Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 93 40201) của tác giả Trương Đình Bảo Long, bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, tập trung nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu hành vi quá tự tin của nhà quản trị trong việc ra quyết định tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam".
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực tiễn các lý thuyết tài chính doanh nghiệp chuẩn tắc (dựa trên giả định chủ thể hoàn toàn lý trí và thông tin thị trường hoàn hảo) bộc lộ nhiều hạn chế trong việc giải thích các quyết định tài chính thực tế. Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, môi trường kinh doanh đối mặt với tình trạng bất cân xứng thông tin cao, thiếu dữ liệu minh bạch và tính nhất quán thấp. Do đó, các quyết định của Giám đốc điều hành (CEO) chịu sự chi phối đáng kể từ các yếu tố cảm tính và kinh nghiệm cá nhân. Các nghiên cứu thực nghiệm về tài chính hành vi trước đây chủ yếu thực hiện tại các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, để lại khoảng trống học thuật lớn về việc kiểm chứng tác động của thiên lệch hành vi trong bối cảnh thị trường mới nổi.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định và làm rõ tác động của hành vi quá tự tin của CEO đối với ba quyết định tài chính cốt lõi: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định chi trả cổ tức. Luận án xác định sáu câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Xác định sự tồn tại và chiều hướng tác động của mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định đầu tư tại các doanh nghiệp Việt Nam thông qua độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền.
- Xác định mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định đầu tư dưới điều kiện phát triển tài chính (sự tương tác với điều kiện tài chính vĩ mô).
- Xác định sự tồn tại và đặc điểm của mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ (lựa chọn cấu trúc vốn) tại Việt Nam so với các thị trường phát triển.
- Xác định sự tồn tại của mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ trong điều kiện doanh nghiệp gặp thâm hụt tài chính.
- Xác định sự tồn tại và mức độ bền vững của mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định chi trả cổ tức khi áp dụng các kỹ thuật hồi quy khác nhau.
- Xác định mối quan hệ giữa sự quá tự tin của CEO và quyết định chi trả cổ tức dưới điều kiện doanh nghiệp xuất hiện các cơ hội tăng trưởng.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hành vi quá tự tin của CEO (người trực tiếp ra quyết định điều hành, không bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng quản trị và Giám đốc tài chính riêng biệt) và các quyết định tài chính doanh nghiệp. Phạm vi không gian gồm 136 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu kéo dài từ năm 2007 đến năm 2016, trong đó giai đoạn 2007-2010 được dùng làm mốc xác lập thước đo hành vi quá tự tin thông qua vị thế giao dịch cổ phiếu, và giai đoạn 2011-2016 (6 năm) được sử dụng để kiểm định mô hình hồi quy thực nghiệm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhánh trọng tâm:
-
Nền tảng tài chính hành vi và tâm lý học nhận thức: Sự chuyển dịch từ học thuyết tài chính chuẩn tắc sang tài chính hành vi được đặt nền móng bởi Barberis và Thaler (2003), Ritter (2003), dựa trên các nghiên cứu tâm lý học nhận thức của Kahneman và Tversky (1975, 1979) về tính lý trí bị giới hạn (bounded rationality) cùng các công trình đoạt giải Nobel của Daniel Kahneman (2002) và Richard Thaler (2017). Khái niệm quá tự tin được định nghĩa và chuẩn hóa qua các công trình của Lichtenstein và cộng sự (1977, 1980, 1982), Weinstein (1980), Alpert và Raiffa (1982), De Bondt và Thaler (1995), Griffin và Varey (1996), Shefrin (2001), Barber và Odean (2001).
-
Quá tự tin của CEO và quyết định đầu tư: Heaton (2002) xây dựng mô hình lý thuyết chỉ ra CEO lạc quan đánh giá quá cao dòng tiền tương lai, dẫn đến chấp nhận quá mức các dự án. Malmendier và Tate (2005a, 2005b, 2008) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp có CEO quá tự tin có độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền nội bộ cao hơn rõ rệt và dễ tiến hành các thương vụ mua lại làm giảm giá trị doanh nghiệp. Baker, Ruback và Wurgler (2007), Ben-David và cộng sự (2007), Goel và Thakor (2008), Fairchild (2009) tiếp tục củng cố luận điểm CEO quá tự tin sẽ đầu tư vượt mức tối ưu khi có sẵn dòng tiền nội bộ.
