng tiêu dùng toàn cầu để đẩy mạnh các dòng sản phẩm thân thiện với môi trường (tiêu dùng xanh) và các ứng dụng công nghệ dịch vụ thông minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung trình bày trong văn bản luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu bao gồm:

  • Phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào đối tượng người tiêu dùng trẻ và sinh viên tại khu vực đô thị Việt Nam; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các nhóm dân cư đa dạng hơn hoặc so sánh xuyên quốc gia giữa các thị trường mới nổi khác nhau.
  • Bối cảnh ngành hàng cụ thể: Nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2 tập trung vào hai bối cảnh là sản phẩm xanh và dịch vụ khách sạn ứng dụng robot; việc kiểm tra thang đo CCOMO trên các danh mục hàng hóa tiêu dùng nhanh (FMCG), thời trang cao cấp hoặc dịch vụ tài chính là hướng đi cần thiết để tiếp tục gia tăng tính khái quát hóa của thang đo.
  • Thiết kế thời gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data); các nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến chuyển của thái độ toàn cầu theo thời gian.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tham khảo quy trình phát triển thang đo chuẩn hóa (theo DeVellis, 2016; Churchill, 1979), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, các kỹ thuật phân tích trắc lượng tâm lý học (EFA, CFA, SEM, phân tích mạng lưới danh định, kiểm định độ giá trị nội dung).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Sử dụng thang đo CCOMO và khung lý thuyết tổng hợp về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu, bản sắc xã hội và tiếp biến văn hóa trong các nghiên cứu học thuật tại thị trường mới nổi.
  • Nhà quản trị tiếp thị và hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp đa quốc gia: Vận dụng công cụ đo lường và các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chiến lược định vị thương hiệu, phân đoạn khách hàng mục tiêu, phát triển thông điệp truyền thông cho các sản phẩm toàn cầu, sản phẩm xanh và công nghệ mới tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo CCOMO do luận án phát triển có điểm gì khác biệt so với các thang đo quốc tế trước đây như COS hay C-COSMO?

Các thang đo như COS (Cleveland & Laroche, 2007) hay C-COSMO (Riefler và cộng sự, 2012) được xây dựng chủ yếu dựa trên mẫu khảo sát tại các quốc gia phát triển phương Tây. Khi kiểm định thực nghiệm tại Việt Nam (Nghiên cứu định lượng 1), các thang đo này bộc lộ sự thiếu tương thích về mặt cấu trúc nhân tố và độ hội tụ. Thang đo CCOMO được hình thành từ quy trình nghiên cứu định tính phỏng vấn sâu trực tiếp 20 người tiêu dùng Việt Nam và tinh lọc qua 2 vòng hội đồng chuyên gia, phản ánh sát thực bối cảnh tâm lý, sự cởi mở văn hóa và hành vi tiêu dùng của giới trẻ tại thị trường mới nổi.

2. Sự khác biệt về mức độ chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu giữa các thế hệ người tiêu dùng tại Việt Nam được luận án chỉ ra như thế nào?

Thông qua phân tích so sánh nhóm (Independent samples t-test và ANOVA trong Study 6), luận án đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các thế hệ. Nhóm người tiêu dùng trẻ thuộc thế hệ Gen Z có điểm số trung bình về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu cao hơn rõ rệt so với thế hệ Gen X. Điều này chứng minh rằng quá trình hội nhập, số hóa và giáo dục trong giai đoạn sau Đổi mới đã tác động mạnh mẽ đến việc định hình tư duy toàn cầu ở giới trẻ.

3. Chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu có mối liên hệ như thế nào với xu hướng tiêu dùng xanh (Green consumption)?

Trong mô hình thực nghiệm định lượng 2, kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) khẳng định chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu có tác động tích cực và trực tiếp đến thái độ đối với sản phẩm xanh, nhận thức về sản phẩm xanh và sự gắn kết với các cộng đồng xanh trực tuyến. Những người tiêu dùng có tư duy toàn cầu thường có ý thức cao hơn về các vấn đề môi trường mang tính toàn cầu, từ đó thúc đẩy ý định mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.

4. Nghiên cứu đã ứng dụng thang đo CCOMO vào việc chấp nhận công nghệ mới như thế nào trong bối cảnh đại dịch Covid-19?

Luận án đã kiểm định mô hình chấp nhận công nghệ đối với dịch vụ khách sạn có nhân viên là robot phục vụ. Kết quả cho thấy người tiêu dùng có mức độ chủ nghĩa toàn cầu cao, kết hợp với các mối lo ngại về khoảng cách xã hội trong đại dịch Covid-19 và chuẩn mực đe dọa chủ quan, thể hiện ý định đặt phòng và trải nghiệm dịch vụ khách sạn tự động hóa cao hơn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thái Ngọc đã thực hiện một công trình nghiên cứu toàn diện về chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu trong bối cảnh thị trường mới nổi Việt Nam. Bằng việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và tuân thủ quy trình phát triển thang đo chuẩn mực, luận án đã chỉ ra các hạn chế của các thang đo quốc tế hiện hành và xây dựng thành công thang đo CCOMO chuyên biệt cho người tiêu dùng trẻ. Các kết quả kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh tiêu dùng xanh và áp dụng công nghệ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và những hàm ý quản trị thực tiễn sâu sắc cho các chiến lược tiếp thị quốc tế tại Việt Nam.