Tài Liệu Giảng Dạy Về Vận Tải Và Giao Nhận Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu

Chuyên khảo phân tích Vận tải bảo hiểm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Vận Tải Và Giao Nhận Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Giảng Dạy

2023

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬN TẢI - GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Khái quát chung về vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu

1.1.1. Khái niệm và phân loại vận tải

1.1.2. Vai trò của vận tải trong nền kinh tế

1.1.3. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của vận tải

1.1.4. Vận tải hàng hóa trong kinh doanh xuất nhập khẩu

1.1.4.1. Phân chia trách nhiệm về vận tải trong kinh doanh xuất nhập khẩu
1.1.4.2. Khái niệm “Quyền về vận tải”

1.2. Đặc điểm, cơ sở vật chất - kỹ thuật của một số phương thức vận tải

1.2.1. Đặc điểm, cơ sở vật chất - kỹ thuật phương thức vận tải biển

1.2.1.1. Phân loại tàu container
1.2.1.2. Cảng biển
1.2.1.2.1. Vùng đất cảng
1.2.1.2.2. Trang thiết bị và các chỉ tiêu hoạt động
1.2.1.2.3. Cảng nội địa (Inland Clearance Deport - ICD)
1.2.1.2.4. Bến container
1.2.1.2.5. Khu cảng container (Container terminal)
1.2.1.2.6. Bãi container (Container yard - CY)

1.2.2. Phương thức vận tải hàng không

1.2.2.1. Ưu điểm và nhược điểm vận tải đường hàng không trong thương mại quốc tế
1.2.2.2. Cảng hàng không
1.2.2.3. Máy bay

1.2.3. Phương thức vận tải đường bộ, đường sắt

1.2.3.1. Tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ và đường sắt
1.2.3.2. Thiết bị vận chuyển và cơ sở hạ tầng

1.3. Tổng quan về giao nhận

1.3.1. Khái niệm chung về giao nhận

1.3.2. Nghiệp vụ giao nhận

1.3.3. Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận

1.3.3.1. Môi giới hải quan
1.3.3.2. Đại lý
1.3.3.3. Người gom hàng
1.3.3.4. Vận đơn gom hàng (House B/L, House Air Way Bill)
1.3.3.5. Người chuyên chở
1.3.3.6. Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator)

1.3.4. Phạm vi của dịch vụ giao nhận

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu giảng dạy vận tải và giao nhận hàng hóa

Một tài liệu giảng dạy về vận tải và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu chất lượng phải cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Vận tải, theo nghĩa rộng, là sự di chuyển của người và vật trong không gian. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, nó là một hoạt động sản xuất vật chất độc lập. Tài liệu cần phân loại rõ các hình thức vận tải như vận tải công cộng, vận tải nội bộ và các phương thức vận tải chủ chốt bao gồm đường biển, đường hàng không, đường bộ. Vai trò của vận tải trong kinh doanh quốc tế là cực kỳ quan trọng, nó không chỉ đáp ứng nhu cầu chuyên chở mà còn là cầu nối cho sản xuất và tiêu dùng, thúc đẩy giao lưu kinh tế và văn hóa. Một phần không thể thiếu trong tài liệu giảng dạy là khái niệm về giao nhận. Đây là tập hợp các nghiệp vụ ngoại thương liên quan đến quá trình di chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận. Người làm công tác giao nhận, hay còn gọi là freight forwarder, đóng vai trò trung gian, tư vấn và tổ chức toàn bộ quy trình. Họ không chỉ đơn thuần là người môi giới mà còn có thể là người gom hàng, thậm chí là người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). Việc xây dựng một giáo trình bài bản, bắt đầu từ những định nghĩa này, giúp người học có cái nhìn hệ thống và hiểu rõ bản chất của ngành trước khi đi sâu vào các nghiệp vụ phức tạp hơn như thủ tục hải quan hay bộ chứng từ xuất nhập khẩu.

