Nghiên cứu những ảnh hưởng của việc đọc sách báo xem phim tiếng anh đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm ba khoa tiếng anh trường đại học thương mại

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu những ảnh hưởng của việc đọc sách báo xem phim tiếng anh đến khả năng tăng vốn từ vựng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Giả thuyết nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa của đề tài

1.8. Ý nghĩa thực tiễn

1.9. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm lý thuyết

2.2. Định nghĩa “Từ vựng”

2.3. Định nghĩa “Đọc sách tiếng Anh”

2.4. Định nghĩa “Đọc báo tiếng Anh”

2.5. Định nghĩa “Xem phim tiếng Anh”

2.6. Sơ lược các nghiên cứu có liên quan ở phạm vi trong và ngoài nước

2.7. Phương pháp học từ vựng ngầm định và rõ ràng

2.8. Đọc sách, báo tiếng Anh hỗ trợ việc học từ vựng

2.9. Xem phim tiếng Anh có phụ đề tác động tích cực trong việc cải thiện vốn từ vựng

2.10. Nghiên cứu về việc học từ vựng dựa vào tình huống, ngữ cảnh và học từ vựng không dựa vào tình huống, ngữ cảnh

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

3.4. Phương pháp chọn mẫu, thu thập dữ liệu

3.5. Đơn vị nghiên cứu

3.6. Quy trình nghiên cứu

3.7. Xử lý và phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả thống kê

4.2. Phân tích độ tin cậy qua hệ số Cronbach’s Alpha

4.3. Chạy mô hình

4.4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.5. Phân tích hồi quy đa biến

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ KẾT LUẬN

5.1. Thảo luận

5.2. Kết luận

5.3. Chọn nội dung sách, báo tiếng Anh phù hợp

5.4. Phương pháp học từ vựng qua phim tiếng Anh hiệu quả

5.5. Ghi chép hiệu quả trong khi đọc sách, báo, xem phim tiếng Anh

5.6. Giới hạn của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích tác động đọc sách xem phim đến vốn từ vựng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh phong phú là yêu cầu tiên quyết đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên chuyên ngữ. Theo Wilkins (1972), “Không có ngữ pháp thì có thể rất ít thông tin được truyền đạt nhưng nếu không có từ vựng thì không có một thông tin nào được truyền tải cả”. Tuy nhiên, việc học từ vựng theo phương pháp truyền thống thường khô khan và kém hiệu quả. Nghiên cứu về Tác Động Của Đọc Sách Và Xem Phim Tiếng Anh Đến Vốn Từ Vựng chỉ ra rằng đây là hai phương pháp học từ vựng hiệu quả, giúp người học tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và bền vững. Các hoạt động này không chỉ là giải trí mà còn là công cụ mạnh mẽ để mở rộng vốn từ, đặc biệt khi được áp dụng một cách có chiến lược. Việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế giúp cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ từ vựng và vận dụng chúng một cách chính xác. Bài viết này sẽ phân tích sâu các tác động, thách thức và đưa ra những giải pháp tối ưu dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể tại trường Đại học Thương Mại.

1.1. Tầm quan trọng của vốn từ vựng đối với sinh viên chuyên ngữ

Đối với sinh viên chuyên ngữ, vốn từ vựng không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nền tảng cho các môn học chuyên ngành như biên phiên dịch, văn hóa Anh-Mỹ, hay ngôn ngữ học. Một vốn từ phong phú giúp sinh viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ toàn diện, từ đọc hiểu tiếng Anh đến nghe, nói, viết. Thiếu hụt từ vựng là rào cản lớn nhất, khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng, hiểu bài giảng và tài liệu học thuật. Theo nghiên cứu tại Đại học Thương Mại, sinh viên năm ba đối mặt với áp lực lớn từ các môn chuyên ngành đòi hỏi lượng từ vựng học thuật đa dạng. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp học từ vựng hiệu quả để cải thiện vốn từ vựng là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định trực tiếp đến kết quả học tập và cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường.

1.2. Đọc sách và xem phim Hai phương pháp học từ vựng thụ động

Đọc sách và xem phim được xem là hai hình thức học từ vựng thụ động hiệu quả cao. Thay vì ghi nhớ các danh sách từ riêng lẻ, người học tiếp thu từ mới một cách tự nhiên thông qua câu chuyện, hình ảnh và âm thanh. Phương pháp này giúp gắn liền từ vựng với cảm xúc và ngữ cảnh cụ thể, làm tăng khả năng ghi nhớ từ vựng lâu dài. Việc học tiếng Anh qua ngữ cảnh giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về cách dùng từ, các collocations (cụm từ kết hợp)idioms (thành ngữ) mà không cần nỗ lực ghi nhớ một cách máy móc. Đây là cách tiếp cận giúp việc học trở nên thú vị, giảm bớt áp lực và xây dựng thói quen tiếp xúc với tiếng Anh hàng ngày, tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng vốn từ một cách bền vững.

II. Thách thức lớn khi cải thiện vốn từ vựng của sinh viên

Mặc dù lợi ích của việc học từ vựng là không thể phủ nhận, nhiều sinh viên vẫn đối mặt với những rào cản đáng kể. Nghiên cứu tại Đại học Thương Mại đã chỉ ra các khó khăn phổ biến nhất, bao gồm: khó nhớ từ (26.3%), phát âm sai (20.7%), và chưa có cách học hiệu quả (19.9%). Những thách thức này cho thấy việc chỉ đơn thuần tiếp xúc với ngôn ngữ là chưa đủ; cần có một chiến lược học tập bài bản. Tác Động Của Đọc Sách Và Xem Phim Tiếng Anh Đến Vốn Từ Vựng cũng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn cố hữu này. Sinh viên thường cảm thấy nản lòng khi gặp quá nhiều từ mới, không biết cách áp dụng từ đã học, hoặc phản xạ chậm khi giao tiếp. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp học từ vựng thực sự mang lại hiệu quả học ngoại ngữ cao, giúp sinh viên vượt qua giai đoạn trì trệ và tiến bộ một cách rõ rệt.

2.1. Phân tích các rào cản trong việc ghi nhớ và áp dụng từ

Khảo sát cho thấy “khó nhớ từ” và “không biết áp dụng từ” là hai trong số những rào cản lớn nhất. Nhiều sinh viên học từ mới nhưng nhanh chóng quên đi vì thiếu sự lặp lại và vận dụng trong ngữ cảnh thực tế. Việc học từ vựng tách rời khỏi ngữ cảnh khiến từ ngữ trở nên vô hồn và khó kết nối với bộ nhớ dài hạn. Hơn nữa, sự khác biệt giữa từ vựng học thuậttừ vựng giao tiếp cũng gây ra khó khăn. Sinh viên có thể biết một từ trong sách nhưng lại không nhận ra khi nghe trong phim do phát âm và ngữ điệu khác biệt. Vấn đề này đòi hỏi một phương pháp học tích hợp, kết hợp giữa việc tiếp thu và chủ động sử dụng từ vựng để củng cố kiến thức.

2.2. Khó khăn khi học qua phim ảnh và sách báo tiếng Anh

Bản thân phương pháp đọc sách và xem phim cũng tồn tại những thách thức riêng. Theo nghiên cứu, sinh viên thường gặp phải tình trạng “từ mới quá nhiều dẫn đến không hiểu nội dung” (27.9%) và “mất thời gian tra cứu làm đứt mạch đọc/xem” (24.6%). Điều này có thể gây gián đoạn trải nghiệm và làm giảm hứng thú. Một khó khăn khác là “phát âm chưa đúng nên khi nghe trong phim không nhận diện được từ” (26.4%). Những vấn đề này chỉ ra rằng để cải thiện vốn từ vựng hiệu quả, người học cần có kỹ năng chọn lọc tài liệu phù hợp với trình độ và biết cách ghi chú thông minh để không làm gián đoạn quá trình tiếp thu ngôn ngữ.

