Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu và tại Việt Nam có nhiều biến động, việc gia tăng năng lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD) có khả năng kết hợp hài hòa giữa các thước đo tài chính và phi tài chính. Các thước đo tài chính truyền thống bộc lộ nhược điểm là chỉ phản ánh kết quả trong quá khứ, mang tính ngắn hạn và thiếu tính kết nối với chiến lược dài hạn. Ngược lại, việc tích hợp thêm các thước đo phi tài chính (như khách hàng, quy trình nội bộ, đổi mới, chất lượng, nhân viên) giúp cung cấp thông tin toàn diện và hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định chính xác hơn.
Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về lợi ích của hệ thống đo lường kết hợp tài chính – phi tài chính đem lại kết quả không đồng nhất. Vận dụng lý thuyết bất định (Contingency Theory), luận án chỉ ra rằng không có một hệ thống đo lường nào tối ưu cho mọi tổ chức trong mọi hoàn cảnh; mức độ tích hợp thước đo phụ thuộc vào các nhân tố ngữ cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp. Qua tổng quan tài liệu, luận án xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính:
- Chưa có nghiên cứu khảo sát thực trạng mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính trong hệ thống đo lường HQHĐKD tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.
- Chưa có công trình tại Việt Nam kiểm định tác động của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính; các nghiên cứu quốc tế trước đây về vấn đề này cũng chưa đạt được sự đồng thuận.
- Rất ít nghiên cứu trên thế giới kiểm định ảnh hưởng của sự phù hợp (fit) giữa tập hợp các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể (systems approach).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính và ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định với mức độ vận dụng tích hợp này đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện các nhân tố bất định có ảnh hưởng đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam.
- Khảo sát thực trạng thiết kế và vận hành hệ thống đo lường HQHĐKD tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính tại các doanh nghiệp khảo sát.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các nhân tố chính nào có ảnh hưởng đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam, và mô hình nghiên cứu cần được thiết lập như thế nào?
- Thực trạng hệ thống đo lường HQHĐKD tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam đang được thiết kế và vận hành như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam ra sao?
- Sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính có ảnh hưởng như thế nào đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố bất định tác động đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính; ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính đến HQHĐKD.
- Đơn vị phân tích: Doanh nghiệp sản xuất.
- Đối tượng khảo sát: Trưởng/phó phòng kế toán, kế toán viên phụ trách kế toán quản trị, nhà quản lý cấp trung/cấp cao, kiểm soát viên, chuyên viên phân tích hoặc kiểm toán nội bộ có hiểu biết về hệ thống đo lường HQHĐKD và có thời gian công tác tối thiểu 1,5 năm tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại khu vực phía Nam Việt Nam, tập trung tại TP.HCM và các tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ năm 2017 đến năm 2021; dữ liệu khảo sát chính thức được thu thập qua hai đợt (đợt 1 từ 02/03/2019 đến 24/07/2019 với 206 phiếu; đợt 2 từ 16/09/2020 đến 25/10/2020 với 51 phiếu; tổng cộng 257 quan sát hợp lệ).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các giai đoạn phát triển của hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh
Tài liệu học thuật ghi nhận sự phát triển của hệ thống đo lường HQHĐKD qua bốn giai đoạn lịch sử:
| Giai đoạn |
Trọng tâm hệ thống đo lường |
Mô hình / Kỹ thuật tiêu biểu |
Tác giả và năm công bố |
