Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố tác động đến chất lượng kiểm toán của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam theo định hướng tăng cường năng lực cạnh tranh trong điều kiện hội nhập quốc tế" do nghiên cứu sinh Phan Văn Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Mai Thị Hoàng Minh, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2016, chuyên ngành Kế toán (mã số: 62.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chất lượng kiểm toán (CLKT) và năng lực cạnh tranh (NLCT) là vấn đề trọng tâm đối với doanh nghiệp kiểm toán (DNKT), người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) cùng các cơ quan quản lý nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và thực hiện lộ trình mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ tài chính từ năm 2015, áp lực cạnh tranh đối với các DNKT trong nước ngày càng gia tăng. Theo các đánh giá của Bộ Tài chính (2011, 2015) được trích dẫn trong văn bản, quy mô và chất lượng kiểm toán độc lập (KTĐL) tại Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, còn gặp khó khăn để được khu vực và quốc tế thừa nhận. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh thông qua việc hạ thấp giá phí kiểm toán diễn ra phổ biến, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình học thuật trước đây thường tiếp cận riêng lẻ các nhân tố tác động đến CLKT hoặc khảo sát năng lực cạnh tranh nói chung, chưa có công trình nào giải quyết một cách toàn diện và tích hợp mối quan hệ giữa các nhân tố CLKT và tác động của chúng đến NLCT của các DNKT Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là khám phá các nhân tố chất lượng kiểm toán và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến chất lượng kiểm toán cùng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam.

Luận án xác định hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam hiện nay.
  2. Xác định và đo lường các nhân tố tác động đến chất lượng kiểm toán của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam theo định hướng tăng cường năng lực cạnh tranh trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Để hiện thực hóa hai mục tiêu trên, luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Q1: Thực trạng của chất lượng kiểm toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hiện nay như thế nào?
  • Q2: Những nhân tố nào tác động đến chất lượng kiểm toán của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam theo định hướng tăng cường năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập kinh tế hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến chất lượng kiểm toán, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam theo định hướng tăng cường năng lực cạnh tranh trong điều kiện hội nhập quốc tế.
  • Đối tượng khảo sát: Kiểm toán viên (KTV), Ban Giám đốc các DNKT, đại diện cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN, KTNN), các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA, ACCA, CPA Australia) và các chuyên gia học thuật tại các trường đại học.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kiểm toán độc lập đối với BCTC của các DNKT; không bao gồm hoạt động Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ. Luận án chỉ nghiên cứu chiều tác động từ các nhân tố CLKT đến NLCT, không đi sâu vào chiều ngược lại.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại hai trung tâm kinh tế có mật độ DNKT cao nhất cả nước là TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu và quá trình khảo sát được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2010 đến tháng 10/2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai trục chính: các nhân tố tác động đến CLKT và các nhân tố tác động đến NLCT của DNKT.

