Luận án nghiên cứu quá trình tích luỹ đào thải và ảnh hưởng của các kim loại nặng as cd pb đến hàm lượng cortisol trong cá điêu hồng oreochromis sp

Nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng As, Cd, Pb đến hàm lượng cortisol trong cá điêu hồng Oreochromis sp, cung cấp thông tin quan trọng về môi trường.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng trong nước

2.1.1. Nguồn tự nhiên trong đất

2.1.2. Từ hoạt động nông nghiệp

2.1.3. Từ hoạt động công nghiệp

2.1.4. Nguồn gốc do hoạt động sinh hoạt của con người

2.2. Độc tính của kim loại nặng

2.2.1. Liều lượng độc và ngưỡng độc cấp tính

2.2.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến độc tính

2.3. Con đường xâm nhập kim loại nặng vào sinh vật

2.3.1. Qua đường tiêu hóa

2.3.2. Qua đường hô hấp

2.3.3. Qua da

2.4. Khả năng tích lũy sinh học của kim loại nặng

2.5. Ảnh hưởng của kim loại nặng lên sinh vật

2.6. Khả năng giải độc tính kim loại nặng

2.7. Tổng quan về asen

2.7.1. Đặc điểm của kim loại asen

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Nghiên cứu về kim loại nặng như cadmium (Cd) và plumbum (Pb) đã trở thành một vấn đề cấp bách trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Các chất độc này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của các loài thủy sản mà còn có thể tích tụ trong cơ thể chúng, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người khi tiêu thụ. Đặc biệt, cá điêu hồng (Oreochromis sp.) là một trong những loài thủy sản phổ biến và được ưa chuộng, do đó việc nghiên cứu tác động của các kim loại nặng đến hàm lượng cortisol trong cá là rất cần thiết. Nghiên cứu này nhằm xác định ngưỡng độc tính của Cd, Pb và As, cũng như ảnh hưởng của chúng đến hàm lượng cortisol, từ đó đề xuất sử dụng cá như một chỉ thị sinh học để phát hiện ô nhiễm nguồn nước.

II. Tác động của kim loại nặng đến hàm lượng cortisol

Hàm lượng cortisol trong cá là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ căng thẳng sinh lý và oxy hóa. Nghiên cứu cho thấy, khi cá tiếp xúc với cadmiumplumbum, hàm lượng cortisol có sự thay đổi đáng kể. Cụ thể, nồng độ cortisol trong máu cá tăng lên khi có sự hiện diện của các kim loại nặng này, cho thấy cơ thể cá đang phản ứng với tình trạng căng thẳng do ô nhiễm. Theo một nghiên cứu, cá Prochilodus lineatus khi tiếp xúc với Pb có nồng độ từ 0,7 - 1,7 mg/L, hàm lượng cortisol trong máu có sự thay đổi rõ rệt. Điều này cho thấy rằng kim loại độc hại không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của cá mà còn có thể gây ra những tác động lâu dài đến hệ sinh thái thủy sản.

III. Quy trình hấp thu và đào thải kim loại nặng

Quá trình hấp thu và đào thải kim loại nặng trong cơ thể cá diễn ra qua nhiều giai đoạn. Sau khi vào cơ thể, các kim loại nặng sẽ được vận chuyển đến các cơ quan khác nhau, nơi chúng có thể tích lũy hoặc được đào thải. Nghiên cứu cho thấy, cá điêu hồng có khả năng hấp thu Cd và Pb qua mang và da, nhưng khả năng đào thải lại khác nhau tùy thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc. Một nghiên cứu trên cá Tilapia Nilotica cho thấy, sau khi ngừng ô nhiễm, hàm lượng Cd trong mang cá giảm rõ rệt, trong khi ở thịt cá, sự loại bỏ không đáng kể. Điều này cho thấy rằng việc theo dõi và quản lý ô nhiễm kim loại nặng là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

