Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò là huyết mạch lưu thông nguồn vốn, làm cầu nối chuyển dịch các khoản tiết kiệm nhàn rỗi trong xã hội đến các chủ thể cần vốn để đầu tư, sản xuất và kinh doanh. Hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập chủ đạo cho hệ thống ngân hàng mà còn là công cụ hữu hiệu hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước kiểm soát lưu thông tiền tệ, thực hiện tái cấu trúc kinh tế và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, cùng với quá trình mở cửa và hội nhập sâu rộng, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) ngày càng gay gắt nhằm tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng năng lực tài chính.
Trong quản trị tài chính ngân hàng, vốn chủ sở hữu giữ vị trí trung tâm, quyết định năng lực tự bảo vệ trước các cú sốc tổn thất tài chính và tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Nhiều công trình quốc tế và trong nước đã nghiên cứu mối quan hệ giữa vốn và khả năng sinh lời nhưng đưa ra kết quả không đồng nhất:
- Một số nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều (Berger, 1995; Demirgüç-Kunt và cộng sự, 2000; Lee và Hsieh, 2013; Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang, 2019).
- Một số nghiên cứu khác lại phát hiện tác động ngược chiều hoặc kết quả hỗn hợp giữa các chỉ tiêu sinh lời khác nhau (Goddard và cộng sự, 2010; Wasiuzzaman và Tarmizi, 2010; Nguyễn Thị Hồng Vinh và Lê Phan Thị Diệu Thảo, 2016; Nguyễn Thùy Dương và cộng sự, 2018).
Xuất phát từ bối cảnh đó, đề án tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Lê Hồng Bảo Nhung (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024, do TS. Nguyễn Văn Nhật hướng dẫn) thực hiện đề tài "Tác động của vốn đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP Việt Nam" nhằm kiểm định thực nghiệm mối quan hệ này trên bộ dữ liệu cập nhật từ năm 2009 đến năm 2023.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của vốn chủ sở hữu đến khả năng sinh lời của các ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2023, từ đó đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động sinh lời của hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và đo lường các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng TMCP Việt Nam thông qua tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đi trước; lựa chọn các biến số phù hợp và xây dựng mô hình kinh tế lượng đo lường mối tương quan giữa các biến.
- Phân tích kết quả hồi quy và đề xuất các giải pháp quản trị dựa trên bằng chứng thực nghiệm thu được.
Câu hỏi nghiên cứu
- Vốn chủ sở hữu tác động đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng TMCP Việt Nam như thế nào? Có những nhân tố đặc thù ngân hàng và nhân tố vĩ mô nào khác tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng TMCP Việt Nam?
- Từ kết quả ước lượng mô hình, tác giả rút ra được những hàm ý, khuyến nghị và giải pháp gì cho công tác quản trị vốn và khả năng sinh lời của các ngân hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vốn chủ sở hữu và khả năng sinh lời của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam cùng các nhân tố kiểm soát liên quan.
- Phạm vi không gian: 31 ngân hàng TMCP tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối và các ngân hàng TMCP tư nhân).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 15 năm, từ năm 2009 đến năm 2023.
- Quy mô mẫu: Tổng cộng 446 quan sát (gồm 30 ngân hàng/năm trong giai đoạn 2009 – 2021; 29 ngân hàng trong năm 2022; 27 ngân hàng trong năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Đề án dựa trên ba lý thuyết kinh tế – tài chính cốt lõi để giải thích cơ chế tác động của vốn và các yếu tố kiểm soát đến khả năng sinh lời của ngân hàng:
- Lý thuyết đánh đổi lợi nhuận - rủi ro (Risk-Return Tradeoff Theory): Vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một "lớp đệm an toàn" giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc tài chính và rủi ro thị trường bất ngờ, giảm nguy cơ kiệt quệ tài chính. Tuy nhiên, việc nắm giữ tỷ lệ vốn chủ sở hữu quá cao có thể làm giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính, hạn chế khả năng khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Lý thuyết đòn bẩy tài chính (Financial Leverage Theory): Việc gia tăng sử dụng vốn nợ để tài trợ cho tài sản có thể làm tăng ROE khi ngân hàng đạt được lợi nhuận trước thuế và lãi suất biên tốt. Mặt trái của đòn bẩy cao là làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro phá sản khi nền kinh tế hoặc thị trường tín dụng gặp biến động tiêu cực.