III. Bí quyết đọc sách tiếng Anh giúp mở rộng vốn từ hiệu quả

Đọc sách là một phương pháp kinh điển để mở rộng vốn từ, đặc biệt là từ vựng học thuật và các cấu trúc câu phức tạp. Khi đọc, người học có thời gian để phân tích, suy ngẫm và tra cứu từ mới mà không bị áp lực về thời gian như khi nghe. Tác Động Của Đọc Sách Đến Vốn Từ Vựng thể hiện rõ nhất ở khả năng xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc và có chiều sâu. Nghiên cứu của Ming-Ju Alan Ho và Hsin-Yi Lien (2010) đã chứng minh vốn từ vựng của người học tỷ lệ thuận với khả năng đọc hiểu tiếng Anh của họ. Việc tiếp xúc với văn phong trang trọng qua sách giúp sinh viên làm quen với các collocations (cụm từ kết hợp) chính xác và cách diễn đạt tinh tế. Để tối ưu hóa lợi ích, sinh viên cần lựa chọn sách phù hợp với trình độ và sở thích, đồng thời áp dụng các kỹ thuật đọc và ghi chú hiệu quả, biến mỗi trang sách thành một cơ hội để cải thiện vốn từ vựng một cách chủ động.

3.1. Tiếp thu từ vựng học thuật và collocations qua sách

Sách, đặc biệt là các tác phẩm văn học, sách chuyên ngành và báo chí học thuật, là nguồn cung cấp từ vựng học thuật và các cấu trúc ngữ pháp nâng cao vô cùng phong phú. Không giống như ngôn ngữ nói thường ngày, ngôn ngữ viết trong sách được trau chuốt và chính xác hơn. Điều này giúp sinh viên học được cách sử dụng từ ngữ trong văn cảnh trang trọng, một kỹ năng ngôn ngữ quan trọng cho việc viết luận và nghiên cứu. Hơn nữa, việc lặp lại các cụm từ và cấu trúc trong một cuốn sách giúp củng cố ghi nhớ từ vựng và các collocations một cách tự nhiên, giúp cách hành văn của sinh viên trở nên trôi chảy và chuyên nghiệp hơn.

3.2. Vai trò của việc đọc hiểu trong việc củng cố từ vựng đã biết

Đọc sách không chỉ là để học từ mới mà còn là quá trình củng cố và đào sâu những từ đã biết. Khi một từ vựng xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, sự hiểu biết của người đọc về từ đó sẽ trở nên đa chiều và sâu sắc hơn. Quá trình này giúp chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh tốt cho phép sinh viên suy luận nghĩa của từ mới dựa vào văn cảnh xung quanh, một kỹ năng quan trọng giúp việc đọc không bị gián đoạn. Việc duy trì thói quen đọc thường xuyên sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực: đọc nhiều giúp tăng từ vựng, và vốn từ vựng phong phú lại giúp việc đọc trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

IV. Cách xem phim tiếng Anh để tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên

Xem phim là một phương pháp học từ vựng đầy hứng thú, đặc biệt hiệu quả trong việc tiếp thu từ vựng giao tiếp, slang (tiếng lóng), và cải thiện phát âm và ngữ điệu. Tác Động Của Xem Phim Tiếng Anh Đến Vốn Từ Vựng nằm ở khả năng kết hợp âm thanh, hình ảnh và ngữ cảnh, tạo ra một trải nghiệm học tập đa giác quan. Nghiên cứu của Huang và Eskey (2000) đã chỉ ra rằng việc xem video có phụ đề tiếng Anh không chỉ cải thiện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh mà còn giúp phát triển từ vựng một cách đáng kể. Phim ảnh mang đến những tình huống giao tiếp chân thực, giúp sinh viên học được cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày. Đây là cách học tự nhiên, giúp việc tiếp thu ngôn ngữ không còn là gánh nặng mà trở thành một hoạt động giải trí hữu ích, kích thích động lực học tập của sinh viên chuyên ngữ.

4.1. Học từ vựng giao tiếp idioms và slang qua phim ảnh

Phim ảnh là một cửa sổ nhìn vào văn hóa và ngôn ngữ đời thường. Thông qua các đoạn hội thoại, sinh viên có thể học được vô số từ vựng giao tiếp, idioms (thành ngữ)slang mà hiếm khi xuất hiện trong sách giáo khoa. Việc học các cụm từ này trong ngữ cảnh cụ thể của bộ phim giúp hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái tình cảm của chúng. Chẳng hạn, một câu nói đùa, một lời than phiền hay một câu tỏ tình đều chứa đựng những cách diễn đạt đặc trưng. Việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ giao tiếp thực tế này giúp sinh viên nói tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn, thu hẹp khoảng cách giữa ngôn ngữ học thuật và ngôn ngữ đời sống.

4.2. Tối ưu hóa việc học qua phụ đề tiếng Anh subtitles

Sử dụng phụ đề tiếng Anh là một chiến lược thông minh để tối đa hóa hiệu quả học ngoại ngữ qua phim. Phụ đề giúp kết nối giữa âm thanh nghe được và dạng chữ viết của từ, đặc biệt hữu ích cho việc cải thiện cả kỹ năng nghe và nhận diện mặt chữ. Theo nghiên cứu của Lommel (2006), xem phim có phụ đề ngôn ngữ đích có tác động tích cực đến việc tăng vốn từ vựng. Sinh viên có thể bắt đầu bằng việc xem với phụ đề song ngữ, sau đó chuyển sang chỉ dùng phụ đề tiếng Anh, và cuối cùng là xem không cần phụ đề. Quá trình này giúp nâng cao khả năng nghe hiểu tiếng Anh một cách tuần tự, đồng thời tạo cơ hội để ghi lại và học các từ và cấu trúc câu mới một cách chính xác.

V. Minh chứng từ nghiên cứu về vai trò của ngữ cảnh hứng thú

Nghiên cứu khoa học tại Đại học Thương Mại đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về các yếu tố then chốt quyết định Tác Động Của Đọc Sách Và Xem Phim Tiếng Anh Đến Vốn Từ Vựng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy hai nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê nhất là “Ngữ cảnh từ vựng” và “Hứng thú học từ vựng”. Điều này khẳng định lại các giả thuyết của nhiều nhà ngôn ngữ học như McCarthy (1990), người cho rằng việc học từ trong một tình huống có ý nghĩa sẽ giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Những phát hiện này cung cấp một định hướng rõ ràng cho sinh viên: để cải thiện vốn từ vựng, không chỉ cần tiếp xúc với ngôn ngữ, mà còn cần tạo ra một môi trường học tập có ngữ cảnh và khơi dậy được sự yêu thích, tò mò. Ngược lại, một yếu tố bất ngờ là “Vận dụng từ vựng” lại không cho thấy tác động đáng kể trong mô hình nghiên cứu này.

5.1. Ngữ cảnh Yếu tố then chốt giúp đoán nghĩa và ghi nhớ từ

Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố “Ngữ cảnh từ vựng” (β = 0.211) có tác động cùng chiều và ý nghĩa đến việc tăng vốn từ vựng. Khi từ mới xuất hiện trong một câu chuyện hoặc một đoạn hội thoại, sinh viên có thể dựa vào các thông tin xung quanh để suy đoán ý nghĩa. Quá trình tư duy tích cực này giúp từ vựng được khắc sâu vào trí nhớ hơn là việc học thuộc lòng một cách thụ động. Việc học tiếng Anh qua ngữ cảnh giúp người học hiểu được sắc thái, cách kết hợp từ và trường hợp sử dụng phù hợp. Đây chính là chìa khóa để chuyển từ việc “biết” một từ sang “sử dụng” được từ đó một cách chính xác và tự nhiên.

5.2. Hứng thú Động lực cốt lõi thúc đẩy quá trình tiếp thu

Yếu tố “Hứng thú học từ vựng” (β = 0.621) được xác định là nhân tố có tác động mạnh nhất. Khi sinh viên chọn đọc sách hoặc xem phim theo chủ đề mình yêu thích, quá trình học tập không còn là một nhiệm vụ bắt buộc. Sự tò mò về diễn biến câu chuyện, sự hấp dẫn của hình ảnh, âm thanh trở thành động lực nội tại, thúc đẩy họ chủ động tìm hiểu từ mới để hiểu rõ hơn nội dung. Nghiên cứu khẳng định rằng việc học trong trạng thái tinh thần tích cực và hào hứng giúp não bộ tiếp thu ngôn ngữ hiệu quả hơn rất nhiều. Do đó, việc lựa chọn tài liệu học tập hợp sở thích là một chiến lược cực kỳ quan trọng để duy trì động lực lâu dài.

5.3. Yếu tố vận dụng Một kết quả bất ngờ từ nghiên cứu

Một phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu là yếu tố “Vận dụng từ vựng” (VD) đã bị loại khỏi mô hình hồi quy do không có ý nghĩa thống kê (Sig. > 0.05). Điều này có nghĩa là, trong phạm vi nghiên cứu này, các hoạt động như “tăng khả năng phản xạ” hay “cải thiện phát âm” không trực tiếp tác động đến việc “tăng vốn từ vựng” thông qua đọc sách, xem phim. Kết quả này có thể được lý giải rằng đọc và xem phim chủ yếu là hoạt động tiếp thu (input), trong khi vận dụng (output) có thể là một quá trình diễn ra sau đó và cần các phương pháp thực hành riêng biệt. Điều này gợi ý rằng để phát triển toàn diện, sinh viên cần kết hợp việc tiếp thu qua đọc/xem với các hoạt động luyện tập chủ động khác.

VI. Hướng dẫn vận dụng đọc sách xem phim để học từ vựng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu và cơ sở lý thuyết, việc xây dựng một chiến lược học tập có hệ thống là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa Tác Động Của Đọc Sách Và Xem Phim Tiếng Anh Đến Vốn Từ Vựng. Thay vì tiêu thụ nội dung một cách ngẫu hứng, sinh viên cần có phương pháp chọn lọc tài liệu, kỹ thuật ghi chép và lịch trình ôn tập khoa học. Phương pháp học từ vựng hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc tiếp xúc, mà còn bao gồm cả quá trình xử lý, lưu trữ và tái sử dụng thông tin. Các đề xuất thực tiễn này nhằm giúp sinh viên biến thời gian giải trí thành những giờ học tập chất lượng cao, từ đó cải thiện vốn từ vựng một cách bền vững và có hệ thống. Việc áp dụng nhất quán các kỹ thuật này sẽ mang lại sự tiến bộ vượt bậc trong hành trình chinh phục tiếng Anh của sinh viên chuyên ngữ.

6.1. Phương pháp chọn lọc sách báo và phim ảnh phù hợp

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chọn nội dung phù hợp. Sinh viên nên bắt đầu với những tài liệu có độ khó vừa phải, nơi có khoảng 95-98% từ vựng đã biết, để có thể hiểu nội dung chính và suy đoán nghĩa của từ mới mà không cảm thấy nản lòng. Lựa chọn chủ đề yêu thích là yếu tố bắt buộc để duy trì hứng thú, như nghiên cứu đã chỉ ra. Các nguồn gợi ý bao gồm trang VOA Learning English cho người mới bắt đầu, các tờ báo như The New York Times cho trình độ cao, hoặc các bộ phim sitcom như 'Friends' với từ vựng giao tiếp thông dụng. Việc chọn đúng tài liệu sẽ quyết định hơn một nửa thành công của phương pháp học này.

6.2. Kỹ thuật ghi chép và ôn tập từ vựng một cách khoa học

Ghi chép một cách thông minh là chìa khóa để biến từ vựng thụ động thành chủ động. Thay vì chỉ ghi từ và nghĩa, sinh viên nên tạo một sổ tay từ vựng với các cột: từ mới, phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt, và quan trọng nhất là câu ví dụ chứa từ đó (lấy trực tiếp từ sách hoặc phim). Việc này giúp củng cố học tiếng Anh qua ngữ cảnh. Sau khi đọc/xem, cần có kế hoạch ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để chống lại sự lãng quên. Sử dụng các công cụ như flashcard (Anki, Quizlet) hoặc đơn giản là xem lại sổ tay sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần... sẽ giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn. Cuối cùng, hãy cố gắng chủ động sử dụng các từ mới đã học vào việc viết hoặc nói để hoàn thiện chu trình học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : KHÁI QUÁT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU TÓM TẮT Có nhiều cách khác nhau để nâng cao kiến thức từ vựng. Một trong số đó là thông qua việc đọc nhiều. Bài nghiên cứu này nhằm mục đích xác định ảnh hưởng của việc đọc sách báo, xem phim tiếng Anh đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm ba khoa Tiếng Anh, trường Đại học Thương mại. Từ đó, đưa ra các giải pháp cho việc học từ vựng thông qua đọc sách, báo và xem phim tiếng Anh để đạt hiệu quả tối ưu nhất.

Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu thông qua phiếu khảo sát và các bài báo trên tạp chí trực tuyến tập trung vào mối quan hệ giữa phát triển vốn từ vựng và việc đọc nhiều. Kết quả cho thấy việc đọc sách, báo, xem phim Tiếng Anh không chỉ nâng cao kiến thức từ vựng mới mà còn bồi dưỡng những từ đã gặp trước đó. Hơn nữa, một số khía cạnh cụ thể của việc học từ vựng được hưởng lợi nhờ xem phim và khả năng đọc hiểu bao quát như phát âm, ý nghĩa, chính tả và ngữ pháp. Cuối cùng, một số khuyến nghị về cách thực hiện một bài đọc mở rộng, xem phim hiệu quả được nêu ra ở cuối phần kết quả dựa trên các ý kiến khác nhau của nhóm nghiên cứu.

Từ khóa: tăng từ vựng, đọc sách, báo tiếng Anh, xem phim tiếng Anh, sinh viên Thương mại. Lý do chọn đề tài Theo Wilkins (1972) “Không có ngữ pháp thì có thể rất ít thông tin được truyền đạt nhưng nếu không có từ vựng thì không có một thông tin nào được truyền tải cả”. Câu nói trên cho thấy tầm quan trọng hàng đầu của từ vựng trong việc học một ngôn ngữ. Với vốn từ vựng phong phú, bản thân người học sẽ phát triển kỹ năng giao tiếp, viết luận cũng như diễn thuyết.

Hơn thế nữa, nhờ có từ vựng mà người học có thể hiểu được ý tưởng của người khác, cũng như diễn giải rõ ràng và súc tích những suy nghĩ của mình. Chính vì vậy, đối với sinh viên của các trường nói chung và Trường Đại học Thương mại nói riêng, việc học từ vựng hết sức quan trọng, đóng một vai trò lớn cho người học 10 trong việc tiếp thu ngôn ngữ đặc biệt đối với sinh năm ba khoa tiếng Anh của trường Đại học Thương mại cần nắm được lượng từ vựng đa dạng để phục vụ cho các môn học chuyên ngành. Trên thực tế, sau một thời gian khá dài được học tiếng Anh ở các trường đại học, nhiều sinh viên vẫn không thể sử dụng được ngoại ngữ, có lượng từ vựng rất hạn chế so với trình độ và thời gian họ theo học, khả năng sử dụng từ đạt tỉ lệ rất thấp xét trên nhiều tiêu chí khác nhau. Đây là những rào cản thật sự cho việc giao tiếp tiếng Anh khi sinh viên ra trường.

Tại Trường Đại học Thương mại, cho đến khi tốt nghiệp, mỗi sinh viên chuyên ngành sẽ được học khoảng 20 môn học chuyên sâu (bao gồm cả môn tự chọn) từ cơ bản đến nâng cao bằng tiếng Anh, nhưng lại chưa được tiếp cận một môn học chuyê n biệt dành riêng cho phát triển từ vựng. Với nhiều lỗ hổng về từ vựng, sinh viên Thương mại gặp rất nhiều khó khăn trong kỹ năng nghe, nói và trong các môn thực hành, ví dụ như môn học Biên - Phiên dịch. Từ những lý do trên, với mong muốn góp một phần công sức nhỏ bé vào việc cải thiện khả năng sử dụng từ vựng của sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm 3, đối tượng phải học tập với khối lượng kiến thức chuyên ngành lớn, chúng tôi đã chọn nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu những ảnh hưởng của việc đọc sách báo, xem phim tiếng Anh đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm ba khoa Tiếng Anh, trường Đại học Thương mại. Mục tiêu nghiên cứu Thực tế các hoạt động liên quan đến giao tiếp và tương tác hằng ngày cho thấy nhiều học sinh-sinh viên gặp khó khăn trong việc cải thiện vốn từ vựng khi học tiếng Anh, và đây cũng vấn đề mà các bạn sinh viên trường đại học Thương mại nói chung, đặc biệt là sinh viên ngành ngôn ngữ Anh đang gặp phải.

Bài nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định những khó khăn mà sinh viên năm 3 khoa tiếng Anh trường Đại học Thương mại thường gặp trong quá trình trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Anh. Từ đó xác 11 định những ảnh hưởng của việc đọc sách báo, xem phim tiếng Anh đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm ba khoa Tiếng Anh, trường Đại học Thương mại. Qua đó, nghiên cứu này cũng đưa ra các giải pháp cho việc học từ vựng thông qua đọc sách báo và xem phim tiếng Anh đạt hiệu quả tối ưu nhất. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Khả năng tăng vốn từ vựng qua việc đọc sách báo, xem phim tiếng Anh.

Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm 3 khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương mại. Phạm vi nghiên cứu Không gian: Trường Đại học Thương mại. Đối tượng: Sinh viên năm 3 khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương mại. Câu hỏi nghiên cứu Ngữ cảnh từ vựng qua việc đọc sách, báo, xem phim tiếng Anh có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm 3 khoa Tiếng Anh trường Đại học Thương mại? Vận dụng từ vựng có được qua việc đọc sách, báo xem phim tiếng Anh có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm 3 khoa Tiếng Anh, trường Đại học Thương mại? Hứng thú học từ vựng việc đọc sách, báo, xem phim tiếng Anh có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tăng vốn từ vựng của sinh viên năm 3 khoa Tiếng Anh, 12 giữ vững và phát triển thói quen đọc sách tốt.

Khi duy trì được lối tư duy tích cực này, sinh viên sẽ có xu hướng đọc nhiều hơn, dễ dàng hiểu được nghĩa từ vựng mới, tiếp thu nhanh cấu trúc câu phức tạp và nâng cao được khả năng suy luận cũng như giải quyết các câu hỏi và tình huống đặt ra. Trong nghiên cứu của Ming-Ju Alan Ho và Hsin-Yi Lien (2010) chứng minh được vốn từ vựng của sinh viên học tiếng Anh như một ngoại ngữ tỉ lệ thuận với khả năng đọc hiểu của họ. Xem phim tiếng Anh có phụ đề tác động tích cực tr ong việc cải thiện vốn từ vựng Nghiên cứu của Huang và Eskey’s (2000) đã điều tra tác động của TV có đầu thu (CCTV) đối với khả năng nghe hiểu của học sinh ESL trung cấp. Nghiên cứu của họ cho thấy rằng phụ đề không chỉ cải thiện kỹ năng nghe hiểu của sinh viên ESL cấp đại học mà còn cải thiện khả năng hiểu tổng quát và phát triển từ vựng của họ.

Trong một nghiên cứu khác, học sinh ESL cấp trung học cơ sở của Neuman và Koskinen đã tăng kiến thức từ vựng đọc tiếng Anh của họ lên đáng kể sau khi tiếp xúc lâu với phụ đề ngôn ngữ đích. Dựa trên những phát hiện của họ, Koskinen et al. lập luận rằng video có phụ đề đã cải thiện đáng kể kiến thức từ vựng đọc tình cờ của người lớn không phải là người bản ngữ nói tiếng Anh. Đối với nhiều người, các bộ phim và phim truyền hình bằng tiếng Anh thực sự hữu ích trong việc cải thiện vốn từ vựng của người học.

Chúng ta biết rằng, không quan trọng là biết ngữ pháp hay âm thanh như thế nào; nếu chúng ta không biết những từ vựng thì chúng ta không thể giao tiếp (McCarthy, 1990). Vì vậy, chúng ta cần phải công nhận rằng, từ vựng là một phần quan trọng của việc học ngôn ngữ. Theo nghiên cứu của Lommel (2006), xem một bộ phim có phụ đề bằng ngôn ngữ đích có tác động tích cực đến việc tăng vốn từ vựng. Nghiên cứu về việc học từ vựng dựa vào tình huống, ngữ cảnh và học từ vựng không dựa vào tình huống, ngữ cảnh 19 Có rất nhiều bằng chứng mang tính thuyết phục cao chứng minh rằng học từ vựng dựa vào ngữ cảnh (từ các tài liệu thực tế) mang lại nhiều hiệu quả hơn là dựa vào danh từ vựng được liệt kê sẵn (word list).

Chẳng hạn như Oxford và Scarcella (1994) trong nghiên cứu của mình đã tìm ra là việc học tập từ vựng không dựa vào ngữ cảnh sẽ có thể giúp sinh viên ghi nhớ từ vựng để phục vụ cho các bài thi, kiểm tra, nhưng sinh viên sẽ quên các từ vựng đó một cách nhanh chóng ngay sau các bài thi hay kiểm tra đó. Ngoài ra McCarthy (1990) phát biểu rằng nếu sinh viên học từ vựng qua một tình huống có ý nghĩa, nội dung rõ ràng thì sinh viên sẽ ghi nhớ và đồng hóa từ vựng đó trong một thời gian lâu hơn. Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu như Morgan và Bailey (1943); Wind và Davidson(1969), Gershman (1970), Tudor and Hafiz, 1989, Hulstjin, 1992 chưa tìm ra được việc có hay không việc học từ vựng trong các tình huống “yêu thích” có hiệu quả như thế nào so với những tình huống không gây sự hứng thú cho sinh viên. Qua việc đánh giá một số bài nghiên cứu, có thể thấy rằng mặc dù xem phim hay đọc sách là một công cụ hữu hiệu trong quá trình học từ vựng và tiếp thu ngôn ngữ Anh, tuy hiên người học chỉ có thể tiếp thu vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả khi có các chiến lược và phương pháp học hiệu quả.

Nghiên cứu hiện tại cố gắng giải quyết vấn đề cụ thể này. 20 CHƯƠNG 3 : PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Mô hình nghiên cứu Ngữ cảnh từ vựng trong việc đọc sách báo, xem phim tiếng Anh (H1) Vận dụng từ vựng có được Tăng vốn từ vựng qua việc đọc sách báo xem của sinh viên năm 3 phim tiếng Anh trường đại học (H2) Thương Mại Hứng thú học từ vựng thông qua đọc sách, báo, xem phim tiếng Anh (H3) Hình 3.1: Mô hình nghiên cứu 3. Thiết kế nghiên cứu 3.

Phương pháp tiếp cận nghiên c ứu Trong nghiên cứu này, phương pháp tiếp cận nghiên cứu mà nhóm sử dụng là phương pháp nghiên cứu định lượng. 21 Phương pháp tiếp cận nghiên cứu được thực hiện thông qua các buổi thảo luận nhóm trực tiếp và trực tuyến dùng để điều chỉnh, bổ sung các thành phần và biến quan sát của mô hình nghiên cứu. Nội dung thảo luận nhóm dựa trên các biến quan sát và cơ sở lý thuyết để thiết lập bảng câu hỏi sơ bộ; sau đó thảo luận để điều chỉnh nội dung, sửa chữa và bổ sung những câu hỏi chưa đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