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố tiêu biểu Luận điểm / Nội dung chính
Quan điểm tiếp cận CLKT DeAngelo (1981), Titman & Trueman (1986), Palmrose (1988), Beatty (1989), Knechel (2009) CLKT là mức độ đảm bảo về khả năng phát hiện và báo cáo các sai sót trọng yếu trên BCTC.
Copley & Doucet (1993), Aldhizer & cộng sự (1995), McConnell & Banks (1998), Krishnan & Schauer (2001) CLKT được đo lường thông qua mức độ tuân thủ các Chuẩn mực Kiểm toán (CMKiT).
Skinner & Srinivasan (2012), Tritschler (2013), Defond & Zhang (2014) Quan điểm kết hợp: CLKT vừa là sự tuân thủ chuẩn mực vừa đảm bảo độ tin cậy của thông tin công bố.
Mô hình nhân tố tác động đến CLKT Wooten (2003) Mô hình CLKT gồm 2 nhóm: phát hiện sai sót (quy mô, nhân lực, kinh nghiệm, kiểm soát, giám sát) và báo cáo sai sót (độc lập, dịch vụ phi kiểm toán, phí kiểm toán, nhiệm kỳ).
Duff (2004) Mô hình Auditqual gồm 9 nhân tố thuộc 2 nhóm: Chất lượng chuyên môn (danh tiếng, vị thế, quy mô, tính độc lập, kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm) và Chất lượng dịch vụ (đáp ứng, phi kiểm toán, cảm thông, hiểu khách hàng, dịch vụ).
Manita & Elommal (2010) Đo lường chất lượng quy trình kiểm toán gồm 27 yếu tố rút gọn thành 7 nhân tố kỹ thuật và tổ chức.
Tritschler (2013) Mô hình Quả cầu CLKT gắn với Tỷ lệ thất bại của KTV (AFR), bao gồm 11 nhân tố đầu vào và môi trường.
Defond & Zhang (2014) Khung CLKT phân tích tương tác giữa nhu cầu khách hàng, khả năng cung cấp của KTV và sự điều tiết của cơ quan quản lý.
Nghiên cứu CLKT tại Việt Nam Đặng Đức Sơn & cộng sự (2011) Xác định 4 nhân tố: quan hệ khách hàng, đào tạo KTV, chu kỳ kiểm toán, hiệu lực quy trình kiểm toán.
Trần Khánh Lâm (2011), Trần Thị Giang Tân & cộng sự (2011) Phân chia nhân tố tác động thành nhóm bên trong (KSCL, quy trình, năng lực, quy mô, phí) và bên ngoài (yêu cầu xã hội, pháp lý, cạnh tranh).
Mai Thị Hoàng Minh & cộng sự (2012) Đánh giá chất lượng hoạt động KTĐL sau Luật KTĐL 2011 qua các yếu tố chiến lược, chuyên môn, năng suất, tài chính và hội nhập.
Bùi Thị Thủy (2013) Khảo sát 14 nhân tố tác động đến CLKT BCTC các DNNY, chia thành 3 nhóm: KTV, DNKT và môi trường bên ngoài.
Pham, H. (2011), Pham & Tran (2014) Phân tích ảnh hưởng của tính cạnh tranh, nhiệm kỳ, dịch vụ phi kiểm toán và biến động nhân sự đến CLKT.
Nghiên cứu về NLCT của DNKT Maijoor & Witteloostuijn (1996), Lian Kee & cộng sự (2008), Momaya & cộng sự (2005) Ứng dụng lý thuyết RBV và mô hình APP (Assets - Performance - Process); vai trò liên kết mạng lưới quốc tế để nâng cao NLCT.
Đoàn Xuân Tiên (2006) Xác định các nhân tố cấu thành NLCT của DNKT Việt Nam: chiến lược kinh doanh, quy mô, quản trị điều hành, nắm bắt thông tin và hợp tác.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu nước ngoài tập trung vào thị trường phát triển với cấu trúc thị trường kiểm toán ổn định. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã xác định được một số nhóm nhân tố tác động đến CLKT hoặc phân tích thực trạng NLCT một cách riêng rẽ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Tích hợp đồng thời khung lý thuyết về CLKT và lý thuyết cạnh tranh (RBV, CBV) để xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ và thứ tự tác động của từng nhân tố CLKT đến năng lực cạnh tranh của các DNKT Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết kinh tế học và quản trị chiến lược:

  1. Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích vai trò của KTĐL như một cơ chế giám sát độc lập nhằm giảm thiểu bất đối xứng thông tin và xung đột lợi ích giữa người quản lý (Agent) và chủ sở hữu/nhà đầu tư (Principal).
  2. Lý thuyết Cung cầu (Supply and Demand Theory): Phân tích tương tác giữa nhu cầu nâng cao độ tin cậy thông tin tài chính từ phía thị trường và khả năng cung ứng dịch vụ kiểm toán chất lượng cao từ các DNKT.
  3. Chuẩn mực quốc tế về kiểm soát chất lượng (ISQC 1) và Khuôn khổ CLKT của IAASB (2014): Cung cấp các tiêu chuẩn về trách nhiệm lãnh đạo, chuẩn mực đạo đức, chấp nhận và duy trì khách hàng, nguồn nhân lực, thực hiện hợp đồng kiểm toán và giám sát.
  4. Lý thuyết Cạnh tranh, Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và Lý thuyết Năng lực (Competence-Based View - CBV): Xác định lợi thế cạnh tranh của DNKT bắt nguồn từ các nguồn lực nội tại đặc thù, có giá trị, hiếm, khó sao chép (nhân sự có chứng chỉ, phương pháp luận, công nghệ, danh tiếng) và năng lực chuyển hóa các nguồn lực đó thành chất lượng dịch vụ vượt trội.
  5. Mô hình APP (Assets - Performance - Process) và Mô hình Năng lực động: Khung phân tích kết nối tài sản, quá trình tác nghiệp và kết quả hoạt động kinh doanh để định hình năng lực cạnh tranh của tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng theo quy trình tuần tự hai bước:

