Tensor Network Contractions: Phương pháp và Ứng dụng trong Quantum Many-Body Systems

Tìm hiểu về Tensor Network: phương pháp, ứng dụng trong vật lý, học máy & khoa học dữ liệu. Khám phá sức mạnh của mạng tensor ngay!

Trường đại học

Springer Nature Switzerland AG

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lecture Notes

2020

160
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

1.1. Numeric Renormalization Group in One Dimension

1.2. Tensor Network States in Two Dimensions

1.3. Tensor Renormalization Group and Tensor Network Algorithms

1.4. Organization of Lecture Notes

2. Tensor Network: Basic Definitions and Properties

2.1. Scalar, Vector, Matrix, and Tensor

2.2. Tensor Network and Tensor Network States

2.2.1. A Simple Example of Two Spins and Schmidt Decomposition

2.2.2. Matrix Product State

2.2.3. Affleck–Kennedy–Lieb–Tasaki State

2.2.4. Tree Tensor Network State (TTNS) and Projected Entangled Pair State (PEPS)

2.2.5. PEPS Can Represent Non-trivial Many-Body States: Examples

2.2.6. Tensor Network Operators

2.2.7. Tensor Network for Quantum Circuits

2.3. Tensor Networks that Can Be Contracted Exactly

2.3.1. Definition of Exactly Contractible Tensor Network States

2.3.2. MPS Wave-Functions

2.3.3. Tree Tensor Network Wave-Functions

2.3.4. MERA Wave-Functions

2.3.5. Sequentially Generated PEPS Wave-Functions

2.3.6. Exactly Contractible Tensor Networks

2.3.6.1. General Form of Tensor Network
2.3.6.2. Gauge Degrees of Freedom
2.3.6.3. Tensor Network and Quantum Entanglement

