Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển. Do thu nhập trung bình còn thấp và nguồn tích lũy vốn nội địa hạn chế, các nền kinh tế này phụ thuộc lớn vào nguồn vốn ngoại sinh để bổ sung vốn đầu tư phát triển hạ tầng, thúc đẩy sản xuất, chuyển giao công nghệ hiện đại, nâng cao năng suất và giải quyết việc làm. Theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2023), các nước đang phát triển thu hút hơn 61% tổng dòng vốn FDI toàn cầu (so với mức 6% vào năm 2004).
Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn gần đây xuất hiện nhiều biến động sâu sắc: cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 đã thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển dịch cơ sở sản xuất sang các khu vực như ASEAN và Ấn Độ để tối ưu hóa chi phí sản xuất; tiếp đó, đại dịch COVID-19 bùng phát khiến FDI toàn cầu sụt giảm xuống mức thấp nhất trong 30 năm, thấp hơn 30% so với thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2009 (UNCTAD, 2021). Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong thu hút dòng vốn chuyển dịch, chính sách thuế trở thành công cụ tài khóa trọng yếu được các chính phủ điều chỉnh liên tục. Dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước trước đây (như Jin Wei, 2000; Christian Bellak & Markus Leibrecht, 2005; Nida Abdioglu, 2016; Nguyễn Văn Thuận và cộng sự, 2019; Alejandro Esteller-Moré và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Lâm Anh, 2022) đưa ra những kết luận trái chiều về chiều hướng và mức độ tác động của thuế đối với FDI, đồng thời thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm cập nhật trên tập mẫu các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn biến động 2005–2021.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của thuế đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến thuế nhằm gia tăng hiệu quả thu hút FDI.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng của dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển.
- Đánh giá tác động của thuế đối với các dòng vốn FDI ở các quốc gia đang phát triển.
- Đưa ra các hàm ý chính sách liên quan đến thuế để tăng nguồn vốn FDI ở các nước đang phát triển.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thực trạng của dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển như thế nào?
- Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các chính sách thuế đến FDI như thế nào?
- Câu hỏi 3: Dựa trên kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị về chính sách có thể đưa ra cho các quốc gia đang phát triển để thu hút FDI?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách thuế đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu dữ liệu gồm 23 quốc gia đang phát triển được phân loại theo chuẩn của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2023), đại diện cho nhóm thị trường nhận đầu tư dựa trên tính sẵn có và công khai của dữ liệu thống kê.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 17 năm, kéo dài từ năm 2005 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống khái niệm chuẩn tắc và hai lý thuyết kinh tế nền tảng:
- Khái niệm về Thuế: Thuế được tiếp cận dưới định nghĩa của nhà kinh tế học Gaston Jèze (1934) – khoản đóng góp bằng tiền có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp nhằm bù đắp chi tiêu công quyền; và theo quy định tại Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 của Việt Nam. Hệ thống chính sách thuế được đối chiếu theo 12 nguyên tắc xây dựng hệ thống thuế hiệu quả của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA, công bố cập nhật ngày 24/03/2023), gồm: Tính đơn giản, Tính chắc chắn, Tính công khai và minh bạch, Tính hiệu quả, Tính công bằng, Tính công lý, Tính trung lập, Tính chuyển dịch thuế, Tính ổn định, Quyền đánh thuế là chủ quyền quốc gia, Tính tuân thủ pháp luật, cùng Trách nhiệm giải trình và rà soát thường xuyên.
- Khái niệm về FDI: Tiếp cận theo định nghĩa của WTO (1996), UNCTAD (2022), Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (1996) và OECD (2014) – xác định FDI là hình thức đầu tư quốc tế mà nhà đầu tư nắm giữ từ 10% quyền biểu quyết trở lên nhằm thiết lập quyền kiểm soát lâu dài. Hình thức FDI bao gồm đầu tư mới (Greenfield investment) và sáp nhập & mua lại (M&A) theo phân loại của Ủy ban Châu Âu (EC, 2020).
- Lý thuyết cạnh tranh thuế (Tax Competition Theory): Bắt nguồn từ mô hình phân bổ địa phương "voting by their feet" của Mills Tiebout (1956), được mở rộng bởi Wallace Oates (1972), Douglas Wilson (1986, 1999), Michelle White (1975), William Fischel (1975), Lassen Sørensen (2002) và Garza Rendón (2006). Lý thuyết chỉ ra rằng các doanh nghiệp FDI có xu hướng dịch chuyển dòng vốn và đặt cơ sở sản xuất tại các quốc gia có mức thuế suất thấp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận biên, buộc các chính phủ phải cắt giảm thuế suất hoặc ban hành các gói ưu đãi thuế để cạnh tranh thu hút vốn.
