Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2018 đứng trước cơ hội lớn về việc nâng hạng từ nhóm thị trường sơ khai (Frontier Market) lên nhóm thị trường mới nổi (Emerging Market) theo tiêu chuẩn phân loại của tổ chức Morgan Stanley Capital International (MSCI). Tính đến tháng 2/2018, thị trường chứng khoán Việt Nam đã ghi nhận 4 doanh nghiệp quy mô lớn (VNM, VIC, MSN, HPG) đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn định lượng thuộc nhóm B theo khung đánh giá của MSCI. Kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia đi trước như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Qatar và Pakistan cho thấy, khi chính thức gia nhập nhóm thị trường mới nổi, thị trường chứng khoán thường ghi nhận tốc độ tăng trưởng quy mô và chỉ số từ 30% đến 40%. Do đó, việc xác định một mô hình định giá tài sản phù hợp nhằm đo lường chính xác các yếu tố rủi ro tác động đến tỷ suất sinh lợi (TSSL) của chỉ số chứng khoán tại các thị trường mới nổi trở thành vấn đề cấp thiết đối với cả nhà hoạch định chính sách lẫn nhà đầu tư.
Tuy nhiên, các mô hình định giá truyền thống như CAPM (Sharpe, 1964) dựa trên giả định phân phối chuẩn của chuỗi dữ liệu sinh lợi thường bộc lộ khiếm khuyết khi áp dụng vào các thị trường mới nổi – nơi dữ liệu có xu hướng phi đối xứng, đuôi dày và biến động phức tạp. Các nghiên cứu quốc tế của Hwang và cộng sự (1999), Neslihanoglu và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng các nhân tố moment bậc cao (bậc 3 và bậc 4) đóng vai trò trọng yếu trong việc giải thích biến động tỷ suất sinh lợi. Khóa luận này tiếp cận vấn đề bằng cách kết hợp mô hình CAPM mở rộng với hai nhân tố bậc cao là Đồng độ lệch (Coskewness) và Đồng độ gù (Cokurtosis), đồng thời ứng dụng kỹ thuật hồi quy phân vị (Quantile Regression).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Chứng minh tác động của hai nhân tố moment bậc cao (Coskewness và Cokurtosis) đến việc đo lường tỷ suất sinh lợi của chỉ số thị trường chứng khoán tại các quốc gia mới nổi.
- Áp dụng phương pháp hồi quy phân vị trong việc đánh giá tác động của mô hình CAPM mở rộng, từ đó so sánh kết quả hồi quy giữa phương pháp phân vị với phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS) nhằm lựa chọn phương pháp tối ưu.
- Khuyến nghị mô hình đo lường tỷ suất sinh lợi tài sản và đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách rút ra từ kết quả thực nghiệm.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thị trường chứng khoán của các quốc gia mới nổi có chịu tác động của các nhân tố bậc cao (Coskewness và Cokurtosis) đến TSSL của chỉ số chứng khoán hay không?
- Mức độ tác động và chiều hướng tác động của các nhân tố này lên TSSL của chỉ số chứng khoán trong giai đoạn nghiên cứu có giá trị như thế nào?
- Hiệu quả trong việc đo lường sự biến động TSSL của mô hình CAPM mở rộng (bổ sung hai nhân tố Coskewness và Cokurtosis) so với mô hình CAPM truyền thống như thế nào?