[Nghiên cứu định tính]
- Tổng kết tài liệu, báo cáo ngành
- Phỏng vấn sâu chuyên gia (dàn bài thảo luận)
- Khám phá & hiệu chỉnh thang đo
[Kiểm tra định tính]
- Khảo sát thử nghiệm bằng thống kê mô tả
[Nghiên cứu định lượng]
- Khảo sát diện rộng (Bảng câu hỏi Likert 5 điểm)
- Đánh giá độ tin cậy: Cronbach's Alpha
- Phân tích nhân tố khám phá: EFA
- Phân tích hồi quy đa biến: MRA (kiểm định giả thuyết)
[Bàn luận & Hàm ý chính sách]

Phương pháp nghiên cứu định tính

  • Kỹ thuật thu thập: Phân tích tài liệu thứ cấp (báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính, VACPA từ 2010–2015) và thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia theo dàn bài thảo luận chính thức (Phụ lục 5).
  • Đối tượng phỏng vấn: Chuyên gia am hiểu sâu về ngành kiểm toán, bao gồm đại diện Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán (Bộ Tài chính), UBCKNN, KTNN, VCCI, VAA, VACPA, các tổ chức nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia), giảng viên chuyên ngành tại các trường đại học và lãnh đạo các DNKT (Phụ lục 6).
  • Mục đích: Khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cấu thành nhân tố CLKT và NLCT phù hợp với môi trường pháp lý và thị trường Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp và gửi phiếu khảo sát qua thư điện tử sử dụng bảng câu hỏi đóng với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý / Rất không quan trọng đến 5: Rất đồng ý / Rất quan trọng).
  • Quy mô và cơ cấu mẫu: Mẫu khảo sát định lượng được phân bổ theo vị trí công tác gồm thành viên Ban Giám đốc, KTV hành nghề, trợ lý kiểm toán tại các DNKT đa dạng về loại hình (DNKT có vốn đầu tư nước ngoài, công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh) trên địa bàn Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm thống kê SPSS:
    1. Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha ≥ 0,6).
    2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để kiểm tra tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (hệ số KMO trong khoảng 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0,05; Eigenvalue > 1; tổng phương sai trích > 50%; hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5).
    3. Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis - MRA) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa các nhân tố CLKT và NLCT; đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$-test) và kiểm tra các hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về CLKT, NLCT và mối quan hệ giữa CLKT với NLCT của các DNKT.

  • Tác giả phân loại 3 dòng quan điểm chính về CLKT (quan điểm phát hiện - công bố sai sót, quan điểm tuân thủ CMKiT, quan điểm kết hợp) và 7 khuynh hướng nghiên cứu thực nghiệm.
  • Điểm lại chi tiết các mô hình nghiên cứu tiêu biểu: Mô hình CLKT của Wooten (2003), Mô hình Auditqual của Duff (2004), Mô hình quy trình của Manita & Elommal (2010), Mô hình Quả cầu CLKT của Tritschler (2013) và Khung CLKT của Defond & Zhang (2014).
  • Phân tích các nghiên cứu trong nước của Đặng Đức Sơn (2011), Trần Khánh Lâm (2011), Trần Thị Giang Tân (2011), Mai Thị Hoàng Minh (2012), Bùi Thị Thủy (2013), Pham & Tran (2014).
  • Luận điểm cốt lõi của chương: Khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một mô hình nghiên cứu mới tích hợp nhân tố CLKT định hướng theo NLCT trong điều kiện thị trường kiểm toán Việt Nam mở cửa hội nhập.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết nền tảng và đề xuất mô hình nghiên cứu lý thuyết của đề tài.