3. Two-Dimensional Tensor Networks and Contraction Algorithms

3.1. From Physical Problems to Two-Dimensional Tensor Networks

3.1.1. Classical Partition Functions

3.1.2. Ground-State and Finite-Temperature Simulations

3.2. Tensor Renormalization Group

3.3. Corner Transfer Matrix Renormalization Group

3.4. Time-Evolving Block Decimation: Linearized Contraction and Boundary-State Methods

3.5. Transverse Contraction and Folding Trick

3.6. Relations to Exactly Contractible Tensor Networks and Entanglement Renormalization

4. Tensor Network Approaches for Higher-Dimensional Quantum Lattice Models

4.1. Variational Approaches of Projected-Entangled Pair State

4.2. Imaginary-Time Evolution Methods

4.3. Full, Simple, and Cluster Update Schemes

4.4. Summary of the Tensor Network Algorithms in Higher Dimensions

5. Tensor Network Contraction and Multi-Linear Algebra

5.1. A Simple Example of Solving Tensor Network Contraction by Eigenvalue Decomposition

5.1.1. Canonicalization of Matrix Product State

5.1.2. Canonical Form and Globally Optimal Truncations of MPS

5.1.3. Canonicalization Algorithm and Some Related Topics

5.2. Super-Orthogonalization and Tucker Decomposition

5.2.1. Super-Orthogonalization Algorithm

5.2.2. Super-Orthogonalization and Dimension Reduction by Tucker Decomposition

5.3. Zero-Loop Approximation on Regular Lattices and Rank-1 Decomposition

5.3.1. Super-Orthogonalization Works Well for Truncating the PEPS on Regular Lattice: Some Intuitive Discussions

5.3.2. Rank-1 Decomposition and Algorithm

5.3.3. Rank-1 Decomposition, Super-Orthogonalization, and Zero-Loop Approximation

5.3.4. Error of Zero-Loop Approximation and Tree-Expansion Theory Based on Rank-Decomposition

5.4. iDMRG, iTEBD, and CTMRG Revisited by Tensor Ring Decomposition

5.4.1. Revisiting iDMRG, iTEBD, and CTMRG: A Unified Description with Tensor Ring Decomposition

5.4.2. Extracting the Information of Tensor Networks From Eigenvalue Equations: Two Examples

6. Quantum Entanglement Simulation Inspired by Tensor Network

6.1. Motivation and General Ideas

6.2. Simulating One-Dimensional Quantum Lattice Models

6.3. Simulating Higher-Dimensional Quantum Systems

6.4. Quantum Entanglement Simulation by Tensor Network: Summary

Acronyms

Tóm tắt

I. Khám Phá Tensor Network Từ Lý Thuyết Đến Nền Tảng Cốt Lõi

Tensor Network (Mạng lưới Ten-xơ) là một công cụ toán học mạnh mẽ, biểu diễn các đối tượng toán học phức tạp, đặc biệt là các ten-xơ bậc cao, dưới dạng một mạng lưới gồm các ten-xơ bậc thấp hơn được kết nối với nhau. Thay vì lưu trữ một số lượng tham số khổng lồ tăng theo hàm mũ với kích thước hệ thống, phương pháp này cho phép biểu diễn chúng một cách hiệu quả, với số lượng tham số chỉ tăng theo đa thức. Nền tảng của Tensor Network bắt nguồn từ đại số tuyến tính đa chiều, mở rộng các khái niệm quen thuộc như vector (ten-xơ bậc 1) và ma trận (ten-xơ bậc 2) lên các chiều cao hơn. Theo tài liệu "Tensor Network Contractions: Methods and Applications to Quantum Many-Body Systems", một ten-xơ bậc N có thể được hiểu là một mảng số được gán nhãn bởi N chỉ số. Sức mạnh của Tensor Network nằm ở phép co ten-xơ (tensor contraction), một phép toán tổng quát hóa phép nhân ma trận, cho phép tính toán các đại lượng vật lý quan trọng từ mạng lưới. Phương pháp này đã đạt được thành công to lớn trong nhiều lĩnh vực, từ vật lý chất rắn, vật lý nguyên tử, đến khoa học thông tin lượng tử và vật lý thống kê. Bằng cách biểu diễn các hàm sóng lượng tử hoặc các hàm phân hoạch thống kê dưới dạng đồ thị, các bài toán phức tạp có thể được chuyển đổi thành bài toán co mạng lưới ten-xơ, mở ra một hướng tiếp cận hiệu quả cho các hệ thống mà phương pháp truyền thống gặp khó khăn. Các cấu trúc như Matrix Product State (MPS) cho hệ một chiều và Projected Entangled Pair States (PEPS) cho hệ hai chiều là những ví dụ tiêu biểu, thể hiện khả năng nắm bắt cấu trúc vướng víu lượng tử của hệ thống một cách chính xác.

1.1. Định nghĩa Ten xơ Từ vô hướng đến đại số đa chiều

Một ten-xơ được định nghĩa là một mảng số đa chiều. Một số vô hướng là ten-xơ bậc 0. Một vector là ten-xơ bậc 1. Một ma trận là ten-xơ bậc 2. Khái niệm này được tổng quát hóa cho ten-xơ bậc N, được biểu diễn bằng một khối hình học với N "chân" (chỉ số). Mỗi chỉ số tương ứng với một chiều trong không gian vector. Trong vật lý lượng tử, các hệ số của một hàm sóng của hệ N hạt có thể được biểu diễn như một ten-xơ bậc N. Ví dụ, trạng thái của N spin-1/2 được mô tả bởi 2^N hệ số, tạo thành một ten-xơ bậc N với mỗi chỉ số có 2 giá trị. Đại số tuyến tính đa chiều cung cấp bộ công cụ toán học để thao tác với các ten-xơ này, trong đó các phép toán như phân rã giá trị suy biến (SVD) được mở rộng thành các phép phân rã bậc cao hơn.

1.2. Phép co ten xơ Tensor Contraction Nền tảng tính toán

Phép co ten-xơ (tensor contraction) là hoạt động cốt lõi trong mọi thuật toán Tensor Network. Về cơ bản, đây là quá trình nhân các phần tử của hai hoặc nhiều ten-xơ và lấy tổng trên các chỉ số chung (gọi là chỉ số ảo hoặc liên kết). Phép nhân ma trận là một trường hợp đặc biệt của phép co ten-xơ, nơi tổng được lấy trên một chỉ số chung. Trong biểu diễn đồ thị, phép co tương ứng với việc "nối" các chân của các ten-xơ lại với nhau. Thứ tự thực hiện các phép co có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí tính toán. Tìm ra thứ tự co tối ưu là một bài toán NP-khó, nhưng nhiều thuật toán hiệu quả đã được phát triển để xử lý các mạng lưới có cấu trúc cụ thể, chẳng hạn như cấu trúc cây hoặc mạng lưới trên các lưới tọa độ đều.

II. Bài Toán Hệ Nhiều Hạt Thách Thức Tính Toán Của Vật Lý Lượng Tử

Một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý đương đại là mô phỏng các hệ nhiều hạt (many-body systems) tương tác mạnh. Các hệ thống này, phổ biến trong vật lý chất rắn và hóa học lượng tử, biểu hiện các hiện tượng kỳ lạ như siêu dẫn nhiệt độ cao và chất lỏng spin lượng tử. Vấn đề cốt lõi nằm ở "lời nguyền chiều không gian": không gian Hilbert của một hệ N hạt tăng theo hàm mũ với N. Điều này khiến việc lưu trữ và tính toán trực tiếp hàm sóng trở nên bất khả thi ngay cả với các hệ thống có kích thước khiêm tốn. Tài liệu "Tensor Network Contractions" chỉ rõ rằng các phương pháp truyền thống như Quantum Monte Carlo (QMC) tuy mạnh mẽ nhưng lại gặp phải "vấn đề dấu âm" (sign problem) khi áp dụng cho các hệ fermion hoặc các hệ spin bị ức chế, dẫn đến chi phí tính toán tăng theo hàm mũ. Các phương pháp khác như chéo hóa chính xác (exact diagonalization) chỉ giới hạn ở các hệ rất nhỏ. Nhu cầu về một bộ công cụ tính toán mới, có khả năng vượt qua những rào cản này, đã thúc đẩy sự phát triển của Tensor Network. Phương pháp này cung cấp một ngôn ngữ hiệu quả để mô tả các trạng thái lượng tử có cấu trúc sự vướng víu lượng tử (quantum entanglement) tuân theo "định luật diện tích" (area law), một đặc tính của trạng thái cơ bản của nhiều Hamilton địa phương có vùng cấm năng lượng. Nhờ đó, Tensor Network trở thành một ứng cử viên sáng giá cho mô phỏng lượng tử chính xác.

