Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và công nghiệp hóa, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển. Thông qua việc chuyển giao công nghệ tiên tiến, cải tiến phương thức sản xuất và nâng cao trình độ của lực lượng lao động, FDI gia tăng cơ hội việc làm và thúc đẩy mở rộng quy mô kinh tế. Châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á (ASEAN), đã trở thành điểm đến thu hút lượng vốn đầu tư quốc tế lớn. Theo báo cáo của UNCTAD, dòng vốn FDI chảy vào các nước ASEAN đạt 155 tỷ USD vào năm 2018 (chiếm 15,5% tổng dòng vốn FDI toàn cầu) và tiếp tục tăng lên mức kỷ lục 156 tỷ USD vào năm 2019.

Tuy nhiên, sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư từ các quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển kéo theo nhiều quan ngại sâu sắc về mặt môi trường. Nhằm tối thiểu hóa chi phí hoạt động, các nhà đầu tư có xu hướng dịch chuyển sản xuất sang các nước có nguồn nhân công giá rẻ, tài nguyên dồi dào và chi phí vận hành thấp. Đồng thời, áp lực cạnh tranh thu hút vốn FDI khiến một số quốc gia tiếp nhận có xu hướng nới lỏng các quy định và công tác giám sát môi trường, biến nơi đây thành địa điểm tập trung các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng và gây ô nhiễm cao. Vấn đề đặt ra là liệu việc thu hút FDI quy mô lớn mang lại tác động tích cực thông qua hiệu ứng chuyển giao công nghệ sạch (giả thuyết Hiệu ứng lan tỏa - Pollution Halo) hay làm gia tăng phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí $CO_2$ (giả thuyết Nơi ẩn giấu ô nhiễm - Pollution Haven). Để dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường hướng tới phát triển bền vững, tác giả Nguyễn Võ Phương Thúy đã thực hiện đề tài "Phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường ở khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2002-2021".

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến chất lượng môi trường tại khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2002–2021, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện chất lượng môi trường cho các quốc gia trong khu vực.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài và chất lượng môi trường.
    • Xây dựng mô hình kinh tế lượng, kiểm định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của dòng vốn FDI cũng như các yếu tố điều tiết đến chất lượng môi trường.
    • Đề xuất các hàm ý chính sách và kiến nghị phù hợp nhằm kiểm soát phát thải và nâng cao chất lượng môi trường ở khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động như thế nào đến chất lượng môi trường tại các quốc gia Đông Nam Á?
  2. Cơ chế tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường được biểu hiện qua những kênh và biến số trung gian nào?
  3. Các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á cần thực thi những giải pháp nào để kiểm soát ô nhiễm và cải thiện chất lượng môi trường trong quá trình thu hút FDI?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường (đo lường bằng lượng phát thải $CO_2$ bình quân đầu người).
  • Phạm vi không gian: 11 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 20 năm, từ năm 2002 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Theo các định nghĩa chuẩn hóa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), FDI là hình thức đầu tư quốc tế dài hạn nhằm thiết lập lợi ích lâu dài và giành quyền quản lý, kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh của một thực thể tại quốc gia tiếp nhận đầu tư. FDI được phân loại theo hình thức xâm nhập (đầu tư mới, mua lại, sáp nhập), theo định hướng (thay thế nhập khẩu, tăng cường xuất khẩu, định hướng chính phủ), và theo hình thức pháp lý (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC, hợp đồng BOT/BTO/BT).
  • Chất lượng môi trường: Căn cứ theo Điều 1 Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam, môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo bao quanh con người. Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí do khí thải $CO_2$ phát sinh từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch, là tác nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu. Chỉ số phát thải $CO_2$ bình quân đầu người (tấn/người) được lựa chọn làm biến đại diện đo lường mức độ suy thoái môi trường.
  • Khung lý thuyết tác động:
    • Ba cơ chế của Grossman và Krueger (1991): Hiệu ứng quy mô (Scale effect - gia tăng sản lượng làm tăng ô nhiễm), Hiệu ứng cơ cấu/thành phần (Composition effect - chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế), và Hiệu ứng công nghệ (Technique effect - áp dụng công nghệ sạch giúp giảm phát thải).
    • Hai giả thuyết đối nghịch: Giả thuyết Nơi ẩn giấu ô nhiễm (Pollution Haven Hypothesis) và Giả thuyết Hiệu ứng lan tỏa (Pollution Halo Hypothesis).
    • Đường cong môi trường Kuznets (EKC): Mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tăng trưởng thu nhập bình quân ($GDP$) và mức độ suy thoái môi trường.

Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân bằng (balanced panel data) được thu thập từ bộ Chỉ số Phát triển Thế giới (World Development Indicators - WDI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho 11 quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn 2002–2021, quy mô mẫu gồm 220 quan sát ($N = 11, T = 20$).
  • Công cụ xử lý: Phần mềm Microsoft Excel (tổng hợp dữ liệu) và Stata 14 (ước lượng mô hình thống kê và kiểm định kinh tế lượng).
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: $$\log(CO2_{it}) = \beta_0 + \beta_1 \log(CO2_{it-1}) + \beta_2 \log(FDI_{it}) + \beta_3 \log(Y_{it}) + \beta_3' [\log(Y_{it})]^2 + \beta_4 Open_{it} + \beta_5 Industry_{it} + \beta_6 Urban_{it} + \beta_7 Ins_{it} + w_i + \varepsilon_{it}$$
Tên biến Ký hiệu Chỉ tiêu đo lường Nguồn dữ liệu
Chất lượng môi trường $CO_2$ Lượng phát thải $CO_2$ bình quân đầu người (tấn/người) World Bank (WDI)
Đầu tư trực tiếp nước ngoài $FDI$ Dòng vốn FDI ròng trên GDP (%) World Bank (WDI)
Thu nhập bình quân $GDP$ GDP bình quân đầu người (USD) World Bank (WDI)
Độ mở nền kinh tế $Open$ Tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ trên GDP (%) World Bank (WDI)
Tỷ trọng công nghiệp $Industry$ Tỷ trọng giá trị gia tăng ngành công nghiệp trên GDP (%) World Bank (WDI)
Đô thị hóa $Urban$ Tỷ lệ dân số thành thị trên tổng dân số (%) World Bank (WDI)
Thể chế $Ins$ Bao gồm: Ổn định chính trị ($PV$), Chất lượng điều tiết ($RQ$), Pháp quyền ($RL$), Kiểm soát tham nhũng ($CC$) World Bank (WGI/WDI)
  • Quy trình phân tích kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
    2. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng qua ba mô hình: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / Breusch-Pagan test).
    6. Hiệu chỉnh khuyết tật: Áp dụng phương pháp ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục sai số phi chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường ở khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2002-2021

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế về mối liên hệ giữa FDI và môi trường:

  • Lý thuyết nền tảng: Làm rõ bản chất, các hình thức thâm nhập và vai trò kinh tế - xã hội của FDI đối với tăng trưởng, việc làm và tích lũy vốn; phân tích khái niệm chất lượng môi trường và cơ chế lan truyền phát thải khí nhà kính.
  • Các nghiên cứu trong nước tiêu biểu:
    • Bùi Thị Mai Hoài và Huỳnh Văn Mười Một (2017): Nghiên cứu mẫu 88 quốc gia đang phát triển (2001–2013), chỉ ra FDI làm gia tăng suy thoái môi trường ở nhóm nước thu nhập trung bình thấp (ủng hộ giả thuyết nơi ẩn giấu ô nhiễm), trong khi thể chế giúp cải thiện chất lượng môi trường ở nhóm nước thu nhập cao.
    • Võ Thị Thúy Kiều và Lê Thông Tiến (2019): Sử dụng phương pháp Difference-GMM trên mẫu 50 quốc gia đang phát triển (2011–2017), xác nhận sự tồn tại của đường cong EKC dạng chữ U ngược và bằng chứng ủng hộ giả thuyết nơi ẩn giấu ô nhiễm.
    • Lê Quang Đức và cộng sự (2022): Phân tích 43 nền kinh tế châu Á đang phát triển (2000–2020), chỉ ra mối tương quan thuận chiều giữa dòng vốn FDI và lượng phát thải $CO_2$.
  • Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
    • Grossman và Krueger (1991, 1993): Đặt nền móng cho việc phân tách tác động của FDI thành ba hiệu ứng (quy mô, cơ cấu, công nghệ).
    • Hoffmann và cộng sự (2005): Phân tích kiểm định nhân quả Granger trên dữ liệu bảng 112 quốc gia, chứng minh FDI thúc đẩy gia tăng phát thải $CO_2$ rõ rệt ở các nước thu nhập thấp và trung bình.
    • Abdouli và Hammami (2017), Kostakis và cộng sự (2017), Shahbaz và cộng sự (2018), Asghari (2013): Khẳng định tính đa chiều trong tương quan giữa FDI, độ mở thương mại, tiêu thụ năng lượng và chất lượng môi trường tùy thuộc vào đặc thù thể chế và trình độ phát triển của từng khu vực.

