Giáo trình Tăng áp động cơ đốt trong - Đại học Giao thông Vận tải

Tăng áp động cơ đốt trong giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Khám phá nguyên lý hoạt động và lợi ích của công nghệ này.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tăng Áp Động Cơ Đốt Trong Nâng Cao Hiệu Suất

Tăng áp động cơ đốt trong là một giải pháp công nghệ then chốt nhằm cải thiện hiệu suất và công suất của động cơ. Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt và các tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe, việc tối ưu hóa động cơ đốt trong trở thành yêu cầu cấp thiết. Tăng áp, về bản chất, là quá trình nén không khí hoặc hỗn hợp hòa khí trước khi đưa vào xi lanh. Bằng cách tăng mật độ của khí nạp, động cơ có thể đốt cháy một lượng nhiên liệu lớn hơn trong cùng một thể tích công tác, từ đó sinh ra công suất và mô-men xoắn cao hơn. Theo tài liệu của Ngô Văn Thanh và cộng sự (2016), công suất của động cơ đốt trong phụ thuộc trực tiếp vào lượng không khí nạp vào. Do đó, tăng khối lượng riêng của không khí chính là biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao công suất mà không cần tăng thể tích xi lanh. Công nghệ này không chỉ ứng dụng trên ô tô mà còn phổ biến trong ngành hàng không, hàng hải và đường sắt, nơi yêu cầu công suất riêng cao và hiệu quả nhiên liệu. Một động cơ tăng áp có thể đạt được công suất tương đương với một động cơ hút khí tự nhiên có dung tích lớn hơn nhiều, dẫn đến xu hướng downsizing engine đang thịnh hành hiện nay.

1.1. Mục đích cốt lõi của việc nén khí nạp vào động cơ

Mục đích chính của việc tăng áp là tăng khối lượng không khí nạp vào xi lanh trong mỗi chu trình. Đối với một động cơ hút khí tự nhiên, lượng không khí nạp vào bị giới hạn bởi áp suất khí quyển. Bằng cách sử dụng một máy nén, hệ thống tăng áp đưa vào xi lanh một lượng không khí có áp suất cao hơn áp suất khí quyển. Lượng không khí dồi dào hơn cho phép phun một lượng nhiên liệu tương ứng lớn hơn, dẫn đến quá trình cháy mạnh mẽ hơn. Kết quả là áp suất nén và áp suất cháy trung bình trong xi lanh tăng lên đáng kể. Điều này trực tiếp làm tăng công suất và mô-men xoắn mà động cơ tạo ra. Ngoài ra, việc cải thiện quá trình cháy còn giúp đốt cháy nhiên liệu triệt để hơn, từ đó giảm phát thải các chất độc hại như CO và hydrocarbon chưa cháy hết, đồng thời cải thiện hiệu suất nhiệt tổng thể của động cơ.

1.2. Lịch sử phát triển công nghệ tăng áp trên thế giới

Lịch sử tăng áp động cơ gắn liền với sự phát triển của động cơ đốt trong. Ngay từ năm 1885, Gottlieb Daimler đã có ý tưởng sử dụng cacte hộp trục khuỷu làm máy nén để tăng lượng nạp. Tuy nhiên, cột mốc quan trọng nhất thuộc về kỹ sư người Thụy Sĩ, Alfred Buechi, với bằng sáng chế DRP 204630 vào năm 1905 về một hệ thống sử dụng tuabin chạy bằng khí xả để dẫn động máy nén. Đây chính là nền tảng của turbocharger hiện đại. Mãi đến năm 1925, động cơ tăng áp tua bin khí xả đầu tiên mới được thương mại hóa trên tàu thủy. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, công nghệ tăng áp, đặc biệt là siêu nạp (supercharger) dẫn động cơ khí, được ứng dụng rộng rãi trên động cơ máy bay để duy trì công suất ở độ cao lớn, nơi không khí loãng. Sau chiến tranh, công nghệ này dần được áp dụng cho xe thương mại và xe đua, và ngày nay đã trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu trên hầu hết các dòng động cơ diesel và ngày càng phổ biến trên động cơ xăng.