- Lý thuyết cấu trúc – hành vi – hiệu quả (Structure – Conduct – Performance Hypothesis - SCP): Mức độ tập trung thị trường và tiềm lực vốn của ngân hàng có mối liên hệ trực tiếp với năng lực cạnh tranh và khả năng chi phối giá dịch vụ. Ngân hàng có quy mô vốn lớn và mức độ tập trung cao có lợi thế nâng cao biên lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.
Mô hình kinh tế lượng và các chỉ tiêu đo lường
Đề án xây dựng 3 mô hình hồi quy dữ liệu bảng tương ứng với 3 biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời:
- Mô hình 1 (NIM): $$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{NLTA}{it} + \beta_4 \text{DEP}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{INF}{t} + \beta_7 \text{GDP}{t} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (ROA): $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{NLTA}{it} + \beta_4 \text{DEP}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{INF}{t} + \beta_7 \text{GDP}{t} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 3 (ROE): $$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{NLTA}{it} + \beta_4 \text{DEP}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{INF}{t} + \beta_7 \text{GDP}{t} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến | Ký hiệu | Cách đo lường / Công thức | Kỳ vọng dấu (NIM / ROA / ROE) |
|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần biên | NIM | Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản | Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản | ROA | Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản | Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH | ROE | Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu | Biến phụ thuộc |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu | CAP | Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | + / + / + |
| Quy mô ngân hàng | SIZE | Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) | + / + / + |
| Tỷ lệ cho vay ròng | NLTA | Dư nợ cho vay ròng / Tổng tài sản | + / + / + |
| Tỷ lệ tiền gửi | DEP | Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản | - / - / - |
| Khả năng thanh khoản | LIQ | Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản | + / + / + |
| Tỷ lệ lạm phát | INF | Chỉ số do Tổng cục Thống kê công bố | + / + / + |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế | GDP | Chỉ số tăng trưởng GDP do Tổng cục Thống kê công bố | + / + / + |
Phương pháp phân tích và kiểm định
Đề án sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) và thực hiện tuần tự các bước kiểm định trên phần mềm Stata:
- Ước lượng tham số: Thực hiện đồng thời ba phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định F (F-test): So sánh giữa Pooled OLS và FEM. Nếu $P\text{-value} < 0{,}05$, mô hình Pooled OLS bị bác bỏ và FEM được ưu tiên.
- Kiểm định Hausman: So sánh giữa FEM và REM để kiểm tra xem sai số đặc trưng đơn vị có tương quan với các biến giải thích hay không. Nếu $P\text{-value} < 0{,}05$, chấp nhận mô hình FEM; nếu $P\text{-value} > 0{,}05$, chấp nhận mô hình REM.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF). Ngưỡng chấp nhận là VIF $< 10$ và Mean VIF $< 2$.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu vi mô được tác giả thu thập và xử lý từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 31 ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2023. Dữ liệu vĩ mô (lạm phát INF và tăng trưởng GDP) được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài đề án
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề án nghiên cứu:
- Trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu tác động của vốn chủ sở hữu đến khả năng sinh lời trong bối cảnh các ngân hàng TMCP Việt Nam tái cơ cấu tài chính và tiệm cận các chuẩn mực Basel.
- Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và hai mục tiêu cụ thể; nêu rõ hai câu hỏi nghiên cứu định hướng; xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (31 ngân hàng TMCP giai đoạn 2009 – 2023).
- Nêu rõ phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng và ý nghĩa thực tiễn của đề án trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản trị ngân hàng.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về tác động của vốn đến khả năng sinh lời tại các NH TMCP Việt Nam
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận và tổng hợp các tài liệu học thuật liên quan:
- Hệ thống hóa các khái niệm căn bản về ngân hàng TMCP, cấu trúc nguồn vốn (vốn điều lệ, các quỹ dự trữ, tài sản nợ khác, vốn nợ) và các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM).
- Phân tích ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận, Lý thuyết đòn bẩy tài chính và Lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (SCP).
- Lược khảo các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Athanasoglou và cộng sự, 2006; Flamini và cộng sự, 2009; Wasiuzzaman và Tarmizi, 2010; Goddard và cộng sự, 2013; Lee và Hsieh, 2013; Ayadin và Karakaya, 2014; Jigeer và Koroleva, 2023) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Hồng Vinh và Lê Phan Thị Diệu Thảo, 2016; Nguyễn Thùy Dương và cộng sự, 2018; Đỗ Hoài Linh và Vũ Kiều Trang, 2019; Phan Thị Hằng Nga, 2023).
