Luận văn: Sử dụng tiếng mẹ đẻ của giáo viên trong lớp tiếng Anh trẻ em
Trường đại học
Hanoi University of Languages & International Studies, Viet Nam National University, Ha NoiChuyên ngành
English Language Teaching MethodologyNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Minor Thesis2012
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng quan về Sử dụng Tiếng Mẹ Đẻ trong lớp Tiếng Anh Trẻ Em
Trong quá trình giảng dạy ngoại ngữ, vấn đề về tiếng mẹ đẻ đã được tranh luận trong nhiều năm. Các quan điểm khác nhau là sự phản ánh về những thay đổi trong phương pháp giảng dạy tiếng Anh, mang đến những góc nhìn khác nhau về vai trò của tiếng mẹ đẻ. Trong một thời gian dài, nhiều phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến có xu hướng không khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ thứ nhất (L1) trong lớp học ngôn ngữ thứ hai (L2). Do đó, cách tiếp cận chỉ sử dụng tiếng Anh đã trở nên thống trị và thường được hiểu là dấu hiệu của việc giảng dạy ngôn ngữ tốt. Tuy nhiên, những năm gần đây đã chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong quan điểm của các chuyên gia ELT về tính hữu ích của tiếng mẹ đẻ của học sinh trong lớp học L2. Những lý do bỏ qua việc sử dụng tiếng mẹ đẻ là gì, khi nào và làm thế nào tiếng mẹ đẻ có thể được áp dụng trong lớp học và nên sử dụng bao nhiêu L1 trong lớp học hiện đang là những tìm kiếm chính của các học giả, nhà ngôn ngữ học và giáo viên. Có một nhu cầu điều tra vấn đề sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học ngôn ngữ thứ hai từ các quan điểm khác nhau và trong các lĩnh vực khác nhau như từ quan điểm của giáo viên và học sinh, trong việc học ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng, v.v.
1.1. Khái niệm tiếng mẹ đẻ hỗ trợ học tiếng Anh cho trẻ em
Thuật ngữ 'trẻ em' thực tế bao gồm một độ tuổi rất rộng của trẻ em. Scott và Ytreberg (2001) phân biệt giữa hai nhóm học viên trẻ tuổi, một nhóm từ năm đến bảy tuổi và một nhóm khác từ tám đến mười hai tuổi, chủ yếu xem xét khả năng cảm nhận những điều trừu tượng và cụ thể của chúng. Một tác giả khác, Linse (2005) cũng định nghĩa học viên trẻ ở độ tuổi từ 5 đến 12. Richard & Schmidt (2010: 643) đã chia sẻ một phần quan điểm này. Họ trích dẫn rằng học viên trẻ tuổi trong giảng dạy ngôn ngữ là trẻ em ở độ tuổi mầm non và tiểu học, trong khi các nhóm tuổi học ngôn ngữ thứ hai khác được gọi là học viên vị thành niên và học viên trưởng thành. Phillip (1993) định nghĩa 'học viên trẻ tuổi' là trẻ em từ năm học chính thức đầu tiên (5 hoặc 6 tuổi) đến 12 tuổi.
1.2. Lịch sử sử dụng ngôn ngữ thứ nhất trong lớp học ngôn ngữ thứ hai
Nhìn vào các tài liệu liên quan đến phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, có thể dễ dàng thấy rằng vai trò của L1 trong giảng dạy L2 là một trong những tranh cãi lâu đời nhất trong lịch sử sư phạm ngôn ngữ. Việc sử dụng L1 liên tục thay đổi định kỳ và thường xuyên. Các ý tưởng về việc sử dụng L1 trong lớp học L2 được ưa chuộng trong thời đại của Phương pháp Dịch Ngữ pháp (GTM). Theo Larsen- Freeman (2000), mục đích của nó là hỗ trợ học sinh đọc và hiểu văn học ngoại ngữ và dịch mỗi ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác. Mọi thứ bằng tiếng Anh nên được dạy bằng cách dịch từ ngôn ngữ đích sang tiếng mẹ đẻ và ngược lại (Larsen- Freeman, 2000:74).
II. Vấn đề và thách thức Khi nào tiếng mẹ đẻ cản trở học tiếng Anh
Có nhiều tranh luận chống lại việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học ESL hoặc EFL. Cook (2001) trình bày ba lập luận chính cho việc bỏ qua việc sử dụng L1 trong lớp học ngôn ngữ đích. Đó là: (i) Lập luận về việc học L1; (ii) Lập luận về việc phân vùng ngôn ngữ; (iii) Lập luận về việc cung cấp tối đa L2. Nguyên tắc đầu tiên dựa trên cách L1 được học. Người ta tin rằng trẻ em L1 đơn ngữ không thể dựa vào một ngôn ngữ khác. Việc học L2 có thể tuân theo một quy trình tương tự như việc học L1, có nghĩa là học viên L2 không nên dựa vào ngôn ngữ khác, cho rằng việc tiếp xúc là rất quan trọng trong việc học L2. Nói cách khác, học viên L2 nên được tiếp xúc với môi trường L2 càng nhiều càng tốt.
2.1. Lập luận chống lại việc sử dụng tiếng Việt trong lớp tiếng Anh
Krashen (1981), một người quảng bá quan trọng của việc chỉ sử dụng L2 trong lớp học và là một chuyên gia trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đã chia sẻ ý tưởng này khi tuyên bố rằng con người chỉ làm chủ ngôn ngữ theo một cách bằng cách hiểu các thông điệp hoặc hồi sinh đầu vào dễ hiểu. Những gì bắt nguồn từ đầu vào toàn diện là người ta có thể học một ngôn ngữ thành công bằng cách tiếp xúc với ngôn ngữ đích và L1 nên bị cấm trong lớp học. Liên quan đến nguyên tắc thứ hai, những người ủng hộ cách tiếp cận đơn ngữ chỉ ra rằng sự cản trở chính đối với việc học L2 là sự can thiệp từ kiến thức L1 (Cook, 2001).
2.2. Tác hại tiếng mẹ đẻ trong lớp tiếng Anh
Một lập luận khác là việc sử dụng L1 có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập của học sinh, vì nó làm giảm sự tiếp xúc của học sinh với L2 và giảm cơ hội sử dụng ngôn ngữ đích của họ (Atkinson, 1987; Philipson, 1992; Polio & Duff, 1994; Cook, 2001; và Deller & Rinvolucri, 2002). Atkinson (1987) nói rằng người ta có thể 'học tiếng Anh bằng cách nói tiếng Anh' hay nói cách khác để học một ngoại ngữ, một người cần phải gặp và sử dụng nó. Sau đó, ông nói rằng 'mỗi giây sử dụng L1 là một giây không sử dụng L2' (trang 242). Đồng ý với quan điểm trước đó, Auerbach (1993) cũng chỉ ra rằng 'học sinh càng tiếp xúc với tiếng Anh nhiều hơn, họ sẽ học càng nhanh; khi họ nghe và sử dụng tiếng Anh, họ sẽ nội tâm hóa nó và bắt đầu suy nghĩ bằng tiếng Anh' (trang 243).
III. Phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ em bằng tiếng mẹ đẻ hiệu quả
Các chuyên gia trong lĩnh vực học L2 ngày càng nhận thức được vai trò của tiếng mẹ đẻ trong lớp học EFL. Có một số lượng đáng kể các tài liệu cho thấy mạnh mẽ rằng việc sử dụng L1 trong lớp học L2 có thể mang tính sản xuất hoặc thậm chí có thể cần thiết vào những thời điểm nhất định (ví dụ: Atkinson 1987; Cook, 2001; Cole, 1998; Schweers, 1999; Auerbach, 1993). Việc sử dụng L1 trong lớp học L2 là một đặc điểm phổ biến và là những hành vi tự nhiên, tạo ra một đóng góp tích cực cho quá trình học tập (Nation, 1993). Hiện nay có một niềm tin rằng L1 có thể là một nguồn tài nguyên trong lớp học (Atkinson, 1987; Cook, 2001) và cần tập trung và nghiên cứu đáng kể vào.
3.1. Lợi ích của việc sử dụng tiếng Việt trong lớp tiếng Anh trẻ em
Những người ủng hộ cách tiếp cận song ngữ đã nỗ lực rất nhiều để làm mất uy tín của Cách tiếp cận Đơn ngữ bằng cách tập trung vào ba điểm: nó không thực tế, giáo viên bản xứ không nhất thiết là giáo viên giỏi nhất và chỉ tiếp xúc thôi là không đủ để học. Phillipson (1992:191) tuyên bố rằng tính không thực tế là vấn đề lớn nhất của chỉ tiếng Anh trong lớp học vì giáo viên tiếng Anh không phải là người bản xứ trên khắp thế giới đông hơn giáo viên tiếng Anh bản xứ. Những giáo viên này, đôi khi, có thể không đủ tự tin hoặc đủ năng lực để sử dụng ngoại ngữ cho đầy đủ các chức năng trong lớp học (Cameron, 2001: 200). Cameron nói thêm rằng chính sách chỉ tiếng Anh có thể đi ngược lại giao tiếp tự nhiên giữa giáo viên và học sinh, những người có chung ngôn ngữ.
