TỔNG QUAN NỘI DUNG VÀ CẤU TRÚC TÀI LIỆU GIẢNG DẠY: VẬN TẢI, GIAO NHẬN VÀ BẢO HIỂM TRONG NGOẠI THƯƠNG

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu giảng dạy "Giao nhận Vận tải và Bảo hiểm trong Ngoại thương" do TS. Nguyễn Chí Tâm biên soạn (cập nhật năm 2022), được thiết kế phục vụ chương trình đào tạo các khối ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế ngoại thương và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng ở bậc đại học và các lớp nghiệp vụ kinh tế. Trong cấu trúc chương trình đào tạo chuyên ngành, học phần này giữ vị trí cầu nối quan trọng giữa các khối kiến thức về thương mại quốc tế, pháp luật kinh doanh quốc tế và thanh toán quốc tế, giúp chuyển hóa các điều khoản thương thảo hợp đồng thành các nghiệp vụ vận hành logistics thực tế.

Mục tiêu đào tạo của tập tài liệu tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống lý thuyết chuẩn mực về tổ chức vận tải, kỹ thuật giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) đa phương thức, và các quy tắc quản trị rủi ro thông qua bảo hiểm hàng hải quốc tế. Đồng thời, tài liệu hướng đến việc hình thành năng lực xử lý nghiệp vụ thực tế thông qua việc phân tích hợp đồng thuê phương tiện vận chuyển, khai thác các loại chứng từ vận tải và giải quyết tranh chấp tổn thất hàng hóa.

Cấu trúc tài liệu được xây dựng theo cách tiếp cận logic từ tổng quan đến chi tiết, kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết, khung pháp lý điều chỉnh và hệ thống bài tập tình huống thực tế. Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp hệ thống phụ lục chứng từ thực tế (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, phiếu lưu cước, hướng dẫn giao hàng, vận đơn đường biển, giấy yêu cầu bảo hiểm) lấy từ các thương vụ giao dịch thật tại Việt Nam, mang lại góc nhìn trực quan và khả năng ứng dụng thực tế cho người học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TÀI LIỆU GIẢNG DẠY
            GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ BẢO HIỂM TRONG NGOẠI THƯƠNG

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu được phân chia thành 4 chương kiến thức nghiệp vụ trọng tâm và hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu:

  • Chương 1: Tổng quan về vận tải - giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

    • Khái niệm và phân loại vận tải: Định nghĩa vận tải theo nghĩa rộng (quy trình kỹ thuật di chuyển vị trí trong không gian) và nghĩa kinh tế (hoạt động sản xuất vật chất độc lập thỏa mãn việc di chuyển vật phẩm và con người). Phân loại hệ thống vận tải theo phạm vi sử dụng (vận tải công cộng trung ương/địa phương, vận tải nội bộ), khoảng cách, mục đích và tính năng kỹ thuật của các phương thức (đường biển, đường hàng không, đường sắt, đường bộ, đường sông, đường ống).
    • Kinh tế vận tải XNK: Vai trò thúc đẩy buôn bán quốc tế, cơ cấu chi phí vận tải (cước phí chiếm 65–70%, phí xếp dỡ, lưu kho bãi, bảo quản).
    • Khái niệm Quyền về vận tải (Quyền thuê tàu): Phân tích quyền lợi kinh tế và sự chủ động khi giành quyền vận tải trong hợp đồng ngoại thương gắn với 11 điều kiện Incoterms 2010 (chia thành 2 nhóm: áp dụng cho mọi phương thức vận tải và áp dụng riêng cho vận tải đường thủy nội địa/biển).
    • Cơ sở vật chất - kỹ thuật: Đặc tính của tàu biển chở hàng khô (hàng bách hóa, tàu container, tàu chở xà lan LASH, tàu chở hàng rời Bulk Carrier, tàu kết hợp OBO, OO) và tàu chở hàng lỏng (Oil Tanker, LNG, LPG Carrier); hệ thống cảng biển, cảng cạn ICD, bến bãi container (CY, CFS); tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ (tải trọng H.30) và khổ đường sắt (1m và 1,435m).
    • Tổng quan về giao nhận: Định nghĩa nghiệp vụ giao nhận, các vị trí pháp lý của người giao nhận (môi giới hải quan, đại lý trung gian, người gom hàng LCL/FCL, người kinh doanh vận tải đa phương thức MTO); giới hạn trách nhiệm của người gom hàng (666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg theo Quy tắc Hamburg 1978 và Bộ luật Hàng hải Việt Nam).
  • Chương 2: Nghiệp vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu

    • Phương thức thuê tàu chợ (Liner booking): Khái niệm tàu chợ (chạy định tuyến, theo lịch trình công bố trước), quy trình lưu cước khoang tàu (Liner Booking Note), phát hành và lưu chuyển Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L).
    • Chức năng và phân loại B/L: 3 chức năng pháp lý cốt lõi của B/L (biên lai nhận hàng, chứng từ sở hữu hàng hóa có thể chuyển nhượng, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển). Phân loại B/L: Vận đơn đã bốc lên tàu (On-board B/L), Vận đơn nhận để xếp (Received for shipment B/L), Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L), Vận đơn đích danh (Named B/L), Vận đơn theo lệnh (To order B/L chuyển nhượng bằng ký hậu Endorsement), Vận đơn chuyển tải (Transshipment B/L), Vận đơn chuyển đổi (Switched B/L), Vận đơn xuất trình tại cảng gửi (Surrendered B/L) và Giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill - SWB).
    • Phương thức thuê tàu chuyến (Voyage Charter): Quy trình giao dịch 6 bước (Người thuê tàu cung cấp thông tin $\rightarrow$ Môi giới chào tàu $\rightarrow$ Đàm phán điều khoản $\rightarrow$ Thông báo kết quả $\rightarrow$ Ký hợp đồng Charter Party - C/P $\rightarrow$ Thực hiện hợp đồng và cấp Bill of Lading to Charter Party).
    • Các điều khoản cốt lõi trong hợp đồng C/P: Điều khoản về tàu (thay thế tàu - Substitute sister ship); Thời gian tàu đến cảng (ETA, Prompt, Spot prompt, Cancelling date); Điều khoản hàng hóa (Cargo option, Dead freight, Full and complete cargo); Điều khoản cảng bốc dỡ (Safe port, Always afloat, Safe aground); Điều khoản cước phí (Freight rate theo trọng lượng Weight cargo, thể tích Measurement cargo hoặc trọn gói Lumpsum); Phân chia chi phí bốc dỡ (Free In - FI, Free Out - FO, Free In and Out - FIO, FILS, FI.T); Điều khoản thời gian bốc dỡ (Laytime: Running days, Working days, Weather working days 24 consecutive hours - WWD, Sundays and holidays excepted - SHEX); Thưởng phạt bốc dỡ (Despatch money, Demurrage money); Trách nhiệm mẫn cán (Due Diligence) và các trường hợp miễn trách của người chuyên chở.
    • Nghiệp vụ vận tải container và hệ thống phụ phí: Phương thức gửi hàng FCL/FCL, LCL/LCL, FCL/LCL, LCL/FCL; phân định trách nhiệm của Shipper, Carrier, Forwarder tại bãi CY và trạm CFS. Giải thích chi tiết các loại phụ phí cước và phí địa phương (Local charges): D/O, B/L fee, THC, CIC, Cleaning fee, CFS, Telex release, EBS/BAF, AMS, ENS, ISF, GRI/PSS, AFR, PCS, CAF, COD, DDC, SCS, WRS.
    • Vận tải hàng hóa bằng đường hàng không: Khung pháp lý quốc tế (Công ước Warsaw 1929, Nghị định thư Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, Montreal 1966, Guatemala 1971, các Nghị định thư Montreal 1975). Phân tích chức năng Giấy gửi hàng đường không (Airwaybill - AWB), phân loại MAWB và HAWB; các quy cách tính cước (GCR, SCR, Class rate, ULD rate, cước tối thiểu Minimum rate, cước trọng lượng/thể tích DIM weight, W/V).
  • Chương 3: Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

