Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo khoa học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 3% dân số toàn cầu có thiên hướng tính dục đồng tính. Áp dụng tỷ lệ này vào Việt Nam, ước tính có gần 3 triệu người thuộc cộng đồng người đồng tính đang sinh sống và làm việc. Điều 16 Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định nguyên tắc hiến định: mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và không bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội. Tuy nhiên, trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, quyền nuôi con nuôi của người đồng tính vẫn đang tồn tại khoảng trống pháp lý lớn. Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành như Luật Nuôi con nuôi năm 2010 và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 mới chỉ công nhận quyền nhận con nuôi của cá nhân độc thân hoặc của các cặp vợ chồng dị tính đã đăng ký kết hôn hợp pháp.

Thực tế khảo sát xã hội học cho thấy có tới 62.9% người đồng tính đang trong mối quan hệ sống chung có nguyện vọng nhận nuôi con, nhưng trên 41.8% trong số họ gặp phải những rào cản nghiêm trọng về tư cách giám hộ và đại diện pháp lý cho con. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quyền con người, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền nuôi con nuôi của người đồng tính tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2021, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế để đưa ra các giải pháp sửa đổi luật thực chất. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế, bảo vệ quyền làm cha mẹ chính đáng của gần 3 triệu người yếu thế, đồng thời đảm bảo nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất cho trẻ em cần mái ấm thay thế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng học thuyết về quyền tự nhiên của con người, bắt nguồn từ tư tưởng tiến bộ phương Tây và được kế thừa trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 của Việt Nam: quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc là những quyền bẩm sinh, không thể bị tước đoạt bởi định kiến giới hay xu hướng tính dục. Tiếp đó, nghiên cứu dựa trên nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em được ghi nhận tại Điều 21 và Điều 22 Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC) năm 1989 cùng Công ước La Hay năm 1993, xác định mục đích cốt lõi của nuôi con nuôi là tìm kiếm gia đình thay thế an toàn, yêu thương cho trẻ chứ không đơn thuần là thỏa mãn mong muốn của người lớn.

Bên cạnh đó, Bộ nguyên tắc Yogyakarta năm 2006 và 2007 (đặc biệt là Nguyên tắc 1 về quyền thụ hưởng nhân quyền, Nguyên tắc 2 về bình đẳng, Nguyên tắc 3 về thừa nhận trước pháp luật và Nguyên tắc 24 về quyền lập gia đình) đóng vai trò khung quy chuẩn quốc tế định hình nghĩa vụ của quốc gia trong việc xóa bỏ phân biệt đối xử. Nghiên cứu cũng làm rõ 4 khái niệm trung tâm:

  1. Tính dục và xu hướng tính dục theo chuẩn phân loại của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) năm 1973 (thời điểm loại bỏ đồng tính khỏi danh mục bệnh lý với 58% phiếu thuận) và WHO năm 1990.
  2. Quyền của người đồng tính trong hôn nhân và gia đình.
  3. Nuôi con nuôi có đăng ký hộ tịch làm phát sinh quan hệ pháp lý cha mẹ - con.
  4. Quyền nuôi con nuôi của người đồng tính dưới hai tư cách: cá nhân độc thân và cặp đôi cùng giới.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thực chứng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Luật Nuôi con nuôi năm 2010, Nghị định số 19/2011/NĐ-CP và Nghị định số 24/2019/NĐ-CP); số liệu khảo sát xã hội học quy mô 5.999 người đồng tính do Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE) thực hiện năm 2019 với cơ cấu 79.8% nữ và 20.2% nam.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 16 trường hợp người đồng tính (10 nữ và 6 nam) trong giai đoạn nghiên cứu 2019 - 2021. Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật quả tuyết lăn (snowball sampling), tiếp cận thông qua mạng lưới cộng đồng cho đến khi đạt mức độ bão hòa thông tin.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Phương pháp luật học so sánh đối chiếu với khung pháp luật của Hoa Kỳ (hợp pháp hóa tại 50 tiểu bang), Pháp (Đạo luật số 2013-404 với tỷ lệ thông qua 329 phiếu thuận trên 229 phiếu chống) và Đài Loan (Luật Hôn nhân đồng giới năm 2019) kết hợp với phương pháp phân tích, tổng hợp giúp soi chiếu toàn diện tính khả thi của mô hình lập pháp mới tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả nghiên cứu thực chứng đã chỉ ra sự mâu thuẫn sâu sắc giữa nhu cầu thực tế và năng lực đáp ứng của hệ thống pháp lý:

  • Thứ nhất, nhu cầu nuôi dưỡng con cái trong cộng đồng đồng tính là rất lớn nhưng tỷ lệ tiếp cận thực tế còn cực kỳ khiêm tốn. Trong số 5.999 cá nhân tham gia khảo sát, có tới 62.9% người chưa có con bày tỏ mong muốn có con trong tương lai, và 13 trên 16 người tham gia phỏng vấn sâu khẳng định con cái là sợi dây gắn kết gia đình bền vững. Tuy nhiên, chỉ có 3.2% (tương đương 47 trường hợp) hiện đang nuôi con, trong đó chỉ vỏn vẹn 12 người nhận con nuôi hợp pháp (9 trường hợp nhận 1 con và 3 trường hợp nhận 2 con) dưới tư cách cá nhân độc thân.
  • Thứ hai, các cặp đôi sống chung cùng giới đối mặt với hàng loạt rào cản pháp lý khi cùng nuôi dưỡng trẻ. Cụ thể, 41.8% người nuôi con gặp vướng mắc về quyền giám hộ và đại diện pháp lý, 26.1% không thể đăng ký tên của bạn đời cùng giới vào giấy khai sinh của trẻ, và 23.9% bị từ chối khi thực hiện thủ tục đăng ký nhận con nuôi chung.
  • Thứ ba, rào cản tâm lý và định kiến xã hội tạo áp lực kép lên các gia đình đồng giới. Trong nhóm 9% người không muốn có con, có 56.7% cho biết chưa sẵn sàng tâm lý làm cha mẹ, 37% lo ngại phức tạp về thủ tục pháp lý, 35.4% sợ con bị kỳ thị hoặc bắt nạt học đường vì có hai cha hoặc hai mẹ, và 22% tự nhận thấy chưa đảm bảo điều kiện kinh tế.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ sự bất cập mang tính cấu trúc của pháp luật Việt Nam. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 tại khoản 2 Điều 8 quy định "không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính", dẫn đến việc Luật Nuôi con nuôi năm 2010 (khoản 3 Điều 8) chỉ cho phép hai người là vợ chồng dị tính mới được cùng nhận con nuôi. Điều này đẩy người đồng tính vào tình thế buộc phải nhận con nuôi dưới tư cách cá nhân đơn thân, khiến người bạn đời cùng giới bị gạt ra ngoài toàn bộ các quan hệ pháp lý về cấp dưỡng, thừa kế và quyền nuôi dưỡng khi có biến cố xảy ra.

Nếu dữ liệu khảo sát được mô hình hóa, chúng ta có thể biểu diễn qua một biểu đồ cột phân tầng thể hiện rõ sự tương phản: cột nhu cầu có con chiếm tỷ lệ áp đảo (62.9%) so với cột tỷ lệ đã tiếp cận con nuôi hợp pháp (chưa đầy 1%). Đồng thời, một bảng ma trận đối sánh giữa pháp luật Việt Nam và các quốc gia như Pháp hay Đài Loan sẽ làm nổi bật sự khác biệt về lộ trình: Pháp chọn công nhận hôn nhân toàn diện đi kèm quyền nhận con nuôi chung, trong khi Đài Loan áp dụng bước đi thận trọng hơn khi cho phép nhận con riêng của bạn đời trước. Việc thiếu vắng các cơ chế bảo vệ như của Đài Loan đang khiến quyền lợi của trẻ em sống trong các gia đình đồng giới tại Việt Nam bị thiệt thòi nghiêm trọng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện khung pháp lý và bảo đảm quyền con người cho cộng đồng người đồng tính, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao:

