Luận án TS: Quy trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển (Lobotes surinamensis)

Qui trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển (Lobotes surinamensis). Luận án chi tiết kỹ thuật sinh sản, ương nuôi và quản lý mầm bệnh hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo cá rô biển

Cá rô biển (Lobotes surinamensis) là đối tượng nuôi lồng bè có giá trị kinh tế cao, đặc biệt được ưa chuộng tại các địa phương ven biển Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của nghề nuôi này đang đối mặt với trở ngại lớn về nguồn giống, vốn chủ yếu phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, dẫn đến tình trạng không ổn định về số lượng và chất lượng. Việc nghiên cứu và xây dựng một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Quy trình này không chỉ giúp chủ động nguồn cá giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần giảm áp lực khai thác, bảo vệ nguồn lợi tự nhiên. Các nghiên cứu tiên phong, tiêu biểu là luận án của Ngô Vĩnh Hạnh (2019), đã đặt nền móng vững chắc cho việc làm chủ công nghệ này tại Việt Nam. Công trình này đã xác định các thông số kỹ thuật cốt lõi từ khâu nuôi vỗ thành thục cá bố mẹ, sử dụng kích dục tố để kích thích sinh sản, cho đến kỹ thuật ấp trứng cáương nuôi ấu trùng. Việc làm chủ công nghệ sinh sản nhân tạo mở ra hướng đi bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản, đa dạng hóa đối tượng nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân. Một quy trình chuẩn hóa giúp các trại giống thủy sản có thể sản xuất hàng loạt con giống khỏe mạnh, đồng đều, có tỷ lệ sống cao, tạo tiền đề cho sự thành công của vụ nuôi thương phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của sinh sản nhân tạo trong nuôi cá rô biển

Sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên mang lại nhiều rủi ro. Con giống khai thác thường không đồng đều về kích cỡ, tiềm ẩn mầm bệnh và số lượng không ổn định theo mùa vụ. Kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo giải quyết triệt để những vấn đề này. Nó cho phép các trại giống thủy sản chủ động hoàn toàn về thời gian, số lượng và chất lượng con giống cung cấp ra thị trường. Hơn nữa, thông qua chọn lọc, quy trình sinh sản nhân tạo có thể tạo ra thế hệ cá giống chất lượng cao, có tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng kháng bệnh tốt, phù hợp với các mô hình sản xuất giống thâm canh. Điều này không chỉ tăng hiệu quả kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn ngành.

1.2. Đặc điểm sinh học sinh sản của cá rô biển Lobotes surinamensis

Hiểu rõ đặc điểm sinh học là chìa khóa để xây dựng quy trình sinh sản nhân tạo thành công. Theo nghiên cứu, cá rô biển có mùa vụ sinh sản tập trung từ tháng 8 đến tháng 9. Tuổi thành thục lần đầu của cá đực là 0+ và cá cái là 1+. Sức sinh sản tương đối của cá cái dao động từ 1.542 đến 2.542 trứng/g. Đây là loài đẻ trứng nổi, trứng sau khi thụ tinh nhân tạo sẽ được thu gom và đưa vào bể ấp trứng. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp tối ưu hóa quá trình nuôi vỗ thành thục cá bố mẹ, xác định đúng thời điểm sử dụng kích dục tố và chuẩn bị các điều kiện quản lý môi trường nước phù hợp cho quá trình ấp nở và ương nuôi.

II. Thách thức trong nuôi vỗ cá bố mẹ và tỷ lệ sống ấu trùng

Thành công của quy trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển phụ thuộc lớn vào hai giai đoạn quan trọng nhưng cũng đầy thách thức: nuôi vỗ cá bố mẹ và ương nuôi ấu trùng. Giai đoạn nuôi vỗ thành thục đòi hỏi sự đầu tư kỹ lưỡng về dinh dưỡng và môi trường để đảm bảo cá bố mẹ đạt chất lượng tuyến sinh dục tốt nhất. Thức ăn không đủ chất, đặc biệt là thiếu hụt các axit béo không no cao (HUFA), vitamin và khoáng chất, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức sinh sản, tỷ lệ thụ tinh và chất lượng trứng. Giai đoạn thứ hai là ương nuôi ấu trùng, đây là giai đoạn cực kỳ nhạy cảm với tỷ lệ sống thường rất thấp. Ấu trùng cá rô biển có kích thước nhỏ, hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện và rất dễ bị tổn thương bởi sự thay đổi của các yếu tố môi trường như nhiệt độ nước, độ mặn và chất lượng nước. Việc cung cấp nguồn thức ăn cho ấu trùng không phù hợp về kích cỡ và giá trị dinh dưỡng, chẳng hạn như rotiferartemia chưa được làm giàu, là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ chết cao. Bên cạnh đó, việc kiểm soát mật độ ương nuôi và phòng trị bệnh trong giai đoạn này cũng là một bài toán khó, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm cao từ người vận hành trại giống thủy sản.

