Tác động của đại dịch covid 19 đến dòng vốn đầu tư nước ngoài ở khu vực châu á bài học kinh nghiệm cho việt nam

Nghiên cứu tác động COVID-19 đến dòng vốn FDI và FII tại Châu Á, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Phân tích và khuyến nghị cải thiện thu hút đầu tư.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. COVID 19 Tác Động Đến Dòng Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tổng Quan

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những xáo trộn chưa từng có cho nền kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến dòng chảy vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp. Sự bùng phát của virus Corona vào cuối năm 2019 đã nhanh chóng lan rộng, buộc các quốc gia phải áp dụng các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội, và hạn chế đi lại, làm gián đoạn chuỗi cung ứng, thương mại quốc tế và hoạt động sản xuất. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đại dịch này đã gây ra tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng toàn cầu, tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và niềm tin của nhà đầu tư. Do đó, dòng vốn đầu tư nước ngoài đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, đặc biệt tại các thị trường mới nổi và đang phát triển ở Châu Á. Việt Nam, với vai trò là một điểm đến đầu tư hấp dẫn trong khu vực, cũng không tránh khỏi những ảnh hưởng tiêu cực từ COVID-19, đặt ra nhiều thách thức trong việc duy trì và thu hút FDI.

1.1. Bối cảnh kinh tế Châu Á trước và trong đại dịch COVID 19

Trước COVID-19, kinh tế Châu Á ghi nhận mức tăng trưởng ổn định, được thúc đẩy bởi thương mại quốc tế, FDI và sự phát triển của các ngành công nghiệp chủ lực. Tuy nhiên, đại dịch đã làm lộ rõ những điểm yếu của khu vực, như sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và khả năng ứng phó hạn chế trước các cú sốc bên ngoài. Các biện pháp phong tỏa đã làm gián đoạn hoạt động sản xuất, thương mại và dịch vụ, gây ra khủng hoảng kinh tế. Theo UNCTAD, các biện pháp phong tỏa có ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng đầu tư và khiến các doanh nghiệp đa quốc gia phải đánh giá lại các dự án mới.

1.2. Vai trò của dòng vốn FDI đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam

Dòng vốn FDI đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực để cải thiện môi trường đầu tư, thu hút FDI vào các ngành công nghiệp ưu tiên. Tuy nhiên, COVID-19 đã tạo ra những thách thức mới, đòi hỏi Việt Nam phải có những giải pháp linh hoạt và hiệu quả để duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Tương tự như các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực Châu Á và trên thế giới, Việt Nam xem dòng vốn đầu tư nước ngoài có vai trò quyết định trong việc phát triển kinh tế xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

II. Thách Thức COVID 19 Gây Ra Cho Dòng Vốn Đầu Tư Tại Châu Á

COVID-19 đã tạo ra nhiều thách thức lớn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Châu Á. Đầu tiên, sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu của các nước trong khu vực. Thứ hai, các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại đã làm giảm tính cạnh tranh và sức hấp dẫn của các điểm đến đầu tư. Thứ ba, bất ổn kinh tếrủi ro đầu tư gia tăng đã khiến các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn trong việc đưa ra quyết định. Theo IMF, các nhà đầu tư đã rút hơn 100 tỷ USD đầu tư danh mục đầu tư khỏi các nước đang phát triển kể từ khi COVID-19 bùng phát. Những thách thức này đòi hỏi các quốc gia Châu Á, bao gồm cả Việt Nam, phải có những chính sách ứng phó phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực và khôi phục dòng vốn FDI.

2.1. Gián đoạn chuỗi cung ứng và tác động đến hoạt động FDI

Sự gián đoạn chuỗi cung ứng do COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến hoạt động FDI tại Châu Á, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Các nhà đầu tư đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc duy trì hoạt động sản xuất và xuất khẩu, dẫn đến sự sụt giảm hiệu quả đầu tư. Do đó, các quốc gia trong khu vực cần tăng cường khả năng tự chủ về nguồn cung và đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

2.2. Gia tăng rủi ro đầu tư và tâm lý thận trọng của nhà đầu tư

COVID-19 đã làm gia tăng rủi ro đầu tư và khiến các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn trong việc đưa ra quyết định. Bất ổn kinh tế, biến động thị trường và lo ngại về sức khỏe cộng đồng đã ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư. Các nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm các kênh đầu tư an toàn hơn và giảm thiểu rủi ro. Chính phủ các nước cần có các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường minh bạch thông tin để khôi phục niềm tin của nhà đầu tư.

