Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, vai trò của dịch vụ kiểm toán độc lập ngày càng được khẳng định nhằm bảo đảm tính trung thực và khách quan của các báo cáo tài chính. Trong tổng thể cuộc kiểm toán báo cáo tài chính, chu trình tiền lương và nhân sự là một phần hành thiết yếu. Chi phí tiền lương chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời là bộ phận cấu thành giá trị hàng tồn kho đối với các doanh nghiệp sản xuất và xây lắp. Việc hạch toán và phân bổ chi phí nhân công không hợp lý có thể làm sai lệch đáng kể lợi nhuận thuần và nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Bên cạnh khía cạnh kinh tế, tiền lương còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động và năng suất làm việc.

Được thực hiện trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam), đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Làm rõ quy trình kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự trên thực tế tại Công ty TNHH ABC Việt Nam do EY Việt Nam thực hiện.
  2. Trình bày và minh họa các quan điểm, phương pháp luận kiểm toán chu trình tiền lương trong các cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH ABC Việt Nam – một doanh nghiệp sản xuất găng tay, quần áo thể thao và áo khoác có 100% vốn đầu tư nước ngoài từ Hàn Quốc, đóng tại Khu công nghiệp Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi dữ liệu: Số liệu kiểm toán cho năm tài chính 2018, các tài liệu hướng dẫn nội bộ của EY (hệ thống phần mềm kiểm toán Canvas, cẩm nang phương pháp luận EY Atlas) và các quy định pháp luật lao động, kế toán, thuế hiện hành tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các tài liệu học thuật kiểm toán quốc tế và hệ thống chuẩn mực, quy định kế toán - lao động tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết kiểm toán và kế toán tiền lương: Tác giả trích dẫn các định nghĩa và mô hình từ Maire Loughran (2010), William F. Messier Jr. cùng các cộng sự (2016), Alvin A. Arens, Elder, Beasley và Hogan (2016), cùng giáo trình Kế toán tài chính của PGS.TS. Đặng Thị Loan (2014) và Kiểm toán tài chính của GS.TS. Nguyễn Quang Quỳnh (2012).
  • Cơ sở pháp lý tại Việt Nam:
    • Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 (Điều 3).
    • Luật Bảo hiểm y tế số 46/2014/QH13.
    • Luật Công đoàn số 12/2012/QH13.
    • Nghị định số 05/2015/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Lao động về hình thức trả lương theo thời gian và theo sản phẩm.
    • Nghị định số 157/2018/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/01/2019 (Vùng I: 4.180.000 đồng/tháng; Vùng II: 3.710.000 đồng/tháng; Vùng III: 3.250.000 đồng/tháng; Vùng IV: 2.920.000 đồng/tháng).
    • Nghị định số 72/2018/NĐ-CP quy định mức lương cơ sở cho cán bộ, công chức (giai đoạn 01/01/2019 - 30/06/2019 là 1,39 triệu đồng/tháng; từ 01/07/2019 là 1,49 triệu đồng/tháng).
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Áp dụng mô hình rủi ro $AR = IR \times CR \times DR$, từ đó tính toán rủi ro phát hiện cần thiết $DR = \frac{AR}{IR \times CR}$ (trong đó $AR$ là rủi ro kiểm toán, $IR$ là rủi ro tiềm tàng, $CR$ là rủi ro kiểm soát, $DR$ là rủi ro phát hiện).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích định tính: Tác giả sử dụng các kỹ thuật quan sát thực địa, phỏng vấn chuyên sâu, khảo sát bảng câu hỏi và thảo luận nhóm tập trung. Phỏng vấn nhóm chuyên gia gồm 10 nhân sự cấp cao tại EY Việt Nam (7 chủ nhiệm kiểm toán - Managers và 3 giám đốc kiểm toán - Partners) dựa trên khung đánh giá chất lượng kiểm toán hàng năm (Annual Quality Review - AQR).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách nhân sự, kế toán tiền lương tại khách hàng ABC và kiểm toán viên phụ trách tại EY. Dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo tài chính năm 2017–2018 của Công ty ABC, sổ cái (General Ledger), bảng tính chi tiết (Leadsheet), hệ thống bảng tính làm việc (Worksheets 3-1 đến 3-7) và các tài liệu hướng dẫn kiểm toán nội bộ của EY.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, cấu trúc luận văn và phương pháp thu thập dữ liệu. Đặc biệt, tác giả trình bày khung hướng dẫn xác định các chỉ tiêu trọng yếu và đánh giá rủi ro theo chuẩn mực nội bộ của EY:

Tiêu chí xác định mức trọng yếu (PM) Tỷ lệ phần trăm áp dụng Điều kiện áp dụng tại EY
Lợi nhuận trước thuế 3% – 10% Khách hàng có lợi nhuận ổn định qua các năm
Doanh thu thuần 0,5% – 1% Khách hàng bị lỗ, lợi nhuận thấp hoặc rủi ro cao
Lợi nhuận gộp 1% – 2% Khách hàng bị lỗ hoặc lợi nhuận không ổn định
Vốn chủ sở hữu 1% – 5% Khách hàng mới đi vào hoạt động hoặc kiểm toán năm đầu
Tổng tài sản 0,25% – 0,5% Khách hàng mới thành lập hoặc đặc thù tài sản lớn

Tác giả làm rõ quy định phân bổ sai sót có thể bỏ qua (TE) và ngưỡng sai sót tổng hợp (SAD) tại EY:

  • Sai sót có thể bỏ qua (Tolerable Error - TE): Doanh nghiệp niêm yết $TE = 50% PM$; Doanh nghiệp chưa niêm yết $TE = 75% PM$.
  • Ngưỡng tổng hợp sai lệch kiểm toán (SAD): Doanh nghiệp niêm yết $SAD = 3% TE$; Doanh nghiệp chưa niêm yết $SAD = 5% TE$. Nếu tổng sai lệch $SAD \ge PM$, sai sót được coi là trọng yếu đối với toàn bộ báo cáo tài chính.
  • Ngưỡng kiểm tra số dư chi tiết: Hướng dẫn trong EY Atlas phân loại mức kiểm tra dựa trên kiểm soát và rủi ro tiềm tàng (đối với tài sản/thu nhập từ 10% đến 100% TE; đối với nợ phải trả/chi phí từ 5% đến 50% TE).

Chương 2: Tổng quan lý thuyết về kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự (Literature Review)

Chương 2 phân tích bản chất kinh tế, nội dung và các mối quan hệ kế toán của chu trình tiền lương. Chu trình tác động trực tiếp đến các tài khoản: TK 334 (Phải trả người lao động), TK 338 (Phải trả, phải nộp khác – chi tiết TK 3382, 3383, 3384, 3389), TK 335 (Chi phí phải trả) và các tài khoản chi phí nhân công (TK 622, 6271, 6411, 6421).

Tác giả tổng hợp tỷ lệ các khoản trích theo lương áp dụng tại doanh nghiệp:

Khoản trích nộp Doanh nghiệp chịu (%) Người lao động chịu (%) Tổng cộng (%)
Bảo hiểm xã hội (BHXH) 18,0 8,0 26,0
Bảo hiểm y tế (BHYT) 3,0 1,5 4,5
Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) 1,0 1,0 2,0
Kinh phí công đoàn (KPCĐ) 2,0 0,0 2,0
Tổng cộng 24,0 10,5 34,5

Chương này cũng phân loại các rủi ro, sai sót và gian lận tiềm tàng thường gặp trong thực tế:

  • Khai khống người lao động (nhân viên đã nghỉ việc hoặc không tồn tại nhưng vẫn có tên trên bảng lương).
  • Khai khống giờ làm việc, khối lượng sản phẩm hoặc số giờ làm thêm.
  • Gian lận hoặc sai lệch trong việc phê duyệt lương của ban điều hành, chuyên gia nước ngoài và các bên liên quan.
  • Phân bổ chi phí tiền lương không đúng đối tượng (nhầm lẫn giữa chi phí sản xuất trực tiếp và chi phí quản lý doanh nghiệp).

Về quy trình kiểm toán, chương 2 phác thảo đầy đủ 3 giai đoạn:

  1. Lập kế hoạch kiểm toán: Đánh giá chấp nhận/duy trì khách hàng, tìm hiểu hoạt động kinh doanh và môi trường kiểm soát, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ (phân tích xu hướng, phân tích tỷ số), đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán, thiết kế chương trình kiểm toán.
  2. Thực hiện kiểm toán:
    • Thử nghiệm kiểm soát (TOC): Kiểm tra tính phê duyệt trên bảng chấm công, hợp đồng lao động, phân định trách nhiệm giữa bộ phận nhân sự và kế toán.
    • Thủ tục phân tích cơ bản: Đối chiếu số dư lũy kế chi phí nhân công (TK 622, 6271, 6411, 6421) giữa các kỳ, so sánh tỷ lệ chi phí nhân công trên tổng giá thành.
    • Thử nghiệm chi tiết (TOD): Kiểm tra tính có thật (Occurrence), tính đầy đủ (Completeness), tính chính xác (Accuracy), tính đúng kỳ (Cut-off) và trình bày thuyết minh đối với các giao dịch phát sinh và số dư cuối kỳ của TK 334, TK 338.
  3. Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp chênh lệch kiểm toán, đề xuất bút toán điều chỉnh, lập biên bản kiểm toán (Audit minute), phát hành báo cáo kiểm toán và phát hành thư quản lý (Management letter).

Chương 3: Thực tế kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự do EY Việt Nam thực hiện tại Công ty ABC (Practices of Audit)

Chương 3 đi sâu vào hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH ABC Việt Nam cho năm tài chính 2018:

  • Thông tin khách hàng: Công ty ABC là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài từ Hàn Quốc (Giấy phép đầu tư số 12xx/GP ngày 05/05/1995, chuyển đổi năm 2007 theo giấy phép số 010430001xx, chứng nhận điều chỉnh lần 3 ngày 27/05/2009). Vốn điều lệ 88 tỷ đồng (tương đương 5,5 triệu USD), chuyên sản xuất găng tay, quần áo thể thao xuất khẩu theo đơn đặt hàng của công ty mẹ.
  • Tổ chức nhân sự và kiểm soát nội bộ: Bộ máy gồm lao động Việt Nam và chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Trung Quốc). Nhân sự phụ trách gồm: Ông Lê Hồng P (Trưởng phòng Nhân sự), Bà Nguyễn Thị T (Chấm công), Bà Lê Thị P (Hồ sơ nhân sự), Bà Lê Ngọc A (Hợp đồng lao động), Bà Khương Thu T (Kế toán trưởng), Bà Phạm Kiều A (Kế toán tiền lương và thanh toán).
  • Chính sách lao động và công thức lương mẫu:
    • Thời gian làm việc: 8 giờ/ngày, 6 ngày/tuần, làm thêm giờ không quá 12 giờ/tuần (theo Thỏa ước lao động tập thể được phê duyệt bởi cơ quan chức năng tỉnh Bắc Ninh). Khách hàng sử dụng hệ thống quẹt thẻ tự động.
    • Công thức tính lương theo thời gian: $$\text{Lương} = \frac{\text{Lương cơ bản} + \text{Lương cam kết}}{208} \times \text{Ngày công thực tế} \times 8 + \text{Làm thêm giờ} + \text{Phụ cấp khác}$$
    • Lương làm thêm giờ tính theo hệ số 150%, 200% hoặc 300%; làm ca đêm (22h - 6h) cộng thêm 130%.
    • Lịch chi trả lương: Ngày 15 tháng sau đối với nhân viên Việt Nam và ngày 25 đối với chuyên gia nước ngoài.
    • Mẫu kiểm tra hợp đồng lao động (Công nhân may Đoàn Thị Q - HĐLĐ không xác định thời hạn): Lương chính 3.500.000 đồng/tháng, phụ cấp ăn trưa 25.000 đồng/suất, xăng xe 500.000 đồng/tháng, chuyên cần 250.000 đồng/tháng, thưởng tháng 13.
  • Thủ tục phân tích sơ bộ và thực hiện kiểm toán:
    • Khoản phải trả người lao động tại ngày 31/12/2018 ghi nhận 46.525.245.241 đồng, tăng 7.355.760.001 đồng (tương đương tăng 19%) so với số dư 39.169.485.240 đồng tại ngày 31/12/2017. Kiểm toán viên phân tích nguyên nhân do biến động thanh toán tiền lương tháng 12 trước thời điểm kết thúc năm tài chính và số lượng lao động biến động.
    • Nhóm kiểm toán thực hiện các bảng kiểm tra mẫu (Worksheets 3-1 đến 3-7): soát xét hợp đồng lao động, đối chiếu Leadsheet với sổ cái tài khoản 334 và 338, đối chiếu chi phí lương với số liệu phòng nhân sự, kiểm tra tính toán thuế TNCN và trích bảo hiểm bắt buộc.

Chương 4: Đánh giá quy trình kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự tại EY Việt Nam (Reviews on Audit Process)

Chương 4 tổng hợp các nhận xét, đánh giá về quy trình kiểm toán chu trình tiền lương đang vận hành tại EY Việt Nam thông qua khảo sát ý kiến của 10 chuyên gia (Managers và Partners). Nội dung chương tập trung vào:

  • Đánh giá mức độ toàn diện trong khâu chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán của kiểm toán viên EY.
  • Các giải pháp nhằm giảm thiểu khối lượng thử nghiệm cơ bản, nâng cao hiệu suất kiểm toán thông qua việc khai thác tối đa thử nghiệm kiểm soát và thủ tục phân tích.
  • Những khó khăn, rào cản khi áp dụng chương trình kiểm toán mẫu cho các loại hình doanh nghiệp sản xuất có tính chất đặc thù.
  • Giới thiệu các cải tiến và công cụ hỗ trợ kiểm toán mới đang được phát triển trong hệ thống kiểm toán của EY.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm: Khóa luận làm rõ bức tranh toàn diện về quy trình kiểm toán chu trình tiền lương tại một doanh nghiệp sản xuất FDI quy mô lớn (Công ty TNHH ABC Việt Nam). Dữ liệu phân tích chỉ ra sự biến động tăng 19% (tương đương 7,35 tỷ đồng) của khoản mục phải trả người lao động năm 2018 (đạt 46,52 tỷ đồng), phản ánh đầy đủ quy trình kiểm tra chứng từ quẹt thẻ tự động, đối chiếu hợp đồng lao động, bảng thanh toán lương qua ngân hàng và hồ sơ trích nộp thuế TNCN, bảo hiểm theo tỷ lệ bắt buộc (34,5%).
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Khóa luận hệ thống hóa các biểu mẫu làm việc chi tiết (Worksheets từ 3-1 đến 3-7), quy trình tính toán các ngưỡng sai sót trọng yếu (PM, TE, SAD) và bảng câu hỏi đánh giá rủi ro kiểm soát chuyên biệt cho phần hành tiền lương theo chuẩn mực kiểm toán EY Canvas và EY Atlas.
  • Giải pháp và khuyến nghị: Tác giả đề xuất các định hướng tối ưu hóa việc phân tích thông tin phi tài chính kết hợp dữ liệu vận hành từ hệ thống nhân sự (HR), giảm thiểu thử nghiệm chi tiết đối với các khoản mục có hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, đồng thời ứng dụng các công cụ hỗ trợ kiểm toán số hóa mới của EY.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tập trung vào một doanh nghiệp sản xuất may mặc FDI duy nhất (Công ty ABC) với dữ liệu năm tài chính 2018, do đó các phát hiện có thể mang tính đặc thù theo quy mô và mô hình quản lý của doanh nghiệp này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh quy trình kiểm toán chu trình tiền lương tại nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, xây lắp, doanh nghiệp nhà nước) và đánh giá tác động của việc số hóa toàn diện quy trình kiểm toán bằng các phần mềm phân tích dữ liệu tự động chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt quy trình thực tế của một cuộc kiểm toán chu trình tiền lương tại công ty kiểm toán Big 4 (EY Việt Nam), từ khâu thiết lập PM, TE, SAD đến kỹ thuật lập giấy tờ làm việc (Working papers).
  • Kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán: Tham khảo các bảng thủ tục kiểm toán chi tiết (Bảng 2-2, Bảng 2-3), hệ thống bảng hỏi kiểm soát nội bộ (Table 3-6) và kỹ thuật đối chiếu giữa dữ liệu nhân sự (chấm công, hợp đồng) với số liệu sổ sách kế toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chí nào để xác định mức trọng yếu kế hoạch (PM) cho Công ty ABC tại EY Việt Nam?
Dựa trên hướng dẫn của EY Canvas, đối với khách hàng sản xuất có tình hình kinh doanh ổn định và có lợi nhuận đều đặn qua các năm như Công ty ABC, kiểm toán viên sử dụng chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế với tỷ lệ áp dụng từ 3% đến 10% làm thước đo (benchmark) để xác định PM.

2. Tỷ lệ phân bổ sai sót có thể bỏ qua (TE) và ngưỡng tổng hợp sai sót (SAD) tại EY được quy định như thế nào cho công ty chưa niêm yết?
Đối với doanh nghiệp chưa niêm yết (như Công ty ABC), EY quy định mức sai sót có thể bỏ qua $TE = 75% PM$ và ngưỡng tổng hợp sai lệch kiểm toán $SAD = 5% TE$.

3. Tại sao số dư khoản phải trả người lao động (TK 334) của Công ty ABC năm 2018 lại có biến động lớn so với năm 2017?
Số dư tại ngày 31/12/2018 là 46.525.245.241 đồng, tăng 7.355.760.001 đồng (tăng 19%) so với năm 2017 (39.169.485.240 đồng). Nguyên nhân được kiểm toán viên phân tích là do doanh nghiệp thực hiện chi trả một phần lương tháng 12 trước thời điểm khóa sổ tài chính kết hợp với sự biến động về quy mô nhân sự và kế hoạch sản xuất cuối năm.

4. Khảo sát định tính trong chương 4 của khóa luận được thực hiện với đối tượng nào và nhằm mục đích gì?
Khảo sát định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn nhóm tập trung gồm 10 nhân sự có chuyên môn cao tại EY Việt Nam (gồm 7 Chủ nhiệm kiểm toán - Managers và 3 Giám đốc kiểm toán - Partners). Mục đích là thu thập ý kiến đánh giá thực trạng về tính toàn diện trong khâu lập kế hoạch, các rào cản khi áp dụng chương trình kiểm toán tiền lương cho nhiều loại hình doanh nghiệp và giải pháp tối ưu hóa thử nghiệm kiểm soát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích chi tiết quy trình kiểm toán chu trình tiền lương và nhân sự theo chuẩn mực phương pháp luận của EY Việt Nam áp dụng tại Công ty TNHH ABC Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống số liệu, mẫu biểu đối chiếu thực tế và các tiêu chí đánh giá rủi ro, xác định mức trọng yếu cụ thể cho năm tài chính 2018. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho việc học tập và thực hành kiểm toán phần hành tiền lương trong các doanh nghiệp sản xuất.