Chương 1 tác giả đã trình bày tổng quan vấn đề cần nghiên cứu của luận án thì chương này tác giả sẽ nêu một số khái niệm, lý thuyết nền có liên quan tới luận án, đồng thời nêu các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan tới luận án mà tác giả đang nghiên cứu, để tìm ra khoảng trống của nghiên cứu, đồng thời xây dựng mô hình và giả thuyết cho nghiên cứu của tác giả.1 Quản trị rủi ro tín dụng 2.1 Khái niệm về quản trị RRTD Quản lý RRTD (RRTD) được xác định là điều kiện tiên quyết để ngân hàng tối đa hóa rủi ro. Quản lý RRTD hiệu quả giúp ngân hàng quản lý khả năng sinh lời bằng cách duy trì mức RRTD phù hợp để bảo vệ họ khỏi những tác động bất lợi, không lường trước được của RRTD (Oye, 2020), từ đó đẩy nhanh quá trình ra quyết định đồng thời giảm thiểu RRTD Chi phí kiểm soát (Lapteva, 2009) ). Công tác này không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành ngân hàng. Tính bền vững và tăng trưởng cũng mang lại sự ổn định cho toàn bộ nền kinh tế (Greuning, 2003).
Hiện tại chưa có một định nghĩa thống nhất về quản trị RRTD, có nhiều cách hiểu khác nhau về quản trị RRTD, cụ thể như sau: Quản trị RRTD là việc tối đa hóa tỷ lệ hoàn vốn được điều chỉnh theo rủi ro của ngân hàng bằng cách duy trì mức rủi ro tín dụng trong các thông số có thể chấp nhận được (Basel, 2000). Early (1996) định nghĩa quản lý rủi ro tín dụng là xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro vỡ nợ của khách hàng. Đây là những hệ thống, quy trình và kiểm soát do ngân hàng thực hiện nhằm đảm bảo khách hàng hoàn trả khoản vay và giảm thiểu việc chậm thanh toán. Kalapodas (2006) cho rằng quản lý rủi ro tín dụng là quản lý rủi ro nhằm giảm bớt hoặc loại bỏ những thảm họa không thể tránh khỏi như tổn thất tài chính trong một tổ chức.
12 Afriyie (2012) cho rằng quản lý rủi ro tín dụng là một cách tiếp cận có tổ chức để quản lý sự không chắc chắn, giảm tổn thất khi xảy ra tổn thất bằng cách đánh giá rủi ro và phát triển các chiến lược tối ưu để quản lý, cũng như việc sử dụng các nguồn lực có sẵn. “Quản lý rủi ro tín dụng kém là một yếu tố chính dẫn đến thất bại của ngân hàng” (Richardson, 2002). “Quản lý rủi ro tín dụng tốt góp phần vào mục tiêu cuối cùng của ngân hàng” (ISO-IEC, 2002). Nikolaidou (2014) định nghĩa quản lý rủi ro tín dụng là một tập hợp các nhiệm vụ và hoạt động phối hợp nhằm kiểm soát và định hướng các rủi ro mà một tổ chức phải đối mặt thông qua sự kết hợp của chiến lược và các quy trình quản trị và quản lý các rủi ro chính liên quan đến các mục tiêu của tổ chức.
Đây là một quá trình liên tục và là một thách thức lớn trong thế giới hiện đại (Singh, 2013). Từ các khái niệm trên về quản trị rủi ro tín dụng, có thể thấy rằng quản trị rủi ro tín dụng có liên quan một cách khoa học đến quản lý tín dụng, và là một quá trình kiểm soát nhằm mục đích thu hồi các khoản nợ đã phát hành. Đây là quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược, chính sách quản lý tín dụng và kinh doanh. Cụ thể hơn, quản trị RRTD là quá trình xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro phát sinh nhằm đạt được hiệu quả trong quá trình cấp tín dụng.
Ngân hàng sẽ tác động đến hoạt động tín dụng thông qua bộ máy và công cụ quản lý để phòng ngừa, cảnh báo và đưa ra các biện pháp nhằm hạn chế đến mức tối đa tổn thất khoản vay, tạo điều kiện cho việc sử dụng tối ưu các nguồn lực của ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng của quản trị rủi ro tín dụng là hạn chế nợ xấu trong ngắn hạn và dài hạn, giúp ngân hàng bảo toàn vốn, tăng doanh thu, giảm chi phí, nâng cao chất lượng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả sẽ giúp ngân hàng tránh được những thảm họa tài chính có thể xảy ra và giúp ngân hàng đạt được sự phát triển bền vững. Chính vì vậy, quản trị RRTD có tầm quan trọng rất lớn trong hoạt động ngân hàng.
Tuy nhiên, quản trị RRTD luôn là một thách thức lớn trong thế giới đương đại.2 Hiệp ước Basel II về quản trị RRTD 13 Hiệp ước Basel được ban hành bởi Ủy ban Basel, nhằm xác định các tiêu chuẩn về vốn để hạn chế rủi ro kinh doanh của các ngân hàng và tăng cường hệ thống tài chính. Ủy ban Basel cho rằng, bất kỳ một quốc gia nào nếu có hệ thống ngân hàng yếu kém đều được xem là một mối nguy hiểm có thể đe doạ và ảnh hưởng xấu tới tình hình tài chính của quốc gia đó. Do vậy, các quốc gia cần chú trọng và quan tâm hơn tới hệ thống tài chính của các quốc gia. Theo hiệp ước Basel thì đối với hoạt động của ngân hàng, các khoản cho vay là nguồn rủi ro tín dụng lớn nhất và rõ ràng nhất.
Tuy nhiên, nguồn gốc của rủi ro tín dụng còn xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác cả trong và ngoài bảng cân đối kế toán. Các ngân hàng ngày càng phải chịu rủi ro tín dụng trong nhiều công cụ tài chính khác nhau ngoài cho vay, bao gồm giao dịch liên ngân hàng, tài trợ thương mại, giao dịch ngoại hối, hợp đồng tương lai, hoán đổi, trái phiếu, cổ phiếu, quyền chọn và các cam kết gia hạn và bảo lãnh và thanh toán. Vì rủi ro tín dụng vẫn là nguồn gốc chính của các vấn đề ngân hàng, ngân hàng và những người giám sát của họ cần có khả năng rút ra những bài học hữu ích từ những kinh nghiệm trong quá khứ (Basel, 2000). Ủy ban Basel cho rằng các ngân hàng nên tập trung vào việc xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng, cũng như xác định nguồn vốn thích hợp để giải quyết những rủi ro này, cũng như kết quả của việc xác định xem liệu ngân hàng tiếp nhận có được đền bù thỏa đáng cho những rủi ro đã xảy ra.
Các hướng dẫn của hiệp ước Basel được ban hành nhằm khuyến khích các cơ quan giám sát ngân hàng trên toàn cầu thúc đẩy các thông lệ hợp lý để quản trị rủi ro tín dụng. Các Nguyên tắc Basel được áp dụng rõ ràng nhất đối với hoạt động cho vay, nhưng cũng có thể được mở rộng cho tất cả các hoạt động rủi ro tín dụng nói chung. Ủy ban Basel đã đề xuất “đảm bảo tính hiệu quả” và “an toàn” trong quản trị RRTD thông qua 17 nguyên tắc về quản lý nợ xấu. Các nguyên tắc này tập trung vào ba lĩnh vực phát triển chính, bao gồm thiết lập môi trường tín dụng thích hợp, thực hiện các thông lệ tín dụng và duy trì các quy trình quản trị, đo lường và giám sát tín dụng phù hợp.
14 - Thiết lập môi trường tín dụng thích hợp: Nhóm này bao gồm 3 nguyên tắc, yêu cầu HĐQT phải thường xuyên phê duyệt các chính sách RRTD, xem xét RRTD và phát triển các chiến lược trong toàn bộ hoạt động của NH. Từ đó, Hội đồng quản trị NH có trách nhiệm thực hiện các định hướng này và xây dựng các chính sách, quy trình nhằm phát hiện, đo lường, giám sát và kiểm tra nợ xấu trong mọi hoạt động. Các NH cần xác định và quản lý RRTD trên tất cả các sản phẩm và hoạt động của mình. - Thực hiện cấp tín dụng lành mạnh và duy trì các quy trình quản lý: Nhóm này bao gồm 4 nguyên tắc yêu cầu các NH xác định các tiêu chuẩn cấp tín dụng lành mạnh.
Cụ thể là NH cần xây dựng hạn mức tín dụng cho từng loại khách, từng nhóm KH, đối với công tác phê duyệt tín dụng cũng cần xây dựng một quy trình chuẩn, thực hiện điều chỉnh, sửa đổi và bổ sung quy trình với sự tham gia của các bộ phận có liên quan khác nhau trong NH. Duy trì các quy trình giám sát, đo lường và quản lý tín dụng phù hợp: Nhóm này bao gồm 10 nguyên tắc yêu cầu các NH thiết lập hệ thống quản lý để quản trị các danh mục đầu tư rủi ro. Tuỳ theo mức độ phức tạp khác nhau và quy mô khác nhau thì hệ thống cần phải thường xuyên thực hiện: Thu thập, cập nhật thông tin về HSTD, kiểm soát, kiểm tra tình hình tài chính của KH, kiểm tra các khoản vay của KH có sử dụng đúng mục đích vay ban đầu hay không để kịp thời xử lý. Đối với các chính sách quản trị RRTD của NH thì NH cần phải làm rõ về trách nhiệm cũng như quyền lợi của các cá nhân và tổ chức có liên quan.
Hiện nay, Ủy ban Basel cũng đã thực hiện thiết lập và xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại các NH nhằm quản trị RRTD của các NH. Giúp cho các NH có thể dễ dàng nhận biết và phân biệt được mức độ RRTD đối với các tài sản tiềm ẩn RR tại NH. Dựa trên các nguyên tắc về quản trị RRTD, Ủy ban Basel đã đề xuất quy trình quản trị RRTD của một NH phải bao gồm các bước cơ bản như sau: 15 1 Sơ đồ 2.1 Quy trình quản trị RRTD Nguồn: Suresh (2018) Hoạch định chính sách, chiến lược Trong bước này, NH sẽ theo dõi, xem xét, nghiên cứu môi trường hoạt động và quy trình cấp tín dụng, đồng thời đếm các loại, nguyên nhân và các nguyên nhân tiềm ẩn RRTD có thể dẫn đến RRTD. Tổ chức các nguyên tắc và chiến lược quản lý RRTD để kiểm soát hoạt động tín dụng.
Các nhà quản lý cần xác định rủi ro bằng cách lập bảng câu hỏi, thực hiện khảo sát, phân tích hồ sơ tín dụng,… để liệt kê tất cả các loại rủi ro đã, đang và có thể phát sinh và đặc biệt quan tâm đến việc điều tra các hồ sơ có vấn đề. Kết quả phân tích cho thấy các dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân của RRTD, từ đó tìm ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả nhất. Đo lường RRTD, xác định mức độ rủi ro, xác định mức độ chịu đựng tổn thất Nội dung bước này đề cập đến việc xây dựng mô hình thích hợp để lượng hoá mức độ rủi ro của KH, từ đó xác định phần bù rủi ro và giới hạn TD an toàn tối đa đối với một KH và trích lập dự phòng rủi ro.