| Trước 1980 |
Thước đo tài chính |
Tỷ suất sinh lời vốn đầu tư (ROI), tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE), giá trị hiện giá thuần (NPV), kế toán chi phí truyền thống |
Các tác giả thuộc trường phái kế toán cổ điển |
| Những năm 1980 |
Bắt đầu quan tâm đến phi tài chính |
Giá trị kinh tế tăng thêm (EVA), Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC), Quản trị dựa trên hoạt động (ABM) |
Các học giả kế toán quản trị thực nghiệm |
| Những năm 1990 |
Xây dựng các mô hình đo lường đa chiều |
- Hệ thống phân tích đo lường chiến lược và kỹ thuật báo cáo (SMART) - Bảng câu hỏi đo lường HQHĐKD (PMQ) - Ma trận kết quả và nhân tố quyết định - Bảng điểm cân bằng (BSC) - Hệ thống đo lường HQHĐKD tích hợp (IPMS) |
- Lynch & Cross (1991); McNair et al. (1990) - Dixon et al. (1990) - Fitzgerald et al. (1991); Fitzgerald & Moon (1996) - Kaplan & Norton (1992, 1996a) - Bititci et al. (1997, 1998a, b) |
| Những năm 2000 |
Hoàn thiện và mở rộng tính linh hoạt |
- Quy trình đo lường Cambridge - Hệ thống đo lường năng động (Dynamic PMS) - Bảng điểm kinh doanh so sánh (CBS) - Lăng kính HQHĐKD (Performance Prism) - Hệ thống điểm chuẩn HQHĐKD (Benchmarking) |
- Neely et al. (2000); Bourne et al. (2000) - Bititci et al. (2000) - Kanji & Mours e Sá (2002) - Neely et al. (2002) - St-Pierre & Delisle (2006) |
Các dòng nghiên cứu tiếp cận khái niệm "sự phù hợp"
Luận án phân loại các công trình quốc tế theo ba cách tiếp cận lý thuyết bất định dựa trên khung của Van de Ven & Drazin (1984):
-
Cách tiếp cận sự chọn lọc (Selection approach): Nghiên cứu mối quan hệ trực tiếp giữa nhân tố ngữ cảnh và thiết kế hệ thống kế toán quản trị mà không gắn với kết quả hoạt động.
- Hoque et al. (2001): Khảo sát 71 doanh nghiệp sản xuất nhỏ tại New Zealand, tìm thấy tác động của mức độ cạnh tranh và công nghệ sản xuất hiện đại đến việc sử dụng thước đo.
- Demers et al. (2006): Nghiên cứu 53 doanh nghiệp công nghệ cao, nhận diện lợi thế cạnh tranh và cơ cấu tổ chức ảnh hưởng đến hệ thống đo lường.
- Henri (2006): Kiểm định 383 doanh nghiệp sản xuất tại Canada về tác động của văn hóa doanh nghiệp (linh hoạt và kiểm soát) đến bốn mục đích sử dụng thước đo.
- Perera & Baker (2007): Nghiên cứu 86 doanh nghiệp tại Úc, chỉ ra vai trò của quy mô và người quản lý là chủ sở hữu.
- Jusoh (2010): Nghiên cứu 120 doanh nghiệp sản xuất tại Malaysia, kết luận chiến lược thăm dò tác động tích cực đến việc tích hợp thước đo, trong khi nhận thức bất định môi trường không có tác động trực tiếp.
- Ahmad (2012): Khảo sát 160 doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Malaysia về công nghệ, cạnh tranh và quy mô.
- Rikhardsson et al. (2014): Nghiên cứu 300 doanh nghiệp tại Iceland, kết luận nhận thức bất định môi trường không ảnh hưởng đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo.
-
Cách tiếp cận sự tương tác (Interaction approach): Kiểm tra tác động tương tác giữa từng cặp biến (một biến ngữ cảnh và một biến hệ thống) đến HQHĐKD thông qua mô hình biến điều tiết hoặc biến trung gian.
- Ittner et al. (2003b): Khảo sát 140 doanh nghiệp dịch vụ tài chính tại Hoa Kỳ, phát triển thang đo tích hợp 10 loại thước đo qua 4 mục đích quản trị.
- Stede et al. (2006): Nghiên cứu 87 doanh nghiệp sản xuất tại Hoa Kỳ và Châu Âu về sự tương tác giữa chiến lược chất lượng và thước đo tài chính - phi tài chính đến HQHĐKD.
- Lee & Yang (2011): Khảo sát 168 doanh nghiệp tại Đài Loan về vai trò điều tiết của cơ cấu tổ chức và mức độ cạnh tranh.
- Mohamad et al. (2013): Khảo sát 120 doanh nghiệp sản xuất tại Malaysia về vai trò trung gian của thước đo tích hợp giữa văn hóa tổ chức và kết quả hoạt động.
- Länsiluoto et al. (2019): Khảo sát 122 doanh nghiệp tại Phần Lan, xác nhận vai trò trung gian của việc tích hợp thước đo trong mối quan hệ giữa định hướng thị trường, quy mô doanh nghiệp và HQHĐKD.
