Đồ án HCMUTE: Thiết kế, chế tạo robot vận chuyển cây giống

Robot vận chuyển cây giống: Tìm hiểu về thiết kế, chế tạo robot tự động hóa quy trình ươm trồng. Giải pháp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Tổng quan

1.2. Robot phục vụ lĩnh vực nông nghiệp trong nước và ngoài nước

1.3. Đặt vấn đề

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Mục tiêu đề tài

1.6. Nội dung sẽ trình bày trong các chương

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tìm hiểu robot trong lĩnh vực nông nghiệp

2.1.1. Định nghĩa về robot trong nông nghiệp

2.1.2. Robot vận chuyển trong nông nghiệp

2.2. Tìm hiểu về thị giác máy

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN

3.1. Thiết kế cơ khí

3.2. Thiết kế hệ thống điện

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG, XÂY DƯNG MODEL XỬ LÍ ẢNH ĐỂ NHẬN DẠNG VÀ CHẬU CÂY VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Mô tả bài toán

4.2. Xây dựng model xử lí ảnh

4.3. Điều khiển robot

4.4. Hệ thống xử lí ảnh

4.5. Mô phỏng trên ROS

4.6. Dẫn đường cho mobile robot

4.7. Xác định vị trí của robot trong bản đồ

4.8. Mô phỏng tay gắp

4.9. Lưu đồ và giải thuật

4.10. Kết quả thực tế

5. CHƯƠNG 5 :KẾT LUẬN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Ý nghĩa khoa học

5.3. Ý nghĩa thực tiễn

5.4. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Robot Vận Chuyển Cây Giống Tiềm Năng Ứng Dụng

Nửa thế kỷ trước, máy tính cá nhân là điều xa xỉ. Hai mươi năm trước, điện thoại di động không dây là giấc mơ. Ngày nay, robot vận chuyển cây trồng đang dần hiện thực hóa giấc mơ tự động hóa nông nghiệp. Robot đang xâm nhập vào nhiều lĩnh vực, từ chăm sóc sức khỏe đến công việc nhà. Tại Nhật Bản, robot được sử dụng để chăm sóc người bệnh. Các phương tiện tự động có thể xử lý công việc và tạo ra văn bản một cách mạch lạc. Sự xuất hiện của các robot thông minh đang thay đổi xã hội. Những cỗ xe tự động này đã di chuyển hàng nghìn km và thiết bị không người lái đã thực hiện thành công các sứ mệnh. Kỹ thuật điện toán, trí tuệ nhân tạo, Wi-Fi, Bluetooth, cảm biến, camera mini, GPS và laser đã thúc đẩy sự phát triển của robot và tự động hóa. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, tạo điều kiện cho công nghệ tự động hóa phát triển nhanh chóng. Việc nghiên cứu và phát triển robot là vô cùng cần thiết. Nhiều robot phục vụ lĩnh vực nông nghiệp đã ra đời. Ví dụ, Robot diệt cỏ của hãng ecoRobotix nặng 130 kg, có cánh tay robot delta nhanh và hoạt động bằng pin và năng lượng mặt trời. Robot nông trại Trung Quốc sử dụng các cảm biến để thu thập dữ liệu về môi trường. Robot thu hoạch quả Rubion có thể tự động hái quả chín mà không gây dập nát. Tại Việt Nam, robot đặt hạt và robot phun thuốc sâu tự động của Phạm Văn Hát đã được phát triển. Các giải pháp tự động hóa đang ngày càng được ứng dụng trong nông nghiệp. Tự động hóa nông nghiệp giúp tăng năng suất và giảm chi phí.

1.1. Lợi Ích Của Robot Vận Chuyển Cây Giống Tự Động

Robot vận chuyển cây trồng giúp tự động hóa quá trình lưu trữ và vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng, thường được sử dụng để phân loại và di chuyển hàng hóa trong kho hoặc ngoài vườn. Loại robot này có thể giúp quá trình vận chuyển diễn ra nhanh hơn so với các phương pháp thủ công truyền thống, đồng thời mang lại năng suất và lợi nhuận cao cho công ty. Tuy có nhiều quy trình thực hiện khác nhau nhưng mục đích chính của robot vận chuyển là tự động hóa quá trình vận chuyển với thời gian hoạt động kéo dài. Hiện nay, ngày càng nhiều công ty ứng dụng loại robot này vào dây chuyền sản xuất của mình, trong tương lai, robot vận chuyển sẽ có chỗ đứng vững chắc trên thị trường robot.