II. Thách Thức Của Động Cơ Hiện Tượng Độ Trễ Turbo Turbo Lag

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích vượt trội, việc áp dụng công nghệ tăng áp cũng đặt ra không ít thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất đối với các hệ thống turbocharger truyền thống là hiện tượng độ trễ turbo (turbo lag). Đây là khoảng thời gian chờ từ lúc người lái đạp ga cho đến khi động cơ thực sự phản hồi và tạo ra đủ công suất. Nguyên nhân là do tuabin cần một lượng khí xả đủ lớn và đủ nhanh để quay và dẫn động máy nén. Ở vòng tua thấp, lưu lượng khí xả yếu, khiến tuabin quay chậm, không tạo đủ áp suất nạp cần thiết. Một thách thức khác là quản lý nhiệt độ. Quá trình nén làm nhiệt độ khí nạp tăng cao, làm giảm mật độ không khí và tăng nguy cơ kích nổ ở động cơ xăng. Do đó, các hệ thống làm mát khí nạp là bắt buộc. Ngoài ra, việc tăng áp suất và nhiệt độ trong buồng đốt cũng làm tăng tải trọng nhiệt và cơ học lên các chi tiết như piston, xi lanh, trục khuỷu, đòi hỏi vật liệu và thiết kế phải bền bỉ hơn so với động cơ hút khí tự nhiên.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây ra độ trễ turbo turbo lag

Độ trễ turbo (turbo lag) xảy ra do quán tính của cụm rôto tuabin - máy nén. Cụm chi tiết này có khối lượng nhất định. Khi động cơ hoạt động ở tốc độ thấp hoặc tải nhẹ, dòng khí xả có năng lượng thấp, không đủ để làm tăng tốc rôto một cách nhanh chóng. Phải mất một khoảng thời gian để dòng khí xả tích lũy đủ năng lượng, làm tuabin quay nhanh hơn, từ đó kéo máy nén để nén khí nạp vào động cơ. Quá trình này tạo ra một độ trễ rõ rệt trong phản ứng của động cơ. Kích thước của turbocharger cũng ảnh hưởng lớn: turbo lớn có thể tạo ra áp suất cao hơn ở vòng tua cao nhưng lại có quán tính lớn hơn, gây ra độ trễ nhiều hơn ở vòng tua thấp. Ngược lại, turbo nhỏ phản ứng nhanh hơn nhưng lại hạn chế công suất tối đa. Đây là một sự đánh đổi cố hữu trong thiết kế hệ thống tăng áp.

2.2. Vấn đề tải trọng nhiệt và cơ học đối với động cơ tăng áp

Khi tăng áp, áp suất nén và áp suất cực đại trong chu trình cháy tăng lên đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc các chi tiết như piston, thanh truyền, và trục khuỷu phải chịu một ứng suất cơ học lớn hơn nhiều. Theo nghiên cứu, "áp suất khí cháy tăng đòi hỏi cần tăng cường sức bền của các chi tiết trong động cơ" (Ngô Văn Thanh và cộng sự, 2016). Đồng thời, việc đốt cháy nhiều nhiên liệu hơn cũng tạo ra một lượng nhiệt lớn hơn. Tải trọng nhiệt gia tăng tác động lên đỉnh piston, thành xi lanh và nắp máy. Nếu không có hệ thống làm mát và bôi trơn hiệu quả, các chi tiết này có thể bị quá nhiệt, dẫn đến hư hỏng. Do đó, động cơ tăng áp thường yêu cầu các giải pháp làm mát piston bằng dầu, sử dụng vật liệu chịu nhiệt cao cấp, và một hệ thống bôi trơn được thiết kế đặc biệt để vừa bôi trơn vừa làm mát cho trục của turbocharger.

