CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm Cá nhân tham gia lao động, hay người lao động, là những thành viên tích cực trong tổ chức, doanh nghiệp và hệ thống kinh tế. Họ không chỉ cống hiến sức lực và kỹ năng cho các hoạt động sản xuất và dịch vụ, mà còn là những yếu tố không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế của một tổ chức. Ngoài việc thực hiện các nhiệm vụ được giao, họ còn là nguồn kiến thức, kinh nghiệm, và sáng tạo, đồng thời có quyền được làm việc trong môi trường an toàn và công bằng.
Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân đã chỉ ra rằng “nhân lực là yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển cả về mặt vật chất lẫn tinh thần cho xã hội”. Điều này được thể hiện qua “số lượng và chất lượng nhân lực tại một thời điểm cụ thể”. Theo Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh, khái niệm nhân lực bao gồm “sức mạnh tiềm ẩn” và “khả năng tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần”, không chỉ ở thời điểm hiện tại mà còn cho tương lai. Sự hiểu biết về nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở số lượng, mà còn bao gồm khả năng sáng tạo và trình độ đào tạo của từng cá nhân.
Điều này thách thức các tổ chức hiện đại trong việc quản lý và phát triển nguồn nhân lực một cách hiệu quả. Đầu tư vào nguồn nhân lực, tạo môi trường làm việc công bằng, và phát huy tài năng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của tổ chức. Mỗi doanh nghiệp hoặc tổ chức được xây dựng dựa trên nhân lực của họ, được hiểu là tổ hợp của sức khỏe, trình độ, và năng lực cá nhân. Phùng Rân nhấn mạnh rằng, “khi được khích lệ và hỗ trợ đúng cách, nguồn nhân lực có thể tạo ra sức mạnh đáng kể và đóng góp vào việc đạt được mục tiêu của tổ chức”.
Theo Nghị quyết Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam, “nhân lực cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và phẩm chất tốt đẹp” thông qua giáo dục và đào tạo liên kết với khoa học công nghệ hiện đại. Báo cáo của Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh về việc “kết hợp giữa trình độ lành nghề, kiến thức, và năng lực thực tế của nhân lực”. 12 Cuối cùng, nhân lực được hiểu là tổng hợp của khả năng thể chất và trí lực mà con người đóng góp vào quá trình lao động, bao gồm cả số lượng và chất lượng để đáp ứng nhu cầu cụ thể của mỗi doanh nghiệp hoặc tổ chức. Nhân lực, với kỹ năng và năng lực của họ, là nền tảng quan trọng cho mọi hoạt động trong xã hội và thị trường lao động.
Động lực Động lực là yếu tố then chốt trong tâm lý học và quản lý, nó ảnh hưởng sâu rộng đến việc kích thích hành vi và đạt được mục tiêu cá nhân. Nó bao gồm các lý do, mong muốn, và nhu cầu cá nhân thúc đẩy một người hành động, duy trì nỗ lực và hướng tới thành công.TS Bùi Anh Tuấn (2011), động lực người lao động là những yếu tố nội tại thúc đẩy sự cố gắng, giúp tạo ra hiệu suất cao trong môi trường làm việc. Động lực thể hiện qua sự sẵn sàng cống hiến và làm việc chăm chỉ, đóng góp vào mục tiêu cá nhân và của tổ chức. Lê Thanh Hà (2015) mô tả động lực người lao động bắt nguồn từ yếu tố nội tại, tâm lý và cảm xúc, kích thích nỗ lực làm việc và tạo ra hiệu quả.
Động lực còn đặc trưng bởi sự cam kết và nhiệt huyết trong công việc, thể hiện qua sự tự hào khi đạt được mục tiêu cá nhân và đóng góp cho tổ chức. Tuy nhiên, động lực là một khía cạnh đa dạng và phức tạp, chịu ảnh hưởng từ môi trường làm việc, hệ thống đánh giá, công nhận cá nhân, và phát triển cá nhân. Nhu cầu và giá trị cá nhân cũng đóng vai trò trong việc hình thành và duy trì động lực. Vì thế, việc tạo môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự tham gia và đóng góp của người lao động là quan trọng để duy trì và tăng cường động lực.
Điều này có thể thực hiện qua việc xây dựng văn hóa tổ chức linh hoạt, cung cấp cơ hội phát triển, tạo hệ thống đánh giá công bằng và công nhận thành tích của người lao động. Nhìn chung, động lực là khái niệm trung tâm trong tâm lý học và quản lý, giúp thúc đẩy hành vi và đạt được mục tiêu cá nhân. Động lực bao gồm các yếu tố thúc đẩy nội tại và bên ngoài, hỗ trợ việc thiết lập mục tiêu và tạo ra môi trường thúc đẩy 13 thành công. Động lực làm việc Động lực trong công việc là yếu tố then chốt giúp thúc đẩy và duy trì sự tập trung, tận tụy và cam kết của nhân viên.
Nó không chỉ tạo động lực cá nhân mà còn ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và thành công của một tổ chức. Có nhiều quan điểm và cách hiểu về động lực làm việc. Theo Kleinginna và Kleinginna (1981), có tới 140 định nghĩa khác nhau. Từ góc độ tâm lý học, động lực được xem là "sự thúc đẩy hành động" để đáp ứng nhu cầu cá nhân và kích thích sự năng động trong công việc.
Trong quản lý, động lực là "khát vọng và sự tự nguyện" của cá nhân nhằm hướng nỗ lực vào việc đạt được mục tiêu, cả cá nhân lẫn tổ chức. Frederic Herzberg (1959) và Nguyễn Văn Điềm (2004) đều nhấn mạnh động lực là sự khát vọng và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Tóm lại, mặc dù có nhiều định nghĩa, nhưng tất cả đều xoay quanh ý niệm về sự khát vọng và sự tự nguyện của người lao động. Động lực là trạng thái nội tại hướng dẫn hành vi, bao gồm nhu cầu, xu hướng, mong muốn và yếu tố kích thích, giúp con người hành động tích cực nhất trong công việc.
Tổng quan về tạo động lực cho người lao động 1. Khái niệm về tạo động lực làm việc Nguyễn Thị Hồng trong “Giáo trình Tạo động lực lao động” (2021) mô tả quá trình tạo động lực lao động là một hệ thống phức tạp gồm các biện pháp, chính sách, và thủ thuật mà tổ chức sử dụng để thúc đẩy và duy trì hiệu quả làm việc của nhân viên. Quá trình này bao gồm việc khuyến khích, kích thích và duy trì động lực nội tại, đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của nhân viên. Tổ chức áp dụng các biện pháp như cung cấp cơ hội phát triển, tạo môi trường làm việc tích cực, đánh giá công bằng và công nhận thành tựu để đáp ứng nhu cầu này.
Mục tiêu của việc tạo động lực lao động là tạo điều kiện thuận lợi để nhân viên tự nguyện và tận tụy đóng góp vào mục tiêu chung, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc, tăng cường cam kết và sự hài lòng. Bùi Anh Tuấn (2011) cũng nhấn mạnh sự phức 14 tạp và đa chiều của khái niệm này, gồm việc áp dụng các chính sách, biện pháp và thủ thuật quản lý để tác động đến người lao động, khuyến khích họ duy trì động lực trong công việc. Tạo động lực lao động đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về tâm lý và nhu cầu cá nhân, nhấn mạnh vào việc đáp ứng những nhu cầu này để tạo ra sự hài lòng và cam kết của nhân viên. Các biện pháp như cung cấp cơ hội phát triển, đánh giá công bằng, tạo môi trường hỗ trợ và cung cấp phúc lợi đều góp phần vào việc xây dựng môi trường làm việc thú vị và đáng giá.
Nhìn chung, tạo động lực lao động là quá trình đa chiều, sử dụng nhiều chính sách và biện pháp quản lý để tác động và duy trì động lực của người lao động, đòi hỏi sự hiểu biết về con người và khả năng đáp ứng nhu cầu cá nhân, cùng với việc tạo ra môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ. Đặc điểm của tạo động lực làm việc Theo tác giả Theo Nguyễn Thị Hồng trong "Giáo trình Tạo động lực lao động – Trường Đại học lao động – xã hội" (2021), các yếu tố chính trong việc tạo động lực lao động được đề cập cụ thể như sau: - Chính sách và biện pháp: Quá trình này bao gồm việc xác định và thực hiện các chính sách và biện pháp nhằm tăng cường động lực của nhân viên. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng chính sách thưởng và đánh giá công bằng, cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp và tạo môi trường làm việc lý tưởng. - Tạo điều kiện thuận lợi: Điều này liên quan đến việc cung cấp các nguồn lực cần thiết, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hỗ trợ, cũng như khuyến khích sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả giữa các nhân viên.
- Lãnh đạo và quản lý: Vai trò của lãnh đạo và quản lý là rất quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên. Họ cần phải khích lệ và truyền cảm hứng, cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ để nhân viên có thể đạt được mục tiêu cá nhân và chung của tổ chức. - Đáp ứng nhu cầu cá nhân: Mỗi nhân viên có nhu cầu và mong muốn riêng. Việc tạo động lực cũng bao gồm việc hiểu và đáp ứng những nhu cầu này, cung cấp cơ hội để nhân viên phát triển và tiến bộ.
- Tích cực và công bằng: Tạo môi trường làm việc tích cực và công bằng là 15 một yếu tố quan trọng. Điều này đòi hỏi sự công nhận công bằng về đóng góp và thành tích của nhân viên, cũng như khuyến khích tinh thần đồng đội và đồng lòng trong tổ chức. Như vậy, quá trình tạo động lực lao động không chỉ đòi hỏi việc áp dụng các chính sách và biện pháp hợp lý, mà còn cần sự hiểu biết về nhu cầu và mong muốn cá nhân của nhân viên, cũng như việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng dựa trên nguyên tắc tích cực và công bằng. Các yếu tố tác động đến động lực làm việc Tạo động lực làm việc của nhân viên không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố bên ngoài.