1.2. Tổng Quan Các Loại Robot Nông Nghiệp Phổ Biến Hiện Nay

Robot nông nghiệprobot được sử dụng trong ngành nông nghiệp, khác với robot công nghiệp, chúng là một máy móc nông nghiệp đa chức năng mới. Được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, làm thay đổi việc lao động truyền thống của người nông dân, đồng thời cũng thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp nói chung. Trong thế kỷ 21, với sự xuất hiện của robot nông nghiệp, ứng dụng nông nghiệp đa chức năng do robot sử dụng ngày càng sâu rộng, việc nghiên cứu và phát triển nó được phát triển nhanh chóng ở nhiều quốc gia, vì vậy nhiều loại robot nông nghiệp đã ra đời.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Ứng Dụng Robot Vận Chuyển

Mục đích của việc tạo ra robot là thay thế và giúp con người làm được nhiều công việc như nặng nhọc, lặp đi lặp lại, đòi hỏi độ chính xác cao, nhàm chán. Trong dự án này, nhóm đã lựa chọn các lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp. Tại thời điểm này, có vẻ như hơi muộn để đưa robot vào giải quyết vấn đề nông nghiệp. Nhưng ngay cả như vậy, việc tiếp cận các giải pháp tự động hóa sớm hơn cũng là một vấn đề. So với các ngành khác, nông nghiệp vẫn là “mảnh đất” mà robot không thể dễ dàng bước chân vào. Con người có thể dễ dàng học cách phát hiện trái cây chín, nhưng đối với robot, đây là sự kết hợp phức tạp giữa phân tích không gian và toán học. Ví dụ, tự động hóa một dây chuyền lắp ráp iPhone hoặc ô tô là rất dễ dàng vì kích thước, chiều dài, vị trí và các bộ phận của một mô hình nhất định luôn giống nhau. Các robot điều khiển bằng trục vít tại nhà máy được lập trình để sử dụng chính xác các công cụ giống nhau ở cùng một vị trí trên mọi phương tiện cùng loại. Nhưng đây không phải là cách tự nhiên vận hành. Mọi thứ hoàn toàn ngẫu nhiên. Ngay cả khi nông sản được trồng trong nhà kính có được sự kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm cùng với nhiều điều kiện thuận lợi khác thì cũng không thể biết chính xác khi nào cây ra quả, càng không thể "lập trình" vị trí và thời gian quả chín cho robot tới thu hoạch. Do đó, máy móc phải đủ thông minh để nhận ra ớt hoặc dưa chuột dựa trên bề ngoài của chúng, tùy thuộc vào sự đa dạng về kích cỡ, hình dạng và màu sắc. Robot cũng cần học cách "đối xử" nhẹ nhàng với cây trồng để tránh vô tình làm bật gốc toàn bộ cây. Để tiếp cận lĩnh vực này, nhóm chưa thể tiếp cận sâu đến những lĩnh vực như nuôi trồng hay thu hoạch, vì thế, nhóm đã quyết định chọn lựa lĩnh vực nằm trong khả năng của mình, đó chính là vận chuyển những chậu cây giống đến một vị trí theo mong muốn của người nông dân. Đề tài của nhóm chính là thiết kế, chế tạo robot vận chuyển cây giống.

2.1. Giới Hạn Của Đề Tài Robot Vận Chuyển Cây Giống Hiện Tại

Khi thiết kế và chế tạo robot, gồm 3 phần chính: cơ khí, điện tử và nâng cao. Do năng lực và thời gian có hạn nên nhóm chỉ có thể thiết kế theo cơ chế đơn giản nhất, khả năng của robot không thể nâng nhiều chậu cây mà chỉ có thể nâng 1 chậu cây có khối lượng từ 2-4 kí. Độ phức tạp của robot không cao, chủ yếu là dung những cơ cấu đơn giản, dễ tính toán.