1.1. Khái niệm cốt lõi về vận tải và nghiệp vụ ngoại thương

Theo tài liệu của Giảng viên Nguyễn Chí Tâm, vận tải trong kinh tế được định nghĩa là một hoạt động sản xuất vật chất, độc lập, tạo ra sản phẩm là sự thay đổi về mặt không gian của hàng hóa và hành khách. Đây là sản phẩm vô hình, không dự trữ được. Nghiệp vụ ngoại thương và vận tải quốc tế có mối quan hệ bổ trợ mật thiết, trong đó vận tải diễn ra trên lãnh thổ của hai hay nhiều quốc gia, chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc tế. Vận tải quốc tế thúc đẩy buôn bán, làm thay đổi cơ cấu mặt hàng và thị trường, giúp tăng thu và giảm chi ngoại tệ, tác động trực tiếp đến cán cân thanh toán quốc tế.

1.2. Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận freight forwarder

Người giao nhận (freight forwarder) đóng nhiều vai trò khác nhau. Ban đầu, họ chỉ là đại lý thực hiện công việc do chủ hàng ủy thác và hưởng hoa hồng. Hiện nay, vai trò của họ đã mở rộng hơn rất nhiều. Họ là người gom hàng (Consolidator), nhận các lô hàng lẻ (LCL) để đóng thành hàng nguyên container (FCL), phát hành vận đơn gom hàng (House B/L). Họ cũng có thể đóng vai trò là người chuyên chở, ký hợp đồng vận tải và chịu trách nhiệm về hàng hóa suốt hành trình, hoặc là người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), chịu trách nhiệm cho toàn bộ quá trình vận chuyển từ cửa đến cửa.

II. Thách thức trong việc biên soạn tài liệu giao nhận hàng hóa

Việc biên soạn tài liệu giảng dạy về vận tải và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự phức tạp và thay đổi liên tục của các quy định. Một trong những khó khăn lớn nhất là hệ thống hóa bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Mỗi lô hàng đòi hỏi nhiều loại giấy tờ khác nhau, từ chứng từ thương mại (Hóa đơn, Phiếu đóng gói) đến chứng từ vận tải (vận đơn đường biển, vận đơn hàng không) và các giấy tờ pháp lý như giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Sự thiếu sót hoặc sai lệch nhỏ trong chứng từ có thể dẫn đến trì trệ thông quan và phát sinh chi phí lớn. Thách thức thứ hai là việc cập nhật các quy tắc thương mại quốc tế, điển hình là Incoterms 2020. Việc giải thích rõ ràng trách nhiệm và rủi ro của người bán và người mua theo từng điều kiện đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và khả năng diễn giải thực tế. Ngoài ra, quy trình thủ tục hải quan, đặc biệt là khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, cũng là một nội dung khó. Tài liệu cần phải hướng dẫn chi tiết từng bước, từ việc tra mã HS code, tính thuế, đến việc xử lý các luồng xanh, vàng, đỏ. Việc thiếu các ví dụ thực tiễn và bài tập tình huống khiến người học khó hình dung và áp dụng kiến thức vào công việc.

2.1. Sự phức tạp của bộ chứng từ xuất nhập khẩu và Incoterms

Một bộ chứng từ xuất nhập khẩu hoàn chỉnh là chìa khóa để thông quan và thanh toán thành công. Tài liệu giảng dạy phải phân tích chi tiết chức năng của từng loại, ví dụ vận đơn đường biển (Bill of Lading) không chỉ là bằng chứng hợp đồng vận tải mà còn là chứng từ sở hữu hàng hóa. Song song đó, Incoterms 2020 quy định điểm chuyển giao rủi ro và chi phí giữa các bên. Giảng dạy về Incoterms không chỉ là liệt kê 11 điều kiện mà phải phân tích sâu vào các tình huống cụ thể, giúp người học lựa chọn điều kiện phù hợp nhất, tránh tranh chấp phát sinh.

