Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa, tiếng Anh xác lập vị thế là ngôn ngữ chung quốc tế (lingua franca), kéo theo nhu cầu chuyển ngữ tài liệu sang bản ngữ nhằm tiếp cận tri thức khoa học, kinh tế và công nghệ tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Đào tạo biên dịch trở thành một cấu phần trọng tâm tại các cơ sở giáo dục đại học. Tại Trường Đại học Thăng Long (TLU), học phần "Biên dịch 1" (Translation 1) được thiết kế là môn học bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, đóng vai trò nền tảng trước khi bước vào các học phần chuyên sâu. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế và các trao đổi học thuật nội bộ, sinh viên thường gặp nhiều rào cản về năng lực song ngữ, kiến thức nền tảng và giao tiếp liên văn hóa, dẫn đến kết quả học tập chưa đạt kỳ vọng. Đáng chú ý, tại Khoa Tiếng Anh (ED - Thang Long University), các công trình nghiên cứu khóa luận chuyên sâu về những khó khăn cụ thể của sinh viên trong học phần này còn thiếu vắng, khiến giảng viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt toàn diện vướng mắc của người học để điều chỉnh sư phạm phù hợp.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Đo lường nhận thức và thái độ của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đối với việc học môn Biên dịch và học phần "Biên dịch 1".
- Xác định và phân loại các thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập học phần "Biên dịch 1", tập trung vào các khía cạnh ngôn ngữ, văn hóa, phương pháp giảng dạy và các yếu tố cá nhân.
- Đề xuất các khuyến nghị sư phạm thực tiễn dành cho sinh viên, giảng viên và Khoa Tiếng Anh nhằm nâng cao hiệu quả dạy và học học phần "Biên dịch 1".
Tương ứng với các mục tiêu trên, nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thái độ của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đối với việc học biên dịch như thế nào?
- Những thách thức sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi tham gia học phần "Biên dịch 1" là gì?
- Những giải pháp khả thi nào giúp sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh cải thiện kết quả học tập trong học phần "Biên dịch 1"?
Đối tượng nghiên cứu là những khó khăn, trở ngại trong việc học và thực hành kỹ năng dịch viết của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Thăng Long. Phạm vi không gian được giới hạn tại Trường Đại học Thăng Long (Hà Nội). Phạm vi thời gian và khách thể tập trung vào sinh viên khóa K33 và K34 đang theo học học kỳ 3 (Nhóm 1, Năm học 2023 - 2024), với dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm và mô hình kinh điển trong nghiên cứu dịch thuật:
- Khái niệm dịch thuật: Đối chiếu quan điểm của Roman Jakobson (1959) về 3 hình thức dịch (nội ngôn ngữ, liên ngôn ngữ, liên ký hiệu); Peter Newmark (1995) với định nghĩa dịch thuật là tái hiện ý nghĩa văn bản nguồn theo đúng chủ đích của tác giả; Basil Hatim và Jeremy Munday (2004) tiếp cận dịch thuật dưới hai góc độ quá trình (process) và sản phẩm (product); cùng định nghĩa của Lê Hùng Tiến và Nguyễn Hồng Cổn (2008) về sự tương đương ngữ nghĩa và phong cách.
- Phương pháp dịch: Vận dụng mô hình 8 phương pháp dịch theo sơ đồ chữ V bẹt của Newmark (1988), bao gồm định hướng ngôn ngữ nguồn (dịch từng từ - word-for-word, dịch nguyên văn - literal, dịch trung thành - faithful, dịch ngữ nghĩa - semantic) và định hướng ngôn ngữ đích (dịch phóng tác - adaptation, dịch tự do - free, dịch đặc ngữ - idiomatic, dịch truyền đạt - communicative).
- Phân loại thách thức: Hệ thống hóa các rào cản dịch thuật theo 5 nhóm: Diễn ngôn (Nord, 2005); Ngữ pháp gồm thì, thể, sự hòa hợp chủ - vị, từ loại, trật tự từ, câu bị động và câu phức (Vinay & Darbelnet, 1995; Munday, 2016; Baker, 2018; Larson, 1998); Từ vựng gồm từ đa nghĩa, thuật ngữ công nghệ mới, từ viết tắt (Sofer, 1999); Văn hóa và khoảng trống liên ngôn ngữ (Nida, 1964; Vu, 2011; thuyết tương đối ngôn ngữ Sapir-Whorf); Yếu tố cá nhân như quá tải nhận thức (cognitive overload), quản lý thời gian và tâm lý tiếp nhận phản hồi (Muñoz Martín, 2014).