2.1. Khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng dinh dưỡng cho cá bố mẹ

Việc lựa chọn và cung cấp thức ăn cho cá bố mẹ trong giai đoạn nuôi vỗ thành thục là một thách thức lớn. Thức ăn công nghiệp đôi khi không đáp ứng đủ nhu cầu chuyên biệt về dinh dưỡng sinh sản. Trong khi đó, thức ăn tươi sống tuy tốt nhưng lại khó kiểm soát về nguồn gốc và nguy cơ mang mầm bệnh. Sự thiếu hụt các thành phần như protein, lipid, đặc biệt là các axit béo thiết yếu (EPA, DHA, ARA), vitamin E và C, sẽ làm giảm chất lượng trứng, ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi và sức sống của ấu trùng cá sau này. Do đó, việc xây dựng một công thức thức ăn tối ưu là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả sinh sản nhân tạo.

2.2. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của ấu trùng cá

Tỷ lệ sống của ấu trùng cá chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố môi trường. Quản lý môi trường nước trong bể ấp trứng và bể ương là cực kỳ quan trọng. Các thông số như nhiệt độ nước, độ mặn, pH, và oxy hòa tan (DO) cần được duy trì ổn định trong ngưỡng tối ưu. Bất kỳ sự biến động đột ngột nào cũng có thể gây sốc, làm giảm sức đề kháng và dẫn đến chết hàng loạt. Hơn nữa, sự tích tụ của các chất thải hữu cơ và khí độc (NH3, NO2) cũng là mối đe dọa lớn. Do đó, một hệ thống lọc tuần hoàn hoặc chế độ thay nước hợp lý kết hợp với việc phòng trị bệnh chủ động là giải pháp không thể thiếu trong các mô hình sản xuất giống hiện đại.

III. Hướng dẫn nuôi vỗ và kích thích sinh sản cá rô biển

Để vượt qua các thách thức và đạt hiệu quả cao trong quy trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển, các giải pháp kỹ thuật cụ thể đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công. Giai đoạn nuôi vỗ thành thục là nền tảng quyết định chất lượng của cả quá trình. Nghiên cứu của Ngô Vĩnh Hạnh (2019) đã chỉ ra rằng việc sử dụng mực tươi làm thức ăn chính cho cá bố mẹ mang lại kết quả vượt trội. Mực tươi cung cấp nguồn protein, lipid và các axit béo thiết yếu dồi dào, giúp cá đạt tỷ lệ thành thục, tỷ lệ trứng thụ tinh, tỷ lệ nở và tỷ lệ sống của cá bột cao nhất. Tiếp theo là giai đoạn kích thích sinh sản, một bước ngoặt công nghệ. Thay vì chờ đợi cá đẻ tự nhiên, việc sử dụng kích dục tố giúp chủ động hoàn toàn về thời gian và đồng bộ hóa quá trình sinh sản. Hỗn hợp LHRHa và chất kháng Dopamine (DOM) đã được chứng minh là hiệu quả nhất. Liều lượng tối ưu được xác định là 20µg LHRHa + 2mg DOM/1kg cá cái. Việc tiêm hormone đúng liều lượng và thời điểm sẽ kích thích quá trình rụng trứng và giúp thu được lượng trứng chất lượng cho bước thụ tinh nhân tạo. Quy trình này đảm bảo tỷ lệ cá đẻ cao và chất lượng trứng tốt nhất, sẵn sàng cho giai đoạn ấp nở.

