Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các nền kinh tế thông qua việc bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, chuyển giao công nghệ kỹ thuật hiện đại và tạo việc làm cho người lao động. Khu vực Đông Nam Á đã trở thành điểm đến thu hút FDI nổi bật với mức tăng trưởng 85% trong giai đoạn 2010 – 2021, đạt quy mô 208,5 tỷ USD vào năm 2021, trong đó Singapore duy trì vị trí dẫn đầu với mức tiếp nhận trung bình 72 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào dòng vốn FDI truyền thống chạy theo lợi nhuận ngắn hạn tiềm ẩn nhiều rủi ro gây suy thoái môi trường và bất ổn xã hội tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Trước bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và các cú sốc toàn cầu (như đại dịch COVID-19), xu hướng đầu tư bền vững gắn liền với các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đang gia tăng mạnh mẽ. Điểm số ESG có chủ quyền (Sovereign ESG) trở thành công cụ đánh giá mức độ phát triển bền vững và rủi ro quốc gia. Trong giai đoạn 2010 – 2021, điểm Sovereign ESG của nhóm 6 quốc gia Đông Nam Á (ASEAN-6) có sự cải thiện rõ nét và ngày càng đồng đều, trong đó Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất (từ -0,12 năm 2010 lên vùng điểm dương năm 2021). Do đó, việc xác định tác động của Sovereign ESG và các thành phần cấu thành đến dòng vốn FDI là yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia ASEAN-6.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các quốc gia.
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình định lượng thực nghiệm để phân tích, đánh giá tác động của Sovereign ESG, các trụ cột ESG, các danh mục ESG và các biến kinh tế vĩ mô đến dòng vốn FDI.
  3. Đề xuất các khuyến nghị chính sách hỗ trợ các nhà hoạch định kinh tế và các nhà đầu tư đa quốc gia (MNCs) đưa ra quyết định phù hợp nhằm thu hút FDI theo hướng bền vững.

Câu hỏi nghiên cứu đặt ra:

  1. Dòng vốn FDI là gì, mang lại tác động như thế nào và các yếu tố ảnh hưởng (bao gồm Sovereign ESG và các thành phần) được đo lường ra sao?
  2. Cách thức xây dựng và kiểm định các mô hình kinh tế lượng nhằm ước lượng mức độ tác động của từng yếu tố đến dòng vốn FDI?
  3. Dựa trên kết quả thực nghiệm, những chính sách nào cần được ban hành để vừa gia tăng thu hút FDI vừa bảo đảm phát triển bền vững quốc gia?

Đối tượng nghiên cứu là tác động của các yếu tố Sovereign ESG (cấp độ tổng thể), 3 trụ cột ESG, 6 danh mục ESG cùng các biến vĩ mô đến dòng vốn FDI. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào 6 quốc gia thành viên ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam); phạm vi thời gian từ năm 2010 đến năm 2021 (giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2009 cho đến giới hạn dữ liệu ESG cập nhật từ World Bank, bao gồm cả hai năm chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 là 2020 và 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và phát triển hệ thống lý thuyết nền tảng về đầu tư quốc tế:

  • Lý thuyết vị trí (Location Theory): Giải thích sự dịch chuyển dòng vốn FDI dựa trên lợi thế bất động của các yếu tố sản xuất như chi phí nhân công rẻ và nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  • Mô hình Chiết trung OLI (Dunning, 1979; 1998): Khẳng định quyết định FDI của doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) phụ thuộc vào ba điều kiện: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I) và Lợi thế vị trí (Location - L), trong đó các yếu tố thể chế, chính sách vĩ mô và tính bền vững ngày càng đóng vai trò quyết định trong việc tạo lập lợi thế vị trí.
  • Khái niệm FDI bền vững: Dòng vốn đầu tư hướng đến sự cân bằng giữa lợi nhuận tài chính của MNCs và các mục tiêu phát triển bền vững (17 mục tiêu SDGs của Liên Hợp Quốc), không gây tổn hại đến môi trường và an sinh xã hội nước sở tại.
  • Các giả thuyết về môi trường: Giả thuyết Thiên đường ô nhiễm (Pollution Haven Hypothesis - PHH) cho rằng MNCs chuyển dịch hoạt động gây ô nhiễm sang các nước có quy định môi trường lỏng lẻo; ngược lại, Giả thuyết Vầng hào quang ô nhiễm (Pollution Halo Hypothesis - PHE) lập luận rằng dòng vốn FDI chất lượng cao thúc đẩy chuyển giao công nghệ xanh và nâng cao tiêu chuẩn môi trường.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả thu thập dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) của 6 quốc gia ASEAN trong 12 năm (72 quan sát) từ các cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank): World Development Indicators (WDI), Sovereign ESG Data Portal và Sovereign ESG Score Builder, kết hợp số liệu từ UNCTAD.

