Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, ngành công nghiệp điện tử giữ vai trò động lực then chốt đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành điện tử đã vươn lên thành một trong những trụ cột công nghiệp cơ bản, chiếm tỷ trọng 17,8% toàn ngành công nghiệp vào năm 2021, tập trung vào sản xuất máy vi tính, thiết bị quang học và sản phẩm điện tử tiêu dùng. Giai đoạn 2016 - 2020 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng của kim ngạch xuất khẩu điện tử với tốc độ bình quân đạt 23,8%/năm, đưa Việt Nam từ vị trí thứ 47 trên thế giới năm 2001 lên vị trí thứ 12 toàn cầu và đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN với quy mô xuất khẩu đạt 44,6 tỷ USD vào năm 2020. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu dựa vào lắp ráp gia công thâm dụng lao động và phụ thuộc sâu sắc vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhằm làm rõ vị trí thực tế của ngành và tìm giải pháp nâng cấp chuỗi cung ứng, tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020".

Văn bản xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích và làm rõ thực trạng xuất khẩu mặt hàng điện tử của Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2020 gắn liền với mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu; đánh giá vị thế, nhận diện cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và chính sách nhằm nâng cao vị thế và giá trị gia tăng của ngành điện tử Việt Nam trong bối cảnh tái định hình thương mại quốc tế và dịch bệnh Covid-19.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) và chuỗi giá trị điện tử toàn cầu (GEVC).
    2. Phân tích thực trạng hoạt động chế tạo, gia công, xuất nhập khẩu và thu hút FDI của ngành điện tử Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020; đưa ra các đánh giá khách quan về khả năng tham gia và vị thế của Việt Nam trong chuỗi.
    3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất, nâng cao năng lực tham gia và gia tăng hàm lượng giá trị nội địa của ngành điện tử trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngành điện tử Việt Nam trong sự tham gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam trong mối quan hệ thương mại và mạng lưới sản xuất với các đối tác quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích giai đoạn 2016 - 2020, có đối chiếu chuỗi số liệu từ năm 1990, 2010 và cập nhật số liệu sơ bộ đến 8 tháng đầu năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết và mô hình thương mại quốc tế về phân công lao động:

