Luận văn: Quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật

Người đăng

Ẩn danh
117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại VN

Vấn đề quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt Nam là một chủ đề phức tạp, phản ánh sự giao thoa giữa quyền con người, pháp luật gia đình và các giá trị xã hội. Luận văn thạc sỹ luật của tác giả Nguyễn Thị Hà (2021) cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc để tiếp cận vấn đề này. Về bản chất, quyền của người đồng tính là quyền tự nhiên của con người, vốn có từ khi sinh ra. Tuy nhiên, trên thực tế, các quyền này, đặc biệt trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, thường bị hạn chế hơn so với người dị tính. Nuôi con nuôi là một chế định nhân đạo, nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất của trẻ em, mang lại cho các em một mái ấm gia đình thay thế. Pháp luật quốc tế, đặc biệt là Bộ nguyên tắc Yogyakarta, đã công nhận quyền được lập gia đình của mọi cá nhân không phân biệt xu hướng tính dục. Điều này bao gồm quyền nhận con nuôi và xây dựng gia đình. Tuy nhiên, việc áp dụng các nguyên tắc này vào hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố văn hóa, chính trị và xã hội đặc thù. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở pháp lý và thực tiễn về quyền nuôi con nuôi của cộng đồng LGBT Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cấp thiết cho quá trình hoàn thiện pháp luật.

1.1. Khái niệm và bản chất quyền của người đồng tính

Người đồng tính là người bị hấp dẫn về mặt tình cảm và tình dục với người cùng giới tính. Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định đồng tính không phải là bệnh, mà là một xu hướng tính dục tự nhiên. Quyền của người đồng tính về bản chất là quyền con người, bao gồm quyền được sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc và quyền bình đẳng trước pháp luật. Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948 khẳng định mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi, không có sự phân biệt nào. Tuy nhiên, do chiếm thiểu số và các định kiến xã hội, người đồng tính thường bị hạn chế các quyền cơ bản, đặc biệt là quyền liên quan đến luật hôn nhân và gia đình. Việc pháp luật ghi nhận và bảo vệ các quyền này là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự công bằng và giảm thiểu tổn thương cho nhóm người yếu thế này trong xã hội.

1.2. Mục đích và ý nghĩa của chế định nuôi con nuôi

Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha, mẹ và con giữa người nhận nuôi và người được nhận nuôi. Mục đích cao nhất của chế định này là bảo vệ quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em, mang lại cho trẻ một môi trường gia đình ổn định để phát triển toàn diện. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em (CRC) 1989, việc nuôi con nuôi đã chuyển từ mục đích “đem lại cho gia đình một đứa trẻ” sang “đem lại gia đình cho một đứa trẻ”. Việc đăng ký nuôi con nuôi tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi đối với con nuôi. Chế định này không chỉ giải quyết nhu cầu có con của người nhận nuôi mà còn thực hiện trách nhiệm xã hội đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ mồ côi, bị bỏ rơi. Do đó, mọi cá nhân đủ điều kiện nhận con nuôi đều có thể góp phần thực hiện sứ mệnh nhân văn này.

II. Thách thức pháp lý với quyền nuôi con nuôi người đồng tính

Pháp luật Việt Nam hiện hành tồn tại những khoảng trống và rào cản đáng kể đối với quyền nuôi con nuôi của người đồng tính. Mặc dù Luật Nuôi con nuôi 2010 không có điều khoản nào cấm một người đồng tính nhận con nuôi với tư cách cá nhân, nhưng thực tế lại vô cùng phức tạp. Thách thức lớn nhất xuất phát từ việc Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 không công nhận hôn nhân đồng giới tại Việt Nam. Hệ quả là, các cặp đôi đồng tính không được pháp luật thừa nhận là một gia đình, và không thể cùng nhau đứng tên làm cha, mẹ nuôi của một đứa trẻ. Điều này dẫn đến nhiều bất cập trong thực tiễn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền trẻ em và người nuôi dưỡng. Khi chỉ một người được công nhận về mặt pháp lý, người còn lại không có quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi, gây khó khăn trong việc chăm sóc, giáo dục và đại diện cho con. Bên cạnh đó, định kiến xã hội cũng là một rào cản vô hình, tác động đến quá trình xét duyệt hồ sơ và thủ tục nhận con nuôi. Thực trạng pháp luật này cho thấy sự cần thiết phải có những điều chỉnh để bảo vệ quyền lợi người LGBT một cách toàn diện.

2.1. Khoảng trống trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã có bước tiến khi bãi bỏ quy định “cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính”. Tuy nhiên, luật chỉ dừng lại ở mức “không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính” (khoản 2, Điều 8). Việc không thừa nhận này tạo ra một rào cản pháp lý cơ bản. Vì không được coi là vợ chồng hợp pháp, các cặp đôi đồng tính không thể đáp ứng điều kiện nhận con nuôi chung. Hệ quả là các quan hệ tài sản, nhân thân và quyền đối với con cái không được pháp luật bảo vệ. Đây là một khoảng trống lớn, khiến cộng đồng LGBT Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng một gia đình bền vững và hợp pháp.

2.2. Bất cập từ quy định về người độc thân nhận con nuôi

Về mặt lý thuyết, một người đồng tính có thể nhận con nuôi theo diện người độc thân nhận con nuôi nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo Luật Nuôi con nuôi 2010. Tuy nhiên, quy định này chỉ giải quyết được một phần vấn đề và tạo ra nhiều bất cập. Trong một cặp đôi, chỉ một người có tên trên giấy tờ pháp lý của đứa trẻ. Người còn lại, dù có công chăm sóc, nuôi dưỡng, lại không có bất kỳ quyền pháp định nào. Nếu người đứng tên nhận nuôi qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự, người bạn đời còn lại sẽ không có quyền giám hộ đương nhiên đối với đứa trẻ. Điều này tiềm ẩn rủi ro lớn cho sự ổn định và lợi ích tốt nhất của trẻ em.

III. Kinh nghiệm quốc tế về quyền nuôi con nuôi người đồng tính

Nghiên cứu pháp luật so sánh mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính. Nhiều quốc gia trên thế giới đã hợp pháp hóa việc nhận con nuôi của các cặp đôi đồng tính, dựa trên nguyên tắc bình đẳng và vì lợi ích tốt nhất của trẻ em. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc công nhận các hình thức kết hợp dân sự, sau đó tiến tới hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và cuối cùng là quyền nhận con nuôi chung. Luận văn của Nguyễn Thị Hà đã phân tích chi tiết trường hợp của Hoa Kỳ, Pháp và Đài Loan. Tại Hoa Kỳ, quyền này được công nhận trên toàn quốc sau nhiều cuộc đấu tranh pháp lý. Tại Pháp, Luật 2013-404 cho phép các cặp đôi đồng tính đã kết hôn được nhận con nuôi chung. Ngay cả tại châu Á, Đài Loan cũng đã trở thành hình mẫu khi công nhận hôn nhân đồng giới, dù quyền nhận con nuôi vẫn còn một số hạn chế. Những kinh nghiệm này cho thấy, việc công nhận quyền của người đồng tính trong lĩnh vực gia đình là một xu hướng tất yếu, phù hợp với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.

3.1. Bài học từ Hoa Kỳ Pháp và Đài Loan trong luận văn

Tại Hoa Kỳ, quyền nhận con nuôi của các cặp đồng tính được hợp pháp hóa trên toàn bộ 50 tiểu bang, khẳng định nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử. Tại Pháp, Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi đã cho phép các cặp đôi đồng giới kết hôn và nhận con nuôi như các cặp đôi khác giới. Ở Đài Loan, dù là quốc gia tiên phong ở châu Á về hôn nhân đồng giới, luật pháp hiện chỉ cho phép một người nhận con nuôi là con đẻ của người bạn đời. Những mô hình này, dù khác nhau về mức độ, đều cho thấy một lộ trình pháp lý rõ ràng: từ không cấm, đến công nhận kết hợp dân sự/hôn nhân, và cuối cùng là đảm bảo đầy đủ các quyền về gia đình, bao gồm quyền nhận con nuôi. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để Việt Nam tham khảo.

3.2. Vai trò của các văn kiện quốc tế và Bộ nguyên tắc Yogyakarta

Các văn kiện quốc tế về nhân quyền là cơ sở pháp lý quan trọng để thúc đẩy quyền của người đồng tính. Nguyên tắc 24 của Bộ nguyên tắc Yogyakarta nêu rõ: “Mọi người đều có quyền được lập gia đình, bất kể khuynh hướng tính dục và bản dạng giới”. Nguyên tắc này khẳng định quyền được lập gia đình bao gồm cả việc nhận con nuôi hoặc thông qua các biện pháp hỗ trợ sinh sản. Mặc dù không mang tính ràng buộc pháp lý trực tiếp, các nguyên tắc này định hướng cho các quốc gia trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật để đảm bảo không có sự phân biệt đối xử, phù hợp với các tiêu chuẩn chung về quyền con người.

IV. Luận văn thạc sỹ Nhu cầu nhận con nuôi cộng đồng LGBT

Để hiểu rõ hơn về lý luận và thực tiễn, luận văn thạc sỹ luật đã tiến hành khảo sát và phỏng vấn sâu trong cộng đồng LGBT Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra một nhu cầu có con và xây dựng gia đình rất lớn. Theo một nghiên cứu của Viện iSEE được trích dẫn, có đến 62.9% người đồng tính được hỏi mong muốn có con trong tương lai. Điều này phá vỡ định kiến cho rằng người đồng tính không quan tâm đến việc duy trì nòi giống hay xây dựng gia đình. Tuy nhiên, hành trình hiện thực hóa mong muốn này đầy rẫy những rào cản. Các vấn đề lớn nhất họ gặp phải bao gồm sự kỳ thị của xã hội, những khó khăn về giám hộ, đại diện pháp lý cho con, và sự phức tạp trong thủ tục nhận con nuôi. Những người không muốn có con cũng chỉ ra các lý do liên quan đến lo ngại về pháp lý, sự chấp nhận của xã hội và điều kiện kinh tế. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực về thực trạng pháp luật và xã hội, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc bảo vệ quyền lợi người LGBT.

4.1. Phân tích nhu cầu có con và mong muốn nhận con nuôi

Dữ liệu từ luận văn cho thấy mong muốn có con của người đồng tính không khác biệt so với người dị tính. Con cái được xem là sợi dây gắn kết tình cảm, mang lại niềm vui và hoàn thiện một gia đình. Nhận con nuôi là một trong những hình thức được nhiều người lựa chọn vì ý nghĩa nhân văn và để tránh các thủ tục y tế phức tạp. Việc có một đứa con không chỉ đáp ứng nhu cầu cá nhân mà còn là cách họ thực hiện trách nhiệm xã hội. Nhu cầu có thật và chính đáng này cần được pháp luật nhìn nhận và tạo điều kiện, thay vì tạo ra các rào cản.

4.2. Những rào cản thực tế khi người đồng tính nuôi con

Thực tế cho thấy các cặp đôi đồng tính nuôi con gặp rất nhiều khó khăn. Vấn đề lớn nhất là sự kỳ thị của xã hội có thể tác động tiêu cực đến tâm lý của trẻ. Về mặt pháp lý, việc thiếu quyền giám hộ chung gây ra sự bất an. Các thủ tục nhận con nuôi hay ghi tên cha/mẹ thứ hai vào giấy khai sinh là gần như không thể. Một người được phỏng vấn trong luận văn chia sẻ: “Quyết định nuôi con hai đứa cũng đắn đo, suy nghĩ nhiều lắm... lo là nếu mình nuôi nó, nó có bị bắt nạt không”. Những lo ngại này phản ánh một thực trạng cần được giải quyết đồng bộ cả về pháp luật và nhận thức xã hội để đảm bảo quyền trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt nhất.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi đồng tính

Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính là một yêu cầu tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự bình đẳng về quyền, đồng thời bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ em. Luận văn đã đề xuất một lộ trình sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật quan trọng. Cần có sự điều chỉnh trong cả Luật Hôn nhân và Gia đìnhLuật Nuôi con nuôi 2010. Thay vì chỉ “không thừa nhận”, pháp luật có thể tiến tới công nhận một hình thức “kết hợp dân sự” cho các cặp đôi cùng giới. Điều này sẽ là tiền đề để giải quyết các vấn đề về tài sản, nhân thân và quyền nhận con nuôi chung. Song song với việc sửa đổi luật, cần đẩy mạnh các giải pháp nâng cao nhận thức xã hội, xóa bỏ định kiến đối với cộng đồng LGBT Việt Nam. Chỉ khi pháp luật và xã hội cùng thay đổi, quyền của người đồng tính mới thực sự được tôn trọng và bảo vệ, tạo ra một môi trường an toàn và bình đẳng cho mọi gia đình, dù được hình thành theo cách nào.

5.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Nuôi con nuôi 2010

Luận văn đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Nuôi con nuôi 2010 theo hướng cởi mở hơn. Cụ thể, cần xem xét bổ sung quy định cho phép hai người cùng giới tính đang chung sống ổn định, có đủ điều kiện nhận con nuôi, được cùng nhau nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Quy định này sẽ hợp pháp hóa mối quan hệ của cả hai cha/mẹ nuôi với đứa trẻ, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi được thực thi đầy đủ. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người LGBT mà còn đảm bảo sự ổn định pháp lý và tâm lý cho đứa trẻ được nhận nuôi.

5.2. Giải pháp nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật

Thay đổi pháp luật là cần thiết nhưng chưa đủ. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao nhận thức của cộng đồng và cán bộ thực thi pháp luật. Các hoạt động truyền thông cần nhấn mạnh rằng khả năng làm cha mẹ không phụ thuộc vào xu hướng tính dục. Cần tập huấn cho các cán bộ hộ tịch, tư pháp về quyền của người LGBT để tránh những định kiến cá nhân trong quá trình xử lý hồ sơ đăng ký nuôi con nuôi. Xây dựng một xã hội khoan dung, không kỳ thị chính là nền tảng vững chắc nhất để mọi chính sách pháp luật tiến bộ đi vào cuộc sống, đảm bảo quyền của người đồng tínhquyền trẻ em được tôn trọng một cách thực chất.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC QUOC GIA HA NOI KHOA LUAT NGUYEN THI HA QUYỀN NUÔI CON NUÔI CỦA NGƯỜI ĐỒNG TÍNH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 8380101.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYÊN VĂN CỪ HÀ NỘI - 2021 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Vậy tôi viết lời cam đoan này đê nghị Khoa Luật xem xét để tôi có thể bảo vệ luận văn. Tôi xin chân thanh cam on! NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thị Hà MUC LUC Trang Trang phu bia Loi cam doan Muc luc Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các biểu đồ 98100015. 1 Chương 1: NHUNG VAN DE LY LUAN VE QUYEN NUOI CON NUOI 0 0/. Khái quát chung về người đồng tính và quyền của người đồng tính. Khái niệm người đông tỉnh . Khái niệm quyên của người đông tính trong hôn nhân và gia đình. Một sô vân đề lý luận về nuôi con nuôi và quyên nuôi con nuôi của người đồng tính.--- 2 2+S2+EE£EE£EEEEEEEE21121121121121171 1111. Quyên nuôi con nuôi và quyền được nhận làm con nuôi. Quyên nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật quốc tế. Những yếu tô tác động đến quyên nuôi con nuôi của người đông tính. Quy định về quyên nuôi con nuôi của người đông tính tại một sô quốc gia trên thế giới. Quyên nuôi con nuôi của người đông tỉnh tại Hoa Kỳ. Quyên nuôi con nuôi của người đồng tính tại Pháp. Quyên nuôi con nuôi của người đông tính tại Đài Loan.-- 38 Két ludin Churong 1 ooceeeeceeccecscesseescssessessesecsecsessessessesessesesssssessesessessesseseseeseesees 40 Chuong 2: THUC TRANG VE QUYEN NUOI CON NUOI CUA NGƯỜI ĐÔNG TÍNH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Thực trạng nhu cầu về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại M 1 . Thực trạng pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt NÑam.- Án HH HH ng HH He, 45 2. Thực trạng quy định pháp luật về quyên nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật VIỆ ÍNGIH1. Thực trạng thi hành pháp luật về quyên nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật VIỆI ÍAIH1.- -c- + + x3 E#EE+eEEEeEekEskksrkkskkskrske 65 Kết luận Chương 2.------ 2 2+S2+SE+EE£EE£EEEEEEEE2112112112111717121.1 xe 70 Chuong 3: QUAN DIEM VA KIÊN NGHỊ VỀ QUYEN NUOI CON NUÔI CỦA NGƯỜI ĐÔNG TÍNH TẠI VIỆT NAM. Quan điểm liên quan đến quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt NÑam. - Q Q HS 1S SH HH TH ng ng rệt 71 3. Một số hạn chế liên quan đến quyên nuôi con nuôi của người đông tính J/12080//14)/817/2108/4128\(://N RE (DŨO. Quan điển về quyên nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật 1201/:// PB. Quan diém vé quyén nudi con nudi cua nguoi dong tính . Quan diém liên quan đên quyên nuôi con nuôi của người dong tính theo pháp luật. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại Việt Nam. Sửa đổi quy định của Luật HNGĐ năm 2014.---2©ce+ce5cs< 83 3. Sửa đổi, bổ sung quy định của Luật nuôi con nuôi năm 2010. Sửa đổi Bộ Luật Dân sự năm 201 5.--5+ 5s SE SE +t+E+E+EsEsrsrsrrsres 38 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và thi hành pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính. 2-2-5 55c25z+£z2£zzcx2 91 Kt lun ChUONg 3 vecesescsscesvesvesesseesessessessessesessessessessssessessessessssssessesseseaseaeeaees 94 KẾT LUAN 0oooceccccceccsscssssssessessecsessscssssssssessessecsecsussusssessessessessecsessusesessesseesesses 95 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢO.----2- 5552 5c 97 DANH MUC CAC CHU VIET TAT Từ/ cụm từ Thuật ngữ Từ/ cụm từ đầy đủ viết tắt tiếng Anh Hiến pháp năm Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ 2013 nghĩa Việt Nam năm 2013 LGBT Les, Gay, Bisexual, Đồng tính, song tính, chuyên giới Transgender LGBTI Les, Gay, Bisexual, Đồng tính, song tính, chuyển giới và Transgender and Intersex | liên giới tính Luật HNGĐ Luật Hôn nhân và gia đình Nghị định số Nghị định số 19/2011/NĐ-CP của 19/2011/NĐ-CP Chính phủ ngày 2I tháng 03 năm 2011 quy định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật nuôi con nuôi. Nghị định số Nghị định số 24/2019/NĐ-CP của 24/2019/NĐ-CP Chính phủ ngày 05 tháng 03 năm 2019 sửa đổi, bố sung một số điều của Nghị định số 19/2011/NĐ-CP ngày 21 tháng 3 năm 2011 của chính phủ quy định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật nuôi con nuôi Viện ISEE Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường DANH MUC CAC BIEU DO Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Mong muốn có con của người đồng tính 42 Biểu đồ 2.2 | Những vấn đề trong việc nuôi con của cặp đôi cùng giới tính 43 Biểu đồ 2.3 Lý do không muốn có con của người đồng tính 44 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hiện nay, trong ý thức và hiểu biết của rất nhiều người, thế giới đơn giản bao gồm giới tính nam và nữ. Đây là ý kiến của một bộ phận không nhỏ, thậm chí có thể coi là của đa số người trên thế giới. Trước đây, chúng ta hầu như chỉ nhắc đến một xã hội với những gia đình là sự kết hợp giữa một nam và một nữ với mục đích duy trì nòi giống, một người yêu người cùng giới tính hay mong muốn có giới tính khác là những điều rất kỳ lạ. Đặc biệt, đưới nhận thức của người Á Đông nói chung và người Việt Nam nói riêng, những người “không giống nam”, “không giống nữ” bị coi là bất bình thường, khác người, thậm chí bị xem là bệnh hoạn. Đây được xem như những đánh giá của đại đa số mọi người về người đồng tính nam và đồng tính nữ. Việc “chấp nhận” một người đồng tính trong xã hội Việt Nam là điều khá khó khăn. Do đó, những người đồng tính tại Việt Nam luôn bị coi là những người yếu thế trong cả phương diện xã hội và pháp luật. Tiếp cận quyền của người đồng tính dưới góc độ là quyền con người, người đồng tính không có được nhiều quyền như những người khác, thay vào đó họ bị hạn chế một số quyền như kết hôn, nhận con nuôi, . và các lĩnh vực khác. Có thé thấy, rất nhiều người đồng tính có mong muốn được nhận con nuôi, tuy nhiên số người được nhận nuôi con nuôi hợp pháp chiếm số lượng rất ít. Trong quá trình nhận nuôi con nuôi của mình, người đồng tính gặp rất nhiều khó khăn, hạn chế bởi những quy định của pháp luật nói chung và hoạt động thi hành pháp luật nói riêng. Xuất phát từ những lí do đó, người đồng