Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển" do nghiên cứu sinh Vũ Đức Bình thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Luận án thuộc chuyên ngành kinh tế, tập trung giải quyết mối quan hệ thực nghiệm giữa nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance - ODA) và tăng trưởng kinh tế tại nhóm các nước đang phát triển.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các câu hỏi lớn chưa có sự thống nhất trong giới nghiên cứu: nguồn vốn ODA có tác động tích cực, tiêu cực hay không tác động đến tăng trưởng kinh tế; vai trò của nguồn vốn này trong thúc đẩy tăng trưởng ra sao; phương thức thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất. Trên thực tế, nguồn vốn ODA không phải luôn mang lại tác động tích cực mà có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho nền kinh tế quốc gia tiếp nhận như: quy mô nợ công gia tăng nhanh chóng, gánh nặng trả nợ tăng cao, rủi ro biến động tỷ giá và lãi suất, đầu tư dàn trải, lãng phí, phát sinh tham nhũng và lợi ích nhóm. Nhận định từ báo cáo năm 1999 của Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng chỉ ra: "Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đôi khi rất thành công, nhưng đôi khi lại thất bại hoàn toàn". Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ là tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các phân tích định tính, thiếu vắng các nghiên cứu định lượng xác định chuẩn xác chiều hướng và mức độ tác động của nguồn vốn ODA đối với tăng trưởng kinh tế.
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá tác động của nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển, đồng thời xem xét tác động này trong điều kiện chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và chất lượng quản trị tham nhũng của các quốc gia tiếp nhận; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút, quản lý và sử dụng ODA cho các quốc gia đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng.
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản luận án gồm:
- (i) Đo lường chiều hướng tác động và mức độ tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.
- (ii) Khảo sát khả năng tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa nguồn vốn ODA và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia này.
- (iii) So sánh sự thay đổi của tác động nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế giữa Việt Nam và tại các quốc gia đang phát triển khác.
- (iv) Nghiên cứu tác động của nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế trong điều kiện chất lượng quản trị công của các quốc gia đang phát triển.
- (v) Nghiên cứu tác động của nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế trong điều kiện khả năng hấp thụ vốn của các quốc gia đang phát triển.
- (vi) Nghiên cứu tác động của nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế trong điều kiện chất lượng quản trị tham nhũng của các quốc gia đang phát triển.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức có tác động đến tăng trưởng kinh tế hay không? Nếu có thì nguồn vốn này tác động đến tăng trưởng kinh tế theo chiều hướng nào? Mức độ tác động như thế nào?
- Liệu có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức và tăng trưởng kinh tế hay không?
- Có sự khác biệt nào về tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế giữa Việt Nam và tại các quốc gia đang phát triển khác?
- Trong điều kiện chất lượng quản trị công của các quốc gia đang phát triển, nguồn vốn ODA có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
- Trong điều kiện khả năng hấp thụ vốn của các quốc gia đang phát triển, nguồn vốn ODA có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
- Trong điều kiện chất lượng quản trị tham nhũng của các quốc gia đang phát triển, nguồn vốn ODA có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế. Về phạm vi không gian, luận án thu thập dữ liệu của 68 quốc gia đang phát triển theo tiêu chí phân loại thu nhập bình quân đầu người của Ngân hàng Thế giới (World Bank), sau đó phân tách thành 3 nhóm mẫu nghiên cứu có đặc điểm tương đồng về thu nhập bình quân đầu người: nhóm quốc gia có thu nhập thấp (15 quốc gia), nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp (27 quốc gia), và nhóm quốc gia có thu nhập trung bình khá (26 quốc gia). Về phạm vi thời gian, mẫu dữ liệu bảng của các quốc gia đang phát triển được nghiên cứu trong 21 năm, từ năm 1996 đến năm 2016; riêng trường hợp Việt Nam, dữ liệu phân tích thực trạng cam kết, ký kết và giải ngân ODA được mở rộng trong giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2016, chỉ tiêu nợ công và nợ nước ngoài được khảo sát trong giai đoạn 2011–2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện phân loại các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài về tác động của nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế thành ba trường phái chính:
- Trường phái thứ nhất: Khẳng định ODA có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu thực nghiệm khởi đầu của Papanek (1973) sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng gồm 34 quốc gia trong thập niên 1950 và 51 quốc gia trong thập niên 1960 (tổng cộng 85 quốc gia). Papanek phân tách dòng vốn đầu tư thành nguồn vốn hỗ trợ nước ngoài, đầu tư nước ngoài và tiết kiệm trong nước, đưa ra kết luận các thành phần này giải thích được hơn một phần ba tốc độ tăng trưởng kinh tế, xác nhận vai trò đóng góp tích cực của ODA.