Chương 2: Lựa chọn mô hình, phương pháp thống kê và phân tích, đánh giá kết quả nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường ở khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2002-2021

Chương 2 trình bày thực trạng phát thải môi trường tại khu vực Đông Nam Á, thiết lập mô hình định lượng và phân tích kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Thực trạng môi trường khu vực: Báo cáo Bloomberg (14/01/2022) dẫn số liệu từ World Bank cho thấy lượng phát thải $CO_2$ từ nhiên liệu hóa thạch tại Đông Nam Á giai đoạn 1990–2010 tăng 227% (mức tăng nhanh nhất thế giới), tỷ lệ phát thải bình quân đầu người tăng 157%. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres nhấn mạnh 4 quốc gia ASEAN (Indonesia, Myanmar, Philippines, Việt Nam) nằm trong nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu.
    • Indonesia: Lượng phát thải $CO_2$ tăng từ 25,348 triệu tấn (1960) lên 287,745 triệu tấn (2000, tăng gần 12 lần) và đạt 557,528 nghìn tấn vào năm 2019.
    • Thái Lan: Phát thải $CO_2$ tăng từ 4.000 tấn (1960) lên 190,742 triệu tấn (2000, tăng 47,6 lần).
    • Malaysia: Quá trình công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu khiến lượng phát thải $CO_2$ năm 2017 đạt 249,283 nghìn tấn.
    • Việt Nam: Quá trình đổi mới từ năm 1986 thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh; lượng phát thải $CO_2$ từ 25,605 nghìn tấn đầu giai đoạn đổi mới tăng lên vị trí thứ 3 ASEAN vào cuối năm 2019 với 271,474 nghìn tấn. Cường độ phát thải đạt khoảng 0,35 kg $CO_2$/USD GDP. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cảnh báo biến đổi khí hậu có thể làm sụt giảm 11% GDP của khu vực vào năm 2100.
  • Thống kê mô tả và kiểm định đa cộng tuyến:
    • Biến phụ thuộc $CO_2$ có giá trị trung bình toàn mẫu là 3,8196 tấn/người với độ lệch chuẩn 4,9625. Các biến $GDP$, $Open$, $Urban$, $Industry$ có độ biến động rất lớn giữa 11 quốc gia.
    • Kiểm định VIF phát hiện biến Pháp quyền ($RL$) có hệ số $VIF = 16,31 > 10$, chứng tỏ xảy ra đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả đã loại bỏ biến $RL$ ra khỏi mô hình ước lượng để đảm bảo độ tin cậy.
  • Lựa chọn mô hình và xử lý khuyết tật:
    • Kiểm định $F$-test ($F = 24,0000; p < 0,05$) bác bỏ $H_0$, cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Hausman ($p < 0,05$) tiếp tục khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn REM.
    • Kiểm định tự tương quan Wooldridge ($F = 0,7267; p > 0,05$) xác nhận mô hình không có tự tương quan.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi Modified Wald / Breusch-Pagan ($\chi^2(11) = 63588,00; p < 0,05$) kết luận mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi.
    • Mô hình FGLS được áp dụng thành công để hiệu chỉnh hoàn toàn hiện tượng phương sai sai số thay đổi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng định lượng chính (Mô hình hiệu chỉnh FGLS)