2.1. Lời nguyền chiều không gian trong mô phỏng lượng tử

Không gian trạng thái của một hệ vật lý lượng tử gồm N hạt (ví dụ: spin) có kích thước d^N, trong đó d là số trạng thái của một hạt. Khi N tăng, kích thước này bùng nổ theo hàm mũ. Ví dụ, chỉ cần khoảng 50 qubit, số lượng hệ số phức để mô tả đầy đủ trạng thái của hệ đã vượt quá khả năng lưu trữ của các siêu máy tính mạnh nhất hiện nay. "Lời nguyền" này là trở ngại cơ bản cho việc mô phỏng trực tiếp các hệ nhiều hạt. Các phương pháp Tensor Network giải quyết vấn đề này bằng cách tìm kiếm một biểu diễn nén, hiệu quả trong một góc nhỏ của không gian Hilbert rộng lớn, nơi chứa các trạng thái vật lý thực tế.

2.2. Hạn chế của các phương pháp truyền thống QMC DFT

Quantum Monte Carlo (QMC) là một phương pháp số mạnh mẽ nhưng gặp vấn đề dấu âm trong nhiều hệ tương tác mạnh, đặc biệt là hệ fermion. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), một trụ cột trong hóa học lượng tử, lại dựa trên các xấp xỉ trường trung bình và thường thất bại trong việc mô tả các hệ có tương quan mạnh. Như White và Noack đã chỉ ra vào những năm 90, ngay cả các phương pháp tái chuẩn hóa ban đầu cũng có độ chính xác hạn chế do không xử lý đúng các điều kiện biên. Những hạn chế này tạo ra một khoảng trống lớn trong khả năng mô phỏng, đặc biệt là đối với các vật liệu lượng tử mới, nơi các hiệu ứng tương quan đa hạt đóng vai trò quyết định.

III. Phương Pháp Tensor Network Biểu Diễn Trạng Thái Lượng Tử Hiệu Quả

Phương pháp Tensor Network cung cấp một ansatz (dạng hàm sóng giả định) cấu trúc hóa để biểu diễn các trạng thái lượng tử một cách hiệu quả. Thay vì mô tả hàm sóng bằng một ten-xơ lớn duy nhất, nó được phân rã ten-xơ thành một mạng lưới các ten-xơ nhỏ hơn. Hai cấu trúc quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất là Matrix Product State (MPS) cho hệ một chiều và Projected Entangled Pair States (PEPS) cho các hệ có chiều cao hơn. MPS biểu diễn hàm sóng của một chuỗi N hạt như một tích của N ma trận. Cấu trúc này vốn đã được biết đến trong các công trình của Affleck, Kennedy, Lieb, và Tasaki (AKLT) và sau đó được chứng minh là cơ sở lý thuyết đằng sau thành công vang dội của thuật toán DMRG. MPS đặc biệt hiệu quả cho các hệ 1D có vùng cấm năng lượng vì nó tự nhiên thỏa mãn định luật diện tích của sự vướng víu lượng tử. Đối với các hệ hai chiều hoặc cao hơn, PEPS là một sự tổng quát hóa tự nhiên. Trong PEPS, mỗi hạt trên lưới được liên kết với một ten-xơ. Các ten-xơ này được kết nối với nhau thông qua các chỉ số ảo, tạo thành một mạng lưới phản ánh cấu trúc hình học của hệ vật lý. Cấu trúc này cho phép PEPS cũng tuân thủ định luật diện tích trong 2D, khiến nó trở thành một ansatz mạnh mẽ để nghiên cứu trạng thái cơ bản của các mô hình mạng 2D phức tạp.

3.1. Matrix Product State MPS Giải pháp đột phá cho hệ 1D

Một Matrix Product State (MPS) phân rã ten-xơ hệ số của hàm sóng thành một tích của N ma trận, mỗi ma trận tương ứng với một vị trí trên chuỗi. Kích thước của các ma trận này (gọi là chiều liên kết ảo, bond dimension) quyết định lượng vướng víu mà trạng thái có thể mô tả. Theo Verstraete và Cirac, MPS có thể biểu diễn một cách trung thực trạng thái cơ bản của các Hamilton 1D có vùng cấm năng lượng với chi phí tính toán đa thức. Trạng thái AKLT là một ví dụ kinh điển có thể được biểu diễn chính xác bằng một MPS với chiều liên kết ảo bằng 2. MPS không chỉ là một ansatz số mà còn là công cụ phân tích quan trọng, giúp phân loại các pha topo trong hệ 1D.

