Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 7 34 02 01) của tác giả Phạm Thanh Giàu, thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Thị Thùy An, tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh".
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế thế giới suy giảm do áp lực lạm phát tăng cao. Tại Việt Nam, thị trường tài chính giai đoạn này đối mặt với nhiều biến động, bao gồm các đợt điều chỉnh tăng lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước và các sự kiện bất ổn trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực, trong khi sức mua nội địa sụt giảm do tác động dây chuyền từ suy thoái kinh tế toàn cầu và lạm phát. Trong cấu trúc nền kinh tế, khối doanh nghiệp phi tài chính giữ vai trò tạo ra phần lớn sản phẩm vật chất, đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội. Đối với nhóm doanh nghiệp này, cấu trúc vốn—sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu—là nhân tố cốt lõi quyết định sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời và mức độ an toàn trước rủi ro kiệt quệ tài chính. Việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu để nâng cao hiệu quả hoạt động là yêu cầu cấp thiết trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định chiều hướng và mức độ tác động của cấu trúc vốn lên khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE); từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng sinh lời thông qua việc điều chỉnh cơ cấu vốn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ mối quan hệ thực nghiệm giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE.
- Phân tích mức độ tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thuộc mẫu nghiên cứu.
- Đưa ra hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng sinh lời thông qua việc điều chỉnh cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE.
Câu hỏi nghiên cứu
- Có hay không việc cấu trúc vốn ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE?
- Mức độ tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE ra sao?
- Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE cần thay đổi cấu trúc vốn như thế nào để cải thiện khả năng sinh lời?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc vốn lên khả năng sinh lời của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE.
- Phạm vi không gian: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 300 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết nền tảng
Tác giả hệ thống hóa 5 lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển làm nền tảng lý luận:
- Lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại của Modigliani và Miller (M&M 1958, 1961):
- Trường hợp không có thuế: Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ ($V_L$) bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ ($V_U$) ($V_L = V_U$). Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và chi phí sử dụng vốn bình quân. Chi phí vốn cổ phần tăng tuyến tính theo mức độ sử dụng nợ: $r_E = r_U + (r_U - r_D)\frac{D}{E}$.
- Trường hợp có thuế: Lãi vay được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, tạo ra giá trị lá chắn thuế ($D \times t$). Giá trị doanh nghiệp có nợ tăng theo mức nợ: $V_L = V_U + D \times t$. Chi phí sử dụng vốn được xác định theo công thức: $r_E = r_U + (r_U - r_D)(1-t)\frac{D}{E}$.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế và đòn bẩy tài chính với chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản để xác định cấu trúc vốn tối ưu.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson 1961; Myers & Majluf 1984): Do có sự bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ theo thứ tự: Nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) $\rightarrow$ Nợ vay $\rightarrow$ Phát hành cổ phiếu mới.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Jensen & Meckling 1976): Cấu trúc vốn được sử dụng như công cụ giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý doanh nghiệp.
- Lý thuyết định thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler 2002): Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu khi giá thị trường cao và mua lại cổ phần hoặc chuyển sang sử dụng nợ khi thị trường được định giá thấp.
Tổng hợp bằng chứng thực nghiệm
Khóa luận tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước làm cơ sở so sánh:
| Tác giả |
Biến phụ thuộc |
Chiều hướng tác động của các biến độc lập/kiểm soát |
| Nguyen và cộng sự (2023) |
ROE, ROA |
+(LLIQ), -(LDA), +(SDA) |
| Tristian Nguyen & Huy Cuong Nguyen (2015) |
ROE, ROA |
-(STD), -(LTD), -(TANG), +(GROWTH), +(SIZE) |
| Do và cộng sự (2022) |
Tobin’s Q, ROA |
Tobin's Q: N/A(STDA), -(LTDA), +(GROWTH), +(SIZE) ROA: -(STDA), -(LTDA), +(GROWTH), +(SIZE) |
| Thanh Hieu Nguyen & Huu Anh Nguyen (2020) |
ROE, ROA, EPS |
-(STD), -(LTD), -(TD), +(SG), +(SIZE) |
| Mahfuzah Salim & Raj Yadav (2012) |
ROE, ROA, EPS, Tobin’s Q |
ROE/ROA/EPS: -(STD), -(LTD), -(TD), +(SIZE), +(SG) Tobin's Q: +(STD), +(LTD), +(TD), +(SIZE), -(GROWTH) |
| Neil Mathur, Nahum Biger, Amarjit Gill (2011) |
ROE |
+(LTD), N/A(SG), N/A(SIZE) |
| Vuong và cộng sự (2017) |
ROE, ROA, EPS, Tobin’s Q |
ROE/ROA/Tobin's Q: -(LTD), +(SIZE) EPS: N/A(STD), N/A(LTD), +(SIZE) Tobin's Q: +(STD), +(LTD) |
| Zhang và cộng sự (2022) |
ROA |
+(SDBR), -(LDBR), -(TDBR), +(TATO), +(CAR), +(IAR) |
Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012–2022 của 300 doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE thông qua phần mềm FiinPro của FiinGroup. Dữ liệu được xử lý sơ bộ qua Excel và ước lượng bằng phần mềm Stata 17.
