Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài "Asymmetric Impact of Public Debt on Economic Growth – Empirical Evidence from Vietnam" (Tác động bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế – Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam) do nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Dũng thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Đức Trung, hoàn thành vào năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều nền kinh tế đối mặt với tình trạng tăng trưởng dưới mức trung bình, trong khi tỷ lệ nợ công trên GDP tăng mạnh tại nhiều thị trường mới nổi và các quốc gia đang phát triển. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ tương tác giữa chính sách tài khóa, nợ công và chu kỳ tăng trưởng kinh tế trở thành vấn đề trọng tâm của chính sách kinh tế vĩ mô.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế:

  • Phần lớn các công trình nghiên cứu trên thế giới về quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế tập trung vào các quốc gia phát triển hoặc nền kinh tế thị trường hoàn chỉnh.
  • Các nghiên cứu trong nước chủ yếu áp dụng phân tích định tính hoặc mô hình tuyến tính nhằm xác định ngưỡng nợ công mà chưa lượng hóa mức độ tác động bất đối xứng.
  • Việt Nam là nền kinh tế đang chuyển đổi với cơ chế quản lý nhà nước có nhiều nét đặc thù, dòng vốn ngày càng mở rộng và chịu nhiều biến động vĩ mô, đòi hỏi một nghiên cứu đánh giá cụ thể cả tác động tích cực và tiêu cực của nợ công theo mô hình phi tuyến.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế, làm cơ sở định lượng tác động bất đối xứng của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách tài khóa phù hợp.

Luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tác động của các yếu tố xác định chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của chính sách tài khóa đối với sự mở rộng kinh tế của Việt Nam.
  3. Kiểm tra tác động bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
  4. Phân tích các tác động và hệ quả từ chính sách nợ công đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chính sách tài khóa của Việt Nam có mối quan hệ nhân quả với tăng trưởng kinh tế hay không?
  2. Mức độ ảnh hưởng của chính sách tài khóa đến sự mở rộng kinh tế là bao nhiêu?
  3. Nợ công có tác động bất đối xứng đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam hay không?
  4. Sự gia tăng của nợ công đến một mức độ nhất định gây tác động tiêu cực như thế nào đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ công và tăng trưởng kinh tế, cùng mối quan hệ giữa các công cụ chính sách tài khóa (tổng thu thuế, nợ chính phủ, chi tiêu chính phủ) với chu kỳ kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ quý 1 năm 2000 đến quý 1 năm 2021 (dữ liệu theo quý).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước xoay quanh hai mạch nội dung chính: tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tác động của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế.

Mạch nghiên cứu 1: Tính chu kỳ của chính sách tài khóa

Mạch nghiên cứu 2: Nợ công và Tăng trưởng kinh tế

Các hướng nghiên cứu về tính chu kỳ của chính sách tài khóa

  • Chính sách tài khóa thuận chu kỳ (Procyclical): Gavin và Perotti (1997) nghiên cứu 13 quốc gia Mỹ Latinh giai đoạn 1968–1995, chỉ ra rằng chính sách tài khóa tại các nước đang phát triển mang tính thuận chu kỳ do "hiệu ứng tham lam" (greedy effect) và hạn chế tiếp cận thị trường tín dụng quốc tế trong suy thoái. Talvi và Végh (2005) khảo sát 36 quốc gia đang phát triển và xác nhận chi tiêu chính phủ biến động cùng chiều với GDP. Các nghiên cứu của Thornton (2008) tại 37 quốc gia châu Phi, Kaminsky và Végh (2004) tại 104 quốc gia, Alesina và Tabellini (2008), Halland và Bleaney (2011), Woo (2009) đều nhấn mạnh vai trò của thể chế, sự biến động cơ sở thuế và phân hóa xã hội dẫn đến tính thuận chu kỳ ở các nước đang phát triển.
  • Chính sách tài khóa nghịch chu kỳ (Countercyclical): Phổ biến ở các quốc gia phát triển nhờ các công cụ ổn định tự động như bảo hiểm thất nghiệp và chuyển giao xã hội (Acemoglu và cộng sự, 2013; Fatás và Mihov, 2013).

Các hướng nghiên cứu về nợ công và tăng trưởng kinh tế

  1. Tác động tiêu cực: Lý thuyết chèn lấn (crowding-out) và kỳ vọng hợp lý khẳng định vay nợ chính phủ làm tăng lãi suất thực, giảm tích lũy vốn và gây áp lực thuế tương lai (Diamond, 1965; Myers, 1977; Cochrane, 2011b; Panizza và Presbitero, 2013). Kumar và Woo (2010) kết luận nợ công cao làm suy giảm tốc độ tăng năng suất lao động.
  2. Tác động tích cực: Theo trường phái Keynesian, chi tiêu công tài trợ bằng nợ thúc đẩy tổng cầu và tạo hiệu ứng số nhân trong ngắn hạn (Keynes, 1936; Elmendorf và Mankiw, 1999; Delong và Summers, 2012). Abbas và Christensen (2007) cho thấy nợ công nội địa góp phần phát triển thị trường tài chính và cung cấp tài sản thanh khoản.
  3. Tính trung tính của nợ: Định lý tương đương Barro-Ricardo (Barro, 1974, 1989; Buchanan, 1976) giả định rằng việc tài trợ bằng nợ hay thuế không làm thay đổi tổng cầu do các tác nhân kinh tế hợp lý tự điều chỉnh tiết kiệm tư nhân để bù đắp nghĩa vụ thuế tương lai.
  4. Tác động phi tuyến và ngưỡng nợ: Krugman (1988) và Sachs (1989) đưa ra lý thuyết về tình trạng nợ quá mức (debt overhang). Reinhart và Rogoff (2010) chỉ ra rằng nợ công thúc đẩy tăng trưởng ở mức thấp nhưng kìm hãm tăng trưởng khi vượt qua một ngưỡng nhất định.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Khác với các nghiên cứu trước đây vốn tập trung phân tích quan hệ tuyến tính hoặc tìm kiếm ngưỡng cố định tại các nước phát triển, luận án chọn mẫu nghiên cứu là Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi có sự điều tiết vĩ mô đặc thù. Luận án đặt trọng tâm vào việc đánh giá mức độ phản ứng thuận chu kỳ của chính sách tài khóa và kiểm định thực nghiệm tính chất tác động bất đối xứng (phân tách cú sốc tăng và giảm của nợ công) đối với tăng trưởng kinh tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp bốn trường phái lý thuyết kinh tế vĩ mô để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết Keynes: Nhấn mạnh vai trò can thiệp của chính sách tài khóa qua chi tiêu công và thuế để điều tiết tổng cầu và ổn định chu kỳ kinh tế.
  • Lý thuyết Cổ điển và Tân cổ điển (Classical & Neoclassical): Đánh giá hiệu ứng chèn lấn đầu tư tư nhân do nợ công làm tăng lãi suất và rủi ro gia tăng gánh nặng thuế trong dài hạn.
  • Định lý tương đương Barro-Ricardo (REH): Xem xét tính trung tính của nợ công trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo và hành vi hợp lý của người nộp thuế.
  • Lý thuyết nợ quá mức (Debt Overhang) và Ngưỡng phi tuyến: Khung lý thuyết của Krugman (1988), Sachs (1989) và Reinhart - Rogoff (2010) giải thích sự suy giảm đầu tư khi tích lũy nợ công vượt khả năng chi trả.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với chuỗi thời gian, triển khai qua hai mô hình kinh tế lượng chính:

Tiêu chí Mô hình 1: Đánh giá tính chu kỳ tài khóa Mô hình 2: Đánh giá tác động bất đối xứng của nợ công
Kỹ thuật ước lượng Mô hình Hiệu chỉnh sai số dạng Vectơ (VECM) Mô hình Tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL)
Mục đích Kiểm tra quan hệ nhân quả và phản ứng giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế Lượng hóa tác động bất đối xứng của các cú sốc tăng/giảm nợ công đến tăng trưởng
Điều kiện dữ liệu Chuỗi dữ liệu cùng bậc tích phân và có đồng liên kết Chuỗi dữ liệu dừng ở bậc I(0) hoặc I(1), không dừng ở I(2)
Các kiểm định bổ trợ Kiểm định tính dừng (Unit Root), Kiểm định đồng liên kết (Cointegration), Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response), Phân rã phương sai (Variance Decomposition) Kiểm định biên (Bounds Test), Kiểm định Ramsey RESET, Kiểm định Breusch-Pagan, Kiểm định Wald, CUSUM và CUSUMSQ, Hệ số nhân động bất đối xứng

Nguồn dữ liệu và xử lý biến số

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo quý thu thập từ Thống kê Tài chính Quốc tế (International Financial Statistics - IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) từ Q1/2000 đến Q1/2021.
  • Xử lý dữ liệu: Các biến có xu thế và không phân phối chuẩn được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên. Tỷ giá hối đoái USD/VND được chuẩn hóa bằng cách chia tỷ giá các quý cho tỷ giá quý gốc (Q1/2000).
  • Hệ thống biến số chính:
    • Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GDP)
    • Tăng trưởng cung tiền mở rộng (BM)
    • Lãi suất cho vay (IRO)
    • Nợ công / Nghĩa vụ nợ chính phủ (LIA)
    • Chi tiêu chính phủ (EXP)
    • Thuế / Thu ngân sách nhà nước (TAX)
    • Tỷ giá hối đoái USD/VND

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction of the Research (Giới thiệu nghiên cứu)

Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu, bao gồm bối cảnh gia tăng nợ công toàn cầu hậu khủng hoảng tài chính, tính cấp thiết của việc điều hành chính sách tài khóa tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (Q1/2000 – Q1/2021) và không gian (Việt Nam). Chương này cũng nêu bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc tiếp cận tác động bất đối xứng bằng mô hình NARDL thay cho các tiếp cận tuyến tính truyền thống.

