Tài liệu học tập Giao dịch và Đàm phán Kinh doanh (P1) - ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Tài liệu học tập giao dịch và đàm phán kinh doanh phần 1 giúp nắm vững kiến thức, kỹ năng chốt deal thành công. Nâng cao năng lực.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2019

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bản chất và Mục tiêu của Giao dịch Kinh doanh Hướng dẫn Toàn diện

Giao dịch kinh doanh là một phần không thể thiếu trong hoạt động của mọi tổ chức, doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là việc trao đổi hàng hóa hay dịch vụ, mà còn bao gồm một chuỗi các hoạt động phức tạp nhằm thiết lập, duy trì và phát triển các mối quan hệ có lợi. Việc hiểu rõ bản chất và xác định mục tiêu rõ ràng là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động giao dịch thành công. Tài liệu học tập giao dịch kinh doanh nhấn mạnh rằng, việc nắm vững những yếu tố cơ bản này giúp các nhà quản lý, doanh nhân đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Các hoạt động giao dịch không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn xây dựng uy tín, thương hiệu, tạo dựng niềm tin với đối tác và khách hàng. Một giao dịch kinh doanh hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, khả năng phân tích thị trường, hiểu biết về tâm lý đối tác và khả năng thích ứng linh hoạt với các tình huống phát sinh. Những nguyên tắc cơ bản trong giao dịch kinh doanh luôn đặt lợi ích chung và sự bền vững lên hàng đầu, đảm bảo mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.

1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của Giao dịch Kinh doanh Hiệu quả

Giao dịch kinh doanh được định nghĩa là quá trình tương tác, trao đổi thông tin, hàng hóa, dịch vụ hoặc quyền lợi giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được một thỏa thuận chung có lợi. Bản chất của giao dịch kinh doanh nằm ở việc tạo ra giá trị gia tăng thông qua sự hợp tác, nơi mỗi bên tìm kiếm và đạt được mục tiêu riêng của mình. Tầm quan trọng của giao dịch kinh doanh hiệu quả thể hiện ở khả năng thúc đẩy tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị trường, xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Theo tài liệu của Bộ Công Thương, giao dịch kinh doanh là “hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ và liên hệ giữa các cá nhân, các tổ chức trong các nhóm tập thể xã hội” nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế. Nó đòi hỏi sự minh bạch, sự tin cậy và khả năng giải quyết xung đột một cách khéo léo để đạt được kết quả bền vững.

1.2. Xác lập Mục tiêu và Các Hình thức Giao dịch Kinh doanh Thành công

Việc xác lập mục tiêu rõ ràng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đạt được giao dịch kinh doanh thành công. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, khả thi, có liên quan và có thời hạn (SMART). Các mục tiêu phổ biến bao gồm tăng doanh số, giảm chi phí, ký kết hợp đồng, xây dựng quan hệ đối tác hoặc giải quyết tranh chấp. Có nhiều hình thức giao dịch kinh doanh, từ giao dịch trực tiếp mặt đối mặt, qua điện thoại, email đến các nền tảng trực tuyến. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi nhà giao dịch phải linh hoạt trong cách tiếp cận. Cách cải thiện giao dịch kinh doanh thường bắt đầu từ việc lựa chọn hình thức phù hợp với bối cảnh, đối tác và mục tiêu đã định. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thông tin, các phương án dự phòng và khả năng đàm phán là chìa khóa để đạt được các mục tiêu đã đề ra, đảm bảo lợi ích tối đa cho doanh nghiệp.

II. Bí quyết Phát triển Phẩm chất Vàng của Nhà Giao dịch Kinh doanh Xuất sắc

Để trở thành một nhà giao dịch kinh doanh xuất sắc, việc sở hữu những phẩm chất cá nhân nổi bật là vô cùng cần thiết. Những phẩm chất này không chỉ là bẩm sinh mà còn có thể được rèn luyện và phát triển thông qua kinh nghiệm và học hỏi. Phẩm chất nhà giao dịch không chỉ giúp tạo ấn tượng tốt ban đầu mà còn duy trì sự tin cậy và xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác. Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh, khả năng gây ảnh hưởng, thuyết phục và kiểm soát cảm xúc là những yếu tố quyết định sự thành bại của một giao dịch. Tài liệu học tập: Giao dịch & Đàm phán Kinh doanh nhấn mạnh rằng, việc đầu tư vào phát triển bản thân, đặc biệt là các kỹ năng mềm và phẩm chất cá nhân, sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Một nhà giao dịch chuyên nghiệp luôn biết cách dung hòa giữa sự tự tin và sự khiêm tốn, giữa sự quyết đoán và sự linh hoạt, nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả hai bên.