-
Quá tự tin của CEO và quyết định tài trợ: Hackbarth (2002, 2008, 2009) mô hình hóa cấu trúc vốn cho thấy CEO quá tự tin cho rằng cổ phần bị thị trường định giá thấp hơn nợ nên có xu hướng phát hành nợ nhiều hơn CEO lý trí. Malmendier và cộng sự (2011) chỉ ra các nhà quản lý nhận thức vốn cổ phần bên ngoài quá tốn kém nên tuân thủ trật tự phân hạng nghiêm ngặt. Valeria Fedyk (2013) phân tích hai tác động của CEO quá tự tin: ưu tiên sử dụng nợ hơn vốn chủ sở hữu nhằm tránh làm loãng quyền sở hữu nhưng đồng thời có thể e ngại chi phí nợ nếu tin rằng doanh nghiệp không có rủi ro.
-
Quá tự tin của CEO và chính sách cổ tức: Ben-David và cộng sự (2007, 2010) nhận thấy các doanh nghiệp có CEO định chuẩn sai (miscalibrated CEO) trả cổ tức thấp hơn để giữ lại nguồn tiền đầu tư. Ngược lại, Bouwman (2009) nhận thấy thị trường phản ứng tích cực khi CEO lạc quan tăng chi trả cổ tức. Sanjay Deshmukh và các cộng sự cũng cung cấp các góc nhìn đa chiều về việc chi trả cổ tức dưới ảnh hưởng của hành vi nhà quản trị.
-
Các nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Ngọc Định (2015) và Lê Đạt Chí (2015) bước đầu tìm thấy bằng chứng thực nghiệm về tác động của tâm lý quá tự tin lên quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét đơn lẻ từng quyết định tài chính hoặc chỉ thực hiện tại thị trường phát triển. Tại Việt Nam, thước đo quá tự tin còn gặp thách thức lớn về nội sinh, và mối liên hệ giữa tâm lý CEO với cấu trúc vốn cũng như chính sách cổ tức gần như chưa được khai phá toàn diện. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tích hợp đồng thời cả ba quyết định tài chính (đầu tư, tài trợ, cổ tức) trong một khung phân tích thống nhất, đồng thời cải tiến thước đo quá tự tin và áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng lý thuyết tài chính hành vi, tập trung vào phân mảng tâm lý học nhận thức để giải thích các hành vi lệch lạc phi lý trí của CEO:
- Tính lý trí bị giới hạn (Bounded Rationality): Bác bỏ giả định thị trường hiệu quả tuyệt đối và giả định con người luôn tuân thủ quy luật xác suất Bayes cũng như lý thuyết hữu dụng kỳ vọng chủ quan của Savage (1964).
- Các quy tắc suy nghiệm (Heuristics): Gồm suy nghiệm đại diện (representativeness), suy nghiệm sẵn có (availability) và suy nghiệm neo quyết định (anchoring) theo Tversky và Kahneman (1975).
- Kế toán nhận thức (Mental Accounting) và Cấu trúc kiểu khung (Framing): Khái niệm của Thaler (1985) cùng Shefrin và Thaler (1988) giải thích cách thức phân bổ nguồn lực và đánh giá lợi nhuận/tổn thất phi chuẩn tắc.
- Lệch lạc quá tự tin (Overconfidence / Miscalibration): Được định nghĩa là hiện tượng chủ thể đánh giá quá cao tính chính xác của niềm tin cá nhân hoặc đánh giá quá thấp phương sai của các quá trình rủi ro (phân phối xác suất chủ quan quá hẹp).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data):
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Luận án thực hiện ước lượng mô hình thông qua phần mềm Stata. Các phương pháp hồi quy bao gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM - SGMM).