2.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Và Phát Triển Robot Vận Chuyển Cây Trồng

Hoàn thiện mô hình robot như bản vẽ, thiết lập chương trình mô phỏng trên ROS đồng thời mô hình thực tế có thể chạy được như mô phỏng, sai số không quá lớn. Ứng dụng vào môi trường bằng phẳng, không có vật cản, mật độ giữa những chậu cây tương đối, không gần quá.

2.3. Các Bước Triển Khai Đề Tài Robot Vận Chuyển Cây Giống

Nội dung được trình bày trong các chương: CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung: giới thiệu qua về đề tài thực trạng đồng thời nêu lí do tại sao chọn đề tài. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết: nêu các cơ sở lí thuyết về công nghệ cũng như về mô phỏng CHƯƠNG 3: Thiết kế, tính toán chọn lựa các cơ cấu CHƯƠNG 4: Thi công, xây dựng model xử lí ảnh để nhận dạng và tracking chậu cây và chương trình điều khiển. CHƯƠNG 5 : Nêu ra những gì đã và chưa đạt được, đồng thời đưa ra giải pháp.

III. Thiết Kế Cơ Khí Robot Vận Chuyển Cây Giống Chi Tiết A Z

Nhóm đã quyết định nghiên cứu, chế tạo ra một loại mobile robot có những đặc điểm kỹ thuật sau. Đối với kích thước, dựa trên kích thước của chậu cây cần gắp lên, nhóm đã đưa ra kích thước là chiều dài x chiều rộng x chiều cao: 500 x 600 x 340 điều này đảm bảo được mọi thiết bị sẽ nằm gọn trong không gian robot, đồng thời sau khi gắp chậu cây trọng tâm của xe sẽ không thay đổi. Với những vật liệu đã được gán vào thì robot sẽ có khối lượng 20 kg đồng thời sẽ có khả năng chịu được chậu cây nặng 3 kg. Cơ cấu tay gắp chậu cây sẽ có thể vươn ra ngoài khung xe, đảm bảo trong quá trình gắp sẽ không bị vướng chi tiết.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Robot Vận Chuyển Cây Trồng

Ngoài những thành phần có thể mua được thì sẽ có những thành phần cần gia công, những phần đó nhóm chia thành 2 loại: Phần chịu lực: những phần căn cốt của robot sẽ chịu tải trọng và giữ cho xe được cứng cáp. Những phần này thì phải chọn bằng kim loại và đi cắt CNC Có rất nhiều các loại kim loại khác nhau tuy nhiên phải chọn loại nào để gia công, có độ cứng vững cao đồng thời phải liên quan đến giá thành vì đây là một đồ án của sinh viên không có kinh phí cao. Sau khi tổng hợp lại thì có những phương án sau: Thép (steel): thép là hợp kim của các loại quặng khác nhau với cacbon, đồng thời thêm các hợp chất khác để tạo ra các loại thép khác nhau. Đặc tính: chắc chắn, tuy nhiên dễ bị oxi hóa và nhiễm từ tính tuy nhiên giá thành lại rẻ hơn nhôm. Nhôm (Aluminum): Được hợp nhất từ quặng của bauxite bằng cách hòa tan quặng với natri hydroxit, chuyển nó thành oxit nhôm AL2O3. Sau đó khử điện hóa thành kim loại. Đặc tính: mềm có khả năng chống ăn mòn và không từ tính. Thép không gỉ (Stainless steel): được tạo thành từ sắt, crom, niken, mangan và đồng. Crom được thêm vào như một tác nhân để cung cấp khả năng chống ăn mòn. Lớp phủ oxit crom ở bên ngoài của thép không gỉ là thứ làm cho nó chống gỉ. Đặc tính: có những ưu điểm của thép đồng thời có thể chống bị ăn mòn tuy nhiên giá thành cũng là đắt nhất. Dựa vào những đặc điểm trên nhóm đã quyết định sử dụng thép để làm đồ án tuy có thể nó dễ bị oxi hóa tuy nhiên giá thành lại rẻ và chắc chắn nên được sử dụng. Thép được lựa chọn sẽ là théo CT5 vì độ bền sẽ được chứng minh ở phần dưới, bởi vì vật liệu này có độ cứng ngang với steel, carbon trong phần mềm inventor.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Robot Vận Chuyển Cây Giống

