Sự Chuyển Đổi Thi Pháp Từ Ca Dao Cổ Truyền Đến Ca Dao Hiện Đại

Nghiên cứu sự chuyển đổi thi pháp từ ca dao cổ truyền đến ca dao hiện đại qua tư liệu ca dao trữ tình người Việt, khám phá giá trị văn hóa.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2004

193
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TẾ CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU SỰ CHUYỂN ĐỔI THI PHÁP TỪ CA DAO CỔ TRUYỀN ĐẾN CA DAO HIỆN ĐẠI

1.1. Thi pháp, thi pháp học và thi pháp văn học dân gian

1.1.1. Thi pháp và thi pháp học

1.1.2. Thi pháp văn học dân gian

1.2. Khái niệm ca dao cổ truyền và vấn đề ca dao hiện đại

1.2.1. Khái niệm ca dao cổ truyền

1.2.2. Vấn đề ca dao hiện đại

2. Chương 2: SỰ CHUYỂN ĐỔI ĐỀ TÀI VÀ CẢM HỨNG CHỦ ĐẠO TỪ CA DAO CỔ TRUYỀN ĐẾN CA DAO HIỆN ĐẠI

2.1. Đề tài trong ca dao cổ truyền và ca dao hiện đại

2.1.1. Khái niệm đề tài

2.1.2. Vấn đề đề tài trong sáng tạo văn học nghệ thuật và việc nghiên cứu nó trong quá trình tìm hiểu các yếu tố thi pháp của ca dao người Việt

2.1.3. Những đề tài có mặt trong ca dao

2.2. Cảm hứng chủ đạo trong ca dao cổ truyền và ca dao hiện đại

2.2.1. Khái niệm cảm hứng chủ đạo và việc tìm hiểu cảm hứng chủ đạo trong văn học nghệ thuật

2.2.2. Cảm hứng chủ đạo trong ca dao

3. Chương 3: SỰ CHUYỂN ĐỔI CỦA NHÂN VẬT TRỮ TÌNH TỪ CA DAO CỔ TRUYỀN ĐẾN CA DAO HIỆN ĐẠI

3.1. Khái niệm nhân vật trữ tình

3.2. Khái niệm nhân vật trữ tình trong ca dao

3.3. Những điểm tương đồng và dị biệt về phương diện nhân vật trữ tình giữa ca dao cổ truyền và ca dao hiện đại

3.3.1. Những điểm tương đồng

3.3.2. Những điểm dị biệt

4. Chương 4: SỰ CHUYỂN ĐỔI NGÔN NGỮ TỪ CA DAO CỔ TRUYỀN ĐẾN CA DAO HIỆN ĐẠI

4.1. Ca dao với các phương thức nghệ thuật tạo hình và biểu hiện

4.1.1. Khái niệm phương thức tạo hình, phương thức biểu hiện và mối quan hệ giữa chúng với chức năng phản ánh hiện thực của văn học nghệ thuật và ca dao

4.1.2. Những khác biệt giữa ca dao cổ truyền và ca dao hiện đại trong việc sử dụng các phương thức nghệ thuật

4.2. Ca dao với tính mơ hồ đa nghĩa trên bình diện ngôn ngữ văn học

4.2.1. Khái niệm tính mơ hồ đa nghĩa trong văn học nghệ thuật

4.2.2. Những khác biệt của tính mơ hồ đa nghĩa trên bình diện ngôn ngữ văn học trong ca dao cổ truyền và ca dao hiện đại

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sự Chuyển Đổi Thi Pháp Ca Dao Từ Cổ Điển Đến Nay

Nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về văn học dân gian, cần dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Việc xây dựng và thống nhất các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến đối tượng nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Luận án Sự Chuyển Đổi Thi Pháp Từ Ca Dao Cổ Truyền Đến Ca Dao Hiện Đại sẽ đi theo hướng này. Đặc biệt, cần ưu tiên xem xét các vấn đề liên quan đến ca dao hiện đại, một bộ phận của thơ dân gian gây nhiều tranh luận. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc minh định các khái niệm và làm rõ những biến đổi về hình thức và nội dung của ca dao qua thời gian.

1.1. Khái Niệm Thi Pháp Và Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Ca Dao

Thi pháp, thi pháp học và thi pháp văn học dân gian là những khái niệm nền tảng. Thi pháp được hiểu là nghệ thuật ngôn từ, còn thi pháp học là khoa học nghiên cứu văn học như một nghệ thuật. Trong khuôn khổ luận án, cách hiểu thi pháp là hệ thống các nguyên tắc sáng tạo của một tác giả, nhóm tác giả, trường phái, giai đoạn hoặc thời đại sẽ được ưu tiên sử dụng. Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật đặc điểm sáng tạovận dụng ngôn ngữ trong ca dao, từ đó làm rõ sự chuyển đổi thi pháp qua thời gian.

1.2. Thi Pháp Văn Học Dân Gian Đặc Trưng Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Thi pháp văn học dân gian nghiên cứu những đặc điểm hình thức nghệ thuật của tác phẩm ngôn từ, bao gồm cấu trúc tác phẩm, phương tiện phản ánh và chức năng tư tưởng thẩm mỹ. Crapxốp nhấn mạnh rằng thi pháp văn học dân gian còn là những đặc điểm của hình thức, cách thức thể hiện và biểu hiện riêng của từng nghệ nhân, đồng thời phản ánh đặc điểm của dân tộc. Chu Xuân Diên khẳng định nghiên cứu thi pháp văn học dân gian bao gồm khảo sát các yếu tố thi pháp riêng lẻ đến đặc điểm thi pháp chung của từng thể loại, đặc điểm phổ thông và dân tộc của thi pháp văn học dân gian nói chung.

II. Khám Phá Biến Đổi Đề Tài Cảm Hứng Trong Ca Dao So Sánh

Nghiên cứu sự chuyển đổi thi pháp đòi hỏi xem xét sự biến đổi của đề tàicảm hứng chủ đạo trong ca dao cổ truyềnca dao hiện đại. Đề tài là phạm vi hiện thực được phản ánh trong tác phẩm, còn cảm hứng chủ đạo là tình cảm, tư tưởng chi phối tác phẩm. Việc phân tích sự thay đổi trong đề tài và cảm hứng giúp hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong quan niệm, tư tưởng và tình cảm của người dân Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử. Sự thay đổi này phản ánh những biến động xã hội và văn hóa.

2.1. Phân Tích Đề Tài Trong Ca Dao Cổ Truyền Tình Yêu Gia Đình Xã Hội

Ca dao cổ truyền thường tập trung vào các đề tài quen thuộc như tình yêu đôi lứa, gia đình, xã hội, và cuộc sống lao động. Những bài ca dao này thể hiện những giá trị đạo đức truyền thống, những quan niệm về hạnh phúc, và những ước mơ giản dị của người dân. Chúng phản ánh một xã hội nông nghiệp, nơi các mối quan hệ cộng đồng và gia đình được coi trọng.

2.2. Sự Xuất Hiện Đề Tài Mới Trong Ca Dao Hiện Đại Chiến Tranh Cách Mạng

Ca dao hiện đại mở rộng phạm vi đề tài, phản ánh những biến động lớn của lịch sử Việt Nam như chiến tranh, cách mạng, và công cuộc xây dựng đất nước. Những bài ca dao này thể hiện lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu, và niềm tin vào tương lai tươi sáng. Chúng phản ánh một xã hội đang trải qua những thay đổi sâu sắc về chính trị, kinh tế, và văn hóa.

2.3. So Sánh Cảm Hứng Chủ Đạo Từ Than Thân Đến Khát Vọng

Nếu cảm hứng chủ đạo trong ca dao cổ truyền thường là sự than thân, trách phận, hoặc những ước mơ giản dị, thì ca dao hiện đại mang cảm hứng lạc quan, yêu đời, và khát vọng xây dựng một xã hội mới tốt đẹp hơn. Sự thay đổi này phản ánh sự thay đổi trong ý thức và tư tưởng của người dân Việt Nam.

III. Nhân Vật Trữ Tình Ca Dao Chuyển Mình Từ Ta Đến Tôi

Nhân vật trữ tình là yếu tố quan trọng trong ca dao trữ tình. Sự thay đổi của nhân vật trữ tình từ ca dao cổ truyền đến ca dao hiện đại thể hiện sự thay đổi trong ý thức cá nhân và quan niệm về bản thân của con người Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung làm rõ sự khác biệt trong cách xây dựng nhân vật trữ tình, từ đó hiểu sâu sắc hơn về sự chuyển đổi thi pháp của ca dao.

3.1. Nhân Vật Trữ Tình Trong Ca Dao Cổ Truyền Tính Tập Thể Ẩn Danh

Nhân vật trữ tình trong ca dao cổ truyền thường mang tính tập thể và ẩn danh. Cái “ta” chung của cộng đồng được thể hiện rõ nét, ít khi có sự bộc lộ cá nhân. Điều này phản ánh một xã hội cộng đồng, nơi cá nhân hòa mình vào tập thể và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

3.2. Sự Xuất Hiện Của Cái Tôi Cá Nhân Trong Ca Dao Hiện Đại

Ca dao hiện đại bắt đầu xuất hiện cái "tôi" cá nhân rõ nét hơn. Những cảm xúc, suy nghĩ, và trải nghiệm riêng của cá nhân được bộc lộ một cách chân thực và sâu sắc. Điều này phản ánh sự phát triển của ý thức cá nhân và sự khẳng định giá trị của mỗi con người trong xã hội.

3.3. Yếu Tố Truyền Thống Và Hiện Đại Trong Nhân Vật Trữ Tình

Sự chuyển đổi của nhân vật trữ tình không phải là sự phủ nhận hoàn toàn cái cũ, mà là sự kế thừa và phát triển. Nhân vật trữ tình trong ca dao hiện đại vẫn mang những nét đẹp truyền thống, đồng thời thể hiện những phẩm chất mới phù hợp với thời đại.

IV. Ngôn Ngữ Ca Dao Biến Đổi Nghệ Thuật Tạo Hình Biểu Hiện

Ngôn ngữ là yếu tố then chốt tạo nên thi pháp ca dao. Sự chuyển đổi ngôn ngữ từ ca dao cổ truyền đến ca dao hiện đại thể hiện sự sáng tạo và đổi mới trong cách sử dụng ngôn từ của người dân Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự khác biệt trong các phương thức nghệ thuật tạo hình và biểu hiện, cũng như tính mơ hồ đa nghĩa trên bình diện ngôn ngữ văn học.

4.1. Phương Thức Tạo Hình Biểu Hiện Trong Ca Dao Cổ Truyền So Sánh Ẩn Dụ

Ca dao cổ truyền thường sử dụng các phương thức tạo hình và biểu hiện quen thuộc như so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, và tượng trưng. Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Các biện pháp tu từ thường được sử dụng để tăng tính biểu cảm và gợi hình cho câu ca dao.

4.2. Tính Hiện Đại Trong Ngôn Ngữ Ca Dao Sử Dụng Từ Ngữ Mới

Ca dao hiện đại có xu hướng sử dụng từ ngữ mới, gần gũi với đời sống hàng ngày. Cách diễn đạt cũng trở nên trực tiếp và mạnh mẽ hơn. Ngôn ngữ phản ánh sự thay đổi trong tư duy và cách nhìn nhận thế giới của con người.

4.3. Tính Mơ Hồ Đa Nghĩa Trong Ngôn Ngữ Ca Dao Cách Giải Thích

Tính mơ hồ đa nghĩa là đặc trưng của ngôn ngữ ca dao. Một câu ca dao có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào người nghe và bối cảnh cụ thể. Sự mơ hồ này tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho ca dao, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và suy ngẫm của người đọc.

V. Giá Trị Văn Hóa Nghệ Thuật Ca Dao Kế Thừa Phát Triển

Ca dao không chỉ là một thể loại văn học dân gian mà còn là một kho tàng văn hóa, nghệ thuật vô giá của dân tộc. Nghiên cứu sự chuyển đổi thi pháp ca dao giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa, nghệ thuật được kế thừa và phát triển qua các thế hệ. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của ca dao là trách nhiệm của mỗi người Việt Nam.

5.1. Giá Trị Văn Hóa Ca Dao Phong Tục Quan Niệm Tư Tưởng

Ca dao phản ánh phong tục, tập quán, quan niệm, và tư tưởng của người dân Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Nó là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về đời sống tinh thần và văn hóa của dân tộc.

5.2. Giá Trị Nghệ Thuật Ca Dao Biện Pháp Tu Từ Nhịp Điệu

Ca dao có giá trị nghệ thuật cao, thể hiện qua việc sử dụng các biện pháp tu từ, nhịp điệu, và âm điệu một cách tinh tế. Nó là một hình thức nghệ thuật ngôn từ độc đáo và giàu sức biểu cảm.

5.3. Ứng Dụng Ca Dao Trong Giáo Dục Bảo Tồn Văn Hóa

Ca dao có thể được ứng dụng trong giáo dục để truyền dạy những giá trị đạo đức, văn hóa, và lịch sử cho thế hệ trẻ. Đồng thời, cần có những biện pháp bảo tồn và phát huy giá trị của ca dao trong đời sống hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi thi pháp từ ca dao cổ truyền đến ca dao hiện đại trên tư liệu ca dao trữ tình người việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, chúng tôi chủ yếu nghiên cứu những lời ca dao hiện đại được sáng tác và sưu tầm từ 1945 đến 1975. Từ 1975 đến nay vì những lý do chủ quan và khách quan, phong trào sáng tác cũng như công tác sưu tầm, nghiên cứu bộ phận ca dao mới này còn nhiều điều bất cập. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thắng lợi đã mở ra một kỷ nguyên mới- kỷ nguyên độc lập dân tộc- tạo điều kiện cho xã hội Việt Nam phát triển về mọi mặt, trong đó có sự phát triển của khoa học Văn học dân gian. Tất nhiên, sự phát triển của khoa học văn học dân gian nằm trong sự phát triển chung của toàn bộ nền văn hoá mới, trên cơ sở ba nguyên tắc dân tộc hoá, đại chúng hoá và khoa học hóa mà Đảng ta đã đề ra trong bản Đề cƣơng văn hoá Việt Nam năm 1943.

Thực ra, môn khoa học nghiên cứu thực sự có tính chất khoa học về văn học dân gian được ra đời, phát triển trên cơ sở những sáng tạo văn hoá văn nghệ dân gian và những thành tựu của việc sưu tầm, giới thiệu, nghiên cứu vốn văn hoá văn nghệ đó Vậy, cùng với những sáng tạo văn hoá văn nghệ dân gian, thể loại ca dao ở giai đoạn lịch sử mới này tồn tại và phát triển như thế nào? Từ năm 1945 đến 1954 - một năm sau cách mạng và suốt chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp, thực hiện chủ trương “cách mạng hoá tư tưởng, quần chúng hoá sinh hoạt” do Đảng phát động, các nhà văn hoá và văn nghệ sĩ trong những đợt đi thâm nhập thực tế “đã có dịp được chứng kiến một sự phát (LUAN.Viet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet triển rầm rộ và phong phú của phong trào văn nghệ quần chúng”[25. Cùng với các thể loại khác của sáng tác dân gian, ca dao trong thời kỳ này xuất hiện dưới những hình thức hết sức sáng tạo và độc đáo: “ca dao dán trên báng súng, tông dao, lưỡi mác, bi đông, nồi chảo, ba lô, viết trên tường, trong lòng máng tre, “đi theo” chiếc đòn gánh của anh nuôi gánh cơm ra trận địa”[25. Có lẽ hình thức sáng tạo sau là trường hợp rất hiếm gặp trong sáng tác thơ ca dân gian. Theo Hoài Thanh, trong Nói chuyện thơ kháng chiến, ở “chiến dịch Cao - Bắc - Lạng (1950) một đồng chí cấp dưỡng gài vào nắm cơm gánh ra trận địa cho bộ đội chiến đấu mấy câu thơ: Mời anh xơi nắm cơm chay, Ăn no lấy sức phanh thây quân thù.

Bộ đội chiến đấu ngoài mặt trận đáp lại cũng bằng cách dán trả mấy câu thơ vào chiếc đòn gánh gánh cơm: Hôm nay tớ nhận cơm chay, Ngày mai tớ gửi mƣời Tây làm quà. 51] Điều kỳ diệu gì sẽ xảy ra khi những tác phẩm thơ ca ấy được quần chúng đón nhận, lưu truyền, sáng tạo và nhân lên trong sinh hoạt lao động, chiến đấu? Từ năm 1954 đến năm 1975 - thời kỳ dân tộc ta phát động cuộc kháng chiến thần kỳ chống đế quốc Mỹ xâm lược ở miền Nam và xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, các hình thức đa dạng của ca dao lại được khơi nguồn và phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Những tập Ca dao chống Mỹ, Ca dao chiến sĩ liên tục ra đời từ phong trào sáng tác, sưu tầm ca dao ở tiền tuyến. Ở hậu phương, các tập ca dao về chủ đề sản xuất và xây dựng cuộc sống mới, tất cả cho tiền tuyến như: Hàng về (Ca dao về thương nghiệp), Của chung (ca dao về chống tham ô lãng phí), Đẩy lùi sóng gió (ca dao phòng chống lụt bão), Biết đâu nên vợ nên chồng từ đây (ca dao về sản xuất và hôn nhân), Ánh đèn bổ túc (ca dao về bổ túc văn hoá), Thay ngƣời đi xa (ca dao về nông nghiệp), Ngàn xanh (LUAN.Viet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

lần lượt được xuất bản. Lại có một số tập ca dao sưu tầm tập hợp từ các phong trào thi đua sản xuất và chiến đấu, từ trong cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ được ra mắt độc giả: Ca dao kháng chiến, Ca dao sƣu tầm (từ 1945 đến nay). Một số nhà xuất bản thời đó như: Nhà xuất bản Văn học, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, Nhà xuất bản Phổ thông,. đã rất tích cực trong việc sưu tầm, tuyển chọn ca dao.

Đặc biệt, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, trong nhiều lần xuất bản còn mở hẳn một chuyên mục phản ánh tình hình sáng tác, sưu tầm và hướng dẫn cách thức sáng tác, sưu tầm ca dao cho quần chúng, nhất là các chiến sĩ ngoài mặt trận. Chẳng hạn, trong cuốn Ca dao chống Mỹ cứu nƣớc tập ba, Nhà xuất bản ghi: “Chúng tôi xin mách nước với các đồng chí là nên thuộc thật nhiều ca dao truyền thống, học lấy cách suy nghĩ bằng hình tượng của nhân dân lao động, học lấy lời ăn tiếng nói của nhân dân, học cả lối biểu hiện nữa”.69] Ban biên tập còn phân tích nội dung và hình thức nghệ thuật một lời ca dao tiêu biểu có nội dung chống Mỹ với nhan đề: “Cần thêm rất nhiều thơ ca căm thù như thế”. Như vậy, rõ ràng dù đây là phong trào văn hóa văn nghệ không chuyên, song yêu cầu về chất lượng trong đó có tính tư tưởng là điều mà các nhà xuất bản hết sức quan tâm. Điều đó còn cho thấy, số lượng ca dao mà ngày nay chúng ta lưu giữ được cũng mới chỉ là một phần được tuyển chọn từ trong số vô vàn lời ca dao đã từng ra đời và lưu truyền trong quần chúng.

Sau 1975, các nhà xuất bản vẫn rải rác cho ra đời một số cuốn sưu tập ca dao mới như: Ca dao Việt Nam (1945-1975), Ca dao chống Mỹ cứu nƣớc chọn lọc, Cụ Hồ ở giữa lòng dân, Ca dao về Bác Hồ, Ca dao kháng chiến chống Pháp chọn lọc v. Cụ Hồ là vị cha chung, Tháng giêng là tháng lập công, Bao giờ hết cỏ Tháp Mƣời, Mau lên hỡi bạn xe thồ, Giao thừa cùng hẹn đón xuân, Cƣới xƣa thách lợn thách vàng, Mình về ta chẳng cho về, Tay cầm vở toán bìa vàng, Hôm (LUAN.Viet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet qua đi chợ đƣờng xa, Ai ơi chớ lấy chồng non. là một số lời ca dao tiêu biểu ra đời trong các phong trào sáng tác, sưu tầm thời đó. Tuy nhiên, hiện tượng sáng tác ca dao như sáng tác thơ không làm mất đi vai trò quan trọng của việc sáng tạo và diễn xướng ca dao theo phương thức cổ truyền.

Những sinh hoạt tập thể mà các thành viên trong đó dựa trên giai điệu dân ca cổ truyền để đặt lời mới vẫn xuất hiện trong xã hội hiện đại. Hình thức văn nghệ phù hợp với hình thái sinh hoạt tập thể như hò tiếp vận, hò đối đáp cũng vẫn được duy trì và trong những thời điểm lịch sử cụ thể, nó phát triển thành phong trào ca hát quần chúng rất mạnh mẽ. Những sinh hoạt hò hát vừa nêu chính là “biến thể trong những điều kiện xã hội mới của các loại hò lao động và hát đối đáp trước cách mạng” [25. Trong kháng chiến chống Mỹ, phong trào “Tiếng hát át tiếng bom” cũng góp phần tích cực vào việc khơi dậy niềm say mê sáng tạo thơ ca của quần chúng.

Có thể nói, các hình thức ca hát trên là mảnh đất màu mỡ để ca dao nảy mầm và phát triển. Những ghi chép sau của các nhà nghiên cứu, nhà văn là một vài minh hoạ chưa đầy đủ cho phong trào sáng tạo và thưởng thức thơ ca dân gian sôi nổi, hồn nhiên đó. Trong bài Những ngƣời sáng tác ca dao ở nông thôn hiện nay, tác giả Đặng Văn Lung đã miêu tả một đêm lao động và sáng tác ca dao như sau: “Ở đây không thể có sự thống kê chính xác nào về số lượng ca dao hôm ấy. Câu này tiếp câu kia như tranh lợp nhà, khi giống nhau ở phần đầu, khi giống nhau ở phần giữa hay phần cuối, thậm chí giống nhau hai phần ba hay cũng bài ấy đổi đi mấy chữ.

Người ta không nghĩ đến chất lượng câu ca dao vừa làm, cũng chẳng nghĩ đến việc ghi lại, sửa chữa để gửi đến một bài báo nào, chỉ miễn sao động viên được mọi người vui vẻ, hăng hái hoàn thành công việc của mình. Ngƣời ta cũng không thể nhớ đƣợc câu ca dao ấy do ai làm ra”[95]. Đây là một đoạn miêu tả cảnh sinh hoạt văn nghệ trong khuôn khổ truyền thống cũ do nhà văn Trần Đăng ghi lại vào thu đông năm 1949: “Xẩm tối, anh (LUAN.Viet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet chính trị viên xem đồng hồ tính nhẩm một chương trình sinh hoạt văn nghệ cấp tốc. Kiểm thảo nội bộ.

không còn gì để kiểm thảo nữa, ở các nhà, các trung đội đã bắt đầu vui hát. Chèo Éttipô tẩu mã cười nôn ruột. Tình quân dân, ý nghĩa anh là bộ đội đi giết giặc, tôi là dân ở nhà tăng gia sản xuất. Những lời hai ngƣời ngâm đối đáp văn hoa rất dài.

Giọng ngâm tốt sang sảng của hai đội viên thi nhau ngân dài và đọc l ra n: “Anh nà chiến sĩ ngàn phương”, “Tôi đi tô thắm điệu đời đêm lay”.nghe phơi phới, non trẻ, tươi thắm lạ thường. Bài viết Từ một giọng hò quen thuộc (báo Quân đội nhân dân số 3890 ra ngày - 12/3/1972) lại miêu tả cảnh sinh hoạt hò hát trong lao động của một đơn vị thanh niên xung phong trong đó có “Sửu và Thức là hai cô ở tổ đánh mìn” nổi tiếng về “giọng hò hay” và về “tài xuất khẩu thành hò”: “Cuộc đối đáp của chúng tôi đang ở phút hào hứng. Cậu Ngà vừa mới cất lên một câu: Em rằng mìn giỏi nhất min, Dọa chồng có dọa giật mìn hay không? Nguyễn Thị Thức liền trả lời ngay: Mìn kia chị để mở đƣờng Cho chồng ra trận diệt phƣờng xâm lăng! Vợ em khuôn phép giỏi giang, Dạy chồng chắc hẳn cũng không dùng mìn. Ngà ta đỏ mặt tía tai lên, đành chịu khen: giỏi giỏi, nhưng phải truy cho cô ta một câu nữa mới được: Quê em hẳn đất gan gà, Quả khế thì ngọt, đàn bà thì chua.

Lập tức cậu ta bị Thức dồn luôn: Có chua mới át mùi tanh, Quê hƣơng đánh giặc nổi danh Nam Hà. Có về Kim Bảng cùng ta, (LUAN.Viet TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet Để biết đàn bà vác giáo đuổi Tây. 498] Đó là những cảnh sinh hoạt văn nghệ, hò hát của quần chúng trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ mà các tác giả ghi lại được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Sự Chuyển Đổi Thi Pháp Từ Ca Dao Cổ Truyền Đến Ca Dao Hiện Đại khám phá quá trình phát triển và biến đổi của ca dao Việt Nam từ những hình thức cổ truyền sang những biểu hiện hiện đại. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển đổi này, bao gồm bối cảnh xã hội, văn hóa và nghệ thuật. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc chỉ ra rằng sự chuyển đổi thi pháp không chỉ phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ mà còn thể hiện tâm tư, tình cảm và những vấn đề xã hội đương đại.

Độc giả sẽ nhận được nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của ca dao, cũng như cách mà nó tiếp tục ảnh hưởng đến đời sống văn hóa hiện nay. Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn ca dao việt nam từ 1945 đến nay dưới góc độ dư luận xã hội, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về ca dao Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của ca dao và vai trò của nó trong văn hóa Việt Nam.