Soạn Thảo Điều Lệ Công Ty và Quy Chế Nội Bộ tại Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

Chuyên khảo luật học phân tích Bài tập nhóm tinh hoa hội tụ pháp luật về quản trị công ty đề tài soạn thảo điều lệ công ty và quy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHỤ LỤC I (Ban hành kèm theo Thông tư số 116/2020/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)

1. MỤC LỤC

1.1. ĐỊNH NGHĨA CAC THUAT NGU TRONG DIEU LE

1.2. MỤC TIỂU, PHẠM VI KINH DOANH VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY

1.3. VON DIEU LE, CO PHAN, CO DONG SANG LAP

1.4. CƠ CẤU TỎ CHỨC, QUAN TRI VA KIEM SOÁT

1.5. CO DONG VA DAI HOI DONG CO DONG

1.6. HOI DONG QUAN TRI

1.7. GIAM DOC (TỔNG GIÁM ĐỐC) VÀ NGƯỜI ĐIỀU HÀNH KHÁC

1.8. BAN KIỀM SOÁT HOẶC ỦY BAN KIỂM TOÁN TRỰC THUỘC HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ

1.9. TRÁCH NHIỆM CỦA THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ, THÀNH VIÊN BAN KIỂM SOÁT, GIÁM ĐỐC (TỔNG GIÁM ĐỐC) VÀ NGƯỜI ĐIỀU HÀNH KHÁC

1.10. QUYỀN TRA CỨU SỔ SÁCH VÀ HỒ SƠ CÔNG TY

1.11. CÔNG NHÂN VIÊN VÀ CÔNG ĐOÀN

1.12. PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN

1.13. TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG, NĂM TÀI CHÍNH VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN

1.14. BÁO CÁO TÀI CHÍNH, BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN VÀ TRÁCH NHIỆM CÔNG BỐ THÔNG TIN

1.15. KIỂM TOÁN CÔNG TY

1.16. DẤU CỦA DOANH NGHIỆP

1.17. GIẢI THỂ CÔNG TY

1.18. GIÃI QUYẾT TRANH CHẤP NỘI BỘ

1.19. BỔ SUNG VÀ SỬA ĐỔI ĐIỀU LỆ

1.20. NGÀY HIỆU LỰC

PHẢN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn soạn thảo Điều lệ Quy chế cho startup tại TDTU

Việc soạn thảo Điều lệ công ty và Quy chế nội bộ là bước đi nền tảng, quyết định sự vận hành ổn định và bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các startup. Tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TDTU), hoạt động này không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng, được nghiên cứu và thực hành bài bản trong môi trường học thuật. Điều lệ công ty được xem là "bản hiến pháp", thiết lập cơ cấu tổ chức công ty, xác định vốn điều lệ, và quy định mối quan hệ giữa các cổ đông và ban lãnh đạo. Trong khi đó, Quy chế nội bộ cụ thể hóa các nguyên tắc trong Điều lệ thành những quy định vận hành hàng ngày, từ quy chế lương thưởng đến nội quy kỷ luật lao động. Tài liệu nghiên cứu từ Khoa Luật Đại học Tôn Đức Thắng cho thấy, một bộ khung pháp lý nội bộ chặt chẽ giúp giảm thiểu tranh chấp, tạo dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và là cơ sở để thu hút đầu tư. Các dự án khởi nghiệp được ươm tạo tại Vườn ươm doanh nghiệp TDTU đều được nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hồ sơ đăng ký kinh doanh ngay từ giai đoạn đầu. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản pháp luật liên quan. Do đó, việc tham khảo các tài liệu mẫu và nhận được sự tư vấn luật doanh nghiệp chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo các văn bản này vừa tuân thủ pháp luật, vừa phù hợp với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Sáng kiến kinh nghiệm tại TDTU đã chứng minh rằng, đầu tư thời gian và nguồn lực vào việc xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp doanh nghiệp phát triển một cách có trật tự và hiệu quả.

1.1. Phân biệt Điều lệ công ty và Quy chế quản lý nội bộ

Điều lệ công ty và Quy chế nội bộ là hai văn bản pháp lý quan trọng nhưng có vai trò và phạm vi điều chỉnh khác nhau. Điều lệ công ty, theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, là văn bản pháp lý cơ bản nhất, xác lập các nguyên tắc nền tảng về cơ cấu tổ chức công ty, vốn điều lệ, quyền và nghĩa vụ của cổ đông. Đây là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong nội bộ doanh nghiệp và được đăng ký với cơ quan nhà nước. Mọi hoạt động của công ty không được trái với Điều lệ. Ngược lại, Quy chế nội bộ là văn bản cụ thể hóa các quy định trong Điều lệ, áp dụng cho các hoạt động vận hành hàng ngày. Ví dụ, trong khi Điều lệ quy định về thẩm quyền của Hội đồng quản trị, thì Quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị sẽ chi tiết hóa cách thức họp, biểu quyết và ra quyết định. Quy chế nội bộ bao gồm nhiều loại như nội quy kỷ luật lao động, quy chế lương thưởng, quy chế tài chính, giúp chuẩn hóa quy trình và tạo sự minh bạch. Về bản chất, Điều lệ là khung xương, còn Quy chế là hệ thống cơ bắp giúp bộ máy doanh nghiệp vận hành trơn tru.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng văn bản pháp lý nền tảng

Việc xây dựng một bộ Điều lệ và Quy chế nội bộ chặt chẽ mang lại ba lợi ích cốt lõi. Thứ nhất, nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, giúp phòng ngừa và giải quyết các tranh chấp nội bộ. Như được chỉ ra trong Điều 62 của Điều lệ mẫu, một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả giúp duy trì sự ổn định. Thứ hai, đây là công cụ quản trị thiết yếu, giúp ban lãnh đạo điều hành công ty một cách nhất quán và minh bạch. Các quy định rõ ràng về phân quyền, trách nhiệm giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và là nền tảng để xây dựng văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp. Cuối cùng, một bộ hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh và chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin với các đối tác, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước. Nó thể hiện sự nghiêm túc và tầm nhìn dài hạn của những người sáng lập, đặc biệt quan trọng đối với các dịch vụ pháp lý cho startup đang tìm kiếm nguồn vốn.

II. Top 5 sai lầm phổ biến khi soạn thảo Điều lệ Quy chế

Quá trình soạn thảo Điều lệ công ty và Quy chế nội bộ tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện một cách cẩn trọng. Sai lầm phổ biến nhất là sao chép các biểu mẫu có sẵn trên internet mà không điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến các quy định không khả thi, mâu thuẫn với thực tế hoạt động. Sai lầm thứ hai là không tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là các thông tư liên quan đến công ty đại chúng như Thông tư 116/2020/TT-BTC. Việc này có thể khiến hồ sơ đăng ký kinh doanh bị từ chối hoặc các quyết định của công ty sau này bị vô hiệu. Thứ ba, các điều khoản thường được viết một cách mập mờ, thiếu định nghĩa rõ ràng, gây khó khăn trong việc diễn giải và áp dụng, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cổ đông hoặc cơ chế giải quyết tranh chấp. Một sai lầm nghiêm trọng khác là bỏ qua việc xây dựng các quy chế con quan trọng như quy chế lương thưởng hay nội quy kỷ luật lao động. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý trong quản lý nhân sự và tài chính, dễ phát sinh xung đột. Cuối cùng, nhiều doanh nghiệp không thực hiện thủ tục đăng ký nội quy lao động với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, làm giảm hiệu lực pháp lý của văn bản này khi có tranh chấp xảy ra. Việc nhận diện và tránh các sai lầm này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản trị nội bộ vững chắc.

2.1. Thách thức trong việc tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản liên quan đặt ra nhiều yêu cầu chi tiết mà các nhà soạn thảo phải tuân thủ. Ví dụ, Điều 138 của Luật quy định rõ các quyền và nghĩa vụ của Đại hội đồng cổ đông mà Điều lệ không được quy định trái. Tương tự, các quy định về tiêu chuẩn thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, hay các giao dịch với người có liên quan đều rất chặt chẽ. Việc không cập nhật hoặc hiểu sai các quy định này có thể dẫn đến việc Điều lệ bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ. Một công ty luật uy tín sẽ giúp đảm bảo văn bản tuân thủ tuyệt đối, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình thủ tục thành lập công ty.

2.2. Rủi ro từ các điều khoản mập mờ thiếu chi tiết

Sự mập mờ trong các văn bản pháp lý là nguồn gốc của tranh chấp. Ví dụ, nếu Điều lệ không quy định rõ tỷ lệ biểu quyết để thông qua các quyết định quan trọng, hoặc không định nghĩa rõ các thuật ngữ như "người có liên quan" (như trong Điều 1 của Điều lệ mẫu), các cổ đông có thể có những cách hiểu khác nhau, dẫn đến bế tắc. Tương tự, một nội quy kỷ luật lao động không mô tả cụ thể các hành vi vi phạm và hình thức xử lý tương ứng sẽ rất khó để áp dụng một cách công bằng. Do đó, việc đầu tư vào soạn thảo văn bản pháp lý chi tiết, rõ ràng là biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

III. Cách xây dựng Điều lệ công ty chuẩn theo Luật Doanh nghiệp

Để xây dựng quy chế công ty mà cụ thể là Điều lệ một cách chuẩn mực, cần tuân thủ một quy trình bài bản và bám sát các quy định pháp luật. Nền tảng chính là Luật Doanh nghiệp 2020, cùng với các văn bản hướng dẫn như Thông tư 116/2020/TT-BTC đối với công ty đại chúng. Cấu trúc của một bản Điều lệ hoàn chỉnh, như được minh họa trong tài liệu của sinh viên TDTU, thường bao gồm các phần chính: thông tin chung về công ty, mục tiêu hoạt động, vốn điều lệ và cổ phần, cơ cấu tổ chức công ty, quyền và nghĩa vụ của các cơ quan quản lý và cổ đông, phân chia lợi nhuận, và các thủ tục giải thể, sửa đổi. Một trong những phần quan trọng nhất là quy định về vốn điều lệ, cổ phần, cổ đông sáng lập (Điều 6). Phần này phải nêu rõ tổng vốn, mệnh giá cổ phần, các loại cổ phần và thủ tục tăng, giảm vốn. Tiếp theo, phần về cơ cấu tổ chức, quản trị và kiểm soát (Điều 11) phải xác định rõ mô hình quản trị, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát (hoặc Ủy ban kiểm toán) và Giám đốc (Tổng giám đốc), phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng cơ quan. Đặc biệt, quyền và nghĩa vụ của cổ đông (Điều 12, 13) cần được quy định chi tiết để bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư. Việc tham khảo các biểu mẫu điều lệ công ty TNHH hoặc công ty cổ phần đã được kiểm chứng và nhận tư vấn luật doanh nghiệp là rất cần thiết để đảm bảo tính pháp lý và tính thực tiễn của văn bản.

3.1. Các nội dung cốt lõi của một Điều lệ công ty cổ phần

Một bản Điều lệ công ty cổ phần phải chứa đựng đầy đủ các nội dung theo quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020. Các nội dung này bao gồm: Tên, địa chỉ trụ sở chính; ngành, nghề kinh doanh; tổng số cổ phần được quyền chào bán; mệnh giá cổ phần và tổng số cổ phần của mỗi loại. Đặc biệt, Điều lệ phải quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông và cổ đông ưu đãi (nếu có); cơ cấu tổ chức công ty; người đại diện theo pháp luật. Ngoài ra, các nguyên tắc về giải quyết tranh chấp nội bộ, thể thức thông qua quyết định của công ty, và các nguyên tắc phân chia lợi nhuận cũng là những nội dung không thể thiếu để đảm bảo hoạt động minh bạch và hiệu quả.

3.2. Quy định về vốn điều lệ cổ phần và cổ đông sáng lập

Phần quy định về vốn điều lệ và cổ phần là trái tim của Điều lệ. Cần xác định rõ tổng vốn góp, phương thức và thời hạn góp vốn của các cổ đông sáng lập. Điều lệ phải quy định chi tiết về việc phát hành, chuyển nhượng cổ phần, bao gồm các trường hợp hạn chế chuyển nhượng và thủ tục chào bán cổ phần ưu tiên cho cổ đông hiện hữu (theo Điều 9 Điều lệ mẫu). Các quy định này không chỉ tuân thủ luật pháp mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi của các cổ đông, đồng thời tạo ra một cơ chế linh hoạt cho việc huy động vốn trong tương lai. Đây là một phần phức tạp, đòi hỏi sự tư vấn luật doanh nghiệp kỹ lưỡng để tránh các tranh chấp pháp lý sau này.

3.3. Xây dựng cơ cấu tổ chức quản trị và kiểm soát chặt chẽ

Mô hình quản trị công ty là xương sống của sự vận hành. Điều lệ phải mô tả rõ cơ cấu tổ chức, quản trị và kiểm soát (Điều 11), bao gồm chức năng, quyền hạn, nhiệm vụ của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, và Ban kiểm soát. Ví dụ, Điều lệ cần quy định rõ số lượng thành viên Hội đồng quản trị, nhiệm kỳ, tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên, cách thức triệu tập và tổ chức các cuộc họp. Việc thiết lập một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực giữa các cơ quan này giúp ngăn ngừa lạm dụng quyền lực và đảm bảo các quyết định được đưa ra vì lợi ích cao nhất của công ty và cổ đông.

IV. Phương pháp soạn thảo Quy chế nội bộ cho doanh nghiệp mới

Bên cạnh Điều lệ, việc soạn thảo Quy chế nội bộ đóng vai trò thiết yếu trong việc vận hành doanh nghiệp hàng ngày. Nếu Điều lệ là luật gốc, thì Quy chế là các văn bản dưới luật, chi tiết hóa và hướng dẫn thi hành. Một bộ quy chế hiệu quả phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc tuân thủ Điều lệ công ty và pháp luật hiện hành, đồng thời phản ánh đúng thực tế và văn hóa doanh nghiệp. Các loại quy chế cơ bản mà một doanh nghiệp mới cần xây dựng bao gồm: Quy chế tổ chức và hoạt động (thường được gọi là Quy chế quản trị nội bộ), Nội quy lao động, Quy chế lương thưởng, và Quy chế tài chính. Quy chế quản trị nội bộ sẽ chi tiết hóa thủ tục họp Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, quy trình đề cử, bổ nhiệm các chức danh quản lý. Trong khi đó, Nội quy lao động (hay nội quy kỷ luật lao động) quy định về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, an toàn lao động và các hành vi vi phạm kỷ luật. Văn bản này cần được đăng ký nội quy lao động tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo hiệu lực thi hành. Quy chế lương thưởng là công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài, cần được xây dựng một cách công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh. Tham khảo mẫu quy chế nội bộ 2024 là một khởi đầu tốt, nhưng mỗi doanh nghiệp cần tùy chỉnh để phù hợp với quy mô, ngành nghề và mục tiêu chiến lược của mình.

4.1. Phạm vi điều chỉnh của một Quy chế nội bộ hoàn chỉnh

Một Quy chế nội bộ về quản trị công ty hoàn chỉnh, như mô tả trong tài liệu tham khảo, cần điều chỉnh các vấn đề cốt lõi như vai trò, quyền hạn của các cơ quan quản lý; trình tự, thủ tục họp Đại hội đồng cổ đông; quy trình đề cử, ứng cử, bầu, miễn nhiệm các chức danh trong Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Nó phải là một tài liệu sống, hướng dẫn chi tiết cách các quyết định được tạo ra và thực thi trong doanh nghiệp, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân theo một quy trình nhất quán và minh bạch. Đây là một phần của dịch vụ pháp lý cho startup mà các doanh nghiệp không nên bỏ qua.

4.2. Xây dựng quy chế lương thưởng và nội quy kỷ luật lao động

Hai quy chế này có tác động trực tiếp đến người lao động và sự ổn định của doanh nghiệp. Quy chế lương thưởng cần xác định rõ các thành phần lương, các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs), chính sách thưởng, phúc lợi và lộ trình tăng lương. Sự minh bạch trong quy chế này giúp tạo động lực và sự gắn kết. Ngược lại, nội quy kỷ luật lao động phải liệt kê rõ ràng các hành vi bị cấm, các mức độ vi phạm và hình thức xử lý tương ứng, từ khiển trách đến sa thải. Quy chế này không chỉ để răn đe mà còn để bảo vệ những nhân viên làm việc nghiêm túc và duy trì một môi trường làm việc công bằng.

V. Mô hình thực tiễn soạn thảo Điều lệ từ Khoa Luật TDTU

Tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên Khoa Luật Đại học Tôn Đức Thắng là một minh chứng xuất sắc cho việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn trong hoạt động soạn thảo Điều lệ công ty và Quy chế nội bộ. Dự án này không chỉ đơn thuần là một bài tập, mà là một công trình soạn thảo văn bản pháp lý chuyên sâu, bám sát mẫu của Thông tư 116/2020/TT-BTC, áp dụng cho một mô hình giả định là ngân hàng thương mại cổ phần đại chúng. Phân tích bản Điều lệ mẫu "Ngân hàng TMCP Hoàng Hôn" cho thấy sự đầu tư kỹ lưỡng vào từng chi tiết. Chẳng hạn, Điều 1 "Giải thích thuật ngữ" đã định nghĩa rõ ràng các khái niệm phức tạp như "Người có liên quan", "Công ty mẹ", "Công ty con", giúp loại bỏ sự mơ hồ trong diễn giải. Cấu trúc 21 chương và 64 điều được sắp xếp một cách logic, bao quát toàn diện các khía cạnh từ vốn điều lệ (Điều 6), cơ cấu tổ chức công ty (Điều 11), cho đến thủ tục họp Đại hội đồng cổ đông (Điều 14-24) và giải quyết tranh chấp (Điều 62). Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các startup và doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là những đơn vị được hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên Tôn Đức Thắng. Sáng kiến kinh nghiệm này khẳng định chất lượng đào tạo và khả năng cung cấp các giải pháp pháp lý thực tiễn của TDTU, là cầu nối hiệu quả giữa học thuật và nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp.

5.1. Phân tích cấu trúc chi tiết của Điều lệ mẫu Hoàng Hôn Bank

Cấu trúc của Điều lệ mẫu được xây dựng rất khoa học. Phần mở đầu và định nghĩa thuật ngữ tạo ra một nền tảng ngôn ngữ chung. Các chương tiếp theo được phân chia rõ ràng theo từng chủ thể và hoạt động: Vốn điều lệ, Cổ phần (Chương IV), Cơ cấu tổ chức (Chương V), Cổ đông và Đại hội đồng cổ đông (Chương VI), Hội đồng quản trị (Chương VII), Ban kiểm soát (Chương IX). Cách bố trí này giúp người đọc dễ dàng tra cứu và nắm bắt các quy định liên quan đến vai trò của mình. Việc tham chiếu trực tiếp đến các điều khoản của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật các Tổ chức tín dụng trong các footnote cho thấy sự cẩn trọng và tính pháp lý cao của văn bản.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho các startup từ dự án sinh viên TDTU

Dự án này mang lại nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, sự chi tiết là chìa khóa. Đừng ngại dành thời gian để định nghĩa, quy định rõ ràng từng chi tiết nhỏ. Thứ hai, luôn bám sát và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất. Thứ ba, cấu trúc logic và dễ tra cứu làm tăng tính khả dụng của văn bản. Các startup tại Vườn ươm doanh nghiệp TDTU có thể học hỏi cách tiếp cận này để xây dựng bộ khung pháp lý nội bộ cho riêng mình, đảm bảo sự chuyên nghiệp ngay từ những bước đầu tiên. Đây chính là minh chứng cho việc hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên Tôn Đức Thắng không chỉ dừng lại ở ý tưởng kinh doanh mà còn đi sâu vào nền tảng pháp lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Bài tập nhóm tinh hoa hội tụ pháp luật về quản trị công ty đề tài soạn thảo điều lệ công ty và quy chế nội bộ của công ty đại chúng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU NGAN HANG THUGNG MAI CO PHAN HOANG HON (Sau đây gọi tắt là “Ngân hàng”) là ngân hàng thương mại cỗ phần thực hiện các hoạt động nghiệp vụ về ngân hàng, kinh doanh tiền tệ và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật vì mục đích lợi nhuận và phát triển kinh tế quốc gia. Tô chức và hoạt động của Ngân hàng được thực hiện theo quy định của Điều lệ này và các quy định pháp luật hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các quy định pháp luật khác có liên quan. Điều lệ này được thông qua theo Quyết định của Đại hội đồng cô đông tại Đại hội được tô chức vào ngày 20 tháng 03 năm 2024. Điều lệ này gồm 21 Chương, 64 Điều.

ĐỊNH NGHĨA CAC THUAT NGU TRONG DIEU LE Điều 1. Giải thích thuật ngữ 1. Trong Điều lệ này, những thuật ngữ năm trong ngoặc kép dưới đây sẽ được hiểu như sau: a. “Vốn điều lệ” Vốn điều lệ của Ngân hàng là vốn đã được chủ sở hữu thực cấp hoặc vốn đã được các cô đông thực góp và được ghi trong Điều lệ Ngân hàng.

“Luật Doanh nghiệp” có nghĩa là Luật Doanh nghiệp số 39/2020/QH14 được Quốc hội thông qua ngày L7 tháng 06 năm 2020 và các văn bản sửa đổi, bố sung, thay thế Luật này tại từng thời điểm. "Luật Chứng khoán" là Luật chứng khoán số 54/2019/QH14 được Quốc hội thông qua ngày 26 tháng L1 năm 2019 và các văn bản sửa đối, bô sung, thay thế Luật này tại từng thời điểm. “Luật Các tô chức tín dụng” có nghĩa là Luật Các tô chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/6/2010 và các văn bản sửa đôi, bồ sung, thay thế Luật nay tại từng thời điểm. “Ngày thành lập” là ngày Ngân hàng được cấp Giấy phép thành lập lần đầu tiên.

“Người quán lý ngân hàng” bao gồm Chủ tịch và thành viên Hội đồng quản tri, Tong giám đốc và các chức danh quản lý khác do Điều lệ công ty quy định. “Người điều hành ngân hàng” bao gồm Tổng giám đốc, các Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc chỉ nhánh và các chức danh tương đương theo quy định tại Điều lệ của Ngân hàng". “Công ty mẹ” có nghĩa là một công ty được coi là công ty mẹ của công ty khác (“Công ty con”) nếu công ty đó thuộc một trong các trường hợp sau đây”: ¡. Sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tông số cô phần phô thông đã phát hành của doanh nghiệp đó; 1.

CÓ quyền trực tiếp hoặc giản tiếp bồ nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của công ty; ii. Có quyền quyết định việc sửa đối, bô sung điều lệ của công ty đó; iv. Có quyền trực tiếp hay gián tiếp kiểm soát việc thông qua Nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cô đông, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên của công ty đó. “Người có liên quan” là tổ chức, cá nhân có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với tổ chức, cá nhân khác thuộc một trong các trường hợp sau đây”: ¡.

Công ty mẹ với công ty con và ngược lại; tỗ chức tín dụng với công ty con của tô chức tín dụng và ngược lại; các công ty con của cùng một công ty mẹ hoặc của cùng một tổ chức tín dụng với nhau; người quản lý, thành viên Ban kiểm soát của công ty mẹ hoặc của tô chức tín dụng, cá nhân hoặc tô chức có thẩm quyền bỗ nhiệm những người này với công ty con và ngược lại; ii. Công ty hoặc tổ chức tín dụng với người quản lý, thành viên Ban kiêm soát của công ty hoặc tô chức tín dụng đó hoặc với công ty, tô chức có thâm quyên bồ nhiệm những người đó và ngược lại; iii. Công ty hoặc tô chức tín dụng với tô chức, cá nhân sở hữu từ 5% vốn điều lệ hoặc vốn cô phần có quyền biểu quyết trở lên tại công ty hoặc tô chức tín dụng đó và ngược lại; 1v. Cá nhân với vợ, chong, cha, me, con, anh, chi, em cla người này; ! Khoản 32 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 ? Khoản 30 Điều 4 Luật Các tô chức tin dung 2010 3 Khoản 28 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 1 Điều l Luật sửa đỗi, bổ sung IAlật các tổ chức tin dung) v.

Công ty hoặc tô chức tín dụng với cá nhân theo quy định tại tiết (iv) điểm nay của người quản lý, thành viên Ban kiểm soát, thành viên góp vốn hoặc cổ đông sở hữu từ 5% vốn điều lệ hoặc vốn cô phần có quyền biêu quyết trở lên của công ty hoặc tổ chức tín dụng đó và ngược lại; vi. Cá nhân được ủy quyền đại diện cho tổ chức, cá nhân quy định tại các tiét (i), (1), (11), (1v) và (v) điểm này với tổ chức, cá nhân ủy quyền; các cá nhân được ủy quyền đại diện phần vốn góp của cùng một tô chức với nhau; vii. Pháp nhân, cá nhân khác có mỗi quan hệ tiềm ân rủi ro cho hoạt động của tô chức tín dụng được xác định theo quy định nội bộ của tô chức tín dụng hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của Ngân hàng Nhà nước thông qua hoạt động thanh tra, giám sát đối với từng trường hợp cụ thé. “Người có quan hệ gia đình” bao gồm: vợ, chồng, bố đẻ, mẹ đẻ, bố nuôi, mẹ nuôi, bố chồng, mẹ chồng, bồ vợ, mẹ vợ, con đẻ, con nuôi, con rể, con dâu, anh ruột, chị ruột, em ruột, anh rẻ, em rẻ, chị dâu, em dâu, anh ruột của vợ, anh ruột của chong, chị ruột của vợ, chị ruột của chong, em ruột của vợ, em ruột của chồng”.

“Công ty con của Ngân hàng là công ty thuộc một trong các trường hợp sau đây”: 1. Ngân hàng hoặc Ngân hàng và người có liên quan của Ngân hàng sở hữu trên 50% von điều lệ hoặc trên 50% vôn cô phân có quyền biêu quyết của công ty con; ii. Ngân hàng có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp bố nhiệm đa số hoặc tat cả thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc Tổng giám đốc của công ty con; 11. Ngân hàng có quyên sửa đôi, bô sung Điều lệ của công ty con; iv.

Ngân hàng và người có liên quan của Ngân hàng trực tiếp hay gián tiếp kiếm soát việc thông qua Nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cô đông, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên của công ty con. “Công ty liên kết của Ngân hàng” là công ty trong đó Ngân hàng hoặc Ngân hàng và người có liên quan của Ngân hàng sở hữu trên 11% vốn điều lệ hoặc trên 11% vốn cô phân có quyền biêu quyết, nhưng không phải là công ty con của Ngân hàngŠ. * Khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 Ÿ Khoản 30 Điều 4 Luật Các tô chức tín dụng 2010 ° Khoản 29 Điều 4 Luật Các tô chức tín dụng 2010 m. “Việt Nam” là nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam; n.

“Cô phiếu” là chứng chỉ do Ngân hàng phát hành, bút toán ghi số hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cô phần của Ngân hàng. “Cổ đông sáng lập” là cô đông góp vốn thành lập tham gia xây dựng, thông qua và ký tên vào bản Điều lệ đầu tiên của Ngân hàng. “Cô đông lớn” là cô đông sở hữu trực tiếp, gián tiếp từ 5% vốn cỗ phần có quyền biểu quyết trở lên của Ngân hàng”. “Thành viên độc lập của Hội đồng quản trị” là thành viên Hội đồng quản trị đảm bảo các tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định tại Khoản 5 Điều 25 Điều lệ này.

“Tổ chức lại Ngân hàng” là việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyên đôi hình thức pháp lý sau khi được NHNN chấp thuận bằng văn bản. “Can thiệp sớm” là việc Ngân hàng Nhà nước yêu cầu Ngân hàng khắc phục tình trạng quy định tại khoản I Điều 14 của Điều lệ này. “Kiểm soát đặc biệt” là việc đặt Ngân hàng dưới sự kiểm soát trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước theo quy định tại Chương 20 của Điều lệ này). “Phương án cơ cấu lại Ngân hàng được kiêm soát đặc biệt” (sau đây gọi là phương an co cau lại) là một trong các phương án sau đây': ¡.

Phương án phục hồi: ii. Phương án sáp nhập, hợp nhất, chuyên nhượng toàn bộ cô phản; iii. Phuong an giai thé; iv. Phương án chuyển giao bắt buộc; v.

Phương án phá sản. “Phương án phục hồi” là phương án áp dụng các biện pháp để Ngân hàng được kiêm soát đặc biệt tự khắc phục tình trạng dẫn đến Ngân hàng được đặt vào kiêm soát đặc biệt". 7 Khoản 26 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 Š Khoản 2 Điều I Luật sửa đôi, bổ sung Luật Các tô chức tín dụng 2017. ® Khoản 2 Điều I Luật sửa đôi, bổ sung Luật Các tô chức tín dụng 2017.

!9 Khoản 2 Điều I Luật sửa đổi, bỗ sung Luật Các tô chức tín dụng 2017. !! Khoản 2 Điều 1 Luật sửa đôi, bỗ sung Luật Các tổ chức tín dung 2017. “Phương án sáp nhập, hợp nhất, chuyền nhượng toàn bộ cô phân, phần vốn góp” là phương án áp dụng khi có tổ chức tín dụng nhận sáp nhập, hợp nhất, có nhà đầu tư nhận chuyền nhượng toàn bộ cỗ phần của Ngân hàng được kiểm soát đặc biệt”. “Phương án chuyên giao bắt buộc” là phương án cô đông của Ngân hàng được kiểm soát đặc biệt phải chuyên giao toàn bộ cô phần cho bên nhận chuyển giao.

“Bên nhận chuyên giao” là Ngân hàng trong trường hợp đề nghị được nhận chuyên giao bắt buộc đối với ngân hàng thương mại được kiêm soát đặc biệt thực hiện theo phương án chuyên giao bắt buộc và được cơ quan nhà nước có thâm quyền quyết định được nhận chuyển giao bắt buộc!. “Người đại diện theo ủy quyền của Ngân hàng” là những người do Hội đồng quản trị của Ngân hàng cử theo quy định tại Điều lệ nảy làm đại diện vả/hoặc tham gia điều hành các Công ty có liên quan mà Ngân hàng là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn hoặc cỗ đông và báo cáo về việc điều hành đó cho Ngân hàng. Trong Điều lệ nảy, các tham chiếu tới một hoặc một số quy định hoặc văn bản khác bao gồm cả những sửa đối, bô sung hoặc văn bản thay thẻ. Các tiêu đề (Mục, Điều của Điều lệ này) được sử dụng nhằm thuận tiện cho việc hiểu nội dung và không ảnh hưởng tới nội dung của Điều lệ này.

CHUONG IL TEN, HiNH THUC, TRU SO, CHI NHANH, VAN PHONG DAI DIEN, DIA DIEM KINH DOANH, THOI HAN HOAT DONG VA NGUOI DAI DIEN THEO PHAP LUAT CUA CONG TY Điều 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Soạn Thảo Điều Lệ Công Ty và Quy Chế Nội Bộ tại Trường Đại Học Tôn Đức Thắng là một nguồn tham khảo thực tiễn, chi tiết, cung cấp cho người đọc cái nhìn toàn diện về quy trình xây dựng hai văn bản pháp lý nền tảng cho mọi tổ chức. Qua tài liệu này, bạn sẽ nắm bắt được cấu trúc chuẩn, những nội dung cốt lõi cần có và các lưu ý quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả vận hành, từ đó xây dựng một bộ khung quản trị nội bộ chặt chẽ. Việc xây dựng các quy chế này không chỉ đòi hỏi kiến thức luật doanh nghiệp mà còn liên quan đến các nguyên tắc quản lý hành chính. Để mở rộng hiểu biết và có thêm góc nhìn chuyên sâu về lĩnh vực này, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua Tài liệu tham khảo môn luật hành chính trần thị bích nga võ song toàn bùi huy tùng, một tài liệu quý giá giúp khám phá các nguyên tắc quản lý của nhà nước, từ đó vận dụng để xây dựng quy chế nội bộ một cách khoa học và hiệu quả hơn.