Đồ Án: Thiết Kế, Chế Tạo & Thực Nghiệm Hệ Thống Sấy Tôm Năng Lượng Mặt Trời

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế, chế tạo & thực nghiệm hệ thống sấy năng lượng mặt trời sấy tôm. Giải pháp sấy tôm hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

145
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sấy Tôm Bằng Năng Lượng Mặt Trời Giải Pháp Tương Lai

Ngành tôm Việt Nam, với vai trò chủ lực trong xuất khẩu thủy sản, đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và an toàn. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng năng lượng tái tạo vào công nghệ sau thu hoạch mở ra một hướng đi bền vững. Sấy tôm bằng năng lượng mặt trời là một sáng kiến đột phá, tận dụng nguồn tài nguyên vô tận của tự nhiên để nâng cao giá trị sản phẩm. Phương pháp này không chỉ giải quyết bài toán chi phí năng lượng mà còn góp phần bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu. Khác với thiết bị sấy công nghiệp truyền thống tiêu tốn nhiều điện năng, máy sấy năng lượng mặt trời hoạt động dựa trên nguyên lý hiệu ứng nhà kínhđối lưu không khí tự nhiên. Theo nghiên cứu từ Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, một hệ thống được thiết kế tối ưu có thể đảm bảo nhiệt độ sấy ổn định, giúp duy trì chất lượng cảm quan và dinh dưỡng của tôm. Đây được xem là giải pháp công nghệ cao, thân thiện môi trường, có tiềm năng nhân rộng tại các vùng nuôi trồng thủy sản trọng điểm, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long, nơi chiếm tới 95% sản lượng tôm cả nước. Việc phát triển các mô hình sấy hiệu quả sẽ trực tiếp cải thiện quy trình bảo quản thực phẩm, giảm tổn thất và nâng cao sức cạnh tranh cho con tôm Việt trên thị trường quốc tế.

1.1. Tiềm năng ứng dụng năng lượng tái tạo trong nông nghiệp

Việt Nam có tiềm năng rất lớn trong việc khai thác năng lượng mặt trời, với cường độ bức xạ trung bình cao, đặc biệt ở các khu vực miền Trung và miền Nam. Việc tích hợp nguồn năng lượng sạch này vào các hệ thống sấy nông sản là một bước tiến quan trọng. Nó không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia và nhiên liệu hóa thạch mà còn tạo ra sản phẩm nông sản sạch, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Mô hình này có thể áp dụng cho nhiều loại nông, thủy sản khác nhau, từ đó thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

1.2. Ưu điểm vượt trội so với phương pháp phơi truyền thống

So với phương pháp phơi tôm truyền thống, công nghệ sấy bằng năng lượng mặt trời mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Hệ thống sấy kín giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, côn trùng và vi sinh vật, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm tuyệt đối. Quá trình sấy được kiểm soát, cho phép điều chỉnh nhiệt độ sấy và luồng không khí, giúp sản phẩm khô đều, giữ được màu sắc và hương vị tự nhiên. Thời gian sấy được rút ngắn đáng kể, không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết thất thường, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

II. Thách thức từ phương pháp phơi tôm truyền thống

Phương pháp phơi tôm truyền thống bằng cách trải trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời đã tồn tại từ lâu đời nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, gây gián đoạn sản xuất và khó kiểm soát chất lượng đầu ra. Tôm phơi ngoài trời dễ bị nhiễm bẩn từ bụi, cát và vi sinh vật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn vệ sinh thực phẩm. Quá trình phơi không đồng đều, nhiệt độ quá cao có thể làm tôm bị cháy, mất đi giá trị dinh dưỡng và màu sắc tự nhiên, làm giảm chất lượng tôm khô. Hơn nữa, phương pháp này đòi hỏi diện tích sân phơi lớn và tốn nhiều công lao động để đảo trở tôm. Những hạn chế này không chỉ làm giảm giá trị thương mại của sản phẩm mà còn tạo ra rào cản khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Mặc dù thiết bị sấy công nghiệp có thể khắc phục các nhược điểm trên, chi phí đầu tư và vận hành cao lại là một trở ngại lớn đối với các hộ sản xuất quy mô nhỏ và vừa. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp thay thế hiệu quả, chi phí hợp lý và bền vững là yêu cầu cấp thiết cho ngành chế biến tôm.

2.1. Rủi ro về chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm

Quá trình phơi nắng tự nhiên không có lớp che chắn khiến tôm tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Điều này tạo điều kiện cho ruồi, nhặng, và các loại côn trùng khác tiếp cận, mang theo mầm bệnh. Bụi bẩn từ không khí cũng dễ dàng bám vào bề mặt sản phẩm. Kết quả là chất lượng tôm khô không được đảm bảo, nguy cơ tồn dư vi sinh vật gây hại cao, không đáp ứng được các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm do các cơ quan như NAFIQAD (Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản) quy định.

2.2. Hạn chế về năng suất và hiệu quả kinh tế

Năng suất của phương pháp phơi truyền thống bị giới hạn bởi diện tích sân bãi và số giờ nắng trong ngày. Vào những ngày mưa hoặc âm u, hoạt động sản xuất gần như phải dừng lại hoàn toàn, gây ứ đọng nguyên liệu và tổn thất kinh tế. Thời gian phơi kéo dài cũng làm tăng nguy cơ hư hỏng sản phẩm. So với việc sử dụng hệ thống sấy nông sản hiện đại, phương pháp thủ công này có hiệu quả kinh tế thấp hơn hẳn do chi phí lao động cao và tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng không ổn định.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống sấy tôm bằng năng lượng mặt trời

Việc thiết kế một hệ thống sấy tôm bằng năng lượng mặt trời đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về nhiệt học và động lực học chất lưu để tối ưu hóa hiệu quả. Dựa trên đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, nhiệm vụ chính là chế tạo một hệ thống sấy được 3kg tôm, đảm bảo chất lượng tôm khô và dễ vận hành. Nguyên tắc cốt lõi của hệ thống là kết hợp hiệu ứng nhà kính để hấp thụ bức xạ mặt trời và cơ chế đối lưu không khí tự nhiên để luân chuyển không khí nóng. Tác nhân sấy được lựa chọn là không khí, một lựa chọn phổ biến, an toàn và chi phí thấp. Hệ thống bao gồm hai bộ phận chính: bộ thu nhiệt không khíbuồng sấy. Bộ thu nhiệt không khí có nhiệm vụ làm nóng không khí từ môi trường, sau đó dòng khí nóng này sẽ di chuyển tự nhiên vào buồng sấy chứa tôm. Quá trình tính toán thiết kế phải xác định chính xác kích thước buồng sấy, diện tích bộ thu, và các thông số quá trình sấy lý thuyết và thực tế. Các yếu tố như nhiệt độ sấy, độ ẩm của tôm, và tốc độ dòng khí cần được xem xét để xác định thời gian sấy tối ưu, thường được chọn trong khoảng 6 giờ dựa trên thực nghiệm.

3.1. Xác định nhiệm vụ và phương án thiết kế hệ thống

Nhiệm vụ thiết kế đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống phải đảm bảo các tiêu chí về dinh dưỡng, vệ sinh, dễ bảo dưỡng và có chi phí vận hành thấp. Phương án được chọn là máy sấy năng lượng mặt trời với bộ thu năng lượng sinh khí nóng đối lưu tự nhiên, kết hợp mái kính để thu bức xạ trực tiếp. Thiết kế này nhằm tối ưu hóa việc thu nhiệt và đơn giản hóa cấu trúc, phù hợp cho việc chế tạo và ứng dụng ở quy mô nhỏ.

3.2. Tính toán các thông số kỹ thuật cho buồng sấy

Kích thước buồng sấy được tính toán để chứa đủ lượng tôm cần sấy (3kg) và đảm bảo không khí nóng lưu thông đều. Các thông số như diện tích bề mặt truyền nhiệt, thể tích buồng, và vật liệu cách nhiệt được lựa chọn cẩn thận để giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường. Đồ án đã tính toán chi tiết diện tích bên trong của kết cấu bao che là 2,8 m² và kết cấu trần là 1,05 m², làm cơ sở để chế tạo mô hình thực nghiệm chính xác.

IV. Cách chế tạo buồng sấy và bộ thu nhiệt không khí tối ưu

Chế tạo thành công một máy sấy năng lượng mặt trời phụ thuộc vào việc xây dựng hai thành phần quan trọng: buồng sấybộ thu nhiệt không khí. Buồng sấy được thiết kế với khung kim loại chắc chắn, các mặt xung quanh sử dụng tôn dầu dày 0,9 mm sơn đen để tăng khả năng hấp thụ nhiệt. Bên ngoài được bọc một lớp cách nhiệt bằng xốp PE tráng nhôm dày 20 mm nhằm hạn chế tối đa tổn thất nhiệt. Phần mái của buồng sấy được làm bằng kính cường lực trong suốt dày 5 mm để tận dụng bức xạ mặt trời trực tiếp, tăng cường hiệu ứng nhà kính. Cấu trúc này không chỉ đảm bảo nhiệt độ sấy ổn định mà còn dễ dàng vệ sinh, đáp ứng yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Song song đó, bộ thu nhiệt không khí được chế tạo theo dạng tấm phẳng có cánh. Tấm hấp thụ làm bằng kim loại sơn đen, đặt bên dưới một tấm kính phủ để tạo bẫy nhiệt. Bên trong, các cánh xoắn được bố trí để kéo dài đường đi của không khí, giúp không khí có đủ thời gian nhận nhiệt trước khi đi vào buồng sấy qua cơ chế đối lưu không khí tự nhiên. Thiết kế này giúp tối đa hóa hiệu suất sấy và đảm bảo cung cấp đủ nhiệt lượng cho toàn bộ quy trình sấy tôm.

4.1. Cấu tạo chi tiết của bộ thu nhiệt không khí tấm phẳng

Bộ thu nhiệt không khí là trái tim của hệ thống, quyết định khả năng làm nóng tác nhân sấy. Cấu tạo của nó bao gồm một tấm hấp thụ bằng kim loại sơn đen để tối đa hóa việc hấp thụ bức xạ mặt trời, một tấm kính phủ trong suốt (hệ số truyền qua 0,88-0,90) để tạo hiệu ứng nhà kính, và một lớp cách nhiệt dày ở đáy để ngăn thất thoát nhiệt. Các cánh dẫn khí bằng thép mỏng được bố trí bên trong để tạo dòng chảy uốn lượn, tăng cường sự trao đổi nhiệt giữa tấm hấp thụ và không khí.

4.2. Vật liệu và kết cấu tối ưu cho buồng sấy tôm

Việc lựa chọn vật liệu cho buồng sấy là yếu tố then chốt. Tôn dầu (thép) được chọn làm lớp vỏ trong vì khả năng dẫn nhiệt tốt và giá thành hợp lý. Lớp cách nhiệt bằng xốp PE tráng nhôm có hệ số dẫn nhiệt thấp (λ = 0,031 W/m.K), giúp giữ nhiệt hiệu quả. Kính cường lực cho phần mái không chỉ cho phép ánh sáng đi qua mà còn có độ bền cao, chịu được sự thay đổi nhiệt độ. Sự kết hợp các vật liệu này tạo ra một buồng sấy vừa hiệu quả về mặt nhiệt học, vừa bền bỉ và đảm bảo vệ sinh.

V. Phân tích dữ liệu thực nghiệm sấy tôm bằng năng lượng tái tạo

Hiệu quả của hệ thống sấy được kiểm chứng thông qua mô hình thực nghiệmphân tích dữ liệu sấy chi tiết. Quá trình thực nghiệm được tiến hành với các kịch bản khác nhau để đánh giá hiệu suất trong các điều kiện vận hành đa dạng, chẳng hạn như khi cả buồng sấy và bộ thu đều tiếp xúc với nắng, hoặc khi có sự hỗ trợ của đèn hồng ngoại. Các thiết bị đo chuyên dụng được lắp đặt để ghi lại liên tục các thông số quan trọng: cường độ bức xạ mặt trời, nhiệt độ sấy tại các vị trí khác nhau (tấm hấp thụ, không khí vào/ra buồng sấy), tốc độ dòng khí, và sự thay đổi khối lượng của tôm. Dữ liệu thu thập được cho thấy sự thay đổi độ ẩm của tôm giảm dần theo thời gian, chứng tỏ quá trình tách ẩm diễn ra hiệu quả. Phân tích đồ thị cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa cường độ bức xạ mặt trời và nhiệt độ tấm hấp thụ. Khi bức xạ tăng, nhiệt độ trong hệ thống tăng nhanh, đẩy nhanh tốc độ sấy. Kết quả so sánh giữa các trường hợp sấy giúp xác định quy trình sấy tôm tối ưu, cân bằng giữa thời gian sấy và hiệu suất sấy, từ đó đưa ra các kiến nghị cải tiến cho các thiết kế trong tương lai.

5.1. Bố trí mô hình thực nghiệm và các kịch bản sấy

Mô hình thực nghiệm được bố trí ngoài trời để tận dụng tối đa nguồn năng lượng mặt trời. Các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và khối lượng được đặt chiến lược bên trong buồng sấybộ thu nhiệt không khí. Các kịch bản sấy được thiết lập để so sánh hiệu quả: sấy hoàn toàn bằng năng lượng mặt trời, sấy có che một phần buồng, và sấy kết hợp năng lượng mặt trời với đèn hồng ngoại. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá linh hoạt và toàn diện khả năng hoạt động của hệ thống.

5.2. Đánh giá hiệu suất sấy và chất lượng tôm khô cuối cùng

Hiệu suất sấy được đánh giá dựa trên lượng nước bốc hơi so với tổng năng lượng cung cấp. Các phân tích cho thấy hệ thống đạt hiệu suất tốt, đặc biệt vào những ngày nắng đẹp. Chất lượng tôm khô thành phẩm được đánh giá cảm quan về màu sắc, mùi vị và độ giòn. Kết quả cho thấy sản phẩm có màu đỏ cam tự nhiên, mùi thơm đặc trưng và không bị cháy xém như phương pháp phơi nắng gắt, khẳng định tính ưu việt của công nghệ sấy kiểm soát bằng năng lượng tái tạo.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP SẤY BẰNG NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 1. Vị trí địa lý của Việt Nam và tiềm năng về tôm: a. Vị trí địa lý Việt Nam đối với ngành thủy sản: Là quốc gia ven biển có vị trí chiến lược ở khu vực Đông Nam Á và châu Á, Việt Nam có 2 vùng đặc quyền kinh tế trên 1 triệu km , với bờ biển dài hơn 3.260 km cùng khoảng 4.000 đảo, quần đảo.

Việt Nam cũng có ngành thuỷ sản phát triển lâu đời, sở hữu nhiều chủng loại thủy sản đa dạng được phân bố dựa trên sự khác biệt về đặc điểm địa lý và khí hậu, trải dài từ Bắc đến Nam. Ngành nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam, trong đó tôm chiếm một phần trong việc xuất khẩu cũng như tiêu dùng trong nước: Việt Nam là nước sản xuất tôm hàng đầu thế giới với sản lượng 300.000 tấn mỗi năm, với hơn 600.000 ha nuôi tôm với hai loài tôm sú và tôm trắng. Đây là loài nuôi truyền thống của Việt Nam trong khi tôm trắng được nuôi ở nhiều tỉnh trong nước kể từ năm 2008. Các vùng nuôi chính tập trung ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long.

5 tỉnh có diện tích nuôi tôm lớn nhất gồm Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Bến Tre và Kiên Giang. • Chế biến và xuất khẩu tôm: Ngành tôm đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu thủy sản Việt Nam ra thế giới trong suốt 2 thập kỷ qua. Hàng năm, ngành tôm đóng góp khoảng 40- 45% tổng giá trị XK thủy sản, tương đương 3,5- 4 tỷ USD. Hiện tôm Việt Nam được xuất khẩu đến 100 quốc gia, trong đó 5 thị trường lớn nhất gồm: Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Với những nỗ lực không ngừng, Việt Nam đã trở thành nước cung cấp tôm đứng thứ hai thế giới với giá trị XK chiếm 13-14% tổng giá trị XK tôm của toàn thế giới. Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển ngành tôm, đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long, nơi chiếm 95% sản lượng tôm và cũng là trung tâm của các nhà máy chế biến tôm. 1 Cho đến nay, có khoảng 200 nhà máy chế biến tôm được Ủy ban Châu Âu phê duyệt với các cuộc kiểm tra thực địa định kỳ ngay tại Việt Nam. Theo số liệu của tổng cục thuỷ sản, năm 2012 có 30 tỉnh thành nuôi tôm nước lợ, đã thả nuôi 657.523 ha, đạt sản lượng 476.424 tấn, tăng 0,2% diện tích và giảm 3,9% sản lượng.

Trong đó diện tích nuôi tôm sú 619.355 ha, sản lượng 298.607 tấn, giảm 7,1% và 6,5% sản lượng, tôm chân trắng 38.169 ha, tăng 15,5%, sản lượng 177.817 tấn, tăng 3,2% so với năm 2011. Diện tích nuôi tôm sú chiếm 94,1% diện tích nuôi tôm và 62,7% sản lượng, tôm chân trắng chiếm 5,9% diện tích và 27,3% sản lượng. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long chiếm diện tích và sản lượng lớn nhất với 595.477 tấn, trong đó tôm sú là 579.647 tấn, tôm chân trắng 15.529 cơ sở sản xuất tôm sú giống, sản xuất được hơn 37 tỷ con giống và có 185 cơ sở sản xuất tôm chân trắng giống với gần 30 tỷ con giống. Tính đến cuối tháng 11/2013, diện tích nuôi tôm nước lợ tại 30 tỉnh/thành phố đạt 652.612 ha, bằng 99,2% so với cùng kỳ năm ngoái.

Diện tích tôm sú đạt 588.894 ha, tôm thẻ chân trắng 63. Sản lượng thu hoạch đạt 475.854 tấn, trong đó, sản lượng tôm sú là 232.853 tấn, tôm chân trắng đạt 243. Giá trị xuất khẩu tôm 10 tháng năm 2013 đạt gần 2,5 tỷ USD, tăng gần 32,7% so với cùng kỳ năm 2012, chiếm 44% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của cả nước. Về sản xuất và cung ứng giống, năm 2013, cả nước có 1.722 cơ sở sản xuất giống tôm sú và 583 cơ sở sản xuất giống tôm thẻ chân trắng.

Sản lượng giống sản xuất ước khoảng 68,4 tỷ con giống, trong đó tôm thẻ chân trắng đạt 47,2 tỷ, tôm sú đạt 21,3 tỷ con. Trại sản xuất tôm nước lợ chủ yếu tập trung tại các tỉnh Nam Trung Bộ và Tây Nam Bộ, trong đó Ninh Thuận, Bình Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên chiếm khoảng 40% tổng số trại sản xuất tôm trên cả nước, cung cấp khoảng 70% sản lượng giống cho cả nước. 2 • Mô hình phát triển của ngành tôm: Xác định được giá trị kinh tế mang lại từ con tôm Việt, đầu năm 2018 Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Xuân Phúc đã ký ban hành Kế hoạch hành động quốc gia phát triển ngành tôm Việt Nam đến năm 2025. Theo đó, mục tiêu phát triển ngành tôm Việt Nam trở thành ngành công nghiệp sản xuất lớn, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường sinh thái; nâng cao chất lượng, giá trị, hiệu quả sản xuất và sức cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam, mang lại lợi ích cho người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế đất nước.

Cụ thể, ngành tôm đang phát huy tiềm năng về điều kiện tự nhiên, các lợi thế về thị trường, công nghệ chế biến và kinh nghiệm của người dân để phát triển hiệu quả, bền vững, thích với biến đổi khí hậu. Đồng thời phát triển ngành tôm theo quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao và các thành tựu khoa học kỹ thuật mang tính đột phá, thân thiện môi trường, phù hợp với đặc điểm sinh thái từng vùng để tăng năng suất, tạo ra khối lượng sản phẩm lớn, có chất lượng cao. Kế hoạch hành động cũng nêu rõ phát triển sản xuất gắn chặt với nhu cầu thị trường tiêu thụ sản phẩm, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm tôm Việt Nam; đầu tư phát triển ngành tôm theo tư duy hệ thống và chuỗi giá trị; trong đó doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt và là động lực của toàn chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, tổ chức lại sản xuất theo hướng hợp tác, liên kết các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ để tạo vùng sản xuất nguyên liệu tập trung quy mô lớn, tạo đầu mối để liên kết với các doanh nghiệp cung ứng đầu vào và tiêu thụ sản phẩm.

Theo kế hoạch, giai đoạn 2017-2020, ngành tập trung sản xuất tăng năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm tôm Việt Nam thông qua áp dụng các tiến bộ khoa học công nghệ, tổ chức lại sản xuất; xây dựng nền tảng cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững. Theo đó, tổng diện tích nuôi tôm nước lợ giai đoạn này 710.000ha, ước đạt sản lượng hơn 832.000 tấn, cho giá trị kim ngạch xuất khẩu 5,5 tỷ USD. Giai đoạn 2021-2025, đẩy mạnh nhân rộng ngành công nghiệp tôm công nghệ cao tại các vùng sản xuất trọng điểm; vùng nuôi tôm hữu cơ được áp dụng công nghệ để nâng cao năng suất, giá trị sản phẩm dựa trên các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý; hệ thống cơ sở hạ tầng, dịch 3 vụ kỹ thuật được đầu tư đồng bộ. Với tổng diện tích tôm nuôi đạt 750.000ha, sản lượng sẽ đạt hơn 1,1 triệu tấn, với giá trị kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD.

Để đạt được các chứng nhận này, các trang trại phải được xây dựng và vận hành dựa trên các tiêu chí: - Tuân thủ pháp luật - Bảo tồn môi trường tự nhiên và đa dạng sinh học - Bảo tồn tài nguyên nước. - Bảo tồn sự đa dạng của các loài và quần thể tự nhiên - Sử dụng có trách nhiệm nguồn thức ăn và các nguồn tài nguyên khác. - Sức khỏe động vật (không sử dụng kháng sinh và hóa chất không cần thiết). - Trách nhiệm xã hội (ví dụ: không có lao động trẻ em, đảm bảo sức khỏe và an toàn của người lao động, tự do hội họp, quan hệ cộng đồng).

• Thị trường xuất khẩu tôm: Do các doanh nghiệp tôm là hội viên của VASEP đóng góp khoảng 90% xuất khẩu tôm từ Việt Nam, do đó VASEP thông qua Ủy ban Tôm đã hợp tác với Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Cục Quản Lý Chất Lượng Nông Lâm Sản & Thủy Sản (NAFIQAD) để giải quyết các vấn đề của ngành bao gồm đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn và tuân thủ các quy tắc, quy định của pháp luật Việt Nam và thị trường nước ngoài. Nhờ sự phối hợp giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, NAFIQAD và VASEP trong việc đảm bảo chất lượng, vệ sinh an toàn và việc tuân thủ các quy tắc, quy định của pháp luật Việt Nam và thị trường nước ngoài và các chứng nhận cập nhật và tuân thủ nâng cao của Luật Lao động, Luật An toàn thực phẩm và các quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các công ty tôm đang áp dụng các biện pháp thực hành tốt trong cả trang trại và nhà máy chế biến các sản phẩm thủy sản trong đó có tôm. Ngoài ra, mỗi năm, các công ty phải được kiểm tra bởi các cơ quan kiểm tra độc lập, tổ chức chứng nhận quốc tế và cơ quan chức năng Việt Nam. 4 Để duy trì XK sang 100 thị trường và phát triển thị trường mới, các công ty tôm Việt Nam phải giữ uy tín bằng cách kiểm soát toàn bộ hệ thống để đáp ứng các yêu cầu và quy định ngày càng cao từ thị trường thế giới.

Một số ví dụ như: Đối với vấn đề lao động: giờ làm việc cho người lao động tại các công ty tôm Việt Nam được áp dụng theo Bộ luật Lao động 2012, Nghị định 45/2013 / NĐ-CP ngày 10/05/2013 của Chính phủ. Luật Lao động tại các doanh nghiệp nuôi tôm: quy định rằng mọi công ty tôm phải khai báo và đăng ký Quy định làm việc với Sở Lao động, Thương binh và Xã hội địa phương để bảo vệ quyền lợi của người lao động kể cả giờ làm việc và điều kiện làm việc. Việc tuân thủ ASC, Global GAP và các tiêu chuẩn quốc tế khác chứng tỏ rằng người nuôi và doanh nghiệp chế biến tôm Việt Nam không được phép sử dụng kháng sinh và các hóa chất không cần thiết trong chuỗi sản xuất của họ. Quan trọng nhất, chính quyền Việt Nam hiện có các quy định và chương trình kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất và kháng sinh trong nuôi trồng và chế biến thủy sản.

Tổng cục Thủy sản (D-Fish) và cơ quan quản lý nuôi trồng tại địa phương thường xuyên hướng dẫn và kiểm tra việc sử dụng kháng sinh và phát triển ngành tôm theo hướng liên kết chuỗi (với hợp đồng chặt chẽ, sản xuất có kiểm soát., Không sử dụng hoặc hạn chế sử dụng kháng sinh, ổn định tiêu thụ sản phẩm .), nuôi tôm có chứng nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