Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng máy tính phát triển mạnh mẽ, an ninh mạng đã trở thành một yếu tố cấp thiết tác động trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả hoạt động của các hệ thống thông tin. Các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng mạng ngày càng gia tăng về mức độ tinh vi và tần suất, gây suy giảm nghiêm trọng các thuộc tính an toàn thông tin cốt lõi gồm tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng của dữ liệu. Theo truyền thống, công tác an ninh mạng phần lớn phụ thuộc vào các quy trình thủ công tiêu tốn nhiều nhân lực và thời gian (như giám sát, tìm kiếm mối đe dọa, phân tích và ứng phó sự cố). Sự chậm trễ trong các thao tác thủ công này khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các tác nhân đe dọa. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning - ML) và Học sâu (Deep Learning - DL) đã mở ra hướng tiếp cận tự động hóa quy trình giám sát, nâng cao tốc độ phản hồi và tăng cường khả năng phát hiện các hành vi xâm nhập có sắc thái phức tạp.
Hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS) là một chốt chặn an ninh mạng quan trọng nhằm giám sát trạng thái phần mềm và phần cứng trong mạng. Tuy nhiên, các hệ thống IDS truyền thống gặp phải nhiều thách thức lớn: khó nâng cao độ chính xác, tỷ lệ cảnh báo sai (False Alarm) còn cao và đặc biệt là hạn chế trong việc phát hiện các cuộc tấn công chưa từng biết (tấn công zero-day). Mặc dù các mô hình Mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Network - DNN) đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc phát hiện bất thường, các bộ dữ liệu lưu lượng mạng và tấn công trong môi trường Internet vạn vật (IoT) hiện nay thường có kích thước rất lớn và chứa nhiều đặc trưng dư thừa, không mang thông tin hữu ích. Điều này trực tiếp gây ra sự lãng phí tài nguyên máy tính (cả về bộ nhớ RAM và thời gian xử lý của CPU/GPU), đồng thời kéo dài thời gian huấn luyện và kiểm thử mô hình. Do đó, việc nghiên cứu một giải pháp giảm chiều dữ liệu hiệu quả nhằm loại bỏ các thuộc tính không cần thiết mà vẫn bảo toàn tối đa lượng thông tin là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu tổng quan về hệ thống phát hiện xâm nhập mạng, phân loại các công nghệ IDS và khảo sát các phương pháp Trí tuệ nhân tạo áp dụng trong việc nhận diện bất thường mạng.
- Xây dựng chiến lược kết hợp phương pháp Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA) để giảm chiều dữ liệu và Mạng nơ-ron sâu (DNN) để phân loại bất thường mạng IoT.
- Thiết lập môi trường thử nghiệm trên tập dữ liệu lưu lượng mạng IoT mới (IoT-23), tiến hành tiền xử lý dữ liệu, huấn luyện mô hình và đánh giá định lượng hiệu năng trước và sau khi giảm chiều dữ liệu dựa trên các tiêu chí: độ chính xác, thời gian huấn luyện và thời gian kiểm tra.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lưu lượng mạng IoT, các dạng hành vi bất thường và tấn công mạng; phương pháp giảm chiều dữ liệu PCA; cấu trúc mô hình phân loại học sâu DNN; các chỉ số đánh giá hiệu năng hệ thống phát hiện xâm nhập.
- Phạm vi không gian và dữ liệu: Đồ án thực hiện thử nghiệm trên bộ dữ liệu an ninh mạng IoT-23 (tập dữ liệu về lưu lượng tấn công mạng và lưu lượng bình thường trong môi trường IoT được công bố lần đầu vào tháng 01/2020); các tệp nhật ký kết nối
conn.labeled.
- Phạm vi thời gian: Đồ án tốt nghiệp đại học ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, hoàn thành vào tháng 12/2021 tại Khoa Viễn thông 1, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm an ninh mạng, lý thuyết phát hiện bất thường, các giải thuật học máy và đại số tuyến tính:
- Phân loại hệ thống IDS theo vị trí triển khai: Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS), Hệ thống phát hiện xâm nhập nút mạng (NNIDS) và Hệ thống phát hiện xâm nhập máy chủ (HIDS).
- Phân loại hệ thống IDS theo phương pháp phát hiện: Hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên chữ ký (Signature-based IDS - SIDS) và Hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên sự bất thường (Anomaly-based IDS - AIDS); cơ chế phản ứng thụ động (Passive) và chủ động (Reactive).
- Phân loại bất thường mạng: Khái niệm bất thường theo định nghĩa của Chandola và cộng sự (2009), chia thành ba dạng chính: Điểm bất thường (Point anomaly), Bất thường theo ngữ cảnh (Contextual anomaly) và Điểm bất thường tập thể (Collective anomaly).
- Các mô hình Học máy có giám sát (Supervised Learning): Cây quyết định (Decision Tree - DT), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF), K láng giềng gần nhất (K-Nearest Neighbors - KNN), Naïve Bayes, Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM), Logic mờ (Fuzzy Logic) và Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) sử dụng thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation - BP).
- Các mô hình Học máy không giám sát (Unsupervised Learning): Thuật toán phân cụm K-Means và Luật kết hợp (Association Rules).
- Mô hình Mạng nơ-ron sâu (DNN): Cấu trúc mạng nhiều lớp ẩn (Dense layers/Fully connected layers), hàm kích hoạt (Activation functions như Sigmoid), các tham số trọng số (Weights) và độ lệch (Bias).
- Phương pháp toán học Phân tích thành phần chính (PCA): Dựa trên việc tính toán vector kỳ vọng $\bar{\mathbf{x}}$, ma trận hiệp phương sai $\mathbf{S}$, giải phương trình đặc trưng để tìm các trị riêng ($\lambda$) và ma trận các vector riêng tương ứng nhằm chiếu dữ liệu từ không gian nhiều chiều sang không gian có số chiều thấp hơn.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai tuần tự qua các bước:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về IDS, đối chiếu ưu nhược điểm giữa các cấu trúc mạng và các thuật toán học máy.
- Phương pháp tiền xử lý dữ liệu: Đọc và trích xuất dữ liệu từ các file văn bản
conn.labeled của tập IoT-23; xử lý dữ liệu khuyết theo các cơ chế (MCAR, MAR, MNAR); gán nhãn tập dữ liệu; xử lý mất cân bằng dữ liệu (kỹ thuật SMOTE); mã hóa và chuẩn hóa các đặc trưng số và đặc trưng phân loại.
- Phương pháp giảm chiều dữ liệu: Áp dụng thuật toán PCA để trích xuất các thành phần chính (Principal Components - PC) giữ lại phương sai lớn nhất của tập dữ liệu lưu lượng.
- Phương pháp đánh giá định lượng: Sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix cho IDS) để đánh giá các chỉ số phân loại; đo lường và so sánh thời gian huấn luyện (Training time) và thời gian kiểm tra (Testing time) giữa mô hình DNN sử dụng toàn bộ đặc trưng gốc và mô hình DNN sau khi áp dụng PCA.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Tập dữ liệu an ninh mạng IoT-23 (xuất bản tháng 01/2020) gồm lưu lượng mạng bình thường và 23 kịch bản tấn công trên các thiết bị IoT thực tế, được lưu trữ dưới dạng bản ghi kết nối mạng với các giao thức TCP, UDP, ICMP.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về phát hiện bất thường trong mạng dựa trên trí tuệ nhân tạo
Chương 1 tập trung khảo sát tổng quan về cơ chế hoạt động, kiến trúc và phân loại các hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS), đồng thời phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo trong an ninh mạng:
- Phân loại và so sánh công nghệ IDS: Phân tích chi tiết ba mô hình triển khai gồm NIDS, NNIDS và HIDS; chỉ ra sự khác biệt giữa hai nguyên lý phát hiện cốt lõi SIDS và AIDS. SIDS hoạt động dựa trên đối sánh mẫu đã biết, có độ chính xác cao đối với các cuộc tấn công cũ và tỷ lệ cảnh báo sai thấp, nhưng hoàn toàn mất tác dụng trước các cuộc tấn công zero-day hoặc biến thể đa hình. Ngược lại, AIDS thiết lập hồ sơ hành vi bình thường để cảnh báo các sai lệch, có khả năng phát hiện các cuộc tấn công mới và nội gián nhưng dễ gây ra tỷ lệ dương tính giả cao.
| Tiêu chí so sánh |
Hệ thống phát hiện dựa trên chữ ký (SIDS) |
Hệ thống phát hiện dựa trên sự bất thường (AIDS) |
| Khả năng phát hiện |
Hiệu quả cao với các cuộc tấn công đã biết trước |
Có khả năng phát hiện các cuộc tấn công mới (zero-day) |
| Cảnh báo sai (FA) |
Tối thiểu đối với các chữ ký đã được lưu trong cơ sở dữ liệu |
Tỷ lệ cảnh báo dương tính giả (False Positive) cao |
| Cơ chế cập nhật |
Bắt buộc cập nhật chữ ký mới liên tục |
Tự học hành vi thông qua dữ liệu đào tạo ban đầu |
| Phát hiện nội gián |
Hạn chế, không nhận biết được hành vi vượt quyền tinh vi |
Phát hiện tốt khi tài khoản có hành vi lệch chuẩn |
| Xử lý gói mã hóa |
Dựa trên so khớp chuỗi/máy trạng thái nên khó xử lý |
Không thể xử lý sâu nội dung các gói tin bị mã hóa |
- Nguồn dữ liệu của IDS: So sánh chi tiết hai nguồn dữ liệu chính cho hệ thống giám sát:
| Loại công nghệ |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Nguồn dữ liệu |
| HIDS (Dựa trên máy chủ) |
Kiểm tra được hành vi truyền thông mã hóa end-to-end; không cần phần cứng mạng chuyên dụng; giám sát sâu các lệnh gọi hệ thống và tệp tin. |
Gây chậm trễ báo cáo; tiêu thụ tài nguyên máy chủ; phải cài đặt trên từng máy; chỉ giám sát phạm vi cục bộ. |
Bản ghi nhật ký hệ điều hành, API ứng dụng, mẫu quy tắc, tệp hệ thống, lệnh gọi hệ thống (system calls). |
| NIDS (Dựa trên mạng) |
Giám sát toàn diện nhiều máy tính trong mạng; phát hiện sớm mối đe dọa bên ngoài trước khi lây lan; không cần cài đặt lên máy chủ. |
Khó phân tích lưu lượng tốc độ cao; gặp thách thức lớn với lưu lượng mã hóa; cần phần cứng chuyên dụng; khó phát hiện nội gián tinh vi. |
Giao thức quản lý mạng SNMP, gói tin mạng (TCP, UDP, ICMP), cơ sở thông tin quản lý (MIB), bản ghi NetFlow. |
- Tổng quan các thuật toán Trí tuệ nhân tạo: Hệ thống hóa các thuật toán Học có giám sát (Cây quyết định, Rừng ngẫu nhiên, KNN, Naïve Bayes, SVM, Logic mờ, ANN) và Học không giám sát (Phân cụm K-Means, Phân tích luật kết hợp). Tác giả làm rõ nguyên lý hoạt động của mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp (DNN) với thuật toán lan truyền ngược, chỉ ra rằng DNN có khả năng mô hình hóa các phi tuyến tính phức tạp trong dữ liệu mạng.
- Vấn đề tồn đọng: Dữ liệu lưu lượng mạng IoT thường có số chiều lớn, chứa nhiều thông tin nhiễu và thuộc tính dư thừa làm suy giảm tốc độ xử lý của mô hình DNN, đặt ra yêu cầu phải ứng dụng kỹ thuật giảm chiều dữ liệu PCA.
Chương 2: Xây dựng và phân tích chiến lược dựa trên DNN và PCA
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế hệ thống phát hiện bất thường kết hợp giữa kỹ thuật giảm chiều dữ liệu PCA và mô hình học sâu DNN:
- Chiến lược tổng thể: Quy trình gồm 4 giai đoạn chính: (1) Thu thập và tiền xử lý dữ liệu thô từ tập IoT-23; (2) Trích xuất và chọn lọc đặc trưng bằng phương pháp PCA; (3) Phân chia tập dữ liệu huấn luyện và kiểm thử; (4) Xây dựng, huấn luyện và đánh giá mô hình phân loại DNN.
- Tiền xử lý dữ liệu (Data Preprocessing):
- Đọc dữ liệu từ các file nhật ký mạng
conn.labeled và chuyển đổi sang định dạng phù hợp cho xử lý số liệu.
- Gộp các tập dữ liệu thành phần và tiến hành gán nhãn cho các lớp lưu lượng (bình thường và các loại tấn công độc hại).
- Xử lý các giá trị dữ liệu bị khuyết (Missing data) dựa trên phân loại bản chất khuyết: Khuyết hoàn toàn ngẫu nhiên (MCAR), Khuyết ngẫu nhiên (MAR) và Khuyết không ngẫu nhiên (MNAR).
- Áp dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm cân bằng mẫu (như kỹ thuật SMOTE) và chuẩn hóa dữ liệu số về cùng một thang đo.
- Cơ sở toán học của Phân tích thành phần chính (PCA):
- Giả sử tập dữ liệu đầu vào gồm các vector $\mathbf{x} \in \mathbb{R}^D$, bước đầu tiên là tính vector kỳ vọng của dữ liệu: $\bar{\mathbf{x}} = \frac{1}{N}\sum_{i=1}^N \mathbf{x}_i$.
- Tính toán ma trận hiệp phương sai $\mathbf{S}$:
$$\mathbf{S} = \frac{1}{N}\sum_{i=1}^N (\mathbf{x}_i - \bar{\mathbf{x}})(\mathbf{x}_i - \bar{\mathbf{x}})^T$$
- Giải phương trình trị riêng và vector riêng: $\mathbf{S}\mathbf{u} = \lambda\mathbf{u}$, trong đó $\mathbf{u}$ là vector riêng và $\lambda$ là trị riêng tương ứng.
- Sắp xếp các trị riêng theo thứ tự giảm dần và chọn ra $k$ vector riêng tương ứng ($k < D$) để tạo thành ma trận biến đổi, giúp chiếu không gian dữ liệu ban đầu về không gian $k$ chiều có phương sai cực đại.
- Xây dựng kiến trúc Mạng nơ-ron sâu (DNN): Thiết lập mô hình mạng nơ-ron truyền thẳng gồm lớp đầu vào tiếp nhận các thành phần chính sau PCA, các lớp ẩn được kết nối đầy đủ (Fully Connected/Dense layers) có sử dụng hàm kích hoạt phi tuyến (như Sigmoid), và lớp đầu ra thực hiện dự đoán phân loại nhãn lưu lượng.
Chương 3: Triển khai mô hình thử nghiệm và đánh giá kết quả
Chương 3 tập trung vào việc cài đặt thực nghiệm mô hình, thiết lập môi trường đo lường và phân tích các kết quả định lượng:
- Thiết lập nghiên cứu: Dữ liệu sau khi xử lý được phân chia thành tập huấn luyện (Training set) và tập kiểm tra (Testing set). Mô hình DNN được cấu hình các siêu tham số huấn luyện cụ thể để đảm bảo quá trình tối ưu hóa trọng số hội tụ ổn định.
- Công cụ đánh giá mô hình: Sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) để theo dõi các giá trị Dự đoán đúng - Tích cực (TP), Dự đoán đúng - Tiêu cực (TN), Dương tính giả (FP) và Âm tính giả (FN). Từ đó đánh giá khả năng nhận diện các cuộc tấn công mạng của hệ thống.
- Đánh giá hiệu năng trước và sau khi áp dụng PCA:
- So sánh thời gian huấn luyện (Training time): Việc giảm số chiều dữ liệu bằng PCA giúp mô hình DNN rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để hoàn thành các vòng lặp huấn luyện so với khi giữ nguyên toàn bộ đặc trưng gốc.
- So sánh thời gian kiểm tra (Testing time): Tốc độ phân loại và gán nhãn cho các mẫu lưu lượng kiểm thử mới tăng lên rõ rệt khi số lượng biến đầu vào được tinh gọn.
- Tiêu hao tài nguyên tính toán: Giảm tải áp lực chiếm dụng bộ nhớ RAM và thời gian xử lý của CPU trong suốt quá trình huấn luyện và dự đoán.
- Độ chính xác phân loại: Mô hình sau khi giảm chiều vẫn duy trì được hiệu quả nhận diện bất thường tương đương với mô hình ban đầu, chứng minh rằng các đặc trưng bị loại bỏ chủ yếu là đặc trưng dư thừa, ít mang thông tin phân loại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các kết quả cụ thể và mang lại những đóng góp học thuật - kỹ thuật sau:
- Kết quả thực nghiệm:
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp PCA trong việc giảm số chiều đặc trưng của tập dữ liệu lưu lượng mạng IoT-23 mà không làm mất đi các thông tin bản chất.
- Giảm thiểu đáng kể thời gian huấn luyện (Training time) và thời gian kiểm tra (Testing time) của mạng nơ-ron sâu DNN.
- Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng, tiết kiệm đáng kể bộ nhớ và chu kỳ xử lý của CPU/GPU trong quá trình phân loại lưu lượng mạng.
- Duy trì độ chính xác phát hiện bất thường ở mức cao, hạn chế tỷ lệ cảnh báo sai (False Alarm).
- Đóng góp của tác giả:
- Khảo sát và ứng dụng thực nghiệm thành công mô hình học sâu DNN kết hợp PCA trên tập dữ liệu an ninh mạng IoT-23 (tập dữ liệu chuẩn mới xuất bản năm 2020).
- Đề xuất một quy trình tiền xử lý, trích xuất đặc trưng và phân loại lưu lượng hoàn chỉnh, cung cấp giải pháp giảm tải tính toán cho các hệ thống giám sát an ninh mạng IoT vốn bị giới hạn về năng lực phần cứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong đồ án, một số hạn chế và hướng phát triển được xác định:
- Hạn chế:
- Mô hình mới chỉ được triển khai và đánh giá thực nghiệm trên tập dữ liệu ngoại tuyến (offline dataset - IoT-23) dưới dạng tệp nhật ký kết nối, chưa được tích hợp và kiểm thử trực tiếp trên luồng lưu lượng mạng thời gian thực (real-time stream).
- Nghiên cứu bị giới hạn về thời gian và năng lực phần cứng thực nghiệm cá nhân, chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ các kịch bản tấn công phức tạp hoặc các dạng lưu lượng bị mã hóa toàn phần.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai thử nghiệm mô hình kết hợp PCA - DNN trên các thiết bị phần cứng nhúng thực tế và gateway mạng IoT.
- Nghiên cứu kết hợp thêm các kỹ thuật lấy mẫu nâng cao (như SMOTE) để xử lý triệt để bài toán mất cân bằng dữ liệu đối với các cuộc tấn công tần số thấp (ví dụ như tấn công chiếm quyền User to Root - U2R).
- Mở rộng thử nghiệm trên các kiến trúc học sâu chuyên sâu khác nhằm tối ưu hơn nữa khả năng phát hiện xâm nhập đa bước.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin, An toàn Thông tin và Khoa học Dữ liệu đang nghiên cứu về an ninh mạng IoT hoặc ứng dụng AI trong an toàn thông tin.
- Nội dung đáng giá:
- Tài liệu cung cấp bức tranh tổng quan, có hệ thống về phân loại IDS, phân tích chi tiết ưu nhược điểm của các mô hình HIDS/NIDS và SIDS/AIDS.
- Quy trình tiền xử lý dữ liệu thực tế từ tệp nhật ký
conn.labeled của bộ dữ liệu IoT-23.
- Phương pháp luận toán học và các bước cài đặt giải thuật PCA để giảm chiều dữ liệu trong các bài toán an ninh mạng có số chiều lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục đích chính của việc áp dụng phương pháp PCA trước khi đưa dữ liệu vào mạng DNN trong đồ án là gì?
Mục đích chính là loại bỏ các đặc trưng dư thừa, không chứa thông tin hữu ích trong tập dữ liệu lưu lượng mạng IoT. Việc này giúp giảm đáng kể số lượng tài nguyên máy tính cần sử dụng (cả bộ nhớ RAM và thời gian CPU), rút ngắn thời gian huấn luyện và kiểm tra của mô hình DNN mà vẫn hạn chế tối đa việc mất mát thông tin phân loại.
2. Tập dữ liệu nào được sử dụng để thực nghiệm và tập dữ liệu này có điểm gì đặc biệt?
Tác giả sử dụng tập dữ liệu IoT-23, được xuất bản lần đầu tiên vào tháng 01/2020. Đây là bộ dữ liệu hiện đại ghi lại lưu lượng mạng thực tế gồm cả lưu lượng bình thường và các kịch bản tấn công mạng trên các thiết bị IoT, khắc phục sự lạc hậu của các bộ dữ liệu an ninh mạng truyền thống (như KDD'99).
3. Theo phân tích trong đồ án, điểm khác biệt then chốt giữa SIDS và AIDS là gì?
SIDS phát hiện xâm nhập dựa trên việc so khớp mẫu với cơ sở dữ liệu chữ ký đã biết, có độ chính xác cao và ít cảnh báo sai nhưng không thể phát hiện tấn công mới (zero-day). Ngược lại, AIDS xây dựng mô hình hành vi bình thường để cảnh báo mọi sự sai lệch, giúp nhận diện được các cuộc tấn công zero-day và tấn công nội gián, nhưng lại có tỷ lệ cảnh báo dương tính giả cao hơn.
4. Dữ liệu bất thường trong bài toán phát hiện xâm nhập mạng được chia thành những loại nào?
Theo đồ án (dẫn theo nghiên cứu của Chandola và cộng sự), bất thường được chia thành 3 loại: Điểm bất thường (Point anomaly - một điểm dữ liệu đơn lẻ khác biệt), Bất thường theo ngữ cảnh (Contextual anomaly - điểm dữ liệu bất thường trong một bối cảnh cụ thể) và Điểm bất thường tập thể (Collective anomaly - một tập hợp các điểm dữ liệu cùng tạo nên một mẫu bất thường).
5. Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) đóng vai trò gì trong việc đánh giá mô hình của đồ án?
Ma trận nhầm lẫn là công cụ đo lường thực nghiệm giúp xác định chi tiết số lượng các trường hợp dự đoán đúng và sai của hệ thống IDS (bao gồm TP, TN, FP, FN). Dựa vào ma trận này, tác giả định lượng được khả năng phân loại chính xác các cuộc tấn công và đánh giá tỷ lệ cảnh báo sai của mô hình trước và sau khi giảm chiều dữ liệu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Sử dụng Deep Learning và phương pháp giảm chiều dữ liệu PCA cho xác định bất thường trong hệ thống IoT" của sinh viên Đinh Quang Huy đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa tài nguyên trong phát hiện xâm nhập mạng IoT. Bằng việc kết hợp phương pháp Phân tích thành phần chính (PCA) với Mạng nơ-ron sâu (DNN) trên bộ dữ liệu chuẩn IoT-23, nghiên cứu đã chứng minh khả năng rút ngắn đáng kể thời gian huấn luyện và kiểm tra mô hình cũng như tiết kiệm tài nguyên tính toán của CPU/RAM. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính đúng đắn của việc ứng dụng các kỹ thuật học máy và học sâu hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả bảo mật cho các hệ thống mạng thế hệ mới.