- Lập bảng tổng hợp các nghiên cứu đi trước, chỉ ra tính không đồng nhất trong kết quả thực nghiệm và sự cần thiết phải kiểm định trên mẫu dữ liệu kéo dài đến năm 2023.
Chương 3. Phương pháp và mô hình nghiên cứu của đề án
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng:
- Thiết lập 3 phương trình hồi quy tuyến tính cho 3 biến phụ thuộc NIM, ROA, ROE với 7 biến giải thích (CAP, SIZE, NLTA, DEP, LIQ, INF, GDP).
- Xây dựng hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) kèm theo lập luận cơ sở lý thuyết cho từng chiều hướng kỳ vọng.
- Trình bày cơ sở toán học và quy trình kiểm định của các mô hình Pooled OLS, FEM, REM; các kiểm định lựa chọn mô hình gồm F-test, kiểm định Hausman và kiểm định đa cộng tuyến VIF.
- Thống kê cấu trúc mẫu dữ liệu qua 15 năm với danh sách chi tiết 31 ngân hàng TMCP Việt Nam (như VietinBank, BIDV, VCB, ACB, Techcombank, VPBank, Sacombank, MB...).
Chương 4. Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu của đề án
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu và kiểm định thực nghiệm:
- Thống kê mô tả và tương quan: Mô tả các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của 446 quan sát; kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Kết quả kiểm tra VIF của tất cả các biến độc lập đều dưới 3 (biến SIZE cao nhất đạt 2,5), Mean VIF = 1,5 (< 2), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình tối ưu:
- Mô hình 1 (NIM): Kiểm định F cho $F(30, 408) = 16{,}00$ ($P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$), bác bỏ Pooled OLS; kiểm định Hausman cho $\chi^2(7) = 283{,}00$ ($P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$), bác bỏ REM $\rightarrow$ Chọn mô hình FEM.
- Mô hình 2 (ROA): Kiểm định F cho $F(30, 408) = 4{,}00$ ($P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$), bác bỏ Pooled OLS; kiểm định Hausman cho $\chi^2(7) = 6{,}5277$ (hoặc 6,10, $P\text{-value} > 0{,}05$), chấp nhận $H_0 \rightarrow$ Chọn mô hình REM.
- Mô hình 3 (ROE): Kiểm định F cho $F(30, 408) = 5{,}00$ ($P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$), bác bỏ Pooled OLS; kiểm định Hausman cho $\chi^2(7) = 17{,}82$ ($P\text{-value} = 0{,}0128 < 0{,}05$), bác bỏ REM $\rightarrow$ Chọn mô hình FEM.
- Thảo luận kết quả: So sánh chi tiết tác động của từng biến độc lập tới từng chỉ tiêu sinh lời, giải thích sự phù hợp hoặc khác biệt so với các lý thuyết và nghiên cứu trước đây.
Chương 5. Kết luận đóng góp của đề án và khuyến nghị giải pháp
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hàm ý chính sách:
- Tổng hợp các kết luận chính về tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô tài sản, tỷ lệ cho vay, tỷ lệ tiền gửi, tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát đến NIM, ROA, ROE.