3.1. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ bằng thức ăn mực tươi

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sự thành công của giai đoạn nuôi vỗ thành thục. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cá bố mẹ được cho ăn bằng mực tươi có chất lượng tuyến sinh dục vượt trội so với các loại thức ăn khác. Mực tươi được cắt nhỏ, cho ăn 2 lần/ngày với khẩu phần khoảng 3-5% trọng lượng thân. Chế độ ăn này không chỉ cải thiện tỷ lệ thành thục mà còn nâng cao đáng kể các chỉ số sinh sản quan trọng như sức sinh sản thực tế, tỷ lệ thụ tinh của trứng và tỷ lệ sống của cá bột 3 ngày tuổi. Đây là một giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các trại giống thủy sản.

3.2. Phương pháp sử dụng kích dục tố LHRHa hiệu quả nhất

Việc sử dụng kích dục tố là một bước tiến quan trọng trong sinh sản nhân tạo cá rô biển. Trong các loại hormone được thử nghiệm như HCGLHRHa, hỗn hợp LHRHa kết hợp với Domperidone (DOM) cho kết quả tốt nhất. Liều tiêm quyết định được khuyến nghị là 20µg LHRHa + 2mg DOM/kg trọng lượng cá cái. Thời gian hiệu ứng của thuốc sau khi tiêm thường kéo dài khoảng 10-12 giờ. Phương pháp này giúp tỷ lệ cá đẻ đạt mức cao, đồng thời chất lượng trứng thu được cũng tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn thụ tinh nhân tạo và ấp nở sau đó.

IV. Bí quyết ấp trứng và ương nuôi ấu trùng cá rô biển tối ưu

Sau khi thụ tinh nhân tạo thành công, giai đoạn ấp trứng cáương nuôi ấu trùng quyết định đến sản lượng cuối cùng của một mẻ sản xuất giống. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về môi trường và dinh dưỡng. Trứng cá rô biển sau khi thụ tinh sẽ được đưa vào các bể ấp trứng chuyên dụng. Nghiên cứu đã xác định mật độ ấp tối ưu là 1.000 trứng/lít. Ở mật độ này, trứng có tỷ lệ nở cao nhất và tỷ lệ dị hình thấp. Các yếu tố môi trường quan trọng cần được duy trì ổn định trong suốt quá trình ấp bao gồm nhiệt độ nước (28-30°C) và độ mặn (25-30‰). Khi ấu trùng cá nở và bắt đầu sử dụng thức ăn ngoài, việc cung cấp đúng loại thức ăn là yếu tố sống còn. Quy trình ương nuôi hiệu quả nhất là sử dụng kết hợp tảo tươi, luân trùng (rotifer) và copepoda. Chuỗi thức ăn tự nhiên này cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và phù hợp với kích thước miệng của ấu trùng ở từng giai đoạn phát triển. Mật độ ương nuôi ấu trùng được khuyến nghị là 30 con/lít để đảm bảo tốc độ tăng trưởng tốt và tỷ lệ sống cao. Việc làm chủ các kỹ thuật này giúp biến giai đoạn khó khăn nhất thành một quy trình có thể kiểm soát, tạo ra lứa cá hươngcá giống chất lượng cao.

4.1. Điều kiện tối ưu cho bể ấp trứng Mật độ độ mặn và nhiệt độ

Để tối đa hóa tỷ lệ nở, các điều kiện trong bể ấp trứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Mật độ ấp 1.000 trứng/lít là lý tưởng nhất. Mật độ cao hơn có thể dẫn đến thiếu oxy và tăng tỷ lệ chết, trong khi mật độ thấp hơn lại lãng phí không gian và tài nguyên. Về quản lý môi trường nước, độ mặn nên được duy trì trong khoảng 25-30‰ và nhiệt độ nước từ 28-30°C. Bể ấp cần được sục khí nhẹ nhàng, liên tục để đảm bảo trứng được đảo đều và cung cấp đủ oxy cho quá trình phát triển của phôi. Việc tuân thủ các thông số này là yếu tố then chốt để đạt tỷ lệ nở trên 80%.

4.2. Quản lý thức ăn cho ấu trùng Vai trò của rotifer và artemia

Thức ăn cho ấu trùng trong giai đoạn đầu đời phải là thức ăn sống. Luân trùng (rotifer) là lựa chọn khởi đầu hoàn hảo do kích thước nhỏ và chuyển động chậm, dễ bắt mồi. Khi ấu trùng lớn hơn, Artemia mới nở được sử dụng làm thức ăn kế tiếp. Để nâng cao giá trị dinh dưỡng, cả rotiferartemia cần được làm giàu bằng các chế phẩm chứa HUFA, vitamin và khoáng chất trước khi cho ăn. Việc chuyển đổi thức ăn từ rotifer sang artemia, và sau đó là thức ăn công nghiệp, cần được thực hiện từ từ để hệ tiêu hóa của cá con kịp thích nghi. Quản lý thức ăn tốt giúp cá phát triển nhanh, khỏe mạnh và tăng tỷ lệ sống.

4.3. Kỹ thuật ương từ cá hương lên cá giống chất lượng cao

Giai đoạn ương từ cá hương (khoảng 2-3 cm) lên cá giống (5-6 cm) là bước cuối cùng trong trại giống thủy sản. Trong giai đoạn này, cá có thể chuyển dần sang sử dụng hoàn toàn thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao (trên 45%). Mật độ ương cần được điều chỉnh giảm dần để tránh cạnh tranh thức ăn và không gian, hạn chế stress và phân đàn. Quản lý môi trường nước vẫn rất quan trọng, cần duy trì chất lượng nước tốt và thực hiện các biện pháp phòng trị bệnh định kỳ. Quá trình này khi được thực hiện đúng kỹ thuật sẽ tạo ra đàn cá giống chất lượng cao, đồng đều, khỏe mạnh và sẵn sàng cho việc nuôi thương phẩm.

V. Mô hình sản xuất giống cá rô biển mang lại hiệu quả cao

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, một mô hình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển hoàn chỉnh và hiệu quả đã được xây dựng. Mô hình này tích hợp các giải pháp kỹ thuật tối ưu từ khâu tuyển chọn cá bố mẹ đến khi xuất bán cá giống chất lượng cao. Yếu tố cốt lõi của mô hình là việc chuẩn hóa các thông số kỹ thuật, giúp các trại giống thủy sản có thể áp dụng và tái tạo thành công. Cụ thể, mô hình đề xuất quy trình nuôi vỗ thành thục bằng mực tươi, kích thích sinh sản bằng hỗn hợp LHRHa (20µg/kg) và DOM (2mg/kg), ấp trứng ở mật độ 1.000 trứng/lít và độ mặn 25-30‰. Giai đoạn ương nuôi ấu trùng được thực hiện với mật độ 30 con/lít, sử dụng chuỗi thức ăn tự nhiên gồm tảo, rotifer và copepoda. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sống của cá từ giai đoạn trứng lên cá giống mà còn cải thiện đáng kể chất lượng con giống. Về mặt hiệu quả kinh tế, mô hình này cho phép các cơ sở sản xuất chủ động được nguồn cung, giảm chi phí phụ thuộc vào con giống tự nhiên và tạo ra sản phẩm có giá trị thương mại cao hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của nghề nuôi cá rô biển.

5.1. Các thông số kỹ thuật then chốt trong mô hình sản xuất

Mô hình sản xuất giống thành công dựa trên việc kiểm soát một chuỗi các thông số kỹ thuật then chốt. Bao gồm: (1) Thức ăn nuôi vỗ cá bố mẹ: 100% mực tươi. (2) Kích thích sinh sản: Liều 20µg LHRHa + 2mg DOM/kg cá cái. (3) Ấp trứng: Mật độ 1.000 trứng/lít, nhiệt độ nước 28-30°C, độ mặn 25-30‰. (4) Ương ấu trùng cá: Mật độ 30 con/lít, thức ăn là tảo tươi + luân trùng + copepoda. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thông số này là cơ sở để đảm bảo sự ổn định và thành công của quy trình sinh sản nhân tạo.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và tính ứng dụng của quy trình

Việc làm chủ kỹ thuật sản xuất giống mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Chi phí sản xuất được tối ưu hóa nhờ việc chủ động nguồn cá bố mẹ và giảm thiểu rủi ro trong quá trình ương nuôi. Giá bán của cá giống chất lượng cao sản xuất nhân tạo thường ổn định và cao hơn so với giống khai thác. Quy trình này có tính ứng dụng cao, có thể triển khai tại các trại giống thủy sản với quy mô khác nhau, từ nhỏ lẻ đến công nghiệp. Điều này mở ra cơ hội lớn cho nhiều địa phương phát triển nghề nuôi cá rô biển một cách bền vững và có lợi nhuận.

5.3. Các biện pháp phòng trị bệnh trong trại giống thủy sản

Phòng trị bệnh là một phần không thể thiếu trong mô hình sản xuất giống. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm việc khử trùng nguồn nước đầu vào, vệ sinh định kỳ các bể nuôi và dụng cụ, tắm cho cá bằng formol hoặc thuốc tím trước khi đưa vào hệ thống. Cần theo dõi sức khỏe của cá hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc áp dụng nguyên tắc an toàn sinh học giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh, đảm bảo tỷ lệ sống cao và tạo ra đàn cá giống sạch bệnh, khỏe mạnh.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tổng sản lượng từ nuôi trồng thủy sản trên thế giới năm 2014 đạt vào khoảng 73,8 triệu tấn với giá trị ước đạt 160,2 tỷ USD bao gồm 49,8 triệu tấn cá (giá trị 99,2 tỷ USD), 16,1 triệu tấn động vật thân mềm (giá trị 19 tỷ USD), 6,9 triệu tấn động vật giáp xác (36,2 tỷ USD), và 7,3 triệu tấn của động vật thủy sản khác như ếch (3,7 tỷ USD). Trong đó sản xuất từ nuôi trồng thủy sản trên thế giới của cá chiếm 44,1 % tổng sản lượng (bao gồm cả cho sử dụng phi thực phẩm) từ việc đánh bắt và nuôi trồng thủy sản trong năm 2014, tăng so với năm 2012 là 42,1 % và 31,1 % so với năm 2004 (FAO, 2016). Tính từ 2000 đến 2012, tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm nuôi trồng thủy sản là 8,6%. Trong đó, nuôi thủy sản mặn, lợ tăng mạnh và được xem như một ngành công nghiệp thu lợi nhuận cao (FAO, 2014).

Nuôi thủy sản biển đóng góp tới 30% sản lượng và 29,2% giá trị thủy sản nuôi; nuôi thủy sản nước lợ chiếm 7,9% sản lượng và 12,8% giá trị chủ yếu là nhóm giáp xác và cá biển có giá trị kinh tế cao. Sản lượng cá nước mặn và nước lợ nuôi năm 2010 là 4.000 tấn, chiếm 19,3% tổng sản lượng động vật thủy sản nuôi nước lợ, mặn, tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm từ 1990 đến 2010 là 9,3%. Đối tượng nuôi chính là cá hồi Đại Tây Dương, cá tráp, cá chẽm châu Âu, cá cam, cá đù, cá măng, cá mú, cá chẽm, cá hồng, cá đối, cá bơn, cá giò, cá chim, cá tuyết, cá ngừ. Trong đó chỉ tính riêng nhóm cá hồi đã chiếm 1.

Các nước có sản lượng nuôi lớn như: Trung Quốc, Nauy, Chi Lê, Nhật Bản, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ, Đài Loan, Philippine, Indonesia, Việt Nam, Australia… (FAO, 2012). Đến nay một số lượng khá lớn loài cá biển đã được nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo thành công (FAO, 2006).Tuy nhiên, so với tiềm năng mặt nước có thể phát triển nuôi cá biển của các nước, sản lượng và giá trị cá biển nuôi trên thế giới hiện nay vẫn chiếm một tỉ lệ không lớn trong tổng sản lượng nuôi thủy sản. Nhiều loài cá biển có giá trị kinh tế vẫn đang được nuôi với nguồn giống khai thác tự nhiên hoặc đang trong quá trình nghiên cứu sản xuất giống. Việt Nam là quốc gia có tiềm năng phát triển nghề nuôi biển rất lớn.