Có 2 kiểu điều khiển xe tự hành: Like-car type robot: Loại robot này để điều khiển như một chiếc oto thông thường, nó sẽ có 1 động cơ điều khiển bộ vi sai từ đó phân phối mooment xoắn của động cơ cho các bánh sau, các bánh trước được gắn vào một cơ cấu lái để điều khiển góc lái. Hilare-type Mobile Robot: Loại robot này được sử dụng rộng rãi ở trong các dòng indoor robot, cơ cấu của chúng sẽ bao gồm 2 động cơ điều khiển 2 bánh điều đó sẽ tạo ra sự độc lập trong việc điều khiển xe. Ngoài ra, Hilare-type robot còn có các bánh xe thụ động dùng để hỗ trợ cân bằng cho nó. Hơn nữa với khả năng cơ động của chúng sẽ có hiệu suất tốt hơn. Đồng thời chúng sẽ điều khiển dễ dạng hơn và việc lắp ráp cũng sẽ trở nên đơn giản hơn nhờ cơ chế đơn giản của mình. So sánh 2 loại robot: Sau khi đã xem xét về sự so sánh của 2 loại hình robot, nhóm thấy rằng Hilare robot có hiệu quả lớn hơn so với loại Like-car robot khi được sử dụng trong môi trường có nhiều vật cản. Đồng thời Hilare robot được kì vọng sẽ đáp ứng nhiều yêu cầu hơn loại hình còn lại trong môi trường nhiều bụi như vườn cây.

IV. Thi Công Robot Vận Chuyển Cây Nhận Dạng Và Điều Khiển

Chương này sẽ tập trung vào quá trình thi công robot, xây dựng model xử lý ảnh để nhận dạng và tracking chậu cây, cũng như lập trình chương trình điều khiển cho robot. Các thuật toán và phương pháp xử lý ảnh và điều khiển robot sẽ được trình bày chi tiết. Mô phỏng robot trên ROS cũng được thực hiện để kiểm tra và tối ưu hóa hiệu suất của robot.

4.1. Xây Dựng Model Xử Lý Ảnh Cho Robot Vận Chuyển Cây

Xây dựng model xử lý ảnh, tập trung vào các giai đoạn thu thập data, xây dựng tập train và test, lựa chọn và huấn luyện mô hình, và chuyển đổi định dạng mô hình để phù hợp với Raspberry Pi. Các phương pháp nhận dạng và tracking chậu cây sẽ được thảo luận.

4.2. Điều Khiển Robot Vận Chuyển Cây Sử Dụng Thuật Toán Nào

Nghiên cứu và lựa chọn các thuật toán điều khiển phù hợp cho robot, bao gồm thuật toán pure pursuit, thuật toán stanley controller, và thuật toán Model Predictive Controller (MPC). So sánh ưu nhược điểm của từng thuật toán và lựa chọn thuật toán phù hợp nhất với yêu cầu của bài toán.

V. Mô Phỏng ROS Robot Vận Chuyển Cây Thử Nghiệm Ảo

Chương này trình bày quá trình mô phỏng robot trên ROS, bao gồm tạo hình robot trên URDF, tạo các vật thể trong gazebo, tạo môi trường cho robot hoạt động, dẫn đường cho mobile robot, xác định vị trí của robot trong bản đồ, và mô phỏng tay gắp. Mục đích của mô phỏng là kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế và chương trình điều khiển robot trước khi triển khai thực tế.

5.1. Tạo Môi Trường Mô Phỏng Cho Robot Vận Chuyển Cây

Tạo môi trường ảo trong Gazebo, bao gồm các chậu cây, địa hình, và các vật cản khác. Đảm bảo môi trường mô phỏng phản ánh chính xác môi trường thực tế để kết quả mô phỏng có độ tin cậy cao.

5.2. Dẫn Đường Và Định Vị Cho Robot Trong Môi Trường Mô Phỏng

Sử dụng các phương pháp dẫn đường và định vị như dead-reckoning và hệ thống cột mốc chủ động để robot có thể di chuyển chính xác trong môi trường mô phỏng. Đánh giá độ chính xác của các phương pháp này và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Robot Vận Chuyển Cây

Chương này tóm tắt các kết quả đạt được của đồ án, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, và đưa ra các hướng phát triển trong tương lai. Các hạn chế của đề tài cũng được thảo luận.