2.1. Phẩm chất Cốt lõi Khả năng Diễn thuyết và Thống ngự trong Giao dịch

Khả năng diễn thuyết mạch lạc, thuyết phục là một trong những phẩm chất cốt lõi của nhà giao dịch kinh doanh giỏi. Một bài trình bày rõ ràng, hấp dẫn có thể truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, tạo ấn tượng mạnh mẽ và xây dựng lòng tin. Khả năng này không chỉ giới hạn ở việc nói trước đám đông mà còn bao gồm cả cách giao tiếp trong các cuộc họp, thảo luận. Song song đó, khả năng thống ngự trong giao dịch thể hiện ở việc kiểm soát cuộc trò chuyện, dẫn dắt các bên đi đến mục tiêu đã định mà không gây áp lực hay đối đầu. Điều này đòi hỏi sự tự tin, kiến thức chuyên môn vững vàng và khả năng đọc vị tâm lý đối tác. Một nhà giao dịch có khả năng thống ngự tốt sẽ tạo ra một môi trường đàm phán cân bằng, nơi mọi người đều cảm thấy được tôn trọng, đồng thời vẫn giữ được quyền kiểm soát để đạt được kết quả mong muốn.

2.2. Nâng cao Khả năng Quyến rũ và Tự kiềm chế Yếu tố Thành công Bền vững

Khả năng quyến rũ, hay sức hút cá nhân, là yếu tố giúp nhà giao dịch tạo dựng mối quan hệ thân thiện và dễ chịu với đối tác. Sức quyến rũ không chỉ đến từ ngoại hình mà còn từ phong thái tự tin, sự chân thành, hài hước và khả năng đồng cảm. Khi một nhà giao dịch có sức hút, đối tác sẽ dễ dàng mở lòng và hợp tác hơn. Tuy nhiên, khả năng tự kiềm chế là phẩm chất không thể thiếu để duy trì sự chuyên nghiệp và khách quan, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khi gặp phải những phản ứng không mong muốn. Sự tự kiềm chế giúp tránh đưa ra quyết định vội vàng, giữ bình tĩnh và suy nghĩ thấu đáo. Làm thế nào để thành công trong đàm phán kinh doanh? Việc kết hợp hài hòa giữa sức quyến rũ và sự tự kiềm chế giúp nhà giao dịch duy trì được sự kiểm soát, đưa ra các quyết định sáng suốt và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

III. Kỹ năng Giao tiếp Thiết yếu trong Mọi Giao dịch Kinh doanh Hiện đại

Kỹ năng giao tiếp là nền tảng của mọi hoạt động giao dịch và đàm phán kinh doanh. Trong một thế giới kết nối liên tục, khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng, hiệu quả và hiểu được người khác là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ vững chắc và đạt được thỏa thuận có lợi. Kỹ năng giao tiếp kinh doanh không chỉ bao gồm lời nói mà còn cả ngôn ngữ cơ thể, cách lắng nghe và cách đặt câu hỏi. Một nhà giao dịch giỏi là người biết cách sử dụng mọi công cụ giao tiếp để đạt được mục tiêu của mình. Việc rèn luyện và nâng cao các kỹ năng này giúp vượt qua rào cản thông tin, giải quyết mâu thuẫn và tạo dựng sự đồng thuận. Tài liệu học tập về giao dịch luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên để biến những kỹ năng này thành phản xạ tự nhiên. Nắm vững các kỹ năng giao tiếp trong giao dịch kinh doanh giúp tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu những hiểu lầm không đáng có trong quá trình làm việc với đối tác.