2.2. Khó khăn khi thực hiện thủ tục hải quan và thanh toán quốc tế

Quy trình thủ tục hải quan ngày càng được số hóa, đòi hỏi người làm nghề phải thành thạo việc khai báo hải quan điện tử. Tuy nhiên, việc áp đúng mã HS code và hiểu rõ các loại thuế vẫn là một rào cản. Bên cạnh đó, các phương thức thanh toán quốc tế L/C (Tín dụng thư) có quy trình nghiêm ngặt, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối của bộ chứng từ. Bất kỳ sai khác nào so với quy định trong L/C đều có thể dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán. Đây là những nội dung đòi hỏi sự chi tiết và cập nhật liên tục trong tài liệu giảng dạy.

III. Phương pháp giảng dạy về các phương thức vận tải hàng hóa

Để tối ưu hóa hiệu quả, tài liệu giảng dạy về vận tải và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu cần áp dụng phương pháp tiếp cận trực quan và so sánh. Đối với vận tải đường biển, nội dung không chỉ dừng ở việc giới thiệu ưu nhược điểm mà phải đi sâu vào nghiệp vụ. Cần phân biệt rõ ràng giữa hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), làm rõ trách nhiệm của người gửi hàng và người chuyên chở trong từng trường hợp. Tài liệu phải giải thích cặn kẽ các loại vận đơn đường biển (Bill of Lading) như Vận đơn gốc, Vận đơn đã bốc hàng, Vận đơn theo lệnh, vì đây là chứng từ có giá trị, có thể chuyển nhượng. Tương tự, với vận tải hàng không, cần nhấn mạnh vào đặc tính tốc độ và an toàn, đồng thời phân tích cấu trúc của vận đơn hàng không (Air Waybill). Một phần quan trọng là hướng dẫn cách tính cước tàu biển và các loại phụ phí logistics (local charges) thường gặp như THC, CIC, D/O, vì đây là những chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Sử dụng các bài tập tình huống thực tế, ví dụ như yêu cầu người học lập booking note hoặc tính toán chi phí cho một lô hàng cụ thể, sẽ giúp củng cố kiến thức hiệu quả.

3.1. Phân biệt vận tải hàng FCL và LCL trong chuyên chở đường biển

Gửi hàng FCL và LCL là hai phương thức phổ biến nhất trong vận tải container. Với FCL, người gửi hàng thuê toàn bộ container, tự đóng hàng và niêm phong kẹp chì. Trách nhiệm của người chuyên chở bắt đầu từ khi nhận container tại bãi (CY) cảng đi và kết thúc khi giao container tại CY cảng đến. Ngược lại, với hàng LCL, người gửi hàng chỉ thuê một phần dung tích container. Hàng hóa sẽ được giao tại kho gom hàng lẻ (CFS), nơi người gom hàng (Consolidator) sẽ đóng chung nhiều lô hàng lẻ vào một container. Việc hiểu rõ quy trình này giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án tối ưu chi phí.

3.2. Đặc điểm vận đơn đường biển Bill of Lading và AWB

Trong tài liệu giảng dạy, cần nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản giữa hai chứng từ vận tải chính. Vận đơn đường biển (Bill of Lading) là chứng từ sở hữu hàng hóa, có thể chuyển nhượng bằng cách ký hậu. Nó là bằng chứng của việc người chuyên chở đã nhận hàng. Ngược lại, vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB) không phải là chứng từ sở hữu, không thể chuyển nhượng. Nó chỉ là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và biên lai nhận hàng. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến nghiệp vụ thanh toán quốc tế L/C và thủ tục nhận hàng.

