I. Tái cơ cấu nông nghiệp An Giang Hướng đi tất yếu
An Giang, tỉnh đầu nguồn Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đối mặt trực tiếp với những thách thức chưa từng có từ biến đổi khí hậu (BĐKH). Nông nghiệp, vốn là nền tảng kinh tế, đang chịu áp lực nặng nề từ sự gia tăng của nhiệt độ, hạn hán và xâm nhập mặn. Trong bối cảnh đó, tái cơ cấu nông nghiệp An Giang không còn là một lựa chọn mà đã trở thành con đường tất yếu để đảm bảo phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy sản xuất đến mô hình tổ chức, nhằm tạo ra một nền nông nghiệp hiện đại, có khả năng thích ứng cao và giảm thiểu tác động tiêu cực của BĐKH. Thực chất, đây là quá trình sắp xếp lại các chuyên ngành sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực như đất đai, nguồn nước, và vốn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện thu nhập cho người nông dân và đảm bảo an ninh lương thực. Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp được định hướng bởi thị trường, dựa trên nền tảng khoa học công nghệ và sự tham gia chủ động của tất cả các bên liên quan, từ chính quyền, doanh nghiệp đến người nông dân. Theo luận án của Nguyễn Hữu Thịnh (2018), TCC ngành nông nghiệp để ứng phó với BĐKH là quá trình phát triển ngành nông nghiệp gắn với bố trí, sắp xếp lại các chuyên ngành sản xuất nhằm tạo ra cơ cấu ngành nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn. Đây là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự đồng bộ trong chính sách và quyết tâm trong hành động để chuyển đổi thành công nền sản xuất nông nghiệp truyền thống sang một mô hình mới, linh hoạt và có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động khó lường của khí hậu.
1.1. Quan niệm về tái cơ cấu nông nghiệp ứng phó BĐKH
Tái cơ cấu nông nghiệp ứng phó với biến đổi khí hậu là quá trình chủ động sắp xếp lại cơ cấu sản xuất, bao gồm cây trồng, vật nuôi, và thủy sản, nhằm thích ứng và giảm nhẹ các tác động từ BĐKH. Bản chất của quá trình này là phân bổ lại nguồn lực một cách tối ưu để tạo ra một cơ cấu mới hiệu quả hơn. Các nguồn lực này bao gồm vốn, lao động, đất đai, và khoa học – công nghệ (KH-CN). Mục tiêu không chỉ là duy trì sản xuất mà còn là nâng cao giá trị gia tăng, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp có sức cạnh tranh cao và thân thiện với môi trường. Quá trình này thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: thích ứng và giảm nhẹ. Thích ứng là trọng tâm, bao gồm việc điều chỉnh hệ thống nông nghiệp cho phù hợp với điều kiện khí hậu đang thay đổi, ví dụ như chọn giống chịu mặn, chịu hạn, thay đổi lịch thời vụ. Giảm nhẹ là việc giảm phát thải khí nhà kính (KNK) trong sản xuất nông nghiệp thông qua các biện pháp canh tác tiên tiến như "Một phải năm giảm" (1P5G) hay "Ba giảm ba tăng" (3G3T).
1.2. Tính cấp thiết của việc tái cơ cấu tại tỉnh An Giang
An Giang là một trong những tỉnh chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long. Theo các kịch bản BĐKH, nhiệt độ trung bình có thể tăng lên 3°C và mực nước biển có thể dâng 1m vào năm 2100, đe dọa nhấn chìm phần lớn diện tích canh tác của tỉnh. Giai đoạn 2011 – 2017, tổng thiệt hại kinh tế do lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất... lên tới 683,56 tỷ đồng [4, tr.1]. Nông nghiệp chiếm tới 30,90% cơ cấu kinh tế (CCKT) tỉnh, với trên 50% lực lượng lao động. Sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp khiến kinh tế - xã hội của tỉnh trở nên dễ bị tổn thương. Nền sản xuất hiện tại vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, và chưa thích ứng kịp với những thay đổi khắc nghiệt của thời tiết. Do đó, việc tái cơ cấu nông nghiệp An Giang là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ sinh kế của hàng triệu người dân, ổn định kinh tế và hướng tới một tương lai phát triển bền vững.