Quy trình tính điểm và chuẩn hóa dữ liệu Sovereign ESG:

  1. Chuẩn hóa 71 chỉ số thành phần theo phương pháp Min-max nhằm đưa dữ liệu về khoảng giá trị xác định; phân loại chỉ số có tác động tích cực (Higher is better: Yes) và tiêu cực (Higher is better: No).
  2. Tổng hợp điểm số Sovereign ESG, 3 trụ cột (Môi trường, Xã hội, Quản trị) và các danh mục ESG bằng phương pháp bình quân gia quyền (Weighted Average Composite Score).

Quy trình phân tích kinh tế lượng sử dụng mô hình hồi quy bán logarit (semilog) với biến phụ thuộc là logarithm tự nhiên của dòng vốn FDI (lnFDI). Các bước ước lượng và kiểm định bao gồm: Hồi quy Pooled OLS (POLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng F-test và kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu; kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); khắc phục khuyết tật bằng hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS); kiểm định và xử lý biến nội sinh bằng phương pháp Momen tổng quát hiệu quả (EGMM) qua các kiểm định Difference-in-Sargan và Sargan-Hansen; kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định dạng hàm (Ramsey/Pesaran-Taylor RESET) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Skewness/Kurtosis test).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan nghiên cứu (Introduction)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dòng vốn FDI vào khu vực Đông Nam Á tăng trưởng nhanh chóng nhưng đối mặt với thách thức phát triển bền vững. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá toàn diện tác động của ESG cấp độ quốc gia (Sovereign ESG) đến FDI tại khối ASEAN. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (ASEAN-6 giai đoạn 2010 – 2021), sơ đồ quy trình nghiên cứu 7 bước và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Basis and Literature Review)

Chương 2 tổng quan hóa các lý thuyết kinh tế về FDI (Lý thuyết vị trí, Mô hình OLI, Lý thuyết dịch chuyển vốn quốc tế) và khái niệm FDI bền vững. Tác giả phân tích các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối để xây dựng 13 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{13}$):

  • Tác động của Sovereign ESG tổng thể ($H_1$).
  • Tác động của 3 trụ cột ESG: Môi trường ($H_2$), Xã hội ($H_3$), Quản trị ($H_4$).
  • Tác động của 6 danh mục ESG đại diện: Phát thải và ô nhiễm ($H_5$), Tài nguyên thiên nhiên và quản lý ($H_6$), Giáo dục và kỹ năng ($H_7$), Việc làm ($H_8$), Hiệu quả quản trị chính phủ ($H_9$), Nhân quyền ($H_{10}$).
  • Tác động của 3 biến kiểm soát kinh tế vĩ mô: Độ mở thương mại ($H_{11}$), Tỷ lệ lạm phát ($H_{12}$), Lãi suất thực ($H_{13}$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng 3 mô hình kinh tế lượng:

  • Mô hình 1 (Cấp độ tổng thể): $$\text{lnFDI}{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{ESG}{i,t} + \alpha_2 \text{OPEN}{i,t} + \alpha_3 \text{INFLATION}{i,t} + \alpha_4 \text{INTEREST}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$
  • Mô hình 2 (Cấp độ trụ cột): $$\text{lnFDI}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{pENV}{i,t} + \beta_2 \text{pSOC}{i,t} + \beta_3 \text{pGOV}{i,t} + \beta_4 \text{OPEN}{i,t} + \beta_5 \text{INFLATION}{i,t} + \beta_6 \text{INTEREST}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$
  • Mô hình 3 (Cấp độ danh mục): $$\text{lnFDI}{i,t} = \gamma_0 + \gamma_1 \text{eEMI}{i,t} + \gamma_2 \text{eNAT}{i,t} + \gamma_3 \text{sEDU}{i,t} + \gamma_4 \text{sEMP}{i,t} + \gamma_5 \text{gGOV}{i,t} + \gamma_6 \text{gHUM}{i,t} + \gamma_7 \text{OPEN}{i,t} + \gamma_8 \text{INFLATION}{i,t} + \gamma_9 \text{INTEREST}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Chương này mô tả chi tiết phương pháp chuẩn hóa Min-max, thuật toán tổng hợp điểm từ 71 chỉ số của Khung dữ liệu Sovereign ESG của World Bank (31 chỉ số Môi trường, 22 chỉ số Xã hội, 18 chỉ số Quản trị) và thiết lập quy trình kiểm định khuyết tật, ước lượng FGLS và xử lý nội sinh bằng EGMM trên phần mềm STATA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận (Empirical Results and Discussions)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định chẩn đoán. Các kiểm định Modified Wald và Wooldridge chỉ ra sự hiện diện của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan ở cả 3 mô hình; kiểm định nội sinh Difference-in-Sargan và Sargan-Hansen xác nhận tính phù hợp của ước lượng EGMM. Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy:

  • Sovereign ESG có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI (chấp nhận $H_1$).
  • Ở cấp độ trụ cột: Trụ cột Xã hội ($\text{pSOC}$) và Quản trị ($\text{pGOV}$) tác động dương, trong khi trụ cột Môi trường ($\text{pENV}$) tác động âm đến FDI (chấp nhận $H_3, H_4$; bác bỏ chiều kỳ vọng của $H_2$).
  • Ở cấp độ danh mục: 5 danh mục gồm Phát thải & ô nhiễm ($\text{eEMI}$), Tài nguyên thiên nhiên & quản lý ($\text{eNAT}$), Việc làm ($\text{sEMP}$), Hiệu quả quản trị ($\text{gGOV}$) và Nhân quyền ($\text{gHUM}$) có tác động tích cực; danh mục Giáo dục & kỹ năng ($\text{sEDU}$) có tác động tiêu cực đến FDI (chấp nhận $H_5, H_6, H_7, H_8, H_9, H_{10}$).
  • Cả 3 biến kiểm soát vĩ mô ($\text{OPEN}$, $\text{INFLATION}$, $\text{INTEREST}$) đều thể hiện tác động dương có ý nghĩa thống kê đến FDI (chấp nhận $H_{11}, H_{12}, H_{13}$).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusions and Implications)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm, đối chiếu với bối cảnh kinh tế khu vực ASEAN-6. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính sách tương ứng với từng cấp độ: nâng cao năng lực cạnh tranh ESG quốc gia, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công và nhân quyền, điều chỉnh chính sách lao động - việc làm, tối ưu hóa khai thác tài nguyên gắn với kiểm soát ô nhiễm, đồng thời duy trì sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các biến nghiên cứu và mức độ tác động đến dòng vốn FDI:

Tên biến Mô tả biến Chiều kỳ vọng Kết quả thực nghiệm Trạng thái giả thuyết
ESG Điểm Sovereign ESG tổng thể (Mô hình 1) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_1$
pENV Trụ cột Môi trường (Mô hình 2) $(+)$ $(-)$ Tiêu cực Bác bỏ $H_2$ (tác động ngược chiều)
pSOC Trụ cột Xã hội (Mô hình 2) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_3$
pGOV Trụ cột Quản trị (Mô hình 2) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_4$
eEMI Danh mục Phát thải & ô nhiễm (Mô hình 3) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_5$
eNAT Danh mục Tài nguyên thiên nhiên & quản lý (Mô hình 3) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_6$
sEDU Danh mục Giáo dục & kỹ năng (Mô hình 3) $(-)$ $(-)$ Tiêu cực Chấp nhận $H_7$
sEMP Danh mục Việc làm (Mô hình 3) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_8$
gGOV Danh mục Hiệu quả quản trị chính phủ (Mô hình 3) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_9$
gHUM Danh mục Nhân quyền (Mô hình 3) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_{10}$
OPEN Độ mở thương mại (Kiểm soát) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_{11}$
INFLATION Tỷ lệ lạm phát (Kiểm soát) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_{12}$
INTEREST Lãi suất thực (Kiểm soát) $(+)$ $(+)$ Tích cực Chấp nhận $H_{13}$

Các phát hiện chính và hàm ý đề xuất:

  • Khuyến nghị cấp độ tổng thể: Các chính phủ ASEAN-6 cần tích hợp chiến lược phát triển bền vững vào quy hoạch kinh tế tổng thể, nâng cao chỉ số tín nhiệm ESG quốc gia để gia tăng sức hút đối với các quỹ đầu tư quốc tế và tập đoàn đa quốc gia.
  • Khuyến nghị cấp độ trụ cột và danh mục:
    • Môi trường: Tác động tiêu cực của trụ cột Môi trường phản ánh thực tế một số quốc gia đang phát triển trong nhóm ASEAN-6 vẫn thu hút dòng vốn tìm kiếm chi phí tuân thủ thấp; do đó cần từng bước nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật xanh để chuyển hướng sang thu hút "FDI xanh" bền vững.
    • Xã hội: Cải thiện điều kiện thị trường lao động, giảm thiểu lao động trẻ em, tăng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động; tái cấu trúc chương trình đào tạo để đáp ứng sát nhu cầu kỹ năng thực tế của các doanh nghiệp FDI thay vì chỉ mở rộng quy mô giáo dục cơ bản.
    • Quản trị: Tiếp tục tinh gọn thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng dịch vụ công, củng cố tính độc lập tư pháp, thực thi nghiêm minh quyền tài sản và bảo đảm quyền con người nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư.
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu tiên phong trong việc tiếp cận dữ liệu Sovereign ESG của World Bank ở 3 cấp độ phân rã (Tổng thể – Trụ cột – Danh mục) trên mẫu dữ liệu các quốc gia ASEAN-6, bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc về kinh tế lượng bảng cho khoảng trống nghiên cứu ESG cấp độ quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn kỹ thuật và phạm vi:

  • Giới hạn thời gian và cập nhật dữ liệu: Nguồn dữ liệu từ cổng Sovereign ESG Data Portal của World Bank tại thời điểm nghiên cứu chỉ có sẵn đến năm 2021, chưa phản ánh được các biến động kinh tế và thay đổi chính sách thu hút FDI trong giai đoạn sau đại dịch (từ năm 2022 trở đi).
  • Giới hạn không gian mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát 6 nền kinh tế lớn (ASEAN-6), chưa bao phủ toàn bộ 10 quốc gia thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á do hạn chế về tính sẵn có và tính đồng nhất của số liệu ESG ở các nước còn lại.
  • Giới hạn danh mục mô hình hóa: Mô hình 3 mới lựa chọn 6 danh mục tiêu biểu trong tổng số 17 danh mục của Khung dữ liệu Sovereign ESG để bảo đảm bậc tự do và tránh đa cộng tuyến trong ước lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian khi World Bank công bố các kỳ báo cáo mới nhất.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ khối ASEAN hoặc các thị trường mới nổi thuộc khu vực châu Á.
  • Tích hợp thêm các danh mục ESG còn lại (như An ninh năng lượng, Đổi mới sáng tạo, Bình đẳng giới) để đánh giá sâu hơn các khía cạnh chi tiết tác động đến dòng vốn đầu tư quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh: Thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản lý công cần tài liệu tham khảo về khung lý thuyết FDI bền vững, quy trình chuẩn hóa chỉ số Sovereign ESG và phương pháp thực hành kinh tế lượng bảng nâng cao (FGLS, EGMM trên STATA).
  • Nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô: Tham khảo cấu trúc phân rã 3 cấp độ (Overall – Pillar – Category) để áp dụng vào các nghiên cứu phân tích tác động của thể chế và tính bền vững đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác.
  • Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học định lượng giúp các cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài tại các nước đang phát triển xây dựng bộ tiêu chí chọn lọc dự án FDI gắn liền với các cam kết ESG và SDGs.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các nguồn dữ liệu nào và nghiên cứu những quốc gia nào? Khóa luận thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 – 2021 của 6 quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) từ hai nguồn chính của Ngân hàng Thế giới (World Bank): World Development Indicators (WDI) và Sovereign ESG Data Portal (thông qua công cụ Sovereign ESG Score Builder), kết hợp với số liệu từ UNCTAD.

2. Phương pháp chuẩn hóa điểm số ESG được thực hiện như thế nào trong nghiên cứu? Tác giả sử dụng phương pháp chuẩn hóa Min-max cho 71 chỉ số thành phần thuộc 17 danh mục và 3 trụ cột của World Bank. Các chỉ số được phân loại thành nhóm tác động tích cực (Higher is better: Yes) và tiêu cực (Higher is better: No), sau đó tổng hợp thành điểm số thành phần và điểm tổng thể theo phương pháp bình quân gia quyền.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng các phương pháp hồi quy FGLS và EGMM thay vì OLS thông thường? Qua các kiểm định chẩn đoán, mô hình hồi quy OLS/FEM/REM vi phạm các giả định kinh tế lượng do xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi (kiểm định Modified Wald) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục hai khuyết tật này. Tiếp đó, phương pháp EGMM được áp dụng nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh của các biến giải thích (được kiểm định qua Difference-in-Sargan và Sargan-Hansen test).

4. Kết quả nghiên cứu ở cấp độ 3 trụ cột ESG (Mô hình 2) có điểm gì đặc biệt? Cả 3 trụ cột đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI: Trụ cột Xã hội ($\text{pSOC}$) và Quản trị ($\text{pGOV}$) có tác động tích cực, trong khi trụ cột Môi trường ($\text{pENV}$) có hệ số hồi quy mang dấu âm. Tác động âm của trụ cột Môi trường phản ánh sự tồn tại của Giả thuyết Thiên đường ô nhiễm (PHH) tại một số quốc gia trong mẫu, nơi các tiêu chuẩn môi trường thấp vẫn tạm thời thu hút dòng vốn đầu tư thâm dụng tài nguyên.

5. Ở cấp độ danh mục (Mô hình 3), danh mục nào có tác động tiêu cực đến FDI? Trong 6 danh mục được đưa vào mô hình 3, danh mục Giáo dục & kỹ năng ($\text{sEDU}$) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến FDI. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trước đó (như Narula & Marin, 2003; Iamsiraroj, 2016), phản ánh việc các dự án FDI thâm dụng lao động tại một số nước đang phát triển trong khối ASEAN chủ yếu tìm kiếm lao động phổ thông có chi phí thấp thay vì đòi hỏi trình độ học vấn chính quy cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Diệu Linh đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng 3 cấp độ nhằm đánh giá tác động của các yếu tố Sovereign ESG và kinh tế vĩ mô đến dòng vốn FDI tại nhóm ASEAN-6 giai đoạn 2010 – 2021. Kết quả thực nghiệm bằng phương pháp FGLS và EGMM khẳng định điểm số Sovereign ESG tổng thể, trụ cột Xã hội, trụ cột Quản trị cùng phần lớn các danh mục thành phần đều đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy thu hút FDI. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để các nhà hoạch định chính sách tại khu vực Đông Nam Á hoàn thiện thể chế quản trị, nâng cao tiêu chuẩn phát triển bền vững nhằm thu hút hiệu quả dòng vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao.