Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán đóng vai trò là một kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng trong hệ thống tài chính của mỗi quốc gia. Sự vận động và biến động giá cả trên thị trường chứng khoán tác động trực tiếp đến nhiều khía cạnh vĩ mô và vi mô của nền kinh tế, bao gồm hoạt động đầu tư của doanh nghiệp, tiêu dùng của hộ gia đình, giá trị tài sản xã hội và cơ hội việc làm. Tại Việt Nam, sự tham gia ngày càng sâu rộng của các chủ thể thị trường, đặc biệt là sự tương tác giữa khối nhà đầu tư cá nhân trong nước và khối nhà đầu tư nước ngoài, đã tạo nên những biến động phức tạp về thanh khoản và giá cổ phiếu. Việc nhận diện, đo lường và đánh giá một cách định lượng tác động từ hành vi giao dịch của các nhóm nhà đầu tư đến biến động giá cổ phiếu niêm yết là yêu cầu thực tiễn cấp thiết nhằm giúp các thành viên thị trường đưa ra quyết định đầu tư tối ưu, hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro hệ thống và cung cấp luận cứ cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế - tài chính.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Chí Đức (Học viện Ngân hàng) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đánh giá tác động của hành vi giao dịch của nhà đầu tư đối với biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tận dụng, thúc đẩy các tác động tích cực và giảm thiểu các hệ quả bất lợi đối với sự phát triển ổn định của thị trường.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất: Hành vi giao dịch của nhà đầu tư ảnh hưởng như thế nào đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Thứ hai: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tác động của hành vi giao dịch của nhà đầu tư đến biến động giá cổ phiếu?
- Thứ ba: Có những giải pháp nào để giảm thiểu tác động tiêu cực của hành vi giao dịch của nhà đầu tư đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán?
-
Đối tượng nghiên cứu: Khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch của các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cùng với chỉ số giá cổ phiếu đại diện là VN-Index.
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Các giao dịch của nhà đầu tư đối với các cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu thời gian theo ngày từ ngày 04/01/2010 đến ngày 29/12/2022 (giai đoạn 13 năm với 3.262 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết tài chính - kinh tế học hành vi và áp dụng quy trình kinh tế lượng chuỗi thời gian nhiều biến.
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả hệ thống hóa bốn trụ cột lý thuyết chính để giải thích cơ chế tác động của hành vi giao dịch đến giá chứng khoán:
- Lý thuyết trò chơi (Game Theory): Dẫn xuất từ nghiên cứu của Smith (1988) và Nguyễn Kim Anh cùng cộng sự (2017), phân tích hành vi chiến lược của các bên tham gia thị trường thông qua mô hình "sự lựa chọn của người tù". Mô hình chỉ ra rằng khi cơ quan quản lý tạo điều kiện thuận lợi và nhà đầu tư tham gia tích cực (giao dịch nhiều hơn), thị trường sẽ đạt được trạng thái cân bằng có lợi cho sự phát triển chung.
- Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH): Theo Fama (1970), thị trường hiệu quả khi giá cả chứng khoán phản ánh đầy đủ và tức thì mọi thông tin sẵn có trên thị trường, do các nhà đầu tư liên tục phân tích và tích hợp thông tin vào hành vi mua bán.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Dựa trên nghiên cứu của Jensen và Meckling (1976), lý giải mối quan hệ giữa cổ đông và ban quản lý doanh nghiệp; niềm tin của nhà đầu tư vào tính minh bạch của ban điều hành tác động trực tiếp đến quyết định nắm giữ hoặc thoái vốn, gây áp lực lên thị trường giá cổ phiếu.
- Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Theo Gilbert (2015) và Baker cùng cộng sự (2006), nhà đầu tư thường đưa ra quyết định dựa trên các tín hiệu tâm lý, cảm xúc, niềm tin và kỳ vọng thay vì chỉ dựa vào phân tích thông tin cơ bản. Hành vi bầy đàn và tâm lý lạc quan hoặc bi quan tập thể có thể tạo ra các biến động giá đột ngột.
- Khái niệm và đặc điểm các nhóm nhà đầu tư:
- Nhà đầu tư trong nước (Domestic Investors): Theo Chen và cộng sự (2019), Bhanumurthy (2019) và Nguyen cùng cộng sự (2021), đây là lực lượng chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 86% tổng giá trị giao dịch trên sàn HOSE tính đến cuối năm 2020), đóng vai trò cung cấp vốn chủ lực và định hình mặt bằng giá nội địa.
- Nhà đầu tư nước ngoài (Foreign Investors): Theo Gubini và cộng sự (2020), Ivanov và cộng sự (2021) và Nguyen cùng cộng sự (2020), chiếm khoảng 14% tổng giá trị giao dịch trên sàn HOSE vào cuối năm 2020, thường tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (ngân hàng, bất động sản), đem lại vốn, công nghệ quản trị và tăng tính thanh khoản quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Khóa luận thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng 6 bước: (1) Tổng quan tài liệu và thiết lập mô hình; (2) Xác định câu hỏi, giả thuyết và phương pháp; (3) Lập đề cương và kế hoạch; (4) Thu thập và xử lý dữ liệu; (5) Phân tích hồi quy và kiểm định; (6) Đề xuất khuyến nghị.
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian trên phần mềm Stata và Excel:
- Kiểm định tính dừng Augmented Dickey-Fuller (ADF): Đánh giá hiện tượng nghiệm đơn vị (unit root) để đảm bảo chuỗi dữ liệu có tính dừng trước khi ước lượng.
- Kiểm định đồng liên kết Johansen (Johansen Cointegration Test): Kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
- Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality Test): Xác định chiều tác động dự báo giữa các biến giao dịch và biến động giá cổ phiếu.
- Kiểm định điều kiện ổn định của mô hình (Stability Condition): Đánh giá các giá trị riêng (eigenvalues) của ma trận hệ số để đảm bảo mô hình VAR thỏa mãn điều kiện ổn định.
- Mô hình Tự hồi quy véc-tơ (Vector Autoregression - VAR): Ước lượng hệ phương trình đồng thời với độ trễ tối ưu được xác định qua các tiêu chí FPE, AIC, HQIC và SBIC.
Mô hình nghiên cứu được xác định với các biến số cụ thể sau:
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Định nghĩa / Cách đo lường |
Nguồn tham khảo |
| VNI |
Tỷ suất sinh lời của VN-Index |
Biến phụ thuộc đo lường mức độ biến động giá bình quân toàn thị trường |
Han (2018), Mok (2010) |
| BVAL |
Tỷ trọng giá trị mua vào của NĐTNN |
Tỷ lệ giá trị mua vào của NĐTNN trên tổng giá trị giao dịch toàn thị trường |
Avcı (2015), Randy (2020) |
| SVAL |
Tỷ trọng giá trị bán ra của NĐTNN |
Tỷ lệ giá trị bán ra của NĐTNN trên tổng giá trị giao dịch toàn thị trường |
Avcı (2015), Randy (2020) |
| VOL |
Tổng khối lượng giao dịch thị trường |
Tổng số lượng cổ phiếu giao dịch trong ngày của toàn thị trường |
Rhee (2019), Campbell (1993) |
| VAL |
Tổng giá trị giao dịch thị trường |
Tổng giá trị cổ phiếu giao dịch trong ngày của toàn thị trường |
Avcı (2015), Eom (2002) |
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp theo ngày (3.262 phiên giao dịch từ 04/01/2010 đến 29/12/2022), thu thập từ cơ sở dữ liệu thống kê của CafeF (chỉ số VN-Index, khối lượng, giá trị giao dịch) và Vietstock (thống kê giao dịch mua, bán, giao dịch ròng của khối ngoại).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hành vi giao dịch của nhà đầu tư và biến động giá cổ phiếu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng và bức tranh tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế vận hành của chỉ số VN-Index (được tính toán dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE so với thời điểm gốc ngày 28/07/2000 với giá trị cơ sở 100 điểm).
Bên cạnh đó, chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Eom và cộng sự (2002), Campbell và cộng sự (1993) chỉ ra mối liên hệ giữa khối lượng giao dịch và sự biến động lợi suất cổ phiếu; Han và cộng sự (2015), Cai và cộng sự (2013), Levine và cộng sự (1998), Rhee và cộng sự (2009), Lin và cộng sự (2003) phân tích vai trò của dòng vốn và sở hữu nước ngoài; Han và cộng sự (2018), Mok và cộng sự (2010) làm rõ tác động của nhà đầu tư cá nhân và khối lượng giao dịch trong ngày tại các thị trường Hàn Quốc, Hồng Kông.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyen và cộng sự (2019) sử dụng mô hình ARDL; Vo và cộng sự (2019) áp dụng VAR; Vo (2016) sử dụng GARCH; Nguyen (2017) và Nguyễn Kim Anh cùng cộng sự (2017) đánh giá tác động của giao dịch khối ngoại đến thanh khoản và giá cổ phiếu.
- Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả xác định các nghiên cứu trước đây thường bị giới hạn về số lượng biến (chủ yếu tập trung đơn lẻ vào NĐTNN), khoảng thời gian khảo sát tương đối ngắn và chưa kết hợp đồng thời cả biến số giao dịch của nhà đầu tư nội bộ và khối ngoại trong một chuỗi thời gian dài kéo dài đến giai đoạn hậu Covid-19.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận định lượng và quy trình kiểm định kinh tế lượng chuỗi thời gian. Tác giả thiết lập cặp giả thuyết nghiên cứu chính:
- H0: Hành vi giao dịch của nhà đầu tư có tác động đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- H1: Hành vi giao dịch của nhà đầu tư không có tác động đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tác giả thiết lập dạng tổng quát của mô hình hồi quy OLS và hệ mô hình Tự hồi quy véc-tơ (VAR):
$$Y_t = B_0 + B_1 Y_{t-1} + B_2 Y_{t-2} + \dots + B_p Y_{t-p} + e_t$$
Trong đó, $Y_t$ là véc-tơ chứa các biến số nội sinh ($VNI, BVAL, SVAL, VOL, VAL$) tại thời điểm $t$, $B_0$ là véc-tơ hệ số chặn, $B_i$ là ma trận hệ số hồi quy trễ bậc $i$, và $e_t$ là véc-tơ phần dư (nhiễu trắng).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết các kết quả xử lý số liệu trên phần mềm Stata với mẫu dữ liệu 3.239 - 3.241 quan sát sau khi xử lý trễ:
- Xác định độ trễ tối ưu (Lag selection): Dựa trên bảng tiêu chuẩn lựa chọn độ trễ với các chỉ số thống kê $LR$, $FPE$, $AIC$, $HQIC$ và $SBIC$, mô hình xác định độ trễ tối ưu là 2 ($p = 2$).
- Kiểm định tính dừng Dickey-Fuller: Kết quả kiểm định tính dừng cho thấy giá trị kiểm định của biến tỷ suất sinh lời VN-Index ($VNI$) đạt giá trị thống kê $Test\ statistic = -30.0062$, có giá trị tuyệt đối lớn hơn giá trị tới hạn ở mức ý nghĩa 1% (Critical value = -3.430, MacKinnon $p\text{-value} = 0.0000$). Tất cả các biến trong mô hình đều đạt tính dừng ở bậc sai phân $I(0)$.
- Kiểm định đồng liên kết Johansen: Giá trị thống kê $Trace\ statistic$ đều lớn hơn giá trị tới hạn ở mức ý nghĩa 5%, cho phép bác bỏ giả thuyết có đồng liên kết. Do các biến không có mối quan hệ đồng liên kết dài hạn, việc ước lượng thông qua mô hình VAR ở mức dừng là hoàn toàn phù hợp.
- Kiểm định nhân quả Granger: Kết quả kiểm định cho thấy giá trị xác suất $Prob > chi^2$ của tất cả các biến độc lập giải thích cho phương trình $VNI$ đều nhỏ hơn mức ý nghĩa 5% ($BVAL$ có $p = 0.007$; $SVAL$ có $p = 0.015$; $VOL$ có $p = 0.002$; $VAL$ có $p = 0.003$; toàn bộ hệ biến $ALL$ có $p = 0.003$). Điều này chứng minh hành vi giao dịch có mối quan hệ nhân quả đối với tỷ suất sinh lời của VN-Index.
- Kiểm tra tính ổn định của mô hình: Tất cả các giá trị riêng của ma trận hệ số ($Eigenvalue\ modulus$) đều nằm bên trong đường tròn đơn vị (giá trị tiêu biểu -0.172505), khẳng định mô hình VAR thỏa mãn điều kiện ổn định ($VAR\ satisfies\ stability\ condition$).
- Kết quả ước lượng mô hình VAR (với độ trễ bậc 2):
| Biến giải thích |
Độ trễ |
Chiều tác động tới VNI |
Ý nghĩa kinh tế và cơ chế tác động |
| VNI-L2 |
2 ngày |
Cùng chiều ($\beta > 0, p < 0.05$) |
Quán tính lợi suất thị trường trong ngắn hạn |
| BVAL-L2 |
2 ngày |
Cùng chiều ($\beta > 0, p < 0.05$) |
Lực cầu mua vào của NĐTNN gia tăng thúc đẩy giá cổ phiếu tăng |
| SVAL-L2 |
2 ngày |
Ngược chiều ($\beta < 0, p < 0.05$) |
Lực cung bán ra của NĐTNN làm tăng lượng cung cổ phiếu, kéo giá giảm |
| VOL-L2 |
2 ngày |
Cùng chiều ($\beta > 0, p < 0.05$) |
Khối lượng giao dịch tăng thể hiện sự sôi động và dòng tiền gia nhập thị trường |
| VAL-L2 |
2 ngày |
Cùng chiều ($\beta > 0, p < 0.05$) |
Giá trị giao dịch tăng củng cố xu hướng tăng của tỷ suất sinh lời |
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Chương 4 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, xác nhận việc chấp nhận giả thuyết $H0$ và bác bỏ giả thuyết $H1$. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách:
- Nhóm 1: Nâng cao nhận thức và đánh giá đúng vai trò của dòng vốn NĐTNN trong chiến lược thu hút vốn ngoại phát triển doanh nghiệp nội địa.
- Nhóm 2: Xây dựng chính sách ưu đãi, linh hoạt để thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư gián tiếp vào thị trường cổ phiếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Nhóm 3: Hoàn thiện cơ sở pháp lý, nới lỏng và tối đa hóa tỷ lệ sở hữu nước ngoài (nới room ngoại) tại các doanh nghiệp thuộc ngành nghề cho phép 100% vốn nước ngoài; đồng thời kiểm soát chặt chẽ hoạt động bán khống.
- Nhóm 4: Tăng cường cơ chế giám sát an ninh tài chính, thiết lập chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi thao túng thị trường, gian lận, giao dịch nội gián ("bán chui").
- Nhóm 5: Đẩy mạnh công tác truyền thông, xúc tiến đầu tư và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự quản lý tài chính trong nước.
- Nhóm 6: Tăng cường quảng bá hình ảnh thị trường tài chính Việt Nam ra quốc tế, đồng thời tạo hành lang pháp lý cho các doanh nghiệp trong nước tiếp cận thị trường vốn quốc tế thông qua niêm yết ở nước ngoài.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng chính: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng hành vi giao dịch của nhà đầu tư tại độ trễ 2 ngày có tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến biến động giá cổ phiếu niêm yết (đo lường bằng tỷ suất sinh lời VN-Index). Trong đó, 4 trên 5 yếu tố trễ (gồm chính $VNI_{t-2}$, tỷ trọng giá trị mua vào của khối ngoại $BVAL_{t-2}$, tổng khối lượng giao dịch $VOL_{t-2}$ và tổng giá trị giao dịch $VAL_{t-2}$) tác động cùng chiều; riêng tỷ trọng giá trị bán ra của khối ngoại $SVAL_{t-2}$ tác động ngược chiều.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đơn biến trước đây bằng cách tích hợp đồng thời 4 biến đo lường hành vi giao dịch của cả khối nội và khối ngoại.
- Sử dụng bộ dữ liệu chuỗi thời gian lớn (3.262 quan sát qua 13 năm từ 2010 đến 2022), bao quát qua nhiều chu kỳ thị trường và giai đoạn biến động mạnh do đại dịch Covid-19, gia tăng độ tin cậy thống kê cho các mô hình kinh tế lượng tài chính tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả chỉ ra:
- Mô hình tập trung phân tích mối quan hệ tác động một chiều từ hành vi giao dịch của nhà đầu tư đến biến động giá cổ phiếu, chưa đi sâu đánh giá chiều tác động ngược lại (phản ứng của hành vi giao dịch khi giá cổ phiếu biến động mạnh).
- Phạm vi dữ liệu mới chỉ tập trung trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), chưa bao quát toàn diện sàn HNX và UPCoM.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mô hình hồi quy hai chiều hoặc mô hình phương trình đồng thời cấu trúc để kiểm tra mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau giữa giá và khối lượng/giá trị giao dịch.
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam và phân tầng nghiên cứu theo từng nhóm ngành cụ thể (ngân hàng, bất động sản, sản xuất).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu chuỗi thời gian hoàn chỉnh với mô hình VAR trên Stata, bao gồm các bước kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller, kiểm định đồng liên kết Johansen, kiểm định nhân quả Granger và kiểm định tính ổn định hệ phương trình.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về thị trường chứng khoán: Tham khảo cách thức xây dựng hệ thống biến đại diện cho hành vi giao dịch của khối ngoại ($BVAL, SVAL$) và thanh khoản toàn thị trường ($VOL, VAL$).
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về độ trễ tác động (2 phiên giao dịch) của dòng tiền mua/bán từ khối ngoại và thanh khoản thị trường, hỗ trợ việc thiết lập các chiến lược giao dịch ngắn và trung hạn.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn để hoàn thiện quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, kiểm soát giao dịch nội gián và phát triển thị trường vốn minh bạch.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình kinh tế lượng chính được sử dụng trong khóa luận là gì và vì sao tác giả lựa chọn độ trễ là 2?
Khóa luận sử dụng mô hình Tự hồi quy véc-tơ (Vector Autoregression - VAR). Độ trễ tối ưu được xác định bằng 2 (Lag = 2) căn cứ vào kết quả phân tích trên phần mềm Stata, tại đó các chỉ số tiêu chuẩn lựa chọn độ trễ bao gồm FPE (Final Prediction Error), AIC (Akaike Information Criterion), HQIC (Hannan-Quinn Information Criterion) và LR (Likelihood Ratio) đồng thời đạt giá trị nhỏ nhất hoặc tối ưu.
2. Kết quả kiểm định tính dừng (Dickey-Fuller) và kiểm định đồng liên kết Johansen trong nghiên cứu ra sao?
Kiểm định Dickey-Fuller cho thấy biến tỷ suất sinh lời VN-Index có giá trị thống kê kiểm định là -30.0062 (giá trị tuyệt đối lớn hơn giá trị tới hạn 1% là -3.430), khẳng định toàn bộ các chuỗi dữ liệu đều đạt tính dừng $I(0)$. Kiểm định Johansen cho kết quả giá trị Trace statistic lớn hơn giá trị tới hạn ở mức 5%, chứng minh không có mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến, đủ điều kiện áp dụng trực tiếp mô hình VAR.
3. Biến tỷ trọng giá trị bán ra của nhà đầu tư nước ngoài (SVAL) tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của VN-Index?
Khác với các biến mua vào và thanh khoản mang tác động cùng chiều, biến tỷ trọng giá trị bán ra của nhà đầu tư nước ngoài với độ trễ 2 ngày (SVAL-L2) có hệ số hồi quy $\beta < 0$ với mức ý nghĩa $p < 0.05$, nghĩa là tác động ngược chiều tới tỷ suất sinh lời VN-Index. Khi khối ngoại gia tăng bán ra, nguồn cung cổ phiếu trên thị trường tăng lên, tạo áp lực giảm giá lên chỉ số và ngược lại.
4. Khóa luận thu thập mẫu dữ liệu trong khoảng thời gian nào và từ những nguồn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 3.262 quan sát theo ngày trong giai đoạn 13 năm từ ngày 04/01/2010 đến ngày 29/12/2022 trên sàn HOSE. Dữ liệu chỉ số VN-Index, khối lượng và giá trị giao dịch được thu thập từ CafeF; các dữ liệu về giao dịch mua, bán và giao dịch ròng của khối ngoại được trích xuất từ Vietstock.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào liên quan đến cơ sở pháp lý của thị trường?
Tác giả kiến nghị cơ quan chức năng cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý liên quan đến đầu tư chứng khoán, trọng tâm là việc nới lỏng và tối đa hóa giới hạn tỷ lệ nắm giữ cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài (nới room ngoại) đối với các ngành nghề được phép sở hữu 100% vốn, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt các hành vi bán khống, bán chui và thao túng giá để bảo đảm tính minh bạch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Chí Đức đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chuẩn mực về tác động của hành vi giao dịch của nhà đầu tư đến biến động giá cổ phiếu trên sàn HOSE giai đoạn 2010–2022. Thông qua hệ thống kiểm định chuỗi thời gian và mô hình VAR với độ trễ 2 ngày, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng các hoạt động giao dịch của khối ngoại và thanh khoản toàn thị trường có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho việc quản lý dòng vốn đầu tư gián tiếp và hoàn thiện khung khổ pháp lý cho thị trường chứng khoán Việt Nam.