6.1. Đánh Giá Kết Quả Đạt Được Của Dự Án Robot Vận Chuyển Cây

Nêu rõ những kết quả đạt được về mặt thiết kế, chế tạo, mô phỏng và điều khiển robot. Đánh giá mức độ đáp ứng các mục tiêu đã đề ra.

6.2. Hướng Phát Triển Tiềm Năng Của Robot Vận Chuyển Cây Giống

Đưa ra các ý tưởng phát triển robot trong tương lai, ví dụ như tích hợp thêm các cảm biến để nhận biết và tránh chướng ngại vật, cải thiện khả năng vận hành trên địa hình gồ ghề, hoặc phát triển hệ thống điều khiển thông minh hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung: giới thiệu qua về đề tài thực trạng đồng thời nêu lí do tại sao chọn đề tài. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết: nêu các cơ sở lí thuyết về công nghệ cũng như về mô phỏng CHƯƠNG 3: Thiết kế, tính toán chọn lựa các cơ cấu CHƯƠNG 4: Thi công, xây dựng model xử lí ảnh để nhận dạng và tracking chậu cây và chương trình điều khiển. CHƯƠNG 5 : Nêu ra những gì đã và chưa đạt được, đồng thời đưa ra giải pháp. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tìm hiểu robot trong lĩnh vực nông nghiệp 2.1 Định nghĩa về robot trong nông nghiệp Hình 2.1 Robot Tree Rover Robot nông nghiệp là một robot được sử dụng trong ngành nông nghiệp, khác so với robot công nghiệp chúng là một máy móc nông nghiệp đa chức năng mới.

Sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, làm thay đổi việc lao động truyền thống của người nông dân, đồng thời cũng thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nhiệp nói chung. Trong thế kỷ 21, với sự xuất hiện của robot nông nghiệp, ứng dụng nông nghiệp đa chức năng do robot sử dụng ngày càng sâu rộng, việc nghiên cứu và phát triển nó được phát triển nhanh chóng ở nhiều quốc gia, vì vậy nhiều loại robot nông nghiệp đã ra đời.2 Robot vận chuyển trong nông nghiệp Robot vận chuyển trong nông nghiệp giúp tự động hóa quá trình lưu trữ và vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng, và thường được sử dụng để phân loại và di chuyển hàng hóa trong kho hoặc ngoài vườn. Loại robot này có thể giúp quá trình vận chuyển diễn ra nhanh hơn so với các phương pháp thủ công truyền thống, đồng thời mang lại năng suất và lợi nhuận cao cho công ty. Tuy có nhiều quy trình thực hiện khác nhau nhưng mục đích chính của robot vận chuyển là tự động hóa quá trình vận chuyển với thời gian hoạt động kéo dài.

Hiện nay, ngày càng nhiều công ty ứng dụng loại robot này vào dây chuyền sản xuất của mình, trong tương lai, robot vận chuyển sẽ có chỗ đứng vững chắc trên thị trường robot.3 Mobile Robot Mobile robot là robot được điều khiển bởi phần mềm sử dụng các cảm biến cũng như công nghệ để xác định môi trường xung quanh và di chuyển xung quanh môi trường đó. Robot hoạt động bằng việc kết hợp sử dụng trí tuệ nhân tạo và các yếu tố vật lý như bánh xe, đường ray,.Chúng được điều khiển tự động bằng cách lập 25 trình theo yêu cầu của người sử dụng. Robot có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, thay thế con người trong nhiều trong việc khác nhau.3 Mobile robot Một vài ứng dụng của mobile robot Ứng dụng trong ngành dịch vụ Việc áp dụng công nghệ cao cho dịch vụ lữ hành và khách sạn đang ngày càng phổ biến. Sử dụng robot tại một số cơ sở kinh doanh dịch vụ khách sạn ngày càng trở nên phổ biến, hầu hết là do việc nó sẽ cho phép những nhà quản lý tiết kiệm tiền lao động, cải thiện hiệu suất công việc và giảm thời gian tiếp xúc của nhân viên.4 Robot lễ tân phục vụ khách sạn Ứng dụng trong ngành logistic Robot giúp con người vận chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác một cách dễ dàng.

Chúng thường được sử dụng trong kho và cơ sở lưu trữ để tổ chức và vận chuyển các sản phẩm và cũng có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.5 Robot vận chuyển trong kho Ứng dụng trong công nghiệp 27 Robot có thể thao tác liên tục nhiều hoạt động quy mô rộng, đó là những hoạt động phức tạp hoặc khó với người, hỗ trợ cho công ty sản xuất xử lý nhiều vấn đề khác nhau họ cần giải quyết như lượng nhân lực thiếu hụt, tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đảm bảo an toàn.6 Robot trong công nghiệp 2.2 Tìm hiểu về thị giác máy 2.1 Định nghĩa về thị giác máy Thị giác máy là phương pháp phân tích, nhận dạng, xử lý ảnh kĩ thuật số để xuất ra các thông tin hoặc biểu tượng. Việc phát triển và xây dựng lĩnh vực này có bối cảnh từ việc sao chép các khả năng thị giác con người bởi sự nhận diện và hiểu biết một hình ảnh mang tính điện tử. Sự nhận diện hình ảnh có thể xem là việc giải quyết vấn đề của các biểu tượng thông tin từ dữ liệu hình ảnh qua cách dùng các mô hình được xây dựng với sự giúp đỡ của các ngành lý thuyết học, thống kê, vật lý và hình học. Thị giác máy tính cũng được mô tả là sự tổng thể của một dải rộng các quá trình tự động và tích hợp và các thể hiện cho các nhận thức thị giác.

Nó sử dụng công nghệ Deep Learning ( học sâu) để xây dựng mạng thần kinh nơ-ron có chức năng hỗ trợ việc nhận dạng, phân loại hình ảnh. Lĩnh vực của thị giác máy bao gồm nhận diện đối tượng, theo dõi sự vật, đánh giá hay phân tích các chuyển động.1 Hình ảnh kĩ thuật số và phân loại hình ảnh Một hình ảnh kỹ thuật số là một đại diện của một hình ảnh thực như một tập hợp các số có thể được lưu trữ và xử lý bởi một máy tính kỹ thuật số. Để dịch hình ảnh thành các số, nó được chia thành các khu vực nhỏ gọi là pixel (các phần tử hình ảnh). Đối với mỗi pixel, thiết bị hình ảnh ghi lại một số hoặc một bộ số nhỏ, mô tả một số thuộc tính của pixel này, chẳng hạn như độ sáng của nó (cường độ của ánh sáng) hoặc màu của nó.

Các số được sắp xếp trong một mảng các hàng và cột tương ứng với các vị trí dọc và ngang của các pixel trong hình ảnh. Có 2 loại hình ảnh số đó là ảnh raster và ảnh vector Ảnh raster Hình ảnh được hình thành từ vô số ô vuông nhỏ (pixel - picture element) được gọi là hình ảnh raster. Thông thường một hình ảnh được chia thành các hàng và cột chứa điểm ảnh. Điểm ảnh là thành phần bé nhất biểu diễn ảnh, có giá trị số biểu diễn màu sắc, độ sáng.

của một thành phần trong bức ảnh.7 Ảnh raster 29 Ảnh vector Ảnh vector là sản phẩm được tạo ra từ các đối tượng, các hình cơ bản, điểm đường giới hạn. Thay vì được lưu dưới dạng ma trận pixel như ảnh raster, ảnh vector được biểu diễn dưới dạng tọa độ của các phần tử trong ảnh. Đây là điều đặc biệt của ảnh vector, chúng có thể được kéo dài và thu nhỏ tùy ý mà không bị hỏng hay răng cưa như ảnh raster. Dữ liệu trong hình ảnh vector nhỏ, do đó, nó thường tiết kiệm dung lượng lưu trữ hơn hình ảnh raster.2 Hệ màu Hệ màu RGB Hình 2.9 Hệ màu RGB RGB là một không gian màu phổ biến được sử dụng trong máy tính, máy ảnh, điện thoại và các thiết bị kỹ thuật số khác nhau.