-
Cách tiếp cận tổng thể (Systems approach): Đánh giá sự nhất quán nội bộ giữa nhiều biến ngữ cảnh và hệ thống đo lường tác động đồng thời đến kết quả hoạt động.
- Zuriekat (2005): Nghiên cứu trên 163 doanh nghiệp sản xuất lớn tại Anh bằng mô hình CB-SEM; phát hiện sự phù hợp đồng thời giữa chiến lược giá thấp, cơ cấu chính thức hóa, bất định môi trường luật định, cạnh tranh, quy mô, TQM, JIT và việc tích hợp thước đo mang lại HQHĐKD cao.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Luận án kế thừa cách tiếp cận tổng thể của Zuriekat (2005) nhưng mở rộng và điều chỉnh cho bối cảnh nền kinh tế đang phát triển tại Việt Nam: (1) Bổ sung nghiên cứu định tính sơ bộ để tinh chỉnh các nhân tố ngữ cảnh phù hợp với doanh nghiệp sản xuất phía Nam; (2) Phát hiện và đưa vào mô hình nhân tố mới: "Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược"; (3) Khảo sát toàn diện cả nhận thức tầm quan trọng, mức độ thiết lập mục tiêu và mức độ vận dụng thực tế cho từng mục tiêu quản trị; (4) Vận dụng kỹ thuật PLS-SEM để xử lý biến tiềm ẩn bậc hai đại diện cho khái niệm sự phù hợp tổng thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Là lý thuyết nền tảng (Merchant, 1998; Otley, 1980; Chenhall, 2003) cho rằng hiệu quả của việc thiết kế hệ thống kiểm soát quản lý và đo lường HQHĐKD phụ thuộc vào mức độ thích ứng với các biến số ngữ cảnh bên trong và bên ngoài tổ chức.
- Khái niệm sự phù hợp (Fit): Dựa trên luận điểm của Van de Ven & Drazin (1984) và Venkatraman (1989), sự phù hợp dưới cách tiếp cận tổng thể được định nghĩa là tính nhất quán nội bộ (internal consistency) giữa một tập hợp nhiều biến ngữ cảnh và đặc điểm thiết kế hệ thống.
- Mô hình giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework): Của Quinn & Rohrbaugh (1983) được sử dụng để phân loại các khía cạnh văn hóa doanh nghiệp, trong đó tập trung vào văn hóa chú trọng giá trị linh hoạt.
- Chiến lược kinh doanh: Tiếp cận theo phân loại của Porter (1980) gồm Chiến lược dẫn đầu về giá thấp (Low-cost strategy) và Chiến lược tạo nét khác biệt (Differentiation strategy).
- Mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính (IPM): Được xác định dựa trên sự kết hợp giữa thước đo tài chính và 7 nhóm thước đo phi tài chính (khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, vận hành sản xuất, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, đổi mới, trách nhiệm xã hội) phục vụ cho 4 mục tiêu quản trị: (1) Thiết lập mục tiêu chiến lược; (2) Đánh giá dự án đầu tư vốn lớn; (3) Đánh giá kết quả quản lý; (4) Nhận diện vấn đề, cơ hội cải tiến và phát triển kế hoạch hành động.