- Khuyến nghị được đưa ra cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách cũng như mô hình đo lường TSSL hiệu quả là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ suất sinh lợi của chỉ số chứng khoán; tác động của hai nhân tố đồng moment bậc cao gồm Đồng độ lệch (CSK) và Đồng độ gù (CKT); mối quan hệ tương tác giữa TSSL của các chỉ số chứng khoán với các nhân tố rủi ro bậc cao.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu chỉ số thị trường chứng khoán của 25 quốc gia thuộc nhóm thị trường mới nổi theo danh mục phân loại của MSCI tại thời điểm tháng 11 năm 2017.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 4 năm 2005 đến tháng 11 năm 2017. Tần suất dữ liệu được thu thập theo tuần (weekly data). Việc lựa chọn khoảng thời gian này giúp bao quát trọn vẹn một chu kỳ kinh tế điển hình (kéo dài khoảng 10 năm), phản ánh biến cố của cuộc khủng hoảng nợ dưới chuẩn toàn cầu 2008–2009, đồng thời tần suất tuần giúp loại bỏ các sai lệch do chênh lệch ngày giao dịch giữa các quốc gia và triệt tiêu các hiệu ứng tâm lý hành vi (như hiệu ứng thứ Hai, hiệu ứng thứ Sáu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng học thuật dựa trên sự kế thừa và mở rộng của các lý thuyết định giá tài sản và quản lý danh mục đầu tư tài chính:
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - Markowitz, 1952): Xác lập nguyên lý đa dạng hóa nhằm tối thiểu hóa rủi ro phi hệ thống, xây dựng đường biên hiệu quả (Efficient Frontier) và tối ưu hóa quyết định đầu tư thông qua hàm hữu dụng dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và độ lệch chuẩn.
- Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM - Sharpe, 1964; Lintner, 1965; Mossin, 1966): Đo lường TSSL kỳ vọng của tài sản dựa trên lãi suất phi rủi ro ($R_f$) và phần bù rủi ro thị trường gắn với hệ số rủi ro hệ thống $\beta$ thông qua Đường thị trường chứng khoán (SML) và Đường thị trường vốn (CML).
- Mô hình đa nhân tố Fama-French (1993) và Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT - Rosenberg, 1974; Shukla, 1998; Elton và cộng sự, 2009): Bổ sung các biến số quy mô (SMB), biến số giá trị trị trường/sổ sách (HML) và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
- Khung lý thuyết Moment và Co-moment bậc cao (Kraus & Litzenberger, 1976; Hwang & Satchell, 1999; Peñaranda, 2007): Bổ sung yếu tố Độ lệch bậc 3 (Skewness - đo lường tính bất đối xứng của phân phối) và Độ gù bậc 4 (Kurtosis - đo lường độ nhọn và hiện tượng đuôi béo/fat tails). Trong bối cảnh danh mục thị trường, hai đại lượng này được mở rộng thành Đồng độ lệch (Coskewness - CSK) và Đồng độ gù (Cokurtosis - CKT) nhằm đo lường mức độ tương quan bậc cao giữa chuỗi sinh lợi tài sản cá biệt với danh mục thị trường chung.
- Phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression - Koenker & Bassett, 1978; Koenker, 2005; Hao & Naiman, 2007): Công cụ ước lượng tham số tại từng mức phân vị $\tau \in (0, 1)$ thay vì chỉ ước lượng giá trị trung bình có điều kiện như OLS. Phương pháp sở hữu tính ổn định (robustness), không phụ thuộc vào giả định phân phối chuẩn của phần dư, khắc phục tốt hiện tượng phương sai sai số thay đổi và không bị sai lệch bởi các giá trị ngoại lai (outliers).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Xử lý và tính toán biến số: Tính TSSL chỉ số theo hàm logarit tự nhiên $R_{i,t} = \ln(P_{i,t} / P_{i,t-1})$ (Miller, 2013). Tính toán chỉ số Coskewness và Cokurtosis theo công thức của Kraus và Litzenberger (1976). Sắp xếp và phân chia các thị trường thành 3 nhóm (Thấp, Trung bình, Cao) để xác lập biến phần bù Đồng độ lệch (CSKP) và phần bù Đồng độ gù (CKTP), kết hợp với phần bù rủi ro thị trường (RMP).
- Phương pháp kinh tế lượng: Tiến hành phân tích thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan tuyến tính. Ước lượng mô hình thông qua phương pháp OLS truyền thống và hồi quy phân vị tại 5 ngưỡng phân vị chính: $q10, q25, q50, q75, q90$.
- Kiểm định mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kiểm định tính vững (Robustness test) thông qua việc so sánh mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định Hausman.
- Phần mềm thực hiện: Microsoft Excel (xử lý dữ liệu thô, phân nhóm danh mục) và Stata 14 (ước lượng hồi quy và thực hiện các kiểm định thống kê).
Nguồn dữ liệu:
- Chuỗi chỉ số chứng khoán tuần của 25 thị trường mới nổi được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính Thomson Reuters giai đoạn 04/2005 – 11/2017.
- Lãi suất phi rủi ro ($R_f$): Lãi suất cho vay liên ngân hàng London (LIBOR) thị trường Mỹ kỳ hạn tuần (Kostakis và cộng sự, 2012; Neslihanoglu, 2016).
- Tỷ suất sinh lợi danh mục thị trường ($R_m$): Chỉ số tổng hợp thị trường mới nổi MSCI-EM (MSCI Emerging Index).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu ý tưởng nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề cương tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam theo tiêu chuẩn MSCI và nhu cầu bức thiết phải có mô hình định giá chuẩn xác cho nhóm thị trường mới nổi. Chương này công bố rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 25 quốc gia trong 12 năm (2005–2017), đồng thời khái quát đóng góp lý luận về việc áp dụng hồi quy phân vị cho co-moments bậc cao và đóng góp thực nghiệm đối với quản trị danh mục đầu tư.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết tài chính nền tảng từ mô hình cân bằng tĩnh đến các mô hình phi tuyến tính:
- Trình bày chi tiết Lý thuyết danh mục đầu tư Markowitz (1952), cách thức xác định phương sai danh mục và tiếp điểm giữa hàm hữu dụng với đường biên hiệu quả.
- Phân tích cơ chế hoạt động của mô hình CAPM (Sharpe, 1964; Lintner, 1965; Mossin, 1966), các giả định thị trường hoàn hảo, ý nghĩa hệ số $\alpha, \beta$, phương trình đường CML và SML; chỉ rõ các hạn chế khi chuỗi sinh lợi không tuân theo phân phối chuẩn.
- Tổng hợp mô hình ba nhân tố Fama-French (1993) và mô hình đa nhân tố APT (Rosenberg, 1974; Shukla, 1998; Elton và cộng sự, 2009).
- Trình bày bản chất toán học của các moment bậc cao: Skewness (bậc 3), Kurtosis (bậc 4) và mở rộng thành Coskewness, Cokurtosis (Kraus & Litzenberger, 1976; Hwang & Satchell, 1999; Peñaranda, 2007).
- Trình bày cấu trúc toán học của phương pháp hồi quy phân vị (Koenker & Bassett, 1978), bài toán quy hoạch tuyến tính cực tiểu hóa hàm mất mát không đối xứng, 8 tính chất nổi bật và so sánh chi tiết ưu - nhược điểm giữa OLS và hồi quy phân vị.
- Tổng hợp bảng lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
| Tác giả & Năm |
Tên công trình |
Phương pháp & Dữ liệu |
Phát hiện chính |
| Kraus & Litzenberger (1976) |
Skewness preference and the valuation of risk assets |
Ước lượng OLS trên dữ liệu chéo sàn NYSE (1935–1970) |
Hệ số Beta và Độ lệch đều có ý nghĩa thống kê; Beta tác động cùng chiều, Độ lệch tác động ngược chiều đến TSSL. |
| Hwang và cộng sự (1999) |
Modelling Emerging Market Risk Premia Using Higher Moments |
Phương pháp GMM trên thị trường các quốc gia mới nổi |
Thị trường mới nổi được giải thích tốt hơn khi bổ sung hai nhân tố Co-skewness và Co-kurtosis so với CAPM truyền thống. |
| Harvey & Siddique (2000) |
Conditional skewness in asset pricing tests |
Maximum Likelihood và OLS trên sàn NYSE, AMEX, NASDAQ (1963–1993) |
Khẳng định sự tồn tại và tác động có ý nghĩa của nhân tố Đồng độ lệch đến tỷ suất sinh lợi danh mục. |
| Hung và cộng sự (2004) |
CAPM, Higher Co-moment and Factor Models of UK Stock Returns |