- Trường phái thứ hai: Kết luận nguồn vốn ODA có tác động tiêu cực hoặc không tác động đến tăng trưởng kinh tế do các yếu tố quản lý kém hiệu quả, thất thoát, làm gia tăng gánh nặng nợ nần cho quốc gia tiếp nhận.
- Trường phái thứ ba: Xác định tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế mang tính có điều kiện hoặc phi tuyến. Chenery và Strout (1966) chỉ ra mối quan hệ phi tuyến: ban đầu ODA hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định sẽ làm suy giảm tăng trưởng do hạn chế về khả năng hấp thụ. Hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm sau đó của Hansen và Tarp (2000), Lensink và White (2001), Dalgaard và Hansen (2001), Hudson và Mosley (2001), Dalgaard và cộng sự (2004), Roodman (2004), Clemens và cộng sự (2004), Feeny và McGillivray (2010) tiếp tục củng cố luận điểm về mối quan hệ phi tuyến này. Về khía cạnh quản trị tham nhũng, các nghiên cứu của Mauro (1995), Dreher và Herzfeld (2005), Beekman và cộng sự (2013), Jain (2001), Stiglitz (2002), Scott (1972) và Lambsdorff (2003) chứng minh tham nhũng khu vực công làm biến dạng môi trường tài chính, tăng chi phí và làm suy giảm trực tiếp hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định và tập trung giải quyết:
- Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận vấn đề ODA theo phương pháp định tính hoặc thống kê mô tả đơn thuần, thiếu các mô hình thực nghiệm định lượng có khả năng xử lý hiện tượng nội sinh để đo lường chính xác tác động của ODA đến tăng trưởng.
- Thiếu các phân tích thực nghiệm so sánh đa chiều giữa mẫu tổng thể các quốc gia đang phát triển với từng nhóm thu nhập và trường hợp cụ thể của Việt Nam.
- Các nghiên cứu chưa kết hợp đồng thời việc đánh giá tác động phi tuyến của ODA cùng các biến tương tác thể hiện điều kiện thể chế vĩ mô tại nước tiếp nhận gồm: chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và mức độ quản trị tham nhũng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các tổ chức quốc tế và quy định pháp lý của Việt Nam:
- Định nghĩa của OECD (1991): ODA là sự chuyển giao hỗ trợ chính thức nhằm mục đích thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội của các nước đang phát triển, có tính chất ưu đãi và yếu tố không hoàn lại tối thiểu 25%.
- Định nghĩa của World Bank (1999): ODA là một bộ phận của tài chính phát triển chính thức (ODF), trong đó yếu tố viện trợ không hoàn lại kết hợp với cho vay ưu đãi chiếm ít nhất 25% tổng viện trợ.
- Quy định tại Nghị định số 16/2016/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam: Vốn ODA và vốn vay ưu đãi là nguồn vốn của nhà tài trợ nước ngoài cung cấp cho Nhà nước hoặc Chính phủ Việt Nam, gồm ba loại: vốn ODA viện trợ không hoàn lại, vốn vay ODA (yếu tố không hoàn lại tối thiểu 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc) và vốn vay ưu đãi (mức ưu đãi cao hơn thương mại nhưng chưa đạt tiêu chuẩn ODA).
Khung lý thuyết kinh tế giải thích cơ chế tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế gồm 4 mô hình:
- Mô hình Harrod-Domar (Harrod 1939, Domar 1946): Xác lập phương trình tăng trưởng $g = s / k$, trong đó $g$ là tốc độ tăng sản lượng ($\Delta Y / Y$), $s$ là tỷ lệ tiết kiệm, và $k$ là tỷ lệ gia tăng giữa vốn và sản lượng đầu ra (hệ số ICOR, $\Delta K / \Delta Y$). Mô hình nhấn mạnh tích lũy vốn và tiết kiệm; ODA đóng vai trò là dòng vốn bên ngoài bù đắp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và khả năng tiết kiệm nội địa.