Khung biến nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm hai tập giả thuyết:
- Tập giả thuyết 1 (Quan hệ nguyên nhân - kết quả): Tác động của 8 nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính (IPM):
- Nhận thức không chắc chắn về môi trường (PEU)
- Cơ cấu tổ chức phân quyền (OST)
- Chiến lược dẫn đầu về giá thấp (BST_LC)
- Chiến lược tạo nét khác biệt (BST_DF)
- Quy mô doanh nghiệp (Size)
- Mức độ cạnh tranh (LOC)
- Văn hóa doanh nghiệp chú trọng giá trị linh hoạt (OCU_FL)
- Định hướng thị trường (MOR)
- Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược (APD - nhân tố khám phá mới)
- Tập giả thuyết 2 (Cách tiếp cận tổng thể): Tác động của "Sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính" (biến tiềm ẩn bậc hai) đến HQHĐKD (bao gồm hiệu quả tài chính và phi tài chính).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
[Nghiên cứu định tính]
- Phỏng vấn bán cấu trúc chuyên gia, kế toán trưởng, nhà quản trị
- Hiệu chỉnh thang đo, khám phá nhân tố mới (APD)
- Hoàn thiện bảng khảo sát sơ bộ
[Nghiên cứu định lượng sơ bộ]
- Đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA
- Tinh lọc biến quan sát, hoàn thiện bảng hỏi chính thức
[Nghiên cứu định lượng chính thức]
- Khảo sát 257 doanh nghiệp sản xuất phía Nam
- Thống kê mô tả thực trạng hệ thống đo lường
- Kiểm tra chệch phương pháp (Harman, Marker Variable)
- Phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3
+ Đánh giá mô hình đo lường (Outer loadings, CR, AVE, HTMT)
+ Đánh giá mô hình cấu trúc (R², f², Q², Bootstrap kiểm định giả thuyết)
- Công cụ phân tích: Phần mềm SmartPLS 3 (kỹ thuật PLS-SEM) và SPSS.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc trực tiếp và gửi qua thư điện tử đến các nhà quản lý và kế toán viên tại 257 doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn tại các tỉnh thành phía Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Giới thiệu chung
Phần giới thiệu trình bày cơ sở hình thành đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại khu vực phía Nam Việt Nam, xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (2017–2021) và thời gian khảo sát, cùng ý nghĩa đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của luận án.
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước
Chương này điểm lại có hệ thống quá trình phát triển của hệ thống đo lường HQHĐKD từ đơn chiều (thước đo tài chính trước năm 1980) đến đa chiều tích hợp (từ thập niên 1990 đến nay qua các mô hình SMART, PMQ, BSC, IPMS, Performance Prism). Tác giả tổng hợp, so sánh ưu nhược điểm của 13 công trình quốc tế và các nghiên cứu trong nước theo 3 cách tiếp cận lý thuyết bất định (chọn lọc, tương tác, tổng thể); từ đó xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu và đặt tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về HQHĐKD, hệ thống đo lường HQHĐKD và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính (IPM). Trình bày nội dung lý thuyết bất định trong kế toán quản trị, cách tiếp cận khái niệm sự phù hợp theo Van de Ven & Drazin (1984) và Venkatraman (1989). Chương này cũng định nghĩa chi tiết các biến ngữ cảnh được đưa vào mô hình ban đầu gồm bất định môi trường, cơ cấu tổ chức, chiến lược kinh doanh, mức độ cạnh tranh, văn hóa doanh nghiệp, định hướng thị trường và công nghệ sản xuất/quản trị hiện đại.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia, giảng viên và kế toán trưởng để đánh giá tính phù hợp của các khái niệm trong bối cảnh Việt Nam, qua đó đưa biến mới là "Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược" vào mô hình và hiệu chỉnh các mục hỏi.
- Xây dựng thang đo: Thang đo Likert 5 điểm và 7 điểm được kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế uy tín.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thiết kế quy trình phân tích PLS-SEM cho mô hình bậc cao (higher-order construct) nhằm đo lường khái niệm sự phù hợp tổng thể; quy định tiêu chuẩn đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương này báo cáo các phát hiện thực nghiệm chính:
- Thực trạng vận hành hệ thống đo lường: Thống kê mô tả cho thấy các doanh nghiệp sản xuất phía Nam đánh giá cao nhất và sử dụng nhiều nhất các thước đo tài chính, vận hành, chất lượng sản phẩm và nhân viên trong việc lập mục tiêu chiến lược và đánh giá ra quyết định. Các thước đo về nhà cung cấp, khách hàng, đổi mới sản phẩm và trách nhiệm xã hội dù được đánh giá là quan trọng cho thành công dài hạn nhưng mức độ ứng dụng thực tế trong đánh giá còn hạn chế.
- Kiểm định mô hình đo lường: Thang đo đạt độ tin cậy nội bộ (Composite Reliability > 0,7; Cronbach's Alpha đạt chuẩn), giá trị hội tụ (AVE > 0,5; hệ số tải ngoài Outer Loadings > 0,708) và giá trị phân biệt (chỉ số HTMT < 0,85 hoặc < 0,90; tiêu chuẩn Fornell-Larcker thỏa mãn). Hiện tượng chệch do phương pháp (Common Method Bias) không nghiêm trọng qua kiểm định Harman và kỹ thuật biến đánh dấu (Marker Variable).