  • Khung lý thuyết chuỗi giá trị: Tác giả vận dụng khái niệm chuỗi giá trị ban đầu của Michael Porter (1985) trong tác phẩm Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior Performance, tiếp cận doanh nghiệp như một chuỗi các hoạt động rời rạc (thiết kế, sản xuất, tiếp thị, phân phối, hỗ trợ) đóng góp vào chi phí tương đối và tạo sự khác biệt. Khái niệm này được mở rộng thành Chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2019) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2015), giải thích phương thức phân tán các công đoạn sản xuất trên phạm vi quốc tế để tối ưu hóa chi phí.
  • Phân loại chuỗi giá trị: Văn bản phân biệt hai mô hình chính: Chuỗi do người sản xuất chi phối (Producer-Driven Commodity Chain) đặc trưng bởi các tập đoàn xuyên quốc gia thâm dụng vốn và công nghệ (như ô tô, máy bay, máy tính); và Chuỗi do người mua chi phối (Buyer-Driven Commodity Chain) thâm dụng lao động, do các nhà bán lẻ và đại lý chi phối (dệt may, đồ chơi, đồ điện tử gia dụng).
  • Mô hình chuỗi giá trị điện tử toàn cầu (GEVC): Cấu trúc vận hành qua 3 giai đoạn chính (Phát triển sản phẩm và dịch vụ; Thu mua, cung cấp và sản xuất; Tiếp thị, bán hàng và dịch vụ hậu mãi) kết hợp cùng 4 phân đoạn chức năng vật lý (Nguyên liệu đầu vào, Lắp ráp, Sản phẩm hoàn thiện, Phân phối) và bộ phận Nghiên cứu - Phát triển (R&D). Khóa luận sử dụng các chỉ số giá trị gia tăng: Giá trị gia tăng có nguồn gốc nước ngoài (FVA - Foreign Value Added) và Giá trị gia tăng nội địa tích hợp trong sản phẩm xuất khẩu của quốc gia khác (DVX - Indirect Domestic Value Added).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa chuỗi số liệu thứ cấp nhằm mô tả thực trạng quy mô, tốc độ tăng trưởng kim ngạch, cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu và các dòng vốn đầu tư.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh tăng trưởng kim ngạch giữa các ngành hàng xuất khẩu chủ lực (điện tử so với dệt may); đối chiếu cơ cấu kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu giữa các thị trường đối tác; phân tích tỷ lệ đóng góp của khối FDI so với khối doanh nghiệp trong nước.
  • Phương pháp tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước để xác lập cơ sở lý thuyết và định vị khoảng trống nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế: Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, cơ sở dữ liệu UNCTAD-MRIO, UNCTAD-Eora, Ngân hàng Thế giới, tổ chức thương mại IPC, công ty nghiên cứu Technavio và Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương I tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh chuỗi giá trị toàn cầu nói chung và ngành điện tử nói riêng. Về mặt quốc tế, tác giả phân tích quan điểm của Michael Porter (1985) về lợi thế cạnh tranh; nghiên cứu của Petra Dünhaupt và Hansjörg Herr (2020) (Global Value Chains - A Ladder for Development?) chỉ rõ nguy cơ các nước đang phát triển bị mắc kẹt ở khâu có giá trị gia tăng thấp (lắp ráp thô sơ) do sự bất đối xứng quyền lực và hiện tượng trục lợi của các công ty đa quốc gia nắm giữ tài sản trí tuệ; nghiên cứu của OECD (2015) phân tích các yếu tố quyết định sự tham gia GVC tại các quốc gia châu Á cùng khái niệm "nâng cấp" chuỗi cung ứng. Về mặt trong nước, đề tài trích dẫn công trình của Nguyễn Việt Khôi và Shashi Kant Chaudhary (2019) (Vị thế của Việt Nam trong Chuỗi giá trị toàn cầu), chỉ rõ thực tế Việt Nam chủ yếu tham gia ở các hoạt động hạ nguồn (lắp ráp công đoạn cuối, đóng gói và xuất khẩu). Từ việc tổng hợp này, chương I xác lập khoảng trống nghiên cứu: cần có công trình cập nhật số liệu giai đoạn 2016 - 2020 để đánh giá toàn diện hiện trạng xuất nhập khẩu, thực trạng thâm nhập công nghệ lõi và định hình giải pháp nâng cấp vị thế trong bối cảnh các FTA thế hệ mới và đại dịch Covid-19 bùng phát.

Chương II: Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu của ngành điện tử

Chương này làm rõ khái niệm GVCs như một mạng lưới sản xuất phân mảnh theo không gian địa lý, hiện chiếm khoảng 50% thương mại toàn cầu (theo World Bank, 2019) và 70% thương mại quốc tế (theo OECD), giữ vai trò động lực thúc đẩy các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs 2030). Tác giả phân tích bản chất của chuỗi do người sản xuất chi phối và chuỗi do người mua chi phối. Khi đi sâu vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu (GEVC), văn bản trình bày ba giai đoạn tác nghiệp cốt lõi và chu trình sản xuất 4 bước:

Phân đoạn chuỗi Nội dung hoạt động cụ thể Đặc điểm công nghệ và giá trị
Nguyên liệu đầu vào Chế tác kim loại, nhựa, silicon, hóa chất, bao bì thành đĩa bán dẫn, vi mạch, bảng mạch in, linh kiện thụ động Thâm dụng công nghệ và vốn cao
Lắp ráp Kết hợp linh kiện điện tử thành các mô-đun chức năng hoặc bán thành phẩm Thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp nhất
Sản phẩm hoàn thiện Hoàn chỉnh sản phẩm điện tử tiêu dùng (điện thoại, máy vi tính, tivi) Kiểm soát chất lượng, đóng gói
Phân phối Đưa sản phẩm qua mạng lưới bán lẻ, phân phối công nghiệp và công trình Hoạt động thương mại, kho bãi
Nghiên cứu & Phát triển Thiết kế vi mạch, mạch tích hợp, viết phần mềm điều khiển và kiểu dáng Mang lại giá trị gia tăng và biên lợi nhuận cao nhất

Khóa luận nhấn mạnh ba nhân tố chi phối mức độ tham gia GEVC gồm: trình độ phát triển công nghệ của quốc gia, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đáp ứng yêu cầu từ các khách hàng/tập đoàn quốc tế.

Chương III: Ngành điện tử Việt Nam và sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

Chương III là trọng tâm thực nghiệm của đề tài, tập trung phân tích số liệu thực tế qua các khâu:

  • Tổng quan và hoạt động chế tạo, gia công: Ngành điện tử chiếm 17,8% tỷ trọng toàn ngành công nghiệp năm 2021. Năm 2020, sản lượng điện thoại di động sản xuất trong nước gấp 1,3 lần và tivi gấp 1,7 lần so với năm 2016. Doanh thu phần cứng chiếm ưu thế nhưng hơn 95% giá trị thuộc về các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nội địa chỉ đảm nhận khâu lắp ráp đơn giản.
  • Năng lực công nghệ trong nước: Đề tài dẫn số liệu đánh giá của Bộ Khoa học và Công nghệ về 6 công nghệ chính trong sản xuất linh kiện điện tử bán dẫn chủ động, phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực nội địa:
Công nghệ thành phần Mức độ quan trọng Năng lực công nghệ Việt Nam
Công nghệ tạo màng 15% 0%
Công nghệ ăn mòn 15% 0%
Công nghệ quang khắc 30% 0%
Công nghệ pha tạp 15% 0%
Công nghệ cắt phiến 5% 0%
Công nghệ đóng gói 20% 0%

Vật liệu sản xuất trong nước có mức độ chênh lệch công nghệ khoảng 38% so với chuẩn mực thế giới. Về lao động, ngành thu hút khoảng 500.000 người (70% lao động nữ, trên 85% dưới 35 tuổi), nhưng có tới 68,75% lao động chưa qua đào tạo có văn bằng, chứng chỉ.

  • Hoạt động xuất nhập khẩu:
    • Xuất khẩu: Năm 2019, xuất khẩu nhóm hàng điện tử đạt 36,3 tỷ USD, vượt qua ngành dệt may (32,8 tỷ USD) để trở thành nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ hai cả nước. Năm 2020, kim ngạch đạt 44,6 tỷ USD (chiếm 15,8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước). Nhóm điện thoại và linh kiện tăng trưởng nhanh chóng từ 2,3 tỷ USD (năm 2010) lên 30,2 tỷ USD (năm 2015) và đạt 51,2 tỷ USD vào năm 2020:
Năm Tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (Tỷ USD) Xuất khẩu điện thoại và linh kiện (Tỷ USD) Tỷ trọng nhóm hàng (%)
2016 176,6 34,5 19,5
2017 215,1 45,6 21,2
2018 243,7 49,5 20,3
2019 264,3 51,4 19,4
2020 282,7 51,2 18,1
5T/2021 130,9 19,5 14,9

9 thị trường xuất khẩu lớn nhất (Trung Quốc, Mỹ, EU, ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Ấn Độ) chiếm 86,7% tổng kim ngạch năm 2019 và 88,6% năm 2020.