II. Thách thức từ BĐKH đối với nông nghiệp An Giang
Ngành nông nghiệp An Giang đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng và đa chiều do biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa bão bất thường, và lũ lụt ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Theo dữ liệu từ trạm Châu Đốc, nhiệt độ trung bình có xu hướng tăng rõ rệt qua các năm, gây ra tình trạng hạn hán và thiếu nước tưới vào mùa khô. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của các loại cây trồng chủ lực, đặc biệt là cây lúa. Bên cạnh đó, nguy cơ xâm nhập mặn (XNM) và ngập lụt do nước biển dâng (NBD) là một mối đe dọa hiện hữu. Mặc dù là tỉnh đầu nguồn, một số khu vực của An Giang vẫn có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi XNM khi triều cường kết hợp với lưu lượng nước thượng nguồn giảm. Tình trạng sạt lở bờ sông, một phần do tác động của dòng chảy thay đổi và các hoạt động của con người, cũng làm mất đi diện tích đất sản xuất quý giá. Ngoài những tác động trực tiếp từ tự nhiên, nền sản xuất nông nghiệp của tỉnh còn tồn tại nhiều bất cập nội tại. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, việc áp dụng khoa học công nghệ còn hạn chế, và sự liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Những yếu kém này làm giảm khả năng chống chịu và thích ứng của toàn ngành trước những cú sốc từ biến đổi khí hậu, đòi hỏi phải có những giải pháp tái cơ cấu nông nghiệp một cách căn cơ và toàn diện.
2.1. Tác động của nhiệt độ và hạn hán đến cây trồng
Nhiệt độ gia tăng và các đợt nắng nóng kéo dài gây ra stress nhiệt cho cây trồng, làm giảm khả năng quang hợp và ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng. Đặc biệt, cây lúa, cây trồng chủ lực của An Giang, rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ ở các giai đoạn quan trọng như trổ bông và vào chắc. Hạn hán làm cạn kiệt nguồn nước mặt và nước ngầm, gây khó khăn cho công tác tưới tiêu, làm tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến trồng trọt mà còn tác động tiêu cực đến chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Gia súc, gia cầm dễ mắc bệnh và giảm tốc độ tăng trưởng do thiếu nước và stress nhiệt. Các ao nuôi thủy sản có nguy cơ thiếu oxy và bùng phát dịch bệnh. Đây là những thách thức trực tiếp đe dọa đến an ninh lương thực và thu nhập của người nông dân.
2.2. Nguy cơ từ ngập lụt và diễn biến sạt lở bờ sông
An Giang nằm ở vùng đầu nguồn sông Mê Kông, chịu ảnh hưởng trực tiếp của chế độ lũ hàng năm. Biến đổi khí hậu làm cho quy luật lũ trở nên thất thường hơn, với những năm lũ lớn bất thường hoặc lũ về muộn, gây thiệt hại cho các vụ mùa ven sông. Theo kịch bản nước biển dâng, nguy cơ ngập lụt tại các vùng trũng thấp của tỉnh sẽ tăng lên đáng kể, đặc biệt khi kết hợp với triều cường và mưa lớn. Bên cạnh đó, tình trạng sạt lở bờ sông Tiền và sông Hậu đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng, làm mất đất sản xuất, nhà cửa và các công trình hạ tầng. Nguyên nhân của sạt lở rất phức tạp, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo, nhưng sự thay đổi của dòng chảy do BĐKH được xem là một yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc mất đất canh tác do ngập lụt và sạt lở là một thách thức lớn trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang.