IV. Hướng dẫn xây dựng giáo trình logistics và chuỗi cung ứng

Một giáo trình logistics và quản lý chuỗi cung ứng toàn diện phải được xây dựng theo một cấu trúc logic, đi từ tổng quan đến chi tiết nghiệp vụ. Nội dung cần bao quát toàn bộ dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính. Phần đầu của giáo trình nên tập trung vào các khái niệm nền tảng như định nghĩa logistics, vai trò của chuỗi cung ứng và mối quan hệ giữa các thành phần. Tiếp theo, cần đi sâu vào từng nghiệp vụ cụ thể. Một chương riêng về Incoterms 2020 là bắt buộc, phân tích rõ ràng nghĩa vụ của các bên. Các chương về vận tải phải chi tiết hóa từng phương thức, từ đường biển, hàng không đến vận tải đa phương thức. Đặc biệt, phần thủ tục hải quan cần được trình bày như một quy trình khép kín: từ phân loại hàng hóa, tra mã HS code, đến khai báo hải quan điện tử và thông quan. Tương tự, chương về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu phải giải thích các điều kiện bảo hiểm (ICC A, B, C) và cách tính phí. Cuối cùng, một giáo trình hiệu quả phải tích hợp các bài tập tình huống, yêu cầu người học xử lý một bộ chứng từ xuất nhập khẩu hoàn chỉnh hoặc giải quyết một tranh chấp phát sinh trong thực tế.

4.1. Quy trình chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu cần thiết

Tài liệu giảng dạy cần cung cấp một danh sách kiểm tra (checklist) cho một bộ chứng từ xuất nhập khẩu tiêu chuẩn, bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List), Vận đơn đường biển hoặc hàng không, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và hợp đồng ngoại thương. Đối với các mặt hàng đặc thù, cần bổ sung giấy chứng nhận kiểm dịch, giấy chứng nhận chất lượng. Việc hướng dẫn cách đọc và kiểm tra chéo thông tin giữa các chứng từ là kỹ năng cốt lõi để đảm bảo tính hợp lệ khi làm thủ tục hải quan và thanh toán.

4.2. Tầm quan trọng của bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Vận tải quốc tế luôn tiềm ẩn rủi ro. Do đó, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là một phần không thể thiếu. Giáo trình cần giải thích rõ ba điều kiện bảo hiểm gốc của Viện Bảo hiểm London (ICC - Institute Cargo Clauses): Điều kiện A (Mọi rủi ro), Điều kiện B (Rủi ro được bảo hiểm), và Điều kiện C (Rủi ro tối thiểu). Dựa trên tài liệu gốc, việc phân tích các điều khoản này, ví dụ như điều khoản "từ kho đến kho" (from warehouse to warehouse), giúp người học hiểu rõ phạm vi trách nhiệm của công ty bảo hiểm và biết cách lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với tính chất hàng hóa và điều kiện Incoterms 2020 đã chọn.

10/07/2025
Vận tải bảo hiểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TONG QUAN VE VAN TAI - GIAO NHAN HANG HOA XUAT NHAP KHAU 11/1/2022 NỘI DUNG CHÍNH nươNG†=Z” | A. TONG QUAN VE VAN TAL 1.Khái quát chung về vận tải HHXNK-. Vận tải hàng hóa trong kinh doanh xuất nhập khẩu 3. Đặc điểm, cơ sở vật chất-kỹ thuật của một số PTVT.

TONG QUAN VE GIAO NHAN 1, Khái quát chung về giao nhận 2. Nội dung cơ bản của nghiệp vụ giao nhận 3. Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận 4. Phạm vi của địch vụ giao nhận 5.

Nguyên tắc giao nhận HHXNK. Cơ sở pháp lý của giao nhận HHXNK A. TONG QUAN VE VAN TAL 1, Khai quat chung vé van tai HHXNK 1,1 Khái niệm và phân loại vận tải (VT) 1.1 Khái niệm VT “Theo nghĩa rộng: “Vận tải là một quy trình kỹ thuật của bắt kỳ sự di chuyển vị trí nào trong không gian của ae con va oS (Cddhe” hhc. AC andr am ab ‘Theo ¥ nghia kinh té, vin tai chỉ bao gbm tie sự di chuyển của.