tính càng gặp khó khăn trong việc tiếp cận quyền nuôi con nuôi của mình, song song với đó là những khó khăn trong tiếp cận, thực hiện thủ tục nuôi con nuôi. Hiến pháp năm 2013 đã nhấn mạnh “Mọi người đêu bình đẳng trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội ” (Điều 16). Do đó, quyền của người đồng tính cũng cần phải được bình đẳng như những người dị tính khác. Người đồng tính cũng có quyền có gia đình, có quyên được có những đứa con của mình đê có thê cùng nhau tạo dựng nên một gia dinh hanh phic. Chính vì vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài “Quyển nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt Nam ” làm đề tài luận văn thạc sĩ của mình với mong muốn nghiên cứu, cung cấp thêm những thông tin khách quan về người đồng tính, về quyền của người đồng tính. Qua đó, có những kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật, giúp cho quyền nuôi con nuôi của người đồng tính nói riêng và những quyền khác của người đồng tính nói chung ngày càng được xã hội công nhận và bảo vệ, đồng thời nâng cao giá trị xã hội của pháp luật tại Việt Nam và phù hợp với xu hướng chung của thế giới. Tình hình nghiên cứu Vấn đề bảo vệ quyền của người đồng tính là một trong số các vấn đề đang được rất nhiều người quan tâm, do đó có rất nhiều công trình nghiên cứu có đề cập đến lĩnh vực này, trong đó phải đề cập đến những nhóm công trình tiêu biểu như: — Nhóm công trình nghiên cứu về lý luận người đồng tính, quyền và pháp luật về quyền của người déng tinh: “Tra lời các câu hỏi của bạn về đông tính và xu hướng tính dục”, Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường ISEE dịch và biên soạn, “Cơ sở lý luận về quyên của người đồng tính”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (Văn phòng Quốc hội), số 24, Trương Hồng Quang (2012),. — Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về quyền của người đồng tính (thực trạng và giải pháp): “Các hình thức công nhận hôn nhân đồng giới trên thế giới và sự lựa chọn cho Việt Nam ”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật (Viện Nhà nước và Pháp luật), Cao Vũ Minh (2014), “Quyên kết hôn của người đồng tính", Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (Viện Nghiên cứu lập pháp), Trương Hồng Quang (2014). Đặc biệt, Nghiên cứu chuyên sâu về “Quyền nuôi con nuôi của người đồng tính, song tính và chuyên giới (LGBT) tại Việt Nam — Thực trạng và Khuyến nghị” được thực hiện với sự hỗ trợ của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc tại Việt Nam (UNDP) và Cơ quan Phát triển Hoa Kì (USAID) bởi Nhóm nghiên cứu gồm các luật sư, thành viên của Văn phòng luật sư NHQuang và Cộng sự vào năm 2013 đã đề cập trực tiếp đến quyền nuôi con nuôi của người LGBT tại Việt Nam. Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu thuộc nhóm giải pháp đều đặt ra vấn đề quyền kết hôn, kết hợp dân sự của người đồng tính mà chưa thực sự đề cập đến quyền nuôi con nuôi của người đồng tính, hoặc đã được thực hiện cách hiện tại một khoảng thời gian đài do đó chưa thể đánh giá được thực sự phù hợp về người đồng tính và quyền của người đồng tính trong giai đoạn hiện nay. Với mục đích làm phong phú thêm các nội dung nghiên cứu về quyền của người đồng tính Việt Nam, tác gia nhan thấy việc lựa chọn đề tài trên làm luận văn thạc sĩ của mình là thực sự cần thiết và không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào trước đó trong nghiên cứu về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại Việt Nam. Qua đó, làm rõ thực trạng về quyền và thực hiện quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại Việt Nam, đồng thời đưa ra một số kiến nghị trong hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại Việt Nam hiện nay. Mục tiêu nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