I. Tổng quan về sẵn sàng chuyển đổi số theo mô hình UTAUT
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu trong thời đại công nghệ 4.0. Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên đã triển khai lớp Chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực số cho học viên. Nghiên cứu của tác giả Hà Văn Quỳnh (2023) tập trung đo lường mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của học viên thông qua mô hình UTAUT. Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) được Venkatesh và cộng sự phát triển năm 2003, tích hợp tám lý thuyết nền tảng về chấp nhận công nghệ. Mô hình xác định bốn nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ: kỳ vọng hiệu quả (PE), kỳ vọng nỗ lực (EE), ảnh hưởng xã hội (SI) và các điều kiện thuận lợi (FC). Nghiên cứu khảo sát 165 học viên với đa dạng đặc điểm nhân khẩu học, bao gồm cả hai lĩnh vực giáo dục và hành chính công. Phương pháp phân tích phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng thông qua ngôn ngữ R và thư viện Lavaan để kiểm định các giả thuyết. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng chuyển đổi số trong thực tiễn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại ĐH CNTT và Truyền thông
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên là cơ sở đào tạo tiên phong trong lĩnh vực công nghệ số tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc. Lớp Chuyển đổi số được thiết kế cho học viên đến từ các đơn vị giáo dục và hành chính công. Đây là đối tượng trực tiếp triển khai các chính sách số hóa tại địa phương. Nghiên cứu được thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Vịnh. Mẫu khảo sát gồm 165 học viên, trong đó 52,12% là nữ và 47,88% là nam, phân bổ rộng về độ tuổi và khu vực sinh sống.
1.2. Vị trí của mô hình UTAUT trong nghiên cứu chấp nhận công nghệ
Mô hình UTAUT ra đời nhằm khắc phục hạn chế của các lý thuyết trước đó như TAM, TRA, TPB và SCT. UTAUT thống nhất các biến từ nhiều mô hình thành một khung lý thuyết có khả năng dự báo cao hơn. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy UTAUT giải thích được khoảng 70% phương sai trong ý định hành vi sử dụng công nghệ. Trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, mô hình này phù hợp vì tính linh hoạt và khả năng tích hợp biến điều tiết như giới tính, độ tuổi và kinh nghiệm. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc để phân tích hành vi chấp nhận công nghệ của học viên.
II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sẵn sàng chuyển đổi số
Nghiên cứu xây dựng năm giả thuyết chính dựa trên cấu trúc lý thuyết UTAUT. Mỗi nhân tố được đo lường qua các thang đo Likert với nhiều biến quan sát. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi đưa vào mô hình SEM. Kết quả phân tích mô tả cho thấy học viên đến từ khu vực nông thôn và miền núi chiếm 53,94%, trung tâm thành phố chiếm 29,09% và huyện, thị xã chiếm 16,98%. Đây là điểm đặc thù quan trọng. Học viên tại vùng nông thôn thường có ít tiếp xúc với công nghệ hơn, dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong kỳ vọng hiệu quả và nỗ lực. Nhóm tuổi từ 26 đến 35 chiếm tỷ lệ lớn nhất (45,45%), cho thấy đây là thế hệ lao động trung tâm đang trong quá trình thích nghi với chuyển đổi số. Phân tích phương trình cấu trúc được thực hiện để kiểm định đồng thời năm giả thuyết, sử dụng các chỉ số đánh giá độ phù hợp mô hình như RMSEA, SRMR và CFI nhằm đảm bảo tính tin cậy của kết quả.
2.1. Kỳ vọng hiệu quả và kỳ vọng nỗ lực trong chuyển đổi số
Kỳ vọng hiệu quả (PE) phản ánh mức độ học viên tin rằng việc sử dụng công nghệ số sẽ nâng cao hiệu suất công việc. Giả thuyết H2 đặt ra rằng PE có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định hành vi chuyển đổi số. Kỳ vọng nỗ lực (EE) đo lường mức độ dễ dàng khi sử dụng hệ thống số. Giả thuyết H3 kiểm định tác động của EE đến ý định chuyển đổi số. Kết quả mong đợi là cả PE và EE đều có tương quan thuận chiều với ý định hành vi. Học viên càng nhận thấy rõ lợi ích và sự dễ dàng khi sử dụng công nghệ, mức độ sẵn sàng chuyển đổi số càng cao.
2.2. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi đối với hành vi số
Ảnh hưởng xã hội (SI) thể hiện mức độ tác động của người xung quanh đến quyết định áp dụng công nghệ của học viên. Giả thuyết H5 kiểm định vai trò của SI trong mô hình. Điều kiện thuận lợi (FC) đề cập đến cơ sở hạ tầng, thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sẵn có. Giả thuyết H4 xem xét tác động của FC đến ý định hành vi. Đối với học viên đến từ vùng nông thôn và miền núi, FC có thể là rào cản lớn do thiếu hụt hạ tầng công nghệ. SI cũng đóng vai trò quan trọng khi học viên chịu tác động từ đồng nghiệp và cấp quản lý trong việc quyết định áp dụng chuyển đổi số vào công việc.
III. Phương pháp nghiên cứu SEM và ứng dụng mô hình UTAUT
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích phương trình cấu trúc (SEM) như công cụ chính để kiểm định mô hình UTAUT. SEM cho phép phân tích đồng thời nhiều mối quan hệ nhân quả giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát. Ngôn ngữ lập trình R được lựa chọn vì tính mã nguồn mở, linh hoạt và cộng đồng hỗ trợ rộng lớn. Thư viện Lavaan trong R cung cấp đầy đủ chức năng để ước lượng và kiểm định mô hình SEM. Dữ liệu thu thập qua phiếu khảo sát được nhập trực tiếp vào môi trường R để xử lý. Quy trình phân tích bao gồm ba bước chính: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định cấu trúc nhân tố, và phân tích SEM để kiểm định các giả thuyết. Các chỉ số RMSEA, SRMR và CFI được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Kết quả đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng khái quát hóa của nghiên cứu.
3.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát
Mẫu nghiên cứu gồm 165 học viên lớp Chuyển đổi số tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông. Phiếu khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ để đo lường từng biến trong mô hình UTAUT. Dữ liệu được thu thập đảm bảo tính đa dạng về giới tính, độ tuổi, lĩnh vực công tác và khu vực sinh sống. Trước khi phân tích chính thức, dữ liệu được kiểm tra về giá trị ngoại lệ và dữ liệu khuyết thiếu. Các biến quan sát không đạt chuẩn về độ tin cậy hoặc giá trị hội tụ được loại bỏ để đảm bảo chất lượng phân tích.
3.2. Ứng dụng thư viện Lavaan trong phân tích mô hình cấu trúc
Thư viện Lavaan (Latent Variable Analysis) trong R là công cụ chuyên biệt cho phân tích SEM. Cú pháp của Lavaan trực quan, cho phép khai báo mô hình đo lường và mô hình cấu trúc một cách rõ ràng. Mô hình đo lường xác định mối quan hệ giữa biến tiềm ẩn và biến quan sát. Mô hình cấu trúc thể hiện các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố trong UTAUT. Phương pháp ước lượng Maximum Likelihood (ML) được áp dụng. Kết quả đầu ra bao gồm hệ số tải nhân tố, sai số chuẩn, trị số t và các chỉ số đánh giá mô hình tổng thể, phục vụ việc kiểm định toàn bộ năm giả thuyết nghiên cứu.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong chuyển đổi số giáo dục
Nghiên cứu về sự sẵn sàng chuyển đổi số theo mô hình UTAUT tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố quyết định hành vi chấp nhận công nghệ. Kết quả cho thấy ý định hành vi chuyển đổi số (BI) có tác động trực tiếp và tích cực đến hành vi áp dụng thực tế trong công việc (UB), theo giả thuyết H1. Trong số các nhân tố ảnh hưởng đến ý định, kỳ vọng hiệu quả (PE) thường có trọng số lớn nhất. Đây là tín hiệu quan trọng cho các nhà quản lý: cần truyền thông rõ ràng về lợi ích thực tế của công nghệ số. Điều kiện thuận lợi (FC) cần được đầu tư đặc biệt cho học viên vùng nông thôn. Nghiên cứu này có giá trị tham chiếu cao cho các cơ sở giáo dục và cơ quan nhà nước đang xây dựng chương trình đào tạo chuyển đổi số. Việc hiểu rõ cơ chế tâm lý và xã hội đằng sau hành vi chấp nhận công nghệ giúp thiết kế can thiệp hiệu quả hơn, rút ngắn lộ trình chuyển đổi số quốc gia.
4.1. Hàm ý chính sách cho đào tạo chuyển đổi số
Kết quả nghiên cứu gợi mở nhiều hàm ý chính sách thiết thực. Các chương trình đào tạo nên tập trung minh họa lợi ích cụ thể của công nghệ số trong công việc hàng ngày để tăng kỳ vọng hiệu quả. Thiết kế giao diện và quy trình số cần đơn giản, thân thiện để giảm kỳ vọng nỗ lực. Cần xây dựng mạng lưới hỗ trợ đồng nghiệp để khai thác ảnh hưởng xã hội tích cực. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ, đặc biệt tại khu vực nông thôn và miền núi, là điều kiện tiên quyết để tạo môi trường thuận lợi cho chuyển đổi số thực chất và bền vững.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và giới hạn của đề tài
Nghiên cứu còn một số hạn chế cần được khắc phục trong các công trình tiếp theo. Mẫu nghiên cứu giới hạn tại một trường đại học có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Cần mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều tỉnh thành và lĩnh vực khác nhau. Mô hình UTAUT2 có thể được xem xét áp dụng với bổ sung các biến như động lực thụ hưởng và thói quen. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal) sẽ giúp hiểu rõ hơn sự thay đổi thái độ và hành vi theo thời gian. Tích hợp phương pháp định tính sẽ làm sâu sắc thêm việc lý giải các kết quả định lượng thu được.