vật phẩm và con người khi thỏa mãn đồng thời hai tính chat: LA mot hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động kinh tế độc lập.122 Phân loại VT *- Căn cứ vào phạm vi sử dụng, vận tải được chia làm: + Vận tải công cộng: LA một ngành sản xuất vật độc lập, chuyên kinh doanh về , tao ra sản phẩm riêng bị Ở nước ta hệ thống vận tải công cộng bao gồm hai lực lượng vận tải trung ương, và lực lượng vận tải địa phương, ++ Lực lượng vận tải trung ương: Gồm có các chuyên ngảnh như vận tải sắt, sông, ôtô, biển vả vận tải hàng không thuộc Bộ GTVT, được tổ chức thành các hình thức Liên hiệp các xí nghiệp. trực thuộc Bộ, 11/1/2022 ˆ+È Lực lượng vận tải địa phương: Do các sở Giao Thông công chánh quản lý. + Vận tải nội bộ: Chỉ phục vụ cho một ngành sản xuất nào. đó, VD: Vận tải than trong xí nghiệp than, vận tải dét trong nha máy dệt * Cấn cứ vào hoảng cách vận tải được chia lâm: + Vận tải khoảng cách gần Cenc AC 3 i + Vận tải khoảng cách xa ne ores ì " ‘Can cứ vào mục đích sử dụng, vận tãi được chia làm: + Vận tải công cộng: Phục vụ chung cho lĩnh vực lưu thông va dan ctr (xe buýt, tầu hỏa.) + Vận tải nội bộ: Chuyên dùng trong nội bộ ngành sx (xe quân sự, xe cứu hỏa.) + Vận tải dùng riêng cho cá nhân (xe máy, ôtô) ee * Căn cứ vào tính năng sử dụng, vận tải được chia làm: + Vận tải biển: Hiện đang đóng vai trò chủ đạo trong các lực lượng vận tải nước ta.

+ Vận tải đường hàng không: Vận tải hàng không cũng mới phát triển sau năm 1975 và chủ yếu là vận chuyển hành. khách, + Vận tải đường sị lo mạng lưới đường sắt kém phát triển nên vận tải ôtô phải làm cả việc vận chuyển đường dài, thậm chí vận chuyển đường dài song song với đường sắt. 11/1/2022 'Vận tải đường bộ: Vận tải đuồng bộ là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện di chuyển trên bộ như ô tô, xe khách, xe tai, xe bổn, xe container, rơ moóe. Vận tải đường bộ đóng vai trd quan trọng trong hoạt động lưu thông hằng hóa và là lựa chọn hàng đầu với nhiều chủ hing muốn chuyển hàng trong nội thành, liên tỉnh, bắc nam.

Tuy nhiên, để vận chuyển hàng hóa quốc tế, vận tải đường bộ cần. phải kết với các phương thức khác như đường biển, đường hàng, khôn, + Vận tải sông: Mang tính khu vực, miền Bắc là lưu vực song Hồng, sông Thái Bình, miền Nam là lưu vực sông Mê Kông, vận tải hằng than, đá, e + Vận tải đường ống:Vận tải đường ống là phương thức vận tải hàng hóa thông qua một cái ống, hẳu hết được dùng để vận chuyển chất lỏng và gas. 11/1/2022 Đối tượng chuyên chở; ~ Hàng hóa ~ Hành khách -Cả2 # =— | aaneeaye chữ | J [ Ngwên/lự hãnhẹp | -_ 12 Vai trò của vận tải trong nền. Xinh lế: -+ Nhụ cầu chuyên chở của toàn xã hội + Thị trường tiêu thụ rất lớn sản phẩm ngành kinh tế kỹ thuật khác * Phục vụ mọi lãnh vực sản xuất, lưu thông, tiêu dùng.

+ SX va tái SX được liên tục (V/C nguyên nhiên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và lao.động) + BO mgt ha tầng cơ sở giao thông quốc gia, gin két thúc đây phát triển các. + Mở rộng giao lưu văn hóa, trao đổi hàng hóa với nước ngoài. + Khắcphục phát triển không đều giữa các vùng, miền “+ Tăng cường khả năng quốc phòng, giữ gìn an ninh xãhội và bảo vệ đất nước. 13 Đặc điểm sản xuất kinh đoanh cũaVT— =7” + Sức lao động: Lao động con người => di chuyển hàng hoá, hành khách từ nơi này đến nơi khác.

* Công cụ lao động: Phương tiện thiết bị (đầu máy, toa xe, Ôtô,. Đối tượng lao động (đối tượng vận chuyển); hàng hoá, hành khách. cẩn vận chuyển + Tác động thay đổi về mặt không gian + Sản phẩm vô hình, không dự trữ được, mà chỉ dự trữ năng lực vận tài, + Sản xuất cùng lúc tiêu dùng. Vận tải hàng hóa trong kinh doanh XNK: 'Tác dụng to lớn - phạm vi quốc tế => VT ngoại throng + _V/C diễn ra trên lãnh thổ 2 nước trở lên.

+ Nơi đi và nơi đến ở hai nước khác nhau. + Mối quan hệ trong vận tải do luật quốc tế điều chỉnh. 'VTQT thúc đẩy buôn bán quốc t phát triển làm cho thay đổi cơ cấu mặt hàng và thị trường ngày cảng thuận lợi và hoàn thiện. ‘Tang thu, giảm chỉ ngoại tệ => cán cân thanh toán quốc tế => VTQT và buôn bán quốc tế có mối quan hệ bổ trợ ae CÂU HỎI THẢO LUẬN NHÓM ‘Van dung kiến thức đã học môn Kỉnh tế ngoại thương và 'Thanh toán quốc tế, Anh/Chị hãy phân tích cácý ở mục 2.

Vận tải hàng hóa trong kinh doanh XNK 2.1 Phân chia trách nhiệm về VT trong KDXNK: 2.1 Khái niệm “Quyền về vận tải” Trong buôn bán quốc tế, bên nào có trách nhiệm thanh toán trực tiếp. toản bộ hay một phần cước phí cho người chuyên chở và có trách nhiệm tổ chức chuyên chở hàng hóa trên toàn bộ hành trình hay từng chặng chính nhất định thì bên đó giành được “quyền về vận tải". ( Hàng hóa VC bằng đường biển thì gọi là ' quyền thuê tàu” 11/1/2022 Câu hỏi: Trong buôn bán quốc tế tại sao nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu đều mong muốn giành được “quyền vận tải? hay “quyền thuê tàu”? Lợi ích khi giành được “quyền thuê tàu” như sau: -Có toàn quyển lựa chọn phương pháp chuyên chở, tuyến đường, chuyên chờ , người chuyên chở => CÓ LỢI NHẤT CHO MÌNH. ~ Thuê tàu của quốc gia mình => Góp phần phát triển ngành hàng.

hai trong nude, - Tăng thu ngoại tệ cho đất nước. - Đối với nhà XK thì giúp cho nhà XK chủ động rong việc chuẩn bị hàng hó; CÂU HỎI THẢO LUẬN Người bán: Công ty hoàng Anh ( Việt Nam) Người mua: Công ty Teekax (Hàn Quốc) Sau khi thỏa thuận thì người bán đồng ý bán 1.000 MT gạo loại 1 cho. Với điều kiện thương mại CER inchon porl. Giá 150 usd/I MT, gạo được đóng trong bao PP, và đồng vào container 20 DC, người mua sẽ thanh toán tiền hàng bằng phương thức TTR.

Đựa vào thông tín trên theo A/C thì ai sẽ là người thuê PTVT? Va trả cước phí van tai? == 11/1/2022 1. INCOTERMS 2010 gém bao nhiêu ĐKTM? 2. Chia lam mấy nhóm? Nhóm gì ? 3. Liệt kê và gọi đúng tên 11 ĐKTM.

DAP AN: 2 - INCOTERMS 2010 GOM 11 DIRU KEN, CHIA LAM 2 NHOM + NHÓM I: DỬNG CHO MỌI PHƯƠNG THỨC VT + NHÓM 2: DÙNG CHO VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA -TÊN 11 DKTM. -EWX, FCA, FAS, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP, DAP, DAT, DDP.2 Chỉ phí vận tải và giá cả hàng hóa trong KDXNK; 2.1 Chỉ phí vận tải: -Cước phí (chiếm 65 — 70 %) ~ Chỉ phí xếp dỡ. -Chỉ phí bảo quản ~ Chỉ phí khác liên quan VT New 42% chi QW ad 2| 3, Đặc điểm, cơ sở vật chất-kỹ thuật của một số PTVT 3.1 Đặc điểm, cơ sở vật chất- kỹ thuật phương thức VT biển 3.1 Đặc điểm của VT biển trong thương mại quốc tẾ *Ưu điểm: + Chỡ được mọi loại hằng. * Tuyến đường giao thông tự nhiên.

+ Năng lực chuyên chở rắt lớn. + Giá thành thấp, * “Tiêu thụ nhiên liệu thấp. * Nhược điểm: + Phụ thuộc rất nhiều điều kiện tự nhiên. + 'Tốc độ tâu biển thấp.

+ Việc tăng tốc độ khai ác của tâu biển còn bị hạn chế. => Thích hợp hàng khối lượng lớn, cự ly dải, không cần giao hàng nhanh a 11/1/2022 à M Ề N ste, eee Wa inđích cat Định ngHat te bud là những tu chữ bàng (hương 3413 Phù lại lâu biên “Theo công dụng Nhóm tu chữ bàng khô ˆˆ Tần chờ hông báchhof (by argo ship) : ễ Tau container (24) “Tân chờ xi lan (LASH- Lighter Abrosd Ship) “Tân chữ bảng khô có khối lượng Kon Bulk Carrier) ‘Tau ché hing két hop (Combined Ship): thu OBO (orerulkoit carrie), thu BO @ull/oit carrier), 00 (ore/oit carrier). š†rBsal[rrroen[r7Tr0f Phẩm lòa) ‘Theo Nhóm tàu — TAvchd dit (Oil Tanker) cing chừhng dung lông, 'Tâu chở hằng lông khác như tàu chở rượu, chờ hoá. chữ, “âu chờ hơi đối thiên nhiên hoá lỏng (Liguefied Natural Gas Carvier.

LNG) Tản chờ dia Kht hod ting (Liquefied Petroleum Gas- LPG Cavrier) Phân loại tàu container [me cach | Tau container bbe đã qua mạn bing eda edu (Lif onfit-off Jededs | containership = LOM.0 ship) conlainer “âu container bốc đỡ qua man kidu ngang bing (Rell on/roll- ‘ff container ship = RO/RO ship) ‘Tau ché xa Tan (Lighter Abroad Ship-LASH) 10 10 11/1/2022 Căn cứ phần lỏa NTE | Đặc điểm, tính chất Treo cờ tàu _ Tâu của nude no thi dang “Theo cờlâu thường lývàtreocờcủanướcđó I ‘Tau treo cd Tau ca nước này nhưng, phương tiện _ lại đăng ký tại nước khác và treocờ của nước đó. A „„ Nà va và. cla» KHE Ti nU7 'Tâu chạy vùng biển xa Theopham vikinh oan gla) | Ty chy vnghién (Ne ger 5 ngage Te, Tau chợ Cyhé bien “Theo phương thức kinh doanh pay chuyền và tảu chuyển chạy định hạn cơ điezen Tau chay động ) ( & ic CL nan Ls Me Col (vam hes dig eo) 'Tâu chạy động cơ hơi nước. 'Tâu trẻ — [ÁÁ Ñ saag Ba ved > bạ +h OAL “Theo tuổi tâu ThuuợNh Í |.

Thu > Acti Tau gia Z in Tau rét gia =—.4 Cảng biển Vùng đẤt cảng: -Điện nước -Kho ,bãi, nhà xưởng -Cầu cảng -Trụ sở. -Cơ sở địch vụ -Hệ thống giao thông, thông tin liên lạc ~ Các công trình phụ trợ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