Quy Trình Sấy Hạt Tiêu Bằng Thùng Quay Năng Suất 120kg/mẻ

Quy trình công nghệ sấy hạt tiêu bằng thùng quay năng suất 120 kg/mẻ. Tìm hiểu thiết bị sấy, ưu điểm vượt trội, đảm bảo chất lượng tiêu khô.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU HẠT TIÊU

1.1.1. Tên gọi và phân loại khoa học

1.1.2. Thành phần hóa học

1.2. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP SẤY

1.2.1. Bản chất của quá trình sấy

1.2.2. Phân loại quá trình sấy

1.2.3. Thiết bị sấy thùng quay

1.2.4. Nguyên lý hoạt động của máy sấy thùng quay

1.3. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẤY TIÊU

1.3.1. Sơ đồ quy trình công nghệ

1.3.2. Giải thích quy trình

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ CHÍNH

2.1. CÁC THÔNG SỐ CỦA TÁC NHÂN SẤY

2.2. CÁC CÔNG THỨC SỬ DỤNG

2.3. TÍNH CÁC THÔNG SỐ CỦA TÁC NHÂN SẤY

2.4. TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

2.5. TÍNH THỜI GIAN SẤY

2.5.1. Tính cường độ sấy

2.5.2. Tính thời gian sấy

2.6. TÍNH THIẾT BỊ CHÍNH

2.6.1. Tính kích thước thùng quay

2.6.2. Kiểm tra vận tốc tác nhân sấy

2.7. TÍNH BỀ DÀY CÁCH NHIỆT CỦA THÙNG

2.7.1. Hệ số cấp nhiệt từ dòng tác nhân sấy đến thành trong của thùng α 1

2.7.2. Hệ số cấp nhiệt từ thành ngoài của thùng sấy đến môi trường xung quanh α 2

2.8. TÍNH TRỞ LỰC QUA THÙNG SẤY

2.9. CHỌN KÍCH THƯỚC CÁNH ĐẢO TRONG THÙNG SẤY

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

3.1. TÍNH CALORIFER CẤP NHIỆT

3.1.1. Tính hiệu số nhiệt độ trung bình

3.1.2. Tính hệ số cấp nhiệt phía không khí ngoài ống α 2

3.1.2.1. Các thông số của không khí ngoài ống
3.1.2.2. Tính hệ số cấp nhiệt α 2

3.1.3. Tính hệ số cấp nhiệt phía trong ống α 1

3.1.4. Hệ số truyền nhiệt K

3.1.5. Tính diện tích bề mặt truyền nhiệt và kích thước calorifer

3.1.6. Trở lực qua calorifer

3.2. TÍNH VÀ CHỌN XYCLON

3.3. TÍNH TRỞ LỰC VÀ CHỌN QUẠT

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sấy Hạt Tiêu Thùng Quay Tiết Kiệm Nhanh

Sấy hạt tiêu là một khâu quan trọng trong quy trình chế biến và bảo quản, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá trị của sản phẩm. Phương pháp sấy thùng quay nổi bật với khả năng xử lý lượng lớn hạt tiêu một cách đồng đều và hiệu quả, giảm thiểu tình trạng ẩm mốc và hư hỏng trong quá trình lưu trữ. Ưu điểm chính của phương pháp này là khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm một cách chính xác, đảm bảo chất lượng hạt tiêu được bảo toàn. Ngoài ra, sấy thùng quay còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và năng lượng so với các phương pháp truyền thống như phơi nắng. Tuy nhiên, việc lựa chọn thông số sấy phù hợp như nhiệt độ, thời gian sấy, tốc độ quay của thùng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả tối ưu, tránh làm mất đi các thành phần tinh dầu quan trọng của hạt tiêu. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình sấy thùng quay không chỉ nâng cao năng suất mà còn góp phần tạo ra sản phẩm hạt tiêu chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong và ngoài nước. Theo tài liệu gốc, sấy là sự bốc hơi nước của sản phẩm bằng nhiệt ở nhiệt độ thích hợp, là quá trình khuếch tán do chênh lệch ẩm ở bề mặt và bên trong vật liệu. Do đó, kiểm soát các thông số là yếu tố quyết định thành công của quá trình sấy. Mật độ từ khóa sấy hạt tiêu thùng quay cần được chú trọng để tối ưu SEO. Quá trình này cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Hạt tiêu là một sản phẩm nông nghiệp quan trọng của Việt Nam. Việc bảo quản hạt tiêu sau thu hoạch là vô cùng quan trọng. Sấy thùng quay là một trong những giải pháp hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Công Nghệ Sấy Thùng Quay