- Đưa ra các khuyến nghị giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực vốn và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các ngân hàng TMCP Việt Nam.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu của đề án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
Kết quả hồi quy từ các mô hình được lựa chọn tối ưu (FEM cho NIM, REM cho ROA, FEM cho ROE) thể hiện mối quan hệ giữa các biến như sau:
| Biến độc lập | Mô hình 1: NIM (FEM) | Mô hình 2: ROA (REM) | Mô hình 3: ROE (FEM) | Kết luận về tác động |
|---|---|---|---|---|
| CAP (Tỷ lệ vốn CSH) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Không có ý nghĩa thống kê | Vốn CSH giúp tăng NIM và ROA; không ảnh hưởng trực tiếp đến ROE |
| SIZE (Quy mô ngân hàng) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 5%) | Tác động tích cực đến cả 3 chỉ tiêu sinh lời |
| NLTA (Tỷ lệ cho vay ròng) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Hoạt động cho vay là nguồn sinh lời chủ đạo, tác động dương mạnh |
| DEP (Tỷ lệ tiền gửi) | Âm (Mức ý nghĩa 1%) | Âm (Mức ý nghĩa 1%) | Âm (Mức ý nghĩa 1%) | Tác động tiêu cực đến cả 3 chỉ tiêu sinh lời (do chi phí vốn huy động) |
| LIQ (Khả năng thanh khoản) | Không có ý nghĩa | Không có ý nghĩa | Không có ý nghĩa | Không tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa |
| INF (Tỷ lệ lạm phát) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Dương (Mức ý nghĩa 1%) | Lạm phát tăng gắn liền với việc điều chỉnh tăng biên lãi suất |
| GDP (Tăng trưởng kinh tế) | Dương (Mức ý nghĩa 10%) | Dương (Mức ý nghĩa 5%) | Dương (Mức ý nghĩa 10%) | Tăng trưởng kinh tế tạo môi trường thuận lợi nâng cao hiệu quả sinh lời |
Phân tích chi tiết các phát hiện
- Tác động của vốn chủ sở hữu (CAP): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với NIM và ROA. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận và Lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả: các ngân hàng có tiềm lực vốn tự có vững mạnh sẽ giảm thiểu chi phí huy động vốn rủi ro, nâng cao uy tín thị trường và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản. Tuy nhiên, CAP không có ý nghĩa thống kê đối với ROE, phản ánh việc tăng vốn làm mẫu số của chỉ tiêu ROE tăng lên, triệt tiêu bớt tác động tích cực từ sự gia tăng của lợi nhuận ròng.
- Tác động của các biến đặc thù ngân hàng (SIZE, NLTA, DEP, LIQ):
- SIZE: Thúc đẩy cả NIM, ROA và ROE, cho thấy lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) tại các ngân hàng TMCP Việt Nam.
- NLTA: Tác động thuận chiều mạnh mẽ (mức ý nghĩa 1%), khẳng định thu nhập từ hoạt động cấp tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng lợi nhuận của hệ thống ngân hàng TMCP Việt Nam.
- DEP: Tác động nghịch chiều tới cả 3 thước đo sinh lời ở mức ý nghĩa 1%. Điều này phản ánh áp lực cạnh tranh lãi suất huy động khiến chi phí trả lãi tiền gửi tăng cao, nếu không được phân bổ hiệu quả vào các tài sản sinh lời tương ứng sẽ làm xói mòn lợi nhuận.
- LIQ: Hệ số hồi quy không có ý nghĩa thống kê trong cả ba mô hình, cho thấy tỷ lệ nắm giữ tài sản thanh khoản chưa tạo ra tác động rõ nét mang tính quyết định lên hiệu quả sinh lời trong mẫu nghiên cứu.
- Tác động của môi trường vĩ mô (INF, GDP): Cả lạm phát và tăng trưởng kinh tế đều tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Tăng trưởng GDP thúc đẩy nhu cầu tín dụng và dịch vụ tài chính, trong khi lạm phát cho phép các ngân hàng điều chỉnh lãi suất cho vay danh nghĩa để bù đắp chi phí vốn và duy trì biên lãi thuần cao.
Đóng góp của đề án
- Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm toàn diện về tác động của vốn chủ sở hữu đến khả năng sinh lời tại Việt Nam trên chuỗi dữ liệu dài 15 năm (2009 – 2023), bao quát qua nhiều chu kỳ kinh tế và giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.
- Sử dụng đồng thời ba thước đo khả năng sinh lời (NIM, ROA, ROE) giúp nhận diện rõ sự khác biệt về vai trò của vốn đối với từng khía cạnh sinh lời (hiệu quả biên lãi thuần, hiệu quả sử dụng tài sản và lợi nhuận phân phối cho cổ đông).
Khuyến nghị giải pháp từ kết quả nghiên cứu
- Tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu: Các ngân hàng TMCP cần tiếp tục lộ trình tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận sau thuế và trích lập các quỹ dự trữ để củng cố bộ đệm an toàn vốn, đáp ứng chuẩn mực Basel II/Basel III và nâng cao hệ số ROA, NIM.
- Tối ưu hóa quy mô và tăng trưởng tín dụng an toàn: Tận dụng lợi thế quy mô (SIZE) và duy trì tỷ lệ cho vay ròng (NLTA) hợp lý; gắn tăng trưởng tín dụng với kiểm soát chất lượng nợ để bảo đảm nguồn thu nhập lãi thuần bền vững.