3.2. Projected Entangled Pair States PEPS Mở rộng sang 2D

Đối với các hệ hai chiều, Projected Entangled Pair States (PEPS) là sự kế thừa tự nhiên của MPS. Một PEPS được tạo thành từ một lưới các ten-xơ, mỗi ten-xơ có một chỉ số vật lý (liên kết với hạt tại vị trí đó) và nhiều chỉ số ảo (liên kết với các ten-xơ lân cận). Cấu trúc này cho phép PEPS mô tả các trạng thái tuân thủ định luật diện tích 2D, một đặc tính quan trọng của trạng thái cơ bản trong các hệ 2D có vùng cấm. PEPS có thể biểu diễn các trạng thái vật lý phức tạp như trạng thái liên kết hóa trị cộng hưởng (RVB) và các trạng thái có trật tự topo. Tuy nhiên, việc co ten-xơ trong mạng lưới PEPS phức tạp hơn nhiều so với MPS do sự hiện diện của các vòng lặp, đòi hỏi các thuật toán xấp xỉ tinh vi.

3.3. Các cấu trúc khác Tensor Train TT và MERA

Ngoài MPS và PEPS, còn có các cấu trúc Tensor Network quan trọng khác. Tensor Train (TT) là một tên gọi khác của MPS trong cộng đồng đại số tuyến tính, nhấn mạnh vào ứng dụng phân rã ten-xơ. Multi-scale Entanglement Renormalization Ansatz (MERA), do Vidal đề xuất, là một cấu trúc dạng cây có các lớp bổ sung để loại bỏ vướng víu ở các khoảng cách ngắn. Cấu trúc này được thiết kế đặc biệt để mô tả các hệ tới hạn (critical systems), nơi vướng víu tuân theo định luật logarit thay vì định luật diện tích. MERA có thể được co lại một cách chính xác và hiệu quả, cho phép tính toán các hàm tương quan và số mũ tới hạn với độ chính xác cao.

IV. Top Các Thuật Toán Tensor Network Bí Quyết Co Ten xơ Tối Ưu

Hiệu quả của phương pháp Tensor Network phụ thuộc rất nhiều vào các thuật toán được sử dụng để tối ưu hóa và thực hiện phép co ten-xơ. Các thuật toán này có thể được xem là các phương pháp tái chuẩn hóa trong không gian của các ten-xơ. Thuật toán DMRG (Density Matrix Renormalization Group), do S. White đề xuất năm 1992, là thuật toán tiêu chuẩn vàng cho các hệ 1D. DMRG hoạt động bằng cách tối ưu hóa lặp đi lặp lại các ma trận trong ansatz MPS để tìm năng lượng tối thiểu. Cốt lõi của nó là việc sử dụng ma trận mật độ rút gọn để xác định các trạng thái quan trọng nhất cần giữ lại trong quá trình tái chuẩn hóa, đảm bảo độ chính xác vượt trội. Một hướng tiếp cận khác là thuật toán TRG (Tensor Renormalization Group), do Levin và Nave đề xuất năm 2007. TRG hoạt động trực tiếp trên mạng lưới ten-xơ, thực hiện các bước "thô hóa" (coarse-graining) bằng cách hợp nhất các ten-xơ lân cận và sau đó cắt bớt chiều không gian ảo thông qua phân rã giá trị suy biến (SVD). Mặc dù TRG ban đầu có độ chính xác hạn chế, các biến thể sau này như HOTRG và các thuật toán dựa trên ma trận chuyển góc (CTMRG) đã cải thiện đáng kể hiệu suất, trở thành công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các mô hình thống kê cổ điển và lượng tử ở hai và ba chiều. Các thư viện phần mềm như thư viện ITensorthư viện TensorLy cung cấp các công cụ triển khai sẵn có cho các thuật toán này.

4.1. Thuật toán DMRG Tái chuẩn hóa mật độ ma trận kinh điển

Thành công của thuật toán DMRG nằm ở ý tưởng thiên tài về "môi trường". Thay vì tái chuẩn hóa một khối hệ thống một cách cô lập, DMRG xem phần còn lại của hệ thống như một môi trường và sử dụng thông tin từ trạng thái cơ bản của toàn hệ thống để thực hiện việc cắt bớt một cách tối ưu. Quá trình này được thực hiện thông qua việc chéo hóa ma trận mật độ rút gọn của khối. Các giá trị riêng lớn nhất tương ứng với các trạng thái có ảnh hưởng lớn nhất đến vướng víu giữa khối và môi trường. Về sau, người ta nhận ra rằng DMRG thực chất là một thuật toán biến phân tối ưu hóa một ansatz Matrix Product State (MPS).

4.2. Thuật toán TRG và các biến thể Thô hóa mạng lưới

Không giống như DMRG tập trung vào hệ 1D, thuật toán TRG (Tensor Renormalization Group) được thiết kế như một phương pháp chung cho các mạng lưới ở chiều cao hơn. Ý tưởng là thực hiện các phép co ten-xơ cục bộ để giảm số lượng ten-xơ trong mạng lưới, sau đó sử dụng phân rã SVD để giữ cho chiều của các chỉ số ảo không tăng lên. Quá trình này được lặp lại cho đến khi mạng lưới hội tụ về một ten-xơ duy nhất. Các cải tiến như CTMRG (Corner Transfer Matrix Renormalization Group) xem xét môi trường một cách tốt hơn bằng cách tính toán các ten-xơ ở góc và cạnh của một vùng lớn, mang lại độ chính xác cao hơn, đặc biệt là trong việc xác định các trật tự tầm xa.

V. Hướng Dẫn Ứng Dụng Tensor Network Vật Lý Và Học Máy Hiện Đại

Phạm vi ứng dụng của Tensor Network đã mở rộng vượt xa lĩnh vực ban đầu là vật lý chất rắn. Trong vật lý lượng tử, nó là một công cụ không thể thiếu để mô phỏng lượng tử các hệ nhiều hạt, nghiên cứu các pha topo, hiện tượng tới hạn, và động lực học ngoài cân bằng. Ví dụ, các thuật toán dựa trên PEPS đã cung cấp những bằng chứng số học thuyết phục về sự tồn tại của các trạng thái chất lỏng spin lượng tử trong các mô hình như mô hình Heisenberg trên mạng kagome. Gần đây, Tensor Network đã tạo ra một làn sóng đột phá trong lĩnh vực học máy (machine learning). Cấu trúc của nó tương đồng một cách đáng ngạc nhiên với nhiều kiến trúc mạng nơ-ron sâu. Việc sử dụng phân rã ten-xơ như Tensor Train (TT) có thể nén các lớp kết nối đầy đủ trong mạng nơ-ron, giảm đáng kể số lượng tham số và chi phí tính toán. Nó đặc biệt hữu ích cho các bài toán giảm chiều dữ liệu bậc cao, phân tích dữ liệu đa phương thức, và xây dựng các mô hình sinh (generative models) hiệu quả. Hơn nữa, các thuật toán tối ưu hóa phát triển trong cộng đồng vật lý có thể được chuyển thể để huấn luyện các mô hình học máy dựa trên Tensor Network, mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành đầy hứa hẹn.

5.1. Ứng dụng trong vật lý chất rắn và mô phỏng lượng tử

Trong vật lý chất rắn, Tensor Network được sử dụng để tính toán chính xác trạng thái cơ bản, phổ kích thích, và các đặc tính nhiệt động của các mô hình tương tác mạnh. Nó cho phép các nhà khoa học khám phá các pha vật chất mới lạ mà không bị cản trở bởi vấn đề dấu âm. Trong lĩnh vực tính toán lượng tử, các trạng thái Tensor Network có thể được sử dụng để mô tả các mạch lượng tử và mô phỏng hiệu quả các thuật toán lượng tử có cấu trúc vướng víu thấp. Mối liên hệ với hình học không gian-thời gian thông qua tương ứng AdS/CFT cũng là một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi.

5.2. Tensor Network trong học máy Giảm chiều dữ liệu và mô hình sinh

Trong học máy, Tensor Network đóng vai trò như một phương pháp giảm chiều dữ liệu có cấu trúc. Ví dụ, một tập dữ liệu hình ảnh có thể được xem như một ten-xơ bậc cao, và các kỹ thuật như phân rã SVD bậc cao (HOSVD) hay Tensor Train có thể trích xuất các đặc trưng tiềm ẩn một cách hiệu quả. Gần đây, các mô hình sinh (generative models) dựa trên MPS và Tree Tensor Networks đã được đề xuất, cho thấy khả năng học các phân phối xác suất phức tạp. Sự kết hợp giữa Tensor Network và mạng nơ-ron, hay "Tensorizing Neural Networks", hứa hẹn tạo ra các mô hình nhỏ gọn hơn, hiệu quả hơn và dễ diễn giải hơn.

VI. Tương Lai Của Tensor Network Hợp Nhất Đại Số Và Tính Toán Lượng Tử

Tương lai của Tensor Network vô cùng xán lạn, với các hướng phát triển tập trung vào việc cải tiến thuật toán, mở rộng phạm vi ứng dụng và tích hợp với các lĩnh vực khác. Một hướng đi quan trọng là phát triển các thuật toán co ten-xơ hiệu quả hơn cho các mạng lưới 3D và các mạng lưới có cấu trúc phức tạp, một thách thức lớn hiện nay. Sự giao thoa giữa Tensor Networkđại số tuyến tính đa chiều (MLA) ngày càng trở nên sâu sắc. Các kỹ thuật phân rã ten-xơ từ MLA đang cung cấp những góc nhìn mới và công cụ mạnh mẽ để phân tích và tối ưu hóa các mạng lưới, trong khi các ý tưởng từ vật lý như tái chuẩn hóa lại truyền cảm hứng cho các thuật toán mới trong MLA. Trong lĩnh vực học máy, việc khám phá sâu hơn kiến trúc của các mạng nơ-ron thông qua lăng kính Tensor Network có thể dẫn đến những đột phá trong lý thuyết học sâu. Cuối cùng, Tensor Network được kỳ vọng sẽ đóng một vai trò trung tâm trong kỷ nguyên tính toán lượng tử. Nó không chỉ là công cụ để mô phỏng các máy tính lượng tử trên máy tính cổ điển mà còn có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán lượng tử, xác thực kết quả từ các thiết bị lượng tử, và thậm chí cung cấp một ngôn ngữ để mô tả các hiện tượng vật lý cơ bản như lực hấp dẫn lượng tử. Sự hội tụ này hứa hẹn sẽ định hình lại cách chúng ta tiếp cận các bài toán tính toán phức tạp nhất.