IV. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Kết quả nghiên cứu về tác động của kim loại nặng đến hàm lượng cortisol trong cá không chỉ có giá trị trong lĩnh vực hóa học môi trường mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc cảnh báo ô nhiễm môi trường. Việc xác định ngưỡng độc tính của Cd, Pb và As sẽ giúp các nhà quản lý môi trường có những biện pháp kịp thời để giảm thiểu ô nhiễm. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng cá như một chỉ thị sinh học để phát hiện ô nhiễm nguồn nước, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/01/2025
Luận án nghiên cứu quá trình tích luỹ đào thải và ảnh hưởng của các kim loại nặng as cd pb đến hàm lượng cortisol trong cá điêu hồng oreochromis sp

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 MỞ ĐẦU Hiện nay, sự gia tăng dân số cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp làm gia tăng lượng chất thải ra môi trường. Vì vậy, môi trường sống ngày càng bị ô nhiễm với mức độ nghiêm trọng. Sinh vật và nhất là các loài thuỷ sản sống trong môi trường ô nhiễm bị ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển. Không những vậy, các độc chất sẽ tích tụ trong cơ thể chúng và sẽ rất nguy hiểm nếu con người ăn phải thức ăn có nhiễm độc chất.

Vì thế, vấn đề nghiên cứu sự tích luỹ và đào thải độc chất cũng như ảnh hưởng của độc chất đến sự sinh trưởng phát triển của các loài thuỷ sản là hết sức quan trọng và đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Trong những thập niên gần đây, các nhà khoa học trên thế giới đã quan tâm nghiên cứu về sự tích luỹ và đào thải kim loại nặng cũng như sự ảnh hưởng của kim loại nặng đến hàm lượng sinh hóa (gluco, cortisol, glutathion, lipit, …) trong cơ thể sinh vật nhằm phản ánh phản ứng của cơ thể trước sự thay đổi của môi trường sống. Việt Nam là quốc gia đang phát triển nên vấn đề xử lý chất thải chưa được quan tâm đúng mức dẫn đến việc ô nhiễm môi trường là không thể tránh khỏi, nhất là ô nhiễm các kim loại nặng không có vai trò sinh học nhưng rất độc đối với con người như Cd, Pb và As. Các loài thuỷ sản sống trong môi trường ô nhiễm bị ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng.

Trong các loài thuỷ sản, cá Điêu hồng là loài rất được ưa chuộng làm thức ăn do chất lượng thịt cá và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, việc đánh giá phản ứng của cá Điêu hồng do ảnh hưởng của kim loại Cd, Pb và As trong môi trường ô nhiễm và sự tích luỹ, đào thải các kim loại này chưa được nghiên cứu. Do đó, nghiên cứu sinh chọn đề tài: “Nghiên cứu quá trình tích luỹ - đào thải và ảnh hưởng của các kim loại nặng (As, Cd, Pb) đến hàm lượng cortisol trong cá Điêu hồng (Oreochromis sp.)” nhằm mục đích giải quyết các vấn đề sau: 2 - Tìm ra ngưỡng độc cấp tính (LC50 trong 96 giờ) của từng kim loại Cd, Pb và As để đánh giá độc tính của từng kim loại đối với cá Điêu hồng. - Tìm ra ảnh hưởng của các kim loại (Cd, Pb, As) trong nước ô nhiễm đến hàm lượng cortisol trong cá.

Đây là yếu tố chỉ mức độ căng thẳng sinh lý và oxy hóa của cá sống trong nước ô nhiễm kim loại nặng. Từ đó có thể đề xuất sử dụng cá làm chỉ thị sinh học để phát hiện kịp thời ô nhiễm nguồn nước do kim loại nặng. - Nghiên cứu quy luật hấp thu và đào thải kim loại nặng (Cd, Pb, As) trong gan, mang và thịt cá Điêu hồng sống trong môi trường ô nhiễm trên cơ sở đó khuyến cáo người nuôi cá có hướng nuôi thích hợp nhằm cung cấp nguồn cá sạch ra thị trường để đảm bảo sức khoẻ người tiêu dùng. Nội dung nghiên cứu của luận án 1.