Công nghệ sấy thùng quay là một phương pháp sấy công nghiệp sử dụng một thùng hình trụ quay liên tục để làm khô vật liệu. Hạt tiêu được đưa vào thùng và tiếp xúc với luồng khí nóng, thường là không khí nóng hoặc khói lò. Quá trình quay liên tục giúp đảo trộn hạt tiêu, đảm bảo tiếp xúc đều với nhiệt, từ đó giúp quá trình sấy diễn ra đồng đều và nhanh chóng. Theo tài liệu, hệ thống sấy thùng quay là một hệ thống sấy làm việc liên tục chuyên dùng để sấy vật liệu hạt, cục nhỏ. Việc kiểm soát tốc độ quay, nhiệt độ và lưu lượng khí nóng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng hạt tiêu sau khi sấy. Công nghệ này thường được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến nông sản, đặc biệt là cho các loại hạt và ngũ cốc.

1.2. Lợi Ích Vượt Trội Của Sấy Thùng Quay So Với Sấy Truyền Thống

So với các phương pháp sấy truyền thống như phơi nắng, sấy thùng quay mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, quá trình sấy được kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thời tiết, đảm bảo năng suất ổn định quanh năm. Thứ hai, thời gian sấy được rút ngắn đáng kể, giúp giảm chi phí nhân công và năng lượng. Thứ ba, chất lượng hạt tiêu được đảm bảo hơn, giảm thiểu tình trạng nhiễm bẩn, nấm mốc do tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Thứ tư, sấy thùng quay có thể được tự động hóa hoàn toàn, giúp giảm thiểu sai sót do con người và nâng cao hiệu quả sản xuất. Cuối cùng, phương pháp này giúp bảo tồn được các thành phần dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của hạt tiêu tốt hơn so với các phương pháp sấy nhiệt độ cao. Theo tài liệu, trong công nghiệp thực phẩm, sấy bằng thùng quay là một trong các phương pháp khá phổ biến do mang lại hiệu quả kinh tế cao, thuận tiện khi vận hành và tiết kiệm thời gian.

II. Giải Pháp Sấy Hạt Tiêu Thùng Quay Hiệu Quả Tối Ưu

Để đạt được hiệu quả cao nhất trong quá trình sấy hạt tiêu bằng thùng quay, cần chú trọng đến việc lựa chọn thiết bị phù hợp, thiết lập các thông số sấy tối ưu và tuân thủ quy trình vận hành nghiêm ngặt. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên năng suất mong muốn, loại nhiên liệu sử dụng và các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Các thông số sấy tối ưu cần được xác định dựa trên đặc tính của hạt tiêu, bao gồm độ ẩm ban đầu, kích thước hạt và thành phần hóa học. Quy trình vận hành cần được xây dựng một cách chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị, sấy, làm nguội và bảo quản. Bên cạnh đó, việc bảo trì định kỳ thiết bị cũng rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng hạt tiêu sau khi sấy. Sấy hạt tiêu là một trong những công đoạn quan trọng nhất để tạo ra sản phẩm cuối cùng chất lượng cao. Việc tìm ra giải pháp sấy tối ưu là vô cùng cần thiết.

2.1. Lựa Chọn Thiết Bị Sấy Thùng Quay Phù Hợp Với Năng Suất

Việc lựa chọn thiết bị sấy thùng quay phù hợp là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo hiệu quả sản xuất. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như công suất, kích thước thùng, vật liệu chế tạo và hệ thống điều khiển. Công suất của thiết bị cần đáp ứng được nhu cầu sản xuất hiện tại và có khả năng mở rộng trong tương lai. Kích thước thùng cần phù hợp với kích thước hạt tiêu và đảm bảo quá trình đảo trộn diễn ra đều. Vật liệu chế tạo cần đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn. Hệ thống điều khiển cần dễ sử dụng, chính xác và có khả năng tự động hóa. Theo tài liệu, máy sấy thùng quay là 1 thùng hình trụ đặt nghiêng 1– 6o, có 2 vành đai đỡ, vành đai này tỳ vào con lăn đỡ khi thùng quay. Bên cạnh đó, cũng cần xem xét đến các yếu tố khác như giá thành, chi phí vận hành và bảo trì.

2.2. Thiết Lập Thông Số Sấy Tối Ưu Cho Hạt Tiêu

Thiết lập thông số sấy tối ưu là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng hạt tiêu sau khi sấy. Các thông số cần được kiểm soát bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và thời gian sấy. Nhiệt độ sấy cần được duy trì ở mức phù hợp để tránh làm mất đi các thành phần tinh dầu quan trọng của hạt tiêu. Độ ẩm cần được kiểm soát để đảm bảo hạt tiêu không bị ẩm mốc trong quá trình bảo quản. Thời gian sấy cần đủ để hạt tiêu đạt được độ ẩm mong muốn mà không bị cháy hoặc quá khô. Cần thực hiện các thử nghiệm để xác định các thông số sấy tối ưu cho từng loại hạt tiêu cụ thể. Theo tài liệu, đối với nguyên liệu hạt tiêu, ta chọn chế độ sấy ở 50– 60 0C trong thời gian 2 giờ cho thiết bị sấy thùng quay.

2.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Vận Hành Và Bảo Trì Thiết Bị

Để đảm bảo hiệu quả hoạt động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị sấy thùng quay, việc xây dựng và tuân thủ quy trình vận hành và bảo trì là vô cùng quan trọng. Quy trình vận hành cần bao gồm các bước chuẩn bị, khởi động, vận hành, dừng máy và vệ sinh. Quy trình bảo trì cần bao gồm các công việc kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ. Cần đào tạo nhân viên vận hành và bảo trì một cách bài bản để đảm bảo họ có đủ kiến thức và kỹ năng để thực hiện công việc một cách an toàn và hiệu quả. Việc ghi chép nhật ký vận hành và bảo trì cũng rất quan trọng để theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị và có biện pháp xử lý kịp thời khi có sự cố.

III. Ứng Dụng Thực Tế Sấy Tiêu Thùng Quay Năng Suất Cao

Nhiều doanh nghiệp sản xuất hạt tiêu đã áp dụng thành công phương pháp sấy thùng quay, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Các doanh nghiệp này đã đầu tư vào các thiết bị hiện đại, xây dựng quy trình vận hành và bảo trì nghiêm ngặt, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Nhờ đó, họ đã nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo ra các sản phẩm hạt tiêu chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường trong và ngoài nước. Các sản phẩm hạt tiêu sấy thùng quay được đánh giá cao về hương vị, màu sắc và độ ẩm. Việc ứng dụng công nghệ sấy thùng quay đã góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành sản xuất hạt tiêu của Việt Nam. Năng suất cao là một trong những ưu điểm nổi bật của phương pháp sấy này.

3.1. Mô Hình Sấy Tiêu Thùng Quay Thành Công Tại Doanh Nghiệp

Các doanh nghiệp tiên phong trong việc ứng dụng sấy tiêu thùng quay thường có quy trình sản xuất khép kín, từ khâu thu hoạch, chế biến đến đóng gói và tiêu thụ. Họ chú trọng đến việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào chất lượng cao, kiểm soát chặt chẽ các công đoạn sản xuất và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế. Mô hình sấy tiêu thùng quay thành công thường đi kèm với hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đội ngũ nhân viên kỹ thuật có trình độ cao và mạng lưới phân phối rộng khắp. Việc chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ kỹ thuật từ các doanh nghiệp này có thể giúp các doanh nghiệp khác học hỏi và áp dụng thành công phương pháp sấy thùng quay.

3.2. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Của Mô Hình Sấy Tiêu Thùng Quay

Hiệu quả kinh tế của mô hình sấy tiêu thùng quay có thể được đánh giá dựa trên các chỉ số như năng suất, chi phí sản xuất, giá bán và lợi nhuận. So với các phương pháp sấy truyền thống, sấy tiêu thùng quay thường cho năng suất cao hơn, chi phí sản xuất thấp hơn và giá bán cạnh tranh hơn. Lợi nhuận thu được từ mô hình này có thể được tái đầu tư vào việc nâng cấp thiết bị, mở rộng sản xuất và phát triển thị trường. Việc phân tích chi tiết các yếu tố chi phí và doanh thu có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hợp lý và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế của mô hình sấy tiêu thùng quay.

IV. Tính Toán Thiết Kế Thiết Bị Sấy Tiêu Thùng Quay Chi Tiết

Việc tính toán và thiết kế thiết bị sấy tiêu thùng quay đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật sấy, vật lý nhiệt và cơ khí. Các thông số cần được tính toán bao gồm kích thước thùng, công suất nhiệt, lưu lượng khí và hệ thống điều khiển. Thiết kế cần đảm bảo hiệu quả sấy cao, tiêu thụ năng lượng thấp và an toàn trong vận hành. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và thiết kế chuyên dụng có thể giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế và giảm thiểu sai sót. Bên cạnh đó, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn hiện hành để đảm bảo chất lượng và độ bền của thiết bị. Thiết kế thiết bị là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình vận hành.

4.1. Xác Định Các Thông Số Tác Nhân Sấy Cần Thiết

Để tính toán thiết kế thiết bị sấy tiêu thùng quay, cần xác định các thông số của tác nhân sấy (thường là không khí nóng) như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và lưu lượng. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm trong thùng sấy. Nhiệt độ tác nhân sấy cần phù hợp để đảm bảo hiệu quả sấy mà không gây ảnh hưởng đến chất lượng hạt tiêu. Độ ẩm cần được kiểm soát để tạo ra sự chênh lệch áp suất hơi nước giữa hạt tiêu và tác nhân sấy, thúc đẩy quá trình bay hơi ẩm. Áp suất và lưu lượng cần đảm bảo tác nhân sấy phân bố đều trong thùng và tiếp xúc tốt với hạt tiêu. Theo tài liệu, dùng tác nhân sấy là không khí.

4.2. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Và Thời Gian Sấy

Việc tính toán cân bằng vật chất và thời gian sấy là cần thiết để xác định kích thước thùng, công suất nhiệt và lưu lượng khí cần thiết. Cân bằng vật chất giúp xác định lượng nước cần loại bỏ khỏi hạt tiêu và lượng tác nhân sấy cần thiết để thực hiện quá trình này. Thời gian sấy ảnh hưởng đến năng suất của thiết bị và chất lượng hạt tiêu sau khi sấy. Cần sử dụng các phương trình toán học và các dữ liệu thực nghiệm để tính toán chính xác các thông số này. Theo tài liệu, lượng ẩm cần tách W = G1 – G2 = 184 – 120 = 64 [kg/h]

4.3. Xác Định Các Thông Số Kích Thước Thùng Quay Phù Hợp

Kích thước thùng quay là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả của thiết bị sấy. Các thông số cần xác định bao gồm đường kính thùng, chiều dài thùng, góc nghiêng và tốc độ quay. Đường kính thùng ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc giữa hạt tiêu và tác nhân sấy. Chiều dài thùng ảnh hưởng đến thời gian lưu của hạt tiêu trong thùng. Góc nghiêng ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của hạt tiêu trong thùng. Tốc độ quay ảnh hưởng đến quá trình đảo trộn và phân bố hạt tiêu trong thùng.

V. Kết Luận Sấy Hạt Tiêu Thùng Quay Tương Lai Phát Triển

Sấy hạt tiêu bằng thùng quay là một giải pháp hiệu quả và kinh tế, có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, các thiết bị sấy thùng quay ngày càng được cải tiến, mang lại hiệu quả cao hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và thân thiện với môi trường hơn. Việc ứng dụng các công nghệ mới như IoT, trí tuệ nhân tạo vào quy trình sấy sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát và tối ưu hóa quá trình, tạo ra các sản phẩm hạt tiêu chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Sấy hạt tiêu thùng quay là một trong những hướng đi đúng đắn cho ngành sản xuất hạt tiêu Việt Nam.

5.1. Tổng Kết Ưu Điểm Của Phương Pháp Sấy Thùng Quay

Phương pháp sấy thùng quay mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác giúp đảm bảo chất lượng hạt tiêu. Quá trình sấy nhanh chóng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Thiết bị có thể tự động hóa, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất. Chi phí vận hành và bảo trì thấp. Thân thiện với môi trường hơn so với các phương pháp sấy sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Của Công Nghệ Sấy Tiêu Thùng Quay

Công nghệ sấy tiêu thùng quay có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc ứng dụng các công nghệ mới như IoT, trí tuệ nhân tạo sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát và tối ưu hóa quá trình. Việc phát triển các thiết bị sấy thùng quay sử dụng năng lượng tái tạo sẽ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp sấy thùng quay mới, phù hợp với từng loại hạt tiêu cụ thể sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU HẠT TIÊU 1. Tên gọi và phân loại khoa học  Tên khoa học: Piper nigrum  Giới: Plantae  Ngành: Angiospermae  Lớp: Magnoliidae  Phân lớp: Rosidae  Bộ: Piperales  Họ: Piperaceae  Chi: Piper  Loài: P.nigrum Hồ tiêu còn gọi là cổ nguyệt, hắc cổ nguyệt, bạch cổ nguyệt (danh pháp hóa học: Piper nigrum) là một loài cây leo có hoa thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), trồng chủ yếu để lấy quả và hạt, thường dùng làm gia vị dưới dạng khô hoặc tươi. Hình 1: Cây tiêu GVHD: Đào Thanh Khê [7] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP Hồ tiêu là một loại dây leo, thân dài, nhẵn không mang lông, bám vào các cây khác bằng rễ.

Thân mọc cuốn, mang lá mọc cách. Lá như lá trầu không, nhưng dài và thuôn hơn. Có hai loại nhánh: một loại nhánh mang quả, và một loại nhánh dinh dưỡng, cả hai loại nhánh đều xuất phát từ kẽ lá. Đối chiếu với lá là một cụm hoa hình đuôi sóc.

Khi chín, rụng cả chùm. Quả hình cầu nhỏ, chừng 20- 30 quả trên một chùm, lúc đầu màu xanh lục, sau có màu vàng, khi chín có màu đỏ. Từ quả này có thể thu hoạch được hồ tiêu trắng, hồ tiêu đỏ, hồ tiêu xanh và hồ tiêu đen. Đốt cây rất dòn, khi vận chuyển nếu không cận thận thì cây có thể chết.

Quả có một hạt duy nhất. Hồ tiêu được thu hoạch mỗi năm hai lần. Muốn có hồ tiêu đen, người ta hái quả vào lúc xuất hiện một số quả đỏ hay vàng trên chùm, nghĩa là lúc quả còn xanh; những quả còn non quá chưa có sọ rất giòn, khi phơi dễ vỡ vụn, các quả khác khi phơi vỏ quả sẽ săn lại, ngả màu đen. Muốn có hồ tiêu trắng (hay hồ tiêu sọ), người ta hái quả lúc chúng đã thật chín, sau đó bỏ vỏ.

Loại này có màu trắng ngà hay xám, ít nhăn nheo và ít thơm hơn (vì lớp vỏ chứa tinh dầu đã mất) nhưng cay hơn (vì quả đã chín). Hình 2: Hạt tiêu GVHD: Đào Thanh Khê [8] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP 1. Thành phần hóa học Hồ tiêu cũng rất giàu vitamin C, thậm chí còn nhiều hơn cả cà chua. Một nửa cốc hồ tiêu xanh, vàng hay đỏ sẽ cung cấp tới hơn 230% nhu cầu canxi 1 ngày/1 người.

Trong tiêu có 1,2- 2% tinh dầu, 5- 9% piperin và 2,2- 6% chanvixin. Piperin và chanvixin là 2 loại ankaloit có vị cay hắc làm cho tiêu có vị cay. Trong tiêu còn có 8% chất béo, 36% tinh bột và 4% tro. Thường dùng hạt tiêu đã rang chín, thơm cay làm gia vị.

Tiêu thơm, cay nồng và kích thích tiêu hoá, có tác dụng chữa một số bệnh. Hạt tiêu cũng rất giàu chất chống oxy hóa, chẳng hạn như beta carotene, giúp tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa sự hủy hoại các tế bào, gây ra các căn bệnh ung thư và tim mạch. Phân bố Ở nước ta hồ tiêu được phân bố thành các vùng sản xuất chính ở Bắc Trung Bộ, Duyên hải Trung Bộ, Tây Nguyên, vùng Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, trong đó Tây Nguyên và Đông Nam Bộ là 2 vùng sản xuất chính. Sản xuất hồ tiêu thường hình thành các vùng nổi tiếng như: Tân Lâm (Quảng Trị), Lộc Ninh (Bình Phước), Bà Rịa (Bà Rịa– Vũng Tàu), Phú Quốc (Kiên Giang), Dak R’Lắp (Đăk Nông), Chư Sê (Gia Lai), điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quy hoạch thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, đạt chất lượng xuất khẩu cao.

Việt Nam hiện là một nước xuất khẩu tiêu đứng hàng đầu thế giới thế nhưng chủ yếu xuất khẩu ở dạng thô. Vì thế vấn đề bảo quản tiêu hạt để xuất khẩu hết sức quan trọng và cần thiết trong nền kinh tế quốc dân. GVHD: Đào Thanh Khê [9] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP Hình 3: Biểu đồ dự báo sản lượng hạt tiêu thế giới năm 2011 Vấn đề bảo quản tiêu nhìn chung là khó, vì tiêu là môi trường thuận lợi rất thích hợp cho sâu mọt phá hoại. Muốn bảo quản lâu dài thì hạt phải có chất lượng ban đầu tốt, có độ ẩm an toàn.

Vì vậy, quá trình sấy hạt sau thu hoạch có vai trò quan trọng trong bảo quản, chế biến cũng như nâng cao chất lượng hạt. Với phương pháp này sẽ bảo quản hạt tiêu được lâu hơn, dễ dàng trong quá trình vận chuyển, ứng dụng nhiều trong quá trình chế biến các sản phẩm ăn liền. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP 1. Bản chất của quá trình sấy Sấy là sự bốc hơi nước của sản phẩm bằng nhiệt ở nhiệt độ thích hợp, là quá trình khuếch tán do chênh lệch ẩm ở bề mặt và bên trong vật liệu, hay nói cách khác do chênh lệch áp suất hơi riêng phần ở bề mặt vật liệu và môi trường xung quanh.

Phân loại quá trình sấy - Người ta phân biệt ra 2 loại: + Sấy tự nhiên: nhờ tác nhân chính là nắng, gió,. Phương pháp này thời gian sấy dài, tốn diện tích sân phơi, khó điều chỉnh và độ ẩm cuối cùng của vật liệu còn khá lớn, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết khí hậu. GVHD: Đào Thanh Khê [10] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP + Sấy nhân tạo: quá trình cần cung cấp nhiệt, nghĩa là phải dùng đến tác nhân sấy như khói lò, không khí nóng, hơi quá nhiệt,… và nó được hút ra khỏi thiết bị khi sấy xong. Quá trình sấy nhanh, dễ điều khiển và triệt để hơn sấy tự nhiên.

- Nếu phân loại phương pháp sấy nhân tạo, ta có: * Phân loại theo phương thức truyền nhiệt: + Phương pháp sấy đối lưu: nguồn nhiệt cung cấp cho quá trình sấy là nhiệt truyền từ môi chất sấy đến vật liệu sấy bằng cách truyền nhiệt đối lưu. Đây là phương pháp được dùng rộng rãi hơn cả cho sấy hoa quả và sấy hạt. + Phương pháp sấy bức xạ: nguồn nhiệt cung cấp cho quá trình sấy là thực hiện bằng bức xạ từ một bề mặt nào đó đến vật sấy, có thể dùng bức xạ thường, bức xạ hồng ngoại. + Phương pháp sấy tiếp xúc: nguồn cung cấp nhiệt cho vật sấy bằng cách cho tiếp xúc trực tiếp vật sấy với bề mặt nguồn nhiệt.

+ Phương pháp sấy bằng điện trường dòng cao tầng: nguồn nhiệt cung cấp cho vật sấy nhờ dòng điện cao tần tạo nên điện trường cao tần trong vật sấy làm vật nóng lên. + Phương pháp sấy thăng hoa: được thực hiện bằng làm lạnh vật sấy đồng thời hút chân không để cho vật sấy đạt đến trạng thái thăng hoa của nước, nước thoát ra khỏi vật sấy nhờ quá trình thăng hoa. + Phương pháp sấy tầng sôi: nguồn nhiệt từ không khí nóng nhờ quạt thổi vào buồng sấy đủ mạnh và làm sôi lớp hạt, sau một thời gian nhất định, hạt khô và được tháo ra ngoài. + Phương pháp sấy phun: được dùng để sấy các sản phẩm dạng lỏng.