    • Quy trình giao nhận hàng hóa tại cảng biển: Quy trình chi tiết đối với hàng xuất khẩu không lưu kho bãi (giao trực tiếp tại mạn tàu) và có lưu kho bãi cảng (sử dụng Cargo list, Shipping note, Shipping order, lập Tally sheet, lấy Biên lai thuyền phó Mate's Receipt để đổi lấy B/L). Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu không lưu kho (lập Biên bản giám định hầm tàu trước khi dỡ, Biên bản dỡ hàng ROROC, Thư dự kháng Letter of Reservation/Notice of Claim khi có tổn thất không rõ rệt, Bản kết toán nhận hàng với tàu COR, Giấy chứng nhận hàng thiếu CSC) và hàng nhập khẩu lưu kho bãi (quy trình đổi D/O 3 bản, làm thủ tục hải quan và nhận phiếu xuất kho).
    • Quy trình giao nhận hàng hóa tại sân bay: Nghiệp vụ cấp phát chứng từ biên nhận của người giao nhận (FCR, FCT, FWR), luân chuyển các liên của AWB (bản gốc số 3 giao người gửi hàng, bản gốc số 2 gửi theo hàng cho người nhận), quy trình làm thủ tục hải quan và thông quan hàng xuất/nhập tại kho hàng không.
  • Chương 4: Các điều khoản bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

    • Nền tảng pháp lý bảo hiểm hàng hải: Luật Bảo hiểm Hàng hải Anh 1906 (Marine Insurance Act - MIA 1906) gồm 94 điều điều chỉnh nguyên tắc bảo hiểm. Các bộ điều kiện bảo hiểm của Hiệp hội Bảo hiểm London (ILU/IUA): ICC 1963, ICC 1982, ICC 2009; và các quy tắc bảo hiểm tương đương của Việt Nam do Bộ Tài chính và Bảo Việt ban hành (QTC 1965, QTCB 2004/QTC 1990).
    • Phân tích các điều kiện bảo hiểm ICC 1963: Điều kiện FPA (Bảo hiểm tổn thất chung và tổn thất riêng do 4 rủi ro chính: chìm đắm, mắc cạn, cháy nổ, đâm va; cùng tổn thất nguyên kiện khi xếp dỡ); Điều kiện WA (Phạm vi FPA kết hợp bồi thường tổn thất bộ phận do thiên tai, áp dụng tỷ lệ miễn thường có khấu trừ hoặc không khấu trừ); Điều kiện AR (Bảo hiểm mọi rủi ro thông thường và các rủi ro phụ: rách, vỡ, gỉ, bẹp, hấp hơi, móc cẩu, trộm cắp, nước mưa, không giao hàng).
    • Phân tích các điều kiện bảo hiểm ICC 1982: Phân loại theo cơ chế liệt kê rủi ro: Điều kiện C (7 nhóm rủi ro cơ bản), Điều kiện B (11 nhóm rủi ro bao gồm rủi ro thiên tai địa chấn, nước cuốn khỏi tàu, nước tràn vào hầm hàng, rơi mất nguyên kiện), Điều kiện A (Bảo hiểm mọi rủi ro trừ các rủi ro loại trừ đích danh).
    • Các điều khoản bổ sung và rủi ro loại trừ: Bảo hiểm rủi ro chiến tranh (WR), đình công (SRCC); các rủi ro loại trừ tuyệt đối (buôn lậu, lỗi cố ý của người được bảo hiểm, tàu không đủ khả năng đi biển, ẩn tỳ, nội tỳ, mất khả năng tài chính của chủ tàu). Phân tích hiệu lực Điều khoản hành trình "Từ kho đến kho" (Transit Clause: From Warehouse to Warehouse) với giới hạn thời gian tối đa 60 ngày sau khi hoàn tất dỡ hàng tại cảng đích.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu thiết lập hệ thống lý thuyết chuẩn tắc dựa trên các quy ước thương mại quốc tế và luật hàng hải chuyên ngành:

  • Khung pháp lý quốc tế và nội luật: Tích hợp các văn bản pháp luật hiện hành như Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Hàng không Dân dụng 2006, Luật Thương mại 2005, Quyết định 2106/QĐ-GTVT; cùng các công ước quốc tế (Hamburg Rules 1978, Warsaw Convention 1929, Montreal Protocols, MIA 1906).
  • Nguyên tắc phân định rủi ro và chi phí: Phân tích bản chất chuyển giao rủi ro theo Incoterms 2010, cơ chế phân bổ trách nhiệm bốc dỡ theo các điều kiện FIO/FI/FO, và nguyên tắc bồi thường bảo hiểm dựa trên quy tắc tổn thất chung (General Average) và tổn thất riêng (Particular Average).

Kỹ năng phát triển

Người học tiếp cận tài liệu sẽ rèn luyện các nhóm kỹ năng tác nghiệp:

  1. Kỹ năng xử lý chứng từ logistics: Khả năng đọc, kiểm tra và soạn thảo hoàn chỉnh các chứng từ: Booking Request/Note, Shipping Instruction (S/I), Master/House Bill of Lading, Airwaybill, Delivery Order (D/O), Cargo Manifest, Tally Sheet.
  2. Kỹ năng đàm phán và giải thích hợp đồng vận tải: Phân tích các điều khoản kỹ thuật trong hợp đồng thuê tàu chuyến (tính toán ngày làm việc WWD, thời gian thưởng/phạt Despatch/Demurrage, điều khoản an toàn cảng).
  3. Kỹ năng tính toán chi phí và cước vận tải: Xác định cước đường biển theo thể tích/trọng lượng (W/M), tính cước thể tích hàng không (DIM/CBM), hạch toán phụ phí Local charges và xác định phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu.
  4. Kỹ năng xử lý khiếu nại và tranh chấp hàng hải: Quy trình lập biên bản tổn thất hàng hóa (ROROC, Thư dự kháng, Biên bản giám định hầm tàu), chuẩn bị hồ sơ khiếu nại công ty bảo hiểm theo quy tắc ICC 1963/1982.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu áp dụng phương pháp sư phạm tích hợp giữa thuyết giảng lý thuyết quy chuẩn và thực hành xử lý tình huống thực địa (Case-based learning):