Không gian màu này rất gần với cách mắt người tổng hợp màu sắc. Nguyên tắc cơ bản là sử dụng 3 màu cơ bản R (đỏ-đỏ) G (xanh lá cây-xanh lá cây) B (xanh dương-xanh lam) để thể hiện tất cả các màu. Ngoài hệ màu RGB, chúng ta cũng sẽ nghe thấy RGBA, thực tế dựa trên trên hệ màu 30 RGB nhưng có Hệ màu có thêm kênh alpha (α). Kênh alpha được sử dụng làm kênh độ mờ, nếu pixel có giá trị 0% trong kênh alpha của nó thì pixel đó hoàn toàn trong suốt, trong khi giá trị 100% sẽ làm cho điểm mờ.

Điều này được sử dụng nhiều khi tổng hợp hình ảnh và mang lại mức độ chân thực. Hệ màu CMYK Hình 2.10 Hệ màu CMYK Không gian màu CMYK đề cập đến một mô hình màu độc quyền, thường được sử dụng trong in ấn. Mô hình màu này dựa trên các sắc tố hỗn hợp có các màu sau: - C = Cyan có nghĩa là màu xanh lam hoặc có cánh trong tiếng Anh. - M = Magenta trong tiếng Anh có nghĩa là màu cánh sen hoặc hồng sẫm.

- Y = Yellow có nghĩa là màu vàng trong tiếng Anh. - K = Key trong tiếng Anh nên hiểu là key hay main gì đó ám chỉ màu đen, mặc dù tên tiếng Anh của màu là black, vì chữ B đã được dùng cho màu xanh trong mô hình màu RGB. Hệ màu HSV Không gian màu HSV (còn gọi là HSB) là một cách tự nhiên hơn để mô tả màu sắc, dựa trên 3 số liệu: - H (Hue): vùng màu. Ứng dụng tiêu biểu nhất của HSV là nhận dạng màu.

Khi ta có 1 bài toán là xác định màu sắc của đèn tín hiệu giao thông và đầu ra chính là hình dưới và điều kiện ở trên là nhận diện đèn màu xanh lá cây. 31 Ảnh xám và ảnh nhị phân Ảnh xám Ảnh xám (GrayScale) đơn giản là một hình ảnh trong đó các màu là các sắc thái của màu xám. Lý do cần phải phân biệt giữa ảnh xám và các ảnh khác nằm ở việc ảnh xám cung cấp ít thông tin hơn cho mỗi pixel. Với ảnh thông thường thì mỗi pixel thường được cung cấp 3 trường thông tin trong khi với ảnh xám chỉ có 1 trường thông tin, việc giảm khối lượng thông tin giúp tăng tốc độ xử lý nhưng vẫn đảm bảo các tác vụ cần thiết.

Ảnh nhị phân Ảnh nhị phân (binary) có thể coi đây là 1 sự mất thông tin đáng kể so với ảnh xám. Với ảnh xám thì độ xám của mỗi pixel sẽ thể hiện trong khung [0 đến 255] còn với ảnh nhị phân tất cả các pixel chỉ có giá là 0 hoặc 255. Tuy thông tin đã mất tương đối lớn song ảnh tam phân vẫn bộc lộ được khá rõ ràng các chi tiết như góc và chiều cao của vật thể, từ đấy sẽ có lợi thế về những thuật toán xử lý nhiễu hay nhận diện vật thể (object detection),.3 Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional neural networks) Convolutional Neural Network (CNN) là một thuật ngữ sử dụng nhằm mô tả mạng nơ ron tích chập. Đây là phương pháp Deep Learning hiện đại giúp con người điều khiển thành công những chiếc máy tính với độ chính xác rất cao.

CNN trở thành công cụ phổ biến đối với các thuật toán nhận diện object qua hình ảnh.11 Thuật toán CNN 32 2.1 Giới thiệu Trong thời đại trí tuệ nhân tạo đang được phát triển mạnh mẽ thì Machine learning và deep learning cũng được phát triển theo cùng. Trong đó, Tensor flow chính là thư viện mã nguồn mở cho machine leaning phổ biến nhất trên thế giới được chính Google xây dựng và phát triển. Việc hỗ trợ để tính toán các phép toán trong Machine learning và deep learning đã làm cho công việc tiếp cận các bài toán trở nên đỡ phức tạp hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