So sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức: Luận án tiến sĩ chi tiết

Luận án tiến sĩ phân tích chức năng công tố trong tố tụng hình sự việt nam và đức, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

186
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và tính cấp thiết của nghiên cứu

Luận án tiến sĩ 'So sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức' tập trung vào việc phân tích và so sánh chức năng công tố trong hệ thống tố tụng hình sự của hai quốc gia. Chức năng công tố là một yếu tố quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, bảo vệ quyền con người và xây dựng nền tư pháp dân chủ. Tại Việt Nam, Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất thực hiện chức năng công tố, tuy nhiên, thực tiễn thi hành Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 vẫn còn nhiều bất cập. Nghiên cứu này nhằm đánh giá sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chức năng công tố tại Việt Nam.

1.1. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích chính của luận án là so sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự của Việt Nam và Đức, đánh giá sự tương đồng và khác biệt. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm nghiên cứu lý luận về chức năng công tố, so sánh pháp luật thực định của hai quốc gia, và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án cũng tập trung vào việc nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng công tố trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận án là chức năng công tố trong tố tụng hình sự của Việt Nam và Đức. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn thi hành, và các vấn đề liên quan đến chức năng công tố. Luận án tập trung vào Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 của Việt Nam và các văn bản pháp luật tương ứng của Đức, đồng thời phân tích thực tiễn thực hiện chức năng công tố tại Việt Nam.

II. Lý luận và lịch sử hình thành chức năng công tố

Chương này tập trung vào việc phân tích lý luận và lịch sử hình thành chức năng công tố trong tố tụng hình sự. Chức năng công tố được xem là một chức năng quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và bảo vệ quyền con người. Luận án đã nghiên cứu sự phát triển của chức năng công tố từ góc độ lịch sử và lý thuyết chức năng luận, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa chức năng công tố với các chức năng khác trong tố tụng hình sự như chức năng xét xử, chức năng điều tra, và chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp.

2.1. Lịch sử hình thành chức năng công tố

Luận án đã khảo sát lịch sử hình thành chức năng công tố trong tố tụng hình sự của Việt Nam và Đức. Tại Việt Nam, chức năng công tố xuất hiện từ sớm do ảnh hưởng của mô hình tố tụng thẩm vấn. Tại Đức, chức năng công tố cũng có lịch sử phát triển lâu đời, với nhiều cải cách tiến bộ nhằm bảo vệ quyền con người và tăng cường tính công bằng trong tố tụng.

2.2. Lý luận về chức năng công tố

Luận án đã xây dựng khái niệm chức năng công tố dựa trên lý thuyết chức năng luận. Chức năng công tố được hiểu là quyền và trách nhiệm của cơ quan công tố trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, bảo vệ quyền con người, và đảm bảo tính công bằng trong tố tụng. Luận án cũng phân tích mối quan hệ giữa chức năng công tố với các chức năng khác trong tố tụng hình sự, đặc biệt là chức năng xét xử và chức năng điều tra.

III. So sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức

Chương này tập trung vào việc so sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự của Việt Nam và Đức. Luận án đã phân tích các quy định pháp luật hiện hành của hai quốc gia, đánh giá sự tương đồng và khác biệt về chức năng công tố. Tại Việt Nam, Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất thực hiện chức năng công tố, trong khi tại Đức, cơ quan công tố có vai trò độc lập và được đánh giá cao về tính khách quan. Luận án cũng chỉ ra những điểm cần cải tiến trong hệ thống pháp luật Việt Nam để nâng cao hiệu quả chức năng công tố.

3.1. Tương đồng về chức năng công tố

Luận án đã chỉ ra những điểm tương đồng về chức năng công tố giữa Việt Nam và Đức. Cả hai quốc gia đều coi chức năng công tố là một yếu tố quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và bảo vệ quyền con người. Chức năng công tố tại cả hai quốc gia đều được thực hiện bởi các cơ quan độc lập, với mục tiêu đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong tố tụng.

3.2. Khác biệt về chức năng công tố

Luận án cũng phân tích những khác biệt về chức năng công tố giữa Việt Nam và Đức. Tại Việt Nam, Viện kiểm sát vừa thực hiện chức năng công tố vừa kiểm sát hoạt động tư pháp, trong khi tại Đức, cơ quan công tố có vai trò độc lập và tập trung chủ yếu vào việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, hệ thống pháp luật Đức có nhiều quy định tiến bộ hơn trong việc bảo vệ quyền con người và tăng cường tính công bằng trong tố tụng.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng chức năng công tố tại Việt Nam

Chương này đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chức năng công tố trong tố tụng hình sự tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật Đức. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện các quy định pháp luật, tăng cường tính độc lập của Viện kiểm sát, và cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng. Các giải pháp được đề xuất nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch, và hiệu quả trong việc thực hiện chức năng công tố.

4.1. Yêu cầu của giải pháp

Luận án đã xác định các yêu cầu cần thiết để nâng cao chất lượng chức năng công tố tại Việt Nam. Các yêu cầu này bao gồm việc hoàn thiện quy định pháp luật, tăng cường tính độc lập của Viện kiểm sát, và cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng. Luận án cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc học hỏi kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật Đức để áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

4.2. Các giải pháp cụ thể

Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chức năng công tố tại Việt Nam. Các giải pháp bao gồm việc hoàn thiện quy định pháp luật về chức năng công tố, tăng cường tính độc lập của Viện kiểm sát, và cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tố tụng. Luận án cũng đề xuất việc thành lập Viện Công tố độc lập để thực hiện chức năng công tố một cách hiệu quả hơn.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ chức năng công tố trong tố tụng hình sự việt nam và đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả sử dụng chủ yếu phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp tiếp cận hệ thống đa ngành, liên ngành (lịch sử, luật học, chính trị học, xã hội học.); phương pháp luật học so sánh đưa ra 15 những vấn đề lí luận cơ bản về CNCT. - Chương 2, tác giả sử dụng chủ yếu phương pháp luật học so sánh, phân tích tổng hợp, phương pháp lịch sử để làm rõ các quy định của pháp luật hiện hành về CNCT trong pháp luật TTHS thực định của Đức và Việt Nam. - Chương 3, tác giả sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp hệ thống, phương pháp đối chiếu đưa ra quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả CNCT ở Việt Nam, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của Luận án Luận án là công trình nghiên cứu so sánh đầu tiên, toàn diện về CNCT trong TTHS giữa Việt Nam và Đức - quốc gia có mô hình TTHS thiên về thẩm vấn với nhiều điểm tương đồng và được đánh giá cao về sự dân chủ và bảo vệ quyền con người.

Kết quả nghiên cứu của Luận án góp phần bổ sung, hoàn thiện lí luận về CNCT với vai trò là chức năng của một thiết chế được nhà nước ủy quyền và dưới góc độ chức năng luận. Trên phương diện pháp luật, kết quả nghiên cứu, so sánh giữa pháp luật thực định của hai quốc gia và sự đánh giá, luận giải về tương đồng và khác biệt về CNCT giữa Việt Nam và Đức có ý nghĩa lí luận, nghiên cứu và thực tiễn cao. Các giải pháp, kinh nghiệm đối với Việt Nam về hoàn thiện pháp luật về CNCT và một số quy định có liên quan, về mô hình CQCT ở nước ta có giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao hiệu quả công tố trong TTHS ở nước ta, đồng thời đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu, rộng hiện nay. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trước hết cho công tác nghiên cứu, giảng dạy, tài liệu tham khảo quan trọng trong công tác xây dựng, hoàn thiện pháp luật về CNCT nói riêng, hoàn thiện pháp luật về TTHS nói chung.

16 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Công tố không phải là khái niệm mới đối với pháp luật Việt Nam bởi, do nguyên nhân lịch sử, Việt Nam thuộc mô hình tố tụng thẩm vấn nên CNCT và cơ quan thực hiện chức năng này xuất hiện từ sớm. Qua thời gian tìm hiểu, tác giả nhận thấy, ở trong nước, vấn đề CNCT đã được đề cập trong một số công trình nghiên cứu với các cấp độ khác nhau. Tựu chung có thể chia làm hai nhóm: (i) các công trình nghiên cứu trực tiếp về công tố và (ii) các công trình nghiên cứu có liên quan.

Các công trình nghiên cứu trực tiếp về công tố Các công trình nghiên cứu trực tiếp về công tố đã được công bố với số lượng nhiều và phong phú về nội dung, cấp độ. Trước tiên phải kể đến Luận án tiến sĩ “Quyền công tố ở Việt Nam” của tác giả Lê Thị Tuyết Hoa. Trong nghiên cứu của mình, tác giả đã chỉ ra được bản chất của quyền công tố trong hoạt động TTHS là “quyền của Nhà nước giao cho Viện kiểm sát thực hiện theo quy định của Hiến pháp và pháp luật để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, thực hiện sự buộc tội đối với người đó trước Tòa án.” Tác giả cho rằng nội dung của quyền công tố chính là sự buộc tội đối với người đã thực hiện tội phạm và thực hành quyền công tố là chức năng của Viện kiểm sát trong các giai đoạn tố tụng7. Luận án được tác giả tiếp cận nghiên cứu theo hướng phân tích nội dung và thực trạng thực hành quyền công tố trong hai giai đoạn: giai đoạn điều tra vụ án hình sự và giai đoạn xét xử (bao gồm cả xét xử sơ thẩm, xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm).

Tác giả phân tích số liệu thực tế của một số hoạt động tố tụng, qua đó cho thấy thành tựu đạt được cũng như những bất cập của việc thực hành quyền công tố của Viện kiểm sát. 7 Lê Thị Tuyết Hoa, (2002), “Quyền công tố ở Việt Nam”, Luận án tiến sĩ, Viện nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, Hà Nội, tr.36; 17 Có thể thấy, tác giả đã góp phần không nhỏ trong việc làm rõ khái niệm quyền công tố và thực hành quyền công tố - vấn đề được bàn luận sôi nổi trong thời gian vừa qua. Tuy nhiên, Luận án, xuất phát từ phạm vi của đề tài và hướng tiếp cận, đã không đi sâu nghiên cứu một số nội dung của CNCT: Một là, CNCT trong giai đoạn truy tố chưa được phân tích. Hai là, CNCT không được nghiên cứu trong sự so sánh với pháp luật TTHS nước ngoài, đặc biệt đối với quốc gia có nhiều điểm tương đồng về nguồn gốc và đặc điểm của mô hình TTHS.

Do đó, đây sẽ là mục đích và hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Một điểm đáng lưu ý là Luận án được bảo vệ năm 2002. Những nghiên cứu và kiến nghị của tác giả Lê Thị Tuyết Hoa dành cho BLTTHS năm 1988. Hiện nay, BLTTHS đã được sửa đổi 02 lần (2003 và 2015).

BLTTHS năm 2015 có hiệu lực thi hành từ 01/01/2018. Do vậy, nghiên cứu của Luận án đã phần nào suy giảm tính ứng dụng đối với thực tiễn TTHS và yêu cầu Cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay. Đề án “Nghiên cứu việc chuyển Viện kiểm sát thành Viện công tố” đề cập lịch sử ngành kiểm sát của nước ta qua các thời kì gắn liền với sự ra đời của 4 bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992, sửa đổi 2001. Đề án đã chỉ ra những bất cập trong tổ chức và hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân như: một thời kì khá dài CNCT và thực hành quyền công tố chưa được nhận thức đúng đắn; Nghị quyết của Đảng về Cải cách tư pháp và BLTTHS năm 2003 quy định Viện kiểm sát được trao trách nhiệm rất lớn nhưng cơ chế và nhiều quy định pháp luật cụ thể lại chưa đảm bảo để Viện kiểm sát thực hiện được đầy đủ trách nhiệm này; cuối cùng, đội ngũ cán bộ kiểm sát mặc dù đã có sự trưởng thành, từng bước đáp ứng yêu cầu thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao, song so với yêu cầu Cải cách tư pháp, nhất là chủ trương xây dựng nền công tố mạnh đòi hỏi phải mạnh hơn nữa, có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất trong sáng8.

8 Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2010), Đề án “Nghiên cứu chuyển Viện kiểm sát thành Viện công tố”, tr.12; Hiện nay, định hướng chuyển đổi Viện kiểm sát thành Viện Công tố đã ngừng, xem thêm Kết luận số 79-KL/TW 18 Công trình nghiên cứu “Một số vấn đề về tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra theo yêu cầu cải cách tư pháp” của nhóm tác giả Nguyễn Hải Phong, Lê Thị Tuyết Hoa, Nguyễn Tiến Sơn và Trần Hưng Bình. Đây là sách tham khảo được nhóm tác giả thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao biên soạn. Ngay trong lời nói đầu, các tác giả đã khẳng định “bất cứ nước nào trên thế giới cũng phải sử dụng quyền công tố để chống lại những hành vi gây nguy hại đến sự thống trị và những lợi ích cơ bản của giai cấp cầm quyền và cũng là để duy trì trật tự pháp luật, trật tự xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân…”9. Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu về quyền công tố trong hoạt động điều tra.

Do đó, ngoài việc cung cấp lý luận chung về hoạt động công tố, hoạt động điều tra, mối quan hệ giữa thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra, các tác giả phân tích chuyên sâu về mục tiêu tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra. Theo các tác giả, bản chất mối quan hệ giữa CQĐT và Viện kiểm sát là mối quan hệ “phối hợp, phân công và chế ước”. Các đặc điểm về đối tượng, nội dung, phạm vi của công tố được phân tích sâu10. Trên cơ sở đó, các tác giả đưa ra một số giải pháp nhằm tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra theo yêu cầu cải cách tư pháp.

Trong cuốn sách Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra của Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường, các tác giả cho rằng, khái niệm quyền công tố phải được nghiên cứu xuất phát từ lịch sử nhà nước và pháp luật. Quyền công tố gắn liền với sự hình thành ngày 28/7/2010 của Bộ Chính trị về Đề án đổi mới tổ chức hoạt động của Toà án, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra; 9 Nguyễn Hải Phong, Lê Thị Tuyết Hoa, Nguyễn Tiến Sơn và Trần Hưng Bình, (2014), “Một số vấn đề về tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra theo yêu cầu cải cách tư pháp”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, tr.7; 10 Nguyễn Hải Phong (chủ biên), “Một số vấn đề về tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, gắn công tố với hoạt động điều tra theo yêu cầu cải cách tư pháp”, tlđd, tr. 17-64; 19 Nhà nước và cơ sở quyền công tố gắn liền với sự nhân danh nhà nước (nhân danh công quyền) chống lại hình thức vi phạm pháp luật nghiêm trọng (tội phạm).11 Về cơ bản, các tác giả đã chỉ ra được bản chất của công tố là quyền lực công nhân danh nhà nước. Cơ sở của công tố là tội phạm và mục đích của công tố là nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội.

Nói cách khác, đối tượng của quyền công tố là tội phạm và người phạm tội12. Theo các tác giả, nội dung của quyền công tố là sự buộc tội. Quyền công tố chỉ phát sinh trong TTHS và phát sinh ngay khi tội phạm xảy ra, kết thúc khi bản án có hiệu lực, không bị kháng nghị13. Một công trình nghiên cứu chuyên sâu khác về CNCT là Luận án Phó tiến sỹ luật học của Khuất Văn Nga, bảo vệ năm 1993, “Vị trí, vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "So sánh chức năng công tố trong tố tụng hình sự Việt Nam và Đức" là một nghiên cứu chuyên sâu, phân tích sự khác biệt và tương đồng trong vai trò, quyền hạn, và thủ tục thực hiện chức năng công tố giữa hai hệ thống pháp luật. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế công tố tại Việt Nam và Đức mà còn đưa ra những gợi ý cải cách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động công tố trong bối cảnh toàn cầu hóa. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức bảo vệ công lý và quyền con người trong tố tụng hình sự, đồng thời nhận thức được những thách thức và cơ hội trong việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến tố tụng hình sự, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam và thực tiễn tại thị xã sơn tây thành phố hà nội, nghiên cứu về thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ luật học thủ tục xét xử vụ án hình sự đối với người dưới 18 tuổi cung cấp góc nhìn chi tiết về quy trình tố tụng đặc biệt dành cho đối tượng này. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng tại viện kiểm sát quân sự bộ đội biên phòng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khía cạnh bồi thường trong tố tụng hình sự.