Biến số Hệ số hồi quy FGLS Mức ý nghĩa thống kê Chiều hướng tác động đến phát thải $CO_2$
Đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$) -0,0889 Có ý nghĩa ($p < 0,05$) Tác động nghịch chiều (giảm phát thải $CO_2$)
Thu nhập bình quân ($GDP$) 0,0001 Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Tác động thuận chiều (tăng phát thải $CO_2$)
Độ mở nền kinh tế ($Open$) 0,0072 Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Tác động thuận chiều (tăng phát thải $CO_2$)
Tỷ trọng công nghiệp ($Industry$) 0,1048 Có ý nghĩa ($p < 0,01$) Tác động thuận chiều mạnh (tăng phát thải $CO_2$)
  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$): Hệ số hồi quy đạt -0,0889, chỉ ra rằng khi tỷ lệ vốn FDI trên GDP tăng 1% thì lượng phát thải $CO_2$ giảm 8,89%. Kết quả này ủng hộ giả thuyết Hiệu ứng lan tỏa (Pollution Halo), chứng minh dòng vốn FDI đã đóng góp vào việc chuyển giao công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và áp dụng vật liệu xanh tại khu vực Đông Nam Á trong dài hạn.
  • Thu nhập bình quân ($GDP$): Hệ số đạt 0,0001 ($p < 0,01$), thể hiện mối tương quan dương nhưng mức độ tác động biên rất nhỏ đến sự gia tăng phát thải khí nhà kính.
  • Độ mở nền kinh tế ($Open$): Hệ số đạt 0,0072 ($p < 0,01$), cho thấy khi tỷ lệ thương mại quốc tế trên GDP tăng 1% thì phát thải $CO_2$ tăng 0,72%, do sự gia tăng khai thác tài nguyên và sản xuất phục vụ xuất khẩu trong điều kiện tiêu chuẩn môi trường chưa đồng bộ.
  • Tỷ trọng công nghiệp ($Industry$): Hệ số đạt 0,1048 ($p < 0,01$), khẳng định sự mở rộng của khu vực công nghiệp là nhân tố thúc đẩy mạnh nhất sự gia tăng phát thải khí thải môi trường tại Đông Nam Á.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đổi mới chính sách thu hút FDI: Chuyển trọng tâm từ thu hút FDI theo số lượng sang chất lượng; ưu tiên cấp phép cho các dự án công nghệ cao, thâm dụng tri thức, sử dụng năng lượng tái tạo và có cam kết chuyển giao công nghệ môi trường.
  • Nâng cao tiêu chuẩn và giám sát môi trường: Siết chặt quy chuẩn xả thải công nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý về đánh giá tác động môi trường (ĐTM), kiên quyết từ chối tiếp nhận các dự án tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao.
  • Kiểm soát cơ cấu công nghiệp và đô thị: Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn, quy hoạch đồng bộ các khu công nghiệp tập trung đi đôi với hệ thống xử lý chất thải hiện đại; kiểm soát phát thải từ sinh hoạt và giao thông tại các đô thị.
  • Tăng cường năng lực quản trị công và phòng chống tham nhũng: Nâng cao chất lượng điều tiết các quy định pháp luật và minh bạch hóa quy trình thẩm định dự án đầu tư để loại trừ tiêu cực trong công tác quản lý môi trường.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về tác động ròng của dòng vốn FDI đến môi trường tại toàn bộ 11 quốc gia Đông Nam Á trong chuỗi thời gian kéo dài 20 năm (2002–2021).
  • Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ (F-test, Hausman, VIF, Wooldridge, Modified Wald) và xử lý triệt để khuyết tật phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS, mang lại kết quả ước lượng có độ tin cậy khoa học cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về chỉ tiêu đo lường: Nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất chỉ số phát thải $CO_2$ bình quân đầu người làm biến đại diện cho suy thoái môi trường. Các khía cạnh suy thoái môi trường khác như ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm đất, suy giảm diện tích rừng và rác thải rắn công nghiệp chưa được đưa vào mô hình do hạn chế về chuỗi dữ liệu thứ cấp.
  • Về cấu trúc dòng vốn FDI: Mô hình phân tích dòng vốn FDI tổng thể trên GDP mà chưa phân tách chi tiết dòng vốn FDI theo từng ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế biến - chế tạo, khai khoáng, năng lượng, dịch vụ) để đánh giá sự khác biệt về tác động môi trường giữa các ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc sử dụng các chỉ tiêu môi trường tổng hợp (như Dấu chân sinh thái - Ecological Footprint), tích hợp cấu trúc ngành của dòng vốn FDI và áp dụng các mô hình bảng động (Dynamic Panel GMM) để kiểm soát tính nội sinh tiềm ẩn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Kinh doanh quốc tế và Quản lý tài nguyên môi trường trong việc thiết kế khóa luận nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp hướng dẫn chi tiết quy trình thực nghiệm kinh tế lượng từ thống kê mô tả, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm định khuyết tật (tự tương quan, phương sai thay đổi) đến kỹ thuật hiệu chỉnh bằng mô hình FGLS trên phần mềm Stata.
  • Về mặt thực tiễn chính sách: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà hoạch định chính sách đầu tư và quản lý môi trường tại các quốc gia ASEAN trong việc cân đối giữa mục tiêu thu hút vốn ngoại và bảo vệ hệ sinh thái bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng dữ liệu từ nguồn nào và trong giai đoạn bao lâu?

