I. Toàn cảnh quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại VN
Vấn đề quyền nuôi con nuôi của người đồng tính theo pháp luật Việt Nam là một chủ đề phức tạp, phản ánh sự giao thoa giữa quyền con người, pháp luật gia đình và các giá trị xã hội. Luận văn thạc sỹ luật của tác giả Nguyễn Thị Hà (2021) cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc để tiếp cận vấn đề này. Về bản chất, quyền của người đồng tính là quyền tự nhiên của con người, vốn có từ khi sinh ra. Tuy nhiên, trên thực tế, các quyền này, đặc biệt trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, thường bị hạn chế hơn so với người dị tính. Nuôi con nuôi là một chế định nhân đạo, nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất của trẻ em, mang lại cho các em một mái ấm gia đình thay thế. Pháp luật quốc tế, đặc biệt là Bộ nguyên tắc Yogyakarta, đã công nhận quyền được lập gia đình của mọi cá nhân không phân biệt xu hướng tính dục. Điều này bao gồm quyền nhận con nuôi và xây dựng gia đình. Tuy nhiên, việc áp dụng các nguyên tắc này vào hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố văn hóa, chính trị và xã hội đặc thù. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở pháp lý và thực tiễn về quyền nuôi con nuôi của cộng đồng LGBT Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cấp thiết cho quá trình hoàn thiện pháp luật.
1.1. Khái niệm và bản chất quyền của người đồng tính
Người đồng tính là người bị hấp dẫn về mặt tình cảm và tình dục với người cùng giới tính. Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định đồng tính không phải là bệnh, mà là một xu hướng tính dục tự nhiên. Quyền của người đồng tính về bản chất là quyền con người, bao gồm quyền được sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc và quyền bình đẳng trước pháp luật. Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948 khẳng định mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi, không có sự phân biệt nào. Tuy nhiên, do chiếm thiểu số và các định kiến xã hội, người đồng tính thường bị hạn chế các quyền cơ bản, đặc biệt là quyền liên quan đến luật hôn nhân và gia đình. Việc pháp luật ghi nhận và bảo vệ các quyền này là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự công bằng và giảm thiểu tổn thương cho nhóm người yếu thế này trong xã hội.
1.2. Mục đích và ý nghĩa của chế định nuôi con nuôi
Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha, mẹ và con giữa người nhận nuôi và người được nhận nuôi. Mục đích cao nhất của chế định này là bảo vệ quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em, mang lại cho trẻ một môi trường gia đình ổn định để phát triển toàn diện. Theo Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em (CRC) 1989, việc nuôi con nuôi đã chuyển từ mục đích “đem lại cho gia đình một đứa trẻ” sang “đem lại gia đình cho một đứa trẻ”. Việc đăng ký nuôi con nuôi tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi đối với con nuôi. Chế định này không chỉ giải quyết nhu cầu có con của người nhận nuôi mà còn thực hiện trách nhiệm xã hội đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ mồ côi, bị bỏ rơi. Do đó, mọi cá nhân đủ điều kiện nhận con nuôi đều có thể góp phần thực hiện sứ mệnh nhân văn này.
II. Thách thức pháp lý với quyền nuôi con nuôi người đồng tính
Pháp luật Việt Nam hiện hành tồn tại những khoảng trống và rào cản đáng kể đối với quyền nuôi con nuôi của người đồng tính. Mặc dù Luật Nuôi con nuôi 2010 không có điều khoản nào cấm một người đồng tính nhận con nuôi với tư cách cá nhân, nhưng thực tế lại vô cùng phức tạp. Thách thức lớn nhất xuất phát từ việc Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 không công nhận hôn nhân đồng giới tại Việt Nam. Hệ quả là, các cặp đôi đồng tính không được pháp luật thừa nhận là một gia đình, và không thể cùng nhau đứng tên làm cha, mẹ nuôi của một đứa trẻ. Điều này dẫn đến nhiều bất cập trong thực tiễn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền trẻ em và người nuôi dưỡng. Khi chỉ một người được công nhận về mặt pháp lý, người còn lại không có quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi, gây khó khăn trong việc chăm sóc, giáo dục và đại diện cho con. Bên cạnh đó, định kiến xã hội cũng là một rào cản vô hình, tác động đến quá trình xét duyệt hồ sơ và thủ tục nhận con nuôi. Thực trạng pháp luật này cho thấy sự cần thiết phải có những điều chỉnh để bảo vệ quyền lợi người LGBT một cách toàn diện.
2.1. Khoảng trống trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã có bước tiến khi bãi bỏ quy định “cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính”. Tuy nhiên, luật chỉ dừng lại ở mức “không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính” (khoản 2, Điều 8). Việc không thừa nhận này tạo ra một rào cản pháp lý cơ bản. Vì không được coi là vợ chồng hợp pháp, các cặp đôi đồng tính không thể đáp ứng điều kiện nhận con nuôi chung. Hệ quả là các quan hệ tài sản, nhân thân và quyền đối với con cái không được pháp luật bảo vệ. Đây là một khoảng trống lớn, khiến cộng đồng LGBT Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng một gia đình bền vững và hợp pháp.
2.2. Bất cập từ quy định về người độc thân nhận con nuôi
Về mặt lý thuyết, một người đồng tính có thể nhận con nuôi theo diện người độc thân nhận con nuôi nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo Luật Nuôi con nuôi 2010. Tuy nhiên, quy định này chỉ giải quyết được một phần vấn đề và tạo ra nhiều bất cập. Trong một cặp đôi, chỉ một người có tên trên giấy tờ pháp lý của đứa trẻ. Người còn lại, dù có công chăm sóc, nuôi dưỡng, lại không có bất kỳ quyền pháp định nào. Nếu người đứng tên nhận nuôi qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự, người bạn đời còn lại sẽ không có quyền giám hộ đương nhiên đối với đứa trẻ. Điều này tiềm ẩn rủi ro lớn cho sự ổn định và lợi ích tốt nhất của trẻ em.
III. Kinh nghiệm quốc tế về quyền nuôi con nuôi người đồng tính
Nghiên cứu pháp luật so sánh mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính. Nhiều quốc gia trên thế giới đã hợp pháp hóa việc nhận con nuôi của các cặp đôi đồng tính, dựa trên nguyên tắc bình đẳng và vì lợi ích tốt nhất của trẻ em. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc công nhận các hình thức kết hợp dân sự, sau đó tiến tới hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và cuối cùng là quyền nhận con nuôi chung. Luận văn của Nguyễn Thị Hà đã phân tích chi tiết trường hợp của Hoa Kỳ, Pháp và Đài Loan. Tại Hoa Kỳ, quyền này được công nhận trên toàn quốc sau nhiều cuộc đấu tranh pháp lý. Tại Pháp, Luật 2013-404 cho phép các cặp đôi đồng tính đã kết hôn được nhận con nuôi chung. Ngay cả tại châu Á, Đài Loan cũng đã trở thành hình mẫu khi công nhận hôn nhân đồng giới, dù quyền nhận con nuôi vẫn còn một số hạn chế. Những kinh nghiệm này cho thấy, việc công nhận quyền của người đồng tính trong lĩnh vực gia đình là một xu hướng tất yếu, phù hợp với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.
3.1. Bài học từ Hoa Kỳ Pháp và Đài Loan trong luận văn
Tại Hoa Kỳ, quyền nhận con nuôi của các cặp đồng tính được hợp pháp hóa trên toàn bộ 50 tiểu bang, khẳng định nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử. Tại Pháp, Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi đã cho phép các cặp đôi đồng giới kết hôn và nhận con nuôi như các cặp đôi khác giới. Ở Đài Loan, dù là quốc gia tiên phong ở châu Á về hôn nhân đồng giới, luật pháp hiện chỉ cho phép một người nhận con nuôi là con đẻ của người bạn đời. Những mô hình này, dù khác nhau về mức độ, đều cho thấy một lộ trình pháp lý rõ ràng: từ không cấm, đến công nhận kết hợp dân sự/hôn nhân, và cuối cùng là đảm bảo đầy đủ các quyền về gia đình, bao gồm quyền nhận con nuôi. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để Việt Nam tham khảo.
3.2. Vai trò của các văn kiện quốc tế và Bộ nguyên tắc Yogyakarta
Các văn kiện quốc tế về nhân quyền là cơ sở pháp lý quan trọng để thúc đẩy quyền của người đồng tính. Nguyên tắc 24 của Bộ nguyên tắc Yogyakarta nêu rõ: “Mọi người đều có quyền được lập gia đình, bất kể khuynh hướng tính dục và bản dạng giới”. Nguyên tắc này khẳng định quyền được lập gia đình bao gồm cả việc nhận con nuôi hoặc thông qua các biện pháp hỗ trợ sinh sản. Mặc dù không mang tính ràng buộc pháp lý trực tiếp, các nguyên tắc này định hướng cho các quốc gia trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật để đảm bảo không có sự phân biệt đối xử, phù hợp với các tiêu chuẩn chung về quyền con người.
IV. Luận văn thạc sỹ Nhu cầu nhận con nuôi cộng đồng LGBT
Để hiểu rõ hơn về lý luận và thực tiễn, luận văn thạc sỹ luật đã tiến hành khảo sát và phỏng vấn sâu trong cộng đồng LGBT Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra một nhu cầu có con và xây dựng gia đình rất lớn. Theo một nghiên cứu của Viện iSEE được trích dẫn, có đến 62.9% người đồng tính được hỏi mong muốn có con trong tương lai. Điều này phá vỡ định kiến cho rằng người đồng tính không quan tâm đến việc duy trì nòi giống hay xây dựng gia đình. Tuy nhiên, hành trình hiện thực hóa mong muốn này đầy rẫy những rào cản. Các vấn đề lớn nhất họ gặp phải bao gồm sự kỳ thị của xã hội, những khó khăn về giám hộ, đại diện pháp lý cho con, và sự phức tạp trong thủ tục nhận con nuôi. Những người không muốn có con cũng chỉ ra các lý do liên quan đến lo ngại về pháp lý, sự chấp nhận của xã hội và điều kiện kinh tế. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực về thực trạng pháp luật và xã hội, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc bảo vệ quyền lợi người LGBT.
4.1. Phân tích nhu cầu có con và mong muốn nhận con nuôi
Dữ liệu từ luận văn cho thấy mong muốn có con của người đồng tính không khác biệt so với người dị tính. Con cái được xem là sợi dây gắn kết tình cảm, mang lại niềm vui và hoàn thiện một gia đình. Nhận con nuôi là một trong những hình thức được nhiều người lựa chọn vì ý nghĩa nhân văn và để tránh các thủ tục y tế phức tạp. Việc có một đứa con không chỉ đáp ứng nhu cầu cá nhân mà còn là cách họ thực hiện trách nhiệm xã hội. Nhu cầu có thật và chính đáng này cần được pháp luật nhìn nhận và tạo điều kiện, thay vì tạo ra các rào cản.
4.2. Những rào cản thực tế khi người đồng tính nuôi con
Thực tế cho thấy các cặp đôi đồng tính nuôi con gặp rất nhiều khó khăn. Vấn đề lớn nhất là sự kỳ thị của xã hội có thể tác động tiêu cực đến tâm lý của trẻ. Về mặt pháp lý, việc thiếu quyền giám hộ chung gây ra sự bất an. Các thủ tục nhận con nuôi hay ghi tên cha/mẹ thứ hai vào giấy khai sinh là gần như không thể. Một người được phỏng vấn trong luận văn chia sẻ: “Quyết định nuôi con hai đứa cũng đắn đo, suy nghĩ nhiều lắm... lo là nếu mình nuôi nó, nó có bị bắt nạt không”. Những lo ngại này phản ánh một thực trạng cần được giải quyết đồng bộ cả về pháp luật và nhận thức xã hội để đảm bảo quyền trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt nhất.
V. Hướng hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi đồng tính
Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật về quyền nuôi con nuôi của người đồng tính là một yêu cầu tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự bình đẳng về quyền, đồng thời bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ em. Luận văn đã đề xuất một lộ trình sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật quan trọng. Cần có sự điều chỉnh trong cả Luật Hôn nhân và Gia đình và Luật Nuôi con nuôi 2010. Thay vì chỉ “không thừa nhận”, pháp luật có thể tiến tới công nhận một hình thức “kết hợp dân sự” cho các cặp đôi cùng giới. Điều này sẽ là tiền đề để giải quyết các vấn đề về tài sản, nhân thân và quyền nhận con nuôi chung. Song song với việc sửa đổi luật, cần đẩy mạnh các giải pháp nâng cao nhận thức xã hội, xóa bỏ định kiến đối với cộng đồng LGBT Việt Nam. Chỉ khi pháp luật và xã hội cùng thay đổi, quyền của người đồng tính mới thực sự được tôn trọng và bảo vệ, tạo ra một môi trường an toàn và bình đẳng cho mọi gia đình, dù được hình thành theo cách nào.
5.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Nuôi con nuôi 2010
Luận văn đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Nuôi con nuôi 2010 theo hướng cởi mở hơn. Cụ thể, cần xem xét bổ sung quy định cho phép hai người cùng giới tính đang chung sống ổn định, có đủ điều kiện nhận con nuôi, được cùng nhau nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Quy định này sẽ hợp pháp hóa mối quan hệ của cả hai cha/mẹ nuôi với đứa trẻ, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi được thực thi đầy đủ. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người LGBT mà còn đảm bảo sự ổn định pháp lý và tâm lý cho đứa trẻ được nhận nuôi.
5.2. Giải pháp nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật
Thay đổi pháp luật là cần thiết nhưng chưa đủ. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao nhận thức của cộng đồng và cán bộ thực thi pháp luật. Các hoạt động truyền thông cần nhấn mạnh rằng khả năng làm cha mẹ không phụ thuộc vào xu hướng tính dục. Cần tập huấn cho các cán bộ hộ tịch, tư pháp về quyền của người LGBT để tránh những định kiến cá nhân trong quá trình xử lý hồ sơ đăng ký nuôi con nuôi. Xây dựng một xã hội khoan dung, không kỳ thị chính là nền tảng vững chắc nhất để mọi chính sách pháp luật tiến bộ đi vào cuộc sống, đảm bảo quyền của người đồng tính và quyền trẻ em được tôn trọng một cách thực chất.