6.1. Thách thức và hướng phát triển thuật toán

Thách thức chính vẫn là chi phí tính toán của việc co ten-xơ trong các hệ có chiều cao hơn hai. Các thuật toán hiện tại cho PEPS vẫn còn đắt đỏ, giới hạn kích thước của chiều liên kết ảo. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các phương pháp cập nhật (update) hiệu quả hơn, kết hợp các kỹ thuật Monte Carlo với Tensor Network để lấy mẫu môi trường, và tận dụng các đối xứng của hệ thống để giảm độ phức tạp. Việc tự động hóa quá trình tìm kiếm thứ tự co tối ưu cũng là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực.

6.2. Hướng tới tính toán lượng tử và các mô hình phức tạp

Mối liên hệ giữa Tensor Networktính toán lượng tử là hai chiều. Một mặt, các thuật toán Tensor Network là công cụ tốt nhất để mô phỏng các máy tính lượng tử quy mô vừa (NISQ). Mặt khác, các máy tính lượng tử trong tương lai có thể được sử dụng để thực hiện các phép co ten-xơ khó đối với máy tính cổ điển. Hơn nữa, việc áp dụng Tensor Network cho các lý thuyết trường lượng tử và các mô hình lý thuyết dây đang mở ra những chân trời mới, kết nối vật lý vật chất ngưng tụ với vật lý năng lượng cao và lực hấp dẫn lượng tử, biến nó thành một ngôn ngữ chung của vật lý lý thuyết hiện đại.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lecture Notes in Physics 964 Shi-Ju Ran · Emanuele Tirrito Cheng Peng · Xi Chen Luca Tagliacozzo · Gang Su Maciej Lewenstein Tensor Network Contractions Methods and Applications to Quantum Many-Body Systems www.com Lecture Notes in Physics Volume 964 Founding Editors Wolf Beiglböck, Heidelberg, Germany Jürgen Ehlers, Potsdam, Germany Klaus Hepp, Zürich, Switzerland Hans-Arwed Weidenmüller, Heidelberg, Germany Series Editors Matthias Bartelmann, Heidelberg, Germany Roberta Citro, Salerno, Italy Peter Hänggi, Augsburg, Germany Morten Hjorth-Jensen, Oslo, Norway Maciej Lewenstein, Barcelona, Spain Angel Rubio, Hamburg, Germany Manfred Salmhofer, Heidelberg, Germany Wolfgang Schleich, Ulm, Germany Stefan Theisen, Potsdam, Germany James D. Wells, Ann Arbor, MI, USA Gary P. Zank, Huntsville, AL, USA www.com The Lecture Notes in Physics The series Lecture Notes in Physics (LNP), founded in 1969, reports new devel- opments in physics research and teaching-quickly and informally, but with a high quality and the explicit aim to summarize and communicate current knowledge in an accessible way. Books published in this series are conceived as bridging material between advanced graduate textbooks and the forefront of research and to serve three purposes: • to be a compact and modern up-to-date source of reference on a well-defined topic • to serve as an accessible introduction to the field to postgraduate students and nonspecialist researchers from related areas • to be a source of advanced teaching material for specialized seminars, courses and schools Both monographs and multi-author volumes will be considered for publication.

Edited volumes should however consist of a very limited number of contributions only. Proceedings will not be considered for LNP. Volumes published in LNP are disseminated both in print and in electronic for- mats, the electronic archive being available at springerlink. The series content is indexed, abstracted and referenced by many abstracting and information services, bibliographic networks, subscription agencies, library networks, and consortia.

Proposals should be sent to a member of the Editorial Board, or directly to the managing editor at Springer: Dr Lisa Scalone Springer Nature Physics Editorial Department I Tiergartenstrasse 17 69121 Heidelberg, Germany lisa.com More information about this series at http://www.com/series/5304 www.com Shi-Ju Ran • Emanuele Tirrito • Cheng Peng • Xi Chen • Luca Tagliacozzo • Gang Su • Maciej Lewenstein Tensor Network Contractions Methods and Applications to Quantum Many-Body Systems www.com Shi-Ju Ran Emanuele Tirrito Department of Physics Quantum Optics Theory Capital Normal University Institute of Photonic Sciences Beijing, China Castelldefels, Spain Cheng Peng Xi Chen Stanford Institute for Materials School of Physical Sciences and Energy Sciences University of Chinese Academy of Science SLAC and Stanford University Beijing, China Menlo Park, CA, USA Luca Tagliacozzo Gang Su Department of Quantum Physics and Kavli Institute for Theoretical Sciences Astrophysics University of Chinese Academy of Science University of Barcelona Beijing, China Barcelona, Spain Maciej Lewenstein Quantum Optics Theory Institute of Photonic Sciences Castelldefels, Spain ISSN 0075-8450 ISSN 1616-6361 (electronic) Lecture Notes in Physics ISBN 978-3-030-34488-7 ISBN 978-3-030-34489-4 (eBook) https://doi.1007/978-3-030-34489-4 This book is an open access publication. © The Editor(s) (if applicable) and the Author(s) 2020 Open Access This book is licensed under the terms of the Creative Commons Attribution 4.0 Inter- national License (http://creativecommons.org/licenses/by/4.0/), which permits use, sharing, adaptation, distribution and reproduction in any medium or format, as long as you give appropriate credit to the original author(s) and the source, provide a link to the Creative Commons licence and indicate if changes were made. The images or other third party material in this book are included in the book’s Creative Commons licence, unless indicated otherwise in a credit line to the material. If material is not included in the book’s Creative Commons licence and your intended use is not permitted by statutory regulation or exceeds the permitted use, you will need to obtain permission directly from the copyright holder.