Với chiều dài bờ biển trên 3200km, nhiều eo vịnh, nhiều đảo và quần đảo lớn nhỏ có thể phát triển nuôi cá biển bằng lồng trong vịnh kín, bán kín và biển mở. Ngoài ra, hàng trăm 1 ngàn hecta ao đầm vùng nước lợ, nước mặn ven biển đã và đang nuôi tôm cũng phải đối mặt với những thách thức rất lớn về vấn đề môi trường, dịch bệnh. Rất nhiều ao đầm đã bị bỏ hoang, người nuôi thì đang tìm những hướng đi mới cho mình. Cho đến nay, chúng ta đã chủ động cung cấp được phần lớn nguồn giống cho nuôi trồng thủy sản biển như cá vược, cá hồng Mỹ, cá chim vây vàng, cá song chấm nâu, cá giò.

Ở nước ta cá rô biển xuất hiện nhiều ở vùng ven biển và ngoài khơi từ Bắc đến Nam. Chúng là đối tượng nuôi lồng bè rất được ưa chuộng ở nhiều địa phương ven biển khu vực phía Bắc như Quảng Ninh, Hải Phòng…. Cho đến nay ở nước ta chưa có công trình nghiên cứu nào cụ thể về cá rô biển, những nghiên cứu chỉ dừng lại mức độ phân loại và sơ bộ xác định cá rô biển thuộc nhóm cá nổi. Cá giống nuôi hiện nay chủ yếu được thu gom từ tự nhiên nên chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân về số lượng cũng như chất lượng con giống khi đưa vào nuôi thương phẩm.

Để phát triển nuôi cá rô biển thì nguồn con giống đang là một trở ngại lớn, vấn đề này không chỉ đối với cá rô biển mà còn là khó khăn chung của nghề nuôi cá biển ở nước ta. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng qui trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển là rất cần thiết. Xuất phát từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu xây dựng qui trình sản xuất giống nhân tạo cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790) là rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án: 1.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản của cá rô biển trong điều kiện nuôi. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật cho cá đẻ. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật ương nuôi ấu trùng từ giai đoạn cá bột lên cá hương, cá giống.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu của luận án là các dẫn liệu khoa học làm cơ sở cho việc nghiên cứu sản xuất giống cá rô biển. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của đề tài còn có ý nghĩa tham khảo cho các đối tượng cá biển nuôi khác có các đặc điểm sinh học tương tự và có giá trị kinh tế ở nước ta. - Ý nghĩa thực tiễn: Tạo ra được sản phẩm, góp phần đa dạng hóa thêm đối tượng nuôi mới cho nghề nuôi cá biển ở nước ta. Góp phần vào việc bảo vệ, bổ sung nguồn lợi cho đối tượng này ở ngoài tự nhiên.

Tính mới của công trình: Đây là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu đặc điểm sinh học, các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát dục, sinh sản, phát triển phôi, cá con làm cơ sở khoa học, thực tiễn cho việc xây dựng quy trình công nghệ sản xuất giống nhân tạo cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790) trong điều kiện ở nước ta. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phân loại và phân bố 1. Phân loại Cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790) theo Eric (2005) được phân loại như sau: Ngành động vật có xương sống Vertebrata Lớp Actinopterygii Bộ Perciformes Họ Lobotidae Giống Lobotes Loài L.

surinamensis Bloch, 1790 Tên tiếng Anh là Tripletail, blackfish, Atlantic tripletail Tên tiếng Việt: Cá rô biển 1. Phân bố Cá rô biển sống ở vùng cửa sông ven biển, biển khơi và phân bố rộng từ vùng biển nhiệt đới đến cận nhiệt đới. Thời kỳ cá giống chúng thường nổi lẫn vào các đám rong tảo hoặc nổi lẫn trong các đám bọt biển trôi nổi trên mặt nước (Dooley, 1972). Cá rô biển trưởng thành thường được tìm thấy trong vùng nước sâu hơn liên quan đến đáy đá, nơi đánh dấu kênh, cầu tàu và xác tàu (Baughman, 1941).

Ở Việt Nam, cá rô biển phân bố từ Bắc vào Nam, từ vùng ven biển cửa sông đến vùng biển khơi (Phạm Thược, 2007). Bản đồ phân bố cá rô biển trên thế giới (fishbase. Màu đỏ trên bản đồ là thể hiện các vùng phân bố của cá rô biển 1. Hình thái cấu tạo Đặc điểm hình thái của cá rô biển: Hình dẹt, thân cao của một dạng cá rô, có vây lưng và vây hậu môn tròn và đối xứng qua vây đuôi.