3.1. Nghệ thuật Lắng nghe Chủ động và Đặt câu hỏi Hiệu quả để Khai thác Thông tin

Lắng nghe chủ động là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, nơi người nghe tập trung hoàn toàn vào đối phương, không chỉ nghe lời nói mà còn cả cảm xúc và ý định ẩn sau. Kỹ năng này giúp nhà giao dịch hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và quan điểm của đối tác, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Song song đó, việc đặt câu hỏi hiệu quả là công cụ mạnh mẽ để khai thác thông tin, làm rõ vấn đề và định hướng cuộc trò chuyện. Các câu hỏi mở khuyến khích đối tác chia sẻ nhiều hơn, trong khi câu hỏi đóng giúp xác nhận thông tin cụ thể. Kỹ năng giao tiếp nào quan trọng nhất trong giao dịch kinh doanh? Nhiều chuyên gia khẳng định đó là sự kết hợp giữa lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi thông minh, cho phép nhà giao dịch thu thập đủ dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt và xây dựng lòng tin. Đây là chìa khóa để thấu hiểu và đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của đối tác.

3.2. Sức mạnh của Ngôn ngữ Không lời Ánh mắt Nụ cười và Cử chỉ trong Giao tiếp

Ngôn ngữ không lời, bao gồm ánh mắt, nụ cười, cử chỉ và tư thế, chiếm một phần lớn trong quá trình giao tiếp và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả giao dịch. Một ánh mắt giao tiếp trực tiếp thể hiện sự tự tin và chân thành, trong khi một nụ cười thân thiện có thể phá vỡ rào cản và tạo ra không khí thoải mái. Các cử chỉ tay điệu bộ, tư thế ngồi hay đứng đều truyền tải thông điệp về sự chuyên nghiệp, sự cởi mở hoặc sự dè dặt. Việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ không lời một cách có ý thức giúp nhà giao dịch kiểm soát được thông điệp mình muốn gửi đi và đồng thời giải mã được ý định của đối tác. Theo tài liệu học tập về kỹ năng giao dịch kinh doanh, việc chú ý đến những tín hiệu không lời giúp nhà đàm phán phát hiện sớm những lo ngại, sự đồng tình hay phản đối của đối phương, từ đó điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng sự kết nối và thành công trong mọi cuộc giao tiếp.

IV. Vận dụng Văn hóa để Tối ưu Hóa Giao dịch và Đàm phán Kinh doanh Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu và vận dụng các yếu tố văn hóa trở nên cực kỳ quan trọng trong giao dịch & đàm phán kinh doanh, đặc biệt là trong các giao dịch quốc tế. Văn hóa không chỉ định hình cách thức con người giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến giá trị, tư duy và quá trình ra quyết định. Việc bỏ qua các khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm, đổ vỡ giao dịch hoặc thậm chí là xúc phạm đối tác. Văn hóa trong đàm phán là một lĩnh vực nghiên cứu sâu rộng, đòi hỏi sự nhạy bén và kiến thức đa văn hóa. Tìm hiểu về văn hóa trong đàm phán quốc tế giúp các nhà đàm phán chuẩn bị tốt hơn, điều chỉnh chiến lược phù hợp và xây dựng mối quan hệ lâu dài, bền vững. Nắm vững những đặc điểm văn hóa của đối tác không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn là lợi thế cạnh tranh, mở ra cánh cửa cho nhiều cơ hội hợp tác quốc tế.

4.1. Khác biệt Văn hóa Ngôn ngữ Giá trị và Tư duy Ảnh hưởng Đàm phán

Sự khác biệt về văn hóa biểu hiện rõ rệt qua ngôn ngữ, các giá trị cốt lõi và cách thức tư duy, tất cả đều tác động sâu sắc đến quá trình đàm phán. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn phản ánh tư duy và sắc thái văn hóa. Những cử chỉ, hành vi không lời cũng mang ý nghĩa khác nhau tùy từng nền văn hóa, dễ gây hiểu lầm nếu không được nhận biết đúng. Sự khác biệt về quan niệm giá trị, như tầm quan trọng của cá nhân so với tập thể, hoặc thái độ đối với thời gian, có thể ảnh hưởng đến ưu tiên và chiến lược đàm phán. Hơn nữa, cách tư duy và quá trình ra quyết định – liệu có thiên về logic trực tiếp hay xem xét các mối quan hệ xã hội – cũng là yếu tố then chốt. Văn hóa ảnh hưởng đến đàm phán kinh doanh như thế nào? Các khác biệt này đòi hỏi nhà đàm phán phải nghiên cứu kỹ lưỡng và chuẩn bị chiến lược linh hoạt để thích ứng, tránh những vướng mắc không đáng có.

4.2. Chiến lược Vận dụng Sự Khác biệt Văn hóa trong Đàm phán Thành công

Để vận dụng hiệu quả sự khác biệt văn hóa trong đàm phán, các nhà giao dịch cần phát triển một chiến lược đa diện. Đầu tiên, việc bồi dưỡng kiến thức về văn hóa chéo cho các thành viên trong đoàn đàm phán là thiết yếu, giúp họ hiểu rõ phong tục, tập quán và kỳ vọng của đối tác. Lựa chọn phái đoàn đàm phán theo khía cạnh văn hóa, có thể bao gồm những người đã có kinh nghiệm hoặc hiểu biết về văn hóa đối tác, cũng là một yếu tố quan trọng. Thứ hai, sự linh hoạt trong phong cách giao tiếp và đàm phán là cần thiết. Điều này có thể bao gồm việc điều chỉnh tốc độ nói, mức độ trực tiếp, hay cách thể hiện cảm xúc. Cuối cùng, việc thể hiện sự tôn trọng và sẵn lòng học hỏi về văn hóa của đối tác sẽ tạo ra một bầu không khí tích cực, xây dựng niềm tin và tạo điều kiện thuận lợi cho một đàm phán kinh doanh hiệu quả. Các chiến lược này giúp biến khác biệt văn hóa thành lợi thế, mở ra cơ hội hợp tác bền vững.

V. Nguyên lý Cốt lõi và Các Yếu tố Ảnh hưởng Đàm phán Kinh doanh Hiệu quả

Đàm phán kinh doanh là một quá trình tương tác phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản và khả năng nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Để đạt được kết quả mong muốn, không chỉ cần kỹ năng giao tiếp mà còn phải có chiến lược, sự chuẩn bị và khả năng thích ứng. Nguyên tắc đàm phán là kim chỉ nam giúp các bên định hướng và duy trì cuộc trò chuyện một cách hiệu quả, hướng tới một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi. Tài liệu học tập về đàm phán kinh doanh luôn nhấn mạnh rằng, việc nắm vững những yếu tố này sẽ giúp tối ưu hóa kết quả, giảm thiểu rủi ro và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Sự thành công của một cuộc đàm phán không chỉ dừng lại ở việc ký kết hợp đồng, mà còn ở khả năng duy trì mối quan hệ tốt đẹp sau đó, mở ra những cơ hội hợp tác trong tương lai. Hiểu rõ các nguyên lý này giúp nhà đàm phán tự tin và chủ động hơn trong mọi tình huống.

5.1. Khái niệm Đặc điểm và Nguyên tắc Chủ chốt của Đàm phán Kinh doanh

Đàm phán kinh doanh là quá trình thảo luận, trao đổi giữa hai hay nhiều bên có lợi ích phụ thuộc và/hoặc đối lập, nhằm đi đến một thỏa thuận chung có thể chấp nhận được. Đặc điểm nổi bật của đàm phán bao gồm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên, sự tồn tại của xung đột lợi ích và sự cần thiết phải đạt được một kết quả có thể chấp nhận được cho tất cả. Các nguyên tắc chủ chốt của đàm phán kinh doanh thường bao gồm việc tập trung vào lợi ích thay vì lập trường, tìm kiếm các lựa chọn cùng có lợi, sử dụng các tiêu chí khách quan và tách biệt con người ra khỏi vấn đề. Theo các tài liệu nghiên cứu, việc tuân thủ những nguyên tắc này giúp tạo ra một môi trường đàm phán công bằng, giảm thiểu căng thẳng và tăng khả năng đạt được thỏa thuận bền vững. Các nguyên tắc cơ bản của đàm phán kinh doanh là gì? Chúng là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự hợp tác dài hạn.