- Mô hình hai khoảng cách (Two-gap model của Hollis Chenery 1962, Chenery và Alan Strout 1966): Xác định hai rào cản tăng trưởng là thâm hụt tiết kiệm (khoảng cách giữa đầu tư và tiết kiệm) và thâm hụt thương mại (khoảng cách giữa ngoại tệ chi cho nhập khẩu và thu từ xuất khẩu). Điều kiện tăng trưởng là $g = i \cdot m$ (với $i$ là tỷ lệ nhập khẩu, $m$ là sản lượng gia tăng trên một đơn vị nhập khẩu gia tăng). ODA đóng vai trò bù đắp khoảng cách lớn hơn trong hai khoảng cách này trong giai đoạn đầu phát triển.
- Mô hình tăng trưởng tân cổ điển (Solow 1956): Đưa ra hàm sản xuất có hiệu suất giảm dần theo quy mô của vốn, cho phép thay thế giữa vốn và lao động; việc gia tăng vốn (bao gồm ODA) chỉ thúc đẩy tăng trưởng trong ngắn hạn chứ không làm thay đổi tốc độ tăng trưởng dài hạn.
- Mô hình tăng trưởng nội sinh (Easterly 2003, Kargbo 2012): Mở rộng các yếu tố đầu vào nội sinh như công nghệ, vốn nhân lực, thể chế, vốn xã hội; chấp nhận mối quan hệ phi tuyến giữa vốn và tăng trưởng, chứng minh ODA có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng kinh tế trong dài hạn thông qua hình thành vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng.
Hệ thống đo lường các biến điều kiện trong luận án:
- Chất lượng quản trị công: Đo lường qua chỉ số Hiệu quả Chính phủ thuộc Chỉ số quản trị toàn cầu (WGI-GE) của World Bank (thang đo -2,5 đến 2,5); Chỉ số chất lượng bộ máy Chính phủ của Tổ chức Hướng dẫn Quốc tế về Rủi ro Quốc gia (ICRG, thang điểm 0 đến 100); Chỉ số trách nhiệm giải trình tài chính và chi tiêu công (PEFA với 7 trụ cột hiệu quả).
- Khả năng hấp thụ vốn: Điểm lại các thước đo công suất điện (Canning 1996), tỷ lệ hoàn thành cấp hai của dân số từ 15 tuổi (Barro và Lee 2000), và sử dụng Chỉ số phát triển con người (HDI) của Liên Hợp Quốc tính từ 2 chỉ số thành phần (thang điểm từ 0 đến 1).
- Chất lượng quản trị tham nhũng: Đo lường qua Chỉ số kiểm soát tham nhũng (WGI-CC) của World Bank (thang đo -2,5 đến 2,5); Chỉ số tham nhũng ICRG (thang điểm 0 đến 6); Chỉ số nhận thức tham nhũng (CPI) của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (thang điểm 0 đến 10); Chỉ số liêm chính toàn cầu (GII với hơn 290 chỉ số, 6 nhóm chính).
Về phương pháp nghiên cứu, luận án kết hợp:
- Phương pháp định tính: Tổng hợp lý thuyết, thống kê mô tả và so sánh số tuyệt đối, số tương đối để phân tích xu hướng biến động ODA theo không gian và thời gian.
- Phương pháp định lượng: Phân tích kinh tế lượng trên dữ liệu bảng. Tác giả sử dụng các phương pháp tuyến tính cổ điển gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS), và bình phương nhỏ nhất với biến giả (LSDV). Để xử lý triệt để các khuyết tật tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và đặc biệt là hiện tượng nội sinh, luận án sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (SGMM two-step) phù hợp với cấu trúc dữ liệu bảng $T$ nhỏ (21 năm) và $N$ lớn (68 quốc gia).
- Kỹ thuật kiểm định: Kiểm định Hausman (lựa chọn FEM/REM), kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định Sargan/Hansen (kiểm định tính ngoại sinh của biến công cụ với giả thuyết $H_0$: biến công cụ là ngoại sinh; số biến công cụ phải nhỏ hơn hoặc bằng số nhóm theo khuyến nghị của Roodman 2009), và kiểm định tự tương quan Arellano - Bond (kiểm định AR(1) và AR(2) với giả thuyết $H_0$: không có tự tương quan sai số; mô hình đạt chuẩn khi có tự tương quan bậc 1 nhưng không có tự tương quan bậc 2).
- Dữ liệu: Thu thập từ Bộ chỉ số phát triển thế giới (WDI) của Ngân hàng Thế giới, số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) và các báo cáo tài chính công tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức và tăng trưởng kinh tế
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm ODA theo OECD, World Bank và Nghị định 16/2016/NĐ-CP. Tác giả phân loại ODA theo 4 tiêu thức:
- Theo tính chất cung cấp vốn: ODA không hoàn lại, ODA vay ưu đãi, và ODA vay hỗn hợp.
- Theo nhà tài trợ: ODA song phương (USAID, JICA...) và ODA đa phương (WB, IMF, UNDP, ADB, WHO...).
- Theo điều khoản: ODA không ràng buộc và ODA có ràng buộc (kèm điều kiện mua sắm hàng hóa dịch vụ từ nước tài trợ).
- Theo hình thức cung cấp: Cứu trợ và viện trợ khẩn cấp, hỗ trợ lương thực, hỗ trợ hợp tác kỹ thuật độc lập, hỗ trợ ngân sách, hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ dự án, và hỗ trợ phi dự án.
Luận án làm rõ tính hai mặt của ODA. Sáu thuận lợi gồm: bổ sung vốn ưu đãi đầu tư hạ tầng; hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao khoa học công nghệ; nâng cao an sinh xã hội và giảm nghèo; bổ sung ngoại tệ cải thiện cán cân thanh toán; thúc đẩy hoạt động kinh tế nội địa và thu hút FDI; hỗ trợ hoàn thiện thể chế và chính sách. Sáu bất lợi tiềm ẩn gồm: ràng buộc kinh tế - chính trị từ bên tài trợ; gia tăng nợ nước ngoài và gánh nặng nợ công; rủi ro biến động tỷ giá và lãi suất; nguy cơ thất bại và kém hiệu quả của dự án; tính không ổn định gây khó khăn cho dự báo kinh tế vĩ mô; nguy cơ phát sinh tham nhũng, lãng phí và lợi ích nhóm. Chương này phân tích 3 yếu tố vĩ mô tác động tới ODA (quản trị công, năng lực hấp thụ vốn, quản trị tham nhũng), trình bày 4 mô hình lý thuyết tăng trưởng (Harrod-Domar, Two-gap, Tân cổ điển Solow, Tăng trưởng nội sinh) và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước.
Chương 2: Thực trạng về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức và tăng trưởng kinh tế
Chương 2 mô tả bức tranh thực trạng ODA và tăng trưởng kinh tế giai đoạn 1996–2016 tại các quốc gia đang phát triển: quy mô cam kết, giải ngân, cơ cấu ODA phân bổ theo ngành, lĩnh vực, và mối tương quan giữa biến động ODA với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Tại Việt Nam, luận án phân tích chi tiết dữ liệu ODA giai đoạn 1993–2016, bao gồm:
- Tiến trình cam kết, ký kết và giải ngân vốn ODA qua các thời kỳ;
- Cơ cấu vốn ODA ký kết phân theo nhà tài trợ giai đoạn 2011–2016;
- Mối liên hệ thực tế giữa biến động GDP, nguồn vốn ODA và tổng vốn đầu tư toàn xã hội;
- Thực trạng hệ thống văn bản pháp lý quản lý ODA tại Việt Nam;
- Tình hình nợ công và nợ nước ngoài giai đoạn 2011–2015, chỉ rõ áp lực trả nợ khi các khoản vay ODA đáo hạn và tác động của nó tới cân đối ngân sách nhà nước.
| Nội dung dữ liệu thực trạng tại Chương 2 |
Giai đoạn phản ánh |
Đối tượng / Chỉ tiêu chính |
| Cam kết và giải ngân ODA các nước đang phát triển |
1996–2016 |
68 quốc gia; cơ cấu ngành và lĩnh vực |
| Biến động GDP và ODA các nước đang phát triển |
1996–2016 |
Tương quan tăng trưởng kinh tế và quy mô ODA |
| Cam kết, ký kết và giải ngân ODA tại Việt Nam |
1993–2016 |
Tổng vốn ODA cam kết, ký kết và tiến độ giải ngân |
| Cơ cấu nhà tài trợ vốn ODA tại Việt Nam |
2011–2016 |
Tỷ trọng các đối tác song phương và đa phương |
| Tương quan GDP, vốn ODA và vốn đầu tư toàn xã hội |
1993–2016 |
Mối liên hệ giữa nguồn vốn ODA và tăng trưởng GDP |
| Chỉ tiêu nợ công và nợ nước ngoài của Việt Nam |
2011–2015 |
Quy mô nợ công, nợ nước ngoài, nghĩa vụ trả nợ |
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống phương trình hồi quy dữ liệu bảng. Tác giả luận giải việc lựa chọn các biến phụ thuộc (tăng trưởng kinh tế đo bằng GDP), biến độc lập chính (nguồn vốn ODA), các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô, và các biến tương tác (chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn, chất lượng quản trị tham nhũng). Đồng thời, tác giả đưa biến $ODA^2$ vào mô hình để kiểm định mối quan hệ phi tuyến.
Chương này trình bày chi tiết kỳ vọng về dấu của các hệ số hồi quy, mô tả nguồn thu thập dữ liệu WDI của World Bank và quy trình kiểm định kinh tế lượng: kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định Hausman chọn mô hình FEM hay REM, kiểm định GLS xử lý phương sai sai số thay đổi. Trọng tâm của chương là việc áp dụng phương pháp System GMM hai bước (SGMM two-step) kết hợp kiểm định Sargan/Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano - Bond đối với tự tương quan AR(1), AR(2) nhằm bảo đảm tính chệch tối thiểu và hiệu quả thống kê của các ước lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng hồi quy thực nghiệm:
- Thống kê mô tả các biến trong mô hình và ma trận hệ số tương quan giữa các biến; kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các biến độc lập không vi phạm giả định nghiêm trọng.
- Kết quả hồi quy tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế trên mẫu tổng thể 68 quốc gia đang phát triển qua các phương pháp Pooled OLS, FEM, REM, GLS và System GMM, đi kèm kết quả kiểm định Hausman, Sargan/Hansen và Arellano - Bond. Kết quả chứng minh nguồn vốn ODA có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.
- Kết quả hồi quy cho 3 phân nhóm mẫu: nhóm thu nhập thấp, nhóm thu nhập trung bình thấp và nhóm thu nhập trung bình khá; kiểm tra tính vững của mô hình.
- Kết quả hồi quy tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế riêng cho trường hợp Việt Nam.
- Kết quả hồi quy kiểm định dạng phi tuyến giữa ODA và tăng trưởng kinh tế.
- Kết quả hồi quy tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế trong các điều kiện tương tác:
- Trong điều kiện chất lượng quản trị công của các quốc gia đang phát triển;
- Trong điều kiện đồng thời của chất lượng quản trị công và khả năng hấp thụ vốn;
- Trong điều kiện chất lượng quản trị tham nhũng của các quốc gia tiếp nhận.
Kết quả thảo luận chỉ ra chất lượng quản trị công và năng lực hấp thụ vốn có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tiếp nhận và tác động thúc đẩy tăng trưởng của nguồn vốn ODA.
Chương 5: Kết luận và giải pháp nâng cao hiệu quả nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Chương 5 tóm lược các phát hiện rút ra từ kết quả hồi quy và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị:
- Giải pháp cho các quốc gia đang phát triển: nâng cao chất lượng quản trị công trong quản lý và sử dụng ODA; cải thiện năng lực hấp thụ vốn thông qua phát triển cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực; nâng cao chất lượng quản trị tham nhũng nhằm giảm thiểu thất thoát nguồn lực.
- Giải pháp cho Việt Nam gồm hai nhóm:
- Nhóm giải pháp kinh tế vĩ mô: Xây dựng chiến lược ODA phù hợp; quản lý và sử dụng ODA trong điều kiện chạm ngưỡng nợ công và nợ nước ngoài; đổi mới phương thức bổ sung vốn đối ứng cho các chương trình, dự án ODA; cải thiện chất lượng các yếu tố nguồn lực tăng trưởng.
- Nhóm giải pháp về tổ chức và thực hiện dự án ODA: Hoàn thiện khuôn khổ thể chế, chính sách; đẩy nhanh tiến độ giải ngân; phát triển cơ chế phối hợp hài hòa giữa Chính phủ và nhà tài trợ; cải tiến cơ chế đấu thầu, thẩm định và phê duyệt; tăng cường giám sát, đánh giá; nâng cao năng lực tổ chức của ban quản lý dự án.
- Kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ và các nhà tài trợ nước ngoài.
- Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật:
- Luận án hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tác động của ODA đến tăng trưởng kinh tế thông qua việc kết hợp các lý thuyết tăng trưởng (Harrod-Domar, Two-gap, Solow, Tăng trưởng nội sinh) với lý thuyết về thể chế, quản trị công và năng lực hấp thụ vốn.
- Đóng góp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa ODA và tăng trưởng kinh tế tại 68 quốc gia đang phát triển bằng phương pháp System GMM hai bước, xử lý được các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi mà các nghiên cứu định tính hoặc OLS truyền thống không giải quyết được.
- Làm rõ cơ chế tác động phi tuyến của ODA và vai trò điều tiết của ba yếu tố vĩ mô: chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và mức độ quản trị tham nhũng đối với hiệu quả ODA.
Các đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp các luận cứ thực nghiệm định lượng cho các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia đang phát triển và Việt Nam trong việc đánh giá vai trò thực tế của nguồn vốn ODA.
- Xây dựng hệ thống giải pháp phân cấp rõ ràng cho Việt Nam gồm nhóm giải pháp vĩ mô (kiểm soát ngưỡng nợ công, bố trí vốn đối ứng, chiến lược dài hạn) và nhóm giải pháp vi mô về tổ chức thực hiện (tháo gỡ vướng mắc giải ngân, hoàn thiện đấu thầu, thẩm định dự án, nâng cao năng lực ban quản lý dự án).
- Đưa ra khuyến nghị phối hợp chính sách cụ thể giữa Chính phủ nước tiếp nhận và các nhà tài trợ quốc tế nhằm hài hòa hóa quy trình thủ tục, hạn chế các điều khoản ràng buộc bất lợi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên phạm vi và dữ liệu thực tế:
- Về phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 68 quốc gia đang phát triển và chuỗi thời gian 21 năm (1996–2016) do phụ thuộc vào tính sẵn có và mức độ đồng bộ của số liệu từ Ngân hàng Thế giới (WDI) và các tổ chức quốc tế.
- Về việc lượng hóa các biến thể chế: Việc đo lường chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và quản trị tham nhũng phải dựa trên các chỉ số cảm nhận và chỉ số tổng hợp (như WGI, ICRG, HDI), do đó chưa thể phản ánh hoàn toàn mọi khía cạnh đặc thù vi mô của từng quốc gia.
- Về trường hợp Việt Nam: Các phân tích sâu về nợ công và cơ cấu tài trợ giới hạn trong các giai đoạn số liệu công bố (1993–2016 và 2011–2015).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2016 khi có đầy đủ dữ liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế.
- Đi sâu nghiên cứu phân rã nguồn vốn ODA theo từng cấu phần cụ thể (ODA viện trợ không hoàn lại đối chiếu với ODA vay ưu đãi; ODA song phương đối chiếu với ODA đa phương) để đánh giá tác động riêng biệt của từng loại hình vốn.
- Mở rộng các mô hình nghiên cứu tác động của ODA theo từng ngành kinh tế cụ thể (hạ tầng giao thông, giáo dục, y tế) đối với trường hợp của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Có thể tham khảo khung lý thuyết tại Chương 1 và quy trình thực nghiệm kinh tế lượng sử dụng ước lượng System GMM hai bước (SGMM two-step), kỹ thuật kiểm định Hausman, Sargan/Hansen và Arellano - Bond tại Chương 3 và Chương 4 để ứng dụng cho các đề tài dữ liệu bảng có hiện tượng nội sinh.
- Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các kết quả phân tích tại Chương 2, Chương 4 và hệ thống giải pháp tại Chương 5 về kiểm soát nợ công, giải quyết vấn đề vốn đối ứng, tháo gỡ điểm nghẽn giải ngân và nâng cao hiệu quả hấp thụ vốn ODA trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn giảm dần nguồn vốn vay ưu đãi.
- Các ban quản lý chương trình, dự án ODA và các tổ chức tài trợ quốc tế (WB, ADB, JICA, AFD...): Tham khảo các khuyến nghị về quy trình hài hòa hóa thủ tục hành chính, cải tiến cơ chế đấu thầu, thẩm định và giám sát đánh giá dự án tại Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm vốn ODA được quy định theo văn bản pháp lý nào của Việt Nam trong luận án và có điều kiện gì về tỷ lệ viện trợ không hoàn lại?
Luận án dẫn chiếu định nghĩa ODA theo Nghị định số 16/2016/NĐ-CP ngày 16/03/2016 của Chính phủ Việt Nam. Theo đó, vốn ODA gồm: vốn ODA viện trợ không hoàn lại, vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi. Đối với vốn vay ODA, yếu tố không hoàn lại phải đạt tối thiểu 35% đối với các khoản vay có ràng buộc và tối thiểu 25% đối với khoản vay không ràng buộc.
2. Luận án sử dụng những mô hình lý thuyết tăng trưởng kinh tế nào làm cơ sở phân tích tác động của ODA?
Luận án sử dụng 4 mô hình lý thuyết tăng trưởng kinh tế làm nền tảng gồm:
- Mô hình Harrod-Domar ($g = s / k$);
- Mô hình hai khoảng cách của Chenery và Strout (Two-gap model, $g = i \cdot m$);
- Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956);
- Mô hình tăng trưởng nội sinh (Easterly 2003, Kargbo 2012).
3. Phạm vi mẫu nghiên cứu thực nghiệm của luận án bao gồm bao nhiêu quốc gia và được chia nhóm như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 68 quốc gia đang phát triển trong thời gian 21 năm (1996–2016) dựa trên tiêu chí thu nhập bình quân đầu người của Ngân hàng Thế giới, được chia thành 3 nhóm mẫu: nhóm thu nhập thấp (15 quốc gia), nhóm thu nhập trung bình thấp (27 quốc gia), và nhóm thu nhập trung bình khá (26 quốc gia).
4. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM). Độ tin cậy và tính hợp lý của mô hình được đánh giá qua kiểm định Sargan/Hansen về tính ngoại sinh của biến công cụ (với điều kiện số biến công cụ nhỏ hơn hoặc bằng số nhóm theo Roodman 2009) và kiểm định Arellano - Bond (có tự tương quan AR(1) và không có tự tương quan AR(2)).
5. Những chỉ số nào được luận án điểm lại và sử dụng để đo lường chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và quản trị tham nhũng?
- Chất lượng quản trị công: Chỉ số hiệu quả Chính phủ WGI-GE (-2,5 đến 2,5), chỉ số ICRG (0 đến 100), chỉ số PEFA (7 trụ cột).
- Khả năng hấp thụ vốn: Chỉ số HDI (0 đến 1), công suất phát điện (Canning 1996), tỷ lệ hoàn thành cấp hai (Barro và Lee 2000).
- Chất lượng quản trị tham nhũng: Chỉ số kiểm soát tham nhũng WGI-CC (-2,5 đến 2,5), chỉ số tham nhũng ICRG (0 đến 6), chỉ số CPI (0 đến 10), chỉ số GII (6 nhóm chỉ số).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Đức Bình đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề tác động của nguồn vốn ODA đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết tăng trưởng với phương pháp ước lượng kinh tế lượng System GMM trên mẫu dữ liệu bảng 68 quốc gia giai đoạn 1996–2016. Kết quả nghiên cứu khẳng định ODA có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của chất lượng quản trị công, khả năng hấp thụ vốn và mức độ quản trị tham nhũng đối với hiệu quả của dòng vốn này. Luận án cung cấp các hàm ý chính sách và hệ thống giải pháp thiết thực cho công tác thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam.