Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế học với tiêu đề "Impacts of Credit Access and Innovation on Firm Performance in Vietnam" (Tác động của tiếp cận tín dụng và đổi mới đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam) do nghiên cứu sinh Phạm Thu Vân thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Tuấn Anh. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Mã số chuyên ngành: 9310101).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2013) được trích dẫn trong luận án, SMEs chiếm tới 95% tổng số doanh nghiệp cả nước, tạo ra khoảng 77% tổng việc làm và đóng góp tới 48% GDP. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng, trong đó tình trạng thiếu vốn và khó khăn trong tiếp cận tín dụng là trở ngại lớn nhất, tiếp theo là áp lực cạnh tranh, giới hạn về thị trường tiêu thụ và khó khăn về mặt bằng kinh doanh (Clusel và cộng sự; Nguyen, Su và Sharma, 2019). Trong bối cảnh thị trường vốn cổ phần, quỹ đầu tư mạo hiểm và thị trường trái phiếu dành cho SMEs tại Việt Nam còn kém phát triển, nguồn tín dụng vay nợ trở thành kênh tài chính thiết yếu để duy trì vận hành và mở rộng sản xuất. Bên cạnh vốn, đổi mới công nghệ và sản phẩm là yếu tố sống còn để doanh nghiệp nâng cao năng suất và duy trì sức cạnh tranh. Mặc dù vậy, các nghiên cứu trước đây thường xem xét riêng lẻ tiếp cận tín dụng hoặc đổi mới sáng tạo, đồng thời đưa ra những kết quả thực nghiệm trái chiều. Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là đánh giá tác động đồng thời và hiệu ứng kết hợp của cả hai nguồn lực cốt lõi này (vốn tín dụng và đổi mới sáng tạo) đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa.

Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của luận án là phân tích tác động của tiếp cận tín dụng và đổi mới đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dưới dạng hai biến số độc lập, đồng thời kiểm định hiệu ứng cộng hưởng kết hợp giữa tiếp cận tín dụng và đổi mới đối với hiệu quả hoạt động của các SMEs sản xuất tại Việt Nam. Cụ thể, luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích tác động của tiếp cận tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các SMEs tại Việt Nam.
  2. Phân tích tác động của đổi mới đến hiệu quả hoạt động của các SMEs tại Việt Nam.
  3. Kiểm tra các tác động cộng hưởng kết hợp của cả tiếp cận tín dụng và đổi mới đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  • RQ1: Liệu tiếp cận tín dụng có tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển như Việt Nam nơi tài chính vốn cổ phần còn hạn chế?
  • RQ2: Liệu các doanh nghiệp có đổi mới có đạt hiệu quả hoạt động tốt hơn các doanh nghiệp không đổi mới?
  • RQ3: Liệu sự kết hợp giữa việc tiếp cận được tín dụng và tham gia vào hoạt động đổi mới có dẫn đến sự cải thiện lớn hơn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp hay không?

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tương tác giữa tiếp cận tín dụng, đổi mới và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian dựa trên việc tích hợp dữ liệu từ hai bộ điều tra: Bộ dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Việt Nam (Vietnam SME Survey) được thực hiện định kỳ hai năm một lần từ năm 2005 đến năm 2015 (các đợt khảo sát 2007, 2009, 2011, 2013, 2015) trên địa bàn 10 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (Hà Nội, Phú Thọ, Hà Tây cũ, Hải Phòng, Nghệ An, Quảng Nam, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Long An); kết hợp với dữ liệu Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) hàng năm do VCCI và USAID công bố từ năm 2005 trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh ba trụ cột: đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả doanh nghiệp, và tác động cụ thể của tiếp cận tín dụng cũng như đổi mới.

Về khái niệm và phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Firm performance), tác giả điểm lại tiến trình lịch sử học thuật từ những năm 1950 đến nay:

  • Thập niên 1950 - 1970: Georgopoulos và Tannenbaum (1957) tiếp cận hiệu quả dưới góc độ hiệu lực tổ chức; Yuchtman và Seashore (1967) nhấn mạnh năng lực khai thác môi trường để tiếp cận các nguồn lực khan hiếm; Price (1968) xác định năng suất, sự tuân thủ và thể chế hóa; Moh (1972) chú trọng năng suất, tính linh hoạt và khả năng thích ứng; Harrison (1974), Lupton (1977), Katz và Kahn (1978) kết hợp giữa năng suất, sự thỏa mãn của người lao động và tối đa hóa lợi nhuận tổng thể.
  • Thập niên 1980 - 2000: Robbins (1987), Cherrington (1989), Adam (1994), Cohen (1994), Harrison và Freeman (1999), Peterson, Gijsbers và Wilks (2003) phân định rõ giữa hiệu suất và hiệu quả trong việc thỏa mãn các bên liên quan. Verboncu và Zalman (2005), Lebans và Euske (2006), Siminica (2008), Colase (2009), Bartoli và Blatrix (2015) chuẩn hóa các bộ chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Các thước đo cụ thể được tổng kết gồm: Chỉ số tài chính (Kumar & Shaikh, 2019; Allgood & Farrell, 2014); Thước đo dựa trên thị trường như Tobin's Q, Alpha của Jensen, tỷ số Sharpe, chỉ số Treynor (Chen & Zhu, 2019; Combs và cộng sự, 2015; Rowe & Morrow, 1999; Lubatkin & Shrieves, 1986; Chakravarthy, 1986); Thước đo phi tài chính (Ittner & Larcker, 2003; Van Der Stede, 2006); và Phương pháp thẻ điểm cân bằng - Balanced Scorecard (Kaplan & Norton, 1996; áp dụng trong chuỗi cung ứng và hệ thống ERP).

Về các nhân tố tác động đến hiệu quả doanh nghiệp, luận án phân loại thành ba nhóm:

  1. Đặc điểm doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp (Calomiris & Hubbard, 1990; Binks & Ennew, 1996; Berger & Udell, 1995); Tuổi doanh nghiệp (Sorensen & Stuart, 2000; Agarwal & Gort, 2002; Liargovas & Skandalis, 2008; Loderer, Neusser & Waelchli, 2011); Đăng ký chính thức/tính chính quy (Fajnzylber, Maloney & Montes-Rojas, 2011 với chương trình SIMPLES tại Brazil); Đầu tư và dòng tiền (Fazzari, Hubbard & Petersen, 1988; Tran & Santarelli, 2013); Thuê ngoài (Barthelemy & Adsit, 2003; Awe, Kulangara & Henderson, 2018); Hoạt động R&D (Hopkins & Siepel, 2013); Nguồn lực vốn (Thurik, 2007; Robert, 2007); và Trình độ công nghệ (Swierczek & Ha, 2007; Cartsson, 2008; Pitman, 2008).
  2. Đặc điểm chủ doanh nghiệp: Tuổi của chủ doanh nghiệp và tâm lý ngại rủi ro (Coleman, 2002; Cucculelli & Micucci, 2008; Parker & van Praag, 2006; Miller, 1991; Feltham và cộng sự); Giới tính (Yaldiz, Altunbas & Bazzana, 2011; Barslund & Tarp, 2008; Chaudhuri & Cherical, 2012); Trình độ học vấn (Huggins, 2007; King & McGrath, 2002); Đảng viên/mối quan hệ chính trị (Su, 2013 tại Trung Quốc); Quy mô mạng lưới quan hệ xã hội và chính thức (Le & Nguyen, 2009; Malesky & Taussig, 2009; Shane & Cable, 2002; Safavian & Wimpey, 2007; Straub, 2005; Le và cộng sự, 2006).
  3. Môi trường kinh doanh: Vị trí địa lý thành thị/nông thôn (Beck, 2007; Yaldiz, 2011; Gine, 2011) và Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI (VCCI & USAID; Cao).

Về mối quan hệ giữa tiếp cận tín dụng và hiệu quả doanh nghiệp, tổng quan tài liệu chỉ ra:

