Đồ án: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết giá điều chỉnh

Tìm hiểu quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh tiêu chuẩn. Các bước sản xuất đảm bảo độ chính xác và chất lượng cho sản phẩm cuối cùng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Chế tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM, CHỨC NĂNG, YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA CHI TIẾT

1.1. Đặc điểm chi tiết

1.2. Công dụng của chi tiết

1.3. Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

2.1. Sản lượng chế tạo

2.2. Dạng sản xuất

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CHỌN PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. Giới thiệu các dạng phôi

3.2. Phương pháp chế tạo phôi

4. CHƯƠNG 4: CHỌN TIẾN TRÌNH GIA CÔNG CÁC BỀ MẶT

4.1. Chọn chuẩn gia công

4.1.1. Chọn chuẩn thô

4.1.2. Chọn chuẩn tinh

4.2. Chọn phương pháp gia công

4.3. Chọn trình tự gia công bề mặt của phôi

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ CÁC BƯỚC NGUYÊN CÔNG

6. CHƯƠNG 6: TÍNH LƯỢNG DƯ GIA CÔNG

6.1. Tính lượng dư trung gian bằng phương pháp phân tích

6.2. Tính các giá trị sai số

6.3. Tính lượng dư trung gian bé nhất cho các bước công nghệ

6.4. Xác định lượng dư bằng phương pháp tra bảng mặt 9,3

7. CHƯƠNG 7: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT

7.1. Xác định chế độ cắt theo phương pháp phân tích

7.1.1. Chế độ cắt khi khoét thô lỗ ∅ 66

7.1.2. Chế độ cắt khi khoét tinh lỗ ∅ 66

7.1.3. Chế độ cắt khi khoét thô lỗ ∅ 44

7.1.4. Chế độ cắt khi khoét tinh lỗ ∅ 44

7.2. Xác định chế độ cắt theo phương pháp tra bảng

7.2.1. Khoan, khoét, doa lỗ 7,10

8. CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ ĐỒ GÁ

8.1. NHIỆM VỤ THIẾT KẾ

8.2. Kết cấu và nguyên lý làm việc

8.3. Yêu cầu kỹ thuật

8.4. Tính lực cắt và momen cắt khi phay

8.5. Tính giá trị lực kẹp

8.6. Xác định sai số chế tạo cho phép của đồ gá

9. CHƯƠNG 9: TÍNH TOÁN KINH TẾ CỦA QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

9.1. Giá thành phôi

9.2. Chi phí trả lương

9.3. Giá thành điện năng

9.4. Chi phí sử dụng dụng cụ

9.5. Chi phí sửa chữa máy

9.6. Chi phí sử dụng đồ gá

9.7. Tính giá thành chi tiết

10. CHƯƠNG 10: LẬP PHIẾU NGUYÊN CÔNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh Nền tảng thành công

Trong lĩnh vực chế tạo máy hiện đại, việc tối ưu hóa quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh đóng vai trò then chốt, quyết định đến hiệu suất sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Bài viết này đi sâu phân tích một đồ án chuyên ngành kỹ thuật chế tạo, tập trung vào chi tiết "Giá điều chỉnh", nhằm làm rõ các khía cạnh từ thiết kế đến gia công và tính toán kinh tế. Một quy trình sản xuất hiệu quả không chỉ đảm bảo dung sai kỹ thuật mà còn giúp tối ưu chi phí gia công, từ đó mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chi tiết "Giá điều chỉnh" được thiết kế để hoạt động như một bộ phận trung gian, đảm bảo sự ăn khớp chính xác giữa bánh răng chủ động và bánh răng bị động thông qua các bánh răng thay thế. Đây là một linh kiện máy quan trọng, có chức năng điều chỉnh khoảng cách trục, từ đó thay đổi tỉ số truyền và số vòng quay của trục chính. Việc này đòi hỏi độ chính xác cao trong từng công đoạn gia công cơ khí chính xác. Sự phức tạp của chi tiết, với nhiều lỗ và rãnh, đòi hỏi một bản vẽ kỹ thuật chi tiết và một kế hoạch gia công theo yêu cầu bài bản. Mục tiêu của đồ án là thiết kế một quy trình công nghệ tối ưu nhất để gia công hoàn chỉnh chi tiết, đáp ứng đồng thời các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và hiệu quả kinh tế. Điều này bao gồm việc lựa chọn vật liệu, phương pháp chế tạo phôi, xác định trình tự gia công các bề mặt, thiết kế các bước nguyên công, tính toán lượng dư gia công, và xác định chế độ cắt. Cuối cùng, một phần quan trọng là tính toán kinh tế của quy trình công nghệ, bao gồm giá thành phôi, chi phí trả lương, chi phí sử dụng dụng cụ, chi phí sửa chữa máy, và chi phí sử dụng đồ gá, để đưa ra một giá thành chi tiết hợp lý và cạnh tranh trên thị trường. Việc nắm vững các yếu tố này giúp các xưởng gia công chi tiết nâng cao năng lực sản xuất và cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu chất lượng cao.

1.1. Đặc điểm cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết Giá điều chỉnh

Chi tiết Giá điều chỉnh là một chi tiết dạng càng, có cấu trúc đối xứng, với một lỗ cơ bản (5) và một rãnh lỗ (12). Đặc điểm nổi bật bao gồm ba lỗ tâm song song (5, 7, 10) và một lỗ có tâm vuông góc với ba lỗ trên (16). Vật liệu chế tạo là gang xám GX15-32, một loại vật liệu được đánh giá cao về độ bền nén, khả năng chịu mài mòn, tính đúc tốt, dễ gia công cơ khí chính xác, khối lượng nhẹ, chi phí gia công thấp và khả năng giảm rung động [Tài liệu gốc, trang 8]. Các yêu cầu kỹ thuật đối với chi tiết này rất nghiêm ngặt, bao gồm: kích thước đường kính lỗ (∅44+0.03, ∅66+0.05, ∅15+0.03 mm) với miền dung sai kỹ thuật H cấp chính xác 7 hoặc 8. Ngoài ra, độ nhám bề mặt gia công (Ra=6.3 cho các mặt trụ trong lỗ ∅44, ∅66, rãnh 12 và Rz=80 cho lỗ ∅15) cũng là một yếu tố quan trọng. Về vị trí tương quan, đường tâm của các lỗ đòi hỏi độ vuông góc hoặc song song với mặt A không vượt quá 0.1mm trên chiều dài nhất định [Tài liệu gốc, trang 10-11]. Những yêu cầu này đòi hỏi quy trình công nghệ phải được thiết kế và kiểm soát chặt chẽ, từ khâu lựa chọn phôi đến các nguyên công gia công cơ khí chính xác cuối cùng.

1.2. Xác định dạng sản xuất Ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và chi phí gia công

Việc xác định dạng sản xuất là bước quan trọng đầu tiên, ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quy trình sản xuấtchi phí gia công. Dựa trên sản lượng chế tạo yêu cầu (N0 = 10000 chiếc/năm) và tính toán dự trữ phụ tùng cùng phế phẩm, sản lượng chi tiết cần chế tạo thực tế trong một năm là N = 11501 chiếc/năm [Tài liệu gốc, trang 13]. Với khối lượng chi tiết M = 1,7505 kg, đồ án xác định dạng sản xuất là sản xuất hàng loạt vừa. Dạng sản xuất này có ý nghĩa lớn trong việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi, máy móc gia công, dụng cụ cắt, và đặc biệt là cách tính giá gia côngbáo giá gia công. Mục đích chính của việc xác định nhịp sản xuất là để cân đối thời gian gia công tại các nguyên công, xác định số lượng máy móc cần thiết, và tổ chức sản xuất một cách hợp lý nhằm tối ưu chi phí gia công. Sản xuất hàng loạt vừa cho phép áp dụng các giải pháp công nghệ có tính chuyên môn hóa, sử dụng đồ gá chuyên dùng và các phương pháp gia công CNC để nâng cao năng suất và kiểm soát chất lượng gia công.

II. Thách thức Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá gia công chi tiết và cách tối ưu

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giá gia công và tìm cách tối ưu chi phí gia công là một thách thức lớn đối với bất kỳ xưởng gia công chi tiết nào. Chi phí gia công không chỉ đơn thuần là tiền mua vật liệu, mà còn bao gồm nhiều yếu tố phức tạp khác, từ nguyên liệu thô đến các chi phí phát sinh trong suốt quy trình sản xuất. Đối với chi tiết Giá điều chỉnh, vật liệu gang xám GX15-32 đã được lựa chọn vì tính kinh tế và khả năng gia công cơ khí chính xác tốt. Tuy nhiên, độ phức tạp của hình dáng chi tiết với nhiều lỗ và rãnh đòi hỏi các công đoạn gia công CNC chuyên sâu, sử dụng máy móc gia công hiện đại và dụng cụ cắt đặc biệt, làm tăng chi phí gia công. Một trong những thách thức lớn là duy trì tiêu chuẩn gia công cao như độ chính xác kích thước và độ nhám bề mặt, trong khi vẫn phải kiểm soát chặt chẽ chi phí. Sai số trong quá trình gia công chi tiết có thể dẫn đến việc phải làm lại, gây lãng phí vật liệu và thời gian gia công, từ đó đẩy giá thành chi tiết lên cao. Do đó, việc áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng gia công liên tục và khoa học là cực kỳ cần thiết. Từ việc phân tích bản vẽ kỹ thuật ban đầu đến việc lựa chọn phôi và xác định định mức gia công cho từng nguyên công, mọi quyết định đều có tác động trực tiếp đến báo giá gia công cuối cùng. Đặc biệt, việc tính toán lượng dư gia công, chế độ cắt, và chi phí đồ gá, điện năng, lương nhân công phải được thực hiện một cách tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác và khả năng cạnh tranh của giá điều chỉnh. Một hợp đồng gia công chặt chẽ, minh bạch về các điều khoản điều chỉnh giá dựa trên khối lượng gia công và độ phức tạp, cũng là yếu tố quan trọng để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.

2.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng giá gia công Vật liệu độ phức tạp và công nghệ gia công

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng giá gia công chi tiết, trong đó vật liệu là một trong những thành phần cơ bản nhất. Đối với chi tiết "Giá điều chỉnh", việc sử dụng gang xám GX15-32 là lựa chọn kinh tế, nhưng nếu chọn vật liệu đặc biệt hơn như thép hợp kim, giá thành sẽ tăng đáng kể. Độ phức tạp của chi tiết cũng là một yếu tố then chốt: chi tiết càng phức tạp, yêu cầu gia công cơ khí chính xác càng cao, thời gian gia công càng dài, và cần sử dụng máy móc gia công chuyên dụng hoặc gia công CNC, đẩy chi phí gia công lên. Ví dụ, chi tiết "Giá điều chỉnh" với nhiều lỗ và rãnh đòi hỏi nhiều nguyên công và đồ gá phức tạp. Công nghệ gia công được áp dụng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Việc sử dụng công nghệ gia công tiên tiến như gia công CNC có thể giảm thời gian gia công và tăng độ chính xác, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc gia công lại cao. Ngoài ra, khối lượng gia công cũng tác động đáng kể: sản xuất hàng loạt lớn thường có định mức gia công thấp hơn so với sản xuất đơn chiếc hoặc hàng loạt nhỏ do khả năng tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí cố định trên mỗi sản phẩm. Mọi yếu tố này đều cần được phân tích kỹ lưỡng khi lập báo giá gia công và cân nhắc cách tính giá gia công để đạt hiệu quả kinh tế tối ưu.

2.2. Kiểm soát chi phí gia công Từ phôi đến thành phẩm qua định mức gia công

Việc kiểm soát chi phí gia công là một quá trình liên tục và toàn diện, bắt đầu ngay từ khâu lựa chọn phôi. Giá thành phôi chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí gia công chi tiết. Đồ án đã lựa chọn phôi đúc bằng gang xám GX15-32, một phương pháp hiệu quả cho sản xuất hàng loạt vừa, có tính đúc tốtgia công cơ khí chính xác dễ dàng [Tài liệu gốc, trang 14]. Sau đó, các yếu tố như chi phí trả lương cho nhân công trực tiếp và gián tiếp, chi phí điện năng tiêu thụ bởi máy móc gia công, chi phí sử dụng dụng cụ cắt gọt (dao phay, mũi khoan, dao khoét, dao doa) và chi phí sửa chữa máy định kỳ đều phải được hạch toán cẩn thận. Đặc biệt, chi phí sử dụng đồ gá cũng là một phần không thể bỏ qua, vì đồ gá giúp đảm bảo độ chính xác và tăng năng suất. Việc lập định mức gia công cho từng nguyên công, bao gồm thời gian gia công tiêu chuẩn, lượng dư gia công và chế độ cắt, là căn cứ quan trọng để kiểm soát chi phí sản xuất. Bằng cách phân tích từng hạng mục chi phí, các xưởng gia công chi tiết có thể xác định được các điểm yếu và áp dụng biện pháp tối ưu chi phí gia công, chẳng hạn như cải tiến quy trình sản xuất, đầu tư vào công nghệ gia công hiệu quả hơn, hoặc đàm phán hợp đồng gia công với các nhà cung cấp vật liệu và dịch vụ để có giá điều chỉnh tốt nhất.

III. Phương pháp Xây dựng quy trình công nghệ gia công chi tiết hiệu quả chính xác

Để đảm bảo gia công chi tiết đạt dung sai kỹ thuậttiêu chuẩn gia công cao, việc xây dựng một quy trình công nghệ khoa học và chi tiết là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm từ khâu lựa chọn phôi ban đầu cho đến khi chi tiết được hoàn thiện, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật đã đề ra trong bản vẽ kỹ thuật. Đối với chi tiết Giá điều chỉnh, đồ án đã đề xuất một quy trình sản xuất tỉ mỉ, tập trung vào từng bước để tối ưu hóa hiệu suất và kiểm soát chất lượng gia công. Đầu tiên, việc phân tích và chọn phôi phù hợp là yếu tố quyết định. Với vật liệu gang xám GX15-32 và dạng sản xuất hàng loạt vừa, phôi đúc trong khuôn cát với mẫu kim loại được xem là phương án tối ưu, đảm bảo cấp chính xác kích thước IT15-IT16 và độ nhám Rz = 80 μm [Tài liệu gốc, trang 16]. Việc này không chỉ giảm chi phí gia công mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các nguyên công tiếp theo. Tiếp theo, việc chọn chuẩn gia công (chuẩn thô và chuẩn tinh) đóng vai trò quan trọng trong việc định vị chi tiết trên máy móc gia công, đảm bảo độ chính xác về vị trí tương quan giữa các bề mặt gia công. Chuẩn thô được chọn là mặt 2, trong khi chuẩn tinh là mặt 7, 10, nhằm giảm thiểu sai số gá đặt và đảm bảo tính nhất quán trong suốt quy trình gia công chi tiết. Các phương pháp gia công cơ khí chính xác như phay thô, khoét tinh, doa bán tinh đã được lựa chọn cẩn thận cho từng bề mặt, dựa trên yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác và độ nhám. Ví dụ, bề mặt 5 (lỗ ∅44) được gia công bằng phương pháp khoét tinh để đạt dung sai kỹ thuật cấp 8 và độ nhám Ra=6.3. Sự kết hợp giữa lựa chọn công nghệ gia công phù hợp và thiết kế đồ gá chuyên biệt giúp nâng cao năng suất và đảm bảo kiểm soát chất lượng gia công liên tục. Các bước nguyên công được mô tả chi tiết, từ việc chọn máy móc gia công đến dụng cụ cắt, dung dịch trơn nguội và dụng cụ kiểm tra, nhằm đảm bảo mọi khía cạnh của quy trình gia công chi tiết đều được tối ưu hóa cho sản xuất hàng loạt vừa.

3.1. Bí quyết lựa chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi tối ưu

Việc lựa chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng trong quy trình gia công chi tiết. Đối với chi tiết Giá điều chỉnh với vật liệu gang xám GX15-32, phôi đúc được coi là phương pháp thích hợp nhất do tính chất vật liệu và hình dạng phức tạp của chi tiết [Tài liệu gốc, trang 14]. Phương pháp đúc trong khuôn cát với mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy (Đúc chính xác cấp II) được lựa chọn cho sản xuất hàng loạt vừa. Phương pháp này mang lại cấp chính xác kích thước IT15-IT16 và độ nhám Rz = 80 μm [Tài liệu gốc, trang 16]. Các yếu tố cần chú ý khi chọn mặt phân khuôn là đảm bảo dễ làm khuôn, tách mẫu, và đơn giản nhất, tránh các mặt cong. Mặt A-A được chọn làm mặt phân khuôn. Vị trí dẫn kim loại vào khuôn và vị trí đậu ngót, đậu hơi cũng được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo điền đầy lòng khuôn, bù đắp kim loại co ngót và thoát khí dễ dàng, từ đó nâng cao kiểm soát chất lượng gia công của phôi đúc. Việc tối ưu hóa quá trình tạo phôi trực tiếp ảnh hưởng đến lượng dư gia công cần thiết, qua đó tác động đến thời gian gia công và tổng chi phí gia công sau này.

3.2. Chọn chuẩn gia công và tiến trình cho từng bề mặt Nâng cao dung sai kỹ thuật

Chọn chuẩn gia công là một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và chất lượng của chi tiết gia công. Đồ án đã phân tích kỹ lưỡng việc lựa chọn chuẩn thô và chuẩn tinh. Chuẩn thô (mặt 2) được chọn để phân phối đủ lượng dư gia công cho các bề mặt tiếp theo và đảm bảo độ chính xác vị trí tương quan giữa các bề mặt gia công và không gia công [Tài liệu gốc, trang 20]. Đối với chuẩn tinh, mặt 7 và 10 được ưu tiên, với mục tiêu là chọn chuẩn tinh chính và chuẩn công nghệ trùng chuẩn thiết kế để giảm sai số. Sau khi có chuẩn, việc lựa chọn phương pháp gia công cho từng bề mặt là bước tiếp theo. Các phương án gia công cơ khí chính xác được phân tích chi tiết, ví dụ như bề mặt 3, 9 sử dụng phay thô; lỗ ∅66 và ∅44 sử dụng khoét tinh; lỗ 7, 10 sử dụng khoan, khoét thô, doa bán tinh; rãnh lỗ 12 sử dụng phay tinh [Tài liệu gốc, trang 21-22]. Mỗi lựa chọn đều dựa trên yêu cầu kỹ thuật về dung sai kỹ thuật, độ nhám bề mặt và đặc điểm hình học của chi tiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa việc chọn chuẩn gia công và tiến trình gia công chi tiết là yếu tố quyết định để đạt được tiêu chuẩn gia công cao nhất và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

IV. Thiết kế nguyên công Ứng dụng công nghệ gia công CNC để tối ưu quy trình gia công chi tiết

Việc thiết kế các bước nguyên công là trọng tâm của quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh, nơi mọi lý thuyết được cụ thể hóa thành hành động sản xuất. Để tối ưu quy trình gia công chi tiết và đạt được dung sai kỹ thuật cao, việc ứng dụng công nghệ gia công CNC là không thể thiếu, đặc biệt cho những chi tiết phức tạp như "Giá điều chỉnh". Đồ án đã chi tiết hóa 9 nguyên công chính, mỗi nguyên công được xác định rõ ràng về trình tự thực hiện, sơ đồ gá đặt, lựa chọn máy móc gia công, đồ gá, dụng cụ cắt, dung dịch trơn nguội và dụng cụ kiểm tra [Tài liệu gốc, Chương 5]. Ví dụ, nguyên công 1 (Phay mặt đầu thô mặt 9) sử dụng máy phay đứng vạn năng X52G và mâm kẹp 3 chấu đứng VMJ Vertex, với dao phay mặt gắn mảnh hợp kim để đảm bảo năng suất và chất lượng. Nguyên công 3 (Khoan – Khoét thô – Doa bán tinh lỗ 7, 10) sử dụng máy phay đứng X52G với mũi khoan, dao khoét và dao doa chuyên dụng, đồng thời kiểm tra bằng calip trụ và thước cặp điện tử để đảm bảo độ chính xác cao. Đặc biệt, nguyên công 9 (Phay thô + Phay tinh rãnh lỗ 12) được thực hiện trên máy phay CNC VMC-850. Điều này cho thấy sự chuyển dịch sang gia công CNC để xử lý các bề mặt có yêu cầu kỹ thuật cao về độ chính xác và độ nhám. Việc lựa chọn máy móc gia công hiện đại và công nghệ gia công phù hợp là yếu tố quyết định đến thời gian gia công và khả năng đạt được tiêu chuẩn gia công mong muốn. Mỗi nguyên công đều được tính toán và lựa chọn cẩn thận để đảm bảo kiểm soát chất lượng gia công liên tục, giảm thiểu sai số và tối đa hóa hiệu quả sản xuất. Thông qua việc thiết kế chi tiết từng bước này, xưởng gia công chi tiết có thể chuẩn hóa quy trình sản xuất, đào tạo nhân sự hiệu quả và đưa ra báo giá gia công chính xác hơn, đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của hợp đồng gia công.

4.1. Chi tiết các bước nguyên công Từ phay mặt đầu đến phay rãnh lỗ

Các bước nguyên công được thiết kế một cách tuần tự và logic, tối ưu hóa cho quy trình gia công chi tiết. Ví dụ, Nguyên công 1 tập trung vào phay thô mặt 9, sử dụng máy phay đứng và đồ gá là mâm kẹp 3 chấu để định vị chi tiết [Tài liệu gốc, trang 28]. Nguyên công 3 bao gồm khoan, khoét thô và doa bán tinh cho các lỗ 7 và 10, đây là các bước quan trọng để đạt được độ chính xác về đường kính và độ nhám bề mặt. Đối với các mặt phẳng lớn và rãnh, như nguyên công 6 (Phay thô mặt 14, 15) và nguyên công 9 (Phay thô + Phay tinh rãnh lỗ 12), việc sử dụng máy phay CNC VMC-850 được ưu tiên để đảm bảo độ chính xác cao và hiệu quả [Tài liệu gốc, trang 39]. Mỗi nguyên công đều được xác định rõ ràng về trình tự gia công, máy móc gia công (như máy phay đứng X52G, máy phay ngang X6140), dụng cụ cắt (dao phay mặt, mũi khoan Seco, dao khoét, dao doa) và phương pháp kiểm tra (thước rà, calip trụ, thước cặp điện tử Mitutoyo) [Tài liệu gốc, Chương 5]. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo kiểm soát chất lượng gia công ở từng giai đoạn và giảm thiểu sai sót, từ đó ảnh hưởng tích cực đến chi phí gia côngthời gian gia công tổng thể.

4.2. Lựa chọn máy móc gia công và dụng cụ cắt Đảm bảo tiêu chuẩn gia công

Lựa chọn máy móc gia công và dụng cụ cắt là yếu tố then chốt để đạt được tiêu chuẩn gia côngdung sai kỹ thuật của chi tiết. Đồ án đã sử dụng đa dạng các loại máy: máy phay đứng vạn năng X52G cho các nguyên công phay mặt phẳng và khoan, khoét, doa; máy phay ngang X6140 cho phay đĩa; và đặc biệt là máy phay CNC VMC-850 cho các nguyên công phay tinh yêu cầu độ chính xác cao như phay rãnh lỗ [Tài liệu gốc, trang 28, 30, 39]. Mỗi máy đều có các thông số kỹ thuật phù hợp với từng công đoạn gia công. Về dụng cụ cắt, các loại dao phay mặt gắn mảnh hợp kim, mũi khoan Seco, dao khoét, dao doa làm từ thép gió được lựa chọn dựa trên vật liệu chi tiết (gang xám), độ cứng và yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác và độ nhám [Tài liệu gốc, trang 29, 32, 37]. Việc sử dụng đồ gá phù hợp như mâm kẹp 3 chấu, phiến tỳ, chốt trụ, chốt trám cũng giúp định vị chi tiết chính xác, tăng độ cứng vững và đảm bảo kiểm soát chất lượng gia công. Sự kết hợp đồng bộ giữa máy móc gia công hiện đại, dụng cụ cắt chất lượng cao và đồ gá chuyên dụng là chìa khóa để đạt được gia công cơ khí chính xác tối ưu, giảm thời gian gia côngchi phí gia công, góp phần vào một báo giá gia công cạnh tranh.

V. Tính toán kinh tế Cách điều chỉnh giá gia công chi tiết để đạt lợi nhuận tối đa

Việc tính toán kinh tế của quy trình công nghệ là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để xác định giá thành chi tiếtcách điều chỉnh giá gia công chi tiết một cách hợp lý, đảm bảo lợi nhuận cho xưởng gia công chi tiết. Đồ án đã thực hiện một phân tích toàn diện các yếu tố chi phí, bao gồm giá thành phôi, chi phí trả lương nhân công, chi phí điện năng, chi phí sử dụng dụng cụchi phí sửa chữa máy, cũng như chi phí sử dụng đồ gá [Tài liệu gốc, Chương 9]. Mỗi yếu tố này đều được tính toán dựa trên các định mức gia công và dữ liệu thực tế. Ví dụ, giá thành phôi được xác định dựa trên vật liệu và phương pháp đúc. Chi phí trả lương được tính theo thời gian gia công thực tế của từng nguyên công và mức lương nhân công. Chi phí điện năng dựa trên công suất máy móc gia côngthời gian gia công. Chi phí sử dụng dụng cụchi phí sửa chữa máy được phân bổ theo định kỳ hoặc theo số lượng sản phẩm. Tổng hợp các chi phí này sẽ cho ra giá thành chi tiết cuối cùng. Tuy nhiên, việc điều chỉnh giá gia công chi tiết không chỉ đơn thuần là tổng các chi phí, mà còn phải tính đến khối lượng gia công, độ phức tạp của chi tiết, yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, và cả tình hình thị trường. Một báo giá gia công linh hoạt, có thể điều chỉnh giá dựa trên các yếu tố trên, sẽ giúp hợp đồng gia công trở nên cạnh tranh hơn. Việc tối ưu chi phí gia công thông qua việc cải thiện quy trình sản xuất, đầu tư vào công nghệ gia công hiện đại (như gia công CNC) và nâng cao kiểm soát chất lượng gia công sẽ trực tiếp làm giảm giá thành chi tiết, từ đó tăng khả năng cạnh tranh và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc nắm vững cách tính giá gia công và các yếu tố cấu thành giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đưa ra báo giá gia công và các chính sách điều chỉnh giá phù hợp với thị trường và khách hàng.

5.1. Tính lượng dư gia công và chế độ cắt Giảm thời gian gia công và chi phí

Việc tính lượng dư gia công và xác định chế độ cắt chính xác là yếu tố cốt lõi để tối ưu chi phí gia công và giảm thời gian gia công. Lượng dư gia công trung gian được tính bằng phương pháp phân tích, dựa trên độ chính xác và độ nhám của từng bước công nghệ [Tài liệu gốc, trang 42]. Đối với bề mặt lỗ ∅44, các bước khoét thô và khoét tinh được tính toán lượng dư bé nhất và lớn nhất, đảm bảo loại bỏ vật liệu dư thừa hiệu quả mà không làm ảnh hưởng đến dung sai kỹ thuậtkiểm soát chất lượng gia công. Sai số không gian và sai số gá đặt cũng được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình tính toán [Tài liệu gốc, trang 42-43]. Tương tự, chế độ cắt (chiều sâu cắt, bước tiến dao, tốc độ cắt) cho từng nguyên công (ví dụ: khoét thô, khoét tinh lỗ ∅66) được xác định bằng phương pháp phân tích và tra bảng [Tài liệu gốc, Chương 7]. Việc tối ưu hóa chế độ cắt giúp tăng năng suất, kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt, và giảm thời gian gia công mỗi linh kiện máy. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí trả lươngchi phí điện năng, từ đó giảm tổng chi phí gia công và làm cho báo giá gia công trở nên cạnh tranh hơn. Một quy trình sản xuất được tính toán kỹ lưỡng về lượng dư và chế độ cắt sẽ là nền tảng vững chắc cho một quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh hiệu quả.

5.2. Báo giá gia công minh bạch Phân tích giá thành chi tiết toàn diện

Một báo giá gia công minh bạch và chi tiết là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với khách hàng và đảm bảo tính cạnh tranh. Việc này đòi hỏi một phân tích giá thành chi tiết toàn diện, bao gồm tất cả các thành phần chi phí từ đầu đến cuối quy trình sản xuất. Như đã phân tích trong đồ án, giá thành phôi, chi phí trả lương, chi phí điện năng, chi phí sử dụng dụng cụ, chi phí sửa chữa máychi phí sử dụng đồ gá đều là những cấu thành quan trọng [Tài liệu gốc, Chương 9]. Để điều chỉnh giá gia công chi tiết một cách linh hoạt, xưởng gia công chi tiết cần có khả năng phân tích được sự thay đổi của từng yếu tố này khi khối lượng gia công hoặc yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ kỹ thuật thay đổi. Ví dụ, với gia công theo yêu cầu số lượng nhỏ, chi phí cố định trên mỗi sản phẩm sẽ cao hơn. Ngược lại, với sản xuất hàng loạt, chi phí này có thể được tối ưu hóa đáng kể. Một hợp đồng gia công rõ ràng, liệt kê các điều khoản về điều chỉnh giá dựa trên thời gian gia công phát sinh, thay đổi vật liệu hoặc độ phức tạp, sẽ giúp cả hai bên tránh được những hiểu lầm không đáng có. Mục tiêu là cung cấp một báo giá gia công không chỉ cạnh tranh về mặt chi phí mà còn minh bạch về các hạng mục, thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của xưởng gia công cơ khí chính xác.

VI. Tương lai Kết luận Nâng tầm quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh hiện đại

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc, hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng cho ngành gia công cơ khí chính xác. Sự phát triển của công nghệ gia công CNC, đặc biệt là các máy móc gia công tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy, không chỉ nâng cao độ chính xác lên mức nano mà còn tối ưu hóa thời gian gia công và giảm đáng kể chi phí gia công. Các xưởng gia công chi tiết hiện nay đang dần chuyển đổi sang các hệ thống sản xuất thông minh, nơi mọi công đoạn từ thiết kế bản vẽ kỹ thuật đến kiểm soát chất lượng gia công được số hóa và tự động hóa hoàn toàn. Điều này không chỉ giúp đạt được dung sai kỹ thuật cực kỳ nhỏ mà còn cho phép điều chỉnh giá gia công chi tiết một cách linh hoạt và tự động dựa trên các yếu tố đầu vào như khối lượng gia công, loại vật liệu gia công, và độ phức tạp của linh kiện máy. Sự tích hợp giữa công nghệ gia công tiên tiến và quản lý chi phí thông minh sẽ là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh. Về mặt học thuật, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp tối ưu chi phí gia công, các tiêu chuẩn gia công mới, và các mô hình báo giá gia công dựa trên dữ liệu lớn sẽ đóng vai trò quan trọng. Kết luận, việc thiết kế một quy trình công nghệ gia công chi tiết giá điều chỉnh hiệu quả, như đã trình bày trong đồ án, không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế phức tạp. Thành công đến từ sự kết hợp hài hòa giữa việc lựa chọn công nghệ gia công phù hợp, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố chi phí, và áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng gia công liên tục. Điều này tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của các xưởng gia công cơ khí chính xác trong kỷ nguyên mới.

6.1. Hướng phát triển Gia công CNC và công nghệ 4.0 trong định giá

Tương lai của quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh sẽ được định hình bởi sự phát triển mạnh mẽ của gia công CNCcông nghệ 4.0. Các máy móc gia công thông minh, có khả năng tự điều chỉnh và tối ưu hóa chế độ cắt, sẽ giúp giảm thiểu lỗi và nâng cao năng suất. Công nghệ gia công Additive Manufacturing (In 3D kim loại) cũng đang mở ra những hướng đi mới trong việc chế tạo phôi và các linh kiện máy phức tạp, từ đó ảnh hưởng đến giá thành phôi và toàn bộ chi phí gia công. Trong bối cảnh này, việc điều chỉnh giá gia công chi tiết sẽ không còn dựa trên các phương pháp tính toán thủ công mà sẽ được hỗ trợ bởi các hệ thống phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo. Các thuật toán có thể phân tích khối lượng gia công, thời gian gia công, chi phí vật liệu gia công và các biến số khác để đưa ra báo giá gia công tối ưu và linh hoạt, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của hợp đồng gia công. Việc này không chỉ giúp các xưởng gia công chi tiết hoạt động hiệu quả hơn mà còn cung cấp một dịch vụ gia công theo yêu cầu chất lượng cao với giá điều chỉnh minh bạch và hợp lý.

6.2. Tổng kết Chìa khóa thành công cho xưởng gia công chi tiết

Chìa khóa thành công cho một xưởng gia công chi tiết nằm ở khả năng xây dựng và duy trì một quy trình gia công chi tiết giá điều chỉnh toàn diện và hiệu quả. Điều này bao gồm việc liên tục cải tiến quy trình sản xuất, áp dụng các công nghệ gia công tiên tiến như gia công CNC, và chú trọng kiểm soát chất lượng gia công ở từng bước. Sự minh bạch trong báo giá gia công và khả năng điều chỉnh giá linh hoạt dựa trên phân tích chi tiết các yếu tố chi phí là rất quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng giá gia công, từ vật liệu gia công đến định mức gia côngthời gian gia công, giúp các xưởng gia công cơ khí chính xác đưa ra những quyết định chiến lược hiệu quả. Đồng thời, không ngừng đầu tư vào máy móc gia công hiện đại và phát triển đội ngũ kỹ sư có chuyên môn cao là nền tảng để cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn gia công khắt khe và khẳng định vị thế trên thị trường cạnh tranh.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM, CHỨC NĂNG, YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA CHI TIẾT 8 1.1 Đặc điểm chi tiết.2 Công dụng của chi tiết.3 Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.10 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT.1 Sản lượng chế tạo.2 Dạng sản xuất.13 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CHỌN PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 14 3.1 Giới thiệu các dạng phôi.3 Phương pháp chế tạo phôi.16 CHƯƠNG 4: CHỌN TIẾN TRÌNH GIA CÔNG CÁC BỀ MẶT.1 Chọn chuẩn gia công.1 Chọn chuẩn thô.2 Chọn chuẩn tinh.2 Chọn phương pháp gia công.3 Chọn trình tự gia công bề mặt của phôi.22 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ CÁC BƯỚC NGUYÊN CÔNG.36 2 download by : skknchat@gmail.39 CHƯƠNG 6: TÍNH LƯỢNG DƯ GIA CÔNG.1 Tính lượng dư trung gian bằng phương pháp phân tích.1 Trình tự các bước công nghệ, độ chính xác và độ nhám đạt được khi gia công mặt 5:42 6.2 Tính các giá trị sai số.3 Tính lượng dư trung gian bé nhất cho các bước công nghệ.2 Xác định lượng dư bằng phương pháp tra bảng mặt 9,3.45 CHƯƠNG 7: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT.1 Xác định chế độ cắt theo phương pháp phân tích.1 Chế độ cắt khi khoét thô lỗ ∅ 66.2 Chế độ cắt khi khoét tinh lỗ ∅ 66.3 Chế độ cắt khi khoét thô lỗ ∅ 44 .4 Chế độ cắt khi khoét tinh lỗ ∅ 44 .2 Xác định chế độ cắt theo phương pháp tra bảng.4 Khoan, khoét, doa lỗ 7,10.56 CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ ĐỒ GÁ.1 NHIỆM VỤ THIẾT KẾ.2 Kết cấu và nguyên lý làm việc.3 Yêu cầu kỹ thuật.4 Tính lực cắt và momen cắt khi phay.5 Tính giá trị lực kẹp.6 Xác định sai số chế tạo cho phép của đồ gá.64 CHƯƠNG 9: TÍNH TOÁN KINH TẾ CỦA QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ.1 Giá thành phôi.2 Chi phí trả lương.66 3 download by : skknchat@gmail.3 Giá thành điện năng.4 Chi phí sử dụng dụng cụ.5 Chi phí sửa chữa máy.6 Chi phí sử dụng đồ gá.7 Tính giá thành chi tiết.68 CHƯƠNG 10: LẬP PHIẾU NGUYÊN CÔNG.69 TÀI LIỆU THAM KHẢO.72 4 download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Chọn vật liệu cho chi tiết trên bản vẽ 3D.2 Bản vẽ 3D của chi tiết.3 Thông số khối lượng của chi tiết.4 Các mặt gia công của chi tiết.1 Tổ chức tế vi của GX 15-32.2 Chọn mặt phân khuôn.3 Vị trí dẫn kim loại vào khuôn.4 Vị trí đậu ngót và đậu hơi.5 Hệ thống rót và vật đúc.1 Sơ đồ gá đặt nguyên công 1.2 Mâm kẹp 3 chấu đứng VMJ Vertex.3 Dao phay ngón GSX20600C-3D.4 Sơ đồ gá đặt nguyên công 2.5 Mũi khoan Seco 8mm.6 Bảng thông số mũi khoan Seco 8mm.7 Sơ đồ gá đặt nguyên công 3.8 Sơ đồ gá đặt nguyên công 4.9 Dao phay ngón GSX20600C-3D.10 Sơ đồ gá đặt nguyên công 4.11 Sơ đồ gá đặt nguyên công 6.12 Mũi khoan Seco 14mm.13 Thông số mũi khoan đường kính 14mm.14 Dao phay ngón GSX20600C-3D.15 Sơ đồ gá đặt nguyên công 7.16 Máy phay CNC VMC - 850.17 Dao phay ngón Seco.18 Thông số dao phay ngón Seco 14 mm.19 Sơ đồ gá đặt nguyên công 8.34 5 download by : skknchat@gmail.com PHỤ LỤC BẢNG Bảng 1.1 Phân tích cụ thể yêu cầu kỹ thuật.1 Cơ tính của gang xám GX 15-32.1 Phân tích các phương án gia công kết thúc.2 Các phương pháp gia công cho từng bề mặt.5 Bảng thể hiện các nguyên công và sơ đồ gá.1 Bảng tính toán lượng dư gia công.2 Bảng chọn lượng dư gia công của các mặt.1 Bảng chế độ cắt của nguyên công 5 bằng phương pháp tính.2 Chế độ cắt của các nguyên công còn lại bằng phương pháp tra bảng.57 6 download by : skknchat@gmail.com LỜI NÓI ĐẦU Đồ án môn học là một công trình nghiên cứu và sáng tạo trong phạm vi của ngành học của quá trình học tập nhằm sử dụng vốn kiến thức đã có để hoàn thành một công việc trong phạm vi của ngành học. Cùng với sự phá triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật, cùng với sự đòi hỏi về mẫu mã đa dạng phong phú, thúc đẩy người thiết kế càng ngàng càng nhạy bén hơn, song song với điều này, hiện nay có rất nhiều phương pháp gia công, đặc biệt là máy tự động, máy điều khiển bằng chướng trình số. Tuy nhiên với điều kiện kinh tế nước ta như hiện nay thì những phương pháp gia công đó chưa được phổ biến,. Do đó để phù hợp với điều kiện của ngành cơ khí nước ta nói riêng, đồ án môn Công Nghệ Chế Tạo Máy đã thiết kế qui trình công nghệ gia công theo phương pháp cổ điển.

Căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả kinh tế, đồ án này yêu cầu một trong những qui trình công nghệ tối ưu nhất để gia công hoàn chỉnh chi tiết. Việc quyết định sử dụng các phương án tối ưu của qui trình công nghệ theo đúng yêu cầu kỹ thuật của chi tiết giúp cho sinh viên ôn lại những kiến thức đã học về chọn tiến trình công nghệ tối ưu, tính chế độ cắt, chọn chuẩn, sai số chuẩn, tính lượng gia công,… và những kiến thức này được vận dụng một cách đúng đắn và phù hợp dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Đây là lần đầu tiên chúng em làm quen với môn đồ án công nghệ chế tạo máy có nội dung và kiến thức rất nhiều nên còn nhiều thiếu xót trong suốt quá trình thực hiện do đó em rất mong được sự hướng dẫn tận tình của Thầy/Cô và ý kiến đóng góp của các bạn. Cuối cùng em xin chân thành ghi ơn sự dẫn dắt và chỉ bảo tận tình của Thầy Nguyễn Lê Quang đã giúp đỡ chúng em hoàn thành đồ án này.

7 download by : skknchat@gmail.com  ĐẶC ĐIỂM, CHỨC NĂNG, YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA CHI TIẾT .1 Đặc điểm chi tiết Vật liệu: Chi tiết làm bằng gang xam GX15-32. Gang xám có độ bền nén cao, chịu mài mòn, tính đúc tốt, gia công cơ dễ, nhẹ, rẻ tiền và giảm rung động. Do hình dáng hình học của chi tiết Giá điều chỉnh ở mức độ phức tạp trung bình, kết cấu dễ phân khuôn, vật liệu chế tạo là gang xám: GX35-45 có tính đúc tốt nên thuận lợi cho phương pháp đúc tạo phôi. Các bề mặt Giá điều chỉnh không gia công có độ chính xác và độ nhám do phương pháp tạo phôi quyết định.

Sử dụng phẩn mềm SolidWorks để vẽ 3D sau đó xác định khối lượng chi tiết Đầu tiên ta vẽ bản vẽ 3D trên phần mềm, sau đó chọn loại vật liệu cho cho chi tiết là gang xám. Ta sẽ được các thông số như sau Hình 1.1 Chọn vật liệu cho chi tiết trên bản vẽ 3D 8 download by : skknchat@gmail.com Ta được hình ảnh của bản vẽ 3D như sau: Hình 1.2 Bản vẽ 3D của chi tiết Sau khi đã chọn vật liệu cho chi tiết ta có thể kiểm tra thể tích và khối lượng: Hình 1.3 Thông số khối lượng của chi tiết 9 download by : skknchat@gmail.2 Công dụng của chi tiết Hình 1.4 Các mặt gia công của chi tiết Giá điều chỉnh thuộc chi tiết dạng càng. Chi tiết Giá điều chỉnh có chức năng trung gian để bánh răng chủ động với bánh răng bị động ăn khớp với nhau thông qua các bánh răng thay thế điều chỉnh dọc băng rãnh trượt. Mục đích làm thay đổi khoảng cách trục nhằm thay đổi tỉ số truyền dẫn đến làm thay đổi số vòng quay của trục chính.

Phân tích các bề mặt của chi tiết: - Đây là chi tiết dạng càng, đối xứng, có 1 lỗ cơ bản (5) và một rãnh lỗ (12). - Trong chi tiết có 3 lỗ tâm song song (5,7,10) với nhau, một lỗ có tâm vuông góc với tâm ba lỗ trên (16). - Chi tiết có tác dụng truyền chuyển động quanh trục giữa (5). - Hai lỗ bên (7,10) có vai trò xiết giữ chi tiết khi hoạt động.3 Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết Ta cần quan tâm đến các yêu cầu kỹ thuật sau: - Về kích thước + ∅ 44 +0,03 0 mm miền dung sai H cấp chính xác 7 + ∅ 66+0,05 0 mmmiền dung sai H cấp chính xác 8 + ∅ 15+0,03 0 mm miền dung sai H cấp chính xác 8 10 download by : skknchat@gmail.com + Rãnh R15 có chiều rộng 18+0,1 0 mm và khoảng các tâm 2 đường tròn trên rãnh +0,1 350 mm Về độ nhám bề mặt gia công + Mặt trụ trong của lỗ ∅ 44 mmcó độ nhám bề mặt là Ra =6,3 + Mặt trụ trong của lỗ ∅ 66 mm có độ nhám bề mặt là Ra =6,3 + Mặt trụ trong của lỗ ∅ 15 mm có độ nhám bề mặt là R z=80 + Mặt trụ trong của rãnh 12 có độ nhám bề mặt là Ra =6,3 Về vị trí tương quan + Đường tâm của lỗ ∅ 44 và ∅ 66 có độ vuông góc với mặt A là 0.1mm trêm chiều dài 70 ± 0.1 mm + Đường tâm của lỗ ∅ 15 có độ song song với mặt A là 0.1mm trên chiều dài 75 ± 0.1 mm Vật liệu chế tạo chi tiết là gang xám với các thông số kỹ thuật như sau: - Độ cứng: HB=190 - Giới hạn bền: σ k =150 N /mm2, σ n=500 N /mm2, σ u=300 N /mm2 Chi tiết có nhiều lỗ nên đòi hỏi độ chính xác và song song giữ các lỗ phải cao.

Do chi tiết có các lỗ vuông góc với nhau nên ta chọn mặt 9 làm chuẩn để gia công các mặt còn lại để đảm bộ độ vuông góc và song song giữa các lỗ và mặt Tóm tắt các yêu cầu kỹ thuật các mặt của chi tiết như sau: Bảng 1.1 Phân tích cụ thể yêu cầu kỹ thuật Bề mặt chi Hình dáng Vị trí tương Cấp Độ nhám Yêu cầu kỹ tiết quan chính thuật khác xác 9, 3 Mặt phẳng Song song Ra =12,5 9,11,13 Mặt phẳng Song song 11 Ra =12,5 Độ song song với mặt 9 so với mặt 9 không vượt quá 0,1mm trên chiều dài 22 ± 0,1 mm 4,5,7,10 Lỗ Vuông góc 8 Ra =6,3 Độ vuông góc với mặt 9 so với mặt 9 không vượt quá 0,1mm 11 download by : skknchat@gmail.com 14,15 Mặt phẳng Vuông góc 11 Ra =12,5 Độ vuông góc với mặt 9 so với mặt 9 không vượt quá 0,1mm trên chiều dài 20 ± 0,1 mm 16 Lỗ Song song 8 Ra =6,3 Độ song song với mặt 9 so với mặt 9 không vượt quá 0,1mm trên chiều dài 70 ± 0,1 mm Các bề mặt 14 R z=80 còn lại 12 download by : skknchat@gmail.com  XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT .1 Sản lượng chế tạo ( Công thức (1) [6] tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