2.3. Ảnh hưởng đến ngành nghề chịu ảnh hưởng do đại dịch

COVID-19 đã gây ra những ảnh hưởng lớn đối với nhiều ngành nghề khác nhau. Các ngành du lịch, khách sạn, vận tải, và dịch vụ giải trí là những ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do các biện pháp hạn chế đi lại và giãn cách xã hội. Tuy nhiên, một số ngành khác như công nghệ thông tin, thương mại điện tử, và y tế lại có cơ hội phát triển trong bối cảnh đại dịch. Các nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng tiềm năng và rủi ro của từng ngành nghề trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

III. Giải Pháp Phục Hồi Dòng Vốn FDI Kinh Nghiệm Từ Châu Á

Để phục hồi dòng vốn FDI sau đại dịch, các quốc gia Châu Á đã triển khai nhiều giải pháp khác nhau. Một số quốc gia tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, giảm thiểu thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Một số khác chú trọng vào việc phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy chuyển đổi số. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các nước trong khu vực để xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của mình.

3.1. Cải cách hành chính và tạo môi trường đầu tư thuận lợi

Việc cải cách hành chính và tạo môi trường đầu tư thuận lợi là yếu tố then chốt để thu hút FDI. Các quốc gia cần giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà, tăng cường minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các nhà đầu tư mở rộng hoạt động và đầu tư mới.

3.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao

Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng để nâng cao tính cạnh tranh của các điểm đến đầu tư. Các quốc gia cần xây dựng hệ thống giao thông, năng lượng và viễn thông hiện đại, đồng thời nâng cao trình độ kỹ năng của người lao động để đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư.

3.3. Thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong sản xuất

Việc thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong sản xuất là xu hướng tất yếu trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. Các quốc gia cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ mới, tự động hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng suất lao động để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp công nghệ cao.

IV. Bài Học Cho Việt Nam Thu Hút Dòng Vốn Đầu Tư Hậu COVID 19

Từ những kinh nghiệm của các nước Châu Á, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quan trọng trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài hậu COVID-19. Đầu tiên, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, giảm thiểu thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Thứ hai, Việt Nam cần tập trung vào việc phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy chuyển đổi số. Thứ ba, Việt Nam cần tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế để mở rộng thị trường và thu hút FDI từ các đối tác chiến lược. Bằng cách triển khai các giải pháp hiệu quả, Việt Nam có thể duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

4.1. Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và giảm thiểu thủ tục hành chính

Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà là yếu tố then chốt để thu hút FDI vào Việt Nam. Chính phủ cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh để tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch cho tất cả các nhà đầu tư.

4.2. Tập trung phát triển cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Việc tập trung phát triển cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để nâng cao tính cạnh tranh của Việt Nam trong khu vực. Chính phủ cần đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm, đồng thời cải thiện hệ thống giáo dục và đào tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu

Việc tăng cường hợp tác quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu là yếu tố quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút FDI. Chính phủ cần tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do, đồng thời xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nước phát triển và các tổ chức quốc tế.

V. Dự Báo Dòng Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Triển Vọng Hậu Đại Dịch

Triển vọng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài hậu COVID-19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ phục hồi kinh tế toàn cầu, tiến độ tiêm chủng vắc-xin, và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giớiIMF dự báo rằng dòng vốn FDI sẽ dần phục hồi trong những năm tới, nhưng vẫn còn nhiều rủi ro và thách thức phía trước. Việt Nam cần chuẩn bị sẵn sàng để tận dụng các cơ hội và vượt qua các khó khăn để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp tiềm năng.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo dòng vốn FDI trong tương lai

Các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo dòng vốn FDI trong tương lai bao gồm tốc độ phục hồi kinh tế toàn cầu, tiến độ tiêm chủng vắc-xin, hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, và bất ổn chính trị. Các nhà đầu tư sẽ đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

5.2. Phân tích số liệu thống kê và dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Việc phân tích số liệu thống kê và dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam là yếu tố quan trọng để đánh giá tiềm năng thu hút FDI. Các nhà đầu tư sẽ xem xét các chỉ số kinh tế vĩ mô, như GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái, và cán cân thương mại để đưa ra quyết định đầu tư.

5.3. Cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong thu hút FDI hậu COVID 19

Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hộithách thức trong việc thu hút FDI hậu COVID-19. Cơ hội bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động trẻ và năng động, và chính sách mở cửa kinh tế. Thách thức bao gồm cơ sở hạ tầng còn hạn chế, nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu, và thủ tục hành chính còn rườm rà.