- Kiểm định mô hình cấu trúc cho Tập giả thuyết 1:
Mô hình giải thích được $60{,}7%$ biến thiên của mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính ($R^2 = 0{,}607$). Kết quả cụ thể:
- Cơ cấu tổ chức phân quyền, chiến lược tạo nét khác biệt, quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh, văn hóa linh hoạt, định hướng thị trường và sự tham gia của kế toán trong ra quyết định chiến lược đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến IPM.
- Chiến lược dẫn đầu về giá thấp và nhận thức không chắc chắn về môi trường không có tác động có ý nghĩa thống kê đến IPM.
- Kiểm định mô hình cấu trúc cho Tập giả thuyết 2 (Cách tiếp cận tổng thể):
Khái niệm sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và IPM (mô hình hóa dưới dạng cấu trúc bậc hai) có tác động tích cực mạnh mẽ đến HQHĐKD với khả năng giải thích khoảng $50%$ biến thiên của HQHĐKD ($R^2 \approx 0{,}50$).
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ kết quả nghiên cứu. Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực cho nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất và các ý nghĩa học thuật đối với chuyên ngành kế toán quản trị, đồng thời nêu rõ các hạn chế của luận án và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Khái quát hóa mô hình lý thuyết bất định: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển tại Châu Á (Việt Nam) nhằm bổ sung vào kho tàng tài liệu kế toán quản trị quốc tế, vốn trước đây chủ yếu tập trung tại các nền kinh tế phát triển.
- Tiếp cận sự phù hợp tổng thể: Là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong vận dụng cách tiếp cận tổng thể (systems approach) bằng kỹ thuật PLS-SEM để chứng minh rằng việc duy trì sự nhất quán đồng thời giữa một tập hợp đa nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính sẽ giúp nâng cao HQHĐKD ($R^2 \approx 50%$).
- Phát hiện nhân tố mới: Xác lập và kiểm định thành công vai trò của nhân tố "Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược" như một động cơ quan trọng thúc đẩy việc tích hợp các thước đo tài chính và phi tài chính trong doanh nghiệp.
- Hệ thống hóa thang đo: Hoàn thiện bộ thang đo đa hướng cho hệ thống đo lường HQHĐKD tích hợp, đánh giá qua 4 mục tiêu quản trị và 8 khía cạnh hoạt động, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp sản xuất.
Đóng góp về mặt thực tiễn và hàm ý quản trị
- Cảnh báo về giới hạn của hệ thống truyền thống: Giúp các nhà quản trị nhận thức rõ sự cần thiết phải mở rộng hệ thống đo lường vượt ra ngoài các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn.
- Định hướng thiết kế hệ thống theo ngữ cảnh: Doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu quả hoạt động cần đồng bộ hóa hệ thống đo lường với đặc điểm phân quyền cơ cấu tổ chức, theo đuổi chiến lược khác biệt hóa, nâng cao văn hóa linh hoạt, định hướng thị trường và tạo điều kiện cho bộ phận kế toán tham gia sâu vào hoạch định chiến lược.
- Khắc phục khoảng cách giữa nhận thức và hành động: Cung cấp dữ liệu thực trạng giúp các nhà quản lý nhận diện điểm nghẽn hiện nay (quá chú trọng tài chính, vận hành, nhân viên mà xem nhẹ thước đo khách hàng, đổi mới, nhà cung cấp và trách nhiệm xã hội trong khâu đánh giá ra quyết định) để có biện pháp điều chỉnh cân bằng hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu sau:
- Dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu thu thập tại một thời điểm khiến việc kiểm chứng mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian giữa các nhân tố bất định, mức độ vận dụng thước đo và HQHĐKD còn bị giới hạn.
- Đo lường dựa trên nhận định chủ quan: Do tính bảo mật, dữ liệu về hiệu quả hoạt động và các biến số được thu thập thông qua khảo sát nhận định của các cá nhân trả lời phiếu thay vì trích xuất từ báo cáo tài chính công khai.
- Phạm vi không gian và ngành nghề: Mẫu khảo sát mới chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại các tỉnh thành phía Nam Việt Nam, do đó việc tổng quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp thương mại - dịch vụ hoặc các khu vực địa lý khác cần có sự thận trọng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thu thập dữ liệu theo chuỗi thời gian hoặc nghiên cứu theo chiều dọc để củng cố mối quan hệ nhân quả.