Đầu hình đĩa, phần trước mắt khoảng cách hẹp, phía trên l m nghiêng; mắt tương đối nhỏ, không có giá dưới mắt, có thể nhìn thấy bên ngoài, miệng rộng, hàm trên hơi xiên, có thể căng ra, hàm trên không trượt dưới, không có răng trên vòm miệng; trước nắp mang với răng khỏe dọc theo biên độ của nó. Vây lưng đơn, với ra một mức độ cao rõ rệt hình chữ V, với 12 tia gai cứng và 15 hoặc 16 tia mềm; vây hậu môn có 3 tia gai cứng và 11 tia mềm, gốc của các vây lưng và vây hậu môn có vảy, vây ngực ngắn hơn vây bụng (Richard, 1994). Màu sắc: Có nhiều sắc thái khác nhau từ màu vàng nâu đến màu nâu sẫm với các điểm mờ và những lốm đốm. Cá nhỏ thường sáng, màu vàng nhạt, trở nên tối hơn đối với cá lớn (Ivan et al.

Hình dáng điển hình của cơ thể và vây thẳng đứng một cách dễ dàng phân biệt cá rô biển với tất cả các loài khác. Trong một số trường hợp, nó tích hợp giống như cá mú (Serranidae) nhưng chúng thường có hàm răng trên vòm miệng và luôn dễ dàng quan sát kệ đáy mắt (Smith, 1978). Hình thái ngoài cá rô biển 1. Đặc điểm sinh sản Cá rô biển là loài đẻ nhiều lần trong một mùa sinh sản, mùa sinh sản tập trung chủ yếu trong 3 tháng (tháng sáu đến tháng tám).

Vào mùa sinh sản, một cá rô biển cái có thể đẻ trứng từ 18 đến 31 lần. Cá rô biển cái có kích thước 625 mm có thể đẻ từ 619.429 trứng trong 1 năm, sức sinh sản tương đối là 46,7 trứng/g cơ thể (Brown et al. Trên cơ sở phân tích mô học buồng trứng của cá rô biển, Brown et al. (2001) nhận thấy mùa vụ sinh sản của cá rô biển ở phía Bắc vịnh Mexico từ tháng 5 đến tháng 9 hàng năm, tập trung vào tháng 6 đến tháng 8 nhưng cao nhất vào tháng 7, chúng thường đẻ trứng ở ngoài biển khơi.

Cá rô biển đực đạt thành thục sinh dục ở một kích thước nhỏ hơn và độ tuổi ít hơn so với cá rô biển cái, tuổi thành thục của cá đực là 0+ và có kích thước là 290 mm, cá cái có tuổi thành thục lần đầu là 1+ và có kích thước 485 mm (Brown et al. Theo kết quả nghiên cứu hệ số thành thục của Brown et al. (2001), hệ số thành thục của cá rô biển cái được tăng lên trong tháng 6 đến tháng 8, với một đỉnh cao vào tháng 7, trong khi đó hệ số thành thục của cá rô biển đực đã được tăng dần lên từ tháng 5 qua 6 tháng 9. Như vậy, mùa sinh sản của cá rô biển ở phía Bắc của vịnh Mexico kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8.

Nhìn chung, hệ số thành thục của cả cá rô biển đực và cái đều thấp. Theo Richard (1994), khi nghiên cứu sự phát triển của ấu trùng cá rô biển về thời gian và không gian phân bố ở phía Bắc của vịnh Mexico thì 75% của ấu trùng cá rô biển trong chuyến đi khảo sát đã được tìm thấy trong nước có nhiệt độ trung bình là 28,90C, phạm vi 27,6-31,00C, độ mặn trung bình 31,3‰, phạm vi 22,0-36,0‰. Tính ăn Thức ăn của chúng là các loài giáp xác ở tầng đáy và cá nhỏ (Richard, 1994), chúng có thể đạt đến khối lượng thân là 19,2 kg (Wheeler, 1985). Công nghệ sản xuất giống cá biển trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Công nghệ sản xuất giống cá biển trên thế giới 1. Phát triển sản xuất giống cá biển So với nghề sản xuất giống cá nước ngọt, lịch sử phát triển sản xuất giống nhân tạo cá biển trên thế giới ngắn hơn rất nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