VI. Kết Luận Tác Động COVID 19 và Hướng Đi Cho Dòng Vốn FDI VN

COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Châu Á, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, đại dịch cũng tạo ra những cơ hội mới cho các quốc gia thích ứng nhanh chóng và có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và thúc đẩy chuyển đổi số để duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Bằng cách triển khai các giải pháp sáng tạo và linh hoạt, Việt Nam có thể vượt qua những thách thức và tận dụng các cơ hội để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp tiềm năng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng COVID-19 có tác động tiêu cực đến dòng vốn FDI tại Châu Á, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia. Các bài học kinh nghiệm chính bao gồm việc cải thiện môi trường đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và thúc đẩy chuyển đổi số.

6.2. Đề xuất các chính sách và giải pháp để thu hút FDI hiệu quả

Các chính sách và giải pháp để thu hút FDI hiệu quả bao gồm việc giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch thông tin, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những vấn đề cần được quan tâm

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách và giải pháp đã triển khai, đồng thời nghiên cứu các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến dòng vốn FDI trong tương lai, như biến đổi khí hậu và các cuộc khủng hoảng địa chính trị.

01/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Nội dung chính của chương này nêu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vị nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết cấu của luận văn và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu trước Nội dung chương này sẽ đưa ra tổng quan về lý thuyết, cụ thể là tổng quan về đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp nước ngoài. Trong đó làm rõ các khái niệm cơ bản về đầu tư, đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, đại dịch COVID-19. Nêu tổng quan các chỉ số đại diện cho hiện trạng của đại dịch COVID-19 có khả năng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Cụ thể hóa tác động của đại dịch COVID-19 đến dòng vốn đầu tư nước ngoài của các nước khu vực Châu Á thông qua lược khảo các nghiên cứu trước đây. Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương này sẽ mô tả biến nghiên cứu, giải thích về các dữ liệu áp dụng trong nghiên cứu, trình bày mô hình nghiên cứu, dạng của mô hình nghiên cứu và các phương pháp để xử lý dữ liệu nghiên cứu. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu Trình bày các kết quả sau khi thực hiện chạy mô hình nghiên cứu, bao gồm: thống kê mô tả mẫu, phân tích tương quan mô hình nghiên cứu, kiểm định hiện 10 tượng đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi, kiểm định hiện tượng tự tương quan. Thảo luận kết quả của nghiên cứu, đối chiếu với giả thuyết ban đầu.

Từ đó, phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu, nêu ra những tác động của đại dịch COVID-19 đến FI tại khu vực Châu Á trong đó có Việt Nam. Chương 5: Kết luận và kiến nghị Dựa trên kết quả phân tích ở trên và quan điểm cá nhân, tác giả đưa ra các đề xuất kiến nghị cũng như nêu ra hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Đầu tư nước ngoài Đầu tư nước ngoài là một quá trình chuyển dịch vốn đầu tư dưới các hình thức khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh, nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận hoặc mục đích sinh lợi khác.

Dòng vốn đầu tư nước ngoài có thể nói là mang lại rất nhiều lợi ích đối với nước tiếp nhận đầu tư như giúp mở rộng hợp tác kinh tế giữa các nước, mở rộng cơ hội việc làm cho lao động tại quốc gia được đầu tư; Ngoài tranh thủ được tài nguyên về nguồn vốn còn có công nghệ hiện đại thông qua tiếp nhận các kiến thức chuyên môn cao; Học hỏi được kinh nghiệm quản lý tiên tiến của quốc gia đầu tư để khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của đất nước nhận đầu tư. Từ đó góp phần nâng cao nguồn thu nhập của lao động, gia tăng ngân sách chính phủ. Đầu tư nước ngoài được thực hiện dưới hình thức đầu tư trực tiếp hoặc đầu tư gián tiếp. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo quy định tại Khoản 2, Điều 3, Luật Đầu tư Việt Nam được ban hành năm 2005 thì có thể hiểu rằng: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn vào một quốc gia khác nhận đầu tư bằng tiền mặt hoặc bất cứ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của luật này.” FDI diễn ra khi một công ty ở một quốc gia này thiết lập hoạt động kinh doanh ở một quốc gia khác thông qua việc thiết lập một chi nhánh mới sở hữu 100%, hoặc mua lại một công ty địa phương, hoặc thành lập một liên doanh trong nền kinh tế.

Hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài khá đa dạng, có thể dựa vào 12 mục đích ban đầu của nhà đầu tư hoặc nguồn gốc của vốn góp mà phân loại các hình thức FDI. Theo đó, căn cứ vào nguồn gốc của vốn góp thì có thể là vốn đầu tư tư nhân (cá nhân góp vốn đầu tư vào đơn vị khác) hoặc vốn góp từ các tổ chức kinh tế (nhà đầu tư là một doanh nghiệp kinh doanh góp vốn thành lập doanh nghiệp mới tại quốc gia khác). Căn cứ vào mục đích ban đầu của nhà đầu tư, một cách phân biệt đơn giản thì FDI có thể được chia thành 02 hình thức như sau: FDI theo chiều ngang và FDI theo chiều dọc. Hình thức đầu tư FDI theo chiều ngang diễn ra khi một công ty tại quốc gia đầu tư muốn mở rộng quy mô kinh doanh của họ tại một quốc gia khác với cùng lĩnh vực kinh doanh, ngành nghề sản xuất mà họ đang vận hành.

Điều này xuất phát từ việc nhà đầu tư muốn tìm kiếm một thị trường khác tiêu thụ sản phẩm của họ mà có thể giảm thiểu được các chi phí liên quan đến xuất nhập khẩu, hoặc tại quốc gia được đầu tư có chi phí nguồn nhân lực, chi phí tài nguyên rẻ hơn so với tại nơi đang sản xuất. FDI theo chiều ngang có thể được kỳ vọng nhằm gia tăng hoặc thay thế trong hoạt động sản xuất giữa đơn vị đầu tư và quốc gia nhận đầu tư. Choi và Harrigan (2003) “Sản phẩm sản xuất ra được phân phối tiêu dùng tại nước nhận đầu tư cho thấy rằng hình thức FDI theo chiều ngang nhằm đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng nước ngoài và tránh chi phí thương mại”. Ví dụ: Một thương hiệu sản xuất sản phẩm may mặc của Châu Âu sẽ có xu hướng đầu tư nhà máy may mặc tại các nước như Trung Quốc, Việt Nam,… vì chi phí nguồn nhân lực lao động thủ công thấp hơn so với sản xuất tại Châu Âu.

Khác với FDI theo chiều ngang, hình thức đầu tư FDI theo chiều dọc có nghĩa là: một hình thức đầu tư nhằm mục đích kéo dài chuỗi cung ứng của sản phẩm, có thể là nhiều ngành khác nhau hoặc cũng có thể trong cùng một ngành. Chủ đầu tư muốn kéo dài chuỗi cung ứng sản phẩm của họ, việc đầu tư vào một quốc gia khác có thể để tạo ra sản phẩm nhằm cung cấp đầu vào cho hoạt động sản xuất hiện tại, hoặc cũng có thể nhằm tiêu thụ sản phẩm. Braconier và Ekholm (2000) “FDI theo chiều dọc thường được cho là liên quan đến một hoặc một vài 13 yếu tố bổ sung giữa các công ty hoạt động trong và ngoài quốc gia đầu tư”. Tuy nhiên FDI theo chiều dọc cũng có thể liên quan đến việc thay thế lao động nếu các hoạt động thượng nguồn hoặc hạ nguồn được thực hiện trong nước theo truyền thống chuyển sang các chi nhánh nước ngoài.

Hình thức đầu tư này có thể dễ dàng thấy được đối với chuỗi sản phẩm ngành may mặc, các quốc gia có thể trồng bông tạo sợi thì nguồn nhân lực chất lượng cao cho dệt nhuộm thường khan hiếm, việc đầu tư tại nước ngoài xây dựng các nhà máy dệt, nhuộm,… để tiêu thụ nguồn bông sản xuất ra sẽ giúp tiết kiệm chi phí. Trong khi FDI theo chiều ngang thường được thúc đẩy bởi động cơ tìm kiếm thị trường thì cơ sở FDI theo chiều ngang là tiết kiệm chi phí (Liu và Nunnenkamp, 2011). Kỳ vọng của chủ đầu tư đối với hai hình thức này là việc FDI theo chiều ngang thì hoạt động tại các chi nhánh có xu hướng thay thế cho các hoạt động của công ty trong nước, trong khi FDI theo chiều dọc có thể hỗ trợ bổ sung cho hoạt động của công ty trong nước. Tác động của FDI tại nước nhận đầu tư được cho là có thể phụ thuộc vào việc hoạt động ở nước ngoài là chiều ngang hay chiều dọc so với hoạt động trong nước.