- Mở rộng khảo sát sang các ngành dịch vụ, thương mại và các vùng kinh tế khác tại Việt Nam.
- Khảo sát kết hợp dữ liệu định lượng thứ cấp từ báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết để đo lường HQHĐKD khách quan hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình phân tích PLS-SEM cho mô hình biến tiềm ẩn bậc cao, và cách áp dụng lý thuyết bất định dưới cách tiếp cận tổng thể.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, tình huống nghiên cứu trong học phần Kế toán quản trị chuyên sâu, Hệ thống kiểm soát quản lý và Quản trị chiến lược.
- Nhà quản lý, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo khung thiết kế hệ thống đo lường hiệu quả tích hợp (kết hợp các khía cạnh BSC và các mục tiêu quản trị cụ thể), đánh giá sự tương thích của hệ thống hiện tại với chiến lược và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa kết quả kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Luận án sử dụng dữ liệu từ 257 bảng khảo sát hợp lệ từ 257 doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại các tỉnh thành phía Nam Việt Nam. Dữ liệu được thu thập qua hai đợt: đợt 1 thu thập 206 mẫu (từ 02/03/2019 đến 24/07/2019) và đợt 2 mở rộng thêm 51 mẫu (từ 16/09/2020 đến 25/10/2020). Đối tượng trả lời là kế toán trưởng, kế toán quản trị, nhà quản lý và chuyên viên phân tích có thâm niên tối thiểu 1,5 năm tại doanh nghiệp.
2. Hai nhân tố bất định nào trong mô hình không có tác động đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM xác định hai nhân tố không có tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính là: (1) Chiến lược dẫn đầu về giá thấp (Low-cost strategy) và (2) Nhận thức không chắc chắn về môi trường (Perceived environmental uncertainty - PEU).
3. Nhân tố mới nào được khám phá từ nghiên cứu định tính và đưa vào mô hình kiểm định chính thức?
Nghiên cứu định tính đã phát hiện và bổ sung nhân tố "Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược" (Accountants' participation in strategic decision-making process - APD). Kết quả kiểm định định lượng sau đó xác nhận nhân tố này có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính.
4. Kết quả kiểm định cách tiếp cận tổng thể (systems approach) đạt mức độ dự báo như thế nào?
Kiểm định mô hình bậc hai dưới cách tiếp cận tổng thể cho thấy khi doanh nghiệp duy trì sự phù hợp và nhất quán nội bộ giữa các nhân tố bất định với mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính, hệ thống này giúp giải thích và dự báo chính xác khoảng $50%$ biến thiên của hiệu quả hoạt động kinh doanh ($R^2 \approx 0{,}50$).
5. Thực trạng sử dụng các nhóm thước đo tại doanh nghiệp sản xuất phía Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp sản xuất phía Nam coi trọng và vận dụng nhiều nhất các thước đo thuộc khía cạnh tài chính, vận hành sản xuất, chất lượng sản phẩm/dịch vụ và nhân viên trong việc lập mục tiêu chiến lược cũng như đánh giá ra quyết định. Trong khi đó, các thước đo về khách hàng, nhà cung cấp, đổi mới sản phẩm và trách nhiệm xã hội dù được nhận định là quan trọng cho dài hạn nhưng mức độ áp dụng thực tế trong khâu đánh giá ra quyết định còn rất hạn chế.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Hoàng Oanh (2021) đã vận dụng lý thuyết bất định và cách tiếp cận tổng thể để làm rõ tác động của các nhân tố ngữ cảnh đến việc tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính và ảnh hưởng của sự phù hợp này đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại 257 doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định phần lớn các nhân tố bất định cùng với nhân tố mới là sự tham gia của kế toán trong ra quyết định chiến lược có ảnh hưởng tích cực đến mức độ tích hợp thước đo, đồng thời sự phù hợp tổng thể giữa ngữ cảnh và hệ thống đo lường giúp giải thích khoảng $50%$ kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Công trình đóng góp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho lý thuyết kế toán quản trị tại các nền kinh tế đang phát triển và cung cấp căn cứ thực tiễn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất thiết kế hệ thống đo lường hiệu quả phù hợp với đặc thù tổ chức.