  1. Sửa đổi, bổ sung Luật Nuôi con nuôi năm 2010:

    • Hành động: Sửa đổi Điều 8 và Điều 14 theo hướng cho phép các cặp đôi cùng giới tính sống chung thực tế hoặc đã đăng ký kết hợp dân sự được quyền nhận con nuôi chung; bổ sung quy định cho phép một cá nhân được nhận con riêng của người bạn đời cùng giới làm con nuôi hợp pháp.
    • Mục tiêu: Hợp thức hóa 100% các trường hợp nuôi con nuôi thực tế của cặp đôi đồng tính, xóa bỏ khoảng trống pháp lý về người giám hộ thứ hai.
    • Cơ quan thực hiện & Lộ trình: Bộ Tư pháp chủ trì soạn thảo dự án luật, trình Quốc hội thông qua trong giai đoạn 2022 - 2026.
  2. Bổ sung chế định "Kết hợp dân sự" hoặc "Sống chung có đăng ký" trong Luật Hôn nhân và Gia đình:

    • Hành động: Ban hành các quy định ghi nhận tư cách pháp lý của cặp đôi cùng giới về tài sản chung, nghĩa vụ nuôi dưỡng và quyền chăm sóc con cái bình đẳng như các cặp vợ chồng dị tính.
    • Mục tiêu: Giải quyết dứt điểm 41.8% vướng mắc về tư cách đại diện pháp lý và quyền giám hộ của cha mẹ đồng tính.
    • Cơ quan thực hiện & Lộ trình: Quốc hội và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội nghiên cứu, hoàn thiện trong giai đoạn 2025 - 2030.
  3. Sửa đổi các Nghị định hướng dẫn về đăng ký hộ tịch:

    • Hành động: Bổ sung vào Nghị định số 19/2011/NĐ-CP và Nghị định số 24/2019/NĐ-CP quy định biểu mẫu hộ tịch cho phép ghi nhận hai người đồng giám hộ hoặc hai người cha/mẹ nuôi trong Sổ đăng ký việc nuôi con nuôi.
    • Mục tiêu: Tháo gỡ 26.1% khó khăn khi ghi nhận nhân thân của trẻ trên giấy tờ pháp lý chính thức.
    • Cơ quan thực hiện & Lộ trình: Chính phủ ban hành nghị định sửa đổi, áp dụng thí điểm ngay từ năm 2023.
  4. Nâng cao nhận thức xã hội và bồi dưỡng cán bộ tư pháp - hộ tịch:

    • Hành động: Tổ chức các chương trình tập huấn bắt buộc về quyền bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử xu hướng tính dục cho 100% cán bộ tư pháp hộ tịch cấp xã, phường; đẩy mạnh truyền thông học đường về sự đa dạng gia đình.
    • Mục tiêu: Giảm 35.4% tâm lý lo ngại con bị kỳ thị trong cộng đồng người đồng tính.
    • Cơ quan thực hiện & Lộ trình: Bộ Tư pháp, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp cùng Trung ương Mặt trận Tổ quốc triển khai thường niên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang tính liên ngành sâu sắc giữa khoa học pháp lý và xã hội học, là tài liệu giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Quốc hội, Bộ Tư pháp và Viện Nghiên cứu Lập pháp có thể sử dụng các số liệu thực chứng (như mẫu 5.999 người của iSEE và 16 phỏng vấn sâu) làm căn cứ xây dựng báo cáo đánh giá tác động chính sách khi sửa đổi Luật Nuôi con nuôi và Luật Hôn nhân và Gia đình.
  2. Thẩm phán, luật sư và cán bộ tư pháp - hộ tịch: Cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp tình huống để giải quyết các tranh chấp thực tế về quyền nuôi con, phân chia tài sản và xác định tư cách giám hộ cho các cặp đôi đồng tính.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Luật: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên đề chuyên sâu về Quyền con người, Luật Dân sự, Luật Hôn nhân & Gia đình và Luật Quốc tế so sánh.
  4. Các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng người đồng tính: Các tổ chức bảo vệ quyền (như Viện iSEE, UNDP, USAID) có thêm bằng chứng học thuật vững chắc để xây dựng các chiến dịch vận động chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Người đồng tính tại Việt Nam hiện nay có được quyền nhận con nuôi theo pháp luật hay không?
Người đồng tính hoàn toàn có quyền nhận con nuôi nhưng chỉ dưới tư cách cá nhân độc thân theo quy định tại Điều 8 Luật Nuôi con nuôi năm 2010. Pháp luật hiện hành chưa cho phép hai người cùng giới tính đứng tên chung trên giấy tờ nhận nuôi con.