- Cơ cấu ngành của mẫu nghiên cứu:
- Hàng tiêu dùng: 62 doanh nghiệp (20,7%)
- Nguyên vật liệu: 59 doanh nghiệp (19,0%)
- Tiện ích công cộng: 33 doanh nghiệp (11,0%)
- Dịch vụ tiêu dùng: 23 doanh nghiệp (7,7%)
- Dược phẩm và y tế: 14 doanh nghiệp (4,7%)
- Công nghệ thông tin: 8 doanh nghiệp (2,7%)
- Dầu khí: 2 doanh nghiệp (0,7%)
- Các ngành khác hoàn thiện đủ tổng số 300 công ty (100%).
Mô hình nghiên cứu và đo lường biến
Tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
- Mô hình 1: $\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SDA}{it} + \beta_2 \text{LDA}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{GROWTH}{it} + \varepsilon{it}$
- Mô hình 2: $\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SDA}{it} + \beta_2 \text{LDA}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{GROWTH}{it} + \varepsilon{it}$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
- |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
- |
| Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản |
SDA |
Biến độc lập |
Nợ phải trả ngắn hạn / Tổng tài sản |
Âm (-) |
| Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản |
LDA |
Biến độc lập |
Nợ phải trả dài hạn / Tổng tài sản |
Âm (-) |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) |
Dương (+) |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
GROWTH |
Biến kiểm soát |
$(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ |
Dương (+) |
Quy trình phân tích định lượng
Quy trình thực hiện bao gồm:
- Thống kê mô tả toàn bộ biến số (Mean, SD, Min, Max, số lượng quan sát).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson (kiểm tra tương quan tuyến tính; ngưỡng $>0,8$ để phát hiện đa cộng tuyến) và tính hệ số phóng đại phương sai (VIF, ngưỡng kiểm định $>10$).
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua 3 dạng: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F (chọn giữa OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Godfrey (chọn giữa OLS và REM), Kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald (kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi) và Kiểm định Wooldridge (kiểm tra hiện tượng tự tương quan).
- Khắc phục khuyết tật: Sử dụng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS).
- Kiểm định nội sinh và khắc phục: Kiểm định Durbin-Wu-Hausman; áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) nhằm loại bỏ tác động của biến nội sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài
Chương 1 thiết lập nền móng cho nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước, sự biến động của thị trường tài chính và lãi suất, từ đó nêu bật tính cấp thiết của việc tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu cho các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam. Chương này công bố 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu gồm 300 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE trong 11 năm (2012–2022), xác định đóng góp khoa học - thực tiễn và phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm
Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn: Lý thuyết Modigliani và Miller (trong hai trường hợp có thuế và không có thuế), Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng, Lý thuyết chi phí đại diện và Lý thuyết định thời điểm thị trường. Tiếp đó, chương này khảo lược hệ thống các công trình thực nghiệm tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyen và cộng sự, 2023; Tristian Nguyen & Huy Cuong Nguyen, 2015; Do và cộng sự, 2022; Thanh Hieu Nguyen & Huu Anh Nguyen, 2020) và quốc tế (Mahfuzah Salim & Raj Yadav, 2012; Neil Mathur et al., 2011; Vuong et al., 2017; Zhang et al., 2022). Cuối chương, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: số lượng nghiên cứu còn hạn chế, các biến phụ thuộc chưa đa dạng, ít nghiên cứu phân tách chi tiết tác động của từng loại nợ tới từng chỉ tiêu sinh lời và đa số công trình trước đó chưa kiểm soát hiện tượng nội sinh trong mô hình.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, bắt đầu từ tổng hợp lý thuyết, thiết kế mô hình, xác định mẫu 300 doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE với 11 năm dữ liệu trích xuất từ FiinPro. Tác giả xây dựng 2 phương trình hồi quy với biến phụ thuộc ROE và ROA; biến độc lập SDA, LDA; biến kiểm soát SIZE, GROWTH. Chương này trình bày chi tiết cách thức vận hành các kỹ thuật định lượng trên phần mềm Stata 17: từ thống kê mô tả, phân tích tương quan ma trận, kiểm định đa cộng tuyến qua VIF, hồi quy OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge), phương pháp khắc phục FGLS và kỹ thuật hồi quy GMM để xử lý biến nội sinh.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:
- Thống kê mô tả: Mẫu nghiên cứu cung cấp dữ liệu của hơn 3.000 quan sát từ 300 công ty giai đoạn 2012–2022:
- ROE đạt trung bình 13,68%, độ lệch chuẩn 19,64% (3.140 quan sát).
- ROA đạt trung bình 7,18%, độ lệch chuẩn 8,xx% (3.133 quan sát).
- SDA (tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng tài sản) có giá trị trung bình là 0,1626 (16,26%), độ lệch chuẩn 15,xx% (3.140 quan sát).
- LDA (tỷ lệ nợ dài hạn/tổng tài sản) có giá trị trung bình là 0,0864 (8,64%), độ lệch chuẩn 13,xx% (3.140 quan sát). Tỷ lệ sử dụng nợ ngắn hạn cao gần gấp đôi nợ dài hạn.
- SIZE có giá trị trung bình 12,xx, độ lệch chuẩn 61,xx (3.138 quan sát).
- GROWTH có giá trị trung bình 29,xx%, độ lệch chuẩn 312,xx% (3.085 quan sát).
- Phân tích tương quan & Hồi quy: Phân tích tương quan khẳng định SDA, LDA, SIZE có mối quan hệ rõ ràng với ROE và ROA; hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều $<0,8$ và hệ số VIF $<10$, không xảy ra đa cộng tuyến nghiêm trọng. Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn và phát hiện mô hình vi phạm hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và nội sinh (kiểm định Durbin-Wu-Hausman), tác giả áp dụng phương pháp hồi quy GMM.
- Thảo luận kết quả: Kết quả hồi quy GMM khẳng định SDA và LDA tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến cả ROE và ROA; trong khi SIZE và GROWTH có tác động cùng chiều. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng và phù hợp với các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra.
Chương 5: Kết luận và gợi ý khuyến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị thực tiễn:
- Giảm sử dụng nợ ngắn hạn nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay ngắn hạn và rủi ro thanh khoản.
- Kiểm soát và hạ thấp tỷ lệ nợ dài hạn để giảm thiểu rủi ro tài chính dài hạn.
- Gia tăng quy mô doanh nghiệp để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
- Thúc đẩy tăng trưởng doanh thu nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao biên lợi nhuận.
Chương này cũng chỉ ra các hạn chế về phạm vi mẫu (chỉ trên sàn HOSE, chỉ gồm nhóm phi tài chính) và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm và đưa ra các kết luận thống kê:
- Tác động của cấu trúc vốn: Cả tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) và tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) đều có tác động ngược chiều (âm) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp đo bằng ROE và ROA. Điều này chỉ ra rằng tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE, việc gia tăng đòn bẩy tài chính không đem lại lợi ích ròng từ lá chắn thuế mà làm gia tăng chi phí tài chính và nguy cơ kiệt quệ tài chính, kéo giảm tỷ suất sinh lời.
- Đặc điểm đòn bẩy tài chính: Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết sử dụng nợ ngắn hạn (trung bình 16,26%) nhiều hơn đáng kể so với nợ dài hạn (trung bình 8,64%), thể hiện sự phụ thuộc lớn vào các khoản nợ ngắn hạn để tài trợ hoạt động.
- Tác động của các biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp (SIZE) và Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) đều có tác động cùng chiều (dương) đến ROE và ROA, khẳng định lợi thế về quy mô và tăng trưởng trong việc thúc đẩy khả năng tạo lợi nhuận.
Tóm tắt kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả thực nghiệm |
Trạng thái |
| H1 |
Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) tác động ngược chiều lên khả năng sinh lời |
Âm (-) |
Tác động ngược chiều đến ROE và ROA |
Chấp nhận |
| H2 |
Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) tác động ngược chiều lên khả năng sinh lời |
Âm (-) |
Tác động ngược chiều đến ROE và ROA |
Chấp nhận |
| H3 |
Quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời |
Dương (+) |
Tác động cùng chiều đến ROE và ROA |
Chấp nhận |
| H4 |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời |
Dương (+) |
Tác động cùng chiều đến ROE và ROA |
Chấp nhận |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị cho các nhà quản trị doanh nghiệp:
- Về nợ ngắn hạn: Doanh nghiệp cần cắt giảm việc lạm dụng nợ vay ngắn hạn; cân đối dòng tiền chi trả và quản lý vốn lưu động chặt chẽ để tránh áp lực tái tài trợ và rủi ro mất thanh khoản.
- Về nợ dài hạn: Giảm dần tỷ trọng nợ vay dài hạn, ưu tiên sử dụng nguồn vốn tự tài trợ từ lợi nhuận giữ lại theo định hướng của lý thuyết trật tự phân hạng nhằm hạn chế chi phí lãi vay cố định.
- Về quy mô doanh nghiệp: Tích tụ và mở rộng quy mô vốn, tài sản một cách hợp lý để khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô, nâng cao vị thế đàm phán trên thị trường.
- Về tăng trưởng doanh thu: Đẩy mạnh chiến lược kinh doanh, mở rộng thị phần và cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ để duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ổn định.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện trong giai đoạn 11 năm (2012–2022) về tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính lên khả năng sinh lời tại thị trường chứng khoán Việt Nam; bổ sung dữ liệu kiểm định cho Lý thuyết trật tự phân hạng trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi.
- Về mặt phương pháp luận: Khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình thường gặp (phương sai thay đổi, tự tương quan) bằng FGLS và đặc biệt là xử lý hiện tượng nội sinh bằng phương pháp GMM—yếu tố mà nhiều công trình nghiên cứu trước đó chưa giải quyết.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị doanh nghiệp phi tài chính định hình cấu trúc vốn an toàn và hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể và định hướng mở rộng nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE, chưa mở rộng sang sàn HNX, sàn UPCoM hay khối doanh nghiệp chưa niêm yết, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam còn giới hạn.
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới tập trung vào 2 biến cấu trúc vốn (SDA, LDA) và 2 biến kiểm soát đặc thù doanh nghiệp (SIZE, GROWTH), chưa đưa vào các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP) hoặc các yếu tố quản trị công ty (cơ cấu sở hữu, quy mô hội đồng quản trị).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các sàn giao dịch khác (HNX, UPCoM) và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
- Bổ sung các biến kiểm soát thuộc nhóm kinh tế vĩ mô và đặc tính quản trị doanh nghiệp vào mô hình hồi quy.
- Phân tích tác động của cấu trúc vốn theo từng phân ngành kinh tế cụ thể để làm rõ đặc thù của từng nhóm ngành (sản xuất, thương mại, dịch vụ, tiện ích).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán tham khảo mô hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng.
- Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi.
- Các nhà quản trị tài chính, chuyên viên phân tích tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết và công ty chứng khoán trong việc đánh giá rủi ro cấu trúc nợ.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng tổng hợp tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Chương 2).
- Quy trình kiểm định kinh tế lượng 7 bước hoàn chỉnh (Chương 3 và Chương 4), đặc biệt là kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS và kiểm soát nội sinh bằng phương pháp GMM trên Stata 17.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng dữ liệu của những doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 300 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), thu thập liên tục trong 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022 thông qua phần mềm FiinPro của FiinGroup.
2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận sử dụng những biến số cụ thể nào?
Mô hình gồm 2 biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời là ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) và ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản); 2 biến độc lập đo lường cấu trúc vốn là SDA (Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản) và LDA (Nợ dài hạn / Tổng tài sản); cùng 2 biến kiểm soát là SIZE (Logarit tổng tài sản) và GROWTH (Tốc độ tăng trưởng doanh thu).
3. Tỷ lệ nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
Kết quả hồi quy thực nghiệm (đặc biệt qua phương pháp GMM) khẳng định cả SDA và LDA đều có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đến cả ROE và ROA. Doanh nghiệp sử dụng tỷ lệ nợ càng cao thì khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu và trên tổng tài sản càng suy giảm.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để lựa chọn mô hình và xử lý các khuyết tật?
Tác giả đã ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định F và Hausman để chọn mô hình phù hợp; kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Wald; kiểm định tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge; khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS; kiểm định nội sinh bằng Durbin-Wu-Hausman và xử lý triệt để hiện tượng nội sinh bằng phương pháp hồi quy Moment tổng quát (GMM).
5. Mức độ sử dụng nợ ngắn hạn và nợ dài hạn của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu có đặc điểm gì?
Thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (SDA) có giá trị trung bình là 16,26%, trong khi tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LDA) có giá trị trung bình là 8,64%. Tỷ lệ sử dụng nợ ngắn hạn cao gần gấp đôi nợ dài hạn, cho thấy các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE chủ yếu tài trợ hoạt động bằng nguồn nợ ngắn hạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thanh Giàu đã hoàn thành việc đánh giá tác động của cấu trúc vốn lên khả năng sinh lời của 300 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2012–2022. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật GMM xử lý biến nội sinh, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng nợ ngắn hạn (SDA) và nợ dài hạn (LDA) đều tác động tiêu cực đến ROE và ROA, trong khi quy mô (SIZE) và tăng trưởng doanh thu (GROWTH) tác động tích cực. Kết quả này là căn cứ thực tiễn để các nhà quản trị doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu nợ vay theo hướng an toàn, ưu tiên vốn nội bộ và nâng cao năng lực sinh lời bền vững.