Hồi quy OLS trên thị trường chứng khoán Anh (1975–2005) |
Hệ số Beta có ý nghĩa mạnh hơn khi bổ sung độ lệch và độ gù trong điều kiện thị trường biến động. |
| Agarwal và cộng sự (2008) |
Implication of volatility, skewness, and kurtosis risks for hedge fund performance |
Mô phỏng đường biên hiệu quả từ dữ liệu 5.336 quỹ đầu tư |
Phần bù độ lệch tác động cùng chiều, phần bù độ gù tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến TSSL kỳ vọng. |
| Doan (2011) |
The roles of systematic skewness and systematic kurtosis in asset pricing |
Mô hình MLR trên các công ty niêm yết sàn chứng khoán Úc (1992–2009) |
Thị trường Úc có độ lệch âm nhiều hơn và độ gù thấp hơn thị trường Mỹ; nhân tố độ lệch giữ vai trò chủ đạo tại Úc. |
| Kostakis và cộng sự (2011) |
Higher co-moments and asset pricing on London Stock Exchange |
Đánh giá mô hình CAPM, Fama-French, Carhart trên sàn LSE (1986–2008) |
Coskewness tác động dương, Cokurtosis tác động âm đến TSSL kỳ vọng; mô hình mở rộng giải thích vượt trội. |
| Hassan & Kamil (2013) |
An empirical analysis of higher moment capital asset pricing model for Bangladesh stock market |
Hồi quy OLS trên 71 công ty phi tài chính sàn Bangladesh (2002–2011) |
Bổ sung độ lệch và độ gù giúp giải thích biến động TSSL tốt hơn và các hệ số đều đạt ý nghĩa thống kê. |
| Ajibola và cộng sự (2015) |
Empirical Proof of the CAPM with Higher Order Co-moments in Nigerian Stock Market |
Kiểm định có điều kiện và không điều kiện trên sàn Nigeria (2003–2011) |
Khi không có biến giả thị trường, chỉ có độ lệch có ý nghĩa; khi thị trường giảm, hiệp phương sai và độ lệch giải thích tốt TSSL. |
| Serdar Neslihanoglu và cộng sự (2016) |
Nonlinearities in the CAPM: Evidence from Developed and Emerging Markets |
Mô hình thị trường hai thời điểm có điều kiện với thuật toán lọc Kalman |
Mô hình phi tuyến theo thời gian với các moment bậc cao phản ánh chính xác cấu trúc thị trường mới nổi. |
| Trương Quốc Thái (2013) |
Định giá tài sản với moment bậc cao |
Ước lượng OLS trên 147 công ty niêm yết tại sàn HOSE |
Cả độ lệch và độ gù đều giải thích biến động TSSL tại Việt Nam; do quy mô nhỏ nên ảnh hưởng của độ lệch lớn hơn độ gù. |
| Võ Xuân Vinh & Nguyễn Quốc Chí (2014) |
Quan hệ giữa rủi ro Hiệp Moment bậc cao và lợi nhuận cổ phiếu |
Phương pháp Fama-MacBeth (1973) trên sàn HOSE (2006–2013) |
Phần bù rủi ro độ gù có ý nghĩa thống kê tại mức 10% và tác động cùng chiều; hiệp phương sai và độ lệch không có ý nghĩa. |
| Huỳnh Lưu Đức Toàn và cộng sự (2017) |
Pricing assets with higher co-moments and Value-at-Risk by Q-regression approach |
Hồi quy phân vị kết hợp Fama-French, VaR, Co-moments trên 274 công ty HOSE (2006–2016) |
Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách nắm giữ cổ phiếu có Coskewness dương, hạn chế Cokurtosis cao; tái khẳng định vai trò của VaR. |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình tính toán dữ liệu và thiết kế các phương trình kinh tế lượng:
- Quy trình trích xuất và đồng bộ hóa chuỗi dữ liệu giá đóng cửa theo tuần của 25 chỉ số thị trường chứng khoán mới nổi từ Thomson Reuters.
- Cách tính tỷ suất sinh lợi tuần theo hàm logarit tự nhiên:
$$R_{i,t} = \ln\left(\frac{P_{i,t}}{P_{i,t-1}}\right)$$
- Công thức đo lường Đồng độ lệch (Coskewness - CSK) và Đồng độ gù (Cokurtosis - CKT) theo Kraus và Litzenberger (1976):
$$\text{Coskewness} = \frac{E\left[{R_i - E(R_i)}{R_m - E(R_m)}^2\right]}{E\left[{R_m - E(R_m)}^3\right] \quad \text{hoặc} \quad E\left[{R_m - E(R_m)}^4\right]}$$
- Thiết lập quy trình xây dựng các biến độc lập: Phần bù rủi ro thị trường ($\text{RMP} = R_m - R_f$), Phần bù Đồng độ lệch ($\text{CSKP} = \text{CSK}{\text{cao}} - \text{CSK}{\text{thấp}}$) và Phần bù Đồng độ gù ($\text{CKTP} = \text{CKT}{\text{cao}} - \text{CKT}{\text{thấp}}$) sau khi xếp hạng và phân vị danh mục.
- Trình bày cấu trúc phương trình hồi quy phân vị theo các ngưỡng $\tau \in {0.10, 0.25, 0.50, 0.75, 0.90}$ và xây dựng khung kiểm định tính vững (Robustness Check) đối chiếu giữa OLS, Pooled OLS, FEM, REM và Hausman test.
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 thể hiện toàn bộ các bảng biểu và phân tích kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Trình bày bảng thống kê mô tả chuỗi dữ liệu và ma trận tương quan giữa các biến độc lập nhằm kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích kết quả hồi quy theo mô hình OLS truyền thống, chỉ ra hạn chế của OLS khi chỉ phản ánh bức tranh tại giá trị trung bình đại diện.
- Trình bày chi tiết bảng kết quả hồi quy phân vị của 25 thị trường mới nổi qua 5 mức phân vị ($q10, q25, q50, q75, q90$) đối với 3 biến RMP, CSKP, CKTP.
- Tổng hợp danh mục các quốc gia chịu tác động cùng chiều và ngược chiều theo từng mức phân vị cụ thể; lập bảng so sánh năng lực giải thích giữa OLS và hồi quy phân vị.
- Trình bày kết quả kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai thay đổi của phần dư OLS, kiểm định hệ số VIF và kết quả kiểm định tính vững thông qua mô hình bảng (Pooled OLS, FEM, REM) kết hợp kiểm định Hausman.
Chương 5: Kết luận và hạn chế
Chương 5 tóm tắt các kết quả cốt lõi thu được từ phân tích thực nghiệm, khẳng định sự vượt trội của mô hình CAPM kết hợp Co-moments bậc cao và phương pháp hồi quy phân vị. Từ đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị đầu tư thực tế, các hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam trong tiến trình nâng hạng, đồng thời trình bày các giới hạn nghiên cứu và định hướng các đề tài mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Ba nhân tố gồm phần bù rủi ro thị trường (RMP), phần bù Đồng độ lệch (CSKP) và phần bù Đồng độ gù (CKTP) đều có tác động đáng kể và có ý nghĩa thống kê (tại các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%) đến tỷ suất sinh lợi của chỉ số chứng khoán tại 25 thị trường mới nổi.
- Mô hình CAPM mở rộng kết hợp hai nhân tố Co-moments bậc cao thể hiện năng lực giải thích sự biến động của tỷ suất sinh lợi chỉ số chứng khoán tại các thị trường mới nổi vượt trội so với mô hình CAPM truyền thống của Sharpe (1964).
- Chiều hướng tác động của các biến số thể hiện tính phân hóa rõ rệt: Phần bù Đồng độ lệch (CSKP) nhìn chung có xu hướng tác động cùng chiều (dương), trong khi phần bù Đồng độ gù (CKTP) có xu hướng tác động ngược chiều (âm) đến TSSL kỳ vọng của chỉ số.
- Phương pháp hồi quy phân vị bộc lộ tính ưu việt rõ nét so với phương pháp OLS: Hồi quy phân vị chỉ ra được sự thay đổi về hệ số tác động và mức ý nghĩa của các biến rủi ro bậc cao trên từng trạng thái thị trường khác nhau – từ trạng thái thị trường suy thoái sâu (phân vị thấp $q10, q25$), trạng thái bình thường ($q50$) đến trạng thái thị trường tăng trưởng mạnh (phân vị cao $q75, q90$). Trong khi đó, OLS chỉ cung cấp một hệ số trung bình đơn nhất và bị sai lệch do hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:
- Đối với nhà đầu tư quốc tế và trong nước: Nên tái cấu trúc danh mục đầu tư bằng cách phân bổ tỷ trọng vốn cao hơn vào các thị trường chứng khoán có mức độ Đồng độ lệch (Coskewness) cao nhằm đón nhận phần bù rủi ro dương khi thị trường tăng trưởng; đồng thời chủ động cắt giảm tỷ trọng hoặc hạn chế giải ngân tại các thị trường có mức độ Đồng độ gù (Cokurtosis) cao nhằm phòng ngừa rủi ro đuôi béo (fat tails) và xác suất thua lỗ cực đoan khi thị trường biến động tiêu cực.
- Đối với nhà quản lý và điều hành chính sách (đặc biệt tại Việt Nam): Cần tập trung cải thiện các tiêu chí định tính theo chuẩn MSCI như tăng cường mức độ mở cửa cho dòng vốn ngoại, hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao dịch, hệ thống thanh toán bù trừ đối tác trung tâm (CCP), đa dạng hóa các sản phẩm đầu tư phòng ngừa rủi ro để thị trường sớm đáp ứng các điều kiện nâng hạng chính thức, đón đầu dòng vốn tái phân bổ toàn cầu.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc đưa các nhân tố rủi ro phân phối phi tuyến tính (moment bậc 3 và bậc 4 liên hợp) vào mô hình định giá tài sản tại các thị trường mới nổi; chuẩn hóa quy trình ứng dụng hồi quy phân vị trong phân tích tài chính định lượng thay thế cho các giả định khắt khe của OLS.
- Về mặt thực nghiệm: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về cấu trúc rủi ro hệ thống bậc cao của 25 nền kinh tế mới nổi trong suốt giai đoạn 12 năm (chứa đựng khủng hoảng nợ dưới chuẩn toàn cầu); cung cấp công cụ đo lường TSSL hiệu quả cho các nhà quản lý quỹ và bài học định hướng chính sách cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát ở 25 thị trường chứng khoán mới nổi theo phân loại của MSCI tại mốc thời gian tháng 11/2017, chưa bao quát được toàn bộ các thị trường cận biên lân cận.
- Chuỗi dữ liệu kết thúc vào tháng 11/2017 với tần suất tuần, chưa cập nhật các biến động vĩ mô và địa chính trị phát sinh ở các năm tiếp theo.
- Bản thân phương pháp hồi quy phân vị tuyến tính tuy khắc phục được ngoại lai và phương sai thay đổi nhưng đòi hỏi tính toán quy hoạch phức tạp và chưa xử lý triệt để được các khuyết tật về hiện tượng nội sinh (endogeneity) hay tự tương quan chuỗi thời gian nếu có trong mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhóm các thị trường cận biên (Frontier Markets) hoặc phân tích so sánh chi tiết giữa từng nhóm ngành cụ thể trong các thị trường mới nổi.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát và nhân tố rủi ro khác như rủi ro tổn thất tối đa (Value-at-Risk - VaR), rủi ro thanh khoản, hoặc các biến số kinh tế vĩ mô toàn cầu.
- Ứng dụng các kỹ thuật ước lượng nâng cao hơn như mô hình hồi quy phân vị trên dữ liệu bảng động hoặc thuật toán phi tuyến tính kết hợp lọc Kalman để kiểm soát sâu hơn sự biến đổi tham số theo thời gian.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Toán tài chính: Tham khảo khung lý thuyết chuyên sâu về định giá tài sản đa nhân tố, kỹ thuật toán học về Co-moments bậc cao (Coskewness, Cokurtosis) và quy trình thực hành kinh tế lượng với phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression) trên phần mềm Stata.