5.2. Tác động của Bối cảnh Thời gian và Quyền lực đến Quyết định Đàm phán

Bối cảnh đàm phán, bao gồm địa điểm, môi trường văn hóa và tình hình kinh tế, có ảnh hưởng lớn đến tâm lý và chiến lược của các bên. Một bối cảnh thuận lợi có thể tạo ra không khí hợp tác, trong khi bối cảnh không phù hợp có thể gây cản trở. Thời gian dành cho đàm phán cũng là một yếu tố quan trọng; áp lực thời gian có thể buộc các bên phải đưa ra quyết định nhanh chóng, đôi khi không tối ưu, hoặc ngược lại, sự thoải mái về thời gian có thể giúp các bên thảo luận kỹ lưỡng hơn. Quyền lực trong đàm phán, dù là quyền lực vị trí, quyền lực chuyên môn hay quyền lực thông tin, đều là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kết quả. Bên nào có quyền lực lớn hơn thường có lợi thế trong việc định hình các điều khoản. Tuy nhiên, quyền lực cần được sử dụng một cách khôn ngoan để tránh làm tổn hại mối quan hệ. Hiểu rõ những yếu tố này giúp nhà đàm phán điều chỉnh chiến lược, tận dụng lợi thế và giảm thiểu rủi ro, hướng tới mục tiêu đàm phán kinh doanh hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sinh viên cần: - Hiểu rõ khái niệm và nắm được bản chất của giao dịch kinh doanh với tư cách là chủ thể kinh doanh, là một quá trình trao đổi thông tin, thông điệp chủ yếu thuộc lĩnh vực kinh tế. - Chứng minh được giao dịch kinh doanh là một quá trình, cùng với các vấn đề gây nhiễu và gạt bỏ nhiễu trong giao dịch kinh doanh. - Nắm được nội dung và yêu cầu khi phân tích các cơ sở của hoạt động giao dịch kinh doanh như: cơ sở tâm lý; cơ sở văn hóa; cơ sở xã hội. - Nắm được những yêu cầu và tiêu chí xác lập mục tiêu của một cuộc giao dịch kinh doanh đúng đắn.

- Trình bày được nội dung cùng với ưu điểm và nhược điểm của các hình thức giao dịch kinh doanh chủ yếu. - Nắm được các tiêu chuẩn cần có của một nhà giao dịch kinh doanh: + Hiểu được tiêu chuẩn phẩm chất cần có của nhà kinh doanh. + Hiểu được ý nghĩa của diễn thuyết trong giao dịch và nắm chắc được các kỹ thuật để diễn thuyết tốt. + Hiểu được tầm quan trọng và các biện pháp để tăng cường, bồi dưỡng khả năng thống ngự trong giao dịch kinh doanh.

+ Hiểu được những điều làm nên sự quyến rũ của một con người trong giao tiếp. + Nắm được ý nghĩa của tự kiềm chế trong giao dịch và những quy tắc để nâng cao khả năng tự kiềm chế bản than trong quá trình giao tiếp. Khái niệm và bản chất của giao dịch kinh doanh 1. Khái niệm Rất nhiều nhà nghiên cứu đã tìm hiểu về giao dịch và nêu ra nhiều định nghĩa khác nhau.

Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng nhìn chung mọi người vẫn đồng ý cho rằng giao dịch là xây dựng một thông điệp chuyển nó đi với hy vọng người nhận sẽ hiểu được nội dung của bản thông điệp đó. Có thể quan niệm rằng “Giao dịch là sự tiếp xúc, quan hệ giữa các cá nhân để trao đổi thông tin hoặc thỏa mãn một nhu cầu nào đó”. Giao dịch kinh doanh là sự tiếp xúc, quan hệ giữa các chủ thể kinh doanh nhằm trao đổi các thông tin về thị trường, hàng hóa, giá cả, kinh nghiệm kinh doanh,… Giao dịch 3 kinh doanh vừa mang bản chất của xã giao (giao tiếp xã hội) đồng thời mang những nét đặc thù. Mục đích của giao dich kinh doanh cùng hướng vào mục đích hiệu quả, mục đích lợi nhuận.

Giao dịch trước hết là xác lập quan hệ, thực hiện hành vi tiếp xúc với nhau. Giao dịch không phải là cuộc độc thoại một mình, một chiều, mà là cuộc đối thoại hai chiều làm thay đổi cả người gửi lẫn người nhận. Giao dịch không phải là một thời điểm mà là một quá trình. Ta không thể coi giao dịch như một sản phẩm cuối cùng hoàn thiện mà là dòng chảy luôn biến động.