  • Trình bày bản chất, đặc điểm của kiểm toán, chất lượng kiểm toán theo ISQC 1 và Khuôn khổ IAASB (2014).
  • Phân tích sâu sắc Lý thuyết Ủy nhiệm, Lý thuyết Cung cầu, Lý thuyết Cạnh tranh của Michael Porter (Mô hình 5 động lực cạnh tranh, Mô hình Kim cương), Lý thuyết Nguồn lực doanh nghiệp (RBV), Lý thuyết Năng lực cốt lõi (CBV), Mô hình APP và Mô hình Năng lực động.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 3 nhánh mô hình:
    1. Mô hình các nhân tố tác động đến CLKT của DNKT Việt Nam.
    2. Mô hình các nhân tố tác động đến NLCT của DNKT Việt Nam.
    3. Mô hình tác động của các nhân tố CLKT đến NLCT của DNKT Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và các quy trình thực hiện:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu tổng thể từ khâu xác định vấn đề, tổng kết lý thuyết, nghiên cứu định tính, kiểm tra định tính đến nghiên cứu định lượng.
  • Mô tả quy trình phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích dữ liệu định tính để khám phá các biến quan sát.
  • Thiết lập phương pháp chọn mẫu khảo sát định lượng, xây dựng phiếu câu hỏi, quy trình làm sạch dữ liệu và tiêu chuẩn đánh giá thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, MRA).
  • Thiết lập các phương trình hồi quy tổng quát dạng toán học để phục vụ cho việc kiểm định giả thuyết ở Chương 4.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu và bàn luận học thuật:

  • Thực trạng hoạt động KTĐL và năng lực cạnh tranh: Luận án sử dụng số liệu thống kê ngành để so sánh giữa nhóm DNKT nước ngoài (FDI/Big Four) và DNKT trong nước. Kết quả chỉ rõ sự chênh lệch lớn về doanh thu bình quân trên một doanh nghiệp, năng suất lao động bình quân trên một KTV và thị phần dịch vụ cao cấp giữa hai khối doanh nghiệp.
  • Kết quả nghiên cứu định tính: Đã khám phá, điều chỉnh và xác lập danh mục các nhân tố cùng hệ thống biến quan sát phục vụ xây dựng bảng hỏi định lượng (được kiểm tra qua khảo sát thử nghiệm).
  • Kết quả kiểm định chất lượng thang đo (Cronbach's Alpha) và EFA: Các thang đo đều đạt độ tin cậy cao; phân tích EFA trích xuất được các nhóm nhân tố rõ ràng với giá trị hội tụ và phân biệt thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê khắt khe.
  • Kết quả phân tích hồi quy đa biến (MRA):
    • Mô hình nhân tố tác động đến CLKT: Xác định và lượng hóa các hệ số hồi quy của các nhân tố thuộc về KTV (tính độc lập, năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, sự thận trọng), nhân tố thuộc DNKT (hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, quy trình kiểm toán, đào tạo) và nhân tố bên ngoài (khung pháp lý, sự kiểm tra của hội nghề nghiệp, mức giá phí).
    • Mô hình nhân tố tác động đến NLCT: Đo lường mức độ tác động của các nguồn lực tài chính, nhân lực trình độ cao, thương hiệu danh tiếng, chiến lược quản trị và quy mô DNKT đến NLCT.
    • Mô hình tác động của CLKT đến NLCT theo định hướng hội nhập: Chứng minh CLKT đóng vai trò là nhân tố then chốt, có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến việc gia tăng NLCT của các DNKT Việt Nam. Luận án xếp hạng thứ tự tầm quan trọng của các nhân tố CLKT tác động đến NLCT, làm căn cứ ưu tiên trong hoạch định chiến lược.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu chính và đề xuất các giải pháp khả thi:

  • Đúc kết các kết luận khoa học rút ra từ phân tích thực trạng và kết quả hồi quy.
  • Đề xuất các quan điểm và định hướng nâng cao CLKT, tăng cường NLCT của DNKT Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.
  • Đưa ra 2 nhóm giải pháp lớn:
    1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ theo ISQC 1; nâng cao tính độc lập và đạo đức nghề nghiệp KTV; chuẩn hóa quy trình và phương pháp luận kiểm toán; tăng cường đào tạo liên tục và cập nhật CMKiT quốc tế.
    2. Nhóm giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh: Xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn; gia tăng quy mô thông qua sáp nhập/hợp nhất hoặc liên kết trở thành thành viên của các hãng kiểm toán quốc tế; đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ kiểm toán và phi kiểm toán theo quy định; đổi mới quản trị nội bộ và đầu tư công nghệ thông tin.
  • Xác định điều kiện thực thi các giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN), Hội nghề nghiệp (VACPA) và bản thân các DNKT.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hoàn thiện khung phân tích tích hợp: Luận án đã kết hợp thành công các lý thuyết kinh tế và quản trị hiện đại (Lý thuyết Ủy nhiệm, Lý thuyết Cung cầu, Lý thuyết Nguồn lực RBV, Lý thuyết Năng lực CBV) để thiết lập khung phân tích đánh giá tác động của các nhân tố CLKT đến NLCT của DNKT trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển và hội nhập quốc tế.
  2. Phát triển hệ thống thang đo thực nghiệm: Khám phá, hiệu chỉnh và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường CLKT và NLCT của DNKT phù hợp với đặc thù môi trường pháp lý và thị trường dịch vụ kiểm toán tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Lượng hóa thực trạng và thứ tự tác động: Luận án đã cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ nét về khoảng cách năng lực giữa DNKT trong nước và các hãng quốc tế; đồng thời chỉ ra mức độ và thứ bậc tác động cụ thể của từng nhân tố CLKT đến NLCT, giúp các DNKT nhận diện đúng các yếu tố cần ưu tiên đầu tư.
  2. Cung cấp căn cứ khoa học cho hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực chứng cho Bộ Tài chính, UBCKNN và VACPA trong việc sửa đổi, bổ sung các quy định về quản lý hành nghề kiểm toán, nâng cao chuẩn mực kiểm soát chất lượng và thiết lập cơ chế giám sát thị trường nhằm hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về giá phí.
  3. Định hướng chiến lược cho các DNKT Việt Nam: Đề xuất lộ trình giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc quy mô, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến việc gia nhập mạng lưới kiểm toán quốc tế nhằm chủ động cạnh tranh trong điều kiện mở cửa thị trường dịch vụ tài chính theo cam kết WTO, TPP và AEC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát không gian: Dữ liệu khảo sát định lượng mới tập trung chủ yếu tại hai thành phố lớn là TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; chưa bao quát toàn bộ các DNKT hoạt động tại các địa phương khác trên cả nước.
  • Phạm vi loại hình kiểm toán: Luận án chỉ giới hạn nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm toán độc lập BCTC, không nghiên cứu hoạt động Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ.
  • Chiều tác động nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tác động một chiều từ các nhân tố CLKT đến NLCT mà chưa khảo sát chiều tác động ngược lại của NLCT đến việc duy trì và nâng cao CLKT.
  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Các số liệu thực trạng và khảo sát được chốt trong giai đoạn 2010–2015, phản ánh bối cảnh trước thềm thực thi đầy đủ các hiệp định thương mại thế hệ mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh giữa thị trường kiểm toán Việt Nam và các quốc gia khác trong khối AEC.
  • Phát triển mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời mối quan hệ tác động hai chiều giữa CLKT và NLCT.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đến chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của các DNKT quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán:

    • Tham khảo Chương 1 và Chương 2 để nắm bắt toàn diện bức tranh tổng quan tài liệu về CLKT, các mô hình nghiên cứu quốc tế điển hình (Wooten, Duff, Tritschler, Defond & Zhang) và cách thức vận dụng các lý thuyết kinh tế (RBV, CBV, Agency Theory) vào nghiên cứu chuyên ngành.
    • Tham khảo Chương 3 để học hỏi thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, quy trình xây dựng bảng hỏi, xử lý thang đo và phân tích hồi quy thực nghiệm.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):

    • Tham khảo Chương 4 và Chương 5 để có cơ sở thực chứng đánh giá thực trạng thị trường kiểm toán, từ đó hoàn thiện cơ chế kiểm tra chất lượng dịch vụ kiểm toán định kỳ, kiểm soát hiện tượng cạnh tranh hạ giá phí không lành mạnh và ban hành chính sách hỗ trợ phát triển thị trường KTĐL.
  3. Hội nghề nghiệp (VACPA, VAA):

