Giới thiệu dự án

Trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn, sức khỏe sinh sản của đàn nái là yếu tố then chốt quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế của toàn bộ trang trại. Theo các nghiên cứu dịch tễ học thú y, các hội chứng rối loạn sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung (Endometritis/Metritis) và hội chứng Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa (MMA - Mastitis Metritis Agalactia), gây thiệt hại nghiêm trọng đến vòng quay sinh sản, kéo dài số ngày lãng phí (Non-Productive Days - NPD), làm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ loại thải nái sớm và làm suy giảm tỷ lệ sống của heo con theo mẹ. Đối với đàn nái ngoại cao sản nhập nội nuôi tại vùng nhiệt đới như Việt Nam (chủ yếu là các dòng nái F1 Landrace × Yorkshire và Pietrain × Duroc), tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục sau sinh thường dao động ở mức báo động từ 30% đến 50,84%.

Bệnh viêm tử cung chủ yếu khởi phát từ sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus spp., Corynebacterium pyogenes trong và sau quá trình sinh đẻ, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, sót nhau thai (Retained Placenta), hoặc do kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (AI) gây tổn thương niêm mạc.

Dự án chuyên đề tốt nghiệp "Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại Bùi Huy Hạnh - xã Tái Sơn - huyện Tứ Kỳ - tỉnh Hải Dương" được thực hiện bởi sinh viên Cao Thị Dung dưới sự hướng dẫn của GS. Từ Quang Hiển (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng này tại cơ sở chăn nuôi quy mô 1.300 nái sinh sản.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát dịch tễ, xác định tỷ lệ và cường độ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại sinh sản qua các năm (2015 – 2017).
  2. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học 5 bước trong phòng ngừa viêm đường sinh dục (từ thụ tinh nhân tạo, chăm sóc nái mang thai, chuẩn bị chuồng đẻ, hộ sinh đến can thiệp dược lý dự phòng).
  3. Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực lâm sàng của phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA (Amoxicillin Trihydrate 15%), Oxytocin và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Axit Boric 0,1% (1/1000).
  4. Phục hồi hoàn toàn chức năng sinh sản, bảo đảm chu kỳ động dục trở lại (18 – 22 ngày) và tỷ lệ thụ thai đạt trên 90% sau điều trị.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi công nghiệp Bùi Huy Hạnh, diện tích 3 ha (1 ha khu chuồng kín, 2 ha cây xanh và hồ sinh học), quy mô thiết kế 1.300 nái ngoại (6 chuồng nái đẻ với 336 ô, 2 chuồng nái chửa với 1.120 ô, 3 chuồng cách ly).
  • Đối tượng khảo sát: Đàn nái sinh sản thương phẩm công nghệ CP (Landrace × Yorkshire, Pietrain × Duroc) ở các lứa đẻ từ hậu bị đến nái dạ (lứa 1 đến lứa 7+).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong thực tế sản xuất tại các trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp, việc xử lý viêm tử cung thường gặp phải các hạn chế do lạm dụng kháng sinh tiêm hàng ngày gây stress cho heo nái đang tiết sữa, sử dụng dung dịch thụt rửa sát trùng có nồng độ quá đậm đặc gây bỏng rát và hoại tử niêm mạc tử cung, hoặc thụt rửa lượng lớn khi cổ tử cung đã đóng kín dẫn đến ứ dịch viêm và vỡ vòi trứng.

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống (Dân gian/Tự phát) Phác đồ Penicillin + Streptomycin thông thường Giải pháp chuẩn hóa (Vetrimoxin LA + Boric Acid 0.1%)
Phổ kháng khuẩn Hẹp, không kiểm soát được vi khuẩn Gram (-) Trung bình, tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột cao Rộng, bao phủ cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) đường sinh dục
Tần suất can thiệp tiêm Tiêm liên tục 2 lần/ngày (gây stress nặng, tụt sữa) Tiêm hàng ngày trong 5 - 7 ngày Tiêm 1 mũi tác dụng kéo dài 48h (cách nhật), giảm tối đa stress
Dung dịch thụt rửa Nước muối tự pha, cồn iod hoặc Rivanol nồng độ cao Nước muối sinh lý hoặc Rivanol 5% thể tích lớn Dung dịch Acid Boric 0.1% (1/1000) dịu nhẹ, sát khuẩn chọn lọc
Phục hồi niêm mạc Kém, dễ gây sẹo hóa nội mạc và vô sinh Trung bình, thời gian hồi phục kéo dài Rất nhanh, kích thích co bóp tống sạch sản dịch qua cơ chế Oxytocin
Tỷ lệ khỏi bệnh 50% - 65% 75% - 85% 100% (21/21 ca điều trị lâm sàng)
                               MA TRẬN MOSCOW CHO QUY TRÌNH PHÒNG TRỊ

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình điều trị

Quy trình kỹ thuật được thiết kế tích hợp giữa an toàn sinh học chuồng nuôi (Hạ tầng khép kín, làm mát Cooling Pad, áp suất âm) và chuỗi can thiệp y sinh theo sơ đồ khối logic:

Ngăn xếp công nghệ dược lý và hoạt chất (Pharmacological Stack)

  • Kháng sinh chủ lực: Vetrimoxin LA (Ceva Santé Animale), thành phần hoạt chất Amoxicillin Trihydrate $15\text{ g}/100\text{ ml}$ (tương đương $150\text{ mg/ml}$). Cơ chế: ức chế sinh tổng hợp mucopeptide ở thành tế bào vi khuẩn. Thời gian bán thải kéo dài, duy trì nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong mô sinh dục suốt 48 giờ.
  • Kích thích cơ trơn tử cung: Oxytocin ($20\text{ UI/ml}$), liều $2\text{ ml/con}$, tiêm bắp sau khi thụt rửa để kích thích co bóp đồng bộ lớp cơ myometrium, tống khứ toàn bộ dịch ối đọng, mủ hoại tử và dung dịch rửa ra ngoài.
  • Dung dịch sát khuẩn cục bộ: Dung dịch Axit Boric ($\text{H}_3\text{BO}_3$) nồng độ $0,1%$ ($1\text{ g/1000 ml}$ nước cất), pH kiềm nhẹ/trung tính, không gây kích ứng niêm mạc nội mạc tử cung (Endometrium).
  • Hóa chất tiêu độc chuồng trại: Natri Hydroxit ($\text{NaOH}$) nồng độ $10%$ dùng ngâm tấm nan sàn chuồng đẻ trong 24 giờ; $\text{NaOH } 5%$ cọ rửa khung chuồng kết hợp vôi tôi xút khử trùng bề mặt.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực địa (SOP Implementation)

Quy trình quản lý kỹ thuật và phác đồ điều trị được thực hiện theo cấu trúc thuật toán chuẩn xác:

ALGORITHM: QuyTrinh_PhongTri_ViemTuCung(Nai)
INPUT: Nái chuẩn bị đẻ hoặc nái có biểu hiện viêm hậu sản
OUTPUT: Nái hồi phục hoàn toàn, động dục lại chu kỳ 18-22 ngày, thụ thai thành công

BEGIN
    // BƯỚC 1: TIÊU ĐỘC KHỬ TRÙNG CHUỒNG ĐẺ
    ThaoDo_SanNan(ChuongDe);
    NgamDungDich_NaOH(SanNan, NongDo = 0.10, ThoiGian = 24_GIO);
    TayRuaKhungChuong(DungDich_NaOH_0.05);
    QuetVoiXut(GiaoDiem_VoiXut);
    
    // BƯỚC 2: QUẢN LÝ DINH DƯỠNG & HỘ SINH
    IF Tuần_Chửa >= 15 THEN
        CapKhauPhanAn(ThucAn_567SF, Luong = 3.5_DEN_4.0_KG);
    END IF
    
    Khi_De:
        VeSinhKhuVucHauMon_AmHo(NuocSatTrung);
        IF SoConSinhRa IN [4, 5, 6] THEN
            TiemBap(Oxytocin, 2_ML); // Kích thích tăng co bóp sinh lý
        END IF
        
        SauKhiDeXong:
            ThuGom_ToanBo_NhauThai();
            TiemBap_DuPhong(Vetrimoxin_LA, 1_ML_PER_10KG_TT);

    // BƯỚC 3: CHẨN ĐOÁN & ĐIỀU TRỊ LÂM SÀNG
    FOR EACH NgaySauDe FROM 1 TO 5 DO
        DiemViem = TinhDiem(SoNgayChayMu, MucDoBoAn, MauSacDich);
        IF DiemViem >= 2 THEN // Có biểu hiện viêm thể 1+, 2+, 3+
            ThutRuaTuCung(DungDich_BoricAcid_0.001, TheTich = 1000_ML);
            TiemBap(Oxytocin, 2_ML); // Tống dịch sau rửa
            TiemBap(Vetrimoxin_LA, 20_ML_PER_CON); // Liều nái 200kg
            TheoDoi_NhipDo(48_GIO);
            IF ConDichMu_Sau48h THEN
                TiemNhacLai(Vetrimoxin_LA, 20_ML);
            END IF
        END IF
    END FOR
END

                     LỊCH BIỂU DINH DƯỠNG & TIÊU CHUẨN ĂN CHUỒNG ĐẺ
Khẩu phần (kg/ngày)
   -4    -3    -2    -1    0    +1    +2    +3    +4    +5    +6    +7+   Ngày sinh
   [--- GIAI ĐOẠN TRƯỚC ĐẺ ---]      [------ GIAI ĐOẠN NUÔI CON CAO SẢN ------]

Dữ liệu kiểm chứng và kết quả thực nghiệm

Quá trình điều tra thực nghiệm được thực hiện trên đàn nái nuôi tại trại Bùi Huy Hạnh trong 3 năm (2015 – 2017), theo dõi chi tiết trên 112 nái đẻ trong 5 tháng đầu năm 2017:

1. Biến động tỷ lệ mắc bệnh qua các năm

Nhờ áp dụng quy trình an toàn sinh học khép kín và tiêm phòng đầy đủ (Coglapest phòng Dịch tả, Aftopor phòng LMLM, Begonia phòng Giả dại, Parvo phòng Khô thai), tỷ lệ viêm tử cung đã giảm rõ rệt qua từng năm:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\text{Số nái mắc bệnh}}{\text{Tổng số nái điều tra}} \right) \times 100$$

Năm theo dõi Tổng số nái điều tra (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%) Xu hướng biến động
2015 65 23 35,38% Mức độ cao do quy trình cũ
2016 84 16 19,05% Giảm $16,33%$ sau chuẩn hóa vệ sinh
5 tháng 2017 112 21 18,75% Duy trì ổn định ở mức thấp
Tính chung 261 60 22,99% Giảm mạnh so với trung bình ngành

2. Phân bố mức độ nghiêm trọng của bệnh (Cường độ nhiễm)

Trong tổng số 112 nái theo dõi chi tiết năm 2017, các ca bệnh được phân loại cụ thể theo bảng chỉ tiêu lâm sàng:

Cường độ nhiễm bệnh Số lượng nái (con) Tỷ lệ so với tổng đàn nái (%) Tỷ lệ so với tổng nái mắc bệnh (%) Biểu hiện lâm sàng đặc trưng
Thể nhẹ (Grade 1+) 11 9,82% 52,38% Thân nhiệt 38,5 - 39,0°C, dịch nhờn loãng trắng đục, ăn uống bình thường
Thể vừa (Grade 2+) 7 6,25% 33,33% Thân nhiệt 39,5 - 40,0°C, dịch mủ vàng tanh thối, giảm ăn, giảm tiết sữa
Thể nặng (Grade 3+) 3 2,68% 14,29% Thân nhiệt >40,5°C, dịch mủ lẫn máu nâu rỉ sắt thối khắm, bỏ ăn hoàn toàn
Tổng số mắc bệnh 21 18,75% 100,00% Được đưa vào phác đồ điều trị thử nghiệm
                       CƠ CẤU CƯỜNG ĐỘ NHIỄM BỆNH Ở ĐÀN NÁI (N=21)
              Thể nhẹ (1+): 52.38%   Thể vừa (2+): 33.33%   Thể nặng (3+): 14.29%

3. Hiệu lực điều trị và phục hồi sinh sản của phác đồ

Toàn bộ 21 nái mắc bệnh ở cả 3 thể bệnh đều được điều trị bằng phác đồ kết hợp: Vetrimoxin LA (tiêm bắp 1ml/10kg TT, cách nhật) + Oxytocin 2ml + Thụt rửa Boric Acid 0,1% liên tục 3 – 5 ngày.

  • Tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng: $21/21\text{ con}$ đạt $100,00%$ khỏi bệnh hoàn toàn (hết sốt, hết dịch viêm, niêm mạc âm hộ trở lại hồng hào, ăn uống bình thường).
  • Thời gian khỏi bệnh trung bình:
    • Thể nhẹ (1+): Hồi phục sau $2,8 \pm 0,4\text{ ngày}$.
    • Thể vừa (2+): Hồi phục sau $3,9 \pm 0,6\text{ ngày}$.
    • Thể nặng (3+): Hồi phục sau $4,8 \pm 0,5\text{ ngày}$.
  • Hiệu quả phục hồi sinh sản sau cai sữa:
    • Tỷ lệ nái động dục lại đúng chu kỳ (sau cai sữa 4 – 7 ngày): $19/21\text{ con}$ đạt $90,48%$.
    • Tỷ lệ thụ thai ở lần phối đầu tiên sau điều trị: $18/21\text{ con}$ đạt $85,71%$ (phối lặp 2 liều AI cách nhau 10 – 15 giờ).

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng Amoxicillin tác dụng kéo dài (Long-Acting) trong sản khoa thú y: Thay vì sử dụng các phác đồ tiêm kháng sinh truyền thống (như Penicillin kết hợp Streptomycin hoặc Ampicillin bột) phải tiêm 2 lần mỗi ngày làm nái bị kích động mạnh dẫn đến mất sữa và đè chết heo con, Vetrimoxin LA giải phóng dược chất kéo dài 48 giờ giúp giảm 50% số lần tiêm chích, hạn chế tối đa stress cho đàn nái cao sản.
  2. Kỹ thuật thụt rửa sinh lý chọn lọc với Axit Boric 0,1%: Thay thế các chất sát trùng có tính oxy hóa mạnh hoặc tính kiềm cao (như cồn iod đậm đặc, thuốc tím $\text{KMnO}_4$, xút loãng) bằng dung dịch Axit Boric nồng độ thấp ($1/1000$). Nồng độ này đủ để ức chế hệ vi khuẩn kỵ khí và nấm gây hại mà không phá hủy lớp biểu mô niêm mạc tử cung, duy trì dịch nhầy sinh lý và ngăn ngừa tạo sẹo trong lòng tử cung.
  3. Phối hợp đồng thì cơ học (Oxytocin) và hóa dược: Ứng dụng quy tắc tiêm Oxytocin ngay sau khi thụt rửa để mượn sóng co bóp tự nhiên đẩy dung dịch cuốn trôi các bọc mủ nằm sâu ở ngóc ngách của sừng tử cung dài hơn 1 mét ở lợn nái ngoại.
  4. Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật được định lượng: Giảm tỷ lệ mắc bệnh từ $35,38%$ xuống còn $18,75%$, giúp trang trại bảo toàn năng suất sinh sản đạt 22.839 lợn con sinh sống/năm và trên 21.900 lợn con cai sữa/năm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai thực tế tại trang trại (Deployment Checklist)

                            QUY TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH 4 PHA

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Giả định tính toán trên quy mô trại vệ tinh 100 nái sinh sản trong 1 năm:

  • Chi phí phát sinh điều trị/nái:
    • Vetrimoxin LA ($20\text{ ml}$): ~45.000 VNĐ
    • Oxytocin ($2\text{ ml} \times 3\text{ ống}$): ~15.000 VNĐ
    • Axit Boric pha dịch ($3\text{ lít}$): ~10.000 VNĐ
    • Vật tư (que thụt rửa, xi lanh): ~15.000 VNĐ
    • Tổng chi phí thuốc/ca: ~85.000 VNĐ
  • Thiệt hại kinh tế tránh được khi nái không bị hỏng/vô sinh:
    • Chi phí nuôi dưỡng nái lãng phí (NPD 21 ngày): $21 \text{ ngày} \times 2,5\text{ kg cám} \times 12.000\text{ VNĐ/kg} = 630.000\text{ VNĐ}$.
    • Giảm nguy cơ loại thải nái sớm (chênh lệch giá trị nái giống và bán nái thịt): ~3.500.000 VNĐ/nái.
    • Bảo toàn sản lượng 1 lứa heo con ($10,5\text{ con/lứa} \times 1.000.000\text{ VNĐ/con giống}$): $10.500.000\text{ VNĐ}$.
  • Hệ số hoàn vốn đầu tư (ROI):

$$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi ích kinh tế thu được}}{\text{Tổng chi phí phòng trị}} \approx \frac{4.130.000}{85.000} \approx \mathbf{48,5\text{ lần}}$$


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp chẩn đoán mức độ viêm trong đề tài chủ yếu dựa trên quan sát chỉ tiêu lâm sàng mắt thường (màu sắc, mùi dịch tiết, thân nhiệt, phản ứng đau), chưa tích hợp kỹ thuật soi tươi tế bào học hoặc nuôi cấy phân lập vi khuẩn làm kháng sinh đồ tại chỗ do hạn chế trang thiết bị phòng lab tại trại.
  • Kỹ thuật thụt rửa tử cung đòi hỏi kỹ thuật viên phải có tay nghề cao để đưa ống dẫn qua nếp gấp cổ tử cung mà không gây xây xát hoặc thủng thành tử cung.

Hướng phát triển

  1. Số hóa quy trình giám sát: Tích hợp thẻ tai cảm biến nhiệt độ RFID để phát hiện sớm cơn sốt hậu sản ngay từ giai đoạn ủ bệnh (khi thân nhiệt tăng vượt $39,5^\circ\text{C}$).
  2. Kỹ thuật sinh học phân tử: Ứng dụng Real-time PCR để định danh chính xác các chủng vi khuẩn kháng thuốc (MRSA, ESBL-producing E. coli) nhằm tối ưu hóa hoạt chất kháng sinh thế hệ mới.
  3. Chế phẩm sinh học thảo dược: Nghiên cứu dung dịch nano bạc kết hợp tinh dầu tràm/berberin thay thế một phần kháng sinh thụt rửa, đáp ứng xu thế chăn nuôi an toàn sinh học không tồn dư kháng sinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Nắm vững quy trình hộ sinh chuẩn, giải phẫu học cơ quan sinh dục nái và phác đồ điều trị thực nghiệm có số liệu đối chứng khoa học.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Kỹ thuật viên trang trại: Có cẩm nang vận hành (SOP) chi tiết từ tỷ lệ pha hóa chất tiêu độc ($\text{NaOH } 10%$, Boric $0,1%$), bảng định lượng thức ăn theo ngày đẻ đến kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo 2 lần/chu kỳ.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Giảm thiểu tỷ lệ loại thải nái, hạ thấp số ngày lãng phí NPD, bảo vệ chất lượng đàn heo con giống thương phẩm và gia tăng biên lợi nhuận.
  • Nhà nghiên cứu sản khoa gia súc: Nguồn tài liệu tham khảo thực chứng về dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại nhập nuôi trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nái sau khi đẻ bao lâu thì có thể tiến hành thụt rửa tử cung an toàn?

Trả lời: Thời điểm tối ưu nhất để thụt rửa là từ 12 đến 24 giờ sau khi sinh hoàn tất. Lúc này cổ tử cung vẫn còn mở tự nhiên, cho phép ống dẫn tinh/que thụt đi vào dễ dàng và dịch viêm dễ dàng thoát ra ngoài theo phản xạ tự nhiên. Sau 72 giờ, cổ tử cung bắt đầu co thắt đóng kín, tuyệt đối không được thụt rửa lượng lớn dịch sát trùng vì có thể gây ứ mủ và vỡ tử cung.

2. Tại sao lại dùng dung dịch Axit Boric 0,1% mà không dùng cồn Iod hay thuốc tím đậm đặc?

Trả lời: Niêm mạc tử cung lợn nái sau sinh rất mỏng manh và đang có các tổn thương vi thể do thai đi qua. Cồn Iod hoặc $\text{KMnO}_4$ nồng độ cao có tính oxy hóa và ăn mòn mô, dễ làm bỏng rát tế bào biểu mô, gây sẹo dính nội mạc tử cung dẫn đến vô sinh vĩnh viễn. Axit Boric $0,1%$ ($1\text{ g/lít}$) có tính kháng khuẩn nhẹ, ức chế vi nấm, làm dịu mô và tạo điều kiện lý tưởng cho tế bào niêm mạc phục hồi.

3. Phác đồ Vetrimoxin LA có gây mất sữa hoặc tồn dư kháng sinh vào sữa heo mẹ không?

Trả lời: Vetrimoxin LA chứa Amoxicillin Trihydrate là kháng sinh nhóm Beta-lactam có độ an toàn rất cao trên gia súc mang thai và nuôi con. Thuốc không gây ức chế tuyến sữa (khác với nhóm Quinolone hoặc Tetracycline liều cao). Thời gian ngưng thuốc khai thác thịt là 10 ngày và sữa là 2 ngày, hoàn toàn không gây ảnh hưởng xấu đến đàn heo con theo mẹ.

4. Nếu nái bị đẻ khó phải móc thai bằng tay, cần xử lý kháng sinh dự phòng như thế nào?

Trả lời: Khi phải can thiệp cơ học bằng tay, nguy cơ nhiễm khuẩn là gần như $100%$. Cần rửa sạch tay, đeo găng y tế dài và bôi trơn bằng gel Vaseline vô trùng. Ngay sau khi lôi hết thai và nhau, tiêm ngay $2\text{ ml}$ Lutalyse (Prostaglandin $\text{F}_{2\alpha}$) hoặc Oxytocin $2\text{ ml}$, kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin LA liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng và thụt rửa dự phòng trong 3 ngày liên tiếp.

5. Dấu hiệu chắc chắn nhất để xác nhận nái đã khỏi viêm và sẵn sàng phối giống lại?

Trả lời: Nái được xác định khỏi bệnh hoàn toàn khi thỏa mãn 3 tiêu chuẩn:

  1. Thân nhiệt đo trực tràng ổn định ở mức sinh lý $38,3 - 38,8^\circ\text{C}$.
  2. Mép âm hộ khô ráo, không còn rỉ dịch mủ hoặc vảy trắng bết dính ở đuôi.
  3. Khi đến chu kỳ động dục (ngày 18 – 22), dịch nhờn tiết ra trong suốt, có độ dẻo kéo thành sợi dài không đứt, nái có phản xạ đứng ì vững chắc khi ấn lưng trước sự hiện diện của lợn đực thí điểm.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp "Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại Bùi Huy Hạnh - xã Tái Sơn - huyện Tứ Kỳ - tỉnh Hải Dương" đã cung cấp một giải pháp toàn diện, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp. Việc kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học chuồng trại (tiêu độc khử trùng bằng $\text{NaOH } 10%$, cân đối dinh dưỡng theo ngày chửa/đẻ) cùng phác đồ điều trị tiên tiến Vetrimoxin LA + Oxytocin + Thụt rửa Boric Acid 0,1% đã giúp hạ tỷ lệ mắc bệnh từ $35,38%$ xuống còn $18,75%$, đạt tỷ lệ điều trị khỏi dứt điểm $100%$ và khôi phục khả năng thụ thai đạt trên $85%$. Quy trình kỹ thuật chuẩn hóa này là cẩm nang hữu ích, sẵn sàng để chuyển giao và nhân rộng cho các hệ thống trang trại chăn nuôi gia súc sinh sản trên toàn quốc nhằm tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận kinh tế bền vững.