III. 05 giải pháp tái cơ cấu nông nghiệp An Giang cốt lõi
Để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu, quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang cần tập trung vào các nhóm giải pháp đồng bộ và chiến lược. Thứ nhất, cần rà soát và điều chỉnh lại quy hoạch tổng thể sản xuất nông nghiệp. Quy hoạch mới phải dựa trên việc phân vùng sinh thái, xác định rõ những khu vực có lợi thế cho từng loại cây trồng, vật nuôi và những vùng dễ bị tổn thương cần chuyển đổi cơ cấu. Ưu tiên phát triển các mô hình nông nghiệp thông minh, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao như lúa-tôm, lúa-cá, hoặc chuyển đổi diện tích lúa kém hiệu quả sang trồng cây ăn trái, rau màu có giá trị kinh tế cao hơn và sử dụng ít nước hơn. Thứ hai, đầu tư nâng cấp và hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng thủy lợi. Việc xây dựng các cống, đập điều tiết nước, hệ thống đê bao khép kín và các hồ trữ nước ngọt là cực kỳ quan trọng để chủ động kiểm soát lũ, ngăn mặn và đảm bảo nguồn nước tưới trong mùa khô. Thứ ba, đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Đây được xem là khâu đột phá, bao gồm việc chọn tạo các bộ giống mới có khả năng chống chịu tốt với hạn, mặn, ngập úng; áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP); và cơ giới hóa đồng bộ các khâu sản xuất để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Đây là những nền tảng vững chắc cho một nền nông nghiệp bền vững.
3.1. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp
Chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi là giải pháp trung tâm trong tái cơ cấu nông nghiệp. Thay vì tập trung độc canh cây lúa, cần đa dạng hóa sản xuất theo hướng phát huy lợi thế so sánh của từng vùng. Đối với các vùng ngập sâu, có thể phát triển mô hình lúa-thủy sản để tận dụng nguồn lợi từ mùa nước nổi. Tại các vùng gò cao, có thể chuyển đổi sang trồng các loại cây ăn trái đặc sản hoặc cây công nghiệp ngắn ngày. Trong chăn nuôi, cần phát triển các mô hình trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao để kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc chuyển dịch này phải gắn liền với tín hiệu thị trường, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, tránh tình trạng “được mùa, mất giá”.
3.2. Hiện đại hóa hạ tầng nông nghiệp và nông thôn
Hệ thống hạ tầng, đặc biệt là thủy lợi, là “xương sống” của nền sản xuất nông nghiệp. Đầu tư vào hạ tầng không chỉ là xây dựng các công trình ngăn lũ, chống mặn mà còn bao gồm việc hiện đại hóa hệ thống kênh mương nội đồng, đảm bảo tưới tiêu chủ động và tiết kiệm nước. Bên cạnh đó, cần phát triển hạ tầng giao thông, logistics và các trung tâm sau thu hoạch (kho lạnh, nhà máy chế biến) để giảm tổn thất và nâng cao giá trị nông sản. Việc lồng ghép yếu tố ứng phó BĐKH vào thiết kế và xây dựng các công trình hạ tầng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
3.3. Ứng dụng khoa học công nghệ và nông nghiệp công nghệ cao
Khoa học công nghệ là chìa khóa để tạo ra bước đột phá về năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng. Cần ưu tiên nghiên cứu và ứng dụng các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt của BĐKH. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ là hướng đi tất yếu để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thám trong quản lý sản xuất, dự báo thời tiết, sâu bệnh cũng giúp người nông dân chủ động hơn trong canh tác, giảm thiểu rủi ro.