3.2. Các tình huống giáo viên nên sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp
Về phần những người ủng hộ L1, giáo viên có thể tận dụng L1 của học sinh của họ trong nhiều trường hợp. Atkinson (1987) liệt kê các cách sử dụng thích hợp cho L1 trong lớp học L2. Đó là (1) Khơi gợi ngôn ngữ; (2) Kiểm tra sự hiểu biết về một khái niệm đằng sau cấu trúc, một văn bản đọc hoặc nghe; (3) Đưa ra các hướng dẫn phức tạp cho các cấp độ cơ bản; (4) Hợp tác giữa các học sinh; (5) Giải thích phương pháp luận trong lớp học; (6) Trình bày và củng cố ngôn ngữ; (7) Kiểm tra ý nghĩa; (8) Kiểm tra; (9) Phát triển các chiến lược nói vòng vo.
IV. Tỷ lệ sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp tiếng Anh trẻ em hợp lý
Rõ ràng là đã đến lúc mở một cánh cửa đã bị đóng chặt trong giảng dạy ngôn ngữ trong hơn một trăm năm, cụ thể là việc sử dụng L1 trong lớp học. Tuy nhiên, vẫn còn một câu hỏi cần được giải quyết, đó là 'có bao nhiêu L1 trong lớp học ngoại ngữ?' Theo Atkinson (1987), cần phải tránh lạm dụng tiếng mẹ đẻ. Ông nói thêm rằng 'ở các cấp độ ban đầu, tỷ lệ khoảng 5% bản ngữ so với khoảng 95% ngôn ngữ đích có thể có lợi' (trang 247). Sẽ xuất hiện một số nguy cơ có thể xảy ra nếu giáo viên phụ thuộc quá nhiều vào L1. Ngoài ra, Cook (2001) tuyên bố rằng tiếng mẹ đẻ có thể trở thành một nguồn tài nguyên hiệu quả trong lớp học L2 nếu nó được sử dụng 'một cách có chủ ý và có hệ thống'.
4.1. Nguyên tắc lựa chọn ngôn ngữ Tối đa hóa tiếng Anh hỗ trợ tiếng Việt
Trong các nghiên cứu của Schweers (1999) và Tang (2002), phần lớn các giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tiếng mẹ đẻ thường xuyên trong lớp học L2. Tuy nhiên, số lượng L1 thích hợp chính xác trong lớp học L2 chưa được điều tra kỹ. Cameron (2001) khuyến nghị các nguyên tắc hữu ích cho việc lựa chọn ngôn ngữ trong lớp học, trong khi giáo viên sử dụng ngôn ngữ đích càng nhiều càng tốt, nhưng đảm bảo rằng việc sử dụng ngôn ngữ thứ nhất hỗ trợ việc học tập của trẻ em.
4.2. Nghiên cứu thực tế về tỷ lệ sử dụng tiếng Việt trong lớp
Trong một nghiên cứu của Duff & Polio (1990), trong nỗ lực xác định lượng L2 tại trường đại học, đã thực hiện một nghiên cứu và kết quả của họ cho thấy có một phạm vi từ 10% đến 100% ngoại ngữ được sử dụng trong lớp học. Mặc dù những phát hiện này không quá kết luận, nhưng chúng cho thấy rằng có một sự khác biệt giữa các báo cáo liên quan đến tỷ lệ L1-L2. Do đó, cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để giải quyết vấn đề này.
V. Ứng dụng thực tiễn Hoạt động sử dụng tiếng Việt trong lớp tiếng Anh
Đối với những người ủng hộ L1, giáo viên có thể tận dụng lợi thế của L1 của học sinh của họ trong nhiều trường hợp. Atkinson (1987) liệt kê các cách sử dụng thích hợp cho L1 trong lớp học L2. Chúng là (1) Khơi gợi ngôn ngữ; (2) Kiểm tra sự hiểu biết về một khái niệm đằng sau cấu trúc, một văn bản đọc hoặc nghe; (3) Đưa ra các hướng dẫn phức tạp cho các cấp độ cơ bản; (4) Hợp tác giữa các học sinh; (5) Giải thích phương pháp luận trong lớp học; (6) trình bày và củng cố ngôn ngữ; (7) kiểm tra ý nghĩa; (8) kiểm tra; (9) phát triển các chiến lược nói vòng vo.
5.1. Sử dụng tiếng Việt để giải thích ngữ pháp từ vựng và hướng dẫn
Mặt khác, Cook (2001) đề cập đến các ứng dụng tích cực của tiếng mẹ đẻ theo một cách khác. Ông tập trung vào ba cách sử dụng chính của tiếng mẹ đẻ, cụ thể là giáo viên truyền đạt ý nghĩa (kiểm tra ý nghĩa của từ, câu và giải thích ngữ pháp), giáo viên tổ chức lớp học (tổ chức nhiệm vụ, duy trì kỷ luật, liên hệ với từng học sinh và kiểm tra) và học sinh sử dụng L1 trong lớp học.
5.2. Cách tiếng Việt hỗ trợ giao tiếp và tương tác trong lớp học
Cameron (2001: 201) đề xuất mười một cách mà giáo viên có thể áp dụng tiếng mẹ đẻ trong việc dạy tiếng Anh cho học viên trẻ tuổi. Chúng là (1) giải thích các khía cạnh của ngôn ngữ đích; (2) dịch từ hoặc câu; (3) đưa ra hướng dẫn; (4) kiểm tra sự hiểu biết về khái niệm, bài nói, văn bản, hướng dẫn; (5) khơi gợi ngôn ngữ; (6) tập trung sự chú ý của học sinh; (7) kiểm tra; (8) nói về việc học; (9) đưa ra phản hồi; (10) kỷ luật và kiểm soát; (11) nói chuyện không chính thức, thân thiện với học sinh.
VI. Kết luận Vai trò của tiếng Mẹ Đẻ trong dạy Tiếng Anh trẻ em
Các giáo viên, sau đó, có thể hưởng lợi từ việc khám phá quan điểm của riêng họ về vấn đề này và nhận thức được lý do của họ để sử dụng (hoặc tránh) L1 trong các bài học tiếng Anh của họ. Lượng sử dụng L1 và cách sử dụng nên khác nhau tùy theo môi trường lớp học. Đối với những học viên trẻ tuổi không đủ thành thạo tiếng Anh, tiếng Việt đôi khi có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ. Nên sử dụng L1 một cách hạn chế, vào những thời điểm thích hợp và ở những nơi thích hợp.
6.1. Mục tiêu sử dụng tiếng mẹ đẻ là hỗ trợ không thay thế tiếng Anh
Theo Atkinson (1987), các nhà nghiên cứu nghĩ rằng giáo viên nên sử dụng tiếng Anh ở những nơi có thể và L1 ở những nơi cần thiết, có nghĩa là L1 là một lựa chọn được lựa chọn một cách có ý thức với vai trò phụ trợ. Tối đa hóa việc sử dụng L2 nên là mục tiêu trong mọi lớp học (Meyer, 2008). Tuy nhiên, giáo viên cũng phải tìm cách sửa đổi đầu vào tiếng Anh của họ. Ví dụ, họ có thể sử dụng các hỗ trợ trực quan như hình ảnh, thẻ flash và cử chỉ để làm cho đầu vào của họ dễ hiểu (Polio & Duff, 1994).
6.2. Đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo về sử dụng L1 trong lớp học
Đầu tiên, cần lưu ý rằng để đạt được những phát hiện thuyết phục hơn so với những phát hiện được thu thập trong bài báo này, có một số lĩnh vực cần cải thiện. Rõ ràng nhất, những hạn chế của nghiên cứu này sẽ được khắc phục với số lượng người tham gia tăng lên, điều này sẽ làm cho việc khái quát hóa các phát hiện trở nên khả thi hơn. Hơn nữa, nghiên cứu này chỉ cố gắng điều tra số lượng tiếng Việt, những lý do khiến giáo viên sử dụng L1 cùng với mối tương quan giữa niềm tin của giáo viên và thực hành của họ.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận văn thạc sĩ teachers use of the mother tongue in english language classrooms for young learners at a language center a case study