Một trong những thành phần cơ bản nhất của tăng trưởng kinh tế là vốn, tích lũy vốn là điều kiện cơ bản để xóa bỏ sự lạc hậu về kinh tế cho các nước đang phát triển trong giai đoạn phát triển ban đầu (Rostow, 1960). Chenery và Adelman (1966) đề xuất lý thuyết hai khoảng cách cho thấy rằng FDI có thể bù đắp khoảng cách về vốn và ngoại hối và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Balasubramanyam và cộng sự (1996) đã thử nghiệm một mô hình tăng trưởng nội sinh cho thấy rằng FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua nhiều tác động. FDI vào được phát hiện có tác động đến tiền lương của địa phương.

Từ những nghiên cứu thực nghiệm trước đó, có thể thấy vai trò tích cực của FDI đối với tăng trưởng trong nền kinh tế. Việc một quốc gia mang tiền, máy móc thiết bị, công nghệ vận hành, kinh nghiệm quản lý đến một quốc gia khác đồng nghĩa rằng ngoài việc chủ đầu tư thực hiện đầu tư tài sản nhằm mục đích thu về lợi nhuận thì chủ đầu tư cũng đang chuyển giao công nghệ cho quốc gia tiếp nhận. Tạo việc làm 14 cho số lượng lớn lao động nhờ vào việc các nhà máy được xây dựng, giúp tạo thêm nguồn thu nhập, góp phần cải thiện ngân sách. Đầu tư gián tiếp nước ngoài Theo Balasubramanyam và cộng sự (1996) “Đầu tư gián tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư quốc tế, trong đó chủ đầu tư nước ngoài đầu tư bằng hình thức góp vốn vào các công ty tại nước nhận đầu tư để thu về lợi nhuận mà không trực tiếp tham gia điều hành công ty, cũng không tìm cách kiểm soát khoản đầu tư.

Đầu tư gián tiếp thường diễn ra với các loại hình như: góp vốn, mua cổ phần doanh nghiệp; nợ chính phủ trên thị trường chứng khoán nước ngoài; các khoản cho vay đối với công ty nước ngoài”. Rõ ràng, việc mua trái phiếu do một công ty phát hành, hoặc nợ chính phủ hoặc cho công ty nước ngoài vay đều không mang lại quyền kiểm soát. “Theo lý thuyết tài chính quốc tế, FII là kết quả tất yếu của các nhà đầu tư xuyên quốc gia nhằm đa dạng hóa rủi ro trong danh mục đầu tư và đạt được lợi nhuận cao hơn” (Garg và Dua, 2014). Theo quan điểm của nước nhận đầu tư, đặc biệt là các nước đang phát triển, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài được coi là có vai trò quan trọng trong việc thu hẹp chênh lệch tiết kiệm – đầu tư.

Các quốc gia đầu tư phát triển trên toàn cầu cũng đang nỗ lực để thu hút dòng vốn tài chính nước ngoài, nhằm tạo động lực cho phát triển thị trường tài chính trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

COVID-19 đã tác động mạnh mẽ đến dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào châu Á, và bài viết "Tác Động Của COVID-19 Đến Dòng Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tại Châu Á: Bài Học Cho Việt Nam" phân tích chi tiết các ảnh hưởng này, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam. Bài viết có thể đề cập đến các yếu tố như sự sụt giảm FDI, sự thay đổi trong cơ cấu ngành nghề thu hút FDI, và các chính sách ứng phó của các quốc gia trong khu vực. Đọc giả sẽ có được cái nhìn tổng quan về tác động của đại dịch lên dòng vốn FDI và những gợi ý chính sách cho Việt Nam để duy trì và tăng cường thu hút FDI trong bối cảnh "bình thường mới".

Để hiểu sâu hơn về tác động của COVID-19 lên một ngành cụ thể, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn thạc sĩ kế toán tác động của covid 19 đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết ngành chế biến thủy sản tại việt nam, nghiên cứu tác động lên hiệu quả tài chính của các công ty thủy sản. Hoặc nếu bạn quan tâm đến lĩnh vực du lịch, hãy xem Đề tài ảnh hưởng của covid 19 đến ngành du lịch việt nam và chính sách phục hồi du lịch sau đại dịch, để nắm bắt các chính sách phục hồi du lịch sau đại dịch. Thêm vào đó, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp tìm hiểu thực trạng kim ngạch xuất nhập khẩu khu vực hà nội trước và trong thời điểm đại dịch covid 19 bùng phát giai đoạn năm 2017 đến quý i năm 2020 để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của đại dịch đến hoạt động xuất nhập khẩu tại Hà Nội. Các tài liệu này sẽ cung cấp thêm nhiều góc nhìn chi tiết và chuyên sâu, giúp bạn hiểu rõ hơn bức tranh toàn cảnh về tác động của COVID-19 đến kinh tế Việt Nam.