Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là mảng nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò trung tâm trong cơ cấu hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Căn cứ theo khoản 2 và khoản 3 Điều 2 Thông tư 40/2011/TT-NHNN, NHTM nói chung và NHTM cổ phần (TMCP) nói riêng là các định chế trung gian tài chính thực hiện các hoạt động ngân hàng nhằm mục tiêu lợi nhuận. Dư nợ tín dụng thường chiếm khoảng một nửa tổng tài sản và thu nhập từ hoạt động tín dụng đóng góp từ 50% đến 67% tổng doanh thu của toàn hệ thống ngân hàng. Do đó, việc thúc đẩy tăng trưởng tín dụng luôn là ưu tiên hàng đầu của các NHTMCP nhằm tối ưu hóa năng lực tài chính và khả năng sinh lời.

Giai đoạn 2010–2022 ghi nhận quá trình hồi phục và tái cơ cấu mạnh mẽ của hệ thống NHTMCP Việt Nam sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và khủng hoảng nợ công châu Âu 2009. Sau thời kỳ nới lỏng tiền tệ giai đoạn 2008–2010 khiến tăng trưởng tín dụng tăng nóng và kéo theo nợ xấu gia tăng, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã triển khai chính sách tiền tệ thắt chặt từ năm 2011, đồng thời ban hành các quy định về tỷ lệ an toàn hoạt động nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô. Từ năm 2014 đến 2021, việc ban hành các thông tư về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro đã giúp chất lượng tín dụng được kiểm soát chặt chẽ. Năm 2022, tổ chức Moody’s nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam từ Ba3 lên Ba2 với triển vọng ổn định. Tuy nhiên, bước sang năm 2023, kinh tế toàn cầu đối mặt với suy giảm tăng trưởng, áp lực từ biến động thị trường bất động sản và thị trường trái phiếu doanh nghiệp khiến nợ xấu tại các NHTMCP có xu hướng tăng trở lại (tính đến quý 1/2023, 6/27 ngân hàng niêm yết có tỷ lệ nợ xấu chạm mốc 3%, một số ngân hàng ghi nhận tỷ lệ nợ xấu ở mức cao).

Về mặt lý thuyết và thực tiễn, việc mở rộng quy mô tín dụng luôn gắn liền với sự đánh đổi giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro tín dụng. Mở rộng tín dụng có thể giúp tăng doanh thu lãi nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ suy giảm chất lượng tài sản, gia tăng nợ xấu và áp lực chi phí trích lập dự phòng, từ đó đe dọa trực tiếp đến khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Đề tài "Tác động của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng TMCP Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa cụ thể các mối quan hệ này trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và lượng hóa mức độ tác động của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng đến khả năng sinh lời (đo lường bằng chỉ số ROA) của các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị phù hợp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Một là, xác định mức độ tác động của tăng trưởng tín dụng đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
    • Hai là, xác định mức độ tác động của rủi ro tín dụng (thông qua tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
    • Ba là, đề xuất hệ thống khuyến nghị, gợi ý chính sách liên quan đến mở rộng tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho các NHTMCP.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng bao gồm:

  • Câu hỏi 1: Tăng trưởng tín dụng ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận của các ngân hàng TMCP Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Rủi ro tín dụng ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận của các ngân hàng TMCP Việt Nam?
  • Câu hỏi 3: Các ngân hàng TMCP Việt Nam cần xây dựng chính sách quản lý tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng như thế nào để đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng đến lợi nhuận (ROA) của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTMCP tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán trên hệ thống FiinPro.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm từ năm 2010 đến năm 2022 (tổng cộng 325 quan sát dữ liệu bảng cân đối).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