Xác định ngưỡng độc cấp tính trong 96 giờ của Cd, Pb, As đối với cá Điêu hồng. Dựa trên giá trị LC50 trong 96 giờ, lựa chọn nồng độ kim loại nặng phù hợp để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu quy luật tích luỹ và đào thải kim loại nặng trong cá Điêu hồng nuôi trong nguồn nước ô nhiễm và sau đó nuôi trong nguồn nước sạch. Nghiên cứu ảnh hưởng của kim loại nặng trong nước đến sự thay đổi hàm lượng cortisol trong cá.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu sẽ làm cơ sở khoa học trong lĩnh vực hoá học môi trường, độc chất môi trường, sử dụng chỉ thị sinh học để cảnh báo ô nhiễm môi trường và nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người. - Đề tài góp phần xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp xác định kim loại nặng (Cd, Pb, As) bằng thiết bị phổ nguyên tử và phương pháp xác định cortisol trong cá bằng thiết bị sắc ký lỏng pha đảo hiệu năng cao RP- HPLC-UV. - Kết quả nghiên cứu của đề tài làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu về độc chất môi trường, kỹ thuật phân tích môi trường. 3 Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần cảnh báo những rủi ro, nguy cơ lan truyền kim loại nặng qua thực phẩm.

Giới thiệu các kim loại nặng Cd, Pb và As 1. Nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng trong nước 1. Nguồn tự nhiên trong đất Kim loại nặng là một trong những thành phần tự nhiên của lớp vỏ trái đất. Trong đá, chúng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.

Quặng kim loại nặng có thể ở dạng sunfua như sắt, asen, chì, chì-kẽm, coban, vàng, bạc và niken; hoặc ở dạng oxit như nhôm, mangan, selen và antimon. Một số tồn tại dưới dạng sunfua và oxit như sắt, đồng và coban. Quặng khoáng sản có xu hướng tồn tại theo kiểu nhóm nguyên tố, theo đó kim loại tồn tại dạng sulfua sẽ chủ yếu ở cùng với nhau, tương tự như vậy đối với các oxit. Do đó, sunfua chì, cadimi, asen và thủy ngân tự nhiên được tìm thấy cùng với sulfua sắt (pyrit, FeS2) và đồng (chalcopyrit, CuFeS2) [1].

Các kim loại trong đất sẽ đi trực tiếp vào môi trường nước thông qua sự phong hóa đá, sự bào mòn do nước, pH của nước thấp là nguyên nhân hòa tan một số kim loại nặng. Từ hoạt động nông nghiệp Quá trình sản xuất nông nghiệp góp phần gia tăng một lượng đáng kể hàm lượng kim loại nặng trong nước. Các loại hóa chất bảo vệ thực vật, các loại phân bón, đặc biệt là phân lân có chứa các kim loại nặng như As, Pb, Hg. Thuốc bảo vệ thực vật thường chứa nhiều kim loại nặng như: As, Pb, Hg.

Một số loại thuốc như: CuSO4, Zineb, Macozeb… chứa các kim loại nặng như Cu, Zn, Mn. Thông qua hoạt động phun, bón thuốc mà kim loại nặng có mặt trong nước [2-4]. Từ hoạt động công nghiệp Sự phát triển công nghiệp đang vượt quá sự phát triển của cơ sở hạ tầng. Hiện nay, các ngành công nghiệp đều đổ trực tiếp chất thải chưa được xử lý vào môi trường.

Kim loại nặng và độc tố là các thành phần đặc trưng của các chất thải công nghiệp. Theo kết quả quan trắc và phân tích môi trường, hàm lượng đồng, chì, 5 cadimi và coban,… ở các vùng nước ven biển gần các thị trấn và trung tâm công nghiệp lớn nhiều hơn so với mức tự nhiên của chúng trong nước biển. Hơn nữa, khí thải các nhà máy nhiệt điện, các lò hỏa táng, khí thải phương tiện giao thông chứa một lượng kim loại đi vào môi trường không khí và sau đó là môi trường nước [2, 5]. Hoạt động khai thác khoán sản cũng góp phần rất lớn vào việc thải các kim loại nặng vào môi trường nước [1, 6].

Nước thải ngành khai thác khoán sản chứa một lượng lớn kim loại nặng. Nguồn gốc do hoạt động sinh hoạt của con người Một nguyên nhân khác gây nên sự ô nhiễm là do nước thải sinh hoạt của con người. Nước thải sinh hoạt thường trực tiếp thải vào môi trường mà không qua bất kỳ hình thức xử lý nào. Theo nghiên cứu của Phan Văn duyệt (2000), ở một số vùng, nhiều người đã lén cho thạch tín xuống những giếng không dùng nữa để yểm Tĩnh Thần, tức Thần Giếng.

