Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của đại dịch Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do sinh viên Trần Nguyễn Yến Nhi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Mai Thanh Quế tại Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng (năm 2022).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định từ sự kiện ngày 11 tháng 3 năm 2020, khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu. Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt như phong tỏa, giãn cách xã hội, hạn chế lưu thông hàng hóa và đóng cửa biên giới đã gây ra cú sốc lớn cho nền kinh tế thế giới và Việt Nam. Ngành xuất nhập khẩu thủy hải sản là một trong những ngành kinh tế trọng yếu của Việt Nam, đóng góp khoảng 4–5% GDP và chiếm 9–10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, sự bùng phát của đại dịch đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường nhập khẩu chính, gia tăng chi phí vận tải và lưu kho, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan thực trạng hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản trong giai đoạn trước và trong thời kỳ dịch bệnh Covid – 19.
  2. Mô hình hóa và lượng hóa tác động của đại dịch Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị thực tiễn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm thiểu tác động tiêu cực của dịch bệnh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khóa luận thiết lập và kiểm định 2 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết 1: Sự xuất hiện của dịch bệnh Covid – 19 có tác động đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản.
  • Giả thuyết 2: Tác động của dịch bệnh Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản có quy mô vốn khác nhau có sự khác biệt nhất định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đại dịch Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 15 doanh nghiệp ngành thủy sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HoSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn UPCoM có công bố đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm hiệu quả hoạt động (Operational Efficiency - OE) theo phương diện tài chính: là đại lượng đo lường khả năng tối đa hóa lợi nhuận thu về từ các nguồn lực sẵn có, thể hiện mối tương quan giữa doanh thu, lợi nhuận và chi phí vận hành.

Hệ thống chỉ tiêu và mô hình kinh tế lượng được xây dựng để lượng hóa các mối quan hệ tác động:

Khung biến nghiên cứu

  • Biến phụ thuộc (Đo lường hiệu quả hoạt động):
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
    • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$).
  • Biến độc lập và biến kiểm soát:
    • Tổng tài sản ($Asset$), Nợ phải trả ($Debt$), Vốn chủ sở hữu ($Equity$).
    • Biến giả dịch bệnh ($Covid19$): Nhận giá trị 1 cho giai đoạn có dịch bệnh và 0 cho giai đoạn không có dịch bệnh.
    • Giá trị vốn hóa thị trường ($Marc$), Doanh thu thuần ($Re$), Giá vốn hàng bán ($COGS$), Chi phí bán hàng ($Se$), Chi phí quản lý doanh nghiệp ($GAE$), Lợi nhuận sau thuế ($ptr$).
    • Các tỷ suất chi phí: Tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần ($CoGS/Re$), tỷ suất chi phí bán hàng trên doanh thu thuần ($Se/Re$), tỷ suất chi phí quản lý trên doanh thu thuần ($Gae/Re$).
    • Các biến kiểm soát liên quan đến quản trị và cấu trúc tài sản: $Bdirector$, $Fdirector$, $S_mg/Ast$, $S_blph/Ast$, $S_lk/Ast$, $S_tv/Ast$, $S_margin/Ast$, $S_td/Ast$, $S_dtgv/Ast$, $Ptrreturn$.

Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu chính

Tên biến Ký hiệu Phân loại Cách đo lường / Công thức
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $ROA$ Biến phụ thuộc $\text{LNST} / \text{Tổng tài sản}$
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ Biến phụ thuộc $\text{LNST} / \text{Vốn chủ sở hữu}$
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu $ROS$ Biến phụ thuộc $\text{LNST} / \text{Doanh thu thuần}$
Đại dịch Covid – 19 $Covid19$ Biến độc lập Biến nhị phân (1: có dịch; 0: không có dịch)
Quy mô tài sản $Asset$ Biến độc lập Tổng tài sản từ Bảng cân đối kế toán
Nợ phải trả $Debt$ Biến độc lập Nợ phải trả từ Bảng cân đối kế toán
Vốn chủ sở hữu $Equity$ Biến độc lập Vốn chủ sở hữu từ Bảng cân đối kế toán
Vốn hóa thị trường $Marc$ Biến độc lập $\text{Giá đóng cửa} \times \text{Số lượng cổ phiếu lưu hành}$
Doanh thu thuần $Re$ Biến độc lập Doanh thu thuần từ Báo cáo KQHĐKD
Tỷ suất giá vốn hàng bán $CoGS/Re$ Biến kiểm soát $\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Doanh thu thuần}$
Tỷ suất chi phí bán hàng $Se/Re$ Biến kiểm soát $\text{Chi phí bán hàng} / \text{Doanh thu thuần}$
Tỷ suất chi phí quản lý $Gae/Re$ Biến kiểm soát $\text{Chi phí quản lý doanh nghiệp} / \text{Doanh thu thuần}$