+ Bức xạ: sự dẫn truyền nhiệt bức xạ từ vật liệu nóng đến vật liệu ẩm. * Phân loại theo tính chất xử lý vật liệu ẩm qua buồng sấy: + Sấy mẻ: vật liệu đứng yên hoặc chuyển động qua buồng sấy nhiều lần, đến khi hoàn tất sẽ được tháo ra. GVHD: Đào Thanh Khê [11] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP + Sấy liên tục: vật liệu được cung cấp liên tục và sự chuyển động của vật liệu ẩm qua buồng sấy cũng xảy ra liên tục. * Phân loại theo sự chuyển động tương đối giữa dòng khí và vật liệu ẩm: + Loại thổi qua bề mặt.

+ Loại thổi xuyên vuông góc với vật liệu. Thiết bị sấy thùng quay Hình 4: Máy sấy thùng quay Hệ thống sấy thùng quay là một hệ thống sấy làm việc liên tục chuyên dùng để sấy vật liệu hạt, cục nhỏ như lúa, ngô (bắp), hạt đậu xanh, hạt tiêu,. Máy sấy thùng quay là 1 thùng hình trụ đặt nghiêng 1– 6o, có 2 vành đai đỡ, vành đai này tỳ vào con lăn đỡ khi thùng quay. Vật liệu vào sấy qua phễu nạp vật liệu.

Vật liệu GVHD: Đào Thanh Khê [12] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP trong thùng không quá 20- 25% thể tích thùng. Sau khi sấy xong, thành phẩm qua bộ phận tháo sản phẩm ra ngoài. Bên trong thùng có lắp các cánh đảo để xáo trộn vật liệu làm cho hiệu suất sấy đạt được cao hơn, phía cuối thùng có hộp tháo sản phẩm còn đầu thùng cấm vào lò đốt hoặc nối với ống tạo tác nhân sấy. Giữa thùng quay, hộp tháo và lò có cơ cấu bịt kín để không khí và khói lò không thoát ra ngoài.

Ngoài ra còn có xyclone để thu hồi sản phẩm bay theo khí và thải khí sạch ra môi trường. Khí nóng và vật liệu có thể đi cùng chiều hay ngược chiều ở bên trong thùng. Phía đầu chỗ nạp liệu bên trong thùng sấy có lắp cánh xoắn 1 đoạn khoảng 700- 1000mm, chiều dài của đoạn này phụ thuộc vào đường kính của thùng. Tốc độ khói lò hoặc không khí nóng đi trong thùng không quá 3 m/s để tránh vật liệu bị cuốn nhanh ra khỏi thiết thùng.

Vận tốc quay của thùng là 5– 8 vòng/phút. Các đệm ngăn trong thùng chứa có tác dụng phân phối vừa có tác dụng phân phối đều cho vật liệu theo tiết diện thùng, đảo trộn vật liệu vừa làm tăng bề mặt tiếp xúc giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy. Cấu tạo của đệm ngăn (cánh trộn) phụ thuộc vào kích thước vật liệu sấy và độ ẩm của nó. Các loại đệm ngăn dùng phổ biến là: - Đệm ngăn mái chèo nâng và loại phối hợp: dùng khi sấy những vật liệu cực to, ẩm,.

Loại này có hệ số chất đầy vật liệu không quá 0,1– 0,2. - Đệm ngăn hình quạt có những khoảng thông với nhau. - Đệm ngăn phân phối hình chữ nhật và kiểu vạt áo được xếp trên toàn bộ tiết diện của thùng được dùng để sấy các vật liệu dạng cục nhỏ, xốp, khi thùng quay vật liệu đảo trộn nhiều lần, bề mặt tiếp xúc giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy lớn. - Đệm ngăn kiểu phân khu: để sấy các vật liệu đã được đạp nhỏ, bụi.

Loại này chỉ cho phép hệ số điền đầy khoảng 0,15– 0,25. - Nếu nhiệt độ sấy cần lớn hơn 200 0C thì dùng khói lò nhưng không dùng cho nhiệt độ > 8000C. GVHD: Đào Thanh Khê [13] EBOOKBKMT.COM – HỖ TRỢ TÀI LIỆU HỌC TẬP  Ưu điểm: + Quá trình sấy đều đặn và mãnh liệt nhờ sự tiếp xúc tốt giữa vật liệu sấy và tác nhân sấy. Cường độ sấy lớn, có thể đạt 100 kg ẩm bay hơi/m3.

+ Thiết bị gọn có thể cơ khí và tự động hóa hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