  • Phương pháp tiếp cận: Đi từ việc xây dựng bản chất pháp lý của từng phương thức vận chuyển đến các bước triển khai nghiệp vụ cụ thể của từng chủ thể tham gia chuỗi logistics (Người xuất khẩu, Người nhập khẩu, Hãng tàu/Hãng bay, Người giao nhận - Forwarder, Cơ quan Hải quan, Doanh nghiệp bảo hiểm).
  • Bài tập tình huống và thảo luận nhóm:
    • Phân tích hợp đồng: Tình huống Công ty Hoàng Anh (Việt Nam) bán 1.000 MT gạo loại 1 cho Công ty Teekax (Hàn Quốc) theo điều kiện CFR Inchon port, đóng container 20 DC, thanh toán TTR; yêu cầu xác định nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải và trả cước phí.
    • Bài toán đàm phán hợp đồng thuê tàu: Xác định trách nhiệm chi phí khi áp dụng các điều kiện bốc dỡ FI, FO, FIO trong hợp đồng C/P gắn với điều kiện cơ sở giao hàng ngoại thương.
  • Hệ thống bài tập thực hành lập chứng từ mô phỏng (Phụ lục 1, 2, 3):
    • Thực hành Booking Note (Phụ lục 1): Lập phiếu lưu cước gửi hãng tàu Sinokor cho lô hàng 24 tấn mạch nha (6 container 40HQ) từ cảng Cát Lái đi Kwangyang (Hàn Quốc) của Công ty Tam Sao Việt.
    • Thực hành Shipping Instruction (Phụ lục 2): Soạn thảo chi tiết hướng dẫn lập B/L cho lô hàng 3 container 40HC gỗ cao su xẻ thanh (Rubber Wood Sawn Timber) xuất khẩu sang Yantian (Trung Quốc) của Công ty CP Chế biến gỗ Hưng Thịnh.
    • Thực hành Bill of Lading (Phụ lục 3): Lập vận đơn Wanhai Lines (B/L số 1009x05750, tàu Wanhai 171 chuyến S271) cho lô hàng 1 cont 40HC nhang thô đi Yangon (Myanmar) theo điều kiện CIF của Công ty TNHH XNK Nga Hoàng.
  • Hồ sơ chứng từ thực tế đối chứng (Phụ lục 4): Phân tích trọn bộ hồ sơ thương mại thật bao gồm: Giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa PVI, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice số CIZI108), Phiếu đóng gói (Packing List số PLZI108) của Công ty Song Thủy xuất khẩu sang cảng Nhava Sheva/ICD Nagpur (Ấn Độ), và Vận đơn gốc của hãng tàu Orient Overseas Container Line (OOCL) cấp cho tàu Thana Bhum chuyến 184S.
  • Phương pháp đánh giá và tự học: Đánh giá thông qua việc kiểm tra độ chính xác trong việc điền biểu mẫu, xử lý các tình huống phân bổ rủi ro theo Incoterms/ICC và giải quyết bài toán thời gian bốc dỡ laytime. Người học được hướng dẫn tự tra cứu danh mục thuật ngữ chuyên ngành Anh - Việt (hơn 50 từ viết tắt chuẩn mực) đính kèm ở phần cuối tài liệu.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Dữ liệu thực nghiệm từ chứng từ thương mại thực tế: Không chỉ dừng lại ở mô hình lý thuyết, tài liệu sao chụp và đưa vào phân tích các vận đơn thật của các hãng tàu lớn hoạt động tại Việt Nam (OOCL, Wan Hai Lines, Sinokor) cùng hợp đồng bảo hiểm của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm PVI.
  2. Cập nhật các quy định bảo vệ dữ liệu và an ninh logistics quốc tế: Trên mẫu vận đơn OOCL (Phụ lục 4), tài liệu cập nhật điều khoản bắt buộc tuân thủ Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh Châu Âu (GDPR 2016/679) đối với các chủ thể trong chuỗi vận tải.
  3. Hệ thống hóa chi tiết các loại phụ phí vận tải hiện đại (Local Charges & Surcharges): Cung cấp danh mục giải thích bản chất kinh tế của các phụ phí khai báo hải quan tự động và an ninh tuyến bay/tuyến biển như AMS (Mỹ), ENS (Châu Âu), AFR (Nhật Bản), ISF (Mỹ); các phụ phí cân bằng vỏ CIC, phụ phí mùa cao điểm GRI/PSS, phụ phí lưu huỳnh thấp LSS, phụ phí biến động nhiên liệu EBS/BAF, và phụ phí qua các kênh đào quốc tế (PCS cho kênh đào Panama, SCS cho kênh đào Suez).
  4. Phân định rạch ròi giữa các phiên bản quy tắc quốc tế: Giúp người học so sánh chính xác sự khác biệt về mặt kỹ thuật giữa bộ điều khoản bảo hiểm truyền thống ICC 1963 (FPA, WA, AR) và bộ điều khoản hiện đại ICC 1982 (A, B, C) cùng sự tương đương với các quy tắc bảo hiểm hàng hóa của Việt Nam (QTC 1965 và QTCB 2004).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Sinh viên các năm thứ 3 và thứ 4 thuộc các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Hải quan và Nghiệp vụ Ngoại thương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng bao gồm: Kinh tế ngoại thương, Giao dịch thương mại quốc tế, Thanh toán quốc tế và Pháp luật kinh doanh quốc tế để nắm vững các thuật ngữ Incoterms và phương thức thanh toán L/C, D/P, T/T.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng tài liệu làm khung bài giảng chuẩn cho học phần Vận tải - Bảo hiểm Ngoại thương, khai thác ngân hàng bài tập tình huống thực tế và biểu mẫu mẫu để tổ chức các buổi thực hành chứng từ tại lớp.
  • Nhân sự tác nghiệp tại doanh nghiệp: Nhân viên chứng từ (Doc staff), nhân viên giao nhận (Customer Service/Operations) tại các công ty Forwarder, Logistics, hãng tàu, và nhân viên phòng xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp sản xuất - thương mại dùng làm sổ tay tra cứu nghiệp vụ, biểu mẫu và thuật ngữ viết tắt quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