- Xử lý hiện tượng nội sinh: Phương pháp SGMM (Dynamic Panel Data - DPD) được áp dụng nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh, hiện tượng tự tương quan do biến trễ của biến phụ thuộc sinh ra (chệch Nickell, 1981) và hiện tượng sai số đo lường. Luận án sử dụng kỹ thuật biến đổi độ lệch trực giao (orthogonal deviations) để tối đa hóa cỡ mẫu khi dữ liệu bảng không cân bằng, kết hợp kiểm định Hansen J / Sargan J để kiểm tra tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond để phát hiện tự tương quan chuỗi.
- Xây dựng chỉ số điều kiện tài chính (FCI): Luận án áp dụng phương pháp phân tích nhân tố (Factor Analysis - FA) kết hợp các biến số kinh tế vĩ mô để xây dựng chỉ số điều kiện tài chính đại diện cho mức độ phát triển tài chính của thị trường.
Nguồn tư liệu và mẫu dữ liệu
Dữ liệu tài chính doanh nghiệp được thu thập từ cơ sở dữ liệu Thomson Reuters, kết hợp báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố đại chúng của các doanh nghiệp niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2007-2016. Tiêu chí chọn mẫu:
- Doanh nghiệp hoạt động liên tục trong giai đoạn khảo sát, có số năm quan sát tối thiểu từ 7 đến 9 năm.
- Loại trừ các định chế tài chính (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) do đặc thù lập báo cáo tài chính.
- Loại trừ doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu âm hoặc thiếu dữ liệu nghiêm trọng.
- CEO phải giữ vị trí điều hành liên tục trong suốt giai đoạn nghiên cứu (mẫu cuối cùng đạt 136 doanh nghiệp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu hướng nghiên cứu của luận án
Chương này giới thiệu bối cảnh hình thành đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu hành vi của CEO tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (136 doanh nghiệp niêm yết từ 2007-2016), phương pháp nghiên cứu tổng quát và bố cục 5 chương. Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải phân tích đồng thời ba quyết định: đầu tư, tài trợ và cổ tức nhằm tạo ra bức tranh toàn diện về quản trị tài chính doanh nghiệp dưới lăng kính hành vi.
Chương 2: Khung lý thuyết của luận án và các bằng chứng thực nghiệm của các nghiên cứu trước đây
Chương 2 trình bày chi tiết sự phát triển của lý thuyết tài chính hành vi, đối chiếu tính lý trí bị giới hạn với các lý thuyết chuẩn tắc. Tác giả phân tích các mẫu hình lệch lạc nhận thức phổ biến gồm: suy nghiệm, kế toán tâm lý, tính điển hình và bảo thủ, tính lạc quan và quá tự tin. Tiếp đó, chương phân tích sâu hai hướng đo lường quá tự tin của Malmendier và Tate (dựa trên quyền chọn cổ phiếu và dựa trên thông tin báo chí), từ đó đề xuất cách tiếp cận đo lường vị thế giao dịch cổ phiếu của CEO tại Việt Nam. Cuối chương, tác giả xây dựng khung phân tích lý thuyết liên kết hành vi quá tự tin với 3 quyết định tài chính và thiết lập hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu của luận án
Chương 3 thiết lập các phương trình kinh tế lượng và mô tả quy trình phân tích dữ liệu:
- Mô hình đầu tư: Đánh giá độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền thông qua biến tương tác giữa dòng tiền ($CF$) và biến quá tự tin của CEO ($OC$), có xét thêm vai trò điều tiết của chỉ số điều kiện tài chính ($FCI$).
- Mô hình tài trợ: Xem xét đòn bẩy nợ thị trường và phản ứng của doanh nghiệp khi gặp thâm hụt tài chính ($DEF$).