  • Nhập khẩu: Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nguồn linh kiện nhập khẩu (vi mạch tích hợp, bộ vi xử lý, đi-ốt, màn hình). 8 tháng đầu năm 2021, nhập khẩu máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 46,84 tỷ USD (tăng 20,9% so với cùng kỳ); nhập khẩu điện thoại và linh kiện đạt 12,59 tỷ USD (trong đó Trung Quốc cung cấp 5,83 tỷ USD, Hàn Quốc 5,74 tỷ USD). Nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc đạt 72,05 tỷ USD (chiếm 33,3% tổng giá trị nhập khẩu cả nước).
  • Thu hút FDI và đánh giá mức độ tham gia chuỗi: Lũy kế đến tháng 8/2021, lĩnh vực chế biến chế tạo thu hút 15.132 dự án với 235,7 tỷ USD (chiếm 59% tổng vốn FDI đăng ký). Khối FDI chiếm 99,1% kim ngạch xuất khẩu điện thoại và 98% kim ngạch xuất khẩu máy tính, linh kiện. Tập đoàn Samsung đã đầu tư khoảng 17 tỷ USD, đưa Việt Nam thành nơi sản xuất cung cấp 20% lượng điện thoại tiêu thụ toàn cầu (253 triệu chiếc năm 2020). Chỉ số tham gia GVC của Việt Nam duy trì từ 41% đến 62% giai đoạn 1990 - 2018 (đạt đỉnh 62% năm 2011, sau đó giảm do suy giảm tỷ lệ FVA). Tác giả kết luận sự tham gia của Việt Nam vẫn mang tính thụ động ở phân khúc hạ nguồn.
  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ Hiệp định EVFTA (dự báo giúp xuất khẩu sang EU tăng thêm 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030), CPTPP, RCEP và làn sóng dịch chuyển sản xuất "Trung Quốc + 1". Thách thức là sự thiếu hụt lao động tay nghề cao (khảo sát của IPC cho thấy 75% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng, 60% phản ánh chi phí lao động tăng cao), nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng do phụ thuộc linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc và ASEAN khi dịch bệnh bùng phát.

Chương IV: Một số giải pháp nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

Chương IV phân tích bối cảnh đợt dịch Covid-19 lần thứ tư tác động nặng nề tới các trung tâm công nghiệp phía Nam, khiến tăng trưởng GDP năm 2021 ước tính đạt khoảng 5,8 - 6%. Bất chấp khó khăn ngắn hạn, khảo sát của Technavio dự báo ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) 19%/năm giai đoạn 2020 - 2024, tương đương quy mô 6,16 tỷ USD. Từ đó, tác giả đưa ra các định hướng và gợi ý giải pháp:

  • Định hướng chiến lược: Nâng cao trình độ kỹ thuật của lao động; hoàn thiện khung pháp lý về FDI; giảm phụ thuộc vào nguồn linh kiện giá rẻ từ Trung Quốc bằng cách đa dạng hóa đối tác; thúc đẩy doanh nghiệp nội địa tham gia liên doanh, chế tạo linh kiện phụ trợ.
  • Phát huy điểm mạnh trong bối cảnh bình thường mới: Khai thác lợi thế cơ cấu dân số vàng (60% trong độ tuổi lao động), chi phí nhân công cạnh tranh (bằng 1/4 so với Ấn Độ và 1/3 so với Trung Quốc) gắn liền với chuẩn hóa đào tạo nghề; tận dụng nền tảng chính trị - an ninh ổn định và hệ thống 16 FTA đã ký kết để giữ chân dòng vốn FDI.
  • Đẩy mạnh R&D thay vì chỉ gia công, lắp ráp: Nhà nước cần xác định điện tử là ngành công nghiệp trọng yếu, sớm ban hành Nghị định về phát triển công nghiệp điện tử, bố trí ngân sách hỗ trợ sản xuất thử nghiệm và xúc tiến thương mại. Doanh nghiệp cần đầu tư trung tâm nghiên cứu ứng dụng, vườn ươm công nghệ, chuẩn hóa phòng đo kiểm chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Thu hút FDI chất lượng cao có chọn lọc: Đảm bảo môi trường pháp lý công khai, minh bạch; rút ngắn thời gian đàm phán thủ tục cho các dự án công nghệ tương lai; phát triển mạng lưới logistics và công nghiệp phụ trợ để tạo mối liên kết ngược - xuôi bền vững giữa doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn xuyên quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã làm rõ các kết quả thực nghiệm với chuỗi số liệu cụ thể:

  • Quy mô và vị thế ngành: Giai đoạn 2016 - 2020, kim ngạch xuất khẩu điện tử tăng trưởng bình quân 23,8%/năm; xuất khẩu điện thoại và linh kiện đạt đỉnh 51,4 tỷ USD vào năm 2019 và giữ mức 51,2 tỷ USD năm 2020. Việt Nam sản xuất 253 triệu điện thoại di động năm 2020, đáp ứng 20% tổng nguồn cung toàn cầu và đứng trong top 5 quốc gia sản xuất điện thoại lớn nhất.
  • Mức độ thâm nhập và phụ thuộc FDI: Tỷ lệ tham gia GVC của Việt Nam đạt 53,3% vào năm 2017. Tuy nhiên, khối FDI nắm giữ hơn 95% doanh thu phần cứng, chiếm 99,1% kim ngạch xuất khẩu điện thoại và 98% kim ngạch xuất khẩu máy tính, linh kiện.
  • Đánh giá khoảng cách công nghệ: Chứng minh bằng dữ liệu định lượng rằng năng lực của các doanh nghiệp nội địa trong 6 công nghệ thành phần sản xuất linh kiện bán dẫn chủ động hoàn toàn ở mức 0%, vật liệu chế tạo chênh lệch 38% so với thế giới.
  • Hệ thống hóa giải pháp: Đề xuất ba nhóm chính sách mang tính đồng bộ từ cấp vĩ mô (ban hành nghị định phát triển ngành, ưu đãi thuế, cải cách hành chính) đến vi mô (đầu tư phòng đo kiểm, liên kết nhà máy phụ trợ, đào tạo lại lao động kỹ thuật).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận cập nhật bức tranh số liệu vĩ mô và hải quan đến giai đoạn 2020 - 2021, đưa ra phân tích sâu về tác động của đợt dịch Covid-19 lần thứ tư, đồng thời tích hợp các cam kết cắt giảm thuế quan từ các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, RCEP) vào chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị điện tử của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu và nội dung văn bản:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu và thực địa: Đề tài phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn thống kê thứ cấp tổng hợp ở cấp vĩ mô từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê và các báo cáo quốc tế; chưa có điều kiện thực hiện khảo sát sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử nội địa. Do thời điểm hoàn thành khóa luận trùng với đợt dịch Covid-19 bùng phát năm 2021, nhiều chỉ tiêu số liệu của năm 2021 mới dừng ở mức thống kê sơ bộ 6 tháng và 8 tháng đầu năm. Tác giả cũng tự nhìn nhận các giới hạn nhất định về kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức chuyên môn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực tế tại các cụm công nghiệp phụ trợ (đặc biệt là các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 cho Samsung tại Bắc Ninh, Thái Nguyên hoặc LG tại Hải Phòng) nhằm lượng hóa tỷ lệ chuyển giao công nghệ; phân tích định lượng tác động dài hạn của các cam kết quy tắc xuất xứ trong EVFTA và RCEP đối với động thái chuyển dịch chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu điện tử ra khỏi thị trường Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật đối với các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản lý công nghiệp khi tìm hiểu phương pháp luận phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) áp dụng vào một ngành công nghiệp cụ thể.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Dữ liệu tổng hợp về hiện trạng công nghệ bán dẫn (6 công nghệ thành phần) và mức độ nhập siêu linh kiện từ Trung Quốc cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ việc xây dựng chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ và tiêu chuẩn hóa công nghệ.
  • Doanh nghiệp ngành điện tử: Bức tranh phân bổ kim ngạch xuất khẩu qua các thị trường trọng điểm (Mỹ, Trung Quốc, EU) và các phân tích về sự dịch chuyển theo chiến lược "Trung Quốc + 1" là nguồn tham khảo cho các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác liên doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp bao nhiêu phần trăm vào kim ngạch xuất khẩu ngành điện tử của Việt Nam?
Theo số liệu thống kê của Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) được nêu trong khóa luận, các doanh nghiệp FDI chiếm hơn 95% doanh thu phần cứng và điện tử; nắm giữ 99,1% giá trị xuất khẩu nhóm hàng điện thoại và linh kiện, và 98% giá trị xuất khẩu nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện.