2. Vì sao hai người đồng tính sống chung không thể cùng đứng tên nhận con nuôi chung?
Khoản 3 Điều 8 Luật Nuôi con nuôi năm 2010 quy định chỉ có "vợ chồng" mới được nhận con nuôi chung. Trong khi đó, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 không thừa nhận hôn nhân đồng giới, khiến cặp đôi đồng tính bị loại trừ khỏi quyền nhận nuôi chung.

3. Kinh nghiệm quốc tế nào phù hợp nhất để Việt Nam áp dụng trong giai đoạn hiện nay?
Mô hình của Đài Loan ban hành năm 2019 là bước đệm khả thi nhất: cho phép người đồng tính nhận con riêng của bạn đời làm con nuôi hợp pháp, trước khi mở rộng quyền nhận con nuôi chung toàn diện như mô hình của Pháp (Luật số 2013-404) hay Hoa Kỳ.

4. Việc trẻ em lớn lên trong gia đình đồng tính có bị ảnh hưởng tiêu cực về tâm sinh lý không?
Các công bố khoa học từ Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định xu hướng tính dục của cha mẹ không quyết định sự phát triển nhân cách của trẻ. Yếu tố cốt lõi quyết định là môi trường gia đình an toàn, yêu thương và trách nhiệm nuôi dạy.

5. Những trở ngại pháp lý lớn nhất mà các cặp cha mẹ đồng tính tại Việt Nam đang đối mặt là gì?
Theo khảo sát xã hội học, 41.8% cha mẹ đồng tính gặp khó khăn về quyền giám hộ và đại diện pháp lý cho con khi khám chữa bệnh hoặc đi học, 26.1% không thể ghi tên bạn đời vào giấy khai sinh, và 23.9% gặp trở ngại trong việc đăng ký thủ tục nhận nuôi.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh quyền nuôi con nuôi của người đồng tính là một bộ phận không thể tách rời của quyền con người và quyền tự nhiên, cần được hiến định và cụ thể hóa trong hệ thống pháp luật thực định.
  • Thực trạng nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu có con chính đáng (62.9%) và số lượng được tiếp cận con nuôi hợp pháp (chỉ 3.2% người đang có con), phản ánh sự bất cập của các quy định pháp luật hiện hành.
  • Các vướng mắc pháp lý phổ biến nhất đã được lượng hóa rõ nét, bao gồm 41.8% về quyền giám hộ đại diện và 26.1% về đăng ký hộ tịch khai sinh cho trẻ.
  • Kinh nghiệm quốc tế từ 27 quốc gia và vùng lãnh thổ (điển hình là Hoa Kỳ, Pháp và Đài Loan) cho thấy xu hướng tất yếu của việc phi hình sự hóa, công nhận quyền kết hợp dân sự và tiến tới bảo hộ toàn diện quyền nuôi con nuôi.
  • Luận văn đề xuất lộ trình lập pháp 3 bước từ năm 2022 đến năm 2030 nhằm sửa đổi đồng bộ Luật Nuôi con nuôi, Luật Hôn nhân và Gia đình cùng các nghị định hướng dẫn hộ tịch. Đã đến lúc các cơ quan làm luật tại Việt Nam cần hành động kịp thời để hiện thực hóa cam kết bình đẳng giới và bảo vệ lợi ích tốt nhất cho mọi trẻ em.