Luận văn so sánh ngôn điệu do dự tiếng Anh-Việt - Nguyễn Thị Hiến

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu so sánh cách thể hiện sự do dự và dè dặt qua phương tiện ngôn điệu trong tiếng Anh và tiếng Việt của tác giả Nguyễn Thị Hiến.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Program Thesis

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ngôn Điệu Cách Do Dự Tiếng Anh Việt Biểu Hiện Ra Sao

Sự do dự là một phần tự nhiên của giao tiếp, phản ánh quá trình tư duy, tìm kiếm từ ngữ hoặc thể hiện sự thận trọng của người nói. Tuy nhiên, cách "do dự trong giao tiếp tiếng Anh" và tiếng Việt được biểu hiện lại có những nét đặc trưng riêng biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa. Việc so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt không chỉ giúp các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của ngôn ngữ mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc "cải thiện lưu loát tiếng Anh" cho người học. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh ngôn điệu, từ đó làm sáng tỏ sự tương đồng và khác biệt trong cách biểu đạt sự do dự giữa hai ngôn ngữ, dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm ngôn điệu.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Ngôn Điệu trong Giao Tiếp

Ngôn điệu (prosody) bao gồm các yếu tố phi ngữ nghĩa của lời nói như cao độ (pitch), độ dài (length), cường độ (loudness) và nhịp độ (tempo). Những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải cảm xúc, thái độ và ý định của người nói, vượt ra ngoài ý nghĩa từ vựng. Trong bối cảnh "nghiên cứu so sánh ngôn điệu", việc hiểu rõ ngôn điệu là nền tảng để giải mã các dấu hiệu do dự tinh tế. Khả năng nhận diện và diễn giải đúng các tín hiệu ngôn điệu không chỉ cải thiện sự hiểu biết giữa các bên tham gia giao tiếp mà còn là chìa khóa để đạt được sự lưu loát và tự nhiên, đặc biệt khi học một ngôn ngữ mới như tiếng Anh. Sự do dự, khi được thể hiện qua ngôn điệu, có thể là một dấu hiệu tích cực cho thấy người nói đang cẩn trọng lựa chọn từ ngữ hoặc đang xử lý thông tin phức tạp.

1.2. Lý Do Cần Phân Tích Sự Do Dự Qua Ngôn Điệu Tiếng Anh và Tiếng Việt

Việc "phân tích ngôn ngữ" đối với sự do dự qua ngôn điệu là cần thiết vì hai ngôn ngữ này thuộc hai nhóm ngôn ngữ khác nhau về cấu trúc âm vị: tiếng Anh là ngôn ngữ có trọng âm (stress-timed language), trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu (tonal language). Sự khác biệt cơ bản này ảnh hưởng sâu sắc đến cách các yếu tố ngôn điệu được sử dụng để biểu thị sự do dự. Ví dụ, trong tiếng Anh, việc kéo dài nguyên âm hoặc tăng cường độ có thể báo hiệu sự do dự, trong khi ở tiếng Việt, sự thay đổi nhỏ trong thanh điệu có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ, do đó, các chiến lược thể hiện do dự có thể phải tinh tế hơn để không làm mất đi thông điệp chính. Nghiên cứu sâu về khía cạnh này cung cấp cái nhìn độc đáo về cách các hệ thống ngôn ngữ khác nhau xử lý một hiện tượng giao tiếp phổ quát.

II. Thách Thức và Vấn Đề Khi Nhận Diện Sự Do Dự Qua Ngôn Điệu Liên Văn Hóa

Việc nhận diện và diễn giải sự do dự qua ngôn điệu giữa các nền văn hóa, đặc biệt khi "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt", đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Người nói có thể vô tình gây hiểu lầm do sự khác biệt trong cách các yếu tố ngôn điệu được mã hóa và giải mã. Một dấu hiệu do dự được chấp nhận trong ngôn ngữ này có thể bị coi là thiếu quyết đoán hoặc thậm chí thô lỗ trong ngôn ngữ khác. Đây là vấn đề cốt lõi mà các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và giáo viên ngôn ngữ luôn tìm cách giải quyết, nhằm giúp người học "cải thiện lưu loát tiếng Anh" và giao tiếp hiệu quả hơn. Nắm bắt các "đặc điểm ngôn điệu" của từng ngôn ngữ là bước đầu tiên để vượt qua những rào cản này.

2.1. Sự Khác Biệt Giữa Ngôn Ngữ Trọng Âm và Ngôn Ngữ Thanh Điệu

Tiếng Anh, với vai trò là một ngôn ngữ trọng âm, phân bổ thời gian nói dựa trên số lượng âm tiết có trọng âm, khiến các âm tiết không trọng âm thường bị rút ngắn. Sự do dự có thể được biểu hiện qua việc kéo dài các âm tiết trọng âm, sử dụng các quãng dừng (pauses) có hoặc không có âm điệu (filled pauses). Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, nơi cao độ của giọng nói quyết định nghĩa của từ. Điều này tạo ra một thách thức đặc biệt: làm thế nào để thể hiện sự do dự bằng cách thay đổi ngôn điệu mà không làm thay đổi nghĩa của từ? Các "phương tiện ngôn điệu" như cao độ, độ dài và nhịp độ phải được điều chỉnh một cách tinh tế hơn nhiều để không gây nhầm lẫn về từ vựng. Hiểu được cơ chế này là chìa khóa để phân tích ngôn ngữ hiệu quả.

2.2. Nguy Cơ Hiểu Lầm Do Do Dự và Thiếu Lối Diễn Đạt Tương Đương

Một trong những vấn đề chính trong giao tiếp liên văn hóa là nguy cơ hiểu lầm khi sự do dự không được diễn giải đúng. Trong một số trường hợp, một người nói tiếng Anh có thể sử dụng các âm 'um' hoặc 'uh' để giành thời gian xử lý, điều này được coi là khá tự nhiên. Tuy nhiên, nếu một người nói tiếng Việt không quen với các "dấu hiệu do dự" này, họ có thể coi đó là sự thiếu tự tin hoặc thiếu chuẩn bị. Ngược lại, việc im lặng quá lâu trong tiếng Anh có thể bị coi là thiếu phản hồi, trong khi trong tiếng Việt, nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm sự tôn trọng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng. Sự thiếu các "lối diễn đạt tương đương" trực tiếp đòi hỏi người học và người dạy phải nhận thức sâu sắc về các khía cạnh "prosody tiếng Anh tiếng Việt" để tránh những hiểu lầm không đáng có.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Phân Tích Các Yếu Tố Ngôn Điệu Biểu Hiện Do Dự

Để thực hiện "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt" một cách khoa học, nghiên cứu thường tập trung vào phân tích các yếu tố ngôn điệu chính. Các phương tiện ngôn điệu này bao gồm cao độ, độ dài, cường độ và nhịp độ, mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý định và trạng thái của người nói, đặc biệt là sự do dự. Bằng cách mổ xẻ cách các "phương tiện ngôn điệu" này được sử dụng trong các tình huống giao tiếp tự nhiên của cả hai ngôn ngữ, các nhà nghiên cứu có thể rút ra những kết luận có giá trị về sự tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách ngôn điệu tiếng Anh và tiếng Việt biểu hiện sự do dự.

3.1. Phân Tích Cao Độ Cường Độ và Độ Dài trong Biểu Hiện Do Dự

Cao độ (pitch) đề cập đến độ cao hoặc thấp của giọng nói. Trong tiếng Anh, sự tăng hoặc giảm cao độ đột ngột có thể báo hiệu sự do dự hoặc không chắc chắn. Đối với tiếng Việt, việc giữ nguyên cao độ của một âm tiết trong khi kéo dài nó (syllable lengthening) có thể là một chiến lược phổ biến để thể hiện sự do dự mà không làm thay đổi thanh điệu. Cường độ (loudness) liên quan đến âm lượng của giọng nói. Giảm cường độ có thể chỉ ra sự không chắc chắn, trong khi tăng cường độ có thể thể hiện sự nhấn mạnh hoặc sự cố gắng tìm kiếm từ ngữ. Độ dài (length) là khoảng thời gian một âm thanh được phát ra. Kéo dài nguyên âm hoặc phụ âm là một "dấu hiệu do dự" thường thấy trong cả hai ngôn ngữ, cho phép người nói có thêm thời gian để xử lý thông tin. Các phương pháp "phân tích ngôn ngữ" định lượng giúp đo lường chính xác các thay đổi này.

3.2. Vai Trò của Nhịp Độ Lời Nói và Các Khoảng Dừng Pauses

Nhịp độ (tempo) là tốc độ nói. Khi người nói do dự, nhịp độ thường chậm lại, tạo ra những khoảng dừng giữa các từ hoặc cụm từ. Những khoảng dừng này có thể là: (1) Khoảng dừng im lặng (silent pauses): là những khoảnh khắc im lặng hoàn toàn, thường được sử dụng để suy nghĩ hoặc ngập ngừng. (2) Khoảng dừng có âm điệu (filled pauses): là các âm thanh như 'um', 'uh' trong tiếng Anh, hoặc 'ờ', 'à' trong tiếng Việt. Các khoảng dừng này đóng vai trò quan trọng trong việc "do dự trong giao tiếp tiếng Anh" và tiếng Việt, giúp người nói giành thời gian xử lý thông tin mà không làm gián đoạn hoàn toàn luồng giao tiếp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiền (2010) nhấn mạnh rằng những khoảng dừng này đôi khi còn hỗ trợ và nâng cao hiệu quả giao tiếp, cho phép người nghe tiếp nhận và xử lý thông tin tốt hơn.

3.3. Các Kiểu Do Dự Điển Hình Lặp Lại và Kéo Dài Âm Tiết

Ngoài các khoảng dừng, các kiểu do dự điển hình còn bao gồm lặp lại từ hoặc cụm từ (repetitions) và kéo dài âm tiết (syllable lengthening). Lặp lại có thể là một chiến lược để người nói giữ lượt nói của mình trong khi sắp xếp lại suy nghĩ. Ví dụ, trong tiếng Anh, 'I... I mean...' hoặc trong tiếng Việt, 'tôi... tôi nghĩ là...'. Kéo dài âm tiết, như đã đề cập, là một cách tinh tế để kéo dài thời gian phát ngôn mà không làm gián đoạn ngữ nghĩa. Cả hai chiến lược này đều là những "đặc điểm ngôn điệu" phổ biến được sử dụng để thể hiện sự do dự trong "ngôn điệu tiếng Anh và tiếng Việt". Việc nhận biết các kiểu do dự này giúp người học và người nghe hiểu rõ hơn về ý định đằng sau lời nói và "cải thiện lưu loát tiếng Anh" bằng cách kiểm soát các yếu tố này.

IV. So Sánh Ngôn Điệu Sự Tương Đồng và Khác Biệt Trong Biểu Hiện Do Dự

Việc "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt" cho thấy cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các phương tiện ngôn điệu chung như khoảng dừng, lặp lại và kéo dài âm tiết. Tuy nhiên, cách chúng được triển khai và ý nghĩa tiềm ẩn của chúng lại có những khác biệt rõ rệt, chủ yếu do đặc thù cấu trúc ngữ âm của từng ngôn ngữ. Sự tương đồng và khác biệt này không chỉ là chủ đề quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Hiểu rõ những điểm này giúp người học "cải thiện lưu loát tiếng Anh" và người bản ngữ hiểu rõ hơn về cách người nước ngoài giao tiếp.

4.1. Những Điểm Tương Đồng Nổi Bật về Dấu Hiệu Do Dự

Mặc dù có những khác biệt cơ bản, nhưng tiếng Anh và tiếng Việt vẫn chia sẻ một số "dấu hiệu do dự" chung qua ngôn điệu. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng khoảng dừng im lặng (silent pauses) và khoảng dừng có âm điệu (filled pauses) như 'um/uh' và 'ờ/à' để giành thời gian xử lý. Việc lặp lại từ hoặc cụm từ cũng là một chiến lược phổ biến để người nói duy trì lượt lời và sắp xếp suy nghĩ. "Kéo dài âm tiết" (syllable lengthening) cũng được quan sát thấy ở cả hai, mặc dù cách thức và mức độ có thể khác nhau. Những điểm tương đồng này cho thấy rằng quá trình nhận thức và nhu cầu xử lý thông tin trong giao tiếp là phổ quát, bất kể ngôn ngữ nào. Việc nhận biết những điểm chung này có thể là cơ sở để phát triển các chiến lược học tập hiệu quả, giúp người học tiếng Anh dễ dàng hơn trong việc tiếp nhận và sử dụng ngôn điệu tự nhiên.

4.2. Khác Biệt Quan Trọng Do Ảnh Hưởng của Cấu Trúc Ngôn Ngữ

Khác biệt rõ nét nhất trong "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt" nằm ở cách thức các yếu tố ngôn điệu được điều chỉnh để tránh gây hiểu lầm ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh, việc thay đổi cao độ và cường độ để biểu thị sự do dự là phổ biến và thường không làm thay đổi nghĩa của từ. Tuy nhiên, đối với tiếng Việt, việc điều chỉnh cao độ một cách tùy tiện để thể hiện do dự có thể dẫn đến việc thay đổi thanh điệu của từ, và do đó, thay đổi hoàn toàn nghĩa của nó. Vì vậy, người nói tiếng Việt thường dựa vào các chiến lược khác như "kéo dài nguyên âm" một cách nhẹ nhàng hoặc sử dụng các âm đệm (filled pauses) có thanh điệu trung tính để biểu thị sự ngập ngừng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiền (2010) chỉ ra rằng cách thức thể hiện sự do dự của người Việt thường tinh tế hơn để giữ nguyên vẹn ý nghĩa thanh điệu của từ, điều này làm cho việc do dự trong giao tiếp tiếng Anh của người Việt có thể gặp nhiều thử thách hơn nếu họ áp dụng cách thức tương tự.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Lưu Loát Tiếng Anh Qua Hiểu Biết Ngôn Điệu

Việc áp dụng những hiểu biết từ nghiên cứu "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt" vào giảng dạy và học tập ngôn ngữ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đặc biệt, trong môi trường lớp học tiếng Anh (EET - English Language Teaching), việc giúp học viên nhận thức và kiểm soát các dấu hiệu do dự qua ngôn điệu là chìa khóa để "cải thiện lưu loát tiếng Anh" và tăng cường sự tự tin trong giao tiếp. Các chiến lược giáo dục có thể được phát triển dựa trên việc phân tích cách người bản xứ sử dụng "prosody tiếng Anh tiếng Việt" để biểu đạt sự do dự một cách hiệu quả, giúp người học tích hợp các kỹ năng này vào lời nói của mình.

5.1. Vai Trò của Do Dự trong Lớp Học Tiếng Anh EET

Trong lớp học tiếng Anh, sự do dự thường bị coi là một dấu hiệu tiêu cực, phản ánh sự thiếu tự tin hoặc kiến thức hạn chế. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy sự do dự có thể là một chiến lược giao tiếp hữu ích, giúp người học giành thời gian xử lý thông tin, lựa chọn từ ngữ chính xác hoặc điều chỉnh ý định. Việc giáo viên hiểu và chấp nhận rằng "do dự trong giao tiếp tiếng Anh" là một phần tự nhiên của quá trình học sẽ giúp tạo ra một môi trường học tập thoải mái hơn. Giáo viên có thể hướng dẫn học viên cách sử dụng các "phương tiện ngôn điệu" như filled pauses một cách có kiểm soát và tự nhiên, thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn sự do dự, điều này thường là phi thực tế và gây áp lực cho người học. Điều này giúp học viên "cải thiện lưu loát tiếng Anh" một cách bền vững.

5.2. Các Chiến Lược Sử Dụng Filled Pauses để Tăng Thời Gian Xử Lý

Một trong những chiến lược hiệu quả để quản lý sự do dự là sử dụng các filled pauses (như 'um', 'uh', 'well', 'you know') một cách có ý thức. Thay vì im lặng đột ngột hoặc lặp lại từ một cách không tự nhiên, việc sử dụng filled pauses một cách hợp lý giúp người nói duy trì luồng giao tiếp trong khi vẫn có thời gian để suy nghĩ. Giáo viên có thể dạy học viên cách tích hợp những "đặc điểm ngôn điệu" này vào bài nói của mình một cách tự nhiên, giống như người bản xứ. Điều này không chỉ giúp người học giảm bớt áp lực về mặt ngôn ngữ mà còn giúp họ "cải thiện lưu loát tiếng Anh" một cách đáng kể. Việc luyện tập nghe và bắt chước cách người bản ngữ sử dụng các filled pauses trong các ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng.

5.3. Đề Xuất Nâng Cao Khả Năng Lưu Loát Giao Tiếp cho Sinh Viên

Để nâng cao khả năng lưu loát giao tiếp cho sinh viên, cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện bao gồm: (1) Nâng cao nhận thức: Giúp sinh viên hiểu rằng sự do dự là điều bình thường và có thể được quản lý. (2) Luyện tập các chiến lược do dự: Dạy sinh viên cách sử dụng các "phương tiện ngôn điệu" như filled pauses, kéo dài âm tiết một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa. (3) Phản hồi mang tính xây dựng: Cung cấp phản hồi cụ thể về cách sinh viên thể hiện sự do dự, khuyến khích họ điều chỉnh cách diễn đạt. (4) Tập trung vào ngữ cảnh: Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc diễn giải các "dấu hiệu do dự". Bằng cách này, sinh viên không chỉ "cải thiện lưu loát tiếng Anh" mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Chung và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Ngôn Điệu Do Dự

Nghiên cứu "so sánh ngôn điệu thể hiện do dự tiếng Anh - Việt" đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách hai ngôn ngữ khác biệt về cấu trúc âm vị biểu hiện một hiện tượng giao tiếp phổ quát. Những phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về "phân tích ngôn ngữ" mà còn mở ra những hướng đi mới trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Việc nhận diện sự tương đồng và khác biệt trong "đặc điểm ngôn điệu" của sự do dự là yếu tố then chốt để thúc đẩy giao tiếp hiệu quả và "cải thiện lưu loát tiếng Anh". Tương lai của chủ đề này hứa hẹn nhiều khám phá thú vị, đặc biệt là khi công nghệ và phương pháp nghiên cứu ngày càng phát triển.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính về Do Dự Qua Ngôn Điệu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các phương tiện ngôn điệu như cao độ, độ dài, cường độ và nhịp độ để thể hiện sự do dự. Các "dấu hiệu do dự" phổ biến bao gồm khoảng dừng im lặng, khoảng dừng có âm điệu, lặp lại từ ngữ và kéo dài âm tiết. Mặc dù có những điểm tương đồng về chức năng, cách thể hiện cụ thể lại khác biệt đáng kể do cấu trúc ngôn ngữ. Tiếng Anh, là ngôn ngữ trọng âm, có thể dễ dàng thay đổi cao độ và cường độ hơn. Ngược lại, tiếng Việt, là ngôn ngữ thanh điệu, đòi hỏi sự tinh tế hơn trong việc điều chỉnh "phương tiện ngôn điệu" để không làm thay đổi nghĩa của từ. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu "prosody tiếng Anh tiếng Việt" trong bối cảnh so sánh.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Để mở rộng hiểu biết về "do dự trong giao tiếp tiếng Anh" và tiếng Việt, các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào: (1) Phân tích đa ngôn ngữ: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều ngôn ngữ khác để tìm kiếm các quy tắc phổ quát và đặc thù. (2) Ứng dụng công nghệ: Sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói và "phân tích ngôn ngữ" tự động để đo lường các yếu tố ngôn điệu một cách chính xác hơn. (3) Nghiên cứu ngữ dụng học: Khám phá thêm về tác động của sự do dự đối với các tình huống giao tiếp cụ thể và phản ứng của người nghe. (4) Phát triển tài liệu giảng dạy: Xây dựng các tài liệu học liệu được thiết kế đặc biệt để giúp người học "cải thiện lưu loát tiếng Anh" thông qua việc hiểu và kiểm soát sự do dự. Những hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị thiết thực cho cả lý thuyết và thực tiễn ngôn ngữ.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, ITANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POS'T- GRADUATE STUDIES NGUYEN THỊ HIẾN A COMPARATTIVE STUDY ON HOW IIESITATION AND RESERVEDNESS IS EXPRESSED VIA PROSODIC MEANS IN ENGLISII AND TIE EQUIVALENT EXPRESSIONS IN VIETNAMESE (Nghiên citu so sanh sw do du va dé đặt được thể hiện thông qua phương tiện ngôn điệu trong tiếng Anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong Tiếng Việt) M. Minor Program Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 HANOI - 2010 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, ITANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POS'T- GRADUATE STUDIES NGUYEN THỊ HIẾN A COMPARATTIVE STUDY ON HOW IIESITATION AND RESERVEDNESS IS EXPRESSED VIA PROSODIC MEANS IN ENGLISII AND TIE EQUIVALENT EXPRESSIONS IN VIETNAMESE (Nghiên citu so sanh sw do du va dé đặt được thể hiện thông qua phương tiện ngôn điệu trong tiếng Anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong Tiếng Việt) M. Minor Program Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 Supervisor: Nguyén Hương Giang, M.A HANOI - 2010 iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION ACKNOWLEDGEMENTS ABSTRACT TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES, LIST OF FIGURES PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study 2.

Aims of the study 3. Scope of the study 4, Methods of the study 5, Design of the study PART B: DEVELOPMENT Chapter 1: THEORETICAL BACKGROTND 1.2 Hesilation and reservednass 1.1 Definition of hesitation 1.2 Definition of reservedness 1.3 Types of hesitation and reservedness in spontaneous speech 1.1 Definition of prosody 10 1.2 Loudness (or intensity) 12 evidence that speech hesitation sometimes supports and enhances commmnication and suggests the ways hey may be dealt with in the EET classroom. Finally, there arc studies of hesitation across languages trom the perspectives of prosody and using English. I do hope that my work can give more insight info the similarities and differences of hesitation via prosodic means bslween two languages in which English is a slresselimed language and Vietnamese is a tonal language.

Aims of the study The main aims of this study arc: - ‘To explore prosodic features in English which express hesitation and teservedrass, - Ta provide a brief account of similarities and differences between hesitation and reservedness expressed via prosodic features in English and Viemamese, -'To give some proposals for further study and suggestions for improving speaking skill To fully achieve the stated aims, the study should answer the following basic questions: - What are the prosodic features used to express hesitation and reservedness in English spontancous speceh? - What are the similarities and differences in the expression of hesitation and reservedness by prosody in English and Vietnamese? - What tips are utilized to improve speaking fluency? 3. Scope of the stuty Many fields relating to hesitation phenomena and prosodic features need to be explored. However, dus to the limitzd time and available facilities, this thesis only focuses on the following aspects: + Tlesilation and reservediness in spontaneous speech, - Typieal types of hesitation and reservedness in English and their equivalences in Vietnamese including silent pauses, filled pauses, repetitions, syllable lengthening + Only prosodic features of pitch, length, fondness and tompo are explored in he expression of hesitation and reservedness Chapter 3: IMPLICATIONS FOR TEACHING ENGLISH LANGUAGE 30 SPEAKING 3.1 Hesitation phenomena in English Language Teaching classroom (FLT) 30 3.2 Using filled pauses to gain processing time 32 3.3 Implicalions for improving siutonis’ speaking fluency 33 3.4 Summary 36 Chapter 4: SOME KEY FINDINGS 4.1 Hesitation and rescrvedness in English and Victnamesc specch 4.2 Hesitation strategies 38 PART C: CONCLUSION: 1, Constuding remarks 39 2. Suggestions for further siudy 39 REFERENCES 4L APPENDIX.

Chapter 3: IMPLICATIONS FOR TEACHING ENGLISH LANGUAGE 30 SPEAKING 3.1 Hesitation phenomena in English Language Teaching classroom (FLT) 30 3.2 Using filled pauses to gain processing time 32 3.3 Implicalions for improving siutonis’ speaking fluency 33 3.4 Summary 36 Chapter 4: SOME KEY FINDINGS 4.1 Hesitation and rescrvedness in English and Victnamesc specch 4.2 Hesitation strategies 38 PART C: CONCLUSION: 1, Constuding remarks 39 2. Suggestions for further siudy 39 REFERENCES 4L APPENDIX. Chapter 3: IMPLICATIONS FOR TEACHING ENGLISH LANGUAGE 30 SPEAKING 3.1 Hesitation phenomena in English Language Teaching classroom (FLT) 30 3.2 Using filled pauses to gain processing time 32 3.3 Implicalions for improving siutonis’ speaking fluency 33 3.4 Summary 36 Chapter 4: SOME KEY FINDINGS 4.1 Hesitation and rescrvedness in English and Victnamesc specch 4.2 Hesitation strategies 38 PART C: CONCLUSION: 1, Constuding remarks 39 2. Suggestions for further siudy 39 REFERENCES 4L APPENDIX.4 Length (or duration) Chapter 2: HESITATION AND RESERVEDNESS EXPRESSED VIA PROSODIC FEATURES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 21 Procedures 2.1 Collecting samples of spontaneous speech 2.1 Prosodic feature analysis of hesitation and rcservcdnsss in the English samples 2.2 Prosodic feature analysis of hesitation and reservedness in the 22 Vietnamese samples 2.3 Speaking tempa as 2.3 Comparison: prosodic cues for hesitation and reservedness in linglish 26 and Vietnamese 2.3 Summary Chapter 3: IMPLICATIONS FOR TEACHING ENGLISH LANGUAGE 30 SPEAKING 3.1 Hesitation phenomena in English Language Teaching classroom (FLT) 30 3.2 Using filled pauses to gain processing time 32 3.3 Implicalions for improving siutonis’ speaking fluency 33 3.4 Summary 36 Chapter 4: SOME KEY FINDINGS 4.1 Hesitation and rescrvedness in English and Victnamesc specch 4.2 Hesitation strategies 38 PART C: CONCLUSION: 1, Constuding remarks 39 2.

Suggestions for further siudy 39 REFERENCES 4L APPENDIX. expressed via prosodic features in inglish and Vietnamese equivalent expressions, Chapter 3 suggests s ¢ lips for the her 1o improve the students” Englis speaking fucney. Parl © is “CONCTASION” in which the author will give the readers some concluding: remarks as well as suggestions for further study. Chapter 3: IMPLICATIONS FOR TEACHING ENGLISH LANGUAGE 30 SPEAKING 3.1 Hesitation phenomena in English Language Teaching classroom (FLT) 30 3.2 Using filled pauses to gain processing time 32 3.3 Implicalions for improving siutonis’ speaking fluency 33 3.4 Summary 36 Chapter 4: SOME KEY FINDINGS 4.1 Hesitation and rescrvedness in English and Victnamesc specch 4.2 Hesitation strategies 38 PART C: CONCLUSION: 1, Constuding remarks 39 2.

Suggestions for further siudy 39 REFERENCES 4L APPENDIX.4 Length (or duration) Chapter 2: HESITATION AND RESERVEDNESS EXPRESSED VIA PROSODIC FEATURES IN ENGLISH AND VIETNAMESE 21 Procedures 2.1 Collecting samples of spontaneous speech 2.1 Prosodic feature analysis of hesitation and rcservcdnsss in the English samples 2.2 Prosodic feature analysis of hesitation and reservedness in the 22 Vietnamese samples 2.3 Speaking tempa as 2.3 Comparison: prosodic cues for hesitation and reservedness in linglish 26 and Vietnamese 2.3 Summary vii LIST OF FIGURES Figure 1; Praat Editor showing waveform, spectrogram and TextGrid Figwe 2: Mustzalion of pitch contour of “No” on Praal Screen Figure3: Pitch contour of the sentence “Um.no, I don’t think so. I can’t think of anything” Figure 4; Illustration of pitch contour of two hesitation points M and E 23 LIST OF TABLES Table 1: Summary of vocalized fillers in Tnglish and the equivalences in Vietnamese Table 2: Speaking rate (syllablas/second) before and after each pause Table 3; Summary of prosodic features which contribute to the expression of hesitation PART A: INTRODUCTION 4. Rationale of the study For many people, learning English is uneasy and mastering it is more difficult, Some people underestimate that a learner only needs to have a treasury of vocabulary ar good Imowledge of grammar, he can speak English Mucnlly. Tt is a concerning problem in teaching and learning a foreign language at schools, universities and centers because it causes leamers to waste much more time and effort while the achievements are not up to their expcetations.

At English lessons, there cxist many situations in which teachers ask students to answer the questions or read a text aloud, the students feel embarrassed and shy even they orly response in whisper or murmur. Il is not because they da nol have any vocabidary in their mind or they do not know how to arrange words in a correct pramunar. But the fact that students are aftaid of pronouncing words wrongly or making mistakes. ‘These phenomena directly or indirectly hinder the effectiveness and motivation of leaming a forcign language It is common knowledge that among phonctic aspects, prosody is considered a erucial factor which helps leamers master a communicative skill.

People usually talk much about intonation, stress or zhythm in language while prosody is rarely mentioned, However, in Linguistics, intonation, stress and thythm maiuly refer lo prosadic components The Bille “a comparative study of how hesitation and reservedness is expressed via prosodic features and its equivalents in Vieinamese” was chosen for my M.A thesis ‘because of some following reasons. First of all, prosody is a new area and not many studies of students have been conducted on the basis of this theory because it is difficult and challcnging. Meanwhile, prosody plays an important role in the comprchension of spoken language, it helps human in recognition of spoken words, in resolving global and local ambiguities and in processing discourse structure. Therefore, il will be worth conducting a study on this area, Secondly, in the world of English language teaching (ELT), however, the communicative value of hesitation in speech has been largely ignored.

‘The prevailing view of hesilation sccrns to hal they are evidence of disfluency and should therefore bs discouraged. This view i 's inadequate when il assumes thal ucney is dircelly rotated to communicative ability while disfuency is inversely related. The present study examines the expressed via prosodic features in inglish and Vietnamese equivalent expressions, Chapter 3 suggests s ¢ lips for the her 1o improve the students” Englis speaking fucney. Parl © is “CONCTASION” in which the author will give the readers some concluding: remarks as well as suggestions for further study.

Rationale of the study For many people, learning English is uneasy and mastering it is more difficult, Some people underestimate that a learner only needs to have a treasury of vocabulary ar good Imowledge of grammar, he can speak English Mucnlly. Tt is a concerning problem in teaching and learning a foreign language at schools, universities and centers because it causes leamers to waste much more time and effort while the achievements are not up to their expcetations. At English lessons, there cxist many situations in which teachers ask students to answer the questions or read a text aloud, the students feel embarrassed and shy even they orly response in whisper or murmur. Il is not because they da nol have any vocabidary in their mind or they do not know how to arrange words in a correct pramunar.

But the fact that students are aftaid of pronouncing words wrongly or making mistakes. ‘These phenomena directly or indirectly hinder the effectiveness and motivation of leaming a forcign language It is common knowledge that among phonctic aspects, prosody is considered a erucial factor which helps leamers master a communicative skill. People usually talk much about intonation, stress or zhythm in language while prosody is rarely mentioned, However, in Linguistics, intonation, stress and thythm maiuly refer lo prosadic components The Bille “a comparative study of how hesitation and reservedness is expressed via prosodic features and its equivalents in Vieinamese” was chosen for my M.A thesis ‘because of some following reasons. First of all, prosody is a new area and not many studies of students have been conducted on the basis of this theory because it is difficult and challcnging.

Meanwhile, prosody plays an important role in the comprchension of spoken language, it helps human in recognition of spoken words, in resolving global and local ambiguities and in processing discourse structure. Therefore, il will be worth conducting a study on this area, Secondly, in the world of English language teaching (ELT), however, the communicative value of hesitation in speech has been largely ignored. ‘The prevailing view of hesilation sccrns to hal they are evidence of disfluency and should therefore bs discouraged. This view i 's inadequate when il assumes thal ucney is dircelly rotated to communicative ability while disfuency is inversely related.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