- Mô hình cổ tức: Đánh giá tỷ lệ chi trả cổ tức theo sự quá tự tin của CEO và sự tương tác với cơ hội tăng trưởng ($Q$).
| Danh mục biến và phương pháp kiểm định chính | Chi tiết kỹ thuật áp dụng trong luận án |
|---|---|
| Biến phụ thuộc | Mức đầu tư ($I$), Đòn bẩy tài chính thị trường ($Lev$), Quy mô phát hành nợ, Mức chi trả cổ tức ($Div$) |
| Biến giải thích chính | Hành vi quá tự tin của CEO ($OC$), Dòng tiền ($CF$), Thâm hụt tài chính ($DEF$), Cơ hội tăng trưởng (Tobin's $Q$) |
| Biến điều tiết vĩ mô | Chỉ số điều kiện tài chính ($FCI$) xây dựng bằng Phân tích nhân tố (FA) |
| Kỹ thuật ước lượng | Pooled OLS, FEM, REM, System GMM (SGMM) với biến đổi độ lệch trực giao |
| Kiểm định thống kê | Kiểm định Hansen J / Sargan J (tính hợp lệ của công cụ), Kiểm định Arellano-Bond AR(1) & AR(2) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của quá tự tin của CEO lên quyết định tài chính
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu và bảng hồi quy thực nghiệm:
- Quyết định đầu tư: Kết quả ước lượng chỉ ra biến quá tự tin của CEO ($OC$) không tạo ra tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê lên độ nhạy cảm đầu tư - dòng tiền trong mô hình tĩnh cơ sở. Tuy nhiên, khi đưa biến điều kiện tài chính ($FCI$) vào mô hình động SGMM, điều kiện tài chính phát huy vai trò điều tiết rõ nét làm suy giảm độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền nội bộ.
- Quyết định tài trợ: Luận án không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cấu trúc vốn tĩnh giữa CEO quá tự tin và CEO lý trí. Mặc dù vậy, kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng (mức độ yếu) cho thấy tâm lý quá tự tin làm giảm bớt tác động của điều kiện tài chính bên ngoài lên quá trình điều chỉnh đòn bẩy nợ. Đặc biệt, khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng thâm hụt tài chính, CEO quá tự tin làm gia tăng đáng kể độ nhạy của việc phát hành nợ vay để bù đắp thâm hụt so với CEO thông thường.
- Quyết định chi trả cổ tức: Trong điều kiện doanh nghiệp xuất hiện các cơ hội tăng trưởng, CEO quá tự tin có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn so với các CEO lý trí, phản ánh niềm tin quá mức vào khả năng tạo lập dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp.
Chương 5: Kết luận về sự quá tự tin của CEO và các quyết định tài chính
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, thảo luận các điểm tương đồng và dị biệt giữa doanh nghiệp Việt Nam với các bằng chứng quốc tế tại các thị trường phát triển. Tác giả chỉ ra các hàm ý quản trị, các rủi ro tiềm ẩn xuất phát từ sự quá tự tin của nhà điều hành (rủi ro thanh khoản do vay nợ bù thâm hụt, rủi ro đánh tín hiệu sai lệch qua cổ tức), đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và kiến nghị giải pháp đối với doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết tài chính hành vi tại thị trường mới nổi, nơi cấu trúc tài chính còn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại và mức độ bất cân xứng thông tin cao.
- Kiểm chứng tính tương thích của các mô hình hành vi vốn được xây dựng tại thị trường phát triển (như mô hình của Malmendier và Tate, Hackbarth, Ben-David) khi áp dụng vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
- Đóng góp giải pháp kỹ thuật đo lường biến quá tự tin của CEO dựa trên giao dịch thực tế phù hợp với dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời tích hợp phương pháp ước lượng SGMM để kiểm soát các sai lệch nội sinh.
Đóng góp thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Đối với doanh nghiệp và Hội đồng quản trị: Luận án chỉ ra rằng hành vi quá tự tin của CEO tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính. Hội đồng quản trị cần thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ đối với các quyết định vay nợ trong giai đoạn thâm hụt tài chính nhằm phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính hoặc mất khả năng thanh khoản.
- Đối với chính sách cổ tức: Doanh nghiệp cần thận trọng trước xu hướng chi trả cổ tức quá cao của các CEO quá tự tin khi có cơ hội tăng trưởng, tránh gửi tín hiệu sai lệch đến thị trường về khả năng sinh lời thực tế.
- Đối với nhà đầu tư và chủ nợ: Cung cấp thêm cơ sở nhận diện tín hiệu quản trị hành vi để đánh giá chính xác mức độ rủi ro tín dụng và rủi ro đầu tư cổ phiếu của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng: Nghiên cứu giới hạn ở 136 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết có dữ liệu liên tục và CEO không thay đổi trong giai đoạn 2007-2016; chưa mở rộng sang khối doanh nghiệp tài chính, doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp có sự thay đổi ban điều hành.
- Hạn chế về thước đo hành vi: Thước đo quá tự tin phụ thuộc vào dữ liệu giao dịch cổ phiếu công bố, chưa kết hợp được các phương pháp định tính chuyên sâu như phân tích ngữ nghĩa phát ngôn hay khảo sát tâm lý trực tiếp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chức danh quản trị khác (Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc tài chính - CFO); kéo dài chuỗi thời gian quan sát; phân tích tác động của biến động kinh tế vĩ mô bất thường lên thiên lệch hành vi của nhà quản trị.
Giá trị tham khảo
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo khung lý thuyết tài chính hành vi, phương pháp đo lường các biến số tâm lý học nhận thức và quy trình xử lý dữ liệu bảng động bằng System GMM trên Stata (các câu lệnh chi tiết tại phụ lục).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu trong các học phần Tài chính doanh nghiệp nâng cao và Tài chính hành vi, đối chiếu sự khác biệt giữa lý thuyết chuẩn tắc và thực nghiệm tại Việt Nam.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm để hoàn thiện cấu trúc quản trị công ty, nâng cao tính minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro từ các quyết định điều hành cảm tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về "nhà quản trị" và sự "quá tự tin"?
Nhà quản trị trong luận án được đồng nhất với Giám đốc điều hành (CEO) – người trực tiếp đưa ra các quyết định điều hành, không bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng quản trị hay CFO. Sự quá tự tin được định nghĩa là việc đánh giá quá cao độ chính xác của niềm tin cá nhân hoặc đánh giá thấp phương sai của các quá trình rủi ro (phân phối xác suất chủ quan quá hẹp/định chuẩn sai).
2. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được chọn lọc theo tiêu chí nào?
Mẫu gồm 136 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2007-2016, dữ liệu do Thomson Reuters thu thập. Doanh nghiệp phải có báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ, hoạt động ổn định, vốn chủ sở hữu không bị âm, số năm quan sát liên tục từ 7 đến 9 năm và CEO giữ vị trí liên tục suốt giai đoạn khảo sát.
3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để xử lý hiện tượng nội sinh là gì?
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy System GMM (SGMM) cho dữ liệu bảng động (DPD), kết hợp kỹ thuật biến đổi độ lệch trực giao (orthogonal deviations), kiểm định Hansen J / Sargan J và kiểm định Arellano-Bond để loại bỏ nội sinh và hiện tượng tự tương quan.
4. CEO quá tự tin tại Việt Nam ra quyết định tài trợ như thế nào khi doanh nghiệp gặp thâm hụt tài chính?
Khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng thâm hụt tài chính, CEO quá tự tin có xu hướng gia tăng đáng kể độ nhạy của việc phát hành nợ vay để tài trợ cho sự thiếu hụt này so với các CEO lý trí thông thường.
5. Hành vi quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến quyết định chi trả cổ tức khi có cơ hội tăng trưởng?
Trong điều kiện xuất hiện các cơ hội tăng trưởng, CEO quá tự tin chi trả cổ tức cao hơn so với CEO lý trí, xuất phát từ sự lạc quan quá mức vào khả năng sinh lời và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án của tác giả Trương Đình Bảo Long là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tác động của hành vi quá tự tin của CEO lên ba quyết định tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động System GMM trên mẫu 136 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2007-2016, luận án đã làm rõ sự tương tác giữa tâm lý nhà quản trị, điều kiện tài chính vĩ mô với các quyết định đầu tư, tài trợ và cổ tức. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật và thực tiễn giá trị cho việc nhận diện thiên lệch hành vi, kiểm soát rủi ro thanh khoản và hoàn thiện cơ chế quản trị tại các doanh nghiệp trong nền kinh tế mới nổi.