- Kiểm soát chi phí huy động vốn tiền gửi (DEP): Cần cơ cấu lại nguồn vốn huy động, phát triển mạnh các sản phẩm tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA) nhằm hạ thấp chi phí vốn đầu vào, giảm thiểu tác động tiêu cực của tỷ lệ tiền gửi lên tỷ suất sinh lời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô và tính cân bằng của mẫu dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu gồm 31 ngân hàng TMCP với 446 quan sát, tuy nhiên số lượng quan sát chưa hoàn toàn cân bằng giữa các năm (năm 2009 – 2021 có 30 ngân hàng, năm 2022 có 29 ngân hàng và năm 2023 chỉ có 27 ngân hàng do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán tại thời điểm thu thập).
- Hạn chế về phương pháp ước lượng: Nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sử dụng phương pháp hồi quy mô men tổng quát hệ thống (SGMM/GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn và tính trễ của biến khả năng sinh lời qua các năm.
- Hạn chế về biến số kiểm soát: Đề án chưa đưa thêm các biến phản ánh rủi ro tín dụng cụ thể (như tỷ lệ nợ xấu NPL, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) và các chỉ số cấu trúc thu nhập ngoài lãi vào mô hình để phân tích sâu hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Đề án là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng tài chính ngân hàng: từ cách lập luận giả thuyết dựa trên các lý thuyết nền tảng (Risk-Return Tradeoff, Financial Leverage, SCP), kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu bảng trên Stata, đến các bước thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình kinh tế lượng (F-test, Hausman test, kiểm định VIF).
- Đối với các nhà quản trị ngân hàng TMCP: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mức độ tác động của cơ cấu vốn CSH, quy mô tổng tài sản và áp lực chi phí huy động tiền gửi lên các chỉ tiêu NIM, ROA, ROE, phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và quản trị an toàn vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của đề án gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 31 ngân hàng TMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 15 năm (2009 – 2023) với tổng cộng 446 quan sát (giai đoạn 2009 – 2021 có 30 ngân hàng/năm, năm 2022 có 29 ngân hàng và năm 2023 có 27 ngân hàng).
2. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) tác động như thế nào đến ba chỉ tiêu sinh lời NIM, ROA và ROE?
Kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản (NIM) và lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA). Tuy nhiên, biến CAP không có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE).
3. Phương pháp kinh tế lượng nào được lựa chọn tối ưu cho từng mô hình hồi quy?
Dựa trên kết quả kiểm định F-test và kiểm định Hausman:
- Mô hình NIM: Lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) do F-test có $P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$ và Hausman test có $\chi^2(7) = 283{,}00$, $P\text{-value} < 0{,}05$.
- Mô hình ROA: Lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) do F-test bác bỏ OLS ($P < 0{,}05$) và Hausman test chấp nhận $H_0$ với $\chi^2(7) = 6{,}5277$, $P\text{-value} > 0{,}05$.
- Mô hình ROE: Lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) do F-test có $P\text{-value} = 0{,}0000 < 0{,}05$ và Hausman test có $\chi^2(7) = 17{,}82$, $P\text{-value} < 0{,}05$.
4. Biến kiểm soát nào có tác động ngược chiều (âm) đến toàn bộ các chỉ tiêu sinh lời của ngân hàng?
Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) là biến độc lập duy nhất có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả ba chỉ tiêu sinh lời NIM, ROA và ROE trong tất cả các mô hình ước lượng.
5. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến (VIF) trong nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Kiểm định VIF cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số VIF nhỏ hơn 3 (biến quy mô ngân hàng SIZE có giá trị VIF cao nhất là 2,5) và giá trị Mean VIF đạt 1,5 (< 2), chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
Kết luận
Đề án tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Bảo Nhung đã kiểm định thực nghiệm thành công tác động của vốn chủ sở hữu và các nhân tố liên quan đến khả năng sinh lời tại 31 ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2023. Kết quả nghiên cứu khẳng định vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cho vay ròng (NLTA), lạm phát (INF) và tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động tích cực đến hiệu quả sinh lời, trong khi tỷ lệ tiền gửi (DEP) tác động ngược chiều và khả năng thanh khoản (LIQ) không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ rệt. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng giúp các ngân hàng thương mại tối ưu hóa cơ cấu vốn tự có, kiểm soát chi phí huy động và gia tăng hiệu quả sinh lời bền vững.