- Lý thuyết chiết trung OLI (Ownership – Location – Internalization): Do John Harry Dunning (1977) phát triển, giải thích động lực FDI dựa trên ba lợi thế: Lợi thế sở hữu (O), Lợi thế địa điểm (L) và Lợi thế nội bộ hóa (I); kết hợp với mô hình bổ trợ ESP (Môi trường - Hệ thống - Chính sách) và IDP (Giai đoạn phát triển đầu tư). Trong đó, chính sách thuế là một thành tố cốt lõi của lợi thế địa điểm (L) và biến số chính sách (P), tạo động lực thu hút các tập đoàn đa quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) 23 quốc gia trong 17 năm (391 quan sát). Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: (1) Khảo lược cơ sở lý thuyết và thực nghiệm; (2) Xác định mẫu và thu thập dữ liệu; (3) Thiết kế mô hình hồi quy; (4) Ước lượng và lựa chọn mô hình phù hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM; (5) Kiểm định khuyết tật mô hình và khắc phục bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS); (6) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý chính sách.
Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{LogFDI}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{TTN}{it} + \beta_2 \text{REV}{it} + \beta_3 \text{TFI}{it} + \beta_4 \text{COR}{it} + \varepsilon{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Phân loại |
Giải thích biến và đơn vị tính |
Kỳ vọng dấu |
Nguồn tham khảo |
| Vốn FDI |
$\text{LogFDI}_{it}$ |
Biến phụ thuộc |
Logarit tự nhiên của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ròng hàng năm |
N/A |
Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2019) |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp |
$\text{TTN}_{it}$ |
Biến độc lập |
Số thuế tính trên thu nhập và lợi nhuận giữ lại (% trên tổng thu thuế) |
$(-)$ |
Jin Wei (2000), Nida Abdioglu (2016), Bellak & Leibrecht (2005) |
| Doanh thu thuế |
$\text{REV}_{it}$ |
Biến độc lập |
Tổng thu ngân sách từ thuế (% GDP) |
$(-)$ |
Đặng Văn Cường (2017), Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2019) |
| Chỉ số tự do thương mại |
$\text{TFI}_{it}$ |
Biến kiểm soát |
Điểm số đo lường mức độ mở cửa và rào cản thuế quan/phi thuế quan (Trade Freedom Index) |
$(+)$ |
Nida Abdioglu (2016), Đặng Văn Cường (2017) |
| Chỉ số kiểm soát tham nhũng |
$\text{COR}_{it}$ |
Biến kiểm soát |
Xếp hạng mức độ kiểm soát quyền lực công phục vụ lợi ích cá nhân (0: kiểm soát tốt, 100: tham nhũng cao) |
$(+)$ |
Đặng Văn Cường (2017), Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2019) |
Nguồn dữ liệu: Thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển đẩy mạnh tái cấu trúc kinh tế và cạnh tranh thu hút FDI hậu đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại quốc tế. Tác giả trình bày rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác lập đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tác động giữa thuế và FDI; khoanh vùng không gian nghiên cứu gồm 23 quốc gia đang phát triển theo IMF (2023) trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến năm 2021. Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu định lượng, nêu bật các đóng góp khoa học và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận học thuật toàn diện:
- Phân tích bản chất của thuế qua định nghĩa của Gaston Jèze, pháp luật Việt Nam và chi tiết hóa 12 nguyên tắc xây dựng hệ thống thuế hiệu quả của ACCA (2023).
- Làm rõ khái niệm FDI (theo WTO, OECD, UNCTAD, Luật Đầu tư nước ngoài 1996), phân biệt đầu tư mới và M&A; phân tích 5 tác động tích cực (bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ - quản lý, hội nhập mạng lưới sản xuất toàn cầu, tạo việc làm - nâng cao chất lượng lao động, tăng thu ngân sách) và 3 tác động tiêu cực tiềm ẩn (suy thoái môi trường, nguy cơ rửa tiền, hành vi chuyển giá trốn thuế).
- Tổng hợp 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến FDI: Cơ sở hạ tầng dịch vụ (Hasnah Ali và cộng sự, 2010), Điều kiện tự nhiên (Lê Văn Phúc & Bùi Anh Tuấn, 2019), Thể chế và chính sách quốc gia (Nguyễn Thường Lạng, 2019; Đặng Văn Cường, 2017), Môi trường xã hội (Nguyễn Kiều Mai Phương & Kiều Thị Mai, 2020), Môi trường kinh tế vĩ mô (Sarbajit Chaudhuri & Dibyendu Banerjee, 2010).
- Trình bày hai khung lý thuyết trọng tâm: Lý thuyết cạnh tranh thuế (Tiebout, 1956; Oates, 1972) và Lý thuyết chiết trung OLI kết hợp mô hình ESP, IDP (Dunning, 1977).