  • Định nghĩa tiếp cận tài chính và tín dụng (Claessens, 2006; Demirguc-Kunt & Bek, 2008; World Bank, 2011; Ganbold, 2008; Mason & Kwok, 2010; Hughes, 2009; Guijarro, Garcia & Auken, 2009; Beck và cộng sự, 2006, 2008, 2009; Honohan, 2008a). Tín dụng chính thức và phi chính thức (Stiglitz & Weiss, 1981; Wellalage & Locke, 2016; Hoang & Otake, 2014; Cao, 2014; CIEM, 2014).
  • Bằng chứng thực nghiệm quốc tế cho thấy tiếp cận tín dụng giúp mở rộng kinh doanh, nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) và năng suất lao động (Manaresi & Pierri, 2019 tại Ý; Buyinza & Bbaale, 2013 tại 5 nước Đông Phi; Kinda và cộng sự, 2011 tại khu vực MENA; Kira & He, 2012 tại Tanzania; Motta, 2020 tại Brazil; Bose, Mallick & Tsoukas, 2020 tại Ấn Độ; Cao & Leung, 2020 tại Canada; Bloom và cộng sự; Shinozaki, 2012; Khandker, Samad & Ali, 2013 tại Bangladesh). Tuy nhiên, một số nghiên cứu ghi nhận kết quả không có ý nghĩa hoặc phi tuyến (Akoten, Sawada & Otsuka, 2006 tại Kenya; Jin, Zhao & Kumbhakar, 2019 tại Trung Quốc). Tại Việt Nam, Giang, Trung, Dung và Thang (2019) chứng minh tín dụng chính thức làm tăng TFP của SMEs khoảng 9%; trong khi Tran và Santarelli (2013) ghi nhận doanh nghiệp hạn chế tiếp cận tín dụng có thể có tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn do tận dụng thị trường tín dụng phi chính thức và tỷ lệ nợ vay thấp.

Về mối quan hệ giữa đổi mới và hiệu quả doanh nghiệp:

  • Các khái niệm đổi mới theo Ủy ban Châu Âu (European Commission, 1995), Hướng dẫn Oslo Manual (OECD, 1997, 2005 - chia thành 4 loại: sản phẩm, quy trình, tổ chức, tiếp thị), Schumpeter (1939), Jiang (2001), Feifei và Li (2007), mô hình phễu của MIT (2005), chuỗi giá trị đổi mới của Hansen và Birkinshaw (2007), Gao, Hsu và Li (2018), Hitt và cộng sự (2001), Kuratko và cộng sự (2005), Rosenbusch, Brinckmann và Bausch (2011), Saunila (2020), Love và Roper (2015), Ramadani và Gërguri (2011).
  • Các nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của đổi mới: Burrus, Graham và Jones (2018 tại Mỹ); Gërguri-Rashiti và cộng sự (2017 tại Châu Âu); Chege, Wang và Suntu (2020 tại Kenya); Ramadani và cộng sự (2019 áp dụng mô hình CDM tại các nền kinh tế chuyển đổi); Hanelt và cộng sự (2021 tại Đức); Zhang, Rong và Ji (2019 tại Trung Quốc); Lee, Lee và Garrett (2019 tại Hàn Quốc); Wadho và Chaudhry (2018 tại Pakistan); Tuan và cộng sự (2016 tại ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam).
  • Ngược lại, các nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực, không có ý nghĩa hoặc phi tuyến hình chữ U: Koellinger (2008); Artz và cộng sự (2010); Simpson, Siguaw và Enz (2006); Latifi, Nikou và Bouwman (2021); Hatzikian (2015); Zhang và cộng sự (2018); Canh và cộng sự (2019 tại Việt Nam).

Vị trí và đóng góp của luận án: Luận án định vị khoảng trống học thuật tại điểm giao thoa giữa tiếp cận tín dụng (bao gồm cả phân tách tín dụng chính thức và phi chính thức) và các hình thức đổi mới (đổi mới sản phẩm, cải tiến sản phẩm, đổi mới quy trình công nghệ), nhằm kiểm tra hiệu ứng kết hợp của hai nguồn lực này lên năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một quốc gia đang phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết kinh tế học doanh nghiệp và tài chính doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết Tân cổ điển về tăng trưởng doanh nghiệp và Chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory):
    • Coase (1937) giải thích sự hình thành của doanh nghiệp nhằm tiết kiệm chi phí giao dịch trên thị trường (chi phí tìm kiếm, thương lượng, thực thi hợp đồng). Quy mô doanh nghiệp được xác định bởi điểm cân bằng giữa chi phí giao dịch thị trường và chi phí quản lý điều hành nội bộ trong điều kiện hiệu suất không đổi theo quy mô.
    • Williamson (1975, 1985) chính thức hóa lý thuyết chi phí giao dịch dựa trên hai giả định về con người: tính duy lý bị giới hạn (bounded rationality) và hành vi cơ hội (opportunism), cùng các đặc tính giao dịch như tính đặc thù của tài sản (asset specificity), mức độ không chắc chắn và tần suất giao dịch.
    • Hart (Grossman & Hart, 1986; Hart & Moore, 1990; Hart, Shleifer & Vishny, 1997) phát triển lý thuyết quyền sở hữu tài sản và quyền kiểm soát còn lại (residual control rights), nhấn mạnh động cơ đầu tư nâng cao giá trị tài sản khi hợp đồng không đầy đủ.
  2. Lý thuyết Tăng trưởng của Doanh nghiệp của Edith Penrose (Penrose, 1959): Coi doanh nghiệp là một tập hợp các nguồn lực vật chất và con người dưới sự điều phối hành chính. Động lực tăng trưởng đến từ việc tận dụng các nguồn lực quản lý và sản xuất chưa được khai thác hết (resources push), trong khi giới hạn tăng trưởng bị kiềm chế bởi năng lực quản lý (managerial limits to growth). Doanh nghiệp nhỏ tìm kiếm cơ hội tăng trưởng trong các "khoảng trống thị trường" (interstices) mà doanh nghiệp lớn để lại.
  3. Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Đề xuất bởi Wernerfelt (1984), phát triển bởi Barney (1991) và Grant (1991). Theo Grant (1991), nguồn lực của doanh nghiệp bao gồm nguồn lực hữu hình (tài chính, quy mô vốn, nhà xưởng) và nguồn lực vô hình (bí quyết công nghệ, sáng chế, danh tiếng). Theo mô hình VRIN của Barney (1991), nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững phải hội tụ 4 tiêu chí: Có giá trị (Valuable), Quý hiếm (Rare), Khó bắt chước (In-imitable), và Không thể thay thế (Non-substitutable).
  4. Các lý thuyết tài chính bổ trợ: Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory của Myers, 1984); Định lý Modigliani-Miller (1958); Lý thuyết Hạn chế tài chính (Financial Constraints Theory); và Lý thuyết Đầu tư (Investment Theory).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng (panel data):

  • Xử lý nội sinh: Kiểm định và xử lý hiện tượng nội sinh (endogeneity) của hai biến giải thích chính là tiếp cận tín dụng và đổi mới sáng tạo bằng mô hình biến công cụ cho dữ liệu bảng (IV panel regressions / 2SLS).
  • Các biến công cụ (Instrumental Variables - IV): Sử dụng ba biến công cụ đáp ứng điều kiện ngoại sinh và có tương quan với biến nội sinh:
    1. distance: Khoảng cách từ doanh nghiệp đến chi nhánh ngân hàng thương mại gần nhất.
    2. credit history: Lịch sử tín dụng của doanh nghiệp.
    3. mean of innovation: Mức độ đổi mới trung bình của các doanh nghiệp cùng ngành/địa phương.
  • Công cụ và phần mềm phân tích: Toàn bộ dữ liệu được quản lý, làm sạch và ước lượng hồi quy bằng phần mềm thống kê Stata.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu phân tích là tập dữ liệu bảng kết hợp từ:

  1. Vietnam SME Survey: Khảo sát doanh nghiệp sản xuất phi nhà nước tại 10 tỉnh/thành phố do CIEM, ILSSA (Bộ LĐ-TB&XH) và Đại học Copenhagen phối hợp triển khai dưới sự tài trợ của DANIDA.
  2. PCI Survey: Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh do VCCI và USAID thực hiện trên 63 tỉnh thành tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER 1: INTRODUCTION)

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài, xác định bối cảnh đặc thù của khu vực SMEs tại Việt Nam, nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu (RQ1, RQ2, RQ3). Chương này xác định rõ đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa tiếp cận tín dụng, đổi mới và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp; phạm vi không gian gồm 10 tỉnh thành và thời gian qua các vòng khảo sát định kỳ; đồng thời phác thảo hai đóng góp mới quan trọng về mặt học thuật và thực tiễn của luận án, cùng bố cục tổng thể gồm 6 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu về tiếp cận tín dụng, đổi mới và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW ON ACCESS TO CREDIT, INNOVATION AND FIRM PERFORMANCE)

Chương 2 thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống:

  • Phân tích sự tiến hóa của các khái niệm và tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp từ thập niên 1950 đến nay.
  • Hệ thống hóa ba nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả doanh nghiệp (đặc điểm doanh nghiệp, đặc điểm chủ sở hữu, môi trường kinh doanh).
  • Phân tích cơ chế tác động của tiếp cận tín dụng (chính thức và phi chính thức) đến hoạt động của doanh nghiệp; chỉ ra những rào cản tài chính mà SMEs đối mặt.
  • Phân loại các hình thức đổi mới theo chuẩn mực Oslo Manual 2005 (sản phẩm, quy trình, tổ chức, tiếp thị) và rà soát các phát hiện thực nghiệm đa chiều trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Xác định các khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết đầy đủ trong y văn.

Chương 3: Khung lý thuyết về lý thuyết tăng trưởng của doanh nghiệp (CHAPTER 3: THE THEORETICAL FRAMEWORK ON THE THEORY OF THE GROWTH OF THE FIRM)

Chương 3 trình bày cơ sở lý luận nền tảng:

  • Phân tích các luận điểm của Lý thuyết Tân cổ điển và Chi phí giao dịch qua các công trình của Coase (1937), Williamson (1975, 1985), Hart (1986, 1990, 1997).
  • Trình bày chi tiết Lý thuyết Tăng trưởng Doanh nghiệp của Penrose (1959), nhấn mạnh khái niệm tập hợp nguồn lực, giới hạn quản lý đối với tăng trưởng và việc khai thác các khoảng trống thị trường.
  • Phân tích Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV) của Wernerfelt (1984), Barney (1991) với tiêu chuẩn VRIN, và Grant (1991) về phân chia nguồn lực tài chính (hữu hình) và công nghệ/đổi mới (vô hình).
  • Xây dựng khung phân tích liên kết tiếp cận tín dụng và đổi mới sáng tạo như hai nguồn lực chiến lược quyết định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu (CHAPTER 4: RESEARCH METHODS)

Chương 4 mô tả bối cảnh nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, hệ thống biến số và mẫu dữ liệu:

  • Trình bày khung pháp lý xác định quy mô doanh nghiệp tại Việt Nam theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP và Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14.
Phân loại quy mô doanh nghiệp Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Nông, lâm nghiệp và thủy sản
- Số lao động Không quá 10 người Từ trên 10 đến 200 người Từ trên 200 đến 300 người
- Tổng nguồn vốn Không quá 20 tỷ VNĐ Từ trên 20 đến 100 tỷ VNĐ Từ trên 100 tỷ VNĐ
Công nghiệp và xây dựng
- Số lao động Không quá 10 người Từ trên 10 đến 200 người Từ trên 200 đến 300 người
- Tổng nguồn vốn Không quá 20 tỷ VNĐ Từ trên 20 đến 100 tỷ VNĐ Từ trên 100 tỷ VNĐ
Thương mại và dịch vụ
- Số lao động Không quá 10 người Từ trên 10 đến 50 người Từ trên 50 đến 100 người
- Tổng nguồn vốn Không quá 10 tỷ VNĐ Từ trên 10 đến 50 tỷ VNĐ Từ trên 50 tỷ VNĐ

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.1 của luận án, dẫn chiếu theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ.

  • Trình bày cấu trúc mẫu nghiên cứu qua các bảng và đồ thị: Đóng góp của SMEs (2006-2015), số lượng doanh nghiệp, việc làm, vốn và các trở ngại chính; mẫu theo quy mô, tính chính quy, ngành sản xuất và phân bố theo 10 tỉnh/thành phố.
  • Định nghĩa các biến phụ thuộc (năng suất lao động, doanh thu, giá trị gia tăng) và các biến độc lập (tiếp cận tín dụng chính thức/phi chính thức, đổi mới sản phẩm/quy trình/công nghệ), cùng các biến kiểm soát.
  • Thiết lập phương trình hồi quy và chiến lược ước lượng biến công cụ (IV).

Chương 5: Kết quả nghiên cứu (CHAPTER 5: RESULTS OF THE RESEARCH)

Chương 5 cung cấp kết quả phân tích định lượng chi tiết:

  • Thống kê mô tả các biến số nghiên cứu, so sánh năng suất lao động theo tình trạng tiếp cận tín dụng và so sánh hiệu quả giữa doanh nghiệp đổi mới và không đổi mới.
  • Kết quả hồi quy giai đoạn 1 (First-stage regression) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng và khả năng tham gia đổi mới của doanh nghiệp.
  • Kết quả kiểm định tính nội sinh (Testing for endogeneity) và kiểm định lựa chọn mô hình Hausman giữa Tác động cố định (Fixed-effects) và Tác động ngẫu nhiên (Random-effects).
  • Kết quả hồi quy IV giai đoạn 2: Tác động của tiếp cận tín dụng đến năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng; phân tích riêng biệt tác động của tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức.
  • Kết quả tác động của các hình thức đổi mới đến năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng; kiểm định độ bền (Robustness check) với tăng trưởng doanh nghiệp.
  • Kết quả ước lượng hiệu ứng kết hợp (Combination effects) của tiếp cận tín dụng và đổi mới đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Chương 6: Thảo luận và khuyến nghị (CHAPTER 6: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS)