- Đánh giá chất lượng bản dịch (TQA): Khảo cứu các khung đánh giá của Juliane House (1986), Eugene Nida (1964), Wolfram Wilss (1982), Amparo Hurtado Albir (1995) và Paul Kussmaul (1995).
Phương pháp nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed-methods design), tích hợp giữa phương pháp định lượng và định tính:
- Quần thể và mẫu khảo sát: Quần thể nghiên cứu gồm 656 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại TLU. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (probability sampling), phát phiếu khảo sát tới 106 sinh viên. Sau khi sàng lọc, loại bỏ 6 sinh viên chưa học môn này, mẫu nghiên cứu định lượng chính thức gồm 100 sinh viên đã hoàn thành học phần "Biên dịch 1". Đối với giai đoạn định tính, tác giả chọn ngẫu nhiên 8 sinh viên từ nhóm này để tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát được kế thừa và hiệu chỉnh từ công trình của Nguyễn (2010), gồm 3 phần (Phần A: Thông tin nhân khẩu học; Phần B: Nhận thức và thái độ đối với việc học dịch theo thang đo Likert 5 mức độ; Phần C: Các khó khăn cụ thể theo thang đo 5 mức độ từ "Rất khó" đến "Rất dễ"). Bảng câu hỏi phỏng vấn gồm 4 câu hỏi mở tập trung vào lợi ích, thách thức, chiến lược khắc phục và kỳ vọng đối với giảng viên.
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean) bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Dữ liệu định tính từ các tệp ghi âm phỏng vấn được gỡ băng văn bản (transcribed), mã hóa (coded) và phân tích theo chủ đề (thematic analysis).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Tác giả phân tích tiến trình phát triển các định nghĩa dịch thuật từ thế kỷ XV đến hiện đại, tập trung vào mô hình của Jakobson, Newmark, Hatim & Munday. Trọng tâm của chương là việc hệ thống hóa 8 phương pháp dịch thuật theo Newmark (1988), chỉ rõ sự khác biệt giữa phương pháp dịch tác động lên toàn văn bản và thủ pháp dịch (translation procedures) tác động lên các đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn. Chương này cũng phân tích sâu các yếu tố quyết định thành công của một bản dịch theo nhóm PACTE (2003) và bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp FIT Europe.
Phần tổng quan nghiên cứu trước đã phân tích và đối sánh các công trình tiêu biểu tại Việt Nam: nghiên cứu của Nguyễn (2010) tại Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI) chỉ ra sinh viên ít gặp khó về ngữ pháp/diễn ngôn nhưng lúng túng về từ vựng kỹ thuật; Đinh (2014) khảo sát lỗi dịch thuật tại Công ty Khai thác Chế biến Khoáng sản Núi Pháo; Bùi (2013) tại Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN (ULIS) về dịch thành ngữ kinh tế; Trần (2015) khảo sát biên dịch viên tại báo điện tử Dân trí; và Triệu (2013) tại ULIS xác định từ vựng là rào cản lớn nhất (chiếm 24,19% lỗi). Qua đó, tác giả khẳng định khoảng trống tri thức tại môi trường đào tạo thực tế của TLU.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm. Tác giả làm rõ thiết kế hỗn hợp với quy trình 2 giai đoạn: định lượng trước để khái quát hóa hiện trạng, định tính sau nhằm đào sâu bản chất vấn đề. Quy trình nghiên cứu diễn ra trong 4 tuần: 2 tuần đầu phát bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms và Microsoft Teams, đồng thời phỏng vấn trực tiếp 8 sinh viên (được mã hóa danh tính từ Candidate A đến Candidate H để đảm bảo đạo đức nghiên cứu); 2 tuần tiếp theo làm sạch dữ liệu, nhập liệu và vận hành phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 cùng quy trình mã hóa dữ liệu phỏng vấn.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)
Chương 3 trình bày các kết quả thống kê mô tả từ bảng hỏi và các phát hiện định tính từ phỏng vấn. Về sự tham gia, 94,34% mẫu khảo sát đã hoàn thành học phần.
1. Thái độ của sinh viên đối với việc học môn Biên dịch:
Dữ liệu khảo sát ghi nhận thái độ nhìn chung tích cực nhưng có sự phân hóa theo mục tiêu nghề nghiệp:
- Mức độ yêu thích môn học đạt điểm trung bình tương đối khả quan (Q1 Mean = 3,47; Q2 Mean = 3,49). Có 32,1% đồng ý và gần 20% rất đồng ý rằng họ yêu thích môn học.
- Nhận thức về tầm quan trọng của dịch thuật trong đời sống đạt mức rất cao (Q3 Mean = 4,01 với 76,4% tán thành). Tính cần thiết của môn học đạt Mean = 3,44 với 56% đồng ý hoặc rất đồng ý.
- Về phương pháp học, sinh viên ưu tiên cả phương pháp tương tác nhóm/sửa bài chéo (Q5 Mean = 3,35, với 33% đồng ý) lẫn phương pháp tự học tự định hướng (Q6 Mean = 3,31, với hơn 52% đồng ý và rất đồng ý).
- Về định hướng nghề nghiệp, có sự nghịch lý rõ rệt: sinh viên không có nguyện vọng trở thành dịch giả chuyên nghiệp (Q7 Mean = 2,51; hơn 40% phản đối), nhưng phần lớn lại muốn sử dụng kỹ năng dịch như một công cụ hỗ trợ công việc chính sau này (Q8 Mean = 3,45; 47% đồng ý và rất đồng ý).
- Về tài nguyên và phương pháp giảng dạy: Giáo trình được đánh giá cập nhật (Q9 Mean = 3,13); công cụ hỗ trợ dịch (từ điển giấy, Google Dịch) được đánh giá cao (Q11 Mean = 3,64). Tuy nhiên, có tới gần 68% sinh viên cho biết Khoa Tiếng Anh chưa tổ chức các hoạt động/sự kiện thực tế (Q10). Hoạt động khởi động trước giờ học bị đánh giá thấp (Q13 Mean = 2,83; 31,1% không đồng ý).
2. Các thách thức sinh viên gặp phải trong học phần "Biên dịch 1":
Tác giả đo lường mức độ khó khăn (thang đo 5 mức độ từ 1 = Rất khó đến 5 = Rất dễ; điểm trung bình càng thấp thì mức độ khó càng cao):
| Nhóm thách thức |
Tiêu chí khảo sát cụ thể |
Điểm trung bình (Mean) |
Tỷ lệ khó khăn nổi bật |
| Về diễn ngôn |
Hiểu nội dung văn bản nguồn (Q17) |
3,58 |
51,8% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Mối quan hệ giữa các đoạn văn (Q18) |
2,85 |
43,4% gặp khó khăn |
|
Nhận diện cấu trúc câu (Q19) |
3,46 |
53,7% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Liên từ và dấu hiệu diễn ngôn (Q20) |
2,69 |
40,6% gặp khó khăn (23,6% rất khó) |
| Về ngữ pháp |
Nhận diện từ loại (Q21) |
3,75 |
Hơn 60% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Câu chủ động và bị động (Q22) |
3,58 |
51,9% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Mệnh đề chính - phụ câu phức (Q23) |
2,98 |
35,8% gặp khó khăn |
|
Trật tự từ (Q24) |
3,66 |
Đa số đánh giá dễ, chỉ 1,3% rất khó |
| Về từ vựng |
Thuật ngữ chuyên ngành (Q25) |
2,17 |
28,3% rất khó, 43,4% khó (tổng 71,7%) |
|
Suy luận nghĩa theo ngữ cảnh (Q26) |
2,49 |
Đa số gặp khó khăn hoặc trung lập |
|
Đoán nghĩa qua cấu tạo từ (Q27) |
3,34 |
42,5% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Chọn nghĩa cho từ đa nghĩa (Q28) |
2,77 |
43,4% gặp khó khăn |
| Về chiến thuật |
Tránh dịch từng từ (Q29) |
3,25 |
34,9% đánh giá dễ |
|
Xử lý từ vựng khó (Q30) |
2,71 |
54,7% gặp khó khăn (30,2% khó, 24,5% rất khó) |
|
Ngôn ngữ đặc thù văn hóa (Q31) |
2,61 |
50,9% gặp khó khăn (25,5% rất khó) |
|
Kỹ thuật diễn giải lại (Q32) |
3,45 |
Hơn 50% đánh giá dễ/rất dễ |
|
Tách câu phức thành cụm nhỏ (Q33) |
3,11 |
Mức độ cân bằng (34% khó vs 38% dễ) |
|
Bảo toàn văn phong, giọng điệu (Q34) |
2,92 |
Khó khăn đối với sinh viên mới bắt đầu |
|
Ngôn ngữ mơ hồ, bóng bẩy (Q35) |
2,17 |
40% rất khó, 19,8% khó |
| Yếu tố cá nhân |
Duy trì tập trung kéo dài (Q36) |
2,72 |
45,3% gặp khó khăn |
|
Tiếp nhận phản hồi/chỉ trích (Q37) |
2,76 |
28,3% khó, 25,5% trung lập |
|
Quản lý thời gian nhiều bài dịch (Q38) |
2,83 |
31,1% khó, 14,2% rất khó |
Kết quả định tính từ phỏng vấn củng cố dữ liệu định lượng: sinh viên thừa nhận học phần giúp mở rộng vốn từ và tư duy ngữ pháp, nhưng bị áp lực bởi khối lượng bài tập, tốc độ dịch và việc tiếp nhận nhận xét tiêu cực trong các hoạt động sửa bài trên lớp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận xác định hai rào cản kỹ thuật nghiêm trọng nhất đối với sinh viên TLU là thuật ngữ chuyên ngành (Q25) và ngôn ngữ mơ hồ, mang nghĩa bóng (Q35), cả hai đều có giá trị trung bình thấp nhất trong khảo sát (Mean = 2,17). Có tới 71,7% sinh viên gặp khó khăn với thuật ngữ các chủ đề môi trường, kinh tế, dân số, du lịch.
- Về mặt ngữ pháp và diễn ngôn, sinh viên không gặp trở ngại với các cấu trúc căn bản như từ loại (Mean = 3,75), trật tự từ (Mean = 3,66) hay câu bị động (Mean = 3,58). Khó khăn tập trung khu biệt tại việc xử lý liên từ/dấu hiệu liên kết diễn ngôn (Mean = 2,69) và phân tích mệnh đề trong câu phức (Mean = 2,98).
- Về mặt tâm lý và quản lý học tập, sinh viên chịu tác động lớn từ sự suy giảm tập trung do quá tải nhận thức (Mean = 2,72) và kỹ năng quản lý thời gian khi xử lý đồng thời nhiều văn bản dịch (Mean = 2,83).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Cần chủ động xây dựng bảng thuật ngữ chuyên ngành cá nhân theo chủ đề; rèn luyện thói quen đọc mở rộng các văn bản tin tức kinh tế - xã hội song ngữ; tận dụng hiệu quả từ điển chuyên ngành thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dịch máy; phát triển tâm lý cởi mở đối với phản hồi sửa lỗi của giảng viên.
- Đối với giảng viên Khoa Tiếng Anh: Thiết kế thêm các hoạt động khởi động tương tác đầu giờ (khắc phục điểm nghẽn Q13 Mean = 2,83); tăng cường hướng dẫn kỹ thuật phân tích câu phức và nhận diện cấu trúc diễn ngôn; cung cấp trước danh mục thuật ngữ nền tảng theo từng chủ đề bài học; áp dụng phương pháp chữa bài mang tính xây dựng, giảm áp lực tâm lý cho người học.
- Đối với Khoa Tiếng Anh (TLU): Bổ sung các buổi hội thảo chuyên đề (workshops) và tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các biên dịch viên chuyên nghiệp nhằm giải quyết khoảng trống thực hành mà 68% sinh viên đã chỉ ra; rà soát và cân đối thời lượng phân bổ giữa lý thuyết và bài tập thực hành trong đề cương chi tiết học phần.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp khoa học: Khóa luận bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mảng nghiên cứu giảng dạy dịch thuật tại Việt Nam, đặc biệt là việc đối sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây (Nguyễn, 2010; Triệu, 2013; Trần, 2015). Kết quả nghiên cứu xác nhận tính phổ quát của rào cản thuật ngữ chuyên ngành, đồng thời phát hiện điểm khác biệt: sinh viên TLU gặp khó khăn rõ rệt với dấu hiệu liên kết diễn ngôn, trái ngược với nhận định của công trình tại HaUI.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện đầu tiên về học phần "Biên dịch 1" tại Trường Đại học Thăng Long, tạo cơ sở thực tế để Ban chủ nhiệm Khoa và các giảng viên bộ môn biên dịch điều chỉnh phương pháp sư phạm và tài liệu giảng dạy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:
- Quy mô và đối tượng mẫu: Nghiên cứu mới được triển khai trong phạm vi một cơ sở đào tạo là Trường Đại học Thăng Long, tập trung vào sinh viên khóa K33 và K34 ở học kỳ 3. Do đó, khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngôn ngữ Anh ở các cơ sở đào tạo khác cần được xem xét thận trọng.
- Cấp độ môn học: Nghiên cứu chỉ đánh giá học phần "Biên dịch 1" (giai đoạn đầu của quá trình đào tạo biên dịch), chưa bao quát các học phần dịch nâng cao hoặc dịch chuyên ngành sâu hơn.
- Dung lượng phỏng vấn: Mẫu phỏng vấn định tính gồm 8 sinh viên, tuy cung cấp được các góc nhìn cụ thể nhưng chưa đại diện hết cho các phân nhóm học lực khác nhau.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các học phần "Biên dịch 2", "Biên dịch chuyên ngành", hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh đối chiếu (comparative study) giữa sinh viên TLU với sinh viên các trường đào tạo ngoại ngữ khác như ULIS hay HANU.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Biên phiên dịch: Đặc biệt là người học chuẩn bị bước vào học phần "Biên dịch 1", giúp nhận diện trước các lỗi dịch phổ biến về ngữ nghĩa ngữ cảnh, cấu trúc câu phức và thuật ngữ để chủ động xây dựng chiến lược phòng ngừa.
- Giảng viên bộ môn Biên dịch: Cung cấp số liệu cụ thể về nhận thức của người học đối với các hoạt động sư phạm trên lớp (hoạt động khởi động, sửa bài nhóm, cung cấp kiến thức nền), hỗ trợ việc thiết kế bài giảng bám sát năng lực thực tế của sinh viên.
- Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy dịch thuật: Bảng hỏi khảo sát 3 phần chi tiết (được kế thừa và chuẩn hóa) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng qua SPSS 20.0 là khung tham chiếu tốt cho các nghiên cứu mô tả thực trạng giáo dục ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố ngôn ngữ nào gây trở ngại lớn nhất cho sinh viên TLU trong học phần "Biên dịch 1"?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra thuật ngữ chuyên ngành (specialised terminology) là rào cản lớn nhất với điểm trung bình độ dễ thấp nhất trong khảo sát (Mean = 2,17), trong đó có tới 71,7% sinh viên đánh giá là "Khó" hoặc "Rất khó". Bên cạnh đó, ngôn ngữ mơ hồ/bóng bẩy (figurative/ambiguous language) cũng ghi nhận mức độ khó tương đương (Mean = 2,17 với 40% chọn "Rất khó").
2. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại TLU có định hướng trở thành dịch giả chuyên nghiệp không?
Phần lớn sinh viên không có nguyện vọng trở thành dịch giả chuyên nghiệp toàn thời gian sau khi tốt nghiệp (Q7 Mean = 2,51; hơn 40% phản đối). Tuy nhiên, có tới 47% sinh viên (Q8 Mean = 3,45) mong muốn sử dụng kỹ năng dịch thuật như một công cụ hỗ trợ thiết yếu cho sự nghiệp chuyên môn chính của mình.
3. Về mặt ngữ pháp, sinh viên gặp khó khăn ở khía cạnh nào nhất?
Sinh viên không gặp nhiều khó khăn với từ loại (Mean = 3,75), trật tự từ (Mean = 3,66) hay câu chủ động/bị động (Mean = 3,58). Khó khăn ngữ pháp lớn nhất là việc phân tích và xác định mệnh đề chính - phụ trong các câu phức (Q23 Mean = 2,98), với 35,8% sinh viên xác nhận thường xuyên bị nhầm lẫn.
4. Đánh giá của sinh viên về các hoạt động hỗ trợ thực tế của Khoa Tiếng Anh (TLU) như thế nào?
Có tới gần 68% sinh viên tham gia khảo sát (Q10) cho biết Khoa Tiếng Anh chưa tổ chức đủ các sự kiện, tọa đàm hoặc hội thảo để sinh viên có cơ hội cọ xát và tích lũy kinh nghiệm dịch thuật thực tế từ các chuyên gia trong ngành.
5. Những yếu tố tâm lý, cá nhân nào ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình dịch thuật của sinh viên?
Duy trì sự tập trung trong thời gian dài là trở ngại cá nhân lớn nhất (Mean = 2,72; 45,3% sinh viên gặp khó khăn) do hiện tượng quá tải nhận thức khi xử lý ngôn ngữ. Ngoài ra, tâm lý e ngại phản hồi tiêu cực khi sửa bài (Mean = 2,76) và kỹ năng quản lý thời gian khi làm nhiều bài dịch cùng lúc (Mean = 2,83) cũng gây áp lực đáng kể.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Đạt đã phản ánh toàn diện thực trạng dạy và học môn "Biên dịch 1" tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thăng Long thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ. Kết quả phân tích khẳng định thuật ngữ chuyên ngành, liên từ diễn ngôn và mệnh đề câu phức là những rào cản ngôn ngữ trọng yếu, đồng thời hiện tượng quá tải nhận thức ảnh hưởng trực tiếp đến sự tập trung của sinh viên. Công trình cung cấp các luận cứ thực nghiệm xác đáng giúp nhà trường, giảng viên và người học chủ động điều chỉnh chiến lược sư phạm nhằm nâng cao năng lực dịch thuật trong giai đoạn đào tạo nền tảng.