  • Tăng trưởng tín dụng (LG): Được đo lường bằng tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng hàng năm: $$\text{LG}{it} = \frac{\text{Dư nợ tín dụng}{it} - \text{Dư nợ tín dụng}{i,t-1}}{\text{Dư nợ tín dụng}{i,t-1}}$$
  • Rủi ro tín dụng (RRTD): Là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Khóa luận tiếp cận RRTD qua hai chỉ tiêu chính theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN:
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPLR): Tỷ lệ các khoản nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) trên tổng dư nợ cho vay.
    • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR): Tỷ lệ giữa chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay. Mức trích lập cụ thể căn cứ theo công thức: $$R = \max(0, A - C) \times r$$ (Trong đó: $R$ là số tiền trích lập; $A$ là số dư nợ gốc; $C$ là giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm; $r$ là tỷ lệ trích lập cụ thể gồm nhóm 1: 0%, nhóm 2: 5%, nhóm 3: 20%, nhóm 4: 50%, nhóm 5: 100%).
  • Lợi nhuận ngân hàng: Đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): $$\text{ROA}{it} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}{it}}{\text{Tổng tài sản}_{it}}$$

Các nền tảng lý thuyết được tác giả sử dụng để phát triển giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • Lý thuyết đánh đổi rủi ro và lợi nhuận (Risk-Return Trade-Off): Mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn đòi hỏi mức sinh lời kỳ vọng cao hơn để bù đắp.
  • Lý thuyết tăng trưởng tín dụng và rủi ro (Credit Growth and Risk Theory) & Lý thuyết kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations): Tăng trưởng tín dụng nóng có thể dẫn đến việc hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng và suy giảm khả năng thẩm định, gây suy giảm lợi nhuận trong dài hạn.
  • Giả thuyết về bộ nhớ thể chế (Institutional Memory Hypothesis): Tiêu chuẩn cho vay suy giảm trong thời kỳ tín dụng bùng nổ và bị siết chặt trong thời kỳ tín dụng thoái trào.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory): Mở rộng tín dụng hợp lý tạo đòn bẩy gia tăng quy mô và hiệu quả kinh doanh.
  • Lý thuyết kém may mắn (Bad Luck Theory) và Lý thuyết quản trị kém (Bad Management Theory): Nợ xấu gia tăng làm phát sinh chi phí giám sát, xử lý tài sản bảo đảm và trích lập dự phòng, làm xói mòn lợi nhuận ngân hàng.
  • Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail Theory): Ngân hàng quy mô lớn có xu hướng chấp nhận mức rủi ro cao hơn do kỳ vọng vào sự hỗ trợ của cơ quan quản lý.

Mô hình kinh tế lượng và giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau: $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LG}{it} + \beta_2 \text{NPLR}{it} + \beta_3 \text{LLPR}{it} + \beta_4 \text{CAR}{it} + \beta_5 \text{SIZE}{it} + \beta_6 \text{CIR}{it} + \beta_7 \text{LIQD}{it} + \beta_8 \text{GDP}_t + \beta_9 \text{INF}t + \mu{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp đo lường Kỳ vọng dấu
ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản Biến phụ thuộc
LG Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng (Dư nợ năm $t$ - Dư nợ năm $t-1$) / Dư nợ năm $t-1$ - (H1)
NPLR Tỷ lệ nợ xấu (Nợ nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5) / Tổng dư nợ - (H2)
LLPR Tỷ lệ dự phòng RRTD Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ - (H3)
CAR Tỷ lệ an toàn vốn Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro +/-
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản +
CIR Tỷ lệ chi phí trên thu nhập Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động -
LIQD Tỷ lệ thanh khoản Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản +
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam +
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam +/-

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu vi mô thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính FiinPro; dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Mẫu bao gồm 325 quan sát cân đối.
  • Phương pháp định tính: Phân tích, tổng hợp lý thuyết, so sánh các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối và tổng thuật thực trạng ngành.
  • Phương pháp định lượng: Thực hiện trên phần mềm Excel và Stata 16 thông qua quy trình 7 bước:
    1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
    2. Ước lượng mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS).
    3. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    4. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman.
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan).
    6. Sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh của các biến giải thích và khắc phục toàn bộ các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng.
    7. Thảo luận kết quả thực nghiệm và đề xuất khuyến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống NHTMCP tái cơ cấu sau khủng hoảng tài chính và chịu sức ép từ chu kỳ kinh tế giai đoạn 2010–2022. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu là mối liên hệ giữa tăng trưởng tín dụng, rủi ro tín dụng và lợi nhuận (ROA). Chương cũng làm rõ phạm vi khảo sát gồm 25 NHTMCP trong thời gian 13 năm (2010–2022) từ nguồn dữ liệu FiinPro và World Bank, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn mực về tín dụng, tăng trưởng tín dụng, rủi ro tín dụng, nợ xấu (theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN) và các chỉ số đo lường hiệu quả sinh lời (ROA, ROE, NIM). Tác giả phân tích các hệ thống lý thuyết cốt lõi gồm: Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận, Lý thuyết tăng trưởng tín dụng và rủi ro, Lý thuyết kỳ vọng hợp lý, Lý thuyết bộ nhớ thể chế, Lý thuyết tăng trưởng nội sinh, Lý thuyết kém may mắn, Lý thuyết quản trị kém và Lý thuyết quá lớn để đổ vỡ.

Chương này cũng tổng hợp sâu rộng các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Tại Việt Nam: Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2018), Đặng Văn Dân (2019, 2020), Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang (2013), Nguyễn Hữu Tài & Nguyễn Thu Nga (2017), Nguyễn Thị Mỹ Dung (2021).
  • Quốc tế: Các công trình của Foos và cộng sự (2010), Bhowmik và cộng sự (2021), Fahlenbrach và cộng sự (2018), Rossi và cộng sự (2019), Boahene và cộng sự (2012), Almekhlafi và cộng sự (2016), Abiola (2014), Gizaw và cộng sự (2015), Mustafa và cộng sự (2012).

Qua thảo luận, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây thường xem xét riêng lẻ tăng trưởng tín dụng hoặc rủi ro tín dụng, cỡ mẫu thời gian tương đối ngắn hoặc chưa tích hợp phương pháp ước lượng GMM trên bộ dữ liệu bảng cập nhật kéo dài 13 năm (2010–2022) tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, xây dựng mô hình kinh tế lượng dạng bảng với biến phụ thuộc duy nhất là ROA và 9 biến giải thích/kiểm soát (LG, NPLR, LLPR, CAR, SIZE, CIR, LIQD, GDP, INF). Chương này trình bày chi tiết cách thức xác định công thức toán học cho từng biến số, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm (H1, H2, H3), tiêu chuẩn chọn mẫu 25 NHTMCP từ FiinPro, và quy trình thực hiện kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật (phương sai thay đổi, tự tương quan) cho đến phương pháp ước lượng hồi quy GMM trên Stata 16.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả thực nghiệm:

  • Phân tích thống kê mô tả và ma trận tương quan giữa các biến.
  • Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của các biến đều nằm trong giới hạn cho phép.
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM kết hợp kiểm định Hausman xác định mô hình FEM vượt trội hơn REM.
  • Các kiểm định chẩn đoán trên mô hình FEM phát hiện sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
  • Ước lượng mô hình GMM được áp dụng thành công để khắc phục triệt để các khuyết tật trên và xử lý nội sinh.
  • Kết quả GMM chỉ ra: Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng (LG), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR), tỷ lệ thanh khoản (LIQD) và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROA. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPLR) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có tác động ngược chiều (-) đến ROA. Tác giả thảo luận chi tiết các phát hiện này dựa trên bối cảnh vận hành thực tế của các NHTMCP Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở kết quả hồi quy GMM, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách thực tiễn:

  1. Về tăng trưởng tín dụng: Mở rộng quy mô tín dụng gắn liền với kiểm soát chất lượng thẩm định khoản vay, tránh tăng trưởng nóng dẫn tới nợ xấu tiềm ẩn.
  2. Về quản trị rủi ro tín dụng: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng đầy đủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nâng cao hiệu quả giám sát dòng tiền khách hàng để giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu.
  3. Về các yếu tố quản trị khác: Tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động để giảm CIR, duy trì tỷ lệ thanh khoản LIQD hợp lý nhằm bảo đảm nguồn vốn kinh doanh sinh lời. Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn của nghiên cứu và đề xuất hướng mở cho các công trình tiếp theo.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình ước lượng hồi quy Moment tổng quát (GMM) là mô hình tối ưu nhất, xử lý hiệu quả hiện tượng nội sinh và khắc phục các khuyết tật của mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Mối quan hệ giữa các nhân tố và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) được tổng hợp như sau:

Biến số Ký hiệu Chiều hướng tác động lên ROA Ý nghĩa kinh tế và thực tiễn
Tăng trưởng tín dụng LG Cùng chiều (+) Mở rộng quy mô cho vay giúp ngân hàng gia tăng thu nhập lãi cận biên, tối ưu hóa công suất hoạt động và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng lợi nhuận ròng.
Tỷ lệ nợ xấu NPLR Ngược chiều (-) Nợ xấu gia tăng làm gián đoạn dòng thu hồi gốc và lãi, làm gia tăng chi phí theo dõi, xử lý tài sản và làm suy giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời tài sản.
Tỷ lệ dự phòng RRTD LLPR Cùng chiều (+) Việc trích lập dự phòng chủ động, đầy đủ tạo tấm đệm tài chính an toàn, nâng cao năng lực ứng phó rủi ro và củng cố niềm tin thị trường, hỗ trợ lợi nhuận bền vững.
Tỷ lệ chi phí / thu nhập CIR Ngược chiều (-) Chi phí quản lý và vận hành tăng cao làm triệt tiêu hiệu quả kinh doanh, trực tiếp làm sụt giảm biên lợi nhuận của ngân hàng.
Tỷ lệ thanh khoản LIQD Cùng chiều (+) Khả năng duy trì tỷ lệ cấp tín dụng trên tổng tài sản hợp lý đảm bảo việc phân bổ nguồn vốn huy động vào các tài sản sinh lời hiệu quả.
Tỷ lệ lạm phát INF Cùng chiều (+) Trong bối cảnh lạm phát tăng, các NHTM có xu hướng điều chỉnh tăng lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động, từ đó nới rộng biên lãi ròng.

Các nhóm giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Kiểm soát tăng trưởng tín dụng an toàn và hiệu quả: NHTMCP cần cân đối tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực quản trị rủi ro và hạn mức tín dụng do NHNN phân bổ; chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên, hạn chế tập trung vốn vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản hay trái phiếu doanh nghiệp rủi ro.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu: Thực hiện nghiêm túc quy trình phân loại nợ 5 nhóm và trích lập dự phòng đầy đủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN; hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, tăng cường công tác kiểm tra sau cấp tín dụng để nhận diện sớm các khoản nợ có dấu hiệu chuyển nhóm.
  • Tiết giảm chi phí hoạt động (CIR): Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quy trình vận hành và cung ứng dịch vụ nhằm cắt giảm chi phí trung gian, nâng cao năng suất lao động.
  • Duy trì quản trị thanh khoản hợp lý: Cân đối giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn, đảm bảo tuân thủ các tỷ lệ an toàn thanh khoản nhưng không để tình trạng ứ đọng vốn dư thừa không sinh lời.

Đóng góp học thuật của đề tài

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận củng cố cơ sở thực nghiệm cho Lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận và Lý thuyết tăng trưởng nội sinh trong môi trường ngành ngân hàng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và phương pháp: Nghiên cứu tích hợp đồng thời cả biến tăng trưởng tín dụng và hai chiều đo lường rủi ro tín dụng (NPLR và LLPR) trên chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 13 năm (2010–2022) của 25 NHTMCP. Việc sử dụng phương pháp GMM giúp đưa ra các ước lượng vững, không chệch, khắc phục triệt để các hạn chế về nội sinh và tự tương quan thường gặp trong các nghiên cứu kinh tế lượng tài chính trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra các hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do yêu cầu về tính liên tục và đầy đủ của báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt 13 năm trên hệ thống FiinPro, mẫu nghiên cứu chỉ thu thập được 25 NHTMCP, chưa bao gồm toàn bộ các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước hoặc các ngân hàng có lịch sử dữ liệu bị gián đoạn.
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường lợi nhuận: Đề tài chỉ sử dụng duy nhất tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) để làm biến phụ thuộc, chưa thực hiện phân tích đối chứng đồng thời với các chỉ tiêu sinh lời khác như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) hay biên lãi thuần (NIM).
  • Hạn chế về biến số kiểm soát: Nghiên cứu tập trung vào các biến số tài chính truyền thống, chưa đưa vào mô hình các biến số đại diện cho mức độ số hóa ngân hàng, cấu trúc sở hữu, hoặc các cú sốc vĩ mô phi tài chính.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm NHTM Nhà nước và ngân hàng liên doanh) và cập nhật thêm các năm tài chính tiếp theo sau năm 2022.
  • Sử dụng mô hình đa biến phụ thuộc kết hợp cả ROA, ROE và NIM để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả tài chính và giá trị cổ đông.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô hiện đại như tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II/Basel III, chi phí chuyển đổi số, và các chỉ số quản trị rủi ro phi tài chính.

Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Tài liệu là một mẫu hình chuẩn mực về nghiên cứu định lượng thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng. Cung cấp quy trình chi tiết từ lập luận lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi/mô hình, xử lý dữ liệu vi mô - vĩ mô, đến kỹ thuật lập trình kiểm định và chạy mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và GMM trên phần mềm Stata.
  • Nhà quản trị và chuyên viên phân tích rủi ro tại các NHTMCP: Cung cấp các bằng chứng định lượng thực tế để cân đối giữa chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ hàng năm và chính sách trích lập dự phòng, hỗ trợ ra quyết định phân bổ hạn mức tín dụng và kiểm soát chi phí vận hành (CIR).
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Cung cấp thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác điều hành chính sách tín dụng, đánh giá tác động của quy định trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN đến sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào là mô hình ước lượng chính và vì sao?
Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) làm mô hình chính. Qua các kiểm định chẩn đoán, mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động cố định (FEM) vi phạm giả định kinh tế lượng (xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan). Mô hình GMM được lựa chọn vì có khả năng khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đồng thời xử lý triệt để hiện tượng nội sinh giữa các biến giải thích trong mô hình dữ liệu bảng.

2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập như thế nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 13 năm từ năm 2010 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối với tổng cộng 325 quan sát. Các ngân hàng được lựa chọn dựa trên tiêu chí có đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố liên tục trên hệ thống FiinPro; dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) được lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Kết quả hồi quy chỉ ra tăng trưởng tín dụng (LG) và tỷ lệ nợ xấu (NPLR) tác động như thế nào đến ROA?
Kết quả từ mô hình GMM cho thấy: Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng (LG) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROA, cho thấy việc mở rộng cho vay giúp gia tăng nguồn thu lãi và quy mô lợi nhuận. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPLR) có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến ROA, phản ánh việc nợ xấu làm thất thoát vốn, phát sinh chi phí xử lý nợ và trực tiếp làm giảm hiệu quả sinh lời trên tài sản.

4. Vì sao tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLPR) lại có tác động cùng chiều (+) đến ROA trong kết quả thực nghiệm?
Trong mô hình thực nghiệm của khóa luận, biến LLPR có mối quan hệ cùng chiều với ROA. Điều này phản ánh thực tế rằng việc chủ động trích lập dự phòng đầy đủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN không chỉ đóng vai trò dự phòng tổn thất mà còn thể hiện năng lực quản trị rủi ro thận trọng của ngân hàng, giúp củng cố bộ đệm an toàn tài chính, nâng cao uy tín và tạo nền tảng cho việc duy trì khả năng sinh lời bền vững trong trung và dài hạn.

5. Các biến kiểm soát nào khác có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM?
Bên cạnh các biến độc lập chính, kết quả GMM xác định: Tỷ lệ thanh khoản (LIQD) và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động cùng chiều (+) đến ROA; trong khi tỷ lệ tổng chi phí trên tổng thu nhập (CIR) có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến ROA của các NHTMCP Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hương Ngân đã thực hiện đánh giá thực nghiệm toàn diện về tác động của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng đến tỷ suất sinh lời (ROA) của 25 ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Thông qua phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM), công trình chỉ ra tác động tích cực của tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ dự phòng rủi ro và tỷ lệ thanh khoản, đồng thời khẳng định tác động tiêu cực của tỷ lệ nợ xấu và chi phí hoạt động đến lợi nhuận ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và các đề xuất chính sách thực tiễn, hỗ trợ đắc lực cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân đối giữa mục tiêu mở rộng quy mô tín dụng và kiểm soát an toàn tài chính hệ thống.