2. Năng lực công nghệ của Việt Nam trong sản xuất linh kiện bán dẫn chủ động được đánh giá như thế nào?
Số liệu đánh giá của Bộ Khoa học và Công nghệ trong khóa luận cho thấy năng lực công nghệ thực tế của Việt Nam ở cả 6 công nghệ thành phần chủ chốt (công nghệ tạo màng, công nghệ ăn mòn, công nghệ quang khắc, công nghệ pha tạp, công nghệ cắt phiến, công nghệ đóng gói) đều đang ở mức 0%, dù các công nghệ này chiếm mức độ quan trọng từ 5% đến 30%. Ngoài ra, công nghệ sản xuất vật liệu trong nước có độ chênh lệch khoảng 38% so với thế giới.

3. Tác giả đưa ra những số liệu nào để chứng minh sự phụ thuộc của Việt Nam vào nguồn nguyên phụ liệu điện tử từ Trung Quốc?
Tính đến hết tháng 8/2021, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với tổng kim ngạch đạt 72,05 tỷ USD (chiếm 33,3% tổng giá trị nhập khẩu cả nước). Riêng nhóm hàng máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 13,49 tỷ USD; nhóm điện thoại và linh kiện đạt 5,83 tỷ USD (chiếm gần một nửa tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm này của cả nước).

4. Khảo sát của tổ chức thương mại IPC phản ánh thực trạng gì về nguồn nhân lực ngành điện tử?
Khảo sát của tổ chức thương mại IPC chỉ ra rằng ngành điện tử đang thiếu hụt nghiêm trọng lao động tay nghề cao: 75% doanh nghiệp thừa nhận gặp khó khăn trong công tác tuyển dụng nhân công chất lượng cao và 60% doanh nghiệp cho biết chi phí lao động đã bị đẩy lên đáng kể. Khóa luận cũng trích số liệu cho thấy 68,75% lao động trong ngành điện tử Việt Nam chưa qua đào tạo có chứng chỉ, văn bằng.

5. Dự báo tác động của Hiệp định EVFTA tới kim ngạch thương mại ngành điện tử như thế nào?
Dẫn nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, khóa luận nêu rõ việc xóa bỏ thuế quan theo EVFTA sẽ giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU tăng thêm 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030 so với kịch bản không có hiệp định; đồng thời kim ngạch nhập khẩu từ EU cũng được dự báo tăng 33,06% (năm 2025) và 36,7% (năm 2030).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển nhanh chóng nhưng còn nhiều điểm nghẽn của ngành điện tử Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020. Nghiên cứu chỉ rõ sự tương phản giữa thành tựu kim ngạch xuất khẩu thuộc top đầu thế giới với vị thế gia công lắp ráp ở phân khúc hạ nguồn có giá trị gia tăng nội địa thấp và phụ thuộc lớn vào khối FDI. Để tận dụng các cơ hội từ làn sóng dịch chuyển sản xuất và các FTA thế hệ mới, văn bản xác lập hệ thống giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy hoạt động R&D và sàng lọc dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn phát triển tiếp theo.