- Lược khảo và lập bảng tổng hợp 10 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Jin Wei, 2000; Bellak & Leibrecht, 2005; Nistor & Păun, 2013; Abdioglu, 2016; Esteller-Moré và cộng sự, 2020; Đặng Văn Cường, 2017; Nguyễn Văn Thuận và cộng sự, 2019; Trần Thọ Đạt và cộng sự, 2023; Nguyễn Kim Chi, 2022; Nguyễn Thị Lâm Anh, 2022), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về giai đoạn 2005–2021 tại các nước đang phát triển.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai thực nghiệm:
- Mô tả sơ đồ quy trình nghiên cứu 6 bước từ khâu lược khảo lý thuyết đến hoàn thiện hàm ý chính sách.
- Xây dựng mô hình hồi quy đa biến $\text{LogFDI}$ theo các biến $\text{TTN}$, $\text{REV}$, $\text{TFI}$, $\text{COR}$ và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu ($H_1$: Thuế thu nhập doanh nghiệp tác động ngược chiều với FDI; $H_2$: Doanh thu thuế tác động ngược chiều với FDI; cùng các kỳ vọng dấu cho biến kiểm soát).
- Quy định kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Trình bày hệ thống kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu: Kiểm định F-test (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
- Trình bày phương pháp kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan), đồng thời xác lập phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật này.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 thực hiện phân tích định lượng trên mẫu 23 quốc gia đang phát triển:
- Đánh giá diễn biến thực trạng thu hút vốn FDI giai đoạn 2005–2021 thông qua biểu đồ giá trị trung bình.
- Trình bày kết quả thống kê mô tả các biến (trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất), ma trận hệ số tương quan và chỉ số VIF khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Báo cáo kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrangian và Hausman xác định mô hình tác động phù hợp nhất; tiếp đó các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
- Thực hiện ước lượng mô hình FGLS để khắc phục khuyết tật, đưa ra bảng kết quả hồi quy chính thức và đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Thảo luận chi tiết ý nghĩa kinh tế của các biến số có ý nghĩa thống kê ($\text{TTN}$, $\text{REV}$, $\text{TFI}$) và biến kiểm soát tham nhũng ($\text{COR}$) trong tương quan với các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Chương cuối cùng tổng kết các kết luận rút ra từ mô hình FGLS:
- Đề xuất nhóm hàm ý chính sách về thuế: xây dựng khung thuế suất thu nhập doanh nghiệp cạnh tranh, rà soát cơ cấu tổng thu ngân sách từ thuế hợp lý để giảm gánh nặng chi phí cho nhà đầu tư ngoại mà không làm suy giảm nguồn thu công.
- Đề xuất nhóm hàm ý chính sách về tự do thương mại: giảm thiểu rào cản thuế quan và phi thuế quan, đơn giản hóa thủ tục xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa độ mở thương mại.
- Thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu liên quan đến quy mô dữ liệu và gợi mở định hướng mở rộng đề tài cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Qua quá trình kiểm định và ước lượng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:
- Lựa chọn và xử lý mô hình: Mô hình hồi quy dữ liệu bảng trải qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrangian và Hausman. Sau khi phát hiện các khuyết tật kinh tế lượng (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan), phương pháp hồi quy FGLS (Generalized Least Squares) được áp dụng thành công để đảm bảo ước lượng thu được là không chệch và hiệu quả.
- Mức độ tác động của các biến số: Kết quả ước lượng mô hình FGLS xác nhận có 3 biến số có tác động có ý nghĩa thống kê đối với dòng vốn FDI tại 23 quốc gia đang phát triển:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp ($\text{TTN}$): Tác động có ý nghĩa thống kê đến FDI, khẳng định mức thuế suất tính trên thu nhập và lợi nhuận là biến số quan trọng tác động đến quyết định phân bổ dòng vốn của các doanh nghiệp nước ngoài.
- Tổng thu thuế ($\text{REV}$): Tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP có tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng thu hút FDI, phản ánh gánh nặng thuế tổng thể của nền kinh tế nước sở tại.
- Chỉ số tự do thương mại ($\text{TFI}$): Mức độ mở cửa thị trường và giảm thiểu rào cản thương mại tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc gia tăng dòng vốn FDI.
- Chỉ số kiểm soát tham nhũng ($\text{COR}$): Được đưa vào kiểm định nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của môi trường thể chế hành chính đối với dòng vốn đầu tư.