The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use. The publisher, the authors, and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication. Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, expressed or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made.

The publisher remains neutral with regard to jurisdictional claims in published maps and institutional affiliations. This Springer imprint is published by the registered company Springer Nature Switzerland AG. The registered company address is: Gewerbestrasse 11, 6330 Cham, Switzerland www.com Preface Tensor network (TN), a young mathematical tool of high vitality and great potential, has been undergoing extremely rapid developments in the last two decades, gaining tremendous success in condensed matter physics, atomic physics, quantum information science, statistical physics, and so on. In this lecture notes, we focus on the contraction algorithms of TN as well as some of the applications to the simulations of quantum many-body systems.

Starting from basic concepts and definitions, we first explain the relations between TN and physical problems, including the TN representations of classical partition functions, quantum many- body states (by matrix product state, tree TN, and projected entangled pair state), time evolution simulations, etc. These problems, which are challenging to solve, can be transformed to TN contraction problems. We present then several paradigm algorithms based on the ideas of the numerical renormalization group and/or boundary states, including density matrix renormalization group, time-evolving block decimation, coarse-graining/corner tensor renormalization group, and several distinguished variational algorithms. Finally, we revisit the TN approaches from the perspective of multi-linear algebra (also known as tensor algebra or tensor decompositions) and quantum simulation.

Despite the apparent differences in the ideas and strategies of different TN algorithms, we aim at revealing the underlying relations and resemblances in order to present a systematic picture to understand the TN contraction approaches. Beijing, China Shi-Ju Ran Castelldefels, Spain Emanuele Tirrito Menlo Park, CA, USA Cheng Peng Beijing, China Xi Chen Barcelona, Spain Luca Tagliacozzo Beijing, China Gang Su Castelldefels, Spain Maciej Lewenstein v www.com Acknowledgements We are indebted to Mari-Carmen Bañuls, Ignacio Cirac, Jan von Delft, Yichen Huang, Karl Jansen, José Ignacio Latorre, Michael Lubasch, Wei Li, Simone Montagero, Tomotoshi Nishino, Roman Orús, Didier Poilblanc, Guifre Vidal, Andreas Weichselbaum, Tao Xiang, and Xin Yan for helpful discussions and suggestions. SJR acknowledges Fundació Catalunya-La Pedrera, Ignacio Cirac Program Chair and Beijing Natural Science Foundation (Grants No. ET and ML acknowledge the Spanish Ministry MINECO (National Plan 15 Grant: FISICATEAMO No.

FIS2016-79508-P, SEVERO OCHOA No. SEV-2015-0522, FPI), European Social Fund, Fundació Cellex, Generalitat de Catalunya (AGAUR Grant No. 2017 SGR 1341 and CERCA/Program), ERC AdG OSYRIS and NOQIA, EU FETPRO QUIC, and the National Science Centre, Poland-Symfonia Grant No. LT was supported by the Spanish RYC-2016-20594 program from MINECO.

SJR, CP, XC, and GS were supported by the NSFC (Grant No. CP, XC, and GS were supported in part by the National Key R&D Program of China (Grant No. 2018FYA0305800), the Strategic Priority Research Program of CAS (Grant No. XDB28000000), and Beijing Municipal Science and Technology Commission (Grant No.com Contents 1 Introduction .1 Numeric Renormalization Group in One Dimension.2 Tensor Network States in Two Dimensions .3 Tensor Renormalization Group and Tensor Network Algorithms .4 Organization of Lecture Notes.