Chương 2: Theories and Literature Review (Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu)

Chương 2 trình bày chi tiết các nền tảng lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm:

  • Lý thuyết chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế: Phân biệt chính sách tài khóa thuận chu kỳ và nghịch chu kỳ; cơ chế vận hành của các công cụ ổn định tự động.
  • Lý thuyết nợ công và tăng trưởng: Tổng thuật các trường phái Cổ điển (Smith, Ricardo), Keynesian, Tân cổ điển (Diamond, Modigliani), thuyết tiền tệ hiện đại và các mô hình tăng trưởng nội sinh (Barro).
  • Lý thuyết tác động tuyến tính và phi tuyến: Phân tích cơ chế chèn lấn đầu tư, kỳ vọng hợp lý, áp chế tài chính và mô hình ngưỡng nợ của Krugman (1988), Sachs (1989), Reinhart và Rogoff (2010).
  • Tổng quan thực nghiệm: Phân tích các công trình về tính thuận chu kỳ tại các quốc gia đang phát triển (Gavin & Perotti, Talvi & Végh, Kaminsky et al.) và các nghiên cứu về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế trên thế giới.

Chương 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 mô tả cấu trúc mô hình kinh tế lượng, quy trình xử lý số liệu và định nghĩa hệ thống biến:

  • Thiết lập mô hình VECM để kiểm định tính thuận chu kỳ của chính sách tài khóa thông qua mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ (EXP), thuế (TAX), nợ chính phủ (LIA) và GDP.
  • Thiết lập mô hình NARDL để phân tách nợ công thành các chuỗi tích lũy cú sốc dương ($LIA^+$) và cú sốc âm ($LIA^-$), phục vụ kiểm định tác động bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn đến tăng trưởng kinh tế.
  • Mô tả nguồn gốc dữ liệu quý từ IFS (IMF) giai đoạn 2000–2021, phương pháp lấy logarit và xử lý tỷ giá chuẩn hóa.
Quy trình phân tích thực nghiệm của luận án:
Thu thập dữ liệu IFS (2000Q1 - 2021Q1) 

Chương 4: Research Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 công bố kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Kết quả kiểm định tính chu kỳ tài khóa (VECM): Kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết khẳng định mối quan hệ dài hạn giữa các biến tài khóa và GDP. Kết quả ước lượng VECM xác nhận chính sách tài khóa tại Việt Nam mang tính chất thuận chu kỳ (procyclical), thể hiện qua việc chi tiêu chính phủ mở rộng trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng và thắt chặt trong giai đoạn suy thoái.
  • Kết quả kiểm định tác động bất đối xứng của nợ công (NARDL):
    • Kiểm định Bounds Test xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế.
    • Kiểm định Wald bác bỏ giả thuyết đối xứng, chứng minh nợ công có tác động bất đối xứng đến tăng trưởng trong dài hạn.
    • Các kiểm định chẩn đoán mô hình (Ramsey RESET, Breusch-Pagan, đồ thị CUSUM và CUSUMSQ) xác nhận mô hình ổn định và không bị vi phạm khuyết tật phần dư.
    • Đồ thị hệ số nhân động bất đối xứng (Asymmetric Cumulative Dynamic Multiplier) minh họa sự phân kỳ trong phản ứng của tăng trưởng kinh tế trước các cú sốc tăng và giảm của nợ công cũng như tỷ giá USD/VND.

Chương 5: Conclusion and Policy Implications (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả định lượng ở Chương 4 để trả lời toàn bộ các câu hỏi nghiên cứu. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chính sách về quản lý nợ công, tái cơ cấu thu chi ngân sách, nâng cao năng lực thể chế tài khóa, đồng thời chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những phát hiện và đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:
    • Luận án vận dụng thành công khung lý thuyết về chính sách tài khóa và nợ công vào bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam.
    • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế về tính bất đối xứng trong tác động của nợ công tại các thị trường mới nổi.
  2. Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn:
    • Luận án vượt qua cách tiếp cận tuyến tính và phương pháp định tính truyền thống trong nước bằng việc ứng dụng mô hình NARDL, cho phép lượng hóa cụ thể tác động riêng biệt của các cú sốc tăng và giảm nợ công đối với GDP.
    • Xác nhận thực nghiệm rằng chính sách tài khóa của Việt Nam vận hành mang tính thuận chu kỳ trong giai đoạn 2000–2021, làm giảm hiệu quả ổn định hóa vĩ mô trước các biến động kinh tế.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định nợ công có tác động phi tuyến và bất đối xứng đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam: nợ công duy trì ở mức hợp lý hỗ trợ tăng trưởng, nhưng gia tăng nợ vượt ngưỡng sẽ kìm hãm sự phát triển bền vững.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính sách:

  • Tái cấu trúc chính sách tài khóa theo hướng nghịch chu kỳ: Từng bước xây dựng không gian tài khóa và các cơ chế ổn định tự động trong giai đoạn tăng trưởng để tạo nguồn lực can thiệp trong giai đoạn suy thoái.
  • Quản lý nợ công thận trọng và bền vững: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ công trên GDP thông qua việc tăng cường hiệu quả thu ngân sách, giảm thiểu thất thoát và đa dạng hóa các công cụ tài trợ vốn.
  • Tối ưu hóa cơ cấu và chất lượng chi tiêu công: Chú trọng phân bổ nguồn vốn vay vào các lĩnh vực có năng suất cao như cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa kinh tế lâu dài.
  • Củng cố thể chế và minh bạch tài chính công: Nâng cao trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính nhà nước, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thị trường tài chính.
  • Thiết lập cơ chế giám sát nợ toàn diện: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và theo dõi nợ công định kỳ, tích hợp cả các chỉ tiêu định lượng lẫn đánh giá rủi ro định tính đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo nội dung luận án trình bày, nghiên cứu tập trung vào phân tích tổng thể vĩ mô dựa trên chuỗi dữ liệu thời gian theo quý (2000–2021) từ nguồn IFS. Luận án chủ yếu lượng hóa mối quan hệ bất đối xứng giữa tổng quy mô nợ và tăng trưởng mà chưa phân rã sâu theo từng thành phần chi tiết của nợ theo kỳ hạn hoặc cơ cấu nguồn vay vi mô.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án đề xuất một số định hướng nghiên cứu trong tương lai:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi và lộ trình chuyển đổi từ chính sách tài khóa thuận chu kỳ sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
  2. Đánh giá chi tiết cơ cấu và chất lượng của chi tiêu công, cụ thể là phân tích hiệu quả phân bổ nguồn lực nhà nước trong từng ngành cụ thể (cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế) để xác định khu vực tạo ra tỷ suất sinh lợi kinh tế cao nhất.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp cơ sở định lượng về tính chu kỳ tài khóa và tác động bất đối xứng của nợ công để xây dựng hạn mức nợ an toàn, điều hành chính sách tài khóa linh hoạt và củng cố khung quản trị rủi ro nợ công.
  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình VECM và NARDL trong việc xử lý các chuỗi dữ liệu vĩ mô phi tuyến và bất đối xứng.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần Kinh tế vĩ mô nâng cao, Chính sách tài khóa và Quản lý nợ công tại các trường đại học khối kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để kiểm tra mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế?

Luận án sử dụng mô hình Tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL - Non-linear AutoRegressive Distributed Lag) để kiểm tra và lượng hóa tác động bất đối xứng (phân tách thành cú sốc tăng và giảm của nợ công) đối với tăng trưởng kinh tế cả trong ngắn hạn và dài hạn.

2. Chính sách tài khóa của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu mang tính chất thuận chu kỳ hay nghịch chu kỳ?

Kết quả kiểm định từ mô hình VECM trong luận án xác nhận chính sách tài khóa của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2021 mang tính chất thuận chu kỳ (procyclical), tức là chi tiêu chính phủ có xu hướng gia tăng trong thời kỳ kinh tế mở rộng và giảm đi trong thời kỳ kinh tế suy thoái.

3. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và bao gồm giai đoạn nào?

Luận án sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý thu thập từ nguồn Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), kéo dài từ quý 1 năm 2000 đến quý 1 năm 2021.

4. Tác giả luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để quản lý nợ công tại Việt Nam?

Tác giả đề xuất các giải pháp: thực hiện cải cách tài khóa để duy trì tỷ lệ nợ trên GDP bền vững, tăng cường hiệu quả thu ngân sách, nâng cao chất lượng chi tiêu công (tập trung vào hạ tầng, giáo dục, y tế), tăng cường tính minh bạch của thể chế tài chính công và thiết lập cơ chế giám sát nợ toàn diện.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Xuân Dũng đã giải quyết toàn diện vấn đề tác động bất đối xứng của nợ công và tính chu kỳ của chính sách tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2000–2021. Bằng việc ứng dụng kết hợp mô hình VECM và NARDL, công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tính thuận chu kỳ của chính sách tài khóa cũng như phản ứng phi tuyến của nền kinh tế trước các biến động nợ công. Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị trong luận án đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho việc hoàn thiện thể chế quản trị nợ công và điều hành chính sách tài khóa bền vững tại Việt Nam.