Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Quan hệ thương mại ASEAN - EU và chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam" của tác giả thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế và Thương mại (bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PTS. Nguyễn Duy Bột và PTS. Nguyễn Thừa Lộc) đặt nền móng lý luận và thực tiễn mang tính tiên phong trong giai đoạn bản lề của công cuộc Đổi mới. Nghiên cứu được thực hiện ngay sau dấu mốc lịch sử năm 1995—thời điểm Việt Nam chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ, ký kết Hiệp định Hợp tác khung với Liên minh Châu Âu (EU), và gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) với tư cách thành viên thứ 7.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là: Sau khi chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng mở cửa, hệ thống chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam còn thiếu một khung phân tích khoa học toàn diện để đồng thời xử lý hai mối quan hệ song phương và đa phương mang tính trụ cột: khối ASEAN (thị trường khu vực gắn kết địa lý với hơn 400 triệu dân, tổng sản phẩm trên 400 tỷ USD và kim ngạch ngoại thương vượt 500 tỷ USD năm 1993) và khối EU (trung tâm kinh tế toàn cầu gồm 15 quốc gia thành viên phát triển hàng đầu).

Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Các quy luật và nguyên lý thương mại quốc tế cổ điển lẫn hiện đại vận hành như thế nào trong việc định hình dòng chảy thương mại giữa hai khối kinh tế đặc thù ASEAN và EU?
  • RQ2: Tác động lan tỏa của quan hệ thương mại ASEAN - EU mở ra những thời cơ và đặt ra những thách thức thể chế cụ thể nào đối với một nền kinh tế quy mô nhỏ đang chuyển đổi như Việt Nam?
  • RQ3: Làm thế nào để tái cấu trúc công cụ chính sách thương mại quốc tế (thuế quan, phi thuế quan, hỗ trợ xuất khẩu) nhằm tham gia hiệu quả vào Hiệp định Ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) của Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) và tiếp cận sâu rộng vào thị trường chung EU?

Hệ thống giả thuyết bao gồm:

  • H1: Việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế đóng thay thế nhập khẩu sang mô hình mở cửa hướng về xuất khẩu dựa trên nguyên lý lợi thế so sánh giúp nâng cao vượt bậc tốc độ tăng trưởng GDP và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực quốc gia.
  • H2: Sự đan xen giữa xu thế toàn cầu hóa và chủ nghĩa khu vực (Regionalism) đòi hỏi Việt Nam phải kết hợp linh hoạt giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ mậu dịch có chọn lọc theo từng giai đoạn phát triển.
  • H3: Tham gia AFTA với cam kết đưa mức thuế suất về 0–5% trước năm 2003 tạo áp lực cải cách thể chế hành chính và chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu từ thô sơ sang chế biến sâu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng chảy thương mại song phương và đa phương giai đoạn trước và sau năm 1995, dự phóng lộ trình hoàn thiện thể chế kinh tế đối ngoại của Việt Nam đến năm 2000 và tầm nhìn 2010 trên quy mô dân số nội địa 76 triệu người.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa sâu sắc các trường phái tư tưởng kinh tế từ cổ điển đến hiện đại. Luận án đặt nền tảng từ định nghĩa kinh điển của Karl Marx: *"Thương mại quốc tế là sự mở rộng hoạt động thương mại ra khỏi phạm vi một nước. Đó là lĩnh vực trao đổi hàng hoá trên thị trường thế giới. Thông qua hoạt