[Phù hợp với ai?]          [Kiến thức nền cần có?]       [Điểm khác biệt?]
Sinh viên khối ngành       Kinh tế ngoại thương,         Tích hợp toàn bộ
Kinh tế, Logistics,        Thanh toán quốc tế,           biểu mẫu thực tế:
CS/Docs tại Forwarder.     Incoterms cơ bản.             B/L OOCL, Wan Hai, PVI.
[Tự học hiệu quả?]                                       [Tài liệu bổ trợ?]
Đi từ lý thuyết chương mục                               Sách TS. Nguyễn Thanh Hùng,
đến giải bài tập phụ lục thực hành.                      PGS. Nguyễn Như Tiến, Luật HH 2005.

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và nhân sự đang bắt đầu làm việc tại các bộ phận chứng từ (Docs), giao nhận (Ops/CS) tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và công ty logistics.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận tài liệu?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms 2010), Hợp đồng mua bán ngoại thương và các Phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, D/P, D/A) để có thể hiểu được sự phân định quyền thuê tàu và luân chuyển chứng từ.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với các tài liệu lý thuyết khác là gì?

Tài liệu tập trung vào tính thực chứng thông qua việc cung cấp các bộ chứng từ gốc nguyên bản (B/L của OOCL, Wanhai, Đơn bảo hiểm PVI, Invoice, Packing List) cùng hệ thống bài tập đóng vai thực tế (soạn thảo Booking note, S/I, B/L cho các mặt hàng cụ thể như gỗ cao su, mạch nha, nhang thô).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên đọc kỹ phần lý thuyết của từng chương, đặc biệt là các điều khoản hợp đồng thuê tàu chuyến và quy tắc bảo hiểm ICC, sau đó tự tay điền thông tin vào các biểu mẫu thực hành ở Phụ lục 1, 2, 3 và đối chiếu với danh mục thuật ngữ viết tắt ở cuối tài liệu.

5. Có những tài liệu tham khảo nào được khuyến nghị đọc kèm?

Người học có thể tham khảo các giáo trình được trích dẫn trong tài liệu:

  • Vận tải giao nhận hàng hóa XNK, TS. Nguyễn Thanh Hùng, NXB Kinh tế TP.HCM, 2013.
  • Vận tải và giao nhận trong ngoại thương, PGS. Nguyễn Như Tiến, NXB Giao thông vận tải, 2010.
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 và Luật Hàng không dân dụng 2006.

Kết luận

Tài liệu giảng dạy "Giao nhận Vận tải và Bảo hiểm trong Ngoại thương" của TS. Nguyễn Chí Tâm hệ thống hóa toàn diện các mắt xích nghiệp vụ then chốt trong chuỗi cung ứng ngoại thương: từ việc phân tích đặc tính kỹ thuật của các phương thức vận chuyển, cơ chế đàm phán hợp đồng thuê tàu, quy trình giao nhận thực địa tại cảng biển/sân bay đến các biện pháp bảo vệ tài chính thông qua bảo hiểm hàng hải quốc tế.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tiếp cận tuần tự 4 chương lý thuyết nền tảng, thực hành phân tích tình huống phân bổ quyền vận tải, trực tiếp thao tác lập chứng từ tác nghiệp trên các phụ lục thực hành và tra cứu chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành. Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu các văn bản luật chuyên ngành hiện hành và các bộ điều kiện bảo hiểm chuẩn mực quốc tế (ICC 1982/2009).