Đề tài sử dụng dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ bộ Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), bao gồm 11 quốc gia trong khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 20 năm từ năm 2002 đến năm 2021 (tổng số 220 quan sát).

2. Biến số nào bị loại bỏ khỏi mô hình do hiện tượng đa cộng tuyến?

Biến Pháp quyền ($RL$ - Rules of Law) bị loại bỏ khỏi mô hình hồi quy do kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số phóng đại phương sai $VIF = 16,31$ (vượt ngưỡng cho phép là 10), nhằm tránh hiện tượng sai lệch ước lượng.

3. Phương pháp nào được sử dụng để lựa chọn giữa các mô hình Pooled OLS, FEM và REM?

Tác giả sử dụng kiểm định $F$-test để so sánh giữa Pooled OLS và FEM ($p < 0,05$, chọn FEM), sau đó sử dụng kiểm định Hausman để so sánh giữa FEM và REM ($p < 0,05$, chọn FEM).

4. Khuyết tật nào của mô hình được phát hiện và xử lý bằng phương pháp gì?

Kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình không bị tự tương quan ($F = 0,7267; p > 0,05$), nhưng kiểm định Modified Wald / Breusch-Pagan chỉ ra mô hình vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\chi^2 = 63588,00; p < 0,05$). Tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục khuyết tật này.

5. Kết quả hồi quy cuối cùng (FGLS) cho thấy FDI tác động đến phát thải $CO_2$ như thế nào?

Trong mô hình FGLS, biến $FDI$ có hệ số hồi quy âm là -0,0889 (có ý nghĩa thống kê), nghĩa là khi dòng vốn FDI trên GDP tăng 1% thì lượng phát thải $CO_2$ bình quân giảm 8,89%, ủng hộ giả thuyết Hiệu ứng lan tỏa (Pollution Halo).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Võ Phương Thúy đã hoàn thành việc phân tích thực nghiệm tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chất lượng môi trường tại 11 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2002–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ với mô hình hiệu chỉnh FGLS, nghiên cứu chứng minh dòng vốn FDI có tác động làm giảm phát thải $CO_2$, đồng thời chỉ ra tỷ trọng công nghiệp và độ mở kinh tế là các nhân tố làm gia tăng ô nhiễm môi trường. Các kết quả định lượng này cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chính sách thu hút đầu tư gắn liền với chiến lược tăng trưởng xanh và bảo vệ môi trường bền vững tại khu vực ASEAN.