Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đất đai là tài nguyên quốc gia và nguồn lực quan trọng trong phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ an ninh và quốc phòng. Từ khi Nhà nước cho phép người sử dụng đất thực hiện các giao dịch chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, thừa kế quyền sử dụng đất (QSDD), các giao dịch về QSDD phát triển nhanh chóng. Đặc biệt, trên cơ sở các quyết định quy hoạch điều chỉnh tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tại các vùng kinh tế trọng điểm với tầm nhìn đến năm 2030, tranh chấp về bồi thường giải phóng mặt bằng và tranh chấp giữa người dân với nhau về đất đai ngày càng gia tăng.
Tác giả xác định rằng tranh chấp đất đai kéo dài, nếu không được giải quyết dứt điểm, dễ dẫn đến "điểm nóng", làm giảm niềm tin của nhân dân đối với Nhà nước và kìm hãm sự phát triển kinh tế. Mỗi năm, tòa án nhân dân các cấp thụ lý và giải quyết hàng nghìn vụ tranh chấp đất đai, song hiệu quả chưa đồng đều do cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan.
Mục tiêu nghiên cứu: Sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về thẩm quyền giải quyết của tòa án trong tranh chấp đất đai; phân tích và đánh giá các quy định pháp luật hiện hành; chỉ ra hạn chế, thiếu sót, bất cập; đề xuất kiến nghị, giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Bốn nhiệm vụ cụ thể được tác giả đặt ra:
- Nghiên cứu làm rõ khái niệm và đặc điểm thẩm quyền sơ thẩm trong giải quyết tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai của tòa án; chỉ ra điểm khác nhau giữa thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của Tòa án nhân dân (TAND) và Ủy ban nhân dân (UBND); cơ sở xây dựng và các yếu tố ảnh hưởng tới thẩm quyền giải quyết.
- Phân tích, đánh giá thực trạng của các văn bản pháp luật hiện hành về thẩm quyền dân sự sơ thẩm của tòa án giải quyết tranh chấp đất đai.
- Nêu ra thực tiễn áp dụng pháp luật để xác định thẩm quyền của tòa án trong giải quyết tranh chấp đất đai và một số tồn tại.
- Đề xuất các phương hướng giải quyết và giải pháp cụ thể, thích hợp để hoàn thiện hơn nữa các quy định của pháp luật.
Đối tượng nghiên cứu: Các quy định hiện hành về thẩm quyền sơ thẩm của TAND trong việc giải quyết tranh chấp đất đai (theo nghĩa hẹp); không bao gồm tranh chấp hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động.
Phạm vi nghiên cứu: Thực tiễn thực hiện pháp luật về thẩm quyền sơ thẩm của tòa án trong giải quyết tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai từ ngày 1/1/2019 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác–Lênin, quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.
Các văn bản pháp luật chủ yếu được phân tích gồm:
| Văn bản pháp luật |
Nội dung liên quan |
| Luật Đất đai năm 2013 (LĐĐ 2013) |
Điều 100, Điều 136, Điều 202, Điều 203 — xác định thẩm quyền theo loại giấy tờ |
| Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015) |
Điều 26, Điều 34, Điều 35, Điều 37, Điều 39, Điều 40 — thẩm quyền theo loại việc, theo cấp, theo lãnh thổ |
| Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP ngày 05/5/2017 |
Hướng dẫn điều kiện khởi kiện đối với tranh chấp ai là người có QSDD |
| Thông tư liên tịch số 01/2014/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP |
Hướng dẫn về quyết định hành chính cá biệt |
| Thông tư liên tịch số 02/1997/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-TCĐC |
Hướng dẫn thẩm quyền TAND theo khoản 3 Điều 38 LĐĐ 1993 |
| Nghị định số 43/2014/NĐ-CP; Nghị định số 01/2017/NĐ-CP |
Hướng dẫn thi hành LĐĐ 2013, liệt kê giấy tờ theo Điều 100 |
| Thông tư số 02/2015/TT-BTNMT |
Quy định chi tiết giấy tờ về QSDD do chế độ cũ cấp |
| Hiến pháp năm 2013 (Điều 102); Luật Tổ chức TAND năm 2014 |
Thẩm quyền xét xử của TAND |
| Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (Điều 7); Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (Điều 26) |
Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật |
Tác giả cũng tham chiếu đến hai mô hình tố tụng dân sự quốc tế là mô hình TTDS của châu Âu lục địa và mô hình TTDS Anh–Mỹ, với phân tích dựa trên tài liệu của Oscar G. Chase và Helen Hershkoff (2017), Civil Litigation in Comparative Context, West Academic Publishing, Second Edition.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng tổng hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp tổng hợp và phân tích
- Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu
- Phương pháp lịch sử
- Phương pháp hệ thống
Nguồn dữ liệu
Báo cáo tổng kết công tác của Tòa án nhân dân tối cao các năm 2019, 2020, 2021, 2022; các bản án sơ thẩm và phúc thẩm cụ thể được trích dẫn làm minh chứng; giáo trình Luật TTDS Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội (2022); giáo trình Luật Đất đai của Trường Đại học Luật Hà Nội (2021); các luận văn thạc sĩ luật học được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội từ năm 2005 đến năm 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả tiếp cận khái niệm "tranh chấp đất đai" theo nghĩa rộng — bao gồm tất cả mâu thuẫn, xung đột về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể khi tham gia quan hệ pháp luật đất đai liên quan đến việc quản lý, sử dụng đất — thay vì chỉ giới hạn ở tranh chấp ai là người có QSDD. Tác giả dẫn chiếu định nghĩa tại Khoản 24 Điều 3 LĐĐ 2013: "tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai", đồng thời đối chiếu với quan điểm của giáo trình Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.
Thẩm quyền sơ thẩm của TAND trong giải quyết tranh chấp đất đai được tiếp cận dưới ba góc độ: theo loại việc, theo cấp và theo lãnh thổ. Chương cũng làm rõ ba điểm khác biệt cơ bản giữa thẩm quyền dân sự của TAND và thẩm quyền của UBND trong giải quyết tranh chấp đất đai, trong đó đáng chú ý là: thẩm quyền của TAND rộng hơn, bao gồm cả tranh chấp thừa kế QSDD, tranh chấp hợp đồng, giao dịch liên quan đến QSDD, tranh chấp tài sản chung vợ chồng là QSDD; còn UBND chỉ giải quyết các tranh chấp về xác định QSDD khi đương sự không có giấy chứng nhận và không lựa chọn khởi kiện ra tòa án.
Cơ sở khoa học của việc xây dựng quy định pháp luật về thẩm quyền sơ thẩm được tác giả luận giải qua năm nguyên tắc: (1) bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể; (2) quyền con người trong TTDS; (3) quyền tự quyết định và định đoạt của đương sự; (4) yêu cầu khách quan của phát triển kinh tế - xã hội căn cứ vào Nghị quyết số 19-NQ/TW; (5) bảo đảm thẩm quyền xét xử có hiệu quả.
Bốn yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quy định về thẩm quyền dân sự của tòa án được xác định: tính thống nhất và phù hợp của các quy định pháp luật TTDS; năng lực, phẩm chất của thẩm phán, cán bộ tòa án; hiệu quả hoạt động của các cơ quan liên quan (đặc biệt là UBND cấp xã trong hòa giải); và ý thức pháp luật của các chủ thể.
Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai
Chương này phân tích hệ thống quy định pháp luật hiện hành về ba chiều thẩm quyền:
Thẩm quyền theo loại việc được phân tích theo ba nhóm tình huống dựa trên tình trạng giấy tờ của đương sự:
- Đất đã có Giấy chứng nhận QSDD (GCN QSDD): Thuộc thẩm quyền của TAND. Lịch sử pháp lý bắt đầu từ Khoản 3 Điều 38 LĐĐ 1993 — văn bản đầu tiên chính thức công nhận thẩm quyền của tòa án. Khoản 1 Điều 203 LĐĐ 2013 tiếp tục và làm rõ hơn, áp dụng thuật ngữ "tranh chấp đất đai" thay cho "tranh chấp về QSDD".
- Đất có một trong các giấy tờ quy định tại Điều 100 LĐĐ 2013: Cũng thuộc thẩm quyền TAND. Điểm mới của Khoản 1 Điều 100 LĐĐ 2013 là bổ sung quy định về "các loại giấy tờ khác được xác lập trước ngày 15/10/1993 theo quy định của Chính phủ".
- Đất không có GCN QSDD và các giấy tờ hợp lệ: Đương sự có quyền lựa chọn một trong hai hình thức — yêu cầu UBND có thẩm quyền giải quyết, hoặc khởi kiện tại TAND có thẩm quyền theo TTDS.
Thẩm quyền theo cấp được phân định theo chiều dọc: TAND cấp huyện có thẩm quyền giải quyết hầu hết các tranh chấp đất đai, bao gồm các tranh chấp về tài sản gắn liền với QSDD. TAND cấp tỉnh giải quyết các vụ có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, cần ủy thác tư pháp, hoặc được TAND cấp tỉnh tự mình lấy lên khi xét thấy cần thiết theo Khoản 2 Điều 37 BLTTDS 2015.
Thẩm quyền theo lãnh thổ được xác định theo nguyên tắc: đối với tranh chấp đất đai là tranh chấp bất động sản, tòa án có thẩm quyền là tòa án nơi có đất (điểm c khoản 1 Điều 39 BLTTDS 2015). Chương chỉ ra sự không thống nhất hiện còn tồn tại trong thực tiễn xét xử liên quan đến thẩm quyền theo lãnh thổ đối với tranh chấp chia tài sản chung vợ chồng là bất động sản sau khi ly hôn và tranh chấp thừa kế bất động sản, đồng thời phân tích quan điểm của tác giả về hướng giải quyết phù hợp hơn so với hướng dẫn tại Công văn số 212/TANDTC–PC ngày 13/9/2019.
Chương cũng phân tích thẩm quyền của tòa án khi xem xét hủy GCN QSDD (Điều 34 BLTTDS 2015) và tranh luận về việc áp dụng quy định này, bao gồm quan điểm của tác giả khác với hướng dẫn tại Giải đáp số 02/TANDTC–PC ngày 2/8/2021 và Công văn số 64/TANDTC-PC ngày 3/4/2019.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật về thẩm quyền dân sự của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp đất đai và một số kiến nghị
Chương này đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật dựa trên số liệu thống kê từ Báo cáo tổng kết của TAND tối cao và các vụ án cụ thể.
Những kết quả đạt được được thể hiện qua số liệu thụ lý và giải quyết tăng dần theo từng năm, phản ánh năng lực ngày càng được nâng cao của hệ thống tòa án.
Các vướng mắc, bất cập được tác giả chỉ ra gồm: quy định bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện trong nhiều trường hợp gây khó khăn cho người dân; việc xác định không đúng thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của tòa án khi tranh chấp đã được giải quyết bằng quyết định của cơ quan hành chính có thẩm quyền; và các bất cập trong xác định thẩm quyền theo lãnh thổ.
Phần kiến nghị được chia thành hai nhóm: kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và kiến nghị về thực hiện pháp luật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu
Dựa trên Báo cáo tổng kết của TAND tối cao, số liệu thụ lý và giải quyết tranh chấp đất đai tại các tòa án huyện, thành phố trên cả nước từ năm 2019 đến 2022 như sau:
| Năm |
Số vụ thụ lý |
Số vụ đã giải quyết |
Tỷ lệ giải quyết |
| 2019 |
16.120 vụ |
12.123 vụ |
75,2% |
| 2020 |
19.223 vụ |
15.148 vụ |
78,8% |
| 2021 |
22.130 vụ |
17.837 vụ |
80,6% |
| 2022 |
23.122 vụ |
19.839 vụ |
85,8% |
Số liệu cho thấy xu hướng tăng cả về số lượng vụ án thụ lý lẫn tỷ lệ giải quyết qua từng năm. Tác giả nhận định các vụ án dân sự liên quan đến tranh chấp đất đai chiếm từ 70% trở lên trong tổng số các vụ án tranh chấp dân sự, đồng thời là loại án có tính chất phức tạp và khó giải quyết nhất. Tranh chấp chia di sản thừa kế, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng QSDD và tranh chấp QSDD chiếm nhiều nhất trong cơ cấu các loại tranh chấp.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Về hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi quy định về hòa giải bắt buộc tại UBND cấp xã theo hướng không bắt buộc phải qua bước này mới được khởi kiện tại tòa án — phù hợp với xu hướng đã thể hiện trong dự thảo LĐĐ sửa đổi.
- Bổ sung hướng dẫn cụ thể về thế nào là "đối tượng tranh chấp là bất động sản" để tạo thống nhất trong xác định thẩm quyền theo lãnh thổ.
- Hoàn thiện quy định về trường hợp TAND cấp tỉnh tự lấy vụ việc thuộc thẩm quyền cấp huyện để tránh thiếu thống nhất và tuỳ tiện trong áp dụng.
- Theo quan điểm tác giả, trong mọi trường hợp có căn cứ xác định GCN QSDD được cấp không đúng quy định, tòa án nên tiến hành hủy bỏ thay vì phân chia thành các trường hợp khác biệt như hướng dẫn hiện hành của TAND tối cao.
Về thực hiện pháp luật:
- Nâng cao năng lực, phẩm chất chính trị, đạo đức của thẩm phán và cán bộ tòa án.
- Tăng cường tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động hòa giải tại UBND cấp xã.
- Nâng cao ý thức pháp luật của người dân.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả tự nêu rằng đây là công trình nghiên cứu đầy đủ và có tính hệ thống về thẩm quyền sơ thẩm của TAND trong giải quyết tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai. Các công trình trước (kể cả luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Anh bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Luật Hà Nội) nghiên cứu về thẩm quyền dân sự của tòa án trong giải quyết tranh chấp đất đai, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện về thẩm quyền sơ thẩm gắn với cả ba chiều: theo loại việc, theo cấp và theo lãnh thổ, đồng thời cập nhật số liệu thực tiễn đến năm 2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thẩm quyền sơ thẩm của tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự (theo nghĩa hẹp), không bao gồm: thẩm quyền giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình, tranh chấp kinh doanh thương mại, tranh chấp lao động; và không nghiên cứu thủ tục tố tụng hành chính trong giải quyết tranh chấp đất đai. Do giới hạn thời gian và số trang, khóa luận cũng không đi sâu vào tất cả vấn đề lý luận về thẩm quyền sơ thẩm mà chỉ tập trung làm rõ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa trong phạm vi đã xác định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang: (1) so sánh thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai giữa TAND và TAND theo thủ tục tố tụng hành chính trong cùng một vụ việc phức hợp; (2) phân tích tác động của LĐĐ sửa đổi (đang trong quá trình xây dựng tại thời điểm hoàn thành khóa luận) đối với thẩm quyền sơ thẩm; (3) nghiên cứu thực tiễn tại các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa nơi TAND cấp huyện còn thiếu thẩm phán về số lượng và chưa đảm bảo về chất lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Luật, đặc biệt chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự và Luật Đất đai, có thể sử dụng Chương 1 để nắm vững các khái niệm và cơ sở lý luận về thẩm quyền sơ thẩm; Chương 2 để hiểu hệ thống phân định thẩm quyền theo ba chiều (loại việc, cấp, lãnh thổ) theo LĐĐ 2013 và BLTTDS 2015.
- Người nghiên cứu hoặc làm đề tài tương tự về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, có thể tham khảo phần phân tích bất cập trong xác định thẩm quyền theo lãnh thổ (Chương 2) và bảng số liệu thống kê thực tiễn thụ lý, giải quyết 2019–2022 (Chương 3).
- Người làm đề tài về pháp luật đất đai hoặc cải cách tư pháp có thể tham khảo phần phân tích so sánh thẩm quyền TAND–UBND và phần kiến nghị sửa đổi quy định hòa giải bắt buộc.
- Thực hành pháp lý: Luật sư, thẩm phán, cán bộ tòa án nghiên cứu các ví dụ án cụ thể được phân tích trong Chương 3 — đặc biệt Bản án số 13/2016/DS-ST của TAND huyện Kinh Môn bị hủy do xác định không đúng thẩm quyền — để nhận diện các sai sót phổ biến trong thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất khác gì so với tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng QSDD về mặt thủ tục trước khi khởi kiện tại tòa án?
Theo Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP, chỉ riêng tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất mới bắt buộc phải thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện; nếu chưa qua bước này được xác định là chưa đủ điều kiện khởi kiện theo điểm b khoản 1 Điều 192 BLTTDS 2015. Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng QSDD là tranh chấp liên quan đến đất đai (không phải tranh chấp ai là người có QSDD) nên không bắt buộc phải qua hòa giải tại UBND cấp xã.
2. Khi đương sự không có GCN QSDD và cũng không có bất kỳ giấy tờ nào quy định tại Điều 100 LĐĐ 2013, tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đó không?
Có. Theo Khoản 2 Điều 203 LĐĐ 2013, đối với tranh chấp đất đai mà đương sự không có GCN QSDD hoặc không có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100, đương sự có quyền lựa chọn: yêu cầu UBND có thẩm quyền giải quyết, hoặc khởi kiện tại TAND có thẩm quyền. Thậm chí người sử dụng đất chỉ mới có tên trong sổ mục kê, sổ dã ngoại hoặc ghi số thửa trong bản đồ, thậm chí không có bất kỳ giấy tờ nào, nếu có tranh chấp và hòa giải tại UBND cấp xã không thành công, vẫn có thể khởi kiện trực tiếp ra tòa án.
3. Tòa án nhân dân cấp huyện hay cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai mà một bên đương sự đang sinh sống ở nước ngoài?
Theo Điều 37 BLTTDS 2015, những vụ việc dân sự thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND cấp huyện nhưng có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, hoặc cần phải ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài hay cho tòa án, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, thì thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh.
4. Tỷ lệ giải quyết tranh chấp đất đai của tòa án năm 2022 đạt bao nhiêu phần trăm và xu hướng thay đổi so với năm 2019 như thế nào?
Theo Báo cáo tổng kết của TAND tối cao, tỷ lệ giải quyết năm 2022 đạt 85,8% (19.839/23.122 vụ). So với năm 2019 (75,2%), tỷ lệ này tăng 10,6 điểm phần trăm qua bốn năm, cho thấy chất lượng và năng lực giải quyết tranh chấp đất đai của hệ thống tòa án đã cải thiện đáng kể dù số lượng vụ thụ lý tăng gần 1,5 lần (từ 16.120 lên 23.122 vụ).
5. Tại sao có sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử khi xác định thẩm quyền theo lãnh thổ đối với tranh chấp thừa kế bất động sản?
BLTTDS 2015 chưa có hướng dẫn cụ thể thế nào là "đối tượng tranh chấp là bất động sản". Một số tòa án xác định thẩm quyền theo nơi cư trú của bị đơn (theo hướng dẫn cũ tại Khoản 4 Điều 8 Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP), trong khi một số tòa án khác xác định theo nơi có bất động sản. Trong Hội nghị trực tuyến hệ thống tòa án toàn quốc ngày 28/3/2022, Hội đồng thẩm phán TAND tối cao giải đáp theo hướng căn cứ điểm c khoản 1 Điều 39 BLTTDS, tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết; tuy nhiên đến thời điểm hoàn thành khóa luận vẫn chưa có văn bản hướng dẫn chính thức.
Kết luận
Khóa luận "Thẩm quyền sơ thẩm của tòa án nhân dân đối với các tranh chấp đất đai và liên quan đến đất đai" của Lê Thị Thảo Liên (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023) là công trình nghiên cứu có tính hệ thống về thẩm quyền sơ thẩm của TAND trong lĩnh vực đất đai, được tiếp cận từ ba chiều: theo loại việc, theo cấp và theo lãnh thổ. Khóa luận cung cấp phân tích chi tiết các quy định của LĐĐ 2013 và BLTTDS 2015, đồng thời đánh giá thực tiễn thụ lý và giải quyết tranh chấp đất đai giai đoạn 2019–2022 với số liệu cụ thể từ Báo cáo tổng kết của TAND tối cao. Thông qua phân tích các vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng, tác giả đề xuất các kiến nghị sửa đổi pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện, trong đó kiến nghị bỏ quy định bắt buộc hòa giải tại UBND cấp xã và thống nhất cách xác định thẩm quyền theo lãnh thổ đối với tranh chấp thừa kế và chia tài sản bất động sản là những đề xuất có tính thực tiễn cao.