Giải pháp và kiến nghị chính sách
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách trọng tâm:
- Nhóm hàm ý chính sách đối với thuế: Các quốc gia đang phát triển cần thiết kế hệ thống thuế minh bạch, ổn định và có tính cạnh tranh; áp dụng các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp có trọng tâm (như khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, máy móc thiết bị mới) thay vì chỉ hạ thuế suất diện rộng làm xói mòn cơ sở thu ngân sách; duy trì sự chắc chắn và nhất quán trong quản lý thuế theo 12 nguyên tắc của ACCA.
- Nhóm hàm ý chính sách về tự do thương mại: Tiếp tục đẩy mạnh tự do hóa thương mại, cắt giảm các rào cản phi thuế quan, cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu nhằm giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Về mặt khoa học: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chính sách thuế và FDI; bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị trên tập dữ liệu bảng kéo dài 17 năm (2005–2021) tại 23 quốc gia đang phát triển, giúp làm sáng tỏ những bất đồng về chiều hướng tác động của thuế trong các nghiên cứu trước.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia đang phát triển (đặc biệt là Việt Nam) trong việc cân đối giữa mục tiêu thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và mục tiêu đảm bảo an ninh nguồn thu ngân sách nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ thu thập dữ liệu trên phạm vi 23 quốc gia đang phát triển do những rào cản về tính sẵn có, tính đầy đủ và tính công khai của số liệu thống kê tại nhiều quốc gia đang phát triển trên thế giới theo tiêu chuẩn của IMF và World Bank trong giai đoạn 2005–2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi hệ thống số liệu quốc tế được cập nhật đầy đủ hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang nhiều quốc gia đang phát triển khác; đồng thời bổ sung thêm các biến số đo lường thể chế chuyên sâu, cơ sở hạ tầng hoặc đánh giá tác động của các hiệp định đa phương mới như Trụ cột 2 về Thuế tối thiểu toàn cầu của OECD.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh: Thuộc các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Quản lý công và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về chính sách tài khóa, thuế quốc tế và dòng vốn đầu tư nước ngoài.
- Người làm nghiên cứu định lượng: Cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực về quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data Analysis): từ thiết kế mô hình hồi quy, kiểm định tương quan/đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) đến quy trình phát hiện và xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Nguồn tư liệu thực chứng cho cán bộ tại các cơ quan tài chính, cơ quan thuế và ban quản lý xúc tiến đầu tư trong quá trình xây dựng chính sách ưu đãi thuế và đàm phán thương mại quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 23 quốc gia đang phát triển được phân loại theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2023), thu thập liên tục trong 17 năm từ năm 2005 đến năm 2021 từ các nguồn World Bank, IMF và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
2. Mô hình kinh tế lượng trong đề tài gồm những biến số cụ thể nào?
Mô hình gồm biến phụ thuộc là $\text{LogFDI}$ (logarit vốn FDI ròng hàng năm); hai biến độc lập về thuế là $\text{TTN}$ (thuế thu nhập doanh nghiệp tính theo % tổng thu thuế) và $\text{REV}$ (doanh thu thuế tính theo % GDP); cùng hai biến kiểm soát là $\text{TFI}$ (chỉ số tự do thương mại) và $\text{COR}$ (chỉ số kiểm soát tham nhũng của World Bank).
3. Tác giả đã dựa trên các khung lý thuyết kinh tế nào để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Tác giả dựa trên hai lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết cạnh tranh thuế (Tax Competition Theory - khởi nguồn từ mô hình của Mills Tiebout 1956 và Wallace Oates 1972) và Lý thuyết chiết trung OLI của John Harry Dunning (1977) kết hợp hai mô hình bổ trợ ESP (Môi trường - Hệ thống - Chính sách) và IDP (Giai đoạn phát triển đầu tư).
4. Khuyết tật của mô hình hồi quy dữ liệu bảng được phát hiện và xử lý bằng phương pháp nào?
Sau khi lựa chọn mô hình qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrangian và Hausman, tác giả thực hiện kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan. Khi phát hiện mô hình tồn tại các khuyết tật này, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để.
5. Kết quả thực nghiệm của khóa luận xác nhận những biến số nào có ý nghĩa thống kê đối với FDI?
Kết quả ước lượng mô hình FGLS kết luận có 3 biến có tác động có ý nghĩa thống kê đối với dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm: Thuế thu nhập doanh nghiệp ($\text{TTN}$), Doanh thu thuế ($\text{REV}$) và Chỉ số tự do thương mại ($\text{TFI}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trương Thanh Thảo đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đánh giá tác động thực nghiệm của chính sách thuế và tự do thương mại đến dòng vốn FDI tại 23 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2005–2021. Bằng việc vận dụng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực và khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS, nghiên cứu khẳng định thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh thu thuế và tự do thương mại là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thu hút FDI. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế và nâng cao năng lực cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế bền vững cho các nền kinh tế đang phát triển.