    • Sử dụng các phát hiện về năng lực KTV và kiểm soát chất lượng để thiết kế các chương trình đào tạo liên tục (CPD), cập nhật kiến thức chuyên môn và nâng cao năng lực giám sát đạo đức nghề nghiệp của hội viên.
  4. Ban Giám đốc và Kiểm toán viên tại các DNKT Việt Nam:

    • Tham khảo Chương 4 và Chương 5 để tự đánh giá vị thế cạnh tranh, nhận diện các nhân tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ, từ đó xây dựng kế hoạch kiểm soát chất lượng nội bộ theo ISQC 1 và hoạch định chiến lược gia nhập mạng lưới hãng kiểm toán quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Luận án kết hợp đa dạng các lý thuyết kinh tế học và quản trị chiến lược, bao gồm: Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết Cung cầu, Chuẩn mực kiểm soát chất lượng ISQC 1, Khuôn khổ CLKT của IAASB (2014), Lý thuyết Cạnh tranh của Michael Porter (Mô hình 5 động lực, Mô hình Kim cương), Lý thuyết Nguồn lực doanh nghiệp (RBV), Lý thuyết Năng lực cốt lõi (CBV), Mô hình APP (Assets - Performance - Process) và Mô hình Năng lực động.

2. Thiết kế nghiên cứu của luận án được triển khai theo quy trình nào?

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) gồm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính: Tổng hợp tài liệu, báo cáo ngành và phỏng vấn sâu các chuyên gia (Bộ Tài chính, UBCKNN, KTNN, các trường đại học, VACPA, DNKT) theo dàn bài thảo luận chính thức để khám phá và hoàn thiện thang đo.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi Likert 5 điểm đối với KTV, Ban Giám đốc các DNKT tại Hà Nội và TP.HCM; dữ liệu được xử lý bằng kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến (MRA) trên SPSS.

3. Bối cảnh hội nhập quốc tế được đề cập trong luận án có tác động gì đến các DNKT Việt Nam?

Bối cảnh Việt Nam tham gia WTO, TPP, AEC và thực hiện cam kết mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ tài chính từ năm 2015 tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các hãng kiểm toán quốc tế. Các DNKT trong nước đối mặt với nhiều bất lợi về quy mô, vốn, thương hiệu và phương pháp luận kiểm toán, đồng thời tình trạng cạnh tranh hạ giá phí trong nước đe dọa trực tiếp đến việc duy trì chất lượng kiểm toán.

4. Luận án chỉ ra các nhóm nhân tố chính nào tác động đến chất lượng kiểm toán?

Qua tổng quan học thuật và kiểm định thực nghiệm, các nhân tố tác động đến CLKT được phân chia thành 3 nhóm:

  • Nhóm thuộc về KTV/Nhóm kiểm toán: Tính độc lập, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm chuyên ngành, ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và sự thận trọng nghề nghiệp.
  • Nhóm thuộc về DNKT: Quy mô doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, phương pháp luận kiểm toán, chính sách đào tạo và uy tín danh tiếng.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý, hoạt động kiểm tra giám sát của cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp, tính chất khách hàng và mức giá phí kiểm toán.

5. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm của luận án được thu thập từ những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu khảo sát được thu thập từ Ban Giám đốc, KTV hành nghề và trợ lý kiểm toán tại các DNKT đa dạng về loại hình sở hữu trên địa bàn TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 10/2010 đến tháng 10/2015.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Văn Dũng là công trình nghiên cứu học thuật thực hiện phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nhằm giải quyết bài toán gắn kết giữa chất lượng kiểm toán và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kiểm toán Việt Nam. Dựa trên khung lý thuyết vững chắc từ Lý thuyết Ủy nhiệm, RBV, CBV và các mô hình chất lượng kiểm toán quốc tế, luận án đã lượng hóa thực trạng hoạt động KTĐL và xác định rõ thứ bậc tác động của các nhân tố chất lượng đến năng lực cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy cho các cơ quan quản lý nhà nước, hội nghề nghiệp trong việc hoàn thiện chính sách và hỗ trợ các doanh nghiệp kiểm toán trong nước định hình chiến lược phát triển bền vững trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.