Vận dụng Quy luật phủ định của phủ định vào việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam

Nội dung phân tích quy luật phủ định của phủ định và vận dụng vào thực tiễn giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam trong thời đại mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2024

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quy luật phủ định bản sắc văn hóa Việt Nam Tổng quan

Trong hệ thống lý luận của phép biện chứng duy vật, quy luật phủ định của phủ định giữ một vai trò đặc biệt quan trọng, vạch ra khuynh hướng phát triển tiến lên của sự vật, hiện tượng. Quy luật này không chỉ đúng trong tự nhiên và tư duy mà còn là chìa khóa để lý giải sự vận động của văn hóa. Đối với Việt Nam, một quốc gia có lịch sử hàng nghìn năm, việc vận dụng quy luật này để phân tích quá trình bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là vô cùng cấp thiết. Quá trình này không phải là sự xóa bỏ sạch trơn cái cũ, mà là một sự kế thừa biện chứng, nơi những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp được giữ lại, cải biến và nâng lên một tầm cao mới, phù hợp với bối cảnh hội nhập văn hóa quốc tế. Sự phát triển văn hóa Việt Nam, do đó, không đi theo đường thẳng mà là một quá trình phát triển theo đường xoáy ốc, lặp lại nhưng ở trình độ cao hơn. Mỗi giai đoạn lịch sử mới là một lần phủ định giai đoạn cũ, nhưng đồng thời cũng là sự kế thừa và làm phong phú thêm những tinh hoa đã được chắt lọc. Việc nhận thức đúng đắn quy luật này giúp định hướng chiến lược xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa đang có những tác động sâu sắc.

1.1. Khám phá phủ định biện chứng Mắt xích của sự phát triển

Phủ định biện chứng là khái niệm cốt lõi của phép biện chứng duy vật, chỉ sự tự phủ định, tự phát triển của sự vật, hiện tượng. Theo giáo trình triết học Mác – Lênin, “Phủ định biện chứng là khái niệm dùng để chỉ sự phủ định làm tiền đề, tạo điều kiện cho sự phát triển... là ‘mắt xích’ trong ‘sợi dây chuyền’ dẫn đến sự ra đời của sự vật, hiện tượng mới, tiến bộ hơn”. Khác với phủ định siêu hình là sự xóa bỏ hoàn toàn, phủ định biện chứng có hai đặc tính cơ bản là tính khách quan và tính kế thừa. Tính khách quan thể hiện ở chỗ sự phủ định diễn ra do mâu thuẫn nội tại của sự vật quyết định, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan. Tính kế thừa nghĩa là cái mới ra đời không phá hủy hoàn toàn cái cũ mà giữ lại và cải tạo những yếu tố còn phù hợp. V.I. Lênin nhấn mạnh rằng phép biện chứng đòi hỏi “sự phủ định coi như là vòng khâu của liên hệ, vòng khâu của sự phát triển…”. Trong lĩnh vực văn hóa, phủ định biện chứng chính là quá trình đào thải những yếu tố lạc hậu và phát huy những giá trị tích cực, tạo nên sự chuyển biến liên tục giữa cái cũ và cái mới trong văn hóa.

1.2. Giải mã bản sắc văn hóa dân tộc Hồn cốt của Việt Nam

Bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần bền vững, những tinh hoa được cộng đồng các dân tộc Việt Nam vun đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Nó là “hồn cốt”, là yếu tố cốt lõi giúp phân biệt dân tộc này với dân tộc khác. Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng khẳng định: “Văn hóa còn thì dân tộc còn”. Bản sắc ấy thể hiện qua lòng yêu nước nồng nàn, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết, lòng nhân ái, khoan dung và đức tính cần cù, sáng tạo. Những giá trị này không phải là bất biến mà luôn vận động, tiếp biến văn hóa để thích ứng với điều kiện lịch sử mới. Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa cũng nhấn mạnh: “Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá”. Văn hóa, theo Người, là động lực và mục tiêu của sự phát triển. Do đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam không chỉ là bảo tồn quá khứ mà còn là kiến tạo tương lai, tạo ra sức mạnh nội sinh để đất nước phát triển phồn vinh.

II. Thách thức cho bản sắc văn hóa Việt Nam thời toàn cầu hóa

Trong bối cảnh hội nhập văn hóa quốc tế và sự tác động của kinh tế thị trường, bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặt trái của kinh tế thị trường đã làm nảy sinh lối sống thực dụng, vị kỷ, coi trọng vật chất hơn các giá trị văn hóa truyền thống. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã chỉ rõ: “Môi trường văn hoá, xã hội tiếp tục bị ô nhiễm bởi các tệ nạn xã hội, tham nhũng, tiêu cực…”. Thêm vào đó, quá trình toàn cầu hóa và văn hóa tạo ra nguy cơ “xâm lăng văn hóa”, khi các sản phẩm văn hóa ngoại lai có nội dung tiêu cực, độc hại dễ dàng thẩm thấu vào đời sống, đặc biệt là giới trẻ, làm phai nhạt bản sắc dân tộc. Tình trạng sính ngoại, xem nhẹ các giá trị văn hóa nội tại vẫn còn tồn tại trong một bộ phận không nhỏ dân chúng. Những hạn chế trong lĩnh vực giáo dục, khi việc giáo dục đạo đức, lối sống chưa được coi trọng đúng mức, cũng góp phần làm sâu sắc thêm những thách thức này. Việc nhận diện và có giải pháp khắc phục kịp thời những hạn chế này là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo nền văn hóa phát triển lành mạnh, thực sự là nền tảng tinh thần của xã hội.

2.1. Phân tích mặt trái kinh tế thị trường đến giá trị truyền thống

Kinh tế thị trường bên cạnh những mặt tích cực cũng mang lại những tác động tiêu cực, làm xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống. Sự cạnh tranh và áp lực kinh tế đã hình thành một bộ phận xã hội có lối sống ích kỷ, thực dụng, đề cao lợi ích cá nhân. Các mối quan hệ xã hội truyền thống tốt đẹp như tình làng nghĩa xóm, sự tương trợ cộng đồng có nguy cơ bị suy giảm, thay vào đó là các mối quan hệ dựa trên lợi ích vật chất. Điều này dẫn đến sự phai nhạt các chuẩn mực đạo đức, thậm chí là sự xuống cấp trong lối sống. Tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin xã hội, đi ngược lại với cốt lõi của bản sắc văn hóa dân tộc là lòng nhân ái, trọng nghĩa tình, đạo lý.

2.2. Nhận diện nguy cơ xâm lăng văn hóa và tư tưởng sính ngoại

Quá trình toàn cầu hóa và văn hóa mở ra cơ hội giao lưu, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ “xâm lăng văn hóa”, khi các luồng văn hóa mạnh hơn có thể lấn át và làm lu mờ văn hóa bản địa. Một số sản phẩm giải trí nước ngoài cổ xúy lối sống xa hoa, cá nhân chủ nghĩa, không phù hợp với thuần phong mỹ tục Việt Nam. Cùng với đó, tư tưởng sính ngoại, ưa chuộng sản phẩm, phong cách sống nước ngoài một cách thiếu chọn lọc đã trở thành một thách thức. Biểu hiện này không chỉ làm các ngành công nghiệp văn hóa trong nước khó phát triển mà còn tạo ra sự tự ti, đánh giá thấp các giá trị của chính dân tộc mình. Đây là một rào cản lớn trong việc xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và thể hiện sự thất bại trong nguyên tắc hòa nhập không hòa tan.

III. Phương pháp kế thừa biện chứng để phát huy giá trị văn hóa

Để vượt qua thách thức, việc vận dụng nguyên tắc kế thừa biện chứng của quy luật phủ định là giải pháp nền tảng. Điều này đòi hỏi một thái độ khoa học và biện chứng trong việc đánh giá cái cũ và cái mới trong văn hóa. Quá trình này được ví như “gạn đục khơi trong”: một mặt, phải kiên quyết bài trừ hủ tục lạc hậu, những tàn dư tiêu cực cản trở sự phát triển; mặt khác, phải trân trọng, bảo tồn và phát huy di sản văn hóa quý báu mà cha ông để lại. Việc kế thừa không phải là sao chép nguyên bản quá khứ, mà là làm cho các giá trị ấy sống động trong đời sống đương đại,赋予 chúng những nội dung và hình thức biểu hiện mới. Chẳng hạn, các lễ hội truyền thống cần được tổ chức với nghi lễ trang trọng nhưng phải loại bỏ các yếu tố mê tín, lãng phí. Các di sản vật thể như đình, chùa, miếu mạo cần được tu bổ trên cơ sở tôn trọng tính nguyên gốc. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ được bảo tồn mà còn liên tục được làm giàu và phát triển, trở thành nguồn lực tinh thần mạnh mẽ cho sự nghiệp xây dựng đất nước.

3.1. Nguyên tắc bài trừ hủ tục lạc hậu một cách biện chứng

Việc bài trừ hủ tục lạc hậu là một yêu cầu tất yếu trong quá trình xây dựng văn hóa mới. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện trên quan điểm biện chứng, tránh thái độ cực đoan, phủ định sạch trơn. Cần phân biệt rõ giữa phong tục, tập quán tốt đẹp và hủ tục, l้า hậu. Ví dụ, tục thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, cần được phát huy. Nhưng các hoạt động mê tín dị đoan, cúng bái tốn kém, phô trương lại là hủ tục cần loại bỏ. Phủ định biện chứng ở đây có nghĩa là loại bỏ những yếu tố tiêu cực nhưng giữ lại và phát triển cái hạt nhân hợp lý, cái giá trị nhân văn cốt lõi của truyền thống. Công tác tuyên truyền, giáo dục đóng vai trò quyết định để người dân tự giác thay đổi nhận thức và hành vi, góp phần làm lành mạnh hóa môi trường văn hóa.

3.2. Cách thức bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc

Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là một nhiệm vụ trọng tâm. Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách quan trọng, công nhận nhiều di sản vật thể và phi vật thể là tài sản quốc gia và của nhân loại. Công tác bảo tồn không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà cần sự chung tay của cả cộng đồng. Việc xã hội hóa công tác bảo tồn, khuyến khích người dân địa phương tham gia vào việc gìn giữ và khai thác giá trị di sản (ví dụ như du lịch văn hóa) là một hướng đi hiệu quả. Đối với di sản phi vật thể như dân ca, nghề thủ công truyền thống, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, tổ chức truyền dạy cho thế hệ trẻ. Việc làm này không chỉ giữ lại được các giá trị quý báu mà còn biến di sản thành nguồn lực để phát triển kinh tế-xã hội, thể hiện sức sống của giá trị văn hóa truyền thống trong thời đại mới.

IV. Hướng dẫn hòa nhập không hòa tan trong giao lưu văn hóa quốc tế

Phương châm “hòa nhập không hòa tan” là kim chỉ nam cho hoạt động giao lưu và hội nhập văn hóa quốc tế. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo quy luật phủ định vào thực tiễn, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ của dân tộc Việt Nam. Hòa nhập là chủ động mở cửa, giao lưu để chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, làm giàu thêm nền văn hóa của mình. Các giá trị phổ quát về dân chủ, nhân quyền, khoa học-công nghệ, và các hình thức nghệ thuật hiện đại cần được tiếp thu một cách có phê phán. Tuy nhiên, hòa nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc, từ bỏ cội nguồn. “Không hòa tan” nghĩa là phải giữ vững những giá trị cốt lõi, những hằng số văn hóa của dân tộc. Quá trình này đòi hỏi phải nâng cao năng lực “đề kháng” văn hóa, xây dựng một “bộ lọc” văn hóa hiệu quả để ngăn chặn sự xâm nhập của các sản phẩm độc hại, phản giá trị. Việc quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới cũng là một phần quan trọng của quá trình này, góp phần xây dựng “sức mạnh mềm” quốc gia, khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Nguyên tắc chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại hiệu quả

Để chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, cần dựa trên những nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, việc tiếp thu phải phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh và truyền thống của Việt Nam. Thứ hai, phải ưu tiên tiếp thu những giá trị tiến bộ, nhân văn, những thành tựu khoa học-công nghệ phục vụ cho sự phát triển của đất nước. Thứ ba, quá trình tiếp thu phải đi đôi với sự sáng tạo, “Việt hóa” những yếu tố ngoại lai để chúng trở thành một phần hữu cơ của nền văn hóa dân tộc. Ví dụ, nghệ thuật kiến trúc Pháp đã được tiếp thu và cải biến để tạo ra những công trình mang phong cách Đông Dương độc đáo, phù hợp với khí hậu và thẩm mỹ người Việt. Việc tiếp thu có chọn lọc giúp tránh được tình trạng sao chép máy móc, lai căng, góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa dân tộc.

4.2. Xây dựng sức mạnh mềm văn hóa trong hội nhập quốc tế

Trong thế giới hiện đại, văn hóa được coi là một yếu tố quan trọng của “sức mạnh mềm”, có khả năng tạo ra sức hấp dẫn, ảnh hưởng và uy tín quốc gia mà không cần đến sức mạnh quân sự hay kinh tế. Việc xây dựng một nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc chính là tạo dựng sức mạnh mềm. Các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, ẩm thực, du lịch... khi được quảng bá rộng rãi sẽ giúp thế giới hiểu và yêu mến Việt Nam hơn. Những giá trị như tinh thần yêu chuộng hòa bình, lòng hiếu khách, sự kiên cường... của người Việt Nam cũng là những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Đầu tư cho văn hóa chính là đầu tư cho tương lai, cho vị thế và ảnh hưởng của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa.

V. Vận dụng quy luật phủ định vào xây dựng văn hóa tiên tiến

Chủ trương xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc là sự vận dụng sâu sắc quy luật phủ định của phủ định. “Tiên tiến” thể hiện sự phủ định những gì lạc hậu, lỗi thời và tiếp thu những thành tựu của thời đại, mà cốt lõi là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. “Đậm đà bản sắc dân tộc” thể hiện sự kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa cũng luôn nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa truyền thống và hiện đại, dân tộc và quốc tế. Người cho rằng văn hóa phải “soi đường cho quốc dân đi”, đào tạo nên những con người mới có đủ phẩm chất và năng lực để xây dựng xã hội mới. Việc quán triệt các quan điểm này trong thực tiễn là điều kiện tiên quyết để sự nghiệp xây dựng văn hóa đạt được mục tiêu đề ra, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và con người

Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc. Người xác định văn hóa có vai trò ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội. Theo Người, mục tiêu của văn hóa là phục vụ quần chúng nhân dân, nâng cao dân trí, bồi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp và lý tưởng cách mạng. Người đặc biệt coi trọng việc “trồng người”, vì “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây. Vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. Con người mới theo tư tưởng Hồ Chí Minh là con người phát triển toàn diện, có lòng yêu nước, có đạo đức cách mạng, có tri thức khoa học và có sức khỏe. Đây chính là sự vận dụng quy luật phủ định để xóa bỏ những tàn tích của xã hội cũ và xây dựng nên những con người của xã hội mới, xã hội chủ nghĩa.

5.2. Vai trò của Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII trong thực tiễn

Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (năm 1998) về “Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” là một văn kiện có ý nghĩa lịch sử. Nghị quyết đã hệ thống hóa các quan điểm chỉ đạo của Đảng về văn hóa, xác định 5 quan điểm chỉ đạo cơ bản và 10 nhiệm vụ cụ thể. Nó đã tạo ra một bước chuyển biến quan trọng trong nhận thức và hành động của toàn Đảng, toàn dân về vai trò của văn hóa. Sau hơn 20 năm thực hiện, nghị quyết đã đi vào cuộc sống, góp phần tạo ra những thành tựu quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy di sản, phát triển văn học nghệ thuật, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, và mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế. Nghị quyết chính là sự cụ thể hóa đường lối vận dụng phép biện chứng duy vật vào lĩnh vực văn hóa.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, giới thiệu chung Thứ nhất, làm rõ được khái niệm “phủ định”, “phủ định biện chứng” đây là hai khái niệm cơ bản trong triết học về việc thay thế sự vật hiện tượng cũ bằng sự vật hiện tượng mới bằng cái phủ định đi cái cũ. Trong đó “phủ định” biểu thị sự kết thúc của 14 một trạng thái, một giai đoạn và sự bắt đầu của một trạng thái, một giai đoạn mới. Đối với phủ định biện chứng thì đây là một hình thức đặc biệt, trong đó cái mới ra đời dựa trên cơ sở phủ định cái cũ nhưng lại kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ. Nó là quá trình tự phát triên cúa sự vật, hiện tượng đồng thời nó cũng là động lực của sự phát triển.

Bên cạnh đó ta cần phân biệt sự khác biệt giữa phủ định siêu hình và phủ định biện chứng. Phủ định siêu hình thì ta chỉ nhìn thấy sự phá hủy, trong khi đó phủ định biện chứng thấy được sự kế thừa và phát triển của sự vật sự việc. Thứ hai, chúng ta đã làm làm rõ được các tính chất của phủ định biện chứng và vai trò của chúng trong quá trình phát triển của sự vật sự việc. Những tính chất dó cho ta thấy được rằng trong quá trình phát triển mang tính khách quan nó không bị tác động bới ý thức chủ quan của con người mà diễn ra tự nhiên trong mọi sự vật hiện tượng.

Không chỉ vật nó còn diễn ra trong mọi lĩnh vực từ tự nhiên đến xã hội. Quan trọng nó diễn ra một cách liên tục vô tận cái mới ra đời lại trở thành cái cũ và bị phủ định Thứ ba, ý nghĩa của quy luật phủ định của phủ định có vai trò vô cùng với cuộc sống. Quy luật phủ định của phủ định là” một quy luật phát triển của tự nhiên, của lịch sử và của tư duy vô cùng phổ biến và chính vì vậy có một tầm quan trọng và có tác dụng vô cùng to lớn”1 và quy luật phủ định của phủ định đã chỉ ra khuynh hướng, con đường phát triển của các sự vật hiện tượng đồng thời tạo thành sự vận động và phát triển không ngừng, mang tính chu kỳ của thế giới khách quan (phát triển theo hình thức xoắn ốc). Mọi sự vật hiện tượng trên thế giới đều có khuynh hướng đi lên đồng thời thể hiện được sự quanh co phức tạp của quá trình phát triển.

Quan trọng là quy luật này còn ta thấy được mối quan hệ giữa cái cũ và cái mới, còn có tầm quan trọng của ý thức và hành động của con người trong việc tạo ra sự phát triển mới. Tóm lại, chương này đã giúp chúng ta hiểu rõ về quá trình phát triển của các sự vật sự việc trên thế giới thông qua phương pháp phủ định và phủ định biện chứng trong triết học. Điều này sẽ giúp cho chúng ta cái nhìn rõ ràng và khái quát hơn về tính chất và ý nghĩa của chúng. Bằng cách hiểu rõ về những khái niệm và quy luật sẽ giúp cho chúng ta có cơ sở vững chắc để phát triển tri thức và đóng góp xây dựng xã hội một cách bền vững.

1 Nguyễn Thị Ngọc. Vận dụng lý luận Mác - Lê-nin trong quá trình phát triển ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí tổ chức nhà nước. 15 Chương 2 GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2.

Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa” và vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội 2.Khái niệm “văn hóa”, “bản sắc văn hóa”, “bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam” Thứ nhất, về khái niệm của “văn hóa”. Văn hóa là một khái niệm đa diện, được nhiều học giả tiếp cận từ các góc nhìn khác nhau. Tylor, trong tác phẩm Văn hóa nguyên thủy (1887), đã đưa ra một trong những định nghĩa sớm nhất, coi văn hóa là một phức hợp các yếu tố vật chất và tinh thần do con người tạo ra và mang tính xã hội. Cách tiếp cận văn hóa ở phương Đông và phương Tây tuy có sự khác biệt, nhưng đều phản ánh các giá trị nhân bản của xã hội, làm thước đo mức độ tiến bộ của con người trong quá trình rời xa trạng thái nguyên sơ và khẳng định tính người.

Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra quan niệm toàn diện về văn hóa rằng: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá. Văn hoá là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn.” 1 Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hóa là tổng hòa các sáng tạo và phát minh của loài người, trong đó lao động sáng tạo là cội nguồn của văn hóa. Để các sáng tạo này trở thành văn hóa, chúng phải hướng đến các giá trị nhân văn, giúp hoàn thiện nhận thức và nhân cách con người.

Nghệ thuật dân gian là một ví dụ điển hình về lao động sáng tạo, không chỉ thể hiện tài năng của nghệ nhân mà còn gửi gắm những thông điệp đạo đức và triết lý sâu sắc. Bên cạnh đó, giá trị nhân văn trong văn hóa được thể hiện qua các truyền thống và phong tục, như sự biết ơn và tinh thần tương thân tương ái. Những giá trị này gắn kết con người, tạo nên sự hòa hợp và đoàn kết trong xã hội. Một trong những định nghĩa “Văn hóa” được cộng đồng quốc tế trích dẫn nhiều nhất là của UNESCO, nêu trong “Tuyên bố về 1 Hồ Chí Minh.

Chính trị quốc gia, Hà Nội.431 17 chính sách văn hóa” tại hội nghị quốc tế về chính sách văn hóa diễn ra từ ngày 26/7 đến ngày 6/8/1982 tại Mêhicô: “Văn hóa là tổng thể những nét đặc thù về tinh thần và vật chất, về trí tuệ và xúc cảm qui định tính cách của một xã hội hay của một nhóm xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản, những hệ thống giá trị, những truyền thống và tín ngưỡng. Văn hóa đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân. Chính văn hóa làm cho chúng ta trở thành những sinh vật đặc biệt - con người, có lý tính, có óc phê phán và dấn thân một cách đạo lý.

Chính nhờ văn hóa mà con người tự thể hiện, tự ý thức được bản thân, tự biết mình là một phương án chưa hoàn thành đặt ra để xem xét những thành tựu của bản thân, tìm kiếm không mệt mỏi những ý nghĩa mới mẻ và sáng tạo nên những công trình vượt qua cả giới hạn của bản thân”. Từ những vấn đề đã trình bày, chúng tôi hiểu rằng “Văn hóa là một hệ thống các giá trị xã hội (bao gồm giá trị vật chất và giá trị tinh thần), cũng như phương thức tạo ra chúng, kỹ năng sử dụng các giá trị đó vì sự tiến bộ của con người và sự truyền thụ các giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác”. Thứ hai, bản sắc văn hóa là khái niệm phản ánh cốt lõi và biểu hiện riêng biệt của một dân tộc, bao gồm các giá trị bền vững về vật chất và tinh thần. Theo quan điểm ban đầu, “bản” là cái gốc rễ, cốt lõi, trong khi “sắc” là những biểu hiện bên ngoài.

Từ đó, bản sắc được hiểu là tập hợp những thuộc tính cơ bản, đặc thù của một sự vật hay dân tộc, giúp phân biệt nó với các đối tượng khác. Khi nói đến bản sắc văn hóa, chúng ta đang nói về những tinh hoa được tích lũy, chọn lọc và khẳng định qua lịch sử, làm nên phẩm chất riêng của mỗi dân tộc. Một số quan điểm cho rằng bản sắc dân tộc bao gồm tất cả những đặc điểm riêng biệt, nhưng cách hiểu này dễ dẫn đến sự tuyệt đối hóa tính đặc thù. Ngược lại, có những quan điểm khác lại xem sự khác biệt văn hóa là không quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, từ đó phủ nhận tính đặc thù của dân tộc.

Tuy nhiên, cách tiếp cận cực đoan này không bao giờ phản ánh đầy đủ bản chất của bản sắc văn hóa. Như nhận định: “Bản sắc chính là văn hóa, song không phải bất cứ yếu tố văn hóa nào giúp phân biệt một cộng đồng văn hóa này với cộng đồng văn hóa khác là bản sắc” 1. Bản sắc văn hóa luôn là sức mạnh nội tại của dân tộc, giúp mỗi cộng đồng duy trì bản lĩnh và giá trị riêng qua mọi biến cố lịch sử. Lịch sử Việt Nam minh chứng rõ ràng cho điều này.

Dù trải qua hàng nghìn năm Bắc thuộc và 1 Hoàng Vinh (1996). Một số vấn đề lý luận văn hóa thời kì đổi mới. Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 18 gần một thế kỷ bị thực dân Pháp đô hộ, người Việt vẫn giữ được tiếng nói, vốn văn nghệ dân gian và các giá trị tinh thần đặc sắc của mình.

Chính bản sắc văn hóa đã tạo nên sức mạnh tự cường, giúp dân tộc vượt qua mọi khó khăn và khẳng định chủ quyền, độc lập. Tại Hội nghị văn hóa toàn quốc lần thứ hai (2021), cố tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng cho rằng: Văn hóa là hồn cốt của dân tộc. “Văn hóa còn thì dân tộc còn và ngược lại, văn hóa mất thì dân tộc mất”. Và như Huy Cận đã khẳng định : “Một dân tộc qua các biến cố lịch sử, một thời đại nào đó có thể mất độc lập, bị người ngoài đô hộ, nhưng nếu dân tộc ấy vẫn giữ và phát triển được bản sắc văn hóa của mình, thì dân tộc ấy vẫn nắm chắc trong tay chìa khóa của sự giải phóng, chìa khóa của tự do, độc lập.”1 Vì vậy, bản sắc văn hóa dân tộc là tập hợp những giá trị bền vững và những tinh hoa văn hóa làm nên sắc thái riêng biệt, giúp mỗi dân tộc xác định được mình trong bối cảnh lịch sử và phát triển.

Bản sắc văn hóa là cái cốt lõi, đặc trưng riêng có của một cộng đồng văn hóa trong suốt quá trình lịch sử tồn tại và phát triển, giúp phân biệt dân tộc này với dân tộc khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