IV. Cách tổ chức lại sản xuất để nâng cao chuỗi giá trị
Một trong những điểm yếu cố hữu của nông nghiệp An Giang là mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Do đó, tái cơ cấu nông nghiệp phải đi đôi với việc tổ chức lại sản xuất theo hướng hiện đại và bền vững. Trọng tâm của quá trình này là phát triển các hình thức kinh tế hợp tác, mà nòng cốt là các hợp tác xã (HTX) kiểu mới và các tổ hợp tác. Các HTX đóng vai trò là cầu nối, liên kết các hộ nông dân nhỏ lẻ thành một vùng sản xuất quy mô lớn, áp dụng đồng bộ một quy trình kỹ thuật. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra khối lượng hàng hóa đủ lớn để đàm phán với doanh nghiệp. Song song đó, cần khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực chế biến và tiêu thụ. Việc hình thành các chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối, là mục tiêu cuối cùng. Trong chuỗi giá trị này, lợi ích được phân chia hài hòa giữa nông dân, HTX và doanh nghiệp, tạo động lực cho tất cả các bên cùng phát triển. Ngoài ra, việc đào tạo, nâng cao năng lực cho người nông dân và cán bộ quản lý nông nghiệp cũng là một yếu tố then chốt. Người nông dân cần được trang bị kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý kinh tế hộ và kỹ năng thị trường để trở thành những chủ thể thực sự trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại.
4.1. Phát triển kinh tế hợp tác và mô hình Cánh đồng lớn
Kinh tế hợp tác, với mô hình tiêu biểu là HTX Nông nghiệp và mô hình Cánh đồng lớn (CĐL), là giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún. Mô hình CĐL giúp nông dân liên kết với nhau và với doanh nghiệp để hình thành vùng sản xuất tập trung, áp dụng chung một quy trình kỹ thuật, cơ giới hóa đồng bộ và có hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Điều này giúp giảm chi phí đầu vào, tăng chất lượng nông sản, ổn định đầu ra và tăng thu nhập cho nông dân. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các HTX về vốn, công nghệ, đào tạo quản lý và xúc tiến thương mại để các mô hình này phát triển mạnh mẽ và thực chất.
4.2. Xây dựng chuỗi giá trị và thu hút doanh nghiệp đầu tư
Doanh nghiệp đóng vai trò “đầu tàu” trong việc dẫn dắt và tổ chức chuỗi giá trị nông sản. Để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn, tỉnh An Giang cần cải thiện môi trường đầu tư, có chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế. Cần tập trung xây dựng các chuỗi giá trị cho các sản phẩm chủ lực của tỉnh như lúa gạo chất lượng cao, cá tra, và cây ăn trái. Việc xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và quảng bá sản phẩm là những khâu quan trọng để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của nông sản An Giang trên thị trường trong và ngoài nước.
V. Đánh giá thực trạng tái cơ cấu nông nghiệp An Giang
Trong giai đoạn 2010 - 2017, tỉnh An Giang đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp để ứng phó với biến đổi khí hậu. Một số thành tựu nổi bật đã đạt được, tạo tiền đề quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo. Tỉnh đã bước đầu hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, tập trung vào các sản phẩm có lợi thế như lúa chất lượng cao và cá tra xuất khẩu. Cơ cấu cây trồng đã có sự chuyển dịch tích cực, giảm dần diện tích lúa kém hiệu quả và tăng diện tích cây ăn trái, rau màu. Các mô hình sản xuất tiên tiến, thích ứng với BĐKH như "3 giảm 3 tăng", "1 phải 5 giảm" đã được nhân rộng, góp phần giảm chi phí sản xuất, giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Mô hình Cánh đồng lớn cũng được triển khai, tăng cường sự liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình tái cơ cấu nông nghiệp An Giang vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu còn chậm và chưa đồng bộ. Sản xuất vẫn còn phụ thuộc nhiều vào một vài sản phẩm chủ lực, tính đa dạng chưa cao. Sự liên kết trong chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, vai trò của HTX chưa thực sự mạnh mẽ. Nguồn lực đầu tư cho hạ tầng và khoa học công nghệ còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận nông dân về phát triển bền vững và ứng phó BĐKH chưa cao. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi cần có các giải pháp đột phá hơn trong giai đoạn tới.