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

  • Nghiên cứu định tính: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, quy nạp, diễn dịch, so sánh và phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2014–2021 giữa hai nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn lớn và vốn nhỏ.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) cho 15 doanh nghiệp trong giai đoạn 2011–2021. Quy trình ước lượng và kiểm định bao gồm:
    1. Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
    2. Ước lượng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    3. Thực hiện kiểm định Hausman (1978) để lựa chọn giữa FEM và REM.
    4. Kiểm tra đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    5. Kiểm định tự tương quan thông qua kiểm định Wooldridge.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên đã kiểm toán của 15 công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản, số liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Bộ Tài chính, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và dữ liệu giá cổ phiếu từ Investing.com.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đại dịch Covid – 19 tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu và ngành thủy sản trong nước. Chương này thiết lập 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 giả thuyết nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy sản niêm yết), phạm vi không gian (15 doanh nghiệp trên HoSE, HNX, UPCoM) và thời gian (2011–2021). Đồng thời, tác giả chỉ rõ tính mới của đề tài là công trình nghiên cứu định lượng đầu tiên đánh giá ảnh hưởng của Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp thủy sản niêm yết và nêu rõ hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp bức tranh phát triển của ngành thủy sản Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2020 với các dữ liệu nổi bật: sản lượng duy trì tăng trưởng bình quân 9,07%/năm; sản lượng nuôi trồng tăng bình quân 12,77%/năm; kim ngạch xuất khẩu tăng gấp 11 lần, từ 758 triệu USD (năm 1997) lên 8,5 tỷ USD (năm 2020) với tốc độ tăng trưởng trung bình 10%/năm.

Chương này cũng tổng thuật các nghiên cứu quốc tế (Marina Boboedova, 2014; Richard Waite và cộng sự, 2014; Miao Miao và cộng sự, 2021; Yanxuedan Zhang và cộng sự, 2021; P. Jebah Shanthi; Tiezhu Sun và cộng sự, 2021; Peng Zou và cộng sự, 2020; Alexander W. Bartik và cộng sự, 2020; Ronen Harel, 2021) và các nghiên cứu trong nước (Đinh Xuân Minh, 2010; Ngô Thị Ngọc và cộng sự, 2019; Quan Minh Nhựt, 2010; Mai Thị Cẩm Tú, 2015; Cao Minh Trí và Nguyễn Lưu Ly Na, 2018; Lê Tấn Bửu và Nguyễn Viết Bằng, 2018; Đặng Thanh Tuấn và cộng sự, 2021) để xác định khoảng trống khoa học về việc lượng hóa tác động của đại dịch Covid – 19 đến các chỉ số tài chính của doanh nghiệp thủy sản.

Chương 3: Tác động của dịch bệnh Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của các DN XNK thủy sản Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng thị trường thủy sản thế giới và Việt Nam dưới ảnh hưởng của dịch bệnh:

  • Trên thị trường quốc tế: Tại Mỹ, sản lượng đánh bắt giảm tới 40% vào thời điểm đỉnh dịch; các kênh phân phối chuyển hướng sang thương mại điện tử và giao hàng tại nhà.
  • Tại Việt Nam: Theo thống kê của VASEP, trong 2 tháng đầu năm 2020, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 992 triệu USD, giảm 11% so với cùng kỳ năm 2019. Xuất khẩu sang Trung Quốc giảm 44% (đạt 84 triệu USD), EU giảm 10%, trong khi Mỹ tăng 1% và Nhật Bản tăng 2%. Cơ cấu mặt hàng cho thấy xuất khẩu cá tra giảm 32% (sang Trung Quốc giảm 52%), còn xuất khẩu tôm duy trì tăng nhẹ 3%.
  • Theo báo cáo của CTCK FPT và khảo sát của VASEP (tháng 3/2020): Tỷ lệ đơn hàng giao thành công chỉ đạt 30–50%; có 20–40% đơn hàng bị trì hoãn; 20–30% đơn hàng bị tạm dừng hoặc hủy bỏ, tập trung chủ yếu tại thị trường EU, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ.