- Các nhà phân tích định lượng, nhà quản lý quỹ đầu tư: Ứng dụng mô hình CAPM mở rộng để tối ưu hóa chiến lược phân bổ tài sản quốc tế, quản trị rủi ro phi đối xứng và rủi ro đuôi béo tại các thị trường mới nổi.
- Nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý thị trường tài chính: Tham khảo các phân tích thực nghiệm về tác động rủi ro hệ thống để xây dựng chính sách nâng hạng thị trường và phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả sử dụng tần suất dữ liệu theo tuần thay vì theo ngày hoặc theo tháng?
Tác giả chọn dữ liệu theo tuần nhằm đảm bảo tính hoạt động liên tục của chuỗi dữ liệu, loại bỏ sai lệch do chênh lệch ngày nghỉ lễ và lịch giao dịch giữa 25 quốc gia khác nhau. Đồng thời, dữ liệu tuần giúp triệt tiêu các hiệu ứng tâm lý tài chính hành vi ngắn hạn theo ngày (như hiệu ứng thứ Hai, hiệu ứng thứ Sáu) mà vẫn giữ được dung lượng mẫu quan sát đủ lớn cho ước lượng hồi quy so với dữ liệu tháng.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Skewness/Kurtosis đơn lẻ và Coskewness/Cokurtosis là gì?
Skewness và Kurtosis thông thường chỉ đo lường hình dạng phân phối (tính lệch và độ nhọn/đuôi béo) của riêng một tài sản đơn lẻ mà chưa đặt trong mối quan hệ với thị trường chung. Ngược lại, Coskewness (Đồng độ lệch) và Cokurtosis (Đồng độ gù) là các moment liên hợp bậc cao, đo lường mức độ tương quan phi tuyến giữa sự bất đối xứng và độ nhọn của tỷ suất sinh lợi tài sản cá biệt với sự bất đối xứng và độ nhọn của toàn bộ danh mục thị trường.
3. Phương pháp hồi quy phân vị khắc phục những nhược điểm nào của phương pháp OLS trong đề tài này?
Hồi quy phân vị không yêu cầu giả định phân phối chuẩn của sai số, có tính ổn định cao (robustness) trước các giá trị ngoại lai (outliers), và khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Quan trọng nhất, phương pháp này cho phép đo lường tác động biên của các nhân tố rủi ro tại nhiều trạng thái thị trường khác nhau ($q10, q25, q50, q75, q90$) thay vì chỉ ước lượng giá trị kỳ vọng trung bình duy nhất tại phân vị trung tâm như OLS.
4. Bốn doanh nghiệp Việt Nam nào được văn bản nêu tên đáp ứng tiêu chí định lượng của MSCI năm 2018?
Văn bản nêu đích danh 4 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đáp ứng tiêu chí định lượng nhóm B của MSCI tính đến tháng 2/2018 gồm: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM), Công ty Cổ phần Tập đoàn Vingroup (VIC), Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan (MSN) và Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG).
5. Dữ liệu lãi suất phi rủi ro và tỷ suất sinh lợi danh mục thị trường được lấy từ nguồn nào?
Lãi suất phi rủi ro ($R_f$) được đại diện bởi lãi suất cho vay liên ngân hàng London (LIBOR) thị trường Mỹ kỳ hạn tuần lấy từ kho dữ liệu Thomson Reuters. Tỷ suất sinh lợi danh mục thị trường ($R_m$) được đại diện bởi chỉ số tổng hợp thị trường mới nổi MSCI Emerging Markets Index (MSCI-EM).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phú Sang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết định giá tài sản và chứng minh thực nghiệm thành công vai trò trọng yếu của các nhân tố moment bậc cao (Coskewness và Cokurtosis) đối với tỷ suất sinh lợi tại 25 thị trường chứng khoán mới nổi giai đoạn 2005–2017. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy phân vị hiện đại kết hợp các kiểm định tính vững chặt chẽ, nghiên cứu đã khắc phục triệt để các hạn chế cố hữu của mô hình CAPM truyền thống và phương pháp OLS trong điều kiện dữ liệu phi đối xứng. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật thực chứng sâu sắc trong lĩnh vực tài chính định lượng mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho chiến lược phân bổ danh mục đầu tư và tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.