5.1. Những thành tựu đạt được trong giai đoạn vừa qua
Giai đoạn 2010-2017 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của ngành nông nghiệp An Giang. Giá trị sản xuất nông-lâm-thủy sản liên tục tăng. Tỉnh đã thành công trong việc xây dựng thương hiệu cho một số nông sản chủ lực. Việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất đã giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, nhận thức về sản xuất an toàn, bền vững đã dần được nâng cao trong cộng đồng nông dân. Các chương trình hỗ trợ của chính quyền đã tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận với nguồn vốn, giống mới và kỹ thuật canh tác hiện đại.
5.2. Các hạn chế tồn tại và nguyên nhân sâu xa
Mặc dù có thành tựu, quá trình tái cơ cấu vẫn còn nhiều hạn chế. Quy hoạch sản xuất đôi khi còn chạy theo phong trào, chưa thực sự gắn với lợi thế và nhu cầu thị trường. Công nghiệp chế biến sâu chưa phát triển, nông sản chủ yếu vẫn xuất khẩu ở dạng thô, giá trị gia tăng thấp. Chất lượng nguồn nhân lực trong nông nghiệp còn thấp, chưa đáp ứng yêu cầu của nền sản xuất hiện đại. Nguyên nhân chính của những hạn chế này bao gồm việc cơ chế chính sách chưa đủ mạnh để tạo đột phá, nguồn lực đầu tư còn dàn trải, và sự phối hợp giữa các ngành, các cấp chưa thực sự chặt chẽ. Hơn nữa, tập quán canh tác nhỏ lẻ, truyền thống vẫn còn là một rào cản lớn cho sự thay đổi.
VI. Tương lai ngành nông nghiệp An Giang đến năm 2030
Hướng tới năm 2030, mục tiêu của An Giang là xây dựng một nền nông nghiệp phát triển toàn diện, bền vững và hiện đại, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu. Quá trình tái cơ cấu nông nghiệp sẽ tiếp tục được đẩy mạnh theo chiều sâu, tập trung vào việc nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản. Quan điểm chỉ đạo là lấy thị trường làm định hướng, khoa học công nghệ làm động lực, và nông dân làm chủ thể. Phương hướng chính là phát triển nền nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn, giảm thiểu sử dụng các yếu tố đầu vào hóa học và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Tỉnh sẽ tập trung phát triển ba trụ cột chính: trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản theo hướng công nghệ cao. Các chuỗi giá trị nông sản chủ lực sẽ được hoàn thiện, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ, đồng thời xây dựng thương hiệu mạnh cho nông sản An Giang. Đặc biệt, việc lồng ghép các giải pháp ứng phó BĐKH vào tất cả các chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển của ngành sẽ là yêu cầu bắt buộc. Với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân, doanh nghiệp, ngành nông nghiệp An Giang có đầy đủ tiềm năng để vượt qua thách thức, biến nguy cơ thành cơ hội và phát triển thịnh vượng trong bối cảnh mới.
6.1. Quan điểm và phương hướng tái cơ cấu giai đoạn tới
Giai đoạn 2018-2030 xác định tái cơ cấu nông nghiệp phải gắn liền với xây dựng nông thôn mới và nâng cao đời sống người dân. Quan điểm phát triển là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Phương hướng tập trung vào việc phát triển nông nghiệp theo vùng chuyên canh quy mô lớn, gắn với công nghiệp chế biến và dịch vụ logistics. Thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong nông nghiệp, ứng dụng các công nghệ 4.0 để nâng cao hiệu quả quản lý và sản xuất.
6.2. Triển vọng về một nền nông nghiệp thông minh bền vững
Triển vọng của nông nghiệp An Giang là trở thành một trung tâm sản xuất nông nghiệp hàng đầu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, với các sản phẩm chất lượng cao, an toàn và có thương hiệu. Một nền nông nghiệp thông minh sẽ hình thành, nơi người nông dân có thể sử dụng các thiết bị công nghệ để quản lý đồng ruộng, tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, nước tưới. Nền nông nghiệp bền vững sẽ không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì sự đa dạng sinh học và đảm bảo một tương lai an toàn, thịnh vượng cho các thế hệ mai sau.