Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò cung cấp thực phẩm chủ lực cho thị trường nội địa và tạo nguồn thu ngoại tệ qua xuất khẩu. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp con giống chất lượng cho các trang trại và nông hộ. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn nái chịu tác động lớn từ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và áp lực dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh sinh sản và dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát từ năm 2019 gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Phạm Thị Thùy (Lớp K48 - TY - N03, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Đào) thực hiện đề tài: ‘‘Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết, xã Cao Minh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc’’.
Mục đích của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết, xã Cao Minh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc.
- Tìm hiểu và thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế của sinh viên.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
Yêu cầu thực hiện gồm 4 điểm:
- Nắm vững quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Nắm vững quy trình phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định của trại.
- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề cá nhân.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại cơ sở chăn nuôi gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Nguyễn Thị Ánh Tuyết, xóm Gò Già, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Tác giả tổng quan các đặc điểm sinh lý sinh sản và bệnh lý trên đàn lợn nái:
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi động dục lần đầu ở lợn nội (4–5 tháng, 20–25 kg), lợn ngoại Yorkshire, Landrace (6–8 tháng, 65–70 kg), nái lai F1 (6 tháng, 50–55 kg). Tuổi phối giống lần đầu khuyến cáo bỏ qua 1–2 chu kỳ động dục đầu tiên (phối vào chu kỳ 2–3, lợn ngoại 9 tháng tuổi khi đạt 80–90 kg). Chu kỳ động dục kéo dài 19–21 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113–115 ngày), chia làm 2 giai đoạn: chửa kỳ I (ngày 1 đến ngày 84) và chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ). Quá trình tiết sữa chịu sự kích thích của Oxytocin từ tuyến yên tác động lên các tuyến vú.
- Bệnh lý học đường sinh dục và tuyến vú: Phân tích nguyên nhân vi sinh vật (Staphylococcus aureus, Streptococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli), kỹ thuật can thiệp phối giống, đỡ đẻ gây tổn thương niêm mạc; cơ chế gây sảy thai do viêm làm tăng tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) gây phân hủy thể vàng, giảm Progesterone; cơ chế độc tố vi khuẩn ức chế tiết Prolactin dẫn đến mất sữa; hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA); các dạng sót nhau hoàn toàn và không hoàn toàn.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập và điều tra số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp về quy mô, cơ cấu đàn qua sổ sách ghi chép của trại từ năm 2018 đến tháng 5/2020; trực tiếp ghi chép các chỉ tiêu theo dõi thẻ nái (số tai, ngày phối, số lứa, ngày đẻ dự kiến, ngày đẻ thực tế, số con sơ sinh, số con chọn nuôi, ngày cai sữa).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Hằng ngày quan sát hành vi, kiểm tra thân nhiệt, tần số hô hấp, tình trạng dịch nhờn âm đạo, màu sắc và độ cương cứng của bầu vú, khớp chân để phát hiện sớm lợn ốm; phân loại các thể viêm (cấp tính, mãn tính).
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện quy trình cho ăn theo giai đoạn chửa; áp dụng quy trình vệ sinh khử trùng chuồng trại bằng hóa chất (APA Clean, Virkon S, vôi bột); thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cho nái chửa và lợn con; áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, kháng viêm, thuốc hạ sốt, trợ sức bằng đường tiêm bắp theo chỉ dẫn kỹ thuật.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn nái mắc bệnh / Tổng số lợn nái theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số lợn nái khỏi bệnh / Tổng số lợn nái điều trị) × 100
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản; xác định 4 mục đích và 4 yêu cầu kỹ thuật của khóa luận.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại hoạt động từ năm 2016 do bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết làm chủ, chịu sự giám sát kỹ thuật từ Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam. Diện tích chuồng trại khoảng 1.000 m², bố trí thành khu sinh hoạt và khu sản xuất khép kín gồm: 01 chuồng bầu (2 dãy, 105 ô), 01 chuồng đẻ (2 dãy, 38 ô sàn nhựa kết hợp bê tông), 01 chuồng cách ly (2 ô lớn), kho thức ăn/thuốc, hệ thống quạt hút gió, giàn mát, điện lưới kết hợp máy phát điện, giếng khoan xử lý Clo và hệ thống Biogas xử lý chất thải. Nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 kỹ thuật viên Greenfeed và 02 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa các chỉ số sinh lý sinh sản, phân loại dịch âm đạo theo thời gian xuất hiện, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm đường sinh dục, viêm vú, sót nhau, hội chứng MMA; tổng kết các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Hoài Nam, Nguyễn Văn Thanh) và ngoài nước (S, 2005; Andrew Gresham, 2003; N, 2011).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đàn lợn nái tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết là đối tượng nghiên cứu trong thời gian 18/11/2019 – 20/05/2020. Thiết lập các chỉ tiêu theo dõi, quy định chi tiết chế độ thức ăn Greenfeed (9054/GF08 và 9044/GF07), lịch sát trùng các ngày trong tuần (Thứ 2 đến Thứ 7), lịch tiêm phòng vắc xin đa giá/đơn giá (PRRS, AD, CSF, FMD, Parvo, Respisure One, Circo, Ivermectin) và phương pháp tính toán tỷ lệ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Tình hình chăn nuôi giai đoạn 2018 – tháng 5/2020: Phân tích biến động quy mô đàn nái từ 95 con (năm 2018) lên 119 con (năm 2019, tăng 25,26%) và 133 con (5 tháng đầu 2020, tăng 11,76%); số lợn con cai sữa tăng từ 2.294 con (2018) lên 2.671 con (2019) và 1.389 con (5 tháng đầu 2020); duy trì ổn định 01 lợn đực giống.
- Kết quả thực hiện công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh: Tác giả trực tiếp thực hiện 346/360 lần cho ăn (đạt 96%), 43/44 lần tắm (đạt 98%), 346/360 lần dọn phân (đạt 96%), 346/360 lần vệ sinh máng ăn (đạt 96%); vệ sinh hành lang 346/360 lần (đạt 96%), phun sát trùng 46/48 lần (đạt 96%), rắc vôi đường đi 23/24 lần (đạt 96%), phát quang bụi rậm 6/6 lần (đạt 100%).
- Kết quả tiêm phòng vắc xin: Thực hiện 6 đợt tiêm vắc xin cho nái chửa với tổng số 158 lượt tiêm (gồm AD, CSF + FMD, PRRS), tỷ lệ bảo hộ an toàn sau tiêm đạt 100%.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Trong 119 nái theo dõi, phát hiện 15 nái viêm đường sinh dục (12,6%), 10 nái mắc bệnh hô hấp (8,4%), 3 nái viêm khớp (2,52%). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi 90–100% (viêm khớp khỏi 3/3 con đạt 100%; viêm đường sinh dục khỏi 14/15 con đạt 94%; bệnh hô hấp khỏi 9/10 con đạt 90%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng quát hiệu quả thực tập, năng suất chăn nuôi và tỷ lệ an toàn sinh học tại trại; chỉ rõ các tồn tại về khâu phối giống và can thiệp đẻ khó gây viêm nhiễm; đề xuất các giải pháp quản lý chăm sóc và vệ sinh chuồng trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
1. Quy mô đàn và năng suất chăn nuôi qua 3 năm
| STT |
Loại lợn |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (con) |
Tỷ lệ 2019/2018 (%) |
5 tháng đầu 2020 (con) |
Tỷ lệ 2020/2019 (%) |
| 1 |
Lợn đực giống |
1 |
1 |
100,00 |
1 |
100,00 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
95 |
119 |
125,26 |
133 |
111,76 |
| 3 |
Lợn con cai sữa |
2.294 |
2.671 |
116,43 |
1.389 |
52,00 |
| Tổng |
Đàn lợn tại trại |
2.390 |
2.791 |
116,78 |
1.523 |
54,57 |
2. Định mức dinh dưỡng áp dụng cho lợn nái mang thai
| Giai đoạn mang thai |
Mã thức ăn Greenfeed |
Đặc tính dinh dưỡng |
Khẩu phần nái hậu bị (kg/con/ngày) |
Khẩu phần nái dạ (kg/con/ngày) |
| Ngày phối giống – 21 ngày |
9054/GF08 |
Protein thô ≥ 16,5%, ME ≥ 3.200 kcal/kg |
1,6 – 1,8 |
2,0 – 2,2 |
| Ngày 22 – 84 |
9044/GF07 |
Protein thô ≥ 14,0%, ME ≥ 3.000 kcal/kg |
2,0 – 2,2 |
2,2 – 2,5 |
| Ngày 85 – 110 |
9044/GF07 |
Protein thô ≥ 14,0%, ME ≥ 3.000 kcal/kg |
2,2 – 2,4 |
2,5 – 3,0 |
| Ngày 110 – 113 |
9054/GF08 |
Protein thô ≥ 16,5%, ME ≥ 3.200 kcal/kg |
2,0 |
2,0 |
3. Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị lâm sàng
| Tên bệnh |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Thuốc và liều lượng sử dụng |
Đường đưa thuốc |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm đường sinh dục |
119 |
15 |
12,60 |
Clamoxyl LA (1 ml/10 kg TT) + Ketovet (1 ml/30 kg TT), điều trị 5 ngày liên tục |
Tiêm bắp |
14 |
93,33 (văn bản làm tròn 94,00) |
| Bệnh đường hô hấp |
119 |
10 |
8,40 |
Han-Tuxin (1 ml/10 kg TT) + Genta-Tylosin (1 ml/20 kg TT), điều trị 5 ngày (kết hợp Bromhexine 2 ml/con nếu ho nhiều) |
Tiêm bắp |
9 |
90,00 |
| Bệnh viêm khớp |
119 |
3 |
2,52 |
Pendistrep (1 ml/10 kg TT) + Canxi (1 ml/10 kg TT), điều trị 5 ngày liên tục |
Tiêm bắp |
3 |
100,00 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Quản lý dinh dưỡng và hộ lý: Điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý theo từng giai đoạn thai kỳ, đặc biệt đối với nái đẻ lứa đầu nhằm tránh hiện tượng thai quá to gây đẻ khó; tăng cường bổ sung vitamin, khoáng chất, chất điện giải và cung cấp đầy đủ nước sạch để tăng sức đề kháng.
- Quy trình kỹ thuật can thiệp: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong thụ tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ; hạn chế tối đa việc can thiệp bóc tách thai bằng tay khi không thật sự cần thiết nhằm tránh làm tổn thương, xây xát niêm mạc âm đạo và tử cung.
- Phác đồ điều trị nái chửa: Đối với lợn nái mang thai bị viêm đường sinh dục, áp dụng phương pháp điều trị toàn thân bằng kháng sinh kết hợp kháng viêm và trợ sức; tuyệt đối không tiến hành thụt rửa đường sinh dục vì dễ gây kích thích co bóp tử cung dẫn đến sảy thai.
- An toàn sinh học: Duy trì lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng APA Clean (pha tỷ lệ 1/500 – 1/300) và rắc vôi bột; thực hiện nghiêm quy trình cách ly, sát trùng trước khi vào khu chăn nuôi; điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi phù hợp bằng giàn mát vào mùa hè và che chắn bạt tránh gió lùa vào mùa đông.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp bộ số liệu thực tế về cơ cấu đàn, năng suất chăn nuôi và tỷ lệ mắc 3 nhóm bệnh phổ biến (sinh dục, hô hấp, khớp) trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo mô hình gia công khép kín liên kết với Greenfeed tại địa bàn Vĩnh Phúc.
- Kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả của 3 phác đồ điều trị bệnh lâm sàng không dùng biện pháp thụt rửa trên lợn nái chửa, đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao từ 90% đến 100%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài thực hiện trong phạm vi một trang trại quy mô vừa (119–133 nái) trong khoảng thời gian 6 tháng (18/11/2019 – 20/05/2020), chịu ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết mùa đông - xuân có độ ẩm cao và thời gian nghỉ Tết Nguyên đán làm gián đoạn một phần số lượt theo dõi (chỉ đạt 96–98% số lần kế hoạch).
- Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của cán bộ kỹ thuật trại, chưa thực hiện phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các ca bệnh.
- Hạ tầng đường đi trong các dãy chuồng còn hẹp và biến động công nhân gây khó khăn nhất định cho công tác vệ sinh phòng dịch.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái sau khi được điều trị khỏi viêm tử cung để đánh giá toàn diện độ mắn đẻ, tỷ lệ thụ thai và khối lượng lợn con cai sữa.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của việc bổ sung các chế phẩm sinh học, thảo dược hoặc vi lượng đối với khả năng phòng ngừa hội chứng rối loạn tiết sữa (MMA) và giảm tỷ lệ viêm đường sinh dục trên đàn nái nuôi công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế đối với:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật chăm sóc lợn nái mang thai, bảng định mức phân chia khẩu phần cám Greenfeed theo tuần tuổi thai, lịch tiêm phòng chi tiết cho từng đối tượng (lợn đực, nái hậu bị, nái chửa, lợn con).
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp bảng lịch sát trùng trong tuần, kỹ thuật xử lý lợn nái chửa mắc bệnh viêm đường sinh dục bằng kháng sinh toàn thân (tránh thụt rửa), và phác đồ phối hợp thuốc điều trị hiệu quả bệnh hô hấp (Han-Tuxin + Genta-Tylosin) và viêm khớp (Pendistrep + Canxi).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trang trại không sử dụng biện pháp thụt rửa dung dịch sát trùng khi điều trị viêm đường sinh dục cho lợn nái mang thai?
Theo ghi nhận và cơ sở lý thuyết trong khóa luận, khi lợn nái đang mang thai, việc thụt rửa dung dịch sát trùng với thể tích lớn hoặc tác động cơ học vào cổ tử cung có thể kích thích co bóp cơ trơn tử cung hoặc làm lan rộng ổ nhiễm trùng, dẫn đến nguy cơ chết lưu thai hoặc sảy thai. Do đó, trang trại áp dụng phác đồ điều trị toàn thân bằng đường tiêm bắp kháng sinh Clamoxyl LA (1 ml/10 kg TT) kết hợp kháng viêm Ketovet (1 ml/30 kg TT) liên tục 5 ngày, kết hợp thuốc trợ sức, đạt tỷ lệ khỏi 94% (14/15 con).
2. Định mức thức ăn hỗn hợp cho lợn nái mang thai tại trại được phân chia như thế nào?
Trại sử dụng hai dòng thức ăn của Greenfeed:
- Từ ngày phối đến 21 ngày: Cho ăn mã 9054/GF08 (Protein ≥ 16,5%, ME ≥ 3.200 kcal/kg), khẩu phần nái hậu bị 1,6–1,8 kg/ngày, nái dạ 2,0–2,2 kg/ngày.
- Từ ngày 22 đến 84 ngày: Cho ăn mã 9044/GF07 (Protein ≥ 14,0%, ME ≥ 3.000 kcal/kg), hậu bị 2,0–2,2 kg/ngày, nái dạ 2,2–2,5 kg/ngày.
- Từ ngày 85 đến 110 ngày: Cho ăn mã 9044/GF07, hậu bị 2,2–2,4 kg/ngày, nái dạ 2,5–3,0 kg/ngày.
- Từ ngày 110 đến 113 ngày: Cho ăn mã 9054/GF08 với mức 2,0 kg/con/ngày cho cả nái hậu bị và nái dạ.
3. Đàn lợn nái mang thai tại trại được tiêm những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Theo quy trình của trại:
- Vắc xin Dịch tả lợn (CSF): Tiêm vào tuần chửa thứ 10.
- Vắc xin Lở mồm long móng (FMD): Tiêm vào tuần chửa thứ 12.
- Vắc xin Tai xanh (PRRS): Tiêm định kỳ toàn đàn vào tháng 4 và tháng 10.
- Vắc xin Giả dại (AD): Tiêm định kỳ toàn đàn vào tháng 5 và tháng 11.
4. Nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục chiếm tỷ lệ cao nhất (12,6%) trên đàn nái của trại là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do kỹ thuật phối giống (thụ tinh nhân tạo) chưa đảm bảo vệ sinh vô trùng triệt để; quá trình can thiệp hỗ trợ lợn nái đẻ khó bằng tay gây xây xát, tổn thương niêm mạc âm đạo và tử cung; chất lượng tinh dịch hoặc do nhiễm khuẩn kế phát từ môi trường chuồng đẻ khi vệ sinh chưa đạt yêu cầu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Thùy đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi, quy trình chăm sóc dinh dưỡng và công tác thú y tại Trại lợn Nguyễn Thị Ánh Tuyết (Phúc Yên, Vĩnh Phúc) trong giai đoạn chuyển dịch đàn 2018–2020. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 100% và hiệu quả điều trị phục hồi từ 90% đến 100% đối với các bệnh viêm đường sinh dục, hô hấp và viêm khớp trên đàn lợn nái. Các quy trình chăm sóc phân kỳ, lịch sát trùng và phác đồ dùng thuốc toàn thân trình bày trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.