Trước khi đổ đất lấp trũng xây nhà, người ta đã đổ thạch tín xuống để Yểm Thần Giếng, trấn Thuỷ Tề, Hà Bá. Việc này đã thành một tập tục không rõ từ đời nào truyền lại, từ đó, asen đi vào nước ngầm [7]. Độc tính của kim loại nặng Độc tính của các tác nhân đối với sinh vật được thể hiện qua các thông số: a) Liều lượng độc: Là đại lượng biểu thị độ lớn của tác nhân gây độc như hóa chất, vật lý, sinh học. Liều lượng độc có thể được biểu diễn qua đơn vị khối lượng hay thể tích chất độc trên một đơn vị khối lượng cơ thể sinh vật (mg, g/kg khối lượng cơ thể hoặc mL/kg).

Nồng độ trong không khí được biểu diễn qua đơn vị khối lượng hay thể tích trên phần triệu thể tích không khí (ppm hay miligam, gam/m3 không khí). Nồng độ trong nước có thể biểu diễn qua đơn vị ppm, ppb. b) Ngưỡng độc cấp tính là ngưỡng độc tính được xác định bằng nồng độ của một hóa chất, một tác nhân gây độc lên một nhóm sinh vật thử nghiệm trong thời gian ngộ độc ngắn, trong điều kiện có kiểm soát. Để đánh giá độc tính cấp và ngưỡng độc, người ta có thể dùng các đại lượng sau để đánh giá: 6 - LD50 (lethal dose 50%): Liều gây chết trung bình của một hóa chất ở một liều đơn.

Liều lượng gây chết 50% quần thể sinh vật trong một điều kiện thí nghiệm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định thông qua tiếp xúc trực tiếp với chất gây độc. LD50 thường được sử dụng đối với động vật sống trên cạn. - LC50 (lethal concentration 50%): Nồng độ gây chết 50% quần thể sinh vật trong một điều kiện thí nghiệm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định thông qua tiếp xúc trực tiếp với chất gây độc. LC50 thường dùng để đánh giá độc tính của chất độc dạng lỏng hòa tan trong nước hoặc bụi trong môi trường không khí và được đo bằng microgram (hoặc mg) của tác nhân gây độc cho mỗi lít dung dịch hoặc phần triệu (ppm), trong không khí hoặc nước.

LC50 càng nhỏ, độc tính của hóa chất càng lớn. LC50 được sử dụng trong việc so sánh các độc tính, giá trị LC50 không thể ngoại suy trực tiếp từ một loài này cho một loài khác hoặc cho con người. Giá trị LD50, LC50 được thực hiện trong vòng 24 đến 96 giờ và được thử nghiệm trên một loại chất nhất định để xác định nồng độ. Thời gian cũng được ghi cùng với liều lượng gây chết: LC50 24 giờ, LC50 48 giờ, LC50 72 giờ, LC50 96 giờ.

Thông số ngưỡng độc cấp tính thường sử dụng nhất cho cá là LC50 trong 96 giờ. Để xác định ngưỡng độc cấp tính, một phương pháp thử nghiệm thông dụng là xây dựng một thí nghiệm để tìm ra mối quan hệ giữa nồng độ chất thử và phần trăm cá thể bị ngộ độc từ đó xây dựng đường cong nồng độ gây chết. Từ đường cong này, LC50 được quan sát, tính toán hay nội suy [8, 9]. Các yếu tố môi trường ngoài ảnh hưởng đến độc tính: - Nhiệt độ môi trường: Có thể làm tăng, giảm hay không ảnh hưởng đến độc tính của hóa chất tùy thuộc vào loại độc tố, loài sinh vật và điều kiện tác động cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tác động của kim loại nặng Cd và Pb đến hàm lượng cortisol trong cá điêu hồng (Oreochromis sp)" tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các kim loại nặng như cadmium (Cd) và chì (Pb) đến mức cortisol trong cá điêu hồng. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe sinh vật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và sinh thái. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách mà các yếu tố ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sinh lý của cá, từ đó nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau:

Những bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các tác động của ô nhiễm môi trường và các giải pháp bảo vệ sinh thái.