III. Giải Mã Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Của Bộ Tăng Áp Turbo

Một bộ tăng áp (turbocharger) là một thiết bị cảm ứng cưỡng bức, tận dụng năng lượng từ dòng khí xả để nén không khí nạp vào động cơ. Đây là phương pháp tăng áp phổ biến nhất hiện nay nhờ hiệu quả cao và không tiêu tốn công suất trực tiếp từ động cơ như siêu nạp (supercharger). Nguyên lý hoạt động turbo dựa trên một chu trình năng lượng khép kín: khí xả từ động cơ được dẫn vào một vỏ xoắn ốc (vỏ tuabin), làm quay một bánh tuabin. Bánh tuabin này được nối đồng trục với một bánh máy nén đặt ở phía đường khí nạp. Khi tuabin quay, máy nén cũng quay theo, hút không khí từ môi trường bên ngoài, nén nó lại với áp suất cao và đẩy vào buồng đốt. Quá trình này giúp tăng mật độ oxy, cho phép đốt cháy nhiều nhiên liệu hơn, từ đó tăng hiệu suất động cơ và công suất. Tốc độ quay của cụm tuabin-máy nén có thể lên đến hơn 150.000 vòng/phút, đòi hỏi hệ thống bôi trơn và làm mát cực kỳ chính xác.

3.1. Cấu tạo bộ tăng áp Tuabin máy nén và các bộ phận chính

Cấu tạo bộ tăng áp gồm hai thành phần chính là tuabinmáy nén, mỗi bộ phận nằm trong một vỏ riêng và được nối với nhau bằng một trục chung. Phần tuabin, hay còn gọi là "phần nóng", tiếp xúc trực tiếp với khí xả nhiệt độ cao. Nó bao gồm vỏ tuabin và bánh tuabin. Khí xả đi vào vỏ tuabin, giãn nở và làm quay bánh tuabin. Phần máy nén, hay "phần lạnh", có nhiệm vụ nén khí nạp. Nó bao gồm vỏ máy nén và bánh máy nén. Khi trục quay, bánh máy nén sẽ hút không khí, gia tốc và nén chúng trước khi đưa vào động cơ. Giữa hai phần này là cụm trục và ổ bi, được bôi trơn và làm mát liên tục bằng dầu động cơ để chịu được tốc độ và nhiệt độ cực cao. Ngoài ra, hệ thống còn có các bộ phận phụ trợ quan trọng như van xả (wastegate) và van xả áp (blow-off valve).

3.2. Vai trò của van xả wastegate trong điều khiển áp suất

Van xả (wastegate) là một bộ phận không thể thiếu để kiểm soát áp suất tăng áp tối đa, bảo vệ động cơ và bộ tăng áp khỏi tình trạng quá áp (overboost). Khi áp suất trong đường ống nạp đạt đến một ngưỡng cài đặt trước, van xả sẽ mở ra, tạo một đường đi tắt cho một phần khí xả đi thẳng ra ống xả mà không đi qua bánh tuabin. Việc này làm giảm tốc độ quay của tuabin, từ đó hạn chế tốc độ của máy nén và giữ cho áp suất nạp ổn định ở mức mong muốn. Có hai loại van xả chính: van xả trong (internal wastegate) được tích hợp ngay trên vỏ tuabin và van xả ngoài (external wastegate) là một bộ phận riêng biệt, thường được sử dụng trong các ứng dụng hiệu suất cao để kiểm soát áp suất chính xác hơn.

IV. Các Phương Pháp Tăng Áp Động Cơ Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Bên cạnh turbocharger đơn truyền thống, ngành công nghiệp ô tô đã phát triển nhiều phương pháp tăng áp tiên tiến để tối ưu hóa hiệu suất và khắc phục các nhược điểm cố hữu. Các hệ thống này bao gồm tăng áp kép (twin-turbo), tăng áp biến thiên (VGT), và siêu nạp (supercharger). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu thiết kế khác nhau, từ việc tối đa hóa công suất đỉnh đến việc cải thiện phản ứng ở dải vòng tua thấp. Một bộ phận quan trọng thường đi kèm với các hệ thống này là bộ làm mát khí nạp (intercooler). Nhiệm vụ của intercooler là giảm nhiệt độ không khí sau khi bị nén, làm tăng mật độ của nó trước khi vào xi lanh, từ đó tăng hiệu quả tăng áp và giảm nguy cơ kích nổ. Sự kết hợp linh hoạt giữa các công nghệ này đã tạo ra những động cơ tăng áp mạnh mẽ, hiệu quả và linh hoạt hơn bao giờ hết.