Bản chất Bản chất của giao dịch kinh doanh được khái quát như sau: Trước hết, Chủ thể là các nhà kinh doanh. Họ là những người đang tiến hành kinh doanh, có vốn đầu tư kinh doanh hoặc có ý định đầu tư kinh doanh. Trong quá trình giao dịch nhà kinh doanh chịu ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về con người như tâm lý, nhu cầu và văn hóa. Mặt khác, nhà kinh doanh lại có những phẩm chất đặc biệt, trong giao dịch dường như họ mạnh mẽ hơn, quyết đoán hơn.

Đồng thời phong cách của họ cũng đa dạng, linh hoạt và có chủ đích rõ ràng hơn so với xã giao. Thứ hai, Giao dịch là một quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng và các cảm xúc. Quá trình này bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như nguồn thông tin (người gửi) bản thông điệp, kênh (người nhận), phản hồi, các cản trở (nhiễu). Quá trình này được trình bày trong Hình 1.

Nhiễu (những cản trở) Dữ Nguồn Bản Kênh Người Kết liệu thông tin thông nhận quả nhập (người gửi) điệp Hình 1. Quá trình giao dịch Thông tin: Là đặc tính của tín hiệu hay của bản thông điệp giúp truyền đi một điều gì đó có ý nghĩa, mà người nhận chưa biết được. Nói một cách khác, thông tin là sự diễn dịch bên trong của một sự kiện xảy ra ở bên ngoài. 4 - Thông tin có thể đo bằng đơn vị là “bít”.

Trong quá trình giao dịch giữa người với người các “bít” chính là từ, ngữ, các ký hiệu, dấu hiệu hoặc các hành vi mà con người sử dụng trong giao tiếp. - Bản thông điệp là một kết hợp các “bít” thông tin có thể gửi đi được. Các bản thông điệp được xây dựng bằng một hoặc nhiều loại ngôn ngữ giao tiếp, do máy hoặc con người thực hiện. Trong quá trình truyền tin diễn ra việc mã hóa và giải mã thông tin.

- Quá trình mã hóa là quá trình lựa chọn, sắp xếp các “bit” thông tin thành một loại ngôn ngữ giao tiếp có thể gửi đi được. Quá trình này do bộ não (của người hoặc của máy, nguồn thông tin) thực hiện. - Quá trình giải mã là quá trình diễn dịch một bản thông điệp. Quá trình mã hóa và giải mã do bộ não con người hoặc máy thực hiện.

Khi nói người truyền tin sẽ mã hóa thông tin, còn khi nghe người nhận sẽ giải mã. - Phản hồi (Feedback) là việc gửi lại toàn bộ bản thông điệp hay một phần của nó từ người nhận tới người gửi, để họ điều chỉnh, sửa chữa lại rõ ràng, dễ hiểu. Khi một người đáp lại một bản thông điệp của người khác, thì sự đáp lại này được gọi là phản hồi: Phản hồi là sự phản ứng lại của người nhận về bản thông điệp của người gửi. - Dữ liệu nhập toàn bộ những thông tin được nhập vào bộ nhớ của não (người hoặc của máy) dùng để giao tiếp.

- “Người gửi” và “Người nhận” (Sender và Receiver). Con người tiến hành giao dịch, bởi vì họ có thông tin và cảm xúc muốn trao đổi với nhau. Quá trình trao đổi thông tin là quá trình hai chiều, trong đó một người gửi thông tin, còn người kia nhận và sau đó “người nhận” đưa ra một thông tin phản hồi ngược lại cho “người gửi”. Trong phần lớn các tình huồng giao tiếp, con người vừa là “người gửi” và “người nhận” cùng một lúc.

Họ là “người gửi - người nhận”. Bản thông điệp “Người gửi “Người nhận Người nhận” Người Bản thông điệp gửi” Hình 1. Quá trình giải mã thông điệp - Các kênh là các đường truyền tải thông tin từ người gửi đến người nhận. Trong tình huống giao dịch trực tiếp mặt đối mặt các kênh chủ yếu là nhìn và nghe.