Chương 6 tổng hợp các thảo luận khoa học từ kết quả thực nghiệm:

  • Thảo luận sâu về ý nghĩa của các mối quan hệ giữa tiếp cận tín dụng, đổi mới và hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
  • Đề xuất các hàm ý và khuyến nghị cho các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp trong việc phân bổ nguồn lực tài chính và định hướng chiến lược đổi mới công nghệ.
  • Đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện môi trường thể chế, nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng chính thức và thúc đẩy đổi mới trong khu vực SMEs.
  • Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Luận án tự nêu hai đóng góp trọng tâm:

  1. Đóng góp về mặt lý luận và thực nghiệm liên kết nguồn lực:

    • Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên kiểm định thực nghiệm tác động kết hợp của tiếp cận tín dụng và đổi mới sáng tạo đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (được đo lường đa chiều qua năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng) dựa trên khung phân tích của Lý thuyết Tăng trưởng Doanh nghiệp (Penrose, 1959) và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Grant, 1991; Barney, 1991).
    • Kết quả thực nghiệm xác nhận tiếp cận tín dụng có tác động tích cực đến năng suất lao động của doanh nghiệp. Đổi mới thông qua cải tiến sản phẩm hiện hữu và triển khai quy trình sản xuất mới cũng tạo ra tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động.
    • Về hiệu ứng tương tác kết hợp: Luận án phát hiện sự kết hợp giữa tiếp cận tín dụng và đổi mới không có tác động đáng kể đến năng suất lao động, nhưng lại tạo ra sự gia tăng rõ rệt đối với cả doanh thu và giá trị gia tăng của doanh nghiệp. Phát hiện này làm sáng tỏ mối quan hệ nhiều chiều giữa tiếp cận tài chính, đổi mới và kết quả kinh doanh.
  2. Đóng góp về mặt dữ liệu và phương pháp xử lý nội sinh:

    • Luận án xây dựng và khai thác bộ dữ liệu bảng dài hạn toàn diện từ các cuộc điều tra SMEs định kỳ (2005 - 2013/2015) kết hợp với điều tra PCI hàng năm tại các tỉnh thành của Việt Nam.
    • Luận án giải quyết vấn đề nội sinh của dữ liệu thông qua việc áp dụng phương pháp biến công cụ (IV) với ba biến công cụ: khoảng cách đến ngân hàng (distance), lịch sử tín dụng (credit history), và mức độ đổi mới trung bình (mean of innovation), đảm bảo kết quả ước lượng thu được không bị chệch.

Khuyến nghị chính sách và quản trị

  • Đối với nhà hoạch định chính sách: Cần hoàn thiện hệ thống thể chế tài chính, giảm thiểu thủ tục hành chính và rào cản tiếp cận vốn vay chính thức cho các doanh nghiệp nhỏ; tạo cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp và gián tiếp cho các hoạt động R&D, cải tiến kỹ thuật và đổi mới quy trình sản xuất của khu vực tư nhân.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Cần chủ động xây dựng lịch sử tín dụng minh bạch, nâng cao năng lực quản trị tài chính để đáp ứng tiêu chuẩn vay vốn ngân hàng; đồng thời lựa chọn hình thức đổi mới phù hợp (tập trung cải tiến sản phẩm và quy trình) nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn vay để tăng trưởng doanh thu và giá trị gia tăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung được trình bày trong luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm:

  • Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại 10 tỉnh, thành phố đại diện; do đó khả năng suy rộng cho toàn bộ các ngành dịch vụ, thương mại hoặc các địa phương khác cần được diễn giải thận trọng.
  • Khoảng cách thời gian khảo sát định kỳ hai năm một lần có thể chưa phản ánh được các biến động tức thời trong ngắn hạn giữa thời điểm tiếp cận được vốn vay và thời điểm phát sinh kết quả đổi mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng xem xét các kênh tài chính phi truyền thống đang phát triển trong giai đoạn mới, cũng như phân tích sâu hơn các mức độ đổi mới mang tính đột phá so với đổi mới tiệm tiến.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung tham chiếu phương pháp luận về việc xây dựng mô hình dữ liệu bảng, kỹ thuật kiểm định và xử lý biến nội sinh bằng phương pháp biến công cụ (IV/2SLS) trên phần mềm Stata, cùng cách tích hợp Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV) với Lý thuyết Tăng trưởng Doanh nghiệp của Penrose.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tổng quan tài liệu có hệ thống về đo lường hiệu quả doanh nghiệp, phân tích thực nghiệm thị trường tín dụng chính thức/phi chính thức và các loại hình đổi mới trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, VCCI): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về rào cản tín dụng và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những nguồn dữ liệu nào và bao phủ phạm vi thời gian nào?
Luận án kết hợp hai nguồn dữ liệu chính: Bộ dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Việt Nam (Vietnam SME Survey) được tiến hành định kỳ hai năm một lần (từ 2005 đến 2013/2015) tại 10 tỉnh, thành phố (Hà Nội, Phú Thọ, Hà Tây, Hải Phòng, Nghệ An, Quảng Nam, Khánh Hòa, Lâm Đồng, TP. Hồ Chí Minh, Long An) và dữ liệu Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) hàng năm từ năm 2005 của VCCI và USAID trên 63 tỉnh, thành phố.

2. Khung lý thuyết nền tảng mà luận án áp dụng để giải thích mối quan hệ giữa tín dụng, đổi mới và hiệu quả doanh nghiệp là gì?
Luận án tích hợp hai lý thuyết cốt lõi là Lý thuyết Tăng trưởng của Doanh nghiệp (The Theory of the Growth of the Firm) của Edith Penrose (1959) và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984), Barney (1991) và Grant (1991). Theo đó, tiếp cận tín dụng đại diện cho nguồn lực tài chính hữu hình, còn đổi mới sáng tạo đại diện cho nguồn lực công nghệ vô hình quyết định lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng của doanh nghiệp.

3. Tác giả giải quyết vấn đề nội sinh (endogeneity) trong mô hình hồi quy bằng cách nào?
Tác giả sử dụng mô hình hồi quy biến công cụ cho dữ liệu bảng (IV panel data regression) trên phần mềm Stata với ba biến công cụ chính: khoảng cách từ doanh nghiệp tới ngân hàng (distance), lịch sử tín dụng của doanh nghiệp (credit history), và mức độ đổi mới trung bình của địa phương/ngành (mean of innovation).

4. Kết quả nghiên cứu về hiệu ứng kết hợp giữa tiếp cận tín dụng và đổi mới đối với hiệu quả doanh nghiệp là gì?
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự kết hợp giữa tiếp cận tín dụng và tham gia đổi mới không có tác động đáng kể mang tính thống kê lên năng suất lao động, nhưng lại tạo ra tác động gia tăng đáng kể và tích cực đối với cả doanh thu (revenue) và giá trị gia tăng (value added) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

5. Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam được định nghĩa và phân loại theo những căn cứ pháp lý nào trong luận án?
Luận án trích dẫn phân loại quy mô doanh nghiệp theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP (phân chia siêu nhỏ, nhỏ, vừa dựa trên số lao động và tổng nguồn vốn cho ba nhóm ngành: Nông - lâm - thủy sản, Công nghiệp - xây dựng, Thương mại - dịch vụ) và cập nhật theo Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14 (dựa trên tiêu chí tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ VNĐ hoặc tổng doanh thu năm trước liền kề không quá 300 tỷ VNĐ).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Thu Vân đã làm rõ tác động độc lập và tác động kết hợp của tiếp cận tín dụng cùng đổi mới sáng tạo đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam. Thông qua việc ứng dụng Lý thuyết Tăng trưởng Doanh nghiệp của Penrose và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực trên bộ dữ liệu bảng dài hạn, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của nguồn vốn tín dụng và các hoạt động cải tiến sản phẩm, quy trình công nghệ đối với năng suất lao động, doanh thu và giá trị gia tăng. Kết quả xử lý nội sinh bằng phương pháp biến công cụ mang lại độ tin cậy khoa học cao, cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc hoạch định chính sách tín dụng và quản trị đổi mới trong khu vực doanh nghiệp tư nhân.