4.1. So sánh siêu nạp supercharger và tăng áp turbocharger

Sự khác biệt cơ bản giữa siêu nạp (supercharger)turbocharger nằm ở nguồn năng lượng dẫn động. Supercharger được dẫn động cơ khí trực tiếp từ trục khuỷu của động cơ thông qua dây đai hoặc bánh răng. Điều này có nghĩa là nó hoạt động ngay lập tức theo vòng tua máy, loại bỏ hoàn toàn độ trễ turbo. Nhờ vậy, động cơ cho phản ứng ga tức thì và cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ ở dải vòng tua thấp. Tuy nhiên, vì lấy năng lượng từ động cơ, supercharger làm giảm một phần công suất tổng thể, kém hiệu quả về mặt nhiên liệu hơn so với turbo. Ngược lại, turbocharger tận dụng năng lượng lãng phí của khí xả, giúp hiệu suất động cơ cao hơn nhưng lại gặp phải vấn đề độ trễ.

4.2. Công nghệ tăng áp kép twin turbo và tăng áp biến thiên VGT

Tăng áp kép (twin-turbo) sử dụng hai bộ tăng áp thay vì một. Có hai kiểu bố trí chính: song song và nối tiếp. Twin-turbo song song dùng hai turbo giống hệt nhau, mỗi cái nhận khí xả từ một nửa số xi lanh, thường thấy trên động cơ V6 hoặc V8. Twin-turbo nối tiếp (sequential) sử dụng một turbo nhỏ hoạt động ở vòng tua thấp để giảm độ trễ, và một turbo lớn hơn hoạt động ở vòng tua cao để cung cấp công suất tối đa. Trong khi đó, tăng áp biến thiên (VGT - Variable Geometry Turbine) là một công nghệ tinh vi hơn. Nó sử dụng các cánh dẫn động có thể điều chỉnh góc bên trong vỏ tuabin để thay đổi tốc độ dòng khí xả tác động lên bánh tuabin. Ở vòng tua thấp, các cánh này khép lại để tăng tốc dòng khí, giúp tuabin quay nhanh hơn và giảm độ trễ. Ở vòng tua cao, chúng mở ra để tối ưu hóa luồng khí, ngăn ngừa quá áp. VGT rất hiệu quả và phổ biến trên động cơ diesel hiện đại.

4.3. Tầm quan trọng của bộ làm mát khí nạp intercooler

Theo định luật khí lý tưởng, khi không khí bị nén, nhiệt độ của nó sẽ tăng lên. Không khí nóng có mật độ thấp hơn, chứa ít oxy hơn, làm giảm hiệu quả của việc tăng áp. Hơn nữa, nhiệt độ khí nạp cao làm tăng nguy cơ cháy kích nổ, đặc biệt ở động cơ xăng. Bộ làm mát khí nạp (intercooler) được sinh ra để giải quyết vấn đề này. Nó là một bộ trao đổi nhiệt, thường được đặt giữa máy nén và cổ hút của động cơ. Không khí nóng sau khi bị nén sẽ đi qua intercooler và được làm mát bởi luồng không khí bên ngoài (air-to-air) hoặc bởi dung dịch làm mát (air-to-water). Quá trình này giúp hạ nhiệt độ khí nạp, làm tăng mật độ oxy, cho phép động cơ tạo ra nhiều công suất hơn một cách an toàn và hiệu quả. Tài liệu của Ngô Văn Thanh (2016) nhấn mạnh: "làm mát trung gian khí nạp mới có ảnh hưởng rất lớn đến khối lượng riêng của dòng khí nạp vào xi lanh động cơ".

V. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Động Cơ Tăng Áp Để Tối Ưu Tuổi Thọ

Một động cơ tăng áp hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với động cơ thường, do đó, việc bảo dưỡng động cơ tăng áp đúng cách là yếu tố sống còn để đảm bảo độ bền và hiệu suất. Do turbocharger quay ở tốc độ cực cao và chịu nhiệt độ lớn từ khí xả, hệ thống bôi trơn đóng vai trò quan trọng nhất. Dầu nhớt không chỉ bôi trơn mà còn làm mát cho trục và ổ bi của turbo. Sử dụng sai loại dầu hoặc kéo dài thời gian thay dầu có thể dẫn đến việc dầu bị biến chất, đóng cặn, làm tắc nghẽn đường dầu và gây hỏng hóc nghiêm trọng cho turbo. Bên cạnh đó, hệ thống lọc gió và hệ thống làm mát cũng cần được kiểm tra thường xuyên. Một bộ lọc gió bẩn sẽ hạn chế luồng khí nạp, buộc máy nén phải làm việc vất vả hơn, trong khi một hệ thống làm mát kém hiệu quả có thể gây ra tình trạng quá nhiệt.

5.1. Lựa chọn dầu nhớt cho động cơ turbo phù hợp nhất

Việc chọn đúng dầu nhớt cho động cơ turbo là cực kỳ quan trọng. Do nhiệt độ hoạt động cao, dầu nhớt phải có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội để không bị phân hủy và tạo cặn carbon (coking) trong các đường dẫn dầu nhỏ của turbo. Dầu tổng hợp toàn phần (full synthetic) thường được khuyến nghị vì chúng có độ bền nhiệt cao hơn và giữ được đặc tính bôi trơn ổn định trong dải nhiệt độ rộng. Cần tuân thủ nghiêm ngặt cấp độ nhớt (ví dụ: 5W-30, 0W-20) và tiêu chuẩn chất lượng (ví dụ: API SP, ACEA C3) mà nhà sản xuất xe yêu cầu. Thay dầu và lọc dầu đúng định kỳ, thậm chí sớm hơn so với khuyến nghị nếu xe thường xuyên vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, là cách tốt nhất để bảo vệ bộ tăng áp và toàn bộ động cơ.

5.2. Các lưu ý vận hành và bảo dưỡng định kỳ cần biết

Ngoài việc sử dụng đúng dầu nhớt cho động cơ turbo, người dùng cần lưu ý một số thói quen vận hành. Sau khi khởi động, nên để động cơ chạy không tải khoảng 30 giây đến 1 phút để dầu có thời gian lưu thông và bôi trơn đầy đủ cho turbocharger trước khi bắt đầu di chuyển. Tương tự, sau một hành trình dài hoặc vận hành ở tốc độ cao, nên để động cơ chạy không tải một vài phút trước khi tắt máy. Việc này cho phép tuabin giảm tốc độ và nguội dần, tránh hiện tượng dầu bị "nướng" cháy trên trục turbo do nhiệt dư. Về bảo dưỡng động cơ tăng áp định kỳ, cần kiểm tra và thay thế lọc gió đúng hạn, kiểm tra các đường ống dẫn khí nạp và khí xả để đảm bảo không có rò rỉ, vì rò rỉ có thể làm giảm hiệu suất động cơ và gây hư hỏng cho turbo.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: 1. Mục đích của việc nén môi chất (tăng áp) trước khi nạp vào động cơ? 2. Tìm hiểu các phương pháp nén khí trong thực tế? 3. Các biện pháp nâng cao công suất động cơ và các giải pháp kỹ thuật cần thiết? 4.

Giải thích tại sao khi tăng áp có thể tăng công suất động cơ? 5. Giải thích tại sao khi tăng áp kích thước động cơ lại giảm? 6. Phân tích lý do động cơ đốt trong giảm phát thải sau khi tăng áp? 12* TA Chương 2 NANG CAO CONG SUAT ĐỘNG CƠ BANG PHUONG PHAP TANG AP 2. KHAI NIEM TANG AP.

Tang ap động cơ là biện pháp tăng khối lượng riêng của hỗn hợp nạp mới (hỗn. hợp xăng - không khí đối với động cơ xăng hoặc không khí đối với động cơ diesel) trước khi nạp vào trong xy lanh động cơ. Do hỗn hợp nạp vào trong xy lanh động cơ tăng nên có thê tăng lượng nhiên liệu để đốt cháy trong cùng một thể tích đó. Việc tăng khối lượng riêng của hỗn hợp nạp vào động cơ còn làm cải thiện quá trình cháy, lượng nhiệt thu được tăng thêm sẽ làm cho công suất động cơ tăng lên cũng như làm giảm bớt một số thành phần độc hại trong khí xả.

Ngoài mục đích chính của ‹ tăng áp là tăng công suất động cơ, nó còn đạt được một số ưu điểm sau: -_ Làm tăng công suất riêng của động cơ (công suất ứng với một đơn vị khối lượng, kW/kg), giúp giảm kích thước của động cơ. - Làm tăng hiệu suất của động cơ, giảm suất tiêu hao nhiên liệu. - Giảm được một số thành phần độc hại trong khí xả. - Tua bin tăng áp đặt trên đường thải nên có tác dụng giảm âm tốt, giảm độ ồn của động cơ.

Một vấn đề quan trọng khi tăng áp động cơ là biện pháp làm mát khí nạp mới. Sau khi qua máy nén, nhiệt độ hỗn hợp nạp mới tăng lên. Mức độ tăng nhiệt độ khí nạp mới thường phụ thuộc vào tỷ số tăng áp, hệ số của máy nén, » higu suất của máy nén. và được thê hiện thông qua công thức sau: \ (k~I3/k | , 7=741+—ll 2| Py = m (2) | | (2.1) Trong đó: Ty), Tz: Nhiệt độ khí nạp mới trước và sau máy nén, K.

Nc: Hiệu suât đoạn nhiệt của máy nén. TA * 13 k: Chỉ số đoạn nhiệt của không khí. Pi, Po! ấp suất trước và sau máy nén, bar. Trong trường hợp áp suất dòng khí nạp không đổi, việc tăng nhiệt độ khí nạp sẽ ảnh hưởng không tốt đến mật độ dòng khí nạp sau máy nén.

Điều này được thê hiện qua ví dụ sau: + Giả thiết rằng: Áp suất nạp pị=1bar, tỷ số tăng áp pz/p¡=2,5, nhiệt độ khí nạp T¡=293K (20°C), hiệu suất đoạn nhiệt của máy nén rịc =0,7. Theo công thức (2.1) thì nhiệt độ khí nạp mới sau máy nén là Tạ=418K (145°C). + Đề đảm bảo tỷ lệ cháy không khí- nhiên liệu không đổi, lượng nhiên liệu được xác định dựa trên khối lượng không khí nạp vào xy lanh động cơ. Giả sử động cơ _ không tặng áp, khối lượng riêng của không khí nạp trước và sau máy nén là Dị =pa =1,19kg/m?* (100%), khi tăng áp không có biện pháp làm mát trung gian thi p2= 2,09kg/m” (=175%) và có làm mát trung gian để giảm nhiệt độ khí nạp mới xuống 40°C thi p> =2,78kg/m? (=234%).

Từ ví dụ trên ta thấy, làm mát trung gian khí nạp mới có ảnh hưởng rất lớn đến khối lượng riêng của dòng khí nạp vào xy lanh động cơ. Ngoài ra, làm mát trung gian khí nạp mới sau tăng áp còn có các ưu điểm sau đây. -_Giả sử với hệ số dư không khí không đội, tỷ số tăng áp trong quá trình cháy không đổi,. thì công suât của động cơ sẽ tăng tỷ lệ với khối lượng riêng của hỗn hợp nạp mới.

Hỗn hợp nạp mới có khối lượng riêng lớn sẽ làm tăng công suất của động cơ. Nhiệt độ khí nạp mới giảm sẽ làm giảm nhiệt độ quá trình cháy, làm giảm ứng suât nhiệt của các chị tiệt cũng như làm giảm lượng NO; trong thành phân khí xả. - Giảm được hiện tượng cháy kích nỗ ở động cơ xăng. CÁC PHƯƠNG PHÁP TĂNG ÁP Tăng áp có thê được phân ra làm một số loại như sau: - __ Tăng áp nhờ hiệu ứng động lực học của dòng khí nạp.

+ Tăng áp nhờ hiệu ứng sóng áp suât trên đường ông nạp và ông thải hoặc điều chỉnh độ dài làm việc của đường ông nạp và thải. + Tăng áp nhờ hiệu ứng cộng hưởng Helzmolt trên đường ống nạp. -_ Tăng áp dẫn động cơ khí là tăng áp sử dụng máy nén được dẫn động trực tiếp từ động cơ. + Tăng áp sử dụng máy nén thê tích.

+ Tăng áp sử dụng tua bin may nén. 14 # TA - Tăng áp sử dụng năng lượng khí xả. + Sử dụng tua.bin máy nén, máy nén lắp đồng, trục với tua bin khi xa. + Sử dụng máy nén thê tích, máy nén thể tích được lắp đồng trục với một bộ phận giãn no (Wankel).

- _ -Tăng áp sử dụng kết hợp các biện pháp nêu ở trên. + Tua bin máy nén phức hợp. + Kết hợp hiệu ứng cộng hưởng áp suất với tua bin máy nén sử dụng năng lượng khí xả. + Kết hợp giữa tăng áp dẫn động cơ khí và sử dụng năng lượng khí xả.

TANG AP TREN ĐỘNG CƠ XĂNG Đối với động cơ xăng, do hạn chế bởi hiện tượng cháy kích nỗ cùng tỷ số nén không cao nên việc áp dụng tăng áp bị hạn chế khá nhiều. Với các động cơ xăng dùng trên máy bay trực thăng, máy bay thể thao,. việc áp dụng tăng áp là rất cần thiết để tăng lượng mội chất nạp do mật độ không khí giảm khi lên cao. Còn với các động cơ ô tô thì hay sử dụng hình thức tăng áp không máy nén như: tăng áp quán tính, tăng áp tốc độ, tăng áp cộng hưởng,,.

Các phương tăng áp cho động cơ xăng Với động cơ xăng sử dụng bộ chế hòa khí để tạo hỗn hợp xăng - không khí, việc bố trí bộ tăng áp có thể được đặt phía trước hoặc phía sau của bộ chế hòa khí như hình 2. Phương án lắp bộ tăng áp trước bộ chế hòa khí (hình 2.1a), không khí sạch được máy nén (C) nén sau đó đưa qưa bộ chế hòa khí, tại đây, không khí và xăng được hòa trộn tạo thành hỗn hợp rồi nạp vào xy lanh động cơ. Phương án này có một số ưu điểm sau: - Bộ chế hòa khí đặt sát động cơ nên có tính năng gia tốc tốt. - Máy nén và nhiêu liệu xăng không tiếp xúc với nhau riên ít gây hại cho máy nén khi xây ra hiện tượng hồi lửa.

Tuy nhiên, phương án này có một số nhược điểm sau: -Trong phương án thường dùng nhiều bộ chế hòa khí nên làm tăng khối lượng toàn hệ thống. - Bướm ga của các bộ chế hòa khí thường rất khó điều chỉnh giống nhau. - Các đường ống nạp phái được giữ rất kín, nếu không có thể xảy ra hỏa hoạn. Phương án lắp đặt thứ hai là lắp đặt máy nén sau bộ chế hòa khí (hình 2.

Hỗn DP TA * 15 + hợp xăng không khí được nén qua máy nén C rồi mới đi vào xy lanh động cơ. Phương án-này có một sô ưu điêm sau:. Tang ap cho động cơ xăng - Hỗn hợp xăng-không khí được hòa trộn đều hơn. - Xăng khi đĩ qua máy nén bay hơi nhanh, tạo điều kiện tốt cho việc hòa trộn hỗn hợp.

- Nhiệt độ hỗn hợp khi đi vào máy nén thấp hơn nhiệt độ không khí bên ngoài môi trường, do đó lưu lượng và hiệu suất máy nén đều tăng. Tuy nhiên, phương án này có một số nhược điểm: - Nếu xây ra hiện tượng hồi lửa (hiện tượng lửa phun ngược lại đường ống nạp) thì dé gây hỏng máy nén. - Tính tăng tốc kém vì không gian máy nén lưu trữ lại một lượng hỗn hợp nhất định không đáp ứng kịp yêu cầu nhanh về thay đổi chế độ làm việc của động cơ. - Đóng nhỏ bướm ga hoặc cửa vào máy nén, dầu bôi trơn trong máy nén dễ bị hút theo dòng hỗn hợp nạp.

Ngày nay với việc phát triển hệ thống phun xăng điện tử (EF)), phun xăng trực tiếp (GD]),. khả năng áp dụng tăng áp cho động cơ xăng trên ô tô ngày càng được phổ biến với các hình thức tăng áp không máy nén. Khắc phục kích nỗ khi tăng áp | Tăng áp cho động cơ xăng gặp khó khăn lớn là do hiện tượng kích nỗ. Khi tăng áp làm cho nhiệt độ và áp suất ở cuối quá trình nap (pa, Ta) va cuối quá trình nén (pe, T.) , đều tăng cao làm cho động cơ dé bị kích nỗ khi làm việc.

Đề hạn chế và tránh kích nổ, 16 *TA Saran. người ta có thể sử dụng các biện pháp thay đổi nhiên liệu có khả năng chống kích nỗ (trị số Octan) cao, thay đổi kết câu buồng cháy, thay đổi góc đánh lửa sớm, tăng cường làm mát trung gian sau máy nén hoặc làm giảm tý số nén động cơ,. Khi không thay đổi trị số Octan của nhiên liệu thì tỷ số nén của động cơ sau khi tăng áp e, có thể được tính gần đúng theo công thúc sau [1]: £ 8, = Po (2.2) Trong đó: e: tỷ số nén của động cơ khi chưa tăng áp. pc: áp suất tăng áp.

po: áp suất khí trời. Ngoài ra cũng cần lưu ý khi tăng áp động cơ xăng là tìm cách hạ nhiệt độ khí xả. Nhiệt độ khí xả động cơ xăng thường cao hơn động cơ diesel, tuy nhiên ta lại không thê sử dụng phương pháp -tăng độ trùng điệp để quét buồng cháy hạ nhiệt độ khí xả, vì động cơ xăng hỗn hợp nạp vào xy lanh là hỗn hợp không khí và hơi xăng. Nhiệt độ khí - xả cao đòi hỏi tua bin khí xả phải làm bằng các loại vật liệu chịu nhiệt cao.

Để giảm nhiệt độ khí xả có thể dùng các biện pháp như làm mát trung gian, phun nước sau máy nén, thay đổi góc đánh lửa sớm,. TANG AP TREN DONG CO DIESEL - Động cơ diesel không gặp khó khăn khi tăng áp như ở động cơ xăng (không xảy ra kích nỗ, hỗn hợp nạp chỉ là không khí) nên tăng áp chính là biện pháp tốt nhất để tăng công suất động cơ diesel. Ngày nay, do có tiễn bộ nhanh về kỹ thuật tua bin máy nén nên phạm vi sử dụng tăng áp ngày một mở rộng và áp suất tăng áp pc ngày một nâng cao làm cho không những tính năng động lực học của động cơ tốt hơn động cơ không tăng áp mà còn hạ thấp suất tiêu hao nhiên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