8 2 Tensor Network: Basic Definitions and Properties .1 Scalar, Vector, Matrix, and Tensor .2 Tensor Network and Tensor Network States .1 A Simple Example of Two Spins and Schmidt Decomposition .2 Matrix Product State .3 Affleck–Kennedy–Lieb–Tasaki State .4 Tree Tensor Network State (TTNS) and Projected Entangled Pair State (PEPS) .5 PEPS Can Represent Non-trivial Many-Body States: Examples .6 Tensor Network Operators .7 Tensor Network for Quantum Circuits.3 Tensor Networks that Can Be Contracted Exactly .1 Definition of Exactly Contractible Tensor Network States .2 MPS Wave-Functions.3 Tree Tensor Network Wave-Functions.4 MERA Wave-Functions .5 Sequentially Generated PEPS Wave-Functions .6 Exactly Contractible Tensor Networks .1 General Form of Tensor Network .2 Gauge Degrees of Freedom .3 Tensor Network and Quantum Entanglement. 58 3 Two-Dimensional Tensor Networks and Contraction Algorithms .1 From Physical Problems to Two-Dimensional Tensor Networks .1 Classical Partition Functions .3 Ground-State and Finite-Temperature Simulations .2 Tensor Renormalization Group .3 Corner Transfer Matrix Renormalization Group .4 Time-Evolving Block Decimation: Linearized Contraction and Boundary-State Methods .5 Transverse Contraction and Folding Trick .6 Relations to Exactly Contractible Tensor Networks and Entanglement Renormalization. 83 4 Tensor Network Approaches for Higher-Dimensional Quantum Lattice Models .1 Variational Approaches of Projected-Entangled Pair State .2 Imaginary-Time Evolution Methods .3 Full, Simple, and Cluster Update Schemes .4 Summary of the Tensor Network Algorithms in Higher Dimensions. 95 5 Tensor Network Contraction and Multi-Linear Algebra .1 A Simple Example of Solving Tensor Network Contraction by Eigenvalue Decomposition .1 Canonicalization of Matrix Product State .2 Canonical Form and Globally Optimal Truncations of MPS .3 Canonicalization Algorithm and Some Related Topics .2 Super-Orthogonalization and Tucker Decomposition .2 Super-Orthogonalization Algorithm .3 Super-Orthogonalization and Dimension Reduction by Tucker Decomposition.3 Zero-Loop Approximation on Regular Lattices and Rank-1 Decomposition .1 Super-Orthogonalization Works Well for Truncating the PEPS on Regular Lattice: Some Intuitive Discussions .com Contents xi 5.2 Rank-1 Decomposition and Algorithm .3 Rank-1 Decomposition, Super-Orthogonalization, and Zero-Loop Approximation .4 Error of Zero-Loop Approximation and Tree-Expansion Theory Based on Rank-Decomposition .4 iDMRG, iTEBD, and CTMRG Revisited by Tensor Ring Decomposition .1 Revisiting iDMRG, iTEBD, and CTMRG: A Unified Description with Tensor Ring Decomposition .2 Extracting the Information of Tensor Networks From Eigenvalue Equations: Two Examples.

126 6 Quantum Entanglement Simulation Inspired by Tensor Network .1 Motivation and General Ideas .2 Simulating One-Dimensional Quantum Lattice Models .3 Simulating Higher-Dimensional Quantum Systems .4 Quantum Entanglement Simulation by Tensor Network: Summary .com Acronyms AKLT state Affleck–Kennedy–Lieb–Tasaki state AOP Ab initio optimization principle CANDECOMP/PARAFAC Canonical decomposition/parallel factorization CFT Conformal field theory CTM Corner transfer matrix CTMRG Corner transfer matrix renormalization group DFT Density functional theory DMFT Dynamical mean-field theory DMRG Density matrix renormalization group ECTN Exactly contractible tensor network HOOI Higher-order orthogonal iteration HOSVD Higher-order singular value decomposition HOTRG Higher-order tensor renormalization group iDMRG Infinite density matrix renormalization group iPEPO Infinite projected entangled pair operator iPEPS Infinite projected entangled pair state iTEBD Infinite time-evolving block decimation MERA Multiscale entanglement renormalization ansatz MLA Multi-linear algebra MPO Matrix product operator MPS Matrix product state NCD Network contractor dynamics NP hard Non-deterministic polynomial hard NRG Numerical renormalization group NTD Network Tucker decomposition PEPO Projected entangled pair operator PEPS Projected entangled pair state QES Quantum entanglement simulation/simulator QMC Quantum Monte Carlo RG Renormalization group RVB Resonating valence bond xiii www.com xiv Acronyms SEEs Self-consistent eigenvalue equations SRG Second renormalization group SVD Singular value decomposition TDVP Time-dependent variational principle TEBD Time-evolving block decimation TMRG Transfer matrix renormalization group TN Tensor network TNR Tensor network renormalization TNS Tensor network state TPO Tensor product operator TRD Tensor ring decomposition TRG Tensor renormalization group TTD Tensor-train decomposition TTNS Tree tensor network state VMPS Variational matrix product state www.com Chapter 1 Introduction Abstract One characteristic that defines us, human beings, is the curiosity of the unknown. Since our birth, we have been trying to use any methods that human brains can comprehend to explore the nature: to mimic, to understand, and to utilize in a controlled and repeatable way. One of the most ancient means lies in the nature herself, experiments, leading to tremendous achievements from the creation of fire to the scissors of genes. Then comes mathematics, a new world we made by numbers and symbols, where the nature is reproduced by laws and theorems in an extremely simple, beautiful, and unprecedentedly accurate manner.

With the explosive development of digital sciences, computer was created. It provided us the third way to investigate the nature, a digital world whose laws can be ruled by ourselves with codes and algorithms to numerically mimic the real universe. In this chapter, we briefly review the history of tensor network algorithms and the related progresses made recently. The organization of our lecture notes is also presented.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