Chúng ta nhìn và nghe lẫn nhau. Ngoài ra, các kênh khác cũng có thể sử dụng trong tình huống 5 giao dịch không phải mặt đối mặt, các kênh truyền tin có thể là viết thư, văn bản, gọi điện hoặc gửi các băng ghi âm v.v… - Các cản trở (nhiễu) trong quá trình giao dịch là những yếu tố cản trở việc trao đổi thông tin, làm hiểu không đúng về ý nghĩa của bản thông điệp – hình 1. Có các loại cản trở khác nhau gồm: Những cản trở mang tính chất vật lý như tiếng ồn xung quanh, hệ thống âm thanh không đạt yêu cầu v.v…; Những cản trở mang tính chất xã hội có thể xuất hiện do sự không hiểu biết giống nhau về tình huống giao dịch, hoặc do những điểm khác nhau về xã hội, chính trị, tôn giáo, nghề nghiệp, trình độ văn hóa… Sự khác nhau này không những dẫn tới việc giải thích rất khác nhau về cùng một dấu hiệu (từ, câu, cử chỉ…) được sử dụng trong quá trình truyền tin, mà còn làm nảy sinh những cảm xúc khác nhau, những hiểu biết khác nhau về thế giới xung quanh. Một số cản trở khác có thể hoàn toàn mang tính chất tâm lý.

Chúng là kết quả của những đăc tính tâm lý đặc biệt của cá nhân như tính nhút nhát quá mức của một người, tính cởi mở, kỹ năng giao tiếp của người khác…, hoặc các mối quan hệ tâm lý đặc biệt được hình thành giữa những người giao dịch với nhau, như ác cảm, sự thù ghét, không tin tưởng nhau. Để minh họa cho quá trình giao dịch được trình bày trên, chúng ta xét ví dụ đơn giản về quá trình giao dịch giữa người với người. Chẳng hạn, khi gặp một người bạn nào đó chúng ta nói “Xin chào” và ngược lại nhận được câu, “Bạn có khỏe không?”. Nhìn vào sơ đồ trên chúng ta thấy, khi gặp một người bạn chúng ta có có ý định đưa ra một thông tin của chúng ta đã sắp xếp thành “bít” thông tin, lựa chọn câu “xin chào” và chuyển hai từ này thông qua các kênh người nhận (bạn của chúng ta).

Người bạn vừa tiếp nhận thông tin, vừa giải mã nó cùng một lúc. Sự phản hồi diễn ra, khi người bạn nói “Bạn có khỏe không?”. Việc trao đổi thông tin trong quá trình giao dịch giữa người với người này sử dụng âm thanh như là một kênh giao dịch. Nhưng quá trình giao dịch giữa người với người này có hiệu quả hơn do sự hỗ trợ của thị giác quan sát sự biểu lộ của nét mặt, khi những người đối thoại nói chuyện với nhau.

Bản thông điệp – phản hồi “Người gửi “Người nhận Các Cản Trở Người nhận” Người gửi” Bản thông điệp – phản hồi Hình 1. Các cản trở gây nhiễu trong quá trình giải mã thông điệp 6 Trong quá trình giao dịch giữa người với người có thể gặp phải những cản trở khác nhau. Những cản trở này liên quan tới sự bất đồng về ngôn ngữ, học vấn, sự khác nhau về chuyên môn, tuổi tác, hình thức và hàng trăm yếu tố khác. Chính chúng là những cản trở gây khó khăn cho quá trình giao dịch giữa người với người.

Mục tiêu của giao dịch giữa người với người là xây dựng một bản thông điệp (mã hóa) chuyển nó đi theo một kênh nào đó tới người nhận. Người nhận giải mã và phản hồi lại thông tin mới nhận. Giao dịch cũng có thể diễn ra trong trường hợp không đủ các yếu tố ở sơ đồ trên cho tới khi bản thông điệp được chuyển tới người nhận. Thứ ba, Thông tin, thông điệp các nhà kinh doanh gửi đến nhau chủ yếu thuộc lĩnh vực kinh tế.

Những người giao dịch có chung những ý tưởng hay lĩnh vực kinh doanh. Những thông tin về đầu tư, vốn, giá cả, lợi nhuận, tỉ lệ hoa hồng, thu nhập.là chủ đề chính của các giao dịch kinh doanh. Những thông điệp họ gửi đến nhau thường liên quan đến nhu cầu liên kết kinh doanh, đấu thầu, phương cách đầu tư, phân chia lợi ích. Những vấn đề về môi trường kinh doanh, các chính sách mới, cơ hội đầu tư…rất được các nhà giao dịch quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