Chương 4: Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 4 thiết kế quy trình nghiên cứu gồm 4 bước: (1) Tổng quan tài liệu và xác định phương pháp; (2) Xác định các chỉ tiêu phân tích; (3) Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 15 doanh nghiệp niêm yết (2011–2021); (4) Ứng dụng mô hình kinh tế lượng và báo cáo kết quả. Danh sách 15 doanh nghiệp được chuẩn hóa và phân loại theo sàn giao dịch:

STT Mã cổ phiếu Tên doanh nghiệp Sàn giao dịch
1 AAM CTCP Thủy sản Mekong HoSE
2 ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy hải sản Bến Tre HoSE
3 ACL CTCP Xuất nhập khẩu Cửu Long An Giang HoSE
4 CMX CTCP Camimex Group HoSE
5 IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia HoSE
6 VHC CTCP Vĩnh Hoàn HoSE
7 ANV CTCP Nam Việt HoSE
8 FMC CTCP Thực phẩm Sao Ta HoSE
9 BLF CTCP Thủy sản Bạc Liêu HNX
10 SJ1 CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu HNX
11 MPC CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú UPCoM
12 ICF CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản UPCoM
13 TS4 CTCP Thủy sản số 4 UPCoM
14 NGC CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền UPCoM
15 AGF CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang UPCoM

Chương này cũng thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính cho các biến $ROA$ và $ROE$ tương ứng với 3 dạng mô hình Pooled OLS, FEM và REM.

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Chương 5 tiến hành phân tích định tính và định lượng:

  • Phân tích định tính: Tác giả chia mẫu thành 2 nhóm điển hình giai đoạn 2014–2021:
    • Nhóm quy mô vốn lớn (Tổng tài sản > 1.000 tỷ đồng trong 3 năm gần nhất): FMC, VHC, MPC. Nhóm này duy trì tỷ lệ nợ giảm dần, gia tăng vốn chủ sở hữu, thích ứng tốt trước cú sốc đại dịch. Điển hình như FMC có tỷ lệ nợ giảm từ mức 2/3 tổng tài sản (2014–2017) xuống còn một nửa (2018), vốn chủ sở hữu vượt nợ vay vào năm 2019 và tiếp tục tăng trong năm 2020–2021; VHC duy trì nợ vay ổn định dưới 800 tỷ đồng (2018–2021) và tăng mạnh vốn chủ sở hữu từ năm 2017 (+40%); MPC giảm tỷ lệ nợ vay từ 2/3 xuống còn 1/3 vốn chủ sở hữu vào năm 2020.
    • Nhóm quy mô vốn nhỏ (Tổng tài sản < 1.000 tỷ đồng trong 3 năm gần nhất): AAM, ABT, AGF. Nhóm này có quy mô tài sản thu hẹp hoặc đi ngang; AAM duy trì tỷ lệ nợ dưới 8% tổng nguồn vốn từ sau năm 2015; ABT duy trì vốn chủ sở hữu quanh mức 400 tỷ đồng.
  • Bối cảnh các Hiệp định thương mại tự do (FTA) giai đoạn 2014–2020 được tổng hợp gồm: VCFTA (2014), VKFTA (2015), VN-EAEU FTA (2016), CPTPP (2018), AHKFTA (2019) và EVFTA.
  • Phân tích định lượng: Trình bày thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định Wooldridge và kết quả ước lượng từ mô hình Pooled OLS, FEM và REM để xác định mức độ tác động của biến đại dịch Covid – 19 cùng các biến tài chính lên hiệu quả hoạt động.

Chương 6: Một số giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương 6 đề xuất:

  • Định hướng chính sách nhằm tăng cường khả năng phục hồi của toàn ngành thủy sản.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ doanh nghiệp: Tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, tiết giảm chi phí vận hành, quản trị giá vốn và chi phí bán hàng.
  • Kiến nghị tận dụng các cơ hội thị trường từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) và chuyển đổi chuỗi cung ứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lượng hóa tác động của đại dịch Covid – 19: Khóa luận chứng minh đại dịch Covid – 19 tạo ra áp lực giảm sút rõ rệt đối với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy sản thông qua việc gia tăng chi phí vận tải, gián đoạn giao dịch thương mại và suy giảm tỷ suất sinh lời ($ROA, ROE, ROS$).
  2. Vai trò của quy mô và cơ cấu vốn: Kết quả phân tích khẳng định các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn (FMC, VHC, MPC) sở hữu khả năng chống chịu tốt hơn trước cú sốc đại dịch nhờ sự chủ động trong việc giảm tỷ trọng nợ vay và tăng cường tích lũy vốn chủ sở hữu. Ngược lại, các doanh nghiệp có quy mô nhỏ (AAM, ABT, AGF) gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng thị trường và duy trì tăng trưởng doanh thu.
  3. Mối quan hệ giữa chi phí và khả năng sinh lời: Quản trị hiệu quả giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng là nhân tố cốt lõi quyết định mức độ chênh lệch lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn thị trường biến động.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đẩy mạnh hỗ trợ chính sách phục hồi sản xuất, đàm phán tháo gỡ rào cản thương mại quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các cam kết thuế quan từ EVFTA, CPTPP, VKFTA.
  • Đối với doanh nghiệp:
    • Tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng an toàn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn trong các giai đoạn rủi ro kinh tế vĩ mô gia tăng.
    • Tăng cường liên kết chuỗi giá trị từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến đạt chuẩn quốc tế (GlobalGAP, ASC, BAP) nhằm kiểm soát giá vốn hàng bán.
    • Tối ưu hóa chi phí logistics và linh hoạt chuyển hướng thị trường xuất khẩu.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của đại dịch Covid – 19 đến hiệu quả tài chính của ngành xuất nhập khẩu thủy sản tại một quốc gia đang phát triển. Công trình kết hợp phương pháp phân tích định tính chi tiết theo nhóm quy mô tài sản với các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) qua chuỗi thời gian 11 năm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 15 doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chưa thể hiện tính bao quát toàn bộ ngành do phần lớn các doanh nghiệp thủy sản tại Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa niêm yết và có sự hạn chế về tính minh bạch của số liệu báo cáo tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết khi tiếp cận được nguồn dữ liệu đáng tin cậy; mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (sau năm 2021); bổ sung thêm các biến số vĩ mô như tỷ giá hối đoái, lạm phát và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kỹ thuật phi tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung biến nghiên cứu kinh tế lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện kiểm định mô hình (Hausman, Wooldridge, VIF) và cách thức kết hợp phân tích báo cáo tài chính định tính với định lượng.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế ngành thủy sản: Sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp và hệ thống tổng quan nghiên cứu trong nước, quốc tế về thương mại thủy sản.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thủy sản và chuyên viên phân tích đầu tư: Tham khảo bức tranh cơ cấu tài chính, biến động nợ vay và vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp đầu ngành (VHC, FMC, MPC) trong các giai đoạn biến động vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu tài chính nào làm biến phụ thuộc để đo lường hiệu quả hoạt động?

Tác giả sử dụng 3 chỉ tiêu tài chính:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$)
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$)
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$)

2. Tình hình đơn hàng xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam bị ảnh hưởng như thế nào trong giai đoạn đầu năm 2020?

Theo số liệu từ VASEP và báo cáo CTCK FPT được trích dẫn trong khóa luận:

  • Tỷ lệ đơn hàng giao thành công chỉ đạt khoảng 30–50% tổng số hợp đồng đã ký.
  • Khoảng 20–40% đơn hàng bị yêu cầu trì hoãn giao hàng.
  • Tỷ lệ đơn hàng bị dừng hoặc hủy bỏ là 20–30%, tập trung chủ yếu ở thị trường EU, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ.

3. Tác giả phân chia mẫu nghiên cứu thành các nhóm doanh nghiệp nào trong phân tích định tính?

Khóa luận chia 6 doanh nghiệp tiêu biểu thành 2 nhóm dựa trên quy mô tài sản và cơ cấu vốn giai đoạn 2014–2020:

  • Nhóm quy mô vốn lớn (Tổng tài sản > 1.000 tỷ đồng): CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC), CTCP Vĩnh Hoàn (VHC), CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (MPC).
  • Nhóm quy mô vốn nhỏ (Tổng tài sản < 1.000 tỷ đồng): CTCP Thủy sản Mekong (AAM), CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (ABT), CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (AGF).

4. Những hiệp định thương mại tự do nào được tác giả tổng hợp trong giai đoạn 2014–2020?

Các hiệp định thương mại tự do được tổng hợp tại Bảng 5.1 gồm:

  • VCFTA (Việt Nam - Chi Lê, 2014)
  • VKFTA (Việt Nam - Hàn Quốc, 2015)
  • VN-EAEU FTA (Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á Âu, 2016)
  • CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, 2018)
  • AHKFTA (ASEAN - Hồng Kông, 2019)
  • EVFTA (Việt Nam - Liên minh Châu Âu)

5. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu doanh nghiệp và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 15 doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản niêm yết trên các sàn HoSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Yến Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm tác động của đại dịch Covid – 19 đến hiệu quả hoạt động của 15 doanh nghiệp xuất nhập khẩu thủy hải sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Bằng việc kết hợp phân tích định tính cơ cấu tài chính với các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), nghiên cứu đã làm rõ vai trò của quy mô vốn và năng lực quản trị chi phí trong việc duy trì hiệu quả tài chính trước các biến